Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu so sánh nguồn lực phát triển của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961 - 1979" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hường được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (chuyên ngành Đông Nam Á học, mã số 62 31 50 10) dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thu Mỹ và PGS. Nguyễn Duy Dũng.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của công cuộc Đổi mới tại Việt Nam kể từ năm 1986, đặc biệt là mục tiêu đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới và xây dựng nền tảng để sớm đưa đất nước cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại trong giai đoạn 2016-2020. Để phục vụ quá trình này, việc nghiên cứu bài học từ các quốc gia đi trước có sự tương đồng về văn hóa, lịch sử và xuất phát điểm kinh tế như Singapore và Hàn Quốc có ý nghĩa thiết thực. Sau gần hai thập kỷ phấn đấu (1961-1979), từ vị thế các quốc gia kém phát triển, chịu nhiều tổn thương sau chiến tranh và biến động thuộc địa, hai nước này đã vươn lên nhóm các nước công nghiệp hóa mới (NICs) ở Đông Á. Thu nhập GDP bình quân đầu người của Singapore tăng từ 449 USD năm 1961 lên hơn 4.000 USD năm 1979; trong khi Hàn Quốc tăng hơn 20 lần từ 84 USD năm 1961 lên 1.713 USD năm 1979.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra là: dù đã có nhiều công trình nghiên cứu riêng lẻ về kinh tế hay giáo dục của từng nước, hoặc so sánh với Nhật Bản, Đài Loan, nhưng chưa có một công trình nào tại Việt Nam đi sâu nghiên cứu so sánh trực tiếp, toàn diện về nguồn lực phát triển—đặc biệt là nguồn lực con người và nguồn vốn tài chính—giữa Singapore và Hàn Quốc trong giai đoạn bản lề 1961-1979.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu so sánh sự tương đồng và khác biệt trong chính sách khai thác, phát huy và sử dụng các nguồn lực phát triển của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979, luận án rút ra các kinh nghiệm thực tiễn và gợi ý vận dụng vào hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ chính sách khai thác và sử dụng nguồn lực con người cùng nguồn lực tài chính của hai chính phủ trong thập niên 1960 và 1970 từ góc độ so sánh.
    2. So sánh vai trò và tác động của những chính sách đó đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của hai nước trong hai thập niên đầu thực hiện công nghiệp hóa.
    3. Rút ra một số bài học kinh nghiệm khả dụng cho Việt Nam phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoạch định chiến lược phát triển của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979.
  2. Làm rõ nhận thức của giới lãnh đạo hai nước về tầm quan trọng của nguồn lực con người và nguồn lực tài chính.
  3. Phân tích thực trạng hai nguồn lực này vào thời điểm bắt đầu công nghiệp hóa dưới góc độ so sánh.
  4. Phân tích những điểm tương đồng và khác biệt trong chính sách, biện pháp khai thác, sử dụng hai nguồn lực.
  5. Làm rõ những đặc điểm chung và riêng trong chính sách phát triển nguồn nhân lực và tài lực.
  6. Đánh giá vai trò, tác động và hạn chế trong các chính sách trên đối với quá trình phát triển của hai nước.
  7. Rút ra các kinh nghiệm tham khảo có thể áp dụng cho Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là nguồn lực phát triển, trọng tâm là nguồn lực con người và nguồn lực tài chính, cùng các giải pháp khai thác, quản lý và sử dụng các nguồn lực đó của Singapore và Hàn Quốc từ góc độ so sánh.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Về thời gian: Tập trung vào giai đoạn 1961-1979. Đối với Singapore, năm 1961 là mốc bắt đầu Kế hoạch phát triển quốc dân 4 năm (1961-1964) và năm 1979 đánh dấu việc nước này đạt quy chế một NIC Đông Á. Đối với Hàn Quốc, đây là trọn vẹn thời kỳ cầm quyền của Tổng thống Park Chung-hee bắt đầu từ cuộc đảo chính quân sự năm 1961 cho đến khi ông qua đời năm 1979, thời điểm Hàn Quốc được công nhận là nền kinh tế công nghiệp hóa mới.
  • Về không gian: Lãnh thổ Singapore và Hàn Quốc, đặt trong bối cảnh khu vực Đông Á và quan hệ quốc tế thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
  • Về nội dung: Khảo sát nguồn lực con người và nguồn vốn tài chính (nguồn vốn tích lũy nội bộ, hệ thống tiết kiệm trong nước, viện trợ, nợ nước ngoài và đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan ở cả phạm vi quốc tế và trong nước:

Các nghiên cứu so sánh quốc tế:

  • Tuvia Blumenthal và Chung H. so sánh chiến lược phát triển kinh tế của Hàn Quốc và Nhật Bản, chỉ ra điểm tương đồng về đường lối, giáo dục, vai trò nhà nước và điểm khác biệt về điều kiện khởi đầu.
  • Michael E. Porter (1990) trong cuốn The Competitive Advantage of Nations phân tích các yếu tố đầu vào (lao động, tài nguyên, vốn) và bày tỏ nghi vấn về khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn của Hàn Quốc.
  • Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2003) The East Asian Miracle: Economic Growth and Public Policy khẳng định sự tăng trưởng của Đông Á và Hàn Quốc phần nhiều nhờ sự tích lũy nguồn vốn vật chất và con người cùng năng lực phân bổ nguồn lực của chính phủ.
  • Lawrence J. Lau và Jungsoo Park (2003) phân tích nguồn vốn con người, vốn vật chất và vốn phi vật chất (R&D) đối với tăng trưởng của các nền kinh tế Đông Á.
  • Richard H.K. Vietor trong How countries compete: strategy, structure, and government in the global economy chỉ ra bốn nhân tố thành công gồm chiến lược quốc gia, cơ cấu kinh tế, phát triển nguồn lực và sử dụng hiệu quả nguồn lực, đánh giá cao sự điều hành của chính phủ Singapore.
  • Linda Lim (2008) phân tích mô hình phát triển kinh tế Singapore qua 40 năm trong tương quan đối chiếu với Đài Loan và Hàn Quốc.
  • Ryu Jee-seong (2011) so sánh năng lực cạnh tranh nhân tài khoa học công nghệ giữa Hàn Quốc và Trung Quốc.
  • Ng Beoy Kui (1998) nghiên cứu so sánh chức năng trung tâm tài chính quốc tế của Hồng Kông và Singapore bằng mô hình SWOT.
  • Tan Teck Meng, Low Aik Meng và Chew Soon Beng (1995) biên tập cuốn Development Experience of Singapore, phân tích các chính sách đào tạo, tỷ giá, tiết kiệm, tiền lương, thuế của Singapore.
  • Yun Sang-u (2002) so sánh chính sách phát triển công nghiệp, tài chính và lao động giữa Hàn Quốc và Đài Loan.

Các nghiên cứu so sánh trong nước:

  • Dương Phú Hiệp (1996) chủ biên cuốn Con đường phát triển của một số nước Châu Á - Thái Bình Dương, phân tích kinh nghiệm phát triển, chính trị, pháp luật, văn hóa và giáo dục của các NIEs Châu Á.
  • Phạm Đức Thành (2001) chủ biên công trình Đặc điểm Con đường phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia Châu Á, khái quát đặc điểm kinh tế và thể chế của Singapore cùng các nước ASEAN.

Các nghiên cứu chuyên biệt về Singapore và Hàn Quốc:

  • Về Singapore: Các công trình của Linda Lim và Pang Eng Fong (1982) về thương mại và việc làm; W.G. Huff (1994) về tăng trưởng kinh tế và lợi thế vị trí địa lý; Geoffrey Murray và Andrey Perera (1996) về mô hình quốc gia - thành phố; Henri Ghesquiere về các chính sách kinh tế vĩ mô; Ahad M. Osman-Gani, K. Ho và Yun Ge (2011), Peng Boo Tan (1997) về phát triển nguồn vốn con người; hồi ký của cựu Thủ tướng Lee Kuan Yew (The Singapore Story, 1998 và From Third World to First, 2000). Tại Việt Nam có các nghiên cứu của Trần Khánh (1993, 2008), Lê Thanh Hương (2004), Dương Văn Quảng (2005), và tập thể tác giả do Nguyễn Thu Mỹ chủ biên (2005).
  • Về Hàn Quốc: Nghiên cứu của Charles Harvie và Lee Hyun-hoon (2003); Bang Nam Jeon (1999) về vai trò vốn nước ngoài; Kim Yun-tae (2002) về chính sách nhân lực; Kim Hyung-a (2004) về Hàn Quốc thời Park Chung-hee; Kim So-young và Yang Doo Yong về dòng vốn; Lee Young-hoon (2011) về ý chí phát triển và tích lũy vốn con người; Kim Byung-Kook và Ezra F. Vogel (2011) về kỷ nguyên Park Chung-hee; các tác phẩm của cựu Tổng thống Park Chung-hee (1970, 1971, 1979). Tại Việt Nam có Vũ Đăng Hinh (1996), Hoa Hữu Lân (2005), Hoàng Văn Hiển (luận án và sách chuyên khảo về phát triển kinh tế - xã hội Hàn Quốc 1961-1993).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các công trình đi trước tiếp cận đơn lẻ một quốc gia, hoặc chỉ nghiên cứu giai đoạn sau năm 1980 hoặc sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997. Luận án này định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu so sánh đối chiếu trực tiếp, có hệ thống giữa Singapore và Hàn Quốc về hai nguồn lực cốt lõi (con người và tài chính) trong giai đoạn mở đầu công nghiệp hóa 1961-1979.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý luận về mối quan hệ giữa các nguồn lực phát triển và tăng trưởng kinh tế:

  • Khái niệm tăng trưởng kinh tế: Luận án tiếp nhận định nghĩa của nhà kinh tế học Simon Kuznets (1963), xem tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng dài hạn về năng lực cung cấp các sản phẩm kinh tế ngày càng phong phú cho dân cư, dựa trên kỹ thuật hiện đại cùng sự điều chỉnh tương ứng về thể chế và tư tưởng; kết hợp định nghĩa của Từ điển Bách khoa Việt Nam về sự gia tăng sản lượng thực tế theo thời gian.
  • Khái niệm nguồn lực phát triển: Luận án xem nguồn lực phát triển là hệ thống các yếu tố nội sinh và ngoại sinh (con người, tài chính, tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý, thể chế, khoa học công nghệ) được huy động và kết hợp để tạo ra giá trị thặng dư. Sức mạnh phát triển không nằm ở từng yếu tố đơn lẻ mà ở sự kết hợp đồng bộ giữa chúng.
  • Khung phân tích định lượng: Luận án áp dụng hàm sản xuất tân cổ điển có mở rộng biến, gồm biến phụ thuộc là tăng trưởng kinh tế, các biến độc lập chính là nguồn vốn con người và nguồn vốn tài chính, bổ sung biến kiểm soát là độ mở thương mại.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin cùng đường lối phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Tiếp cận liên ngành: Đặt trong chuyên ngành Đông Phương học (Đông Nam Á học), luận án kết hợp cách tiếp cận của Khu vực học, Sử học, Kinh tế học và Xã hội học để phân tích hiện tượng phát triển.
  • Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    1. Phương pháp so sánh: Là phương pháp chính, tiến hành so sánh đồng đại và lịch đại các chỉ số, cơ chế và chính sách giữa hai nước.
    2. Phương pháp phân tích lịch sử: Đánh giá sự chuyển dịch chính sách theo từng bối cảnh cụ thể của giai đoạn 1961-1979.
    3. Phương pháp thống kê và phân tích định lượng: Xử lý các chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô, dân số, giáo dục, tài chính từ cơ quan thống kê hai nước.
    4. Phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong khai thác và sử dụng nguồn lực của từng quốc gia.
    5. Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia: Tham vấn các học giả trong và ngoài nước như GS. Park Tae-gyun, GS. Jung Byung-joon, GS. Andrew Kim Eungi, PGS. Vũ Minh Khương, GS. Lê Quang Thiêm, PGS. Hoa Hữu Lân, PGS. Trần Khánh.

Nguồn tư liệu sử dụng gồm:

  • Tài liệu gốc: Các văn kiện kế hoạch phát triển quốc gia (Development Plan 1961-1964 của Singapore; các Kế hoạch 5 năm phát triển kinh tế của Hàn Quốc); hồi ký và văn bản phát biểu của Lee Kuan Yew và Park Chung-hee; báo cáo thống kê chính thức của Cục Thống kê Singapore và Cục Thống kê Hàn Quốc.
  • Tài liệu tham khảo: Các công trình nghiên cứu, báo cáo học thuật bằng tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Nga và tiếng Trung thu thập tại thư viện Đại học Quốc gia Singapore, Thư viện Quốc hội Hàn Quốc, Thư viện Đại học Sogang, Thư viện Quốc gia Việt Nam, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á và Viện Nghiên cứu Đông Nam Á.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến mô hình phát triển của các nền kinh tế Đông Á, phân loại thành hai nhóm nghiên cứu quốc tế và trong nước. Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào các giai đoạn sau thập niên 1980 hoặc sau cuộc khủng hoảng tài chính 1997-1998, hoặc phân tích riêng lẻ từng quốc gia. Trên cơ sở phân tích khoảng trống học thuật, chương này xác định rõ 4 nội dung trọng tâm cần giải quyết: (1) các nhân tố tác động đến sự định hình chiến lược phát triển; (2) so sánh cụ thể chính sách đào tạo và sử dụng nguồn nhân lực cũng như huy động và hoạt dụng nguồn vốn tài chính; (3) đánh giá vai trò của hai nguồn lực đối với sự phát triển đến cuối thập niên 1970; (4) đúc kết các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn hoạch định phát triển của Singpore và Hàn Quốc đầu thập niên 1960

Chương này làm rõ nền tảng lý thuyết và bối cảnh khởi đầu của hai quốc gia:

  • Bối cảnh chính trị: Singapore đối mặt với nguy cơ xung đột sắc tộc giữa người Hoa và người Mã Lai, yêu cầu xác lập chủ quyền sau khi tách khỏi Liên bang Malaysia, cùng khoảng trống an ninh khi quân đội Anh rút lui. Hàn Quốc chịu sự chia cắt đất nước, đối đầu quân sự thường trực với Triều Tiên sau lệnh ngừng bắn năm 1953, cùng bất ổn chính trị dẫn đến cuộc đảo chính quân sự ngày 16/5/1961 của tướng Park Chung-hee.
  • Bối cảnh kinh tế - xã hội: Năm 1960, tỷ lệ thất nghiệp của Singapore lên tới 13,5%, mô hình thương mại trung chuyển truyền thống bị thu hẹp do các nước láng giềng áp dụng bảo hộ nội địa. Tại Hàn Quốc, năm 1960 tỷ lệ thất nghiệp là 24,2%, GDP bình quân đầu người năm 1961 dưới 100 USD, 80% hộ gia đình nông thôn ở nhà lợp mái rạ.
  • Tiền đề khách quan: Sự phục hồi kinh tế của Nhật Bản với tốc độ tăng trưởng bình quân 10%/năm (1952-1973) trở thành hình mẫu; cuộc cách mạng khoa học - công nghệ thúc đẩy phân công lao động quốc tế; sự mở rộng hoạt động của các công ty đa quốc gia (MNCs/TNCs); bối cảnh Chiến tranh Lạnh và chiến tranh tại Việt Nam đem lại cơ hội tiếp nhận viện trợ và đơn hàng kinh tế quân sự.
  • Tiền đề chủ quan: Cả hai nước đều thuộc nhóm D (vừa thiếu tài nguyên thiên nhiên, vừa thiếu kỹ thuật). Singapore có diện tích đất canh tác 1,9%, đất rừng 4,5%, thiếu nước ngọt tự nhiên; Hàn Quốc có địa hình đồi núi chiếm 67,2%, đất canh tác 22,7%, nghèo khoáng sản (90% quặng sắt của bán đảo nằm ở miền Bắc, nguyên liệu công nghiệp phụ thuộc 90-100% vào nhập khẩu). Điểm tựa thuận lợi là vị trí: Singapore có lợi thế địa kinh tế tại ngã tư hàng hải eo biển Malacca; Hàn Quốc có vị trí địa chiến lược tiền tiêu giúp thu hút viện trợ của Mỹ (chiếm khoảng 69% hàng nhập khẩu giai đoạn 1953-1962).
Tiêu chí xuất phát điểm Singapore (đầu thập niên 1960) Hàn Quốc (đầu thập niên 1960)
Tỷ lệ thất nghiệp năm 1960 13,5% 24,2%
GDP bình quân đầu người 1961 449 USD 84 USD (dưới 100 USD)
GDP bình quân đầu người 1979 Trên 4.000 USD 1.713 USD
Tỷ lệ đất canh tác 1,9% 22,7%
Tỷ lệ đất rừng / rừng núi 4,5% 67,2%
Lợi thế vị trí ban đầu Địa kinh tế (cảng biển, ngã tư hàng hải Malacca) Địa chiến lược (tiền tiêu quân sự thời Chiến tranh Lạnh)

Chương 3: Nguồn lực con người trong quá trình phát triển của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979 từ góc độ so sánh

Chương 3 phân tích thực trạng và biện pháp quản lý nhân lực:

  • Thực trạng nguồn nhân lực: Cả hai quốc gia bước vào công nghiệp hóa với lực lượng lao động dồi dào về số lượng nhưng hạn chế về tay nghề kỹ thuật và trình độ chuyên môn.
  • Định hướng và thực hiện chính sách giáo dục: Cả hai nước đều đầu tư tỷ trọng ngân sách lớn cho giáo dục. Singapore tập trung phổ cập tiểu học và trung học, đồng thời nhanh chóng chuyển dịch cơ cấu giáo dục theo hướng tăng cường đào tạo kỹ thuật và dạy nghề nhằm phục vụ các khu công nghiệp. Hàn Quốc triển khai các Kế hoạch 5 năm phát triển kỹ thuật, chuẩn hóa hệ thống giáo dục quốc dân dưới sự nghiên cứu của Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI) và Viện Khoa học Công nghệ Hàn Quốc (KIST, thành lập năm 1966).
  • Quản lý và sử dụng nguồn nhân lực:
    • Singapore: Điều tiết gia tăng dân số thông qua chính sách kế hoạch hóa gia đình; kiểm soát tiền lương thông qua Hội đồng Lương bổng Quốc gia (NWC); bài trừ tiêu cực thông qua Cơ quan Điều tra Tham nhũng (CPIB); thu hút nhân tài thông qua Ủy ban Dịch vụ Tư vấn Chuyên môn (PIPS) và Ủy ban Chiêu mộ Nhân tài Ngoại quốc (CATS); nâng cao đời sống dân cư thông qua chương trình phát triển nhà ở của Ủy ban Nhà ở và Phát triển (HDB) gắn liền với Quỹ Dự phòng Trung ương (CPF).
    • Hàn Quốc: Thực hiện xuất khẩu lao động sang Tây Đức (thợ mỏ, y tá) và đưa lao động, chuyên gia, quân đội sang phục vụ trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam để tạo việc làm và tích lũy ngoại hối; thúc đẩy nâng cao năng suất và cải thiện đời sống nông thôn thông qua Phong trào Làng mới (Saemaul Undong).

Chương 4: Nguồn vốn tài chính của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979: Từ góc độ so sánh

Chương 4 khảo sát cách thức tạo lập và điều phối dòng vốn:

  • Huy động tài chính trong nước:
    • Singapore: Thiết lập hệ thống tiết kiệm cưỡng bách thông qua Quỹ CPF, buộc cả người sử dụng lao động và người lao động trích nộp một phần thu nhập để tích lũy; duy trì cơ cấu thuế hợp lý và chính sách tài khóa chặt chẽ.
    • Hàn Quốc: Chính phủ quốc hữu hóa các ngân hàng thương mại sau năm 1961, kiểm soát hoàn toàn hệ thống tín dụng chính thức, áp đặt mức lãi suất điều hành nhằm cưỡng bức tiết kiệm nội địa và tập trung tín dụng cho các mục tiêu sản xuất.
  • Huy động tài chính bên ngoài:
    • Singapore: Tập trung mở cửa thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các công ty đa quốc gia (MNCs/TNCs) thông qua các chính sách ưu đãi của Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB) và xây dựng hạ tầng sẵn có tại Khu công nghiệp Jurong (JTC); phát triển hệ thống Ngân hàng Tiền tệ Châu Á (ACUs) để đưa đất nước thành trung tâm tài chính quốc tế.
    • Hàn Quốc: Hạn chế tiếp nhận FDI trực tiếp, chủ yếu huy động vốn vay nợ nước ngoài (foreign loans) có sự bảo lãnh của chính phủ, tiếp nhận các khoản viện trợ từ Mỹ và bồi thường kinh tế từ Nhật Bản sau khi bình thường hóa quan hệ năm 1965, kết hợp nguồn ngoại tệ thu được từ các hoạt động liên quan đến chiến tranh Việt Nam.
  • Quản lý và phân bổ vốn: Singapore hướng dòng vốn FDI vào các ngành sản xuất chế tạo hướng về xuất khẩu, từ thâm dụng lao động chuyển dần sang công nghệ cao. Hàn Quốc phân bổ tín dụng ưu đãi quy mô lớn cho các tập đoàn kinh tế tư nhân gia đình (chaebol) nhằm phục vụ chương trình Công nghiệp hóa Hóa chất và Công nghiệp nặng (HCI) từ đầu thập niên 1970.
Nội dung so sánh Singapore (1961-1979) Hàn Quốc (1961-1979)
Kênh tích lũy vốn trong nước Quỹ Dự phòng Trung ương (CPF), hệ thống thuế và tiết kiệm quốc gia Tín dụng ngân hàng quốc hữu hóa, kiểm soát trần lãi suất
Kênh huy động vốn bên ngoài Thu hút vốn FDI trực tiếp từ các MNCs/TNCs qua EDB, mở thị trường ACUs Vay nợ thương mại nước ngoài (bảo lãnh chính phủ), viện trợ ODA, nguồn thu từ chiến tranh Việt Nam
Chủ thể tiếp nhận vốn chính Các doanh nghiệp liên doanh, công ty con của tập đoàn đa quốc gia tại JTC Các tập đoàn kinh tế gia đình quy mô lớn (chaebol)
Thiết chế điều phối then chốt Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB), Quỹ Dự phòng Trung ương (CPF) Ban Kế hoạch Kinh tế (EPB), các ngân hàng thương mại nhà nước

Chương 5: Nhận xét chung về nguồn lực phát triển của Singapore - Hàn Quốc và bài học tham khảo cho Việt Nam

Chương 5 đánh giá hiệu quả phát triển và đúc kết hàm ý chính sách:

  • Đóng góp của các nguồn lực: Nhờ chính sách huy động nhân lực và tài lực phù hợp, tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế của cả hai nước đạt mức hai con số trong nhiều năm, đưa cả hai chuyển hóa thành công từ nền kinh tế kém phát triển sang các NICs có cơ cấu công nghiệp vững chắc.
  • Mô hình so sánh: Singapore thành công nhờ mô hình mở cửa kết hợp ngoại lực (FDI) với sự can thiệp minh bạch, hiệu quả của nhà nước và kỷ cương xã hội cao. Hàn Quốc thành công nhờ mô hình định hướng chỉ huy, dùng nợ nước ngoài và tập trung nguồn lực quốc gia để xây dựng các tập đoàn công nghiệp mũi nhọn.
  • Bài học cho Việt Nam:
    • Về nguồn lực con người: Đặt con người vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển; ưu tiên ngân sách thỏa đáng cho giáo dục, đặc biệt là đào tạo nghề và kỹ thuật bám sát yêu cầu công nghiệp; xây dựng chính sách thu hút, đãi ngộ và trọng dụng nhân tài thực chất; thiết lập cơ chế giám sát liêm chính và nâng cao đời sống dân cư qua các chính sách an sinh xã hội.
    • Về nguồn lực tài chính: Khơi thông và huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong dân thông qua hệ thống bảo hiểm, quỹ hưu trí và tiết kiệm; khai thác nguồn vốn FDI có chọn lọc, hướng tới chuyển giao công nghệ; quản lý và giám sát chặt chẽ nợ nước ngoài; tập trung phân bổ vốn đầu tư công vào cơ sở hạ tầng thiết yếu và các ngành kinh tế tạo giá trị gia tăng cao.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định 5 đóng góp mới về mặt khoa học:

  1. Làm rõ một cách hệ thống những điểm tương đồng và khác biệt về nguồn lực phát triển của Singapore và Hàn Quốc trước khi bước vào công nghiệp hóa, đặc biệt là tình trạng khan hiếm tài nguyên thiên nhiên và lợi thế từ vị trí địa lý.
  2. Phân tích và so sánh chi tiết quá trình triển khai chính sách đào tạo, sử dụng nguồn lực con người cũng như phương thức thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn đầu tư nội sinh và ngoại sinh của hai nước trong giai đoạn 1961-1979.
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm khả dụng cho Việt Nam trong việc hoạch định và thực thi chính sách phát triển nguồn nhân lực và tài lực phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
  4. Góp phần làm rõ thêm những đặc trưng cơ bản của mô hình tăng trưởng Đông Á, làm sáng tỏ vai trò điều tiết, quản lý của nhà nước và căn nguyên dẫn đến hai phiên bản phát triển khác nhau giữa Singapore và Hàn Quốc.
  5. Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn để kiểm chứng lý thuyết về mối liên hệ giữa nguồn lực phát triển và tăng trưởng kinh tế thông qua việc ứng dụng hàm sản xuất tân cổ điển mở rộng (bổ sung biến độ mở thương mại).

Các giải pháp và kiến nghị đề xuất cho Việt Nam bao gồm: đổi mới căn bản công tác dự báo nhu cầu nhân lực, tái cấu trúc hệ thống đào tạo nghề gắn liền với các khu công nghiệp, thiết lập quỹ an sinh xã hội và nhà ở tập trung dựa trên mô hình tiết kiệm bắt buộc, nâng cao hiệu lực của các cơ quan phòng chống tham nhũng, và nâng cao năng lực điều phối vốn vay quốc tế nhằm bảo đảm an toàn nợ công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 1979, do đó chưa bao quát được sự chuyển dịch nguồn lực của hai quốc gia trong các giai đoạn phát triển công nghệ cao và kinh tế tri thức từ thập niên 1980 trở về sau.
  • Nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các tài liệu thứ cấp, số liệu thống kê công bố chính thức và hồi ký chính trị; chưa tiếp cận trực tiếp được toàn bộ các hồ sơ lưu trữ nội bộ của các cơ quan hoạch định kinh tế hai nước do rào cản ngôn ngữ và quy định lưu trữ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp nối từ năm 1980 đến sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á (1997-1998) và khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 nhằm đánh giá khả năng duy trì sức chống chịu của hai mô hình.
  • Mở rộng so sánh với hai nền kinh tế còn lại trong nhóm "Bốn con rồng Đông Á" là Đài Loan và Hồng Kông để hoàn thiện bức tranh so sánh toàn diện về mô hình công nghiệp hóa khu vực.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc các ngành Đông Nam Á học, Hàn Quốc học, Đông Phương học, Lịch sử thế giới, Kinh tế phát triển và Chính sách công.
  • Các cán bộ nghiên cứu, chuyên viên hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước như Ban Kinh tế Trung ương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ Tài chính.

Các phần có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất gồm:

  • Chương 3: Phân tích cơ chế phối hợp ba bên giữa chính phủ, người lao động và giới chủ thông qua Hội đồng Lương bổng Quốc gia (NWC), mô hình kiểm soát liêm chính của CPIB, và kinh nghiệm phát triển nhà ở xã hội HDB của Singapore.
  • Chương 4: Bảng so sánh chi tiết và bài học về cơ chế thu hút FDI của EDB (Singapore) đối lập với mô hình quản lý hạn ngạch tín dụng, bảo lãnh nợ vay nước ngoài cho chaebol của Hàn Quốc.
  • Chương 5: Hệ thống các bài học kinh nghiệm được đối chiếu trực tiếp với điều kiện thực tế của Việt Nam trong tiến trình công nghiệp hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án lựa chọn mốc thời gian 1961 - 1979 để so sánh?

Giai đoạn 1961-1979 là giai đoạn bản lề tạo nền tảng cho sự chuyển đổi kinh tế của cả hai nước. Đối với Singapore, năm 1961 là thời điểm chính quyền bắt đầu triển khai Kế hoạch phát triển quốc dân 4 năm (1961-1964) và năm 1979 là thời điểm quốc đảo này chính thức đạt quy chế nền kinh tế công nghiệp hóa mới (NIC). Đối với Hàn Quốc, năm 1961 gắn liền với việc tướng Park Chung-hee lên nắm quyền sau cuộc đảo chính quân sự ngày 16/5 và năm 1979 là thời điểm kết thúc thời kỳ cầm quyền của ông, đồng thời cũng là mốc Hàn Quốc được quốc tế công nhận là một NIC Đông Á.

2. Sự khác biệt cơ bản trong chính sách huy động vốn bên ngoài giữa Singapore và Hàn Quốc là gì?

Singapore chủ yếu huy động vốn bên ngoài thông qua thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các công ty đa quốc gia (MNCs/TNCs) bằng việc thiết lập Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB), xây dựng hạ tầng khu công nghiệp Jurong và phát triển trung tâm tiền tệ châu Á (ACUs). Ngược lại, Hàn Quốc hạn chế FDI và lựa chọn con đường vay nợ thương mại nước ngoài (foreign loans) có sự bảo lãnh của nhà nước, kết hợp tiếp nhận viện trợ từ Mỹ, tiền bồi thường từ Nhật Bản và các nguồn thu từ cuộc chiến tranh Việt Nam.

3. Xuất phát điểm kinh tế - xã hội của hai quốc gia đầu thập niên 1960 khó khăn ra sao?

Cả hai nước đều bước vào thời kỳ này với tỷ lệ thất nghiệp cao và mức sống thấp. Năm 1960, tỷ lệ thất nghiệp ở Singapore là 13,5%, thị trường trung chuyển bị đe dọa do các nước láng giềng đóng cửa bảo hộ. Ở Hàn Quốc, tỷ lệ thất nghiệp năm 1960 lên tới 24,2%, GDP bình quân đầu người năm 1961 dưới 100 USD (đạt 84 USD), và 80% hộ gia đình nông thôn phải sinh sống trong những ngôi nhà lợp mái rạ.

4. Khung lý thuyết và mô hình nào được luận án sử dụng để kiểm chứng vai trò nguồn lực?

Luận án tiếp nhận định nghĩa tăng trưởng kinh tế của Simon Kuznets (1963) và sử dụng khung phân tích dựa trên hàm sản xuất tân cổ điển có mở rộng biến. Trong mô hình này, các biến số được khảo sát gồm: tăng trưởng kinh tế (biến phụ thuộc), nguồn vốn con người, nguồn vốn tài chính (các biến độc lập), cùng biến kiểm soát bổ sung là độ mở thương mại của nền kinh tế.

5. Những cơ quan, thiết chế đặc thù nào được hai nước thành lập để quản lý các nguồn lực?

Tại Singapore, các thiết chế quan trọng gồm có Quỹ Dự phòng Trung ương (CPF - quản lý tiết kiệm cưỡng bách), Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB - thu hút FDI), Hội đồng Lương bổng Quốc gia (NWC - điều tiết tiền lương), Cơ quan Điều tra Tham nhũng (CPIB - giữ gìn liêm chính bộ máy), Ủy ban Nhà ở và Phát triển (HDB - cung cấp nhà ở xã hội), PIPS và CATS (chiêu mộ nhân tài). Tại Hàn Quốc, các thiết chế tiêu biểu gồm Viện Khoa học Công nghệ Hàn Quốc (KIST), Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), hệ thống ngân hàng thương mại quốc hữu hóa, và tổ chức triển khai Phong trào Làng mới (Saemaul Undong).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hường là công trình chuyên khảo nghiên cứu so sánh nguồn lực phát triển giữa Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979 từ cách tiếp cận khu vực học liên ngành. Bằng việc phân tích sâu sắc hai nguồn lực cốt lõi là con người và tài chính, tác giả đã làm sáng tỏ cơ chế chuyển đổi kinh tế thành công của hai quốc gia từ tình trạng kém phát triển sang các nước công nghiệp hóa mới. Các kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần giải thích sự đa dạng của mô hình phát triển Đông Á mà còn cung cấp hệ thống luận cứ thực tiễn hữu ích cho công tác hoạch định chính sách công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam.