CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Cơ sở khoa học và những khái niệm 1. Những cơ sở khoa học của phương pháp dạy học kết hợp 1. Lịch sử nghiên cứu Từ những năm 2000, mô hình kết hợp giữa dạy học trực tuyến và truyền thống (BL) đã được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia trên thế giới như Bắc Mỹ, Tây Âu, Châu Á và Châu Đại Dương.
BL đã được nghiên cứu và áp dụng trong thực tiễn giáo dục ở các cấp học của trường học cũng như đào tạo nhân lực của các công ty. Theo thống kê của Bộ Giáo dục Mỹ từ năm 1996 đến 2008, đã có 1132 bài nghiên cứu về kết quả học tập của học sinh và sinh viên trong hình thức học tập trực tuyến và kết hợp [14]. Tính đến năm 2004, đã có 45,9% trường đại học tại Mỹ sử dụng hình thức đào tạo BL và xu hướng này vẫn tiếp tục gia tăng [15, 18]. Nhiều hệ thống BL đã được hoàn thiện và hiệu quả áp dụng tại các trường đại học của nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia, Singapore, Úc, Canada, Mỹ, Mexico, Israel, Anh và Nam Mỹ.
Các trường đại học nổi tiếng như Đại học Griffith (Úc), Đại học Concepción (Chile), Đại học Florida, Brigham Young, Wisconsin (Mỹ) đã thành công trong việc áp dụng hệ thống BL vào giảng dạy [22,24,25]. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy kết quả tích cực và khả quan của BL đối với nhận thức và kết quả học tập của người học như nghiên cứu của nhóm tác giả N. Số lượng học sinh đăng ký các khóa học BL K-12 tại Mỹ đã tăng đáng kể trong giáo dục phổ thông (với khoảng 5-6 triệu học sinh đăng ký vào năm 2016). Nghiên cứu của Means, Toyama, Murphy, Bakia và Jones (2010) [17] đã tổng hợp 46 nghiên cứu thực nghiệm và kết luận rằng BL mang lại hiệu quả trong học tập và tạo ra sự khác biệt lớn về kết quả học tập so với phương pháp giảng dạy truyền thống.
Sau đó, phương pháp BL đang được phát triển trên toàn thế giới (Barbour và Kennedy, 2014), đặc biệt là ở Canada, Ấn Độ, New Zealand, Hàn Quốc và hầu hết các quốc gia châu Âu. Nhiều phương pháp giảng dạy BL đã được đề xuất và nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu quả của BL trong 12 giáo dục phổ thông. Ví dụ như nghiên cứu của YapiciI. Ngoài ra, UtamiI.
BL là xu hướng giáo dục mới và một hướng nghiên cứu mới của các nhà giáo dục trên toàn cầu. Các nghiên cứu đa dạng về mức độ khác nhau đã làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản của BL (định nghĩa, đặc điểm, yếu tố, lợi ích, xu hướng tương lai, .) và đánh giá kết quả vận dụng BL trong thực tế DH ở cả cấp đại học và phổ thông. Các nghiên cứu đều đưa ra nhận định thống nhất về hiệu quả tích cực của BL đối với nhận thức và kết quả học tập của người học. Tuy nhiên, để phù hợp với từng đối tượng và điều kiện học tập, sẽ cần phải có những mô hình BL cụ thể khác nhau.
Vào tháng 12 năm 2015, Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội) cùng với trường Phổ thông liên cấp Olympia đã tổ chức Hội thảo "Ứng dụng công nghệ thông tin trong học tập hỗn hợp đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới" tại Việt Nam, được coi là hội thảo chính thức đầu tiên bàn về BL. Hội thảo đã giải thích rõ khái niệm, ưu điểm của BL và các phương pháp triển khai BL tại Việt Nam và cung cấp một số kinh nghiệm ban đầu về thiết kế khóa học BL, bài giảng, PPDH, đánh giá, và các vấn đề liên quan. 13 Nguyễn Danh Nam đã phân loại BL thành ba mức độ kết hợp khác nhau [9] và Tô Nguyên Cương nhấn mạnh và chỉ ra một số ưu điểm đáng chú ý của phương pháp học này [3]. Trần Huy Hoàng và Nguyễn Kim Đào đã phân tích sâu sắc về đặc điểm, cấu trúc và vai trò của phương pháp học BL trong việc đổi mới hoạt động dạy và học.
Đồng thời, các tác giả cũng đưa ra 4 giai đoạn quan trọng trong quá trình triển khai BL [7]. Lê Công Triêm, Lê Thanh Huy và Nguyễn Đình Hoa Cương đã làm rõ vai trò của giáo viên trong giảng dạy BL [12] và Tôn Quang Cường, Phạm Kim Chung đã đưa ra các bước xây dựng kế hoạch giảng dạy BL cùng với những hoạt động cơ bản của giáo viên và học sinh ở trên lớp và trên mạng trong DH Giải quyết vấn đề, DH trải nghiệm và DH dự án [4]. Nguyễn Hoàng Trang và đồng nghiệp đã đề xuất một số phương án tổ chức giảng dạy kết hợp ở trường THPT [11], trong khi Nguyễn Thế Dũng chỉ ra ưu nhược điểm và các bước thiết kế trong việc giảng dạy BL theo mô hình lớp học đảo ngược [5]. Nhiều tác giả khác nhau cũng đã đưa ra các giải pháp triển khai BL hiệu quả và các nguyên tắc cơ bản để thiết kế khóa học theo mô hình BL, trong đó Trần Kim Huệ và Nguyễn Thị Kim Oanh đã đề xuất sáu nguyên tắc quan trọng [8].
Các tác giả khác như Nguyễn Văn Hiền, Thái Hoài Minh, Hà Thị Hương và Ngô Trọng Tuệ đã nghiên cứu vận dụng mô hình BL vào giảng dạy tại các trường đại học và trường THPT [13]. Ngoài ra, còn có nhiều bài báo khác đã chỉ ra hiệu quả của việc áp dụng BL trong giảng dạy các môn học như Vật lý, Sinh học, Hóa học, Địa lý, Văn học và GDCD. Dù BL đã thu hút sự quan tâm ở Việt Nam, nhưng vẫn chỉ là một mô hình mới và việc áp dụng nó đang gặp nhiều hạn chế. Các nghiên cứu sử dụng BL, đặc biệt trong lĩnh vực toán học, vẫn còn ít và chưa được tổ chức hệ thống, chưa hướng tới mục tiêu phát triển năng lực tiếng Anh cho học sinh.
Hơn nữa, nguồn tài liệu hỗ trợ đào tạo theo mô hình BL còn chưa đầy đủ để đáp ứng nhu cầu thay đổi hiện nay. Cơ sở Triết học Trong triết học duy vật biện chứng của Karl Marx và Friedrich Engels, mỗi hiện tượng hoặc sự vật đều bao gồm những mặt đối lập mà không thể tách rời. Các mặt đối lập này tạo thành mối liên hệ xung đột và tác động lẫn nhau tạo nên mâu thuẫn biện chứng. Đây là nguồn gốc và động lực thúc đẩy sự phát triển của mọi sự vật trên thế giới.
Trong quá trình học tập và tư duy, chúng ta không thể tránh khỏi mâu thuẫn giữa tri thức mới cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề và kinh nghiệm, tri thức đã có của bản thân. Tuy nhiên, mâu thuẫn đó chính là nguồn gốc của sự phát triển nhận thức. Phương pháp dạy học kết hợp - Blended learning cũng áp dụng triết học này để hiểu rằng, các phương pháp dạy học truyền thống và các công nghệ mới trong giáo dục đều có những ưu và nhược điểm riêng, và khi được kết hợp với nhau, chúng có thể tạo ra giải pháp tốt nhất cho việc dạy và học. Blended learning sử dụng phương pháp này để giải quyết mâu thuẫn giữa việc sử dụng các công nghệ mới trong giáo dục với việc duy trì những giá trị truyền thống trong giáo dục.
Một phần của blended learning là sử dụng công nghệ để tăng cường khả năng tiếp cận với thông tin và tạo điều kiện cho HS học tập độc lập, tăng cường kỹ năng tự học và tư duy sáng tạo. Tuy nhiên, cũng có những phần của blended learning đòi hỏi sự tương tác trực tiếp với GV và HS học tập trong môi trường học tập truyền thống. Bên cạnh đó, việc kết hợp giữa dạy học truyền thống và dạy học trực tuyến tạo ra sự đa dạng trong phương pháp dạy học, sử dụng linh hoạt giữa học tập thụ động và học tập chủ động giúp HS trở thành những người học tập tích cực và có khả năng tự học, tự nghiên cứu. Tổng hợp lại, cơ sở triết học của phương pháp dạy học kết hợp là triết học duy vật biện chứng, qua đó tôn trọng các giá trị truyền thống trong giáo dục cũng như khai thác tiềm năng của công nghệ để nâng cao hiệu quả giáo dục và phát triển kỹ năng tự học của HS.
Cơ sở Tâm lý học Blended learning được thiết kế dựa trên các cơ sở tâm lý học liên quan đến việc học tập và phát triển cá nhân. Theo tâm lý học, việc học tập không chỉ bao gồm việc ghi nhớ kiến thức, mà còn bao gồm cả quá trình tư duy, sáng tạo và áp dụng kiến thức vào thực tế. Điều này có nghĩa là học tập không chỉ xảy ra trong lớp học mà còn xảy ra ở bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào. Blended learning tận dụng hiệu quả cả hai giai đoạn của quá trình tư duy.
Học sinh có thể tiếp nhận thông tin trực tuyến, từ đó có thể phân tích và đánh giá thông tin rồi áp dụng vào các hoạt động học tập truyền thống. Như vậy, blended learning cung cấp cho học sinh một trải nghiệm học tập toàn diện, kết hợp cả hoạt động học tập trực tuyến và truyền thống, giúp tăng cường sự tương tác giữa học sinh và giáo viên, đồng thời nâng cao khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Dạy học kết hợp cung cấp cho học sinh cơ hội để học tập bằng nhiều phương pháp khác nhau, phù hợp với các phong cách học tập khác nhau của họ. Học sinh có thể học tập thông qua video, bài giảng trực tuyến, tài liệu đọc và thảo luận trực tuyến.
Nó cũng cung cấp cho học sinh khả năng tự chủ và tự điều chỉnh quá trình học tập của mình, giúp học sinh trở thành những người học tập chủ động hơn. Ngoài ra, Blended learning cũng phù hợp với tâm lý học của người học hiện đại. Với sự phát triển của công nghệ và internet, người học càng trở nên thích thú với việc sử dụng công nghệ trong quá trình học tập và truy cập kiến thức. Sử dụng blended learning giúp kết hợp giữa công nghệ và học tập truyền thống, tạo ra một môi trường học tập đa dạng và hấp dẫn.
Vì vậy, phương pháp dạy học kết hợp - blended learning được xây dựng dựa trên các cơ sở tâm lý học của học tập và phát triển cá nhân, đáp ứng nhu cầu và phong cách học tập đa dạng của học sinh hiện đại. Cơ sở Giáo dục học Cơ sở giáo dục học của phương pháp dạy học kết hợp Blended learning bao gồm các nguyên tắc và kỹ thuật học tập hiện đại như: 16 Tự học và học tập động lực hóa: Blended learning khuyến khích học sinh tự quản lý việc học tập của mình.