Xây dựng phương pháp phát hiện một số chất kháng histamin h1 cấm sử dụng trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe bằng lc msms khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Phương pháp phát hiện chất kháng histamin H1 cấm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe bằng LC-MS/MS, ứng dụng trong khóa luận tốt nghiệp dược sĩ.

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2023

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.1.1. Nhóm thuốc kháng Histamin H1

1.1.2. Cinnarizin

1.1.3. Cyproheptadin

1.2. Một số dược liệu và sản phẩm TPBVSK hỗ trợ điều trị dị ứng, giải độc

1.3. Quy định hiện hành

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thiết bị, dụng cụ

2.1.3. Dung môi, hoá chất

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1.1. Xây dựng và tối ưu hoá phương pháp
2.2.1.2. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp
2.2.1.3. Phát hiện trộn trái phép Cinnarizin, Chlorpheniramin, Cyproheptadin trong một số thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
2.2.1.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.3. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

2.3.1. XÂY DỰNG VÀ TỐI ƯU PHƯƠNG PHÁP

2.3.1.1. Khảo sát điều kiện LC-MS
2.3.1.2. Xây dựng quy trình xử lý mẫu
2.3.1.3. Khảo sát ảnh hưởng của nền mẫu

2.3.2. THẨM ĐỊNH CỦA PHƯƠNG PHÁP

2.3.2.1. Chuẩn bị dung dịch chuẩn
2.3.2.2. Độ phù hợp hệ thống
2.3.2.3. Giới hạn phát hiện (LOD) và Giới hạn định lượng (LOQ)
2.3.2.4. Độ đúng và độ chính xác

2.3.3. ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH MẪU THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE

2.3.3.1. Về nền mẫu
2.3.3.2. Về phương pháp phân tích
2.3.3.3. Về phương pháp xử lý mẫu
2.3.3.4. Về thẩm định phương pháp phân tích
2.3.3.5. Về ứng dụng trên mẫu TPBVSK

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phương pháp phát hiện chất kháng histamin H1 cấm trong thực phẩm

Phương pháp phát hiện các chất kháng histamin H1 cấm trong thực phẩm đã được nghiên cứu và phát triển nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và tuân thủ các quy định thực phẩm. Sử dụng LC-MS/MS, phương pháp này cho phép phân tích định tính và định lượng các chất cấm như Chlorpheniramin, Cinnarizin, và Cyproheptadin trong các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK). Phương pháp sắc ký lỏng kết hợp với khối phổ mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu cao, phù hợp để phát hiện các chất cấm trong nền mẫu phức tạp.

1.1. Ứng dụng LC MS MS trong phân tích thực phẩm

LC-MS/MS là công cụ mạnh mẽ trong phân tích hóa học, đặc biệt là trong kiểm tra thực phẩm. Phương pháp này kết hợp khả năng phân tách của sắc ký lỏng và khả năng phát hiện của khối phổ, cho phép xác định chính xác các chất cấm trong TPBVSK. Độ nhạy cao của LC-MS/MS giúp phát hiện các chất ở nồng độ thấp, đảm bảo kiểm soát chất lượng thực phẩm hiệu quả.

1.2. Quy trình xử lý mẫu và thẩm định phương pháp

Quy trình xử lý mẫu bao gồm các bước chiết xuất và làm sạch mẫu để loại bỏ các thành phần gây nhiễu. Phương pháp kiểm nghiệm được thẩm định thông qua các thông số như độ đúng, độ chính xác, giới hạn phát hiện (LOD), và giới hạn định lượng (LOQ). Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp đạt yêu cầu về độ tin cậy và khả năng ứng dụng trong thực tế.

II. Chất kháng histamin H1 và tác động đến sức khỏe

Các chất kháng histamin H1 như Chlorpheniramin, Cinnarizin, và Cyproheptadin thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng dị ứng. Tuy nhiên, việc sử dụng trái phép các chất này trong TPBVSK có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như buồn ngủ, khô miệng, và rối loạn tiêu hóa. Đặc biệt, các chất này có thể gây nguy hiểm cho người có bệnh lý nền hoặc người cao tuổi.

2.1. Tác dụng và tác dụng phụ của chất kháng histamin H1

Các chất kháng histamin H1 có tác dụng ức chế thụ thể histamin, giúp giảm các triệu chứng dị ứng. Tuy nhiên, chúng cũng gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ, khô miệng, và rối loạn tiêu hóa. Việc sử dụng không kiểm soát các chất này trong TPBVSK có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

2.2. Quy định về sử dụng chất kháng histamin H1 trong thực phẩm

Theo Thông tư số 10/2021/TT-BYT, các chất kháng histamin H1 như Chlorpheniramin, Cinnarizin, và Cyproheptadin bị cấm sử dụng trong TPBVSK. Quy định này nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

III. Thực trạng và phương pháp phân tích trên thế giới và tại Việt Nam

Trên thế giới, việc trộn lẫn trái phép các chất kháng histamin H1 vào TPBVSK đã được ghi nhận tại nhiều quốc gia. Các phương pháp phân tích như HPLC, LC-MS/MS, và GC-MS được sử dụng để phát hiện các chất này. Tại Việt Nam, phương pháp LC-MS/MS đã được áp dụng để kiểm soát chất lượng TPBVSK, phát hiện các chất cấm và đảm bảo an toàn thực phẩm.

3.1. Thực trạng trộn chất kháng histamin H1 vào TPBVSK

Việc trộn lẫn trái phép các chất kháng histamin H1 vào TPBVSK đã được ghi nhận tại nhiều quốc gia, bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, và Việt Nam. Các chất này thường được thêm vào để tăng cường tác dụng chống dị ứng hoặc gây ngủ, gây nguy hiểm cho người sử dụng.

3.2. Phương pháp phân tích và kiểm soát chất lượng

Các phương pháp phân tích như LC-MS/MSHPLC được sử dụng để phát hiện các chất kháng histamin H1 trong TPBVSK. Các phương pháp này mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp kiểm soát chất lượng thực phẩm hiệu quả.

12/02/2025
Xây dựng phương pháp phát hiện một số chất kháng histamin h1 cấm sử dụng trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe bằng lc msms khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 1.1 Nhóm thuốc kháng Histamin H1 Các thuốc kháng Histamin H1 thường là lựa chọn hàng đầu để điều trị các trường hợp dị ứng và thường mang lại hiệu quả tốt. Một số thuốc kháng Histamin H1 còn được sử dụng với mục đích chống say tàu xe, máy bay; chống nôn cho bệnh nhân sau phẫu thuật, phụ nữ thai nghén hoặc tăng cảm giác ngon miệng… Thuốc kháng Histamin H1 có 2 thế hệ. Thuốc kháng Histamin thế hệ 1 như Diphenhydramine, Promethazine, Chlorpheniramin, … có tác dụng ức chế thần kinh trung ương gây an thần, tuy nhiên mức độ tác dụng không giống nhau giữa các thuốc và các cá thể. Các thuốc kháng Histamin H1 thế hệ 2 như Loratadin, Cetirizin, … hầu như không có tác dụng này.[8] Tác dụng không mong muốn: Tác dụng không mong muốn hay gặp nhất của thuốc kháng histamin H1 thế hệ 1 là gây ngủ, an thần và kháng cholinergic.

Tác dụng an thần trên gây nguy hiểm cho người sử dụng thuốc khi lái tàu, xe, làm việc trên cao, công việc cần sự tỉnh táo. Các kháng histamin H1 thế hệ 1 làm tăng tác dụng của rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương, gây chóng mặt, mệt mỏi, mất sự phối hợp nhịp nhàng, ù tai, bồn chồn, tăng co giật (động kinh) ở trẻ em. Ở cùng liều điều trị, các thuốc thế hệ 2 ít gây tác dụng không mong muốn hơn. Các kháng histamin H1 thế hệ 1 còn có tác dụng kháng cholinergic nên gây khô miệng, họng và mũi.

Ngoài ra còn gây căng ngực, đau đầu. Trên tiêu hóa, gây ăn kém ngon, nôn, buồn nôn, tiêu chảy….1 Chlorpheniramin  Công thức cấu tạo: Hình 1. Công thức cấu tạo của Chlorpheniramin  Công thức phân tử: C16H19ClN2 (M=274,79)  Tên khoa học: 3-(4-chlorophenyl)-N,N-dimethyl-3-pyridin-2-ylpropan-1-amine.  Tính chất vật lý: Rắn kết tinh trắng hoặc gần như trắng, không mùi.

Tan tốt trong ethanol, cloroform, nước và methanol; ít tan trong ether và benzene.[16] 3  Chỉ định: Điều trị triệu chứng: Viêm mũi dị ứng mùa và quanh năm, mày đay. Điều trị sốc phản vệ (điều trị bổ sung).[7]  Tác dụng phụ: Buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, mất phối hợp động tác…[7]  Liều dùng: Đối với chỉ định Viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, mày đay: + Người lớn: Clorpheniramin maleat: Uống: 4 mg, cách 4 - 6 giờ/lần. Tối đa: 24 mg/ngày (người cao tuổi tối đa 12 mg/ngày) + Trẻ em: Uống: 1 tháng tuổi - 2 tuổi: 1 mg, 2 lần/ngày; 2 - 6 tuổi: 1 mg cách 4 - 6 giờ/lần, tối đa 6 mg/ngày; 6 - 12 tuổi: 2 mg, cách 4 - 6 giờ/lần, tối đa: 12 mg/ngày; 12 - 18 tuổi: 4 mg cách 4 - 6 giờ/ lần, tối đa 24 mg/ngày.2 Cinnarizin  Công thức cấu tạo: Hình 1.2 Công thức cấu tạo của Cinnarizin  Công thức phân tử: C26H28N2 ( M= 368,5)  Tên khoa học: l-benzhydryl-4-[(E)-3-phenylprop-2-enyl] piperazine.  Tính chất vật lý: Rắn màu trẳng hay gần như trắng.

Thực tế không tan trong nước, dễ tan trong methylen clorid, tan trong acetone. khó tan trong ethanol 96 % và methanol.[6]  Chỉ định: Phòng say tàu xe. Rối loạn tiền đình như chóng mặt, ù tai, buồn nôn, nôn trong bệnh Ménière. Rối loạn mạch não và mạch ngoại vi khác.[7]  Tác dụng phụ: Buồn ngủ, ngủ gà, nhức đầu; rối loạn tiêu hóa; triệu chứng ngoại tháp và giảm huyết áp khi dùng liều cao.[7]  Liều lượng: + Đối với chỉ định chống say tàu xe: Người lớn: 25 mg x 1-3 lần mỗi ngày.

Trẻ em 5 - 12 tuổi: 1/2 liều người lớn + Đối với chỉ định rối loạn tiền đình: Người lớn: 30 mg x 3 lần/ngày; Trẻ em 5 – 12 tuổi: ½ liều người lớn + Đối với chỉ định rối loạn mạch não: Liều 75mg, ngày 1 lần. + Đối với chỉ định rối loạn mạch ngoại vi: Liều 75mg/lần, 2-3 lần/ngày.3 Cyproheptadin  Công thức cấu tạo: Hình 1.3 Công thức cấu tạo của Cyproheptadin  Công thức phân tử: C21H21N (M=287)  Tên khoa học: 1- methyl-4-(2-tricyclo[9.  Tính chất vật lý: Rắn kết tinh trắng hoặc vàng nhạt. Khó tan trong nước, dễ tan trong methanol, hơi tan trong ethanol 96%.[6]  Chỉ định: Dùng cho các trường hợp sau: + Viêm mũi dị ứng; dị ứng nhẹ, đơn thuần ở bệnh mày đay, phù mạch, da nổi quầng.

+ Chủ yếu điều trị ngứa do các dị ứng: Tại chỗ do côn trùng cắn, do dị ứng vật lý, do thuốc, huyết thanh. ngứa do viêm da dị ứng, ngứa thủy đậu. + Phòng và chống chứng đau nửa đầu + Kích thích ăn ngon ở người gầy yếu, chán ăn, thần kinh dễ bị kích thích.[9]  Tác dụng phụ: Chóng mặt, buồn nôn, khô miệng, mệt mỏi, run, nhức đầu.  Liều dùng: Người lớn: 4 mg/lần x 3-4 lần/ngày.

Tối đa 0,5 mg/kg cơ thể/24 giờ.[9] Với những tác dụng và chỉ định như trên, mục đích của việc trộn các chất nhóm kháng Histamin H1 vào TPBVSK sẽ nhằm tăng cường hoặc ngụy tạo tác dụng chống dị ứng trong các trường hợp viêm mũi dị ứng, viêm da dị ứng, nổi mày đay, giải độc gan, giảm ngứa, giúp an thần, gây ngủ, tạo cảm giác ăn ngon miệng… chủ yếu vẫn là hỗ trợ ngăn chặn các phản ứng dị ứng.2 Một số dược liệu và sản phẩm TPBVSK hỗ trợ điều trị dị ứng, giải độc Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều TPBVSK có số đăng ký có tác dụng điều trị và hỗ trợ điều trị dị ứng, mẩn ngứa, giải độc gan. Chúng đa dạng về thành phần các loại dược liệu cũng như dạng bào chế (viên hoàn, thuốc rắn, viên nang cứng, viên nén, dung dịch nhỏ/xịt mũi). Một số vị dược liệu và TPBVSK có tác dụng điều trị và hỗ trợ điều trị dị ứng, mề đay, mẩn ngứa theo “Thông tư danh mục thuốc cổ truyền được Bộ Y tế ban hành” do bộ trưởng Bộ y tế ban hành ngày 31/10/2016 được trình bày trong Bảng 1.1 dưới đây: 5 Bảng 1.1 Một số dược liệu điều trị và hỗ trợ điều trị mề đay, mẩn ngứa, dị ứng STT Dược liệu Tên khoa học Bộ phận dùng 1 Kim ngân hoa Flos Lonicerae Hoa 2 Liên kiều Fructus Forsythiae Quả chín 3 Bồ công anh Herba Taraxaci Toàn cây 4 Thổ phục linh Smilax glabra Thân rễ 5 Phòng phong Radix Saposhnikoviae divaricatae Rễ 6 Kinh giới Spica Elsholtziae Phần trên mặt đất 7 Cúc hoa Flos Chrysanthemi Hoa 8 Ngưu bàng tử Fuctus Arctii Quả chín 9 Bạc hà Herba Menthae Toàn cây 10 Ké đầu ngựa Fructus Xanthii strumarii Quả 11 Đạm đậu xị Semen Sojae praeparata Hạt 12 Đơn lá đỏ Folium Excoecariae Lá 13 Hoàng bá Cortex Phellodendri Vỏ thân 14 Xuyên khung Rhizoma Ligustici wallichii Thân rễ 15 Thuyền thoái Periostracum Cicadae Xác của con ve sầu 16 Sài đất Herba Wedeliae Toàn cây 1.3 Quy định hiện hành Ngày 30/06/2021, Bộ Y tế ban hành Thông tư số 10/2021/TT-BYT về Quy định Danh mục các chất cấm sử dụng trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Trong Danh mục các chất cấm sử dụng, có 3 chất thuộc nhóm kháng Histamin H1 gồm Chlorpheniramin, Cinnarizin và Cyproheptadin.2 THỰC TRẠNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH 1.1 Trên thế giới Trong những năm gần đây, việc tiêu thụ các TPBVSK, đặc biệt là những sản phẩm nguyên liệu từ dược liệu, đã tăng lên do quan niệm rằng chúng là sản phẩm tự nhiên không gây nguy hại cho sức khỏe con người.

Tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ, các TPBVSK được coi là thực phẩm/loại thực phẩm đặc biệt, do đó không có bất kỳ đánh giá an toàn bắt buộc nào trước khi thương mại hóa. Trong số các vấn đề có thể ảnh hưởng đến an toàn, việc trộn lẫn trái phép các dược chất hoặc các chất tương tự có dược tính là mối quan tâm lớn vì một số nhà sản xuất vô đạo đức có thể gian lận nhằm tạo ra hiệu quả nhanh chóng và tăng doanh số cho các sản phẩm của họ. Bằng nhiều phương pháp phân tích khác nhau như HPLC- DAD, LC-MS/MS, GC-MS, UHPLC, NMR,… và khảo sát trên nhiều dạng bào chế như viên nang cứng, viên nang mềm, viên nén, rắn, cốm, dạng lỏng, túi trà, rắn trà…, với các điều kiện xử lý thích hợp, các dược chất được phát hiện trộn trái phép trong TPBVSK trong báo cáo thường là các chất có tác dụng giảm cân, tăng cơ/hiệu suất trong thể thao và các chất tăng cường hoạt động tình dục.[18] Một nghiên cứu khác đã thực nghiệm trên các các thuốc cổ truyền dược liệu tại nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia… bằng nhiều phương pháp phân tích khác nhau như LC-MS/MS, HPLC, GC-MS, HPTLC,… cho ta thấy thực trạng việc trộn không khai báo các tân dược vào thuốc cổ truyền, TPBVSK đáng báo động. Nhiều loại tân dược đã được phát hiện bao gồm thuốc hạ đường huyết (thuốc chống tiểu đường), thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (PDE's-5), thuốc giảm béo, thuốc chống tăng huyết áp, glucocorticosteroid, chất kích thích, steroid…[11] Nhóm thuốc kháng Histamin H1 cũng được cho thấy là hay bị trộn vào các TPBVSK vì tác dụng chống dị ứng trong nhiều trường hợp, tác dụng an thần và kích thích ăn ngon miệng, tùy từng loại.

Trong bài báo về thực trạng việc trộn các dược chất tổng hợp vào các bài thuốc cổ truyền Trung Quốc tại Đài Loan (1997), tổng cộng có 2.609 mẫu được thu thập bởi tám bệnh viện đa khoa lớn và được phát hiện bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng. Kết quả cho thấy: trung bình 23,7% (n = 618) các mẫu được thu thập từ tám bệnh viện phát hiện việc trộn tân dược. 04 mẫu có chỉ định điều trị thấp khớp hoặc chống viêm chứa sáu loại tân dược được trộn vào khác nhau. Hơn một nửa (52,8%) các loại thuốc cổ truyền Trung Quốc bị pha trộn có chứa từ hai loại tân dược trở lên.[17] Các tân dược được tìm thấy thường thuộc nhóm giảm đau, chống viêm NSAIDs, nhóm glucocorticoids, các thuốc kháng Histamin H1, thuốc an thần gây ngủ… Trong những tân dược bị phát hiện trộn trái phép, Chlorpheniramin maleat xếp thứ hạng 14 trên tổng 25 dược chất tổng hợp, có mặt trong 16 mẫu thử nghiệm.

[17] 7 Tại Trung Quốc, nhóm nghiên cứu của YE Lin-hu sử dụng phương pháp LC-MS/MS khảo sát 7 chất thuộc nhóm kháng Histamin bao gồm loratadin, diphenhydramin hydrochlorid, cyproheptadin hydrochlorid, cetirizin hydrochlorid, promethazin hydrochlorid, mizolastin, và chlorpheniramin maleat trên 9 loại chế phẩm y học cổ truyền, kết quả phát hiện 4/9 mẫu có sự trộn lẫn các chất phân tích nhóm kháng Histamin trên.[21] Ở Hàn Quốc, Jung-Ah Do, Jung Yeon Kim và cộng sự đã xây dựng phương pháp xác định đồng thời 20 chất nhóm kháng Histamin trong thực phẩm bổ sung bằng LC-MS/MS để khảo sát trên 117 mẫu chế phẩm và đã phát hiện 1 mẫu chứa diphenhydramin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Phương Pháp Phát Hiện Chất Kháng Histamin H1 Cấm Trong Thực Phẩm Bằng LC-MS/MS | Khóa Luận Dược Sĩ là một bài viết chuyên sâu về việc ứng dụng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) để phát hiện các chất kháng histamin H1 bị cấm trong thực phẩm. Bài viết cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình phân tích, độ nhạy và độ chính xác của phương pháp này, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng thực phẩm để đảm bảo an toàn sức khỏe người tiêu dùng. Đây là tài liệu hữu ích cho các dược sĩ, nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến lĩnh vực kiểm nghiệm thực phẩm.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các phương pháp phân tích hiện đại trong lĩnh vực dược phẩm, hãy khám phá bài viết Luận văn thạc sĩ phát hiện và nhận dạng hình dáng loại viên thuốc sử dụng deep learning, nơi công nghệ trí tuệ nhân tạo được ứng dụng để nhận dạng hình dáng viên thuốc. Bên cạnh đó, bài viết Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty cổ phần dược phẩm euvipharm cung cấp thông tin chi tiết về việc cải thiện hệ thống kiểm soát chất lượng trong ngành dược, một chủ đề liên quan mật thiết đến kiểm nghiệm thực phẩm.

Những bài viết này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích hiện đại mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kiểm soát chất lượng trong ngành dược phẩm và thực phẩm. Hãy khám phá ngay để nắm bắt những thông tin hữu ích và cập nhật nhất!