Khóa Luận Tốt Nghiệp: Thiết Kế Hệ Thống Khống Chế Thời Gian và Lượng Sơn Phủ Ứng Dụng Kỹ Thuật PLC

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Thiết kế hệ thống khống chế thời gian và lượng sơn phủ lên gương ứng dụng kỹ thuật plc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh
67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Về Hệ Thống Khống Chế Sơn Phủ PLC

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc tự động hóa sản xuất đóng vai trò then chốt quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm. Ngành công nghiệp sơn phủ bề mặt, đặc biệt là trong các dây chuyền sản xuất gương, đòi hỏi độ chính xác cực cao về thời gian và độ dày lớp phủ. Bất kỳ sai lệch nào cũng có thể dẫn đến sản phẩm lỗi, lãng phí vật liệu và giảm hiệu quả kinh tế. Để giải quyết thách thức này, thiết kế hệ thống khống chế thời gian và lượng sơn phủ ứng dụng kỹ thuật PLC đã trở thành một giải pháp công nghệ ưu việt. Hệ thống này sử dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) làm trung tâm xử lý, tích hợp các cảm biến công nghiệp và cơ cấu chấp hành để điều khiển toàn bộ quy trình một cách tự động. Mục tiêu chính là thay thế các thao tác thủ công, loại bỏ các yếu tố chủ quan và đảm bảo mọi sản phẩm đều đạt chất lượng đồng nhất. Dựa trên nghiên cứu tại nhà máy tráng gương Cát Thành, giải pháp này không chỉ khắc phục những hạn chế của hệ thống cũ mà còn mở ra tiềm năng tối ưu hóa quy trình sản xuất một cách toàn diện. Việc áp dụng PLC giúp hệ thống trở nên linh hoạt, dễ dàng thay đổi chương trình điều khiển để phù hợp với các loại sản phẩm khác nhau mà không cần can thiệp vào phần cứng. Đây là nền tảng cho các mô hình điều khiển công nghiệp hiện đại.

1.1. Vai trò của tự động hóa trong dây chuyền sơn công nghiệp

Tự động hóa là yếu tố sống còn trong các dây chuyền sơn tĩnh điện và sơn phủ hiện đại. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc thay thế sức lao động của con người. Quan trọng hơn, tự động hóa giúp kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình như tốc độ băng tải, lưu lượng sơn, nhiệt độ sấy và thời gian phủ. Việc này đảm bảo lớp sơn được phủ đều, có độ dày đúng theo yêu cầu kỹ thuật, từ đó nâng cao chất lượng và độ bền của sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, một hệ thống phun sơn tự động giúp giảm thiểu sai sót do con người gây ra, tăng tính nhất quán và giảm tỷ lệ phế phẩm. Điều này trực tiếp dẫn đến việc tiết kiệm vật liệu sơn và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Trong môi trường làm việc có hóa chất độc hại như xưởng sơn, tự động hóa còn giúp bảo vệ sức khỏe cho người lao động, tạo ra một môi trường sản xuất an toàn và bền vững hơn.

1.2. Giới thiệu Bộ điều khiển logic khả trình PLC là gì

Bộ điều khiển logic khả trình (Programmable Logic Controller - PLC) là một thiết bị máy tính công nghiệp chuyên dụng. Nó được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt của nhà máy, có khả năng chống rung, chống nhiễu và chịu được nhiệt độ cao. Chức năng chính của PLC là nhận tín hiệu từ các thiết bị đầu vào (như cảm biến, nút nhấn), thực thi một chương trình logic đã được lập trình sẵn, và sau đó xuất tín hiệu điều khiển đến các thiết bị đầu ra (như động cơ, van điện từ, đèn báo). Nhờ tính linh hoạt trong lập trình PLC, người dùng có thể dễ dàng thay đổi logic điều khiển mà không cần đấu nối lại dây điện như các hệ thống rơ-le truyền thống. Đây chính là ưu điểm vượt trội giúp PLC trở thành "bộ não" của hầu hết các hệ thống tự động hóa ngày nay, từ những ứng dụng đơn giản đến các dây chuyền sản xuất phức tạp.

II. Thách Thức Khi Kiểm Soát Lượng Sơn Phủ Theo Cách Cũ

Các phương pháp điều khiển thủ công hoặc bán tự động trong dây chuyền sơn phủ tồn tại nhiều hạn chế cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. Thách thức lớn nhất là việc kiểm soát chất lượng lớp phủ một cách đồng đều. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống cũ tại nhà máy thường gặp phải các vấn đề như "Gương sau khi sơn có những vết sọc" và "Bề mặt lớp sơn dày, mỏng không đồng đều". Nguyên nhân chính là do sự phụ thuộc vào kinh nghiệm và thao tác của công nhân, khó đảm bảo tính nhất quán giữa các ca làm việc và các lô sản phẩm. Tốc độ băng tải không được điều khiển linh hoạt theo sự hiện diện của sản phẩm, dẫn đến lãng phí sơn khi không có gương trên dây chuyền. Việc điều chỉnh các thông số như tốc độ, nhiệt độ sấy thường mất thời gian và không đạt độ chính xác cao. Hơn nữa, hệ thống điều khiển bằng rơ-le truyền thống rất phức tạp, cồng kềnh, khó bảo trì và sửa chữa khi có sự cố. Khi cần thay đổi quy trình cho một loại sản phẩm mới, việc đấu nối lại toàn bộ mạch điện là một công việc tốn kém cả về thời gian và chi phí. Những yếu điểm này là động lực thúc đẩy việc nghiên cứu và áp dụng một giải pháp tự động hóa sản xuất tiên tiến hơn.

2.1. Phân tích các lỗi thường gặp trên bề mặt lớp phủ sơn

Chất lượng bề mặt lớp phủ là chỉ tiêu quan trọng nhất. Các lỗi phổ biến bao gồm vết sọc, độ dày không đều, hiện tượng da cam, và bọt khí. Vết sọc thường xuất phát từ việc tốc độ băng chuyền và lưu lượng phun sơn không đồng bộ. Khi băng chuyền chạy quá nhanh hoặc quá chậm so với lượng sơn phun ra, lớp sơn sẽ bị kéo dãn hoặc tích tụ, tạo thành các đường sọc. Độ dày không đồng đều là hệ quả của việc không kiểm soát được khoảng cách từ súng phun đến bề mặt sản phẩm và áp suất phun. Các phương pháp thủ công rất khó để duy trì các thông số này một cách ổn định trong suốt quá trình sản xuất. Những lỗi này không chỉ làm giảm giá trị thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến tuổi thọ và khả năng bảo vệ của lớp sơn, đòi hỏi phải có một hệ thống kiểm soát chất lượng lớp phủ chính xác.

2.2. Hạn chế của hệ thống điều khiển bằng rơ le truyền thống

Hệ thống điều khiển bằng rơ-le, mặc dù đã từng phổ biến, nay bộc lộ nhiều nhược điểm. Thứ nhất, hệ thống này rất cồng kềnh, chiếm nhiều không gian tủ điện. Thứ hai, việc đi dây phức tạp, tốn nhiều thời gian lắp đặt và tăng nguy cơ xảy ra lỗi do đấu nối sai. Thứ ba, độ tin cậy thấp hơn PLC do các tiếp điểm cơ khí của rơ-le có thể bị mài mòn, oxy hóa theo thời gian. Khó khăn lớn nhất là tính linh hoạt: mỗi khi muốn thay đổi logic điều khiển, kỹ thuật viên phải thay đổi toàn bộ sơ đồ đấu dây. Điều này làm cho việc bảo trì, nâng cấp hay tối ưu hóa quy trình sản xuất trở nên vô cùng phức tạp và tốn kém, không đáp ứng được yêu cầu sản xuất linh hoạt trong thời đại công nghiệp 4.0.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Bằng PLC Tối Ưu

Để giải quyết các vấn đề nêu trên, phương án thiết kế hệ thống khống chế thời gian và lượng sơn phủ ứng dụng kỹ thuật PLC được xây dựng dựa trên nguyên tắc tự động hóa toàn diện. Sơ đồ khối của hệ thống bao gồm ba thành phần chính: thiết bị đầu vào, bộ điều khiển trung tâm và thiết bị đầu ra. Thiết bị đầu vào là các cảm biến công nghiệp, có nhiệm vụ thu thập thông tin từ môi trường sản xuất. Cụ thể, cảm biến laser được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của tấm gương trên băng chuyền, và cảm biến nhiệt độ dùng để giám sát nhiệt độ trong buồng sấy. Tín hiệu từ các cảm biến này được gửi về bộ điều khiển trung tâm là PLC Siemens S7-1200 (hoặc LOGO! 230RC như trong đề tài gốc). Tại đây, PLC sẽ thực thi chương trình đã được lập trình sẵn trên phần mềm TIA Portal. Dựa trên logic điều khiển, PLC sẽ xuất tín hiệu để điều khiển các thiết bị đầu ra, bao gồm biến tần điều khiển tốc độ của động cơ băng chuyền và các rơ-le cấp nguồn cho hệ thống gia nhiệt. Toàn bộ quá trình được giám sát và vận hành thông qua một màn hình HMI, cho phép người vận hành dễ dàng cài đặt thông số và theo dõi trạng thái hệ thống. Đây là một đồ án điều khiển tự động điển hình, kết hợp hài hòa giữa phần cứng và phần mềm.

3.1. Lựa chọn thiết bị PLC cảm biến và cơ cấu chấp hành

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của hệ thống. PLC Siemens S7-1200 được chọn vì độ tin cậy cao, khả năng xử lý mạnh mẽ và hỗ trợ nhiều module mở rộng. Đối với cảm biến, cảm biến quang (laser) được ưu tiên để phát hiện sản phẩm vì độ chính xác và tốc độ phản hồi nhanh. Cảm biến nhiệt độ loại PT100 hoặc cặp nhiệt điện được sử dụng cho dàn sấy để đảm bảo dải đo rộng và độ chính xác. Về cơ cấu chấp hành, biến tần điều khiển tốc độ là lựa chọn tối ưu để điều chỉnh tốc độ động cơ băng chuyền một cách mượt mà và chính xác. Các van điện từ được dùng để đóng/mở dòng chảy của sơn một cách nhanh chóng. Sự kết hợp này tạo nên một mô hình điều khiển công nghiệp hoàn chỉnh và hiệu quả.

3.2. Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động của hệ thống tự động

Nguyên lý hoạt động của hệ thống được mô tả như sau: Khi tấm gương đi vào đầu dây chuyền, cảm biến laser 1 phát hiện và gửi tín hiệu về PLC. PLC nhận tín hiệu, kích hoạt biến tần để tăng tốc độ băng chuyền, đồng thời mở van sơn. Tấm gương di chuyển nhanh qua cầu sơn, nhận một lớp phủ mỏng và đều. Khi tấm gương đi qua cảm biến laser 2 (đặt sau cầu sơn), PLC nhận tín hiệu và điều khiển biến tần giảm tốc độ băng chuyền về mức bình thường để di chuyển vào buồng sấy. Trong buồng sấy, cảm biến nhiệt độ liên tục gửi dữ liệu về PLC. PLC sẽ điều khiển hệ thống đèn sấy (bật/tắt) để duy trì nhiệt độ trong khoảng cài đặt. Quá trình này đảm bảo giám sát và thu thập dữ liệu liên tục, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

IV. Bí Quyết Lập Trình PLC Điều Khiển Dây Chuyền Sơn Tự Động

Linh hồn của hệ thống tự động hóa chính là chương trình điều khiển được nạp vào PLC. Việc lập trình PLC đòi hỏi tư duy logic và sự am hiểu sâu sắc về quy trình công nghệ. Với PLC Siemens S7-1200, ngôn ngữ lập trình phổ biến là Ladder Logic (LAD), Function Block Diagram (FBD) và Statement List (STL), được thực hiện trên nền tảng phần mềm TIA Portal. Chương trình được xây dựng dựa trên thuật toán điều khiển đã được thiết kế. Các khối hàm chức năng cơ bản như AND, OR, NOT được sử dụng để xử lý các tín hiệu logic từ nút nhấn và cảm biến. Các khối hàm chức năng đặc biệt như Timer (bộ định thời) và Counter (bộ đếm) đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, hàm ON-Delay (Trễ bật) được dùng để tạo ra một khoảng thời gian chờ trước khi băng chuyền tăng tốc, đảm bảo sản phẩm đã vào đúng vị trí. Hàm Counter có thể được sử dụng để đếm số lượng sản phẩm đã hoàn thành. Ngoài ra, việc lập trình điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) cho vòng lặp nhiệt độ là cần thiết để duy trì nhiệt độ sấy ổn định và chính xác, tránh hiện tượng quá nhiệt hoặc thiếu nhiệt. Giao diện màn hình HMI cũng cần được thiết kế trực quan, cho phép người vận hành dễ dàng cài đặt các tham số như thời gian trễ, nhiệt độ mong muốn và tốc độ băng chuyền.

4.1. Sử dụng các khối hàm Timer và Counter trong điều khiển

Các khối hàm Timer (bộ định thời) và Counter (bộ đếm) là công cụ không thể thiếu trong lập trình PLC. Timer được sử dụng để tạo ra các khoảng thời gian trễ, điều khiển thời gian hoạt động của một thiết bị. Trong hệ thống sơn, Timer ON-Delay (TON) có thể dùng để trì hoãn việc phun sơn sau khi cảm biến phát hiện sản phẩm, đảm bảo súng phun chỉ hoạt động khi sản phẩm ở đúng vị trí. Timer OFF-Delay (TOF) có thể giữ cho quạt sấy hoạt động thêm một khoảng thời gian sau khi sản phẩm đã ra khỏi buồng sấy. Counter được dùng để đếm sự kiện, ví dụ như đếm số lượng sản phẩm đã đi qua dây chuyền, giúp cho việc thống kê sản xuất và lên kế hoạch bảo trì được chính xác.

4.2. Lập trình giao diện giám sát trên màn hình HMI

Màn hình HMI (Human-Machine Interface) là cầu nối giữa con người và máy móc. Lập trình HMI bao gồm việc thiết kế các màn hình giao diện với các nút nhấn ảo, trường nhập dữ liệu, biểu đồ, và cảnh báo. Giao diện cần được thiết kế thân thiện, dễ hiểu, cho phép người vận hành có thể: (1) Khởi động/dừng hệ thống; (2) Cài đặt các thông số như nhiệt độ sấy, tốc độ băng chuyền; (3) Theo dõi trạng thái hoạt động của các thiết bị theo thời gian thực (động cơ đang chạy, đèn sấy đang bật); và (4) Nhận các cảnh báo khi có lỗi xảy ra (ví dụ: nhiệt độ quá cao). Một giao diện HMI tốt giúp giảm thời gian đào tạo và hạn chế sai sót trong vận hành.

V. Kết Quả Ứng Dụng Thực Tiễn và Hiệu Quả Của Hệ Thống

Việc triển khai hệ thống khống chế thời gian và lượng sơn phủ ứng dụng kỹ thuật PLC đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được. Hiệu quả rõ rệt nhất là sự cải thiện về chất lượng sản phẩm. Theo báo cáo, hệ thống mới đã "khắc phục được những tình trạng xấu trên sản phẩm" như loại bỏ hoàn toàn các vết sọc và đảm bảo lớp sơn có độ dày đồng đều trên toàn bộ bề mặt gương. Điều này giúp nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm và tăng uy tín của nhà máy. Thứ hai, hệ thống giúp tiết kiệm vật liệu sơn một cách đáng kể. Nhờ cơ chế chỉ phun sơn khi có sản phẩm và kiểm soát chính xác lượng sơn, lượng vật liệu bị lãng phí đã giảm thiểu. Thứ ba, năng suất lao động tăng lên do giảm thiểu thời gian dừng máy để điều chỉnh và loại bỏ các công đoạn sửa lỗi thủ công. Hệ thống hoạt động ổn định, tin cậy, giảm chi phí bảo trì so với hệ thống rơ-le cũ. Quá trình giám sát và thu thập dữ liệu qua HMI cũng cung cấp những thông tin giá trị cho ban quản lý để liên tục tối ưu hóa quy trình sản xuất. Giải pháp kỹ thuật này chứng minh tính khả thi và hiệu quả, có thể áp dụng rộng rãi cho các nhà máy sản xuất vừa và nhỏ.

5.1. So sánh hiệu quả trước và sau khi tự động hóa dây chuyền

Trước khi tự động hóa, dây chuyền sản xuất phụ thuộc nhiều vào yếu tố con người, tỷ lệ phế phẩm cao và năng suất không ổn định. Sau khi áp dụng hệ thống điều khiển PLC, các chỉ số đã cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng ngay từ lần đầu tiên tăng mạnh. Thời gian hoàn thành một lô sản phẩm được rút ngắn. Lượng sơn tiêu thụ trên mỗi sản phẩm giảm xuống. Chi phí nhân công cho việc vận hành và sửa lỗi cũng được cắt giảm. Bảng so sánh các chỉ số kinh tế - kỹ thuật này là minh chứng thuyết phục nhất cho lợi ích mà tự động hóa sản xuất mang lại.

5.2. Đánh giá khả năng tiết kiệm vật liệu và nâng cao năng suất

Khả năng tiết kiệm vật liệu sơn đến từ việc kiểm soát chính xác quá trình phun. Cảm biến phát hiện sản phẩm đảm bảo súng phun chỉ hoạt động khi cần thiết, loại bỏ việc phun sơn vào khoảng trống giữa hai sản phẩm. Việc điều khiển chính xác tốc độ và lưu lượng giúp đạt được độ dày lớp phủ mong muốn ngay lập tức, không cần phun đi phun lại nhiều lần. Năng suất được nâng cao nhờ giảm thời gian chết của máy. Hệ thống PLC hoạt động liên tục và ổn định 24/7, ít xảy ra sự cố. Việc chuyển đổi giữa các loại sản phẩm khác nhau cũng nhanh chóng hơn, chỉ cần chọn chương trình tương ứng trên màn hình HMI thay vì phải điều chỉnh cơ khí phức tạp.

VI. Tương Lai Của Hệ Thống Điều Khiển Sơn Phủ Và Hướng Mở Rộng

Hệ thống thiết kế khống chế thời gian và lượng sơn phủ ứng dụng kỹ thuật PLC là một bước tiến quan trọng, nhưng công nghệ vẫn không ngừng phát triển. Hướng phát triển trong tương lai là tích hợp hệ thống này vào một mạng lưới sản xuất thông minh lớn hơn, theo định hướng của Công nghiệp 4.0. Một trong những hướng đi tiềm năng là kết nối PLC với một hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition). SCADA cho phép giám sát và điều khiển toàn bộ dây chuyền sản xuất từ một phòng điều khiển trung tâm, cung cấp cái nhìn tổng quan và khả năng phân tích dữ liệu sâu hơn. Dữ liệu về sản lượng, mức tiêu thụ vật liệu, thời gian hoạt động của máy có thể được thu thập và lưu trữ tự động. Hơn nữa, việc ứng dụng các công nghệ như Internet of Things (IoT) có thể cho phép giám sát hệ thống từ xa qua internet, gửi cảnh báo đến điện thoại của người quản lý khi có sự cố. Các động cơ servo có thể được sử dụng thay cho động cơ thường kết hợp biến tần để đạt độ chính xác vị trí và tốc độ cao hơn nữa. Những cải tiến này sẽ tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

6.1. Tích hợp hệ thống SCADA để giám sát và thu thập dữ liệu

Việc tích hợp hệ thống SCADA sẽ nâng tầm hệ thống điều khiển cục bộ lên thành một hệ thống quản lý sản xuất toàn diện. Với SCADA, người quản lý không chỉ thấy trạng thái hoạt động của một máy sơn mà là toàn bộ các máy trong xưởng. Dữ liệu vận hành được thu thập liên tục và trình bày dưới dạng biểu đồ, báo cáo trực quan, giúp dễ dàng phân tích hiệu suất (OEE), xác định các điểm nghẽn trong quy trình và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Giám sát và thu thập dữ liệu tập trung cũng là nền tảng cho việc triển khai các hệ thống quản lý sản xuất (MES) và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).

6.2. Hướng tới mô hình nhà máy thông minh và ứng dụng IoT

Tương lai của ngành sản xuất là các nhà máy thông minh. Trong mô hình này, hệ thống sơn phủ không còn là một hệ thống độc lập mà trở thành một mắt xích trong mạng lưới kết nối. Cảm biến IoT có thể được lắp đặt để theo dõi cả tình trạng của máy móc (ví dụ: độ rung của động cơ, áp suất khí nén) nhằm thực hiện bảo trì dự đoán, ngăn ngừa hỏng hóc trước khi chúng xảy ra. Dữ liệu từ dây chuyền có thể được đẩy lên đám mây để phân tích bằng trí tuệ nhân tạo (AI), từ đó tìm ra các mẫu hình để tối ưu hóa hơn nữa các thông số vận hành. Đây là bước phát triển tất yếu để các mô hình điều khiển công nghiệp trở nên thông minh và linh hoạt hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Thiết kế hệ thống khống chế thời gian và lượng sơn phủ lên gương ứng dụng kỹ thuật plc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CHUNG 1.Đặt vấn để Ả< ` Ngày nay khoa học kỹ thuật với tốc độ phát triển như vũ bão đã đạt được những kỳ tích đặc biệt trên nhiều lĩnh vực. Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật là sự phát huy tài năng trí tuệ của con người hướng vào việc tìm kiếm những kiến thức phục vụ cho nền sản xuất đại công nghiệp. Công nghiệp hoá, Hiện đại hoá đất nước là một chiến lược lớn của Đảng và Nhà nước nhằm nhanh chóng đưa Việt Nam từ một nước có nên kinh tế lạc hậu, trì trệ, manh mún sau những năm dài chiến tranh trở thành một nước có nền kinh tế phát triển trong.khu vực Đông Nam Á, vững bước xây dựng chủ nghĩa xã hội, thực hiện tốt mục tiêu “Dân giàu nước mạnh xã hội công bằng dân chủ văn minh”. y Viet Nam là một quốc gia đang phát triển, nền công nghiệp còn ở mức trung bình của thế giới.

Đặc biệt lầ ngành tự động hoá còn chưa được quan tâm thích đáng. Trong khi nó lại là một động lực vô cùng quan trọng trong mọi dây chuyền công nghiệp. Nó quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm công nghiệp. Tự động hóa gắn liền với các thành tựu khoa học tiên tiến trong đó có kỹ thuật “vi xử lý PLC-]à bộ vi xử lý tương đối mới ở Việt Nam.

Chỉ trong những năm gần đây.nó mới được đưa vào sử dụng trong các nhà máy, xí nghiệp để lập trình vận hành điều khiển máy móc một cách tự động. ‹Ởñhầ máy tráng gương Cát Thành (huyện Chương Mỹ-tỉnh Hà Tay), mot nhà máy. hiện đại, có dây truyền công nghệ nhập từ Trung Quốc. PLC được, wie dung trong một khâu rất quan trọng, đó là điều khiển buồng mạ chân không phòng đơn-tráng gương trong môi trường chân không.

Nguyễn Văn Quyên 2 Khoa CNPTNT Khóa luận tốt "nghiệp Khoá học 2003-2007 Tuy nhiên, ở đó các thao tác vận hành máy và đặc biệt là điều khiển hệ thống khống chế thời gian và lượng sơn phủ lên gương còn nhiều hạn chế. Để tăng mức độ tự động hoá các công đoạn và toàn bộ dayféhuyén công nghệ trong nhà máy cần phải đâu tư thêm thiết bị điều khiển day. chuyén son phi guong. ? Như chúng ta đã biết kỹ thuật tự động hoá có.

vai trò hết sức quan trọng trong cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật. Kỹ thuật tự động hoá được ứng dụng vào sản xuất trong những điều kiện lao động khắc nghiệt có độ chính xác cao. Tự động hoá là quá trình tác động lên một đối tượng hoạt động theo một trình tự định sẵn của con người, cả một hệ thống hoạt động mà không cần sự tác động của con người. Muốn thay đổi hoạt động của nó con người chỉ cần tác động vào chương trình và làm thay đổi chương trình đó thì cả hệ thống hoạt động theo chương trình mới.

Những tính năng của kỹ thuật tự động là sự mềm dẻo khả năng mở rộng ứng dụng, độ tin cậy cao và tốc độ xử lý cao vì thế mà nó được ứng dụng rộng rãi vào sắn xuất không chỉ ở các nước tiên tiến trên thế giới mà còn được sử dụng ngay ở các nước đang phát triển. Từ những luận điểm trên và xuất pháttừ yêu câu thực tế sản xuất, chúng tôi ưu tiên sử dụng.kỹ thuật PLC để giải quyết vấn để điều khiển hệ thống khống chế thời gián và lượng sơn phũ gương trong dây chuyên sản xuất gương.Quan điểm nghiên cứu thiết kế Khóa luận “Thiết kế hệ thống khống chế thời gian và lượng sơn phủ lên gương tại nhà máy tráng gương Cát Thành”, nhằm mục đích thiết kế hệ thống điều khiển tự động hóa trong dây chuyển sản xuất gương, đồng thời đảm bảo đáp ứng _Yéu cầu tự động hóa cho sản xuất của nhà máy. Ngoài ra có thể ứng dụng cho bất kì một quy trình công nghệ nào ta mong muốn. ` Đố thờ gian có hạn và điều kiện thực hiện một đề tài khóa luận tốt nghiệp chúng töi chỉ thực hiện phân việc thiết kế lựa chọn và thay thế các phần Nguyễn Văn Quyên 3 Khoa CNPTNT Khóa luận tốt nghiệp Khoá học 2003-2007 tử của hệ thống trong khoảng đo nhiệt độ và điều khiển tốc độ băng chuyên sơn mà không để cập sâu đến quá trình tính toán cấp liệu, thiết bị băng chuyền, công nghệ sản xuất và các quá trình khác.

Các vấn để đó trong quá trình nghiên cứu được xem như đã được ổn định và hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật sơn gương.Nội dung nghiên cứu ï Để đáp ứng mục tiêu, nhiệm vụ đặt ra từ quan điểm nghiên cứu thiết kế, những nội dung cân giải quyết là: ` 1.Tim hiểu cấu tạo và hoạt động của Hệ thống khống chế thời gian và lượng sơn phủ lên gương tại cơ sở sản xuất: .Cơ sở lý thuyết vi điều khiển sử dụng PLC.Xây dựng chương trình điều khiển và hướng dẫn sử dụng PLC thông qua phần mềm logosoft. Phương pháp nghiên cứu Những phương pháp chủ đạo bao gồm: -_ Phương pháp nghiên cứu lý thuyết trong tạo lập cơ sở lý luận ứng dung vi điều khiển và PLC - Phương pháp điều tra, khảO sát trong nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý hoạt động của dây chuyển sản xuất -. Phương pháp chuyên gia trong luận chứng và tạo lập phương án thiết kế -_ Phương pháp kế thừa Nguyễn Văn Quyên 4 Khoa CNPTNT Khóa luận tốt nghiệi Khoá học 2003-2007 Chương 2 CẤU TẠO VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG KHỐI lỜI GIAN VÀ LƯỢNG SƠN PHỦ LÊN GƯƠNG Ry 2.Tìm hiểu về máy sơn trong dây chuyên sản xuất gư‹ Ay Máy sơn trong dây chuyên sản xuất gương dug sbđỗ hình 2.1 Cấu trúc máy sơn gồm 3 phần chính: ( is -Bộ phận sơn; , >> : BO on say; 7 a -Bộ phận quạt gió giàn nhiệt. all Các phần này được liên kết với g các thiết bị linh kiện.

Để điều khiển máy ta dùng các nút điều khiển trên bàn điều khiển. Máy có thể bắt đâu hoặc kết thúc một quá trình sơn một cách tự ho ~Một số thông số kỹ thuật chính củamay TT Thong tm) + ặ ` Trị số >tính 1 1,5 kw 2 1,5 kw 3 15 kw 4 1,5 kw 5 2,2 kw 6 345x220 cm 330x160 cm 600x254 cm 600x260 cm — Nguyên Văn Quyên 5 Khoa CNPTNT Öp 901 9q utp9 Z] yorqu ugig wy TT Jose] UIQ g9 10SưSS 0]! 6 wos ng -§ wos WHOg -/ ổrqu up) tửnb tret8 ugknyo BuRq 09 3udg -9 Tôqu tị 8uot dy uọÁngo 8ưyg 9 Bud -¢ IHD OVE NYO 9GOS : Ieuun ups taÁn9 8upq o2 8uộc - 1ângm trại send trgtO -E 7 - yorqu tị 8uotì 3H -Z fas os ugknyo Sueg -[ C ty T. Af, Ast) 0L j; / _t Khóa luận tốt nghi¢p Khoá học 2003-2007 2.Hệ thống sơn Hệ thống sơn (hình 2. 1)gồm có: ~ bơm sơn tuần hoàn công suất P=1,5kw; - cầu sơn.

; Câu sơn có lưới chấn cặn bẩn và đảm bảo cho sơi được dàn đều.Hệ thống gia nhiệt \ Hệ thống gia nhiệt gồm có 6 đèn :dài 210cm đường kính : d=2cm - có tác dụng làm cho sơn bám lên bề mặt lớp oxit nhôm một cách tốt nhất. Tuy timg loại sơn và phụ gia pha chế mà ta điều chỉnh nhiệt độ sấy thích hợp Các điều kiện để chọn một nhiệt độ sấy thích hợp : ~ căn cứ vào loại sơn; ; - căn cứ vào loại kính được mạ lớp oxit nhôm; - căn cứ nhiệt độ phân giải sởn và bẻ dãy lớp sơn phủ. Ngoài ra nhiệt độ thích hợp cho một sản phẩm sơn còn phụ thuộc vào những yếu tố như: thời gian sơn, bê dầy lớp sơn phủ.Quạt sấy khô “ˆ , Được lắp trongmốt buông hở có 12 quạt, mỗi cái có công suất tiêu thụ điện áp : (145W x 380V); kích thước buồng lắp: 600x260cm; tác dụng làm mát mặt kính 'vừa sơn.Hệ thống điện -Nhiệm vụ: Cung cấp điện cho động cơ làm quay các băng chuyền, cho bơm son hoạt động. Có thể' sam cho máy sơn hoạt động thủ công hoặc tự động phủ sớn lêff Xính mộ một quy trình xác định.

Yêu cầu kỹ thuật được đảm bảo nhờ cầu thiết 9 ¡ điều khiển công cụ và những thiết bị bảo vệ an toàn như: hệ thống câu dao; cầu chì, aptomat, relay, hộp đựng.Do đó có thể điều khiển thời gian cũng nhữ Tượng sơn phủ. Nguyễn Văn Quyên 7 Khoa CNPTNT Khoá học 2003-2007 Sơ đồ hệ thống điện của máy sơn : Sơ đồ hệ thống của máy sơn là tổ hợp của hai hệ thống nguồn AC và DC. Sơ dé hệ thối C như giới thiệu trên hình 2.2, hệ thống này phục vụ cho toàn bộ dl nyệt soi hoạt động. Ay 7 Trên hình 2.3 là sơ đồ hệ thống nguồn Ig này dần bảo cho.

việc điều khiển hệ thống điện được ồn định. @U Kết cấu chung của các co cấu, bộie iết bị angie sấy, hệ thống, gia nhiệt, hệ thống sơn, cảm biến laser, hệ ện _ giới thiệu ở các ảnh 2.5 Nguyễn Văn Quyên 8 Khoa CNPTNT JH LQđ OS :7'£ HOLT (OV ton8u) NOS AYN NJIG ONOH ?H “2 sera ee tu Aes wos upkny Surq Rug uẸpOIỂIEĐÒ u0SuUOM uọếng2 8ug by eres MACT MIST MIST MAST ANIC" ve Des aed O A, ate NON Á NA CA N3 erxfarx]ox | _ A) pkltxlex - |x|x|= ox | sx fox lex | ex | 1x HỒ _x HỒ, lò 130 a © (Od Yonsu) NOS AYW NIG ONOHL JH :E'£ NUỊH oe eee Ig) ape œ | tvy 6c | T9ys Khóa luận tốt nghỉ ép Khoá học 2003-2007 2.1 Dàn quạtsấy Sơ đồ đèn sấy 2.2 Hệ thống gia nhiệt Bơm sơn tuần hoàn 2.3 Hệ thống sơn Nguyên Văn Quyên 11 Khoa CNPTNT Khóa luận tốt nghiệp Khoá học 2003-2007 —— —ễ—-—-—-—_ 7 —— ỀỒỒĐ.5 Sơ đồ hệ thống điện máy sơn ———————-ễễ-ễ—————— Nguyễn Văn Quyên 12 Khoa CNPTNT Khóa luận tốt nghiép Khoá học 2003-2007 2.Quy trình làm việc của máy Nguyên tắc cơ bản trước khi làm việc là phải rửa sạch cầu sơn trước khi vận hành máy. Quan trọng là mặt trên và khe sơn, nếu Vệ sinh không Sạch sẽ sơn không đều. l Sau khi vệ sinh xong cho sơn vào thùng.

Đầu tiên khoá van lên máng và mở van tuân hoàn bật bơm lên để khoáng dầu sơn. Có thể cho son yao bình do độ dính của sơn. ‘i 1) Lấy 1 ngón tay bịt đáy và đổ đây bình ding đồng hố đo xem bao nhiêu giây, nếu tốt là 40s và lấy số thời gian đó làm chuẩn, tuỳ vào khách hàng để cho son day hay mong. ‘ 2) Khi đóng van không được đóng.

van một lúc, khi đã khuấy đều thì mở van cho vào máy và đóng van tuần hoàn lại. -Đầu tiên cho sơn thì vặn cho bé lưỡi gà lại và cho sơn vào, khi nào gần đây máng và cho sơn xuống đều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ