Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển đổi số và phát triển công nghiệp 4.0, Internet trở thành hạ tầng thiết yếu cho hoạt động vận hành của cá nhân lẫn tổ chức. Tuy nhiên, việc gia tăng kết nối cũng đi kèm nguy cơ an ninh mạng nghiêm trọng, đặc biệt là các mối đe dọa từ phần mềm độc hại (malware) được tải về qua mạng. Báo cáo an ninh mạng của BKAV năm 2019 ghi nhận thiệt hại do virus máy tính gây ra tại Việt Nam đạt mức 20.892 tỷ đồng (khoảng 902 triệu USD), tăng mạnh so với mức 14.900 tỷ đồng của năm 2018. Số lượt máy tính bị lây nhiễm mã độc trong năm 2019 lên tới 85,2 triệu lượt, tăng 3,5% so với năm trước đó. Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tổn thất này bắt nguồn từ sự gia tăng của mã độc mã hóa dữ liệu tống tiền (Ransomware) và tấn công có chủ đích (APT). Đáng chú ý, thống kê từ BKAV chỉ ra có đến 80% máy tính bị nhiễm virus xuất phát từ hành vi tải và cài đặt phần mềm trôi nổi trên Internet (tương ứng tỷ lệ 8/10 máy tính tải phần mềm qua mạng bị nhiễm), trong khi tỷ lệ lây nhiễm qua thư điện tử chiếm 20% (tăng 4% so với năm 2018).

Song song đó, báo cáo "Security Endpoint Threat Report 2019" của Microsoft chỉ rõ khu vực Châu Á – Thái Bình Dương có tỷ lệ tấn công bằng mã độc cao hơn mức trung bình toàn cầu từ 1,6 đến 1,7 lần, trong đó Việt Nam nằm trong nhóm 3 quốc gia dẫn đầu khu vực. Đối với mã độc Ransomware, Việt Nam đứng đầu khu vực với tỷ lệ lây nhiễm 0,17% (cao gấp 3 đến 4 lần mức bình quân khu vực). Về mã độc khai thác tiền điện tử (cryptocurrency mining), Việt Nam đứng vị trí thứ 3 trong khu vực với tỷ lệ 0,10% (gấp khoảng 2 lần mức trung bình thế giới).

Thực tế tại các doanh nghiệp cho thấy nhận thức an toàn thông tin của người dùng không chuyên còn hạn chế; người dùng không có công cụ phân biệt tệp tải về có an toàn hay không. Việc một thiết bị đầu cuối bị xâm nhập có thể dẫn tới sự cố sụp đổ hệ thống hoặc tê liệt hoạt động trên toàn tổ chức. Từ thực trạng đó, đề tài đặt ra yêu cầu xây dựng một giải pháp kỹ thuật tập trung có khả năng phát hiện sớm và đưa ra cảnh báo kịp thời cho người quản trị mạng ngay khi tệp tin độc hại được truyền tải qua cổng mạng doanh nghiệp.

Tác giả xác định 6 mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Tìm hiểu, phát triển ứng dụng có thể quản lý việc người dùng tải file về từ Internet để phục vụ cho việc phân tích, kiểm tra độ độc hại của dữ liệu này.
  2. Xây dựng và sử dụng các dịch vụ để có thể phân tích dữ liệu, file của người dùng tải về từ Internet để đưa ra được kết quả chính xác.
  3. Xây dựng hệ thống đưa ra các cảnh báo nhanh chóng và chính xác khi kết quả dữ liệu tải về của người dùng là độc hại.
  4. Hệ thống phải dễ dàng sử dụng, thân thiện với người quản trị hệ thống, đầy đủ thông tin và chính xác.
  5. Hệ thống phải hạn chế tối đa ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng Internet của người dùng.
  6. Hệ thống phải dễ dàng triển khai, dễ dàng mở rộng cũng như bảo trì, tiết kiệm nhiều tài nguyên nhất có thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giao thức mạng HTTP/HTTPS; cơ chế hoạt động và cấu trúc của Proxy Server; công nghệ ảo hóa (Docker, Containerd); hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL); công nghệ In-memory Database (Redis); Message Broker (RabbitMQ); các dịch vụ phân tích mã độc trực tuyến và hộp cát tự động (VirusTotal, Hybrid Analysis, Cuckoo Sandbox); ngôn ngữ lập trình Golang, JavaScript (ReactJS); các giao diện lập trình tích hợp dịch vụ nhắn tin doanh nghiệp (Slack, Telegram, Facebook Messenger, Skype).
  • Phạm vi nghiên cứu: Triển khai kiểm thử trên hạ tầng mạng mô phỏng quy mô phòng lab phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ, tập trung giám sát lưu lượng tệp tin tải về thông qua giao thức web (HTTP/HTTPS) trong năm 2021 tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận bài toán dựa trên nền tảng kết hợp giữa giám sát cổng mạng trung gian và phân tích an toàn thông tin nhiều lớp, kế thừa các nguyên lý từ hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) và bảo mật điểm cuối (Endpoint Security).

Nhóm công nghệ / Cơ sở lý thuyết Tên thành phần & Tiêu chuẩn kỹ thuật Vai trò trong hệ thống
Giao thức mạng HTTP (Port 80), HTTPS (Port 443, tích hợp chứng chỉ số SSL/TLS) Truyền tải siêu văn bản; cơ sở để Proxy Server bắt gói tin, trích xuất dữ liệu tập tin tải về
Kiến trúc hệ thống Microservices Phân rã hệ thống thành các dịch vụ nhỏ chạy độc lập, giao tiếp lỏng (loose-coupling) qua mạng
Ảo hóa & Đóng gói Docker, Docker Compose, Linux Container Đóng gói môi trường thực thi đồng nhất, cô lập dịch vụ, tối ưu hóa tài nguyên so với máy ảo
Hàng đợi thông điệp RabbitMQ (Giao thức AMQP) Tiếp nhận thông điệp tệp tải về từ Proxy, định tuyến qua Exchange và điều phối tới Analyzer theo cơ chế bất đồng bộ
Bộ nhớ đệm & CSDL In-memory Redis; RDBMS PostgreSQL (Chuẩn SQL99) Redis quản trị phiên, cache dữ liệu và PUB/SUB; PostgreSQL lưu trữ dữ liệu người dùng, cấu hình và nhật ký cảnh báo
Dịch vụ phân tích mã độc VirusTotal (giới hạn 256 MB), Hybrid Analysis (giới hạn 100 MB), Cuckoo Sandbox Quét chữ ký tập tin, kiểm tra hành vi thực thi động trong môi trường máy ảo cách ly
Giao diện & Kênh thông báo ReactJS (Virtual DOM, JSX), Webhook/Bot API (Slack, Telegram) Cung cấp Web Dashboard trực quan và gửi cảnh báo tức thì tới các kênh trao đổi nội bộ của quản trị viên

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành qua 4 tiêu chuẩn kiểm thử chính:

  1. Đánh giá độ chính xác: Xác thực khả năng nhận dạng chính xác giữa tệp tin sạch và tệp tin chứa mã độc.
  2. Đánh giá thời gian phản hồi: Đo lường độ trễ từ thời điểm tệp bắt đầu được tải về qua Proxy Server cho tới khi thông báo cảnh báo hiển thị trên giao diện quản trị hoặc chuyển tới bot nhắn tin.
  3. Đánh giá tính ổn định: Ghi nhận sự cố phát sinh, khả năng phục hồi và tính nhất quán của các luồng xử lý thông điệp bất đồng bộ.
  4. Đánh giá hiệu năng: Sử dụng công cụ đo tải chuẩn ApacheBench (ab) để kiểm tra mức độ tiêu thụ tài nguyên và ảnh hưởng của hệ thống Proxy trung gian đối với tốc độ duyệt web của người dùng cuối.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc Microservices gồm ba thành phần dịch vụ nòng cốt, phối hợp vận hành cùng các dịch vụ nền tảng:

[ Người dùng ] ---> [ Proxy Server ] (Chặn bắt & Trích xuất file) ---> [ Internet ]
                           |
                           v (Đẩy metadata & file)
                   [ RabbitMQ Broker ]
                           |
                           v (Phân phối tác vụ)
                    [ Analyzer Service ] ---> [ Dịch vụ phân tích: VirusTotal / Cuckoo / Hybrid Analysis ]
                           |
                           v (Ghi nhận kết quả)
                   [ Backend Server ] <---> [ PostgreSQL / Redis ]
                           |
             +-------------+-------------+
             v                           v
     [ Web Dashboard ]        [ Cảnh báo Slack / Telegram ]
  1. Proxy Server (Viết bằng Golang):

    • Đóng vai trò là cổng chuyển tiếp trung gian (Forward Proxy) đứng giữa người dùng mạng nội bộ và Internet.
    • Khi phát hiện một phiên yêu cầu tải tệp tin thông qua giao thức HTTP/HTTPS, Proxy tiến hành sao lưu luồng dữ liệu (stream) của tập tin, lưu trữ tạm thời đồng thời vẫn duy trì luồng tải về máy người dùng để không làm gián đoạn trải nghiệm truy cập.
    • Trích xuất thông tin định danh tệp (hash, URL nguồn, địa chỉ IP client) và đẩy tác vụ phân tích vào hàng đợi của RabbitMQ.
  2. Thành phần Analyzer (Viết bằng Golang):

    • Hoạt động với vai trò là Consumer của hàng đợi RabbitMQ, tiếp nhận thông điệp chứa thông tin tệp tin cần kiểm tra.
    • Điều phối việc gửi tệp hoặc mã băm của tệp tới các dịch vụ phân tích mã độc bên ngoài: truy vấn cơ sở dữ liệu mẫu độc hại của VirusTotal, nạp dữ liệu tới Hybrid Analysis hoặc chuyển giao tệp vào hệ thống máy ảo của Cuckoo Sandbox để thực thi phân tích hành vi động.
    • Tổng hợp chỉ số nguy hại nhận được từ các công cụ phân tích để đưa ra kết luận về mức độ an toàn của tệp.
  3. Backend Server, Web Dashboard và Broadcast Service:

    • Backend Server được viết bằng Golang, tổ chức theo cấu trúc RESTful API, liên kết với cơ sở dữ liệu PostgreSQL để lưu trữ thông tin người dùng, lịch sử quét và trạng thái các mối đe dọa. Redis được sử dụng làm bộ nhớ đệm và hỗ trợ cơ chế PUB/SUB phục vụ truyền tin theo thời gian thực.
    • Web Dashboard được phát triển bằng ReactJS, hiển thị các thông số thống kê tổng quan, danh sách cảnh báo (alerts), chi tiết các tệp tin nguy hiểm, màn hình quản lý người dùng và cấu hình thông số hệ thống.
    • Service Broadcast Message: Tích hợp giao diện lập trình của Slack và Telegram để gửi tin nhắn cảnh báo tự động vào các kênh (channel/group) mà đội ngũ quản trị viên đăng ký trước ngay khi phát hiện tệp độc hại.
  4. Triển khai hạ tầng:

    • Các dịch vụ trung gian gồm Redis và RabbitMQ được triển khai đồng bộ bằng Docker Compose, giúp việc cấu hình cổng giao tiếp, ánh xạ thư mục dữ liệu và quản lý trạng thái dịch vụ diễn ra nhanh chóng.
    • Các thành phần Proxy Server, Analyzer và Backend Server sau khi lập trình bằng Golang được biên dịch (build) thành các tệp thực thi nhị phân độc lập, tối ưu hóa tốc độ khởi chạy và dung lượng bộ nhớ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về tình hình an toàn thông tin hiện nay. Vấn đề phát hiện sớm mã độc được tải về từ internet

Chương này phác thảo bức tranh tổng thể về các nguy cơ an ninh mạng toàn cầu và tại Việt Nam trong giai đoạn 2018–2020. Tác giả dẫn chứng số liệu thiệt hại kinh tế do virus máy tính (20.892 tỷ đồng năm 2019 theo BKAV) và tỷ lệ lây nhiễm ransomware vượt trội của Việt Nam (0,17% theo Microsoft). Chương 1 khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng cơ chế phát hiện sớm mã độc ngay từ thời điểm tệp tin được tải qua Internet, đồng thời xác lập 6 mục tiêu kỹ thuật, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận kiểm thử và bố cục toàn văn khóa luận.

Chương 2. Các nghiên cứu và công nghệ liên quan

Chương 2 tổng hợp các công trình và công nghệ bổ trợ cho việc xây dựng hệ thống:

  • Khảo sát các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (IDS) mã nguồn mở tiêu biểu như Snort, Bro, Suricata; phân tích cơ chế bảo mật điểm cuối (Endpoint Security) theo mô hình Client-Server và SaaS (tiêu biểu như giải pháp của McAfee và kiến trúc tác nhân lập trình logic).
  • Phân tích cơ sở lý thuyết về giao thức HTTP/HTTPS, chứng chỉ SSL/TLS; so sánh chi tiết giữa ảo hóa phần cứng bằng Hypervisor và ảo hóa mức hệ điều hành thông qua Container (Docker).
  • Trình bày đặc tính của kiến trúc Microservices so với Monolithic; cơ chế hoạt động của Message Broker RabbitMQ (chuẩn AMQP, trao đổi Producer-Exchange-Queue-Consumer); In-memory Database Redis; hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL.
  • Giới thiệu ngôn ngữ lập trình Golang, thư viện ReactJS, cùng các nền tảng phân tích mã độc gồm VirusTotal, Hybrid Analysis, Cuckoo Sandbox và các công cụ nhắn tin doanh nghiệp như Slack, Telegram, Skype.

Chương 3. Phương pháp luận, nghiên cứu

Chương này tập trung vào khâu phân tích và thiết kế kiến trúc hệ thống:

  • Xây dựng sơ đồ đặc tả ngữ cảnh vận hành và mô hình phân rã chức năng cho toàn bộ giải pháp.
  • Thiết kế chi tiết luồng xử lý của từng thành phần: sơ đồ tiếp nhận và chặn bắt luồng tải dữ liệu của Proxy Server; sơ đồ xử lý hàng đợi và tương tác với các công cụ phân tích của Analyzer; sơ đồ xử lý yêu cầu nghiệp vụ, cập nhật cơ sở dữ liệu và phân phối cảnh báo của Backend Server.

Chương 4. Hiện thực, triển khai hệ thống

Chương 4 mô tả quá trình lập trình và cấu hình thực tế:

  • Hiện thực Proxy Server bằng Golang với các hàm xử lý luồng dữ liệu tệp tải về từ Internet.
  • Hiện thực Analyzer điều phối dữ liệu qua RabbitMQ và gọi API phân tích.
  • Cấu trúc thư mục nguồn của Backend Server và Web Dashboard (ReactJS); xây dựng hệ thống REST API, các giao diện quản trị (Dashboard tổng quan, giao diện xem alert, giao diện chi tiết mã độc, quản lý user, cấu hình hệ thống) và dịch vụ broadcast cảnh báo.
  • Hướng dẫn cấu hình tập tin docker-compose để khởi chạy cụm dịch vụ Redis và RabbitMQ; quy trình biên dịch các module Golang thành tệp thực thi hoàn chỉnh.

Chương 5. Kết quả thử nghiệm và đánh giá

Chương này ghi nhận quá trình thực nghiệm hệ thống trên môi trường máy ảo VMware với các kịch bản cụ thể:

  • Kịch bản 1: Kiểm tra hiệu quả phân loại với tệp kiểm thử chuẩn EICAR và các tệp tin sạch thông thường.
  • Kịch bản 2: Kiểm tra khả năng phát hiện tệp chứa mã độc thực tế (mã độc tống tiền WannaCry) và tệp sạch. Kết quả phân tích trả về từ VirusTotal, Hybrid Analysis và Cuckoo Sandbox được đối chiếu chi tiết; kiểm tra tính năng đẩy thông báo tới Slack và Telegram.
  • Đánh giá hiệu năng và độ ổn định của hệ thống bằng công cụ ApacheBench (ab).

Chương 6. Kết luận và hướng phát triển

Tổng kết các kết quả đạt được đối chiếu với 6 mục tiêu đã đề ra tại Chương 1, đồng thời chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện hữu và định hướng các nội dung cần tiếp tục nghiên cứu nâng cấp.

Kết quả và đóng góp

Hệ thống đã được kiểm thử chức năng và hiệu năng trên môi trường thực tế, ghi nhận các kết quả cụ thể sau:

Tiêu chí kiểm thử Kịch bản thực hiện Kết quả thực tế ghi nhận từ văn bản
Nhận dạng mã độc chuẩn Kịch bản 1: Giả lập tải tệp kiểm tra mã độc EICAR và tệp sạch Hệ thống phát hiện chính xác tệp EICAR, kích hoạt trạng thái cảnh báo trên Dashboard và cho phép tệp sạch đi qua bình thường
Phát hiện mã độc thực tế Kịch bản 2: Tải mẫu mã độc tống tiền WannaCry Dữ liệu quét từ VirusTotal, Hybrid Analysis và Cuckoo Sandbox đều xác định tệp nguy hiểm; Dashboard hiển thị chi tiết hành vi tệp
Tốc độ cảnh báo tức thì Kích hoạt broadcast khi phát hiện tệp độc hại Tin nhắn cảnh báo chứa thông tin định danh tệp độc được gửi thành công, tức thì tới nhóm đăng ký trên Slack và Telegram
Hiệu năng chịu tải Đo kiểm thông lượng và độ trễ qua công cụ ApacheBench (ab) Proxy Server và Backend Server duy trì hoạt động ổn định, đảm bảo khả năng xử lý đồng thời luồng tải mà không làm treo hệ thống

Các đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Thiết kế thành công mô hình phát hiện sớm mã độc dạng mạng tập trung, kết hợp giữa Proxy trung gian và các công cụ phân tích chuyên sâu mà không đòi hỏi phải cài đặt các tác nhân phần mềm nặng nề (heavy agent) lên từng thiết bị đầu cuối của người dùng.
  • Hiện thực hóa kiến trúc Microservices phân tán với Golang và RabbitMQ, đảm bảo tính phân tách nhiệm vụ rõ ràng: tách biệt luồng truyền tải mạng của Proxy khỏi tiến trình phân tích tệp tốn nhiều thời gian của Analyzer.
  • Xây dựng bảng điều khiển quản trị tập trung trực quan bằng ReactJS, đồng thời tự động hóa quy trình phản ứng sự cố thông qua việc tích hợp trực tiếp kênh thông báo doanh nghiệp (Slack, Telegram).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ nguồn lực và thời gian thực hiện:

  • Hiệu năng của Proxy Server do nhóm tự phát triển bằng Golang dù đạt mức khá nhưng vẫn chưa được tối ưu hóa triệt để để đáp ứng các hệ thống doanh nghiệp quy mô lớn với hàng chục nghìn kết nối đồng thời.
  • Quy mô triển khai thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở phạm vi phòng thí nghiệm trên môi trường máy ảo (VMware), chưa có điều kiện thử nghiệm thực tế dài ngày trên toàn bộ hạ tầng mạng của một công ty lớn.
  • Các tính năng phân tích tệp tin vẫn phụ thuộc phần lớn vào hạn ngạch (quota) và độ trễ phản hồi từ API của các dịch vụ bên thứ ba (VirusTotal, Hybrid Analysis).

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được nhóm tác giả vạch ra gồm:

  • Tiếp tục tối ưu thuật toán xử lý luồng dữ liệu mạng của Proxy Server nhằm giảm thiểu tối đa độ trễ truyền gói tin.
  • Mở rộng hạ tầng phân tích nội bộ (on-premise sandbox) để giảm thiểu sự phụ thuộc vào các dịch vụ đám mây công cộng bên ngoài.
  • Phát triển thêm các bộ phân tích sâu gói tin và hỗ trợ giám sát đa dạng các giao thức truyền nhận tập tin khác trong mạng doanh nghiệp ngoài HTTP/HTTPS.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên thuộc các chuyên ngành An toàn Thông tin, Mạng máy tính và Truyền thông, cũng như Kỹ thuật Phần mềm. Đề tài cung cấp tài liệu mẫu hoàn chỉnh về cách thức hiện thực hóa kiến trúc Microservices ứng dụng ngôn ngữ Golang kết hợp cùng các công nghệ hiện đại như RabbitMQ, Docker Compose, Redis và PostgreSQL.

Các phần đáng tham khảo sâu nhất bao gồm:

  • Chương 3 và Chương 4: Cung cấp phương pháp thiết kế phân rã hệ thống và mã nguồn hiện thực cơ chế chặn bắt file trên Proxy Server, cách kết nối Producer - Consumer qua hàng đợi AMQP và cách thức tổ chức Web Dashboard bằng ReactJS.
  • Chương 5: Cung cấp phương pháp thiết lập kịch bản thực nghiệm an ninh mạng mẫu mực khi kết hợp kiểm thử chữ ký tệp EICAR, kiểm tra thực tế mã độc WannaCry và kỹ thuật đo kiểm tải hệ thống bằng công cụ ApacheBench.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng cơ chế nào để tải và phân tích tệp mà không làm gián đoạn trải nghiệm duyệt web của người dùng?
Hệ thống sử dụng Proxy Server viết bằng Golang đóng vai trò trung gian tiếp nhận luồng dữ liệu HTTP/HTTPS. Khi người dùng tải tệp, Proxy vừa chuyển tiếp dữ liệu về máy người dùng vừa tạo bản sao lưu tạm thời, sau đó đóng gói thông tin tệp gửi bất đồng bộ vào hàng đợi RabbitMQ để Analyzer xử lý riêng, giúp giải phóng luồng mạng tức thì.

2. Các dịch vụ phân tích mã độc nào được tích hợp bên trong thành phần Analyzer?
Thành phần Analyzer tích hợp ba nền tảng phân tích chính: VirusTotal (hỗ trợ tệp tối đa 256 MB), Hybrid Analysis (hỗ trợ tệp tối đa 100 MB) và hệ thống máy ảo phân tích hành vi tự động mã nguồn mở Cuckoo Sandbox.

3. Quản trị viên nhận được cảnh báo nguy hại thông qua những kênh nào khi có tệp độc hại được tải về?
Cảnh báo được hiển thị trực tiếp trên giao diện màn hình Alert của Web Dashboard (ReactJS), đồng thời dịch vụ Broadcast Message sẽ tự động đẩy thông báo tức thì chứa thông tin chi tiết về mối đe dọa vào nhóm làm việc đã đăng ký trên ứng dụng Slack hoặc Telegram.

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận ghi nhận tình hình lây nhiễm mã độc tại Việt Nam năm 2019 như thế nào?
Văn bản dẫn báo cáo BKAV 2019 cho thấy thiệt hại do virus tại Việt Nam đạt 20.892 tỷ đồng với 85,2 triệu lượt máy nhiễm; 80% máy tính bị nhiễm xuất phát từ việc tải phần mềm trên mạng. Đồng thời, báo cáo của Microsoft năm 2019 ghi nhận Việt Nam đứng đầu khu vực Châu Á – Thái Bình Dương về tỷ lệ tấn công Ransomware (0,17%).

5. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn Docker Compose để triển khai các dịch vụ nền?
Docker Compose cho phép thiết lập và quản lý các container dịch vụ độc lập (như Redis, RabbitMQ) bằng tệp cấu hình duy nhất, đảm bảo tính nhất quán về môi trường thực thi, dễ dàng đóng gói, mở rộng và bảo trì mà không gây xung đột thư viện hệ thống.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Tuấn Khang và Dương Văn Cảnh đã hoàn thành mục tiêu thiết kế và hiện thực hệ thống phát hiện sớm mã độc từ tập tin tải về trong môi trường doanh nghiệp. Bằng việc kết hợp kiến trúc Microservices viết bằng Golang với hàng đợi thông điệp RabbitMQ và các công cụ phân tích như VirusTotal, Hybrid Analysis và Cuckoo Sandbox, giải pháp đã phát hiện chính xác các mẫu tệp nguy hiểm như WannaCry và kịp thời phát cảnh báo qua Slack, Telegram và Web Dashboard. Mặc dù còn hạn chế về quy mô thử nghiệm phòng lab và năng lực tối ưu tải của Proxy tự xây dựng, công trình đã giải quyết tốt bài toán đặt ra và cung cấp một mô hình kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho công tác giám sát an toàn thông tin mạng.