PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI Ở TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY

Nghiên cứu về phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc. Giải pháp nâng cao nhận thức pháp luật, xây dựng cộng đồng văn minh, tuân thủ pháp luật.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

218
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài luận án

1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về những vấn đề có liên quan đến đề tài

1.3. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu đề tài và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI

2.1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái

2.2. Mục đích, chủ thể, đối tượng, nội dung và hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ, VĂN HÓA, XÃ HỘI VÀ THỰC TRẠNG PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI Ở TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, văn hóa, xã hội vùng Tây Bắc

3.2. Thực trạng phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI Ở TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Quan điểm phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc

4.2. Giải pháp phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc

KẾT LUẬN

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Phổ Biến Giáo Dục Pháp Luật 55

Công tác phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) là một lĩnh vực được nhiều học giả trong và ngoài nước quan tâm. Các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học, và đề tài nghiên cứu đã đề cập đến vấn đề này ở nhiều cấp độ khác nhau, đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các nghiên cứu có thể chia thành ba nhóm chính: các công trình về PBGDPL nói chung, các nghiên cứu về dân tộc Thái và các nghiên cứu về Tây Bắc liên quan đến PBGDPL cho đồng bào dân tộc Thái. Trước năm 1980, các tác giả chủ yếu tập trung vào GDPL cho các nhóm đối tượng cụ thể, ít đề cập đến phổ biến pháp luật. Sau Chỉ thị số 32-CT/TƯ và Luật PBGDPL năm 2011, cụm từ "phổ biến, giáo dục pháp luật" được sử dụng rộng rãi hơn trong các nghiên cứu. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện hơn về PBGDPL cho đồng bào dân tộc Thái. Trong quá trình nghiên cứu và phát triển, cần có những phương pháp phù hợp để công tác đạt được hiệu quả cao. Thí sinh chọn đề tài này với mong muốn đưa ra được những kết quả tốt nhất.

1.1. Nghiên cứu PBGDPL cho nhóm đối tượng xã hội

Nhóm nghiên cứu này tập trung vào các đối tượng cụ thể trong xã hội, như công nhân, nông dân, học sinh, sinh viên, cán bộ, công chức. Các công trình này thường đi sâu vào phân tích đặc điểm, nhu cầu pháp luật của từng nhóm đối tượng, từ đó đề xuất các giải pháp PBGDPL phù hợp. Luận án tiến sĩ Luật học của Vũ Thị Hoài Phương thực hiện năm 2009: Giáo dục pháp luật trong các doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam [83]; qua nghiên cứu GDPL cho các đối tượng trong doanh nghiệp nhà nước bao gồm người lao động, cán bộ công đoàn, cán bộ chuyên môn nghiệp vụ, cán bộ quản lý trong doanh nghiệp. Qua việc phân tích, đánh giá tình hình thực hiện pháp luật, luận án chứng minh khá toàn diện thực trạng hoạt động GDPL cho người lao động và cán bộ công đoàn, cán bộ quản lý trong các doanh nghiệp nhà nước.

1.2. Nghiên cứu PBGDPL theo địa bàn cụ thể vùng miền

Bên cạnh các nghiên cứu về đối tượng, các công trình tập trung vào địa bàn cụ thể, như vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới, cũng đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu này thường xem xét các yếu tố địa lý, kinh tế, văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến công tác PBGDPL, từ đó đề xuất các mô hình, phương pháp phù hợp với từng địa bàn. Những công trình này đóng góp vào việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân ở các vùng có điều kiện kinh tế khó khăn.

1.3. Vấn đề lý luận về hiệu quả của công tác PBGDPL

Những nghiên cứu về hiệu quả của công tác PBGDPL nhằm đánh giá tác động thực tế của các chương trình, hoạt động PBGDPL đối với đời sống xã hội. Các nghiên cứu này sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để đo lường mức độ thay đổi về nhận thức, hành vi của người dân sau khi tham gia các hoạt động PBGDPL. Kết quả của các nghiên cứu này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn khách quan và đưa ra các điều chỉnh phù hợp.

II. Đặc Điểm Vai Trò PBGDPL Dân Tộc Thái Tại Tây Bắc 58

Việc PBGDPL cho đồng bào dân tộc TháiTây Bắc có vai trò đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN. Đồng bào dân tộc Thái có những đặc điểm văn hóa, phong tục tập quán riêng, đòi hỏi công tác PBGDPL phải có phương pháp tiếp cận phù hợp. Đồng thời, Tây Bắc là địa bàn có vị trí chiến lược về kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng, nên việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc Thái, góp phần bảo đảm an ninh trật tự, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) là khâu đầu tiên của quá trình tổ chức thực hiện pháp luật, là một trong những điều kiện căn bản để xây dựng xã hội pháp quyền dân chủ và tăng cường pháp chế XHCN. PBGDPL cho nhân dân, trong đó có các đối tượng đặc thù là người dân tộc thiểu số (DTTS) ở vùng núi, biên giới, vùng kinh tế đặc biệt khó khăn… là chủ trương lớn của Đảng.

2.1. Đặc điểm văn hóa ngôn ngữ phong tục tập quán

Đồng bào dân tộc Thái có ngôn ngữ, văn hóa, phong tục tập quán riêng, khác biệt so với các dân tộc khác và so với người Kinh. Do đó, việc PBGDPL cần chú trọng sử dụng tiếng Thái, lựa chọn hình thức truyền đạt phù hợp với văn hóa, phong tục tập quán của người Thái, tránh áp dụng một cách máy móc các hình thức PBGDPL truyền thống. Phong tục tập quán, bản sắc văn hóa của họ phải được giữ gìn và tôn trọng, góp phần vào sự phong phú của văn hóa dân tộc Việt Nam. Ngôn ngữ là một trong những yếu tố quan trọng trong việc truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.

2.2. Vị trí địa lý kinh tế xã hội vùng Tây Bắc

Tây Bắc là vùng có địa hình phức tạp, kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, trình độ dân trí còn thấp so với mặt bằng chung của cả nước. Điều này đòi hỏi công tác PBGDPL phải có sự đầu tư về nguồn lực, phương tiện, cũng như lựa chọn nội dung PBGDPL phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Kinh tế của vùng còn nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở. Cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp để đồng bào có thể tiếp cận được với pháp luật.

2.3. Vai trò của già làng trưởng bản và người có uy tín

Trong cộng đồng dân tộc Thái, già làng, trưởng bản và những người có uy tín có vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận, giải quyết các tranh chấp, mâu thuẫn trong cộng đồng. Việc phát huy vai trò của những người này trong công tác PBGDPL sẽ giúp tăng cường hiệu quả PBGDPL, đồng thời góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và những người có uy tín để công tác đạt hiệu quả cao nhất.

III. Thách Thức PBGDPL Cho Đồng Bào Thái Tại Tây Bắc 57

Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định, công tác PBGDPL cho đồng bào dân tộc TháiTây Bắc vẫn còn nhiều thách thức. Rào cản về ngôn ngữ, trình độ dân trí, phong tục tập quán lạc hậu, sự thiếu hụt về nguồn lực, đội ngũ cán bộ làm công tác PBGDPL còn hạn chế là những yếu tố cản trở việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân. Tình trạng vi phạm pháp luật do thiếu hiểu biết pháp luật vẫn còn xảy ra, ảnh hưởng đến an ninh trật tự, phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Luật tục với lịch sử tồn tại và duy trì hàng mấy trăm năm đã ăn sâu vào nếp sống, nếp nghĩ của đồng bào dân tộc Thái, rất cần có những nghiên cứu khoa học từ góc độ Luật học để phát triển những giá trị tốt đẹp.

3.1. Rào cản ngôn ngữ và trình độ dân trí thấp

Ngôn ngữ là một trong những rào cản lớn nhất trong công tác PBGDPL cho đồng bào dân tộc Thái. Nhiều người dân, đặc biệt là người già và phụ nữ, không biết tiếng Kinh, gây khó khăn cho việc tiếp cận thông tin pháp luật. Trình độ dân trí thấp cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu, hiểu và vận dụng pháp luật vào thực tế cuộc sống. Cần phải có những giải pháp để vượt qua rào cản về ngôn ngữ và trình độ dân trí.

3.2. Phong tục tập quán lạc hậu và nhận thức pháp luật hạn chế

Một số phong tục tập quán lạc hậu, như tảo hôn, hôn nhân cận huyết, thách cưới cao, vẫn còn tồn tại trong cộng đồng dân tộc Thái, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội. Nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế, dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật do thiếu hiểu biết. Công tác tuyên truyền, vận động cần phải được tăng cường để thay đổi nhận thức và hành vi của người dân.

3.3. Thiếu hụt nguồn lực và đội ngũ cán bộ PBGDPL

Nguồn lực dành cho công tác PBGDPL còn hạn chế, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Đội ngũ cán bộ làm công tác PBGDPL còn thiếu về số lượng, yếu về chất lượng, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Cần có sự đầu tư về nguồn lực, cũng như nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ PBGDPL.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả PBGDPL Cho Dân Tộc Thái 59

Để nâng cao hiệu quả PBGDPL cho đồng bào dân tộc TháiTây Bắc, cần có những giải pháp đồng bộ, phù hợp với đặc điểm văn hóa, kinh tế, xã hội của địa phương. Tăng cường sử dụng tiếng Thái trong PBGDPL, biên soạn tài liệu PBGDPL dễ hiểu, dễ nhớ, phù hợp với trình độ dân trí của người dân. Phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín trong cộng đồng trong công tác PBGDPL. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, truyền thông đa phương tiện trong PBGDPL. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác PBGDPL.

4.1. Tăng cường sử dụng tiếng Thái trong PBGDPL

Việc sử dụng tiếng Thái trong PBGDPL là yếu tố then chốt để đảm bảo người dân có thể tiếp cận và hiểu được thông tin pháp luật. Cần biên dịch các văn bản pháp luật quan trọng sang tiếng Thái, tổ chức các lớp học tiếng Thái cho cán bộ làm công tác PBGDPL, cũng như khuyến khích sử dụng tiếng Thái trong các hoạt động PBGDPL.

4.2. Phát huy vai trò của cộng đồng trong PBGDPL

Già làng, trưởng bản, người có uy tín trong cộng đồng có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin pháp luật, giải thích pháp luật cho người dân. Cần tạo điều kiện để những người này tham gia tích cực vào công tác PBGDPL, đồng thời tôn trọng ý kiến, kinh nghiệm của họ trong quá trình thực hiện PBGDPL.

4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông đa phương tiện

Công nghệ thông tin và truyền thông đa phương tiện, như internet, truyền hình, phát thanh, mạng xã hội, có thể được sử dụng để truyền tải thông tin pháp luật một cách nhanh chóng, rộng rãi và hiệu quả. Cần xây dựng các trang web, ứng dụng di động, chương trình phát thanh, truyền hình bằng tiếng Thái để phục vụ công tác PBGDPL.

V. Nghiên Cứu Luật Học Đánh Giá Thực Tiễn PBGDPL Ở TN 54

Nghiên cứu luật học đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá thực tiễn PBGDPL cho đồng bào dân tộc TháiTây Bắc. Các nghiên cứu cần tập trung vào phân tích các quy định pháp luật liên quan đến dân tộc thiểu số, đánh giá hiệu quả của các chính sách PBGDPL hiện hành, cũng như đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, chính sách để đáp ứng yêu cầu thực tế. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu các tập quán pháp lý của dân tộc Thái, tìm hiểu những giá trị truyền thống tốt đẹp có thể phát huy trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền.

5.1. Phân tích pháp luật và chính sách liên quan DTTS

Các quy định pháp luật và chính sách liên quan đến dân tộc thiểu số cần được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo tính phù hợp với đặc điểm văn hóa, kinh tế, xã hội của đồng bào dân tộc Thái. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn bất cập, cũng như xây dựng các chính sách ưu đãi phù hợp để hỗ trợ đồng bào dân tộc Thái phát triển.

5.2. Nghiên cứu tập quán pháp lý của dân tộc Thái

Tập quán pháp lý của dân tộc Thái chứa đựng những giá trị văn hóa, đạo đức, kinh nghiệm sống quý báu. Việc nghiên cứu tập quán pháp lý giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức quản lý xã hội, giải quyết tranh chấp trong cộng đồng dân tộc Thái, từ đó có thể kế thừa, phát huy những giá trị tốt đẹp, phù hợp với pháp luật hiện hành.

5.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật chính sách

Trên cơ sở phân tích thực tiễn PBGDPL và nghiên cứu tập quán pháp lý, các nhà nghiên cứu luật học cần đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, chính sách để nâng cao hiệu quả PBGDPL cho đồng bào dân tộc Thái. Các giải pháp cần đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, cũng như đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền.

VI. Tương Lai PBGDPL Kinh Nghiệm Hợp Tác Quốc Tế Tây Bắc 52

Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về PBGDPL và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao chất lượng PBGDPL cho đồng bào dân tộc TháiTây Bắc. Tham khảo các mô hình PBGDPL hiệu quả của các nước có điều kiện tương đồng, cũng như hợp tác với các tổ chức quốc tế để tranh thủ nguồn lực, kỹ thuật, kinh nghiệm. Đồng thời, cần chủ động chia sẻ kinh nghiệm của Việt Nam trong PBGDPL cho đồng bào dân tộc thiểu số với các nước khác.

6.1. Học hỏi kinh nghiệm PBGDPL quốc tế cho DTTS

Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm thành công trong PBGDPL cho đồng bào dân tộc thiểu số. Việc nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm của các nước này, như Canada, Australia, New Zealand, có thể giúp Việt Nam tìm ra những giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả PBGDPL cho đồng bào dân tộc Thái.

6.2. Hợp tác quốc tế về nguồn lực và kỹ thuật PBGDPL

Hợp tác với các tổ chức quốc tế, như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới, các tổ chức phi chính phủ, có thể giúp Việt Nam tranh thủ nguồn lực tài chính, kỹ thuật, kinh nghiệm trong lĩnh vực PBGDPL. Các tổ chức này có thể hỗ trợ Việt Nam xây dựng các chương trình PBGDPL, đào tạo cán bộ, cung cấp tài liệu, phương tiện PBGDPL.

6.3. Chia sẻ kinh nghiệm của Việt Nam với các nước khác

Việt Nam có nhiều kinh nghiệm quý báu trong PBGDPL cho đồng bào dân tộc thiểu số. Việc chia sẻ kinh nghiệm này với các nước khác, đặc biệt là các nước trong khu vực Đông Nam Á, có thể góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời thúc đẩy hợp tác khu vực trong lĩnh vực PBGDPL.

17/05/2025
Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây bắc việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu luận án, tác giả trích dẫn một đoạn trong bài văn bia do Thân Nhân Trung soạn và đề tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám: "Hiền tài là nguyên khí quốc gia, nguyên khí thịnh thì đất nước mạnh và càng lớn mạnh, nguyên khí suy thì thế nước yếu mà càng xuống thấp. Bởi vậy, các bậc vua tài giỏi đời xưa, chẳng có đời nào lại không chăm lo nuôi dưỡng và đào tạo nhân tài, bồi đắp thêm nguyên khí". Tác giả nhận định: ngày nay, một trong những nhiệm vụ "bồi đắp nguyên khí quốc gia" là Nhà nước phải chăm lo giáo dục, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức (CBCC) nói chung, CBCC hành chính nói riêng, trong đó có GDPL cho họ [92]. - Luận án tiến sĩ Luật học của Trần Thị Sáu thực hiện năm 2012: Giáo dục pháp luật cho học sinh trung học phổ thông ở Việt Nam [88]; luận án bổ sung cơ sở lý luận về GDPL trong điều kiện mới trên cơ sở mở rộng quan niệm GDPL theo hướng phát huy năng lực của đối tượng GDPL, đồng thời đưa ra quan niệm về GDPL cho học sinh trong trường trung học phổ thông; làm sáng tỏ mục đích, vai trò và đặc điểm của GDPL cho học sinh trong trường trung học phổ thông; xây dựng quan niệm về hiệu quả GDPL và những điều kiện bảo đảm hiệu quả GDPL cho học sinh trong các trường trung học phổ thông.

Tác giả đã tiến hành khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng GDPL cho học sinh trong các trường trung học phổ thông ở nước ta, qua đó rút ra những kết luận làm cơ sở cho việc xây dựng các biện pháp nâng cao hiệu quả GDPL cho học sinh trong trường trung học phổ thông và đề xuất những giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động GDPL cho học sinh trong các trường trung học phổ thông ở nước ta trong điều kiện đổi mới toàn diện nền giáo dục và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. 10 Luận án tiến sĩ Luật học của Phan Hồng Dương thực hiện năm 2014 Giáo dục pháp luật cho sinh viên các trường Đại học không chuyên luật ở Việt Nam [38]; Luận án tập trung nghiên cứu về GDPL cho sinh viên các trường không chuyên luật ở Việt Nam với các nội dung: cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường GDPL cho sinh viên các Trường không chuyên luật ở Việt Nam. Đặc biệt, tác giả đã có sự khảo sát, tìm hiểu việc GDPL cho sinh viên các trường không chuyên luật ở một số nước tiêu biểu trên thế giới như: Mĩ, Australia, Thụy Điển, Pháp, Liên bang Nga, Cộng hòa Séc, Trung Quốc và gợi mở cho Việt Nam trong hoạt động GDPL cho sinh viên các trường không chuyên luật - Một trong những đối tượng PBGDPL được xác định trong luận án. Luận án tiến sĩ Luật học của Nguyễn Thị Tĩnh thực hiện năm 2015: Giáo dục pháp luật cho người dân ở tỉnh Đắk Lắk trong giai đoạn hiện nay [102], trên cơ sở đánh giá khái quát tình hình nghiên cứu đề tài, chỉ ra những kết quả đã được nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

tác giả xây dựng mô hình lý luận khoa học đặc thù về GDPL cho người dân tỉnh Đắk Lắk như: Khái niệm, vai trò, đặc trưng và các yếu tố ảnh hưởng đến GDPL cho người dân tỉnh Đắk Lắk. Đặc biệt, với luận án này, lần đầu tiên thực trạng GDPL cho người dân tỉnh Đắk Lắk được phân tích, đánh giá một cách khoa học dưới tác động của nhân tố khách quan, chủ quan (kết quả đã đạt được, tồn tại, hạn chế, nguyên nhân) làm tiền đề thực tiễn để xác định mục tiêu, quan điểm, giải pháp đổi mới. Luận án xác định rõ mục tiêu, quan điểm và đề xuất một số giải pháp đổi mới GDPL cho người dân tỉnh Đắk Lắk hiện nay. Luận án tiến sĩ Luật học của Ngô Văn Trù thực hiện năm 2016: Giáo dục pháp luật cho phạm nhân trong các trại giam ở Việt Nam [109]; trên cơ sở nghiên cứu lý luận về GDPL cho phạm nhân trong các trại giam ở Việt Nam, khảo sát tình hình phạm nhân, điều tra xã hội học về thực trạng công tác GDPL cho phạm nhân tại các trại giam trong những năm qua (đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế, bất cập của công tác này, tìm hiểu nguyên nhân của nó); từ đó, đề xuất quan điểm và các giải pháp bảo đảm nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác GDPL cho phạm nhân trong các trại giam ở Việt Nam hiện nay.

11 Luận án tiến sĩ Luật học của Dương Thành Trung thực hiện năm 2015: Giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam [110]. Trên cơ sở khái quát về mặt lý luận, phân tích và làm rõ về mặt thực tiễn công tác GDPL, khảo sát, đánh giá thực trạng công tác GDPL cho ĐBDT Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam; chỉ ra những thành tựu, kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của chúng để trên cơ sở đó, đề xuất quan điểm các chỉ đạo và những giải pháp bảo đảm nâng cao chất lượng, hiệu quả GDPL cho ĐBDT Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo. Những đóng góp mới của luận án là: Góp phần khái quát, hệ thống hóa lý luận về hoạt động GDPL cho ĐBDT Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam; làm rõ nội hàm những khái niệm có liên quan, như mục tiêu, chủ thể, đối tượng, nội dung, phương pháp và hình thức GDPL cho ĐBDT Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long; những nét đặc trưng về kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội của vùng đồng bằng sông Cửu Long có ảnh hưởng đến hoạt động này; Luận án trên là nguồn tư liệu quý cho việc nghiên cứu về PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc vì ĐBDT Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long và ĐBDT Thái ở Tây Bắc (đối tượng nghiên cứu) đều là những nhóm cư dân chiếm đa số của khu vực, có ảnh hưởng lớn đến văn hóa, lối sống của các dân tộc khác trong vùng, về mặt lý luận, hai luận án có nhiều điểm tương đồng, là tài liệu làm cơ sở để so sánh, phân biệt sự khác nhau của PBGDPL ở đồng bằng sông Cửu Long và ở Tây Bắc. Ngoài ra, có thể kể thêm một số công trình nghiên cứu trong nước, như: Luận án tiến sĩ Luật học của Đinh Xuân Thảo (1996): Giáo dục pháp luật trong các trường đại học, trung học chuyên nghiệp và dạy nghề (không chuyên luật) ở nước ta hiện nay [96]; Nguyễn Duy Lãm (Chủ biên, 1997): Một số vấn đề về phổ biến, giáo dục pháp luật trong giai đoạn hiện nay [66]; Đề tài khoa học cấp bộ của Khoa Nhà nước và Pháp luật - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh thực hiện năm 1999: Đổi mới giáo dục pháp luật trong hệ thống các trường Chính trị ở nước ta hiện nay [64].

Luận văn thạc sĩ Luật học của Lê Tiến Thịnh (2014): Giáo dục pháp luật thông qua hoạt động xét xử hình sự của Tòa án - qua thực tiễn tỉnh Thanh Hóa [99]. Nhóm nghiên cứu về dân tộc Thái, Tây Bắc và phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc Việt Nam Với quá trình lịch sử phát triển lâu dài và tính phong phú, đa dạng, độc đáo, dân tộc Thái và vùng Tây Bắc đã được nhiều nhà khoa học trong nước quan tâm nghiên cứu. có thể kể đến một số công trình tiêu biểu sau đây: Người Thái ở Tây Bắc Việt Nam [107] của tác giả Cầm Trọng. Tác giả cuốn sách nghiên cứu về lịch sử, kinh tế, xã hội, tập quán người Thái Tây Bắc Việt Nam.

Nội dung cuốn sách gồm có: Người Thái ở Tây Bắc Việt Nam; các loại hình kinh tế. Ruộng đất và xã hội; Bản Mường; Một số nét khái quát về tôn giáo, nghệ thuật, văn học. Đây là công trình của tác giả Việt Nam đầu tiên giới thiệu khá sâu sắc về văn hóa, phong tục tập quán của người Thái Tây Bắc nước ta, đồng thời là "cẩm nang" quan trọng cho những người quan tâm tìm hiểu văn hóa các DTTS Tây Bắc Việt Nam, trong đó có người Thái. Luật tục Thái ở Việt Nam [100], của nhóm tác giả Ngô Đức Thịnh và Cầm Trọng được trình bày bằng hai ngôn ngữ: chữ Thái và bản dịch tiếng Việt.

Nội dung chủ yếu của cuốn sách trình bày khái quát một số khái niệm về luật tục, luật tục người Thái; những nội dung cơ bản của luật tục người Thái Đen ở Thuận Châu, Sơn La và một số nội dung luật tục người Thái ở Tây Bắc do đồng tác giả Cầm Trọng sưu tầm. Đây là cuốn sách rất có ý nghĩa trong việc nghiên cứu đề tài, vì nội dung luật tục thấm đẫm hơi thở cuộc sống, nó bao gồm các quy tắc xử sự chung của cộng đồng người Thái, chứa đựng thế giới quan, nhân sinh quan, chi phối ứng xử của rất nhiều thế hệ người Thái mà ngày nay vẫn ảnh hưởng rất lớn đến việc thực hiện pháp luật của người dân tộc Thái và công tác PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc. Văn hóa Thái Việt Nam [108], của nhóm tác giả Cầm Trọng, Phan Hữu Dật. Công trình này giới thiệu tổng quát về người Thái và Thái học, về văn hóa Thái trong cội nguồn chung của Việt Nam và Đông Nam Á.

và mối quan hệ giữa văn hóa Thái với văn hóa các dân tộc nói ngôn ngữ Môn - Khơ Me ở Tây Bắc và một số dân tộc ở miền Bắc Việt Nam. 13 Luật tục người Thái và sự vận dụng trong quản lý nhà nước đối với cộng đồng người Thái ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam [89], Luận án tiến sĩ Luật học của Vì Văn Sơn. Trong luận án này, tác giả tiếp cận khái niệm, đặc điểm luật tục người Thái và mối tương quan của luật tục người Thái với pháp luật; đánh giá vai trò của luật tục người Thái trong lịch sử đời sống cộng đồng người Thái; tìm hiểu kinh nghiệm vận dụng luật tục trên thế giới và Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nhanh về "Phổ biến Giáo dục Pháp luật cho Đồng bào Dân tộc Thái ở Tây Bắc: Nghiên cứu Luật học"

Nghiên cứu này đi sâu vào việc phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở khu vực Tây Bắc, một vấn đề then chốt để nâng cao nhận thức pháp luật và đảm bảo quyền lợi của người dân tộc thiểu số. Nó phân tích các phương pháp, hình thức phổ biến hiệu quả, đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức và đề xuất giải pháp phù hợp với đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ của đồng bào Thái. Lợi ích chính cho người đọc là hiểu rõ hơn về thực trạng, tầm quan trọng và cách thức triển khai công tác phổ biến giáo dục pháp luật một cách hiệu quả, góp phần xây dựng xã hội thượng tôn pháp luật ở vùng đồng bào dân tộc.

Để hiểu rõ hơn về công tác phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số ở các vùng miền khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Tổ chức phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện cư mgar tỉnh đắk lắk". Tài liệu này sẽ cung cấp một góc nhìn khác, so sánh và đối chiếu giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.