Tìm Hiểu và Xây Dựng Phương Pháp Phát Hiện Phần Mềm Cài Cắm Để Chặn Thu Tin Bí Mật Qua Mạng Internet

Đồ án tốt nghiệp công nghệ thông tin nghiên cứu phương pháp phát hiện phần mềm cài cắm nhằm bảo vệ thông tin bí mật qua mạng internet.

Người đăng

Ẩn danh
81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách phát hiện phần mềm cài cắm và rủi ro an ninh mạng

Trong kỷ nguyên số, Internet mang lại vô số lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an ninh thông tin. Một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất là sự tồn tại của các chương trình độc hại, đặc biệt là phần mềm cài cắm được thiết kế để thu thập dữ liệu nhạy cảm. Các phần mềm này, thường được gọi chung là phần mềm gián điệp (Spyware), hoạt động một cách thầm lặng, khiến việc phát hiện trở nên vô cùng khó khăn. Theo nghiên cứu, chúng thường được tạo ra với nhiều mục đích, từ phá hoại, theo dõi cho đến các hoạt động tình báo điện tử do các cơ quan đặc biệt thực hiện. Do đó, việc trang bị kiến thức và công cụ để phát hiện phần mềm cài cắm không còn là nhiệm vụ của riêng chuyên gia mà là yêu cầu cấp thiết đối với mọi tổ chức và cá nhân. Hiểu rõ bản chất, cơ chế hoạt động và các dấu hiệu nhận biết sẽ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một hàng rào phòng thủ vững chắc để bảo vệ thông tin bí mật trên không gian mạng. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa nhận thức người dùng và các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu, từ giám sát hệ thống đến phân tích mã độc.

1.1. Hiểu rõ bản chất của phần mềm cài cắm Spyware

Theo định nghĩa từ các tài liệu nghiên cứu an ninh, phần mềm gián điệp (Spyware) là loại phần mềm chuyên thu thập thông tin từ máy tính người dùng mà không có sự nhận biết và cho phép của họ. Nó có thể ghi lại mọi thao tác bàn phím (keylogger), chụp ảnh màn hình, thu thập danh sách trang web đã truy cập, đánh cắp thông tin đăng nhập, mật khẩu, và thậm chí cả dữ liệu tài chính. Một đặc điểm nguy hiểm của spyware là nó thường được cài đặt một cách bí mật, đi kèm với các phần mềm miễn phí (freeware) hoặc phần mềm chia sẻ (shareware) tải về từ Internet. Người dùng có thể vô tình cấp quyền cài đặt cho chúng khi không đọc kỹ các điều khoản sử dụng. Các loại phần mềm cài cắm phổ biến bao gồm Trojan, Adware, và Keylogger, mỗi loại có một mục đích thu thập thông tin khác nhau nhưng đều chung một đặc điểm là hoạt động ẩn, gây khó khăn cho việc bảo mật máy tính.

1.2. Phân tích cơ chế hoạt động và lây nhiễm phổ biến

Cơ chế hoạt động cốt lõi của phần mềm cài cắm là khả năng ẩn mình và duy trì sự tồn tại lâu dài trên hệ thống. Trích dẫn từ nghiên cứu: "Chúng thường hoạt động dưới chế độ ẩn (background) do đó rất khó nhận biết." Sau khi lây nhiễm thành công, chúng sẽ bắt đầu quá trình thu thập dữ liệu. Các con đường lây nhiễm chính bao gồm: khai thác lỗ hổng bảo mật của hệ điều hành hoặc trình duyệt, đính kèm trong các tệp email lừa đảo (phishing), hoặc được tích hợp sẵn trong các phần mềm không rõ nguồn gốc. Một khi đã được cài đặt, spyware sẽ tìm cách ghi mình vào các khu vực khởi động của hệ thống, chẳng hạn như Windows Registry, để đảm bảo nó được kích hoạt mỗi khi máy tính khởi động. Sau đó, nó sẽ lặng lẽ gửi các thông tin đã thu thập được về máy chủ của kẻ tấn công, tiêu tốn tài nguyên hệ thống và băng thông mạng mà người dùng không hề hay biết.

II. Thách thức chính trong việc phát hiện phần mềm cài cắm

Việc phát hiện phần mềm cài cắm là một cuộc chiến không cân sức bởi chúng được thiết kế với mục tiêu hàng đầu là lẩn tránh. Những kẻ tấn công, đặc biệt là các nhóm có tổ chức, liên tục cải tiến kỹ thuật để qua mặt các chương trình diệt virus và hệ thống phòng thủ truyền thống. Thách thức lớn nhất đến từ khả năng ngụy trang tinh vi của chúng. Chúng có thể giả mạo thành các tệp tin hoặc tiến trình hệ thống hợp lệ, sử dụng các phương pháp mã hóa để che giấu mã độc, và thay đổi hành vi liên tục để tránh bị phát hiện dựa trên mẫu (signature-based detection). Hơn nữa, các phần mềm này thường khai thác các lỗ hổng bảo mật zero-day, tức là những lỗ hổng chưa được nhà sản xuất biết đến hoặc công bố bản vá. Điều này khiến cho việc phòng chống dựa trên các biện pháp thông thường trở nên kém hiệu quả. Cuộc chiến chống lại phần mềm gián điệp đòi hỏi các phương pháp tiếp cận chủ động và thông minh hơn, tập trung vào việc phân tích hành vi thay vì chỉ dựa vào nhận dạng tệp tin.

2.1. Kỹ thuật ngụy trang dưới dạng tiến trình hệ thống

Một trong những kỹ thuật phổ biến nhất là ẩn mình dưới danh nghĩa của các tiến trình hệ thống hợp pháp của Windows, chẳng hạn như svchost.exe, explorer.exe, hoặc lsass.exe. Tiến trình svchost.exe là một tiến trình máy chủ chung cho các dịch vụ chạy từ thư viện liên kết động (DLL), khiến nó trở thành vỏ bọc lý tưởng. Kẻ tấn công sẽ tạo ra một DLL độc hại và cấu hình hệ thống để svchost.exe nạp và thực thi nó như một dịch vụ hệ thống bình thường. Như trong trường hợp phân tích, module mdidll.dll độc hại đã được kích hoạt thông qua svchost.exe bằng cách giả mạo một dịch vụ mạng có tên Iprip. Đối với người dùng thông thường, việc nhìn thấy nhiều tiến trình svchost.exe đang chạy trong Task Manager là hoàn toàn bình thường, do đó rất khó để nhận ra đâu là tiến trình đang chứa mã độc nếu không có công cụ chuyên dụng.

2.2. Khai thác Windows Registry để duy trì hoạt động

Windows Registry là một cơ sở dữ liệu phân cấp lưu trữ các thiết lập cấu hình cấp thấp cho hệ điều hành và các ứng dụng. Đây là mục tiêu ưa thích của phần mềm cài cắm để đảm bảo chúng có thể tồn tại sau khi máy tính khởi động lại. Bằng cách thêm các khóa (key) vào những vị trí đặc biệt trong Registry, phần mềm độc hại có thể tự động được thực thi cùng với hệ thống. Các vị trí phổ biến bao gồm các khóa Run, RunOnce, RunServices nằm trong HKEY_LOCAL_MACHINE (áp dụng cho mọi người dùng) và HKEY_CURRENT_USER (chỉ áp dụng cho người dùng hiện tại). Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc đăng ký một DLL độc hại như một dịch vụ hệ thống thông qua các khóa như HKLM\SYSTEM\CurrentControlSet\Services là một phương pháp cực kỳ hiệu quả để ẩn mình và duy trì hoạt động một cách bền bỉ.

III. Phương pháp phát hiện phần mềm cài cắm qua phân tích hành vi

Do các kỹ thuật lẩn tránh ngày càng tinh vi, việc dựa vào các mẫu nhận dạng virus truyền thống đã không còn đủ hiệu quả để phát hiện phần mềm cài cắm. Thay vào đó, phương pháp phân tích hành vi (behavioral analysis) nổi lên như một giải pháp hiệu quả hơn. Thay vì hỏi "tệp tin này là gì?", phương pháp này tập trung vào câu hỏi "tệp tin này đang làm gì?". Bằng cách giám sát các hoạt động của hệ thống trong thời gian thực, các chuyên gia an ninh có thể xác định các hành vi bất thường hoặc đáng ngờ, ngay cả khi chúng đến từ một phần mềm chưa từng được biết đến. Các hành vi này có thể bao gồm việc một tiến trình bất ngờ truy cập vào tệp tin cá nhân, sửa đổi các khóa quan trọng trong Windows Registry, hoặc thiết lập các kết nối mạng đến những địa chỉ không xác định. Cách tiếp cận này giúp phát hiện sớm các mối đe dọa tiềm tàng, trước khi chúng kịp gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống và dữ liệu.

3.1. Giám sát hoạt động của tiến trình và truy cập tệp tin

Các công cụ giám sát hệ thống như Process Explorer hay FileMon (được đề cập trong tài liệu gốc) đóng vai trò then chốt trong việc theo dõi hành vi của các tiến trình. Process Explorer cung cấp một cái nhìn chi tiết về các tiến trình đang chạy, các DLL mà chúng đã nạp, và các tài nguyên hệ thống mà chúng đang sử dụng. Trong trường hợp nghiên cứu, chính công cụ này đã giúp xác định module mdidll.dll được nạp bởi tiến trình svchost.exe. Tương tự, FileMon cho phép theo dõi mọi hoạt động đọc, ghi, tạo, xóa tệp tin trên hệ thống. Việc phát hiện một tiến trình hệ thống đột nhiên sao chép hàng loạt tệp từ USB vào một thư mục ẩn trên ổ cứng là một dấu hiệu rõ ràng của hoạt động thu thập dữ liệu trái phép. Việc giám sát này giúp vạch trần hành động của phần mềm cài cắm ngay cả khi nó đang ẩn mình.

3.2. Phân tích các kết nối mạng đáng ngờ để bảo vệ thông tin

Mọi phần mềm cài cắm thu thập dữ liệu đều cần một kênh để gửi thông tin về cho kẻ tấn công. Do đó, giám sát lưu lượng mạng là một bước không thể thiếu. Các chuyên gia an ninh có thể sử dụng các công cụ như Wireshark hoặc TCPView để theo dõi tất cả các kết nối mạng đến và đi từ máy tính. Các dấu hiệu đáng ngờ bao gồm: các kết nối đến các địa chỉ IP lạ hoặc có lịch sử không tốt, việc truyền dữ liệu qua các cổng (port) không chuẩn, hoặc các gói tin được mã hóa mà không rõ lý do. Việc phát hiện một tiến trình chạy nền (background process) liên tục gửi đi một lượng nhỏ dữ liệu đến cùng một máy chủ từ xa là một cảnh báo mạnh mẽ về khả năng máy tính đã bị xâm nhập và đang bị theo dõi. Đây là một phương pháp hiệu quả để chặn thu tin bí mật.

IV. Hướng dẫn phân tích sâu để phát hiện mã độc bằng Reverse Engineering

Khi một tệp tin đáng ngờ đã được xác định thông qua giám sát hành vi, bước tiếp theo là tiến hành phân tích sâu để hiểu rõ bản chất và mục đích của nó. Đây là lúc kỹ thuật Reverse Engineering (Kỹ nghệ đảo ngược) phát huy tác dụng. Reverse Engineering trong lĩnh vực phần mềm là quá trình dịch ngược một chương trình từ định dạng mã máy khả thi (như PE file) trở lại dạng mã nguồn hoặc hợp ngữ (Assembly) mà con người có thể đọc được. Quá trình này cho phép các nhà phân tích bảo mật "mổ xẻ" phần mềm độc hại, tìm hiểu thuật toán, xác định các chức năng ẩn, và khám phá cách nó tương tác với hệ điều hành. Đây là một công việc phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kiến trúc máy tính và các công cụ chuyên dụng, nhưng lại là phương pháp hiệu quả nhất để hiểu tường tận một phần mềm cài cắm.

4.1. Sử dụng IDA Pro để thực hiện phân tích tĩnh Static Analysis

Phân tích tĩnh là quá trình kiểm tra mã của một tệp thực thi mà không cần chạy nó. Công cụ hàng đầu cho công việc này là IDA Pro, một trình dịch ngược và gỡ lỗi tương tác mạnh mẽ. Khi một tệp PE file (như mdidll.dll trong nghiên cứu) được nạp vào IDA Pro, nó sẽ tự động phân tích cấu trúc, nhận diện các hàm, và dịch ngược mã máy sang dạng hợp ngữ (Assembly). Một trong những tính năng hữu ích nhất là khả năng trích xuất và hiển thị tất cả các chuỗi ký tự (strings) có trong tệp. Như trong trường hợp nghiên cứu, việc xem xét các chuỗi ký tự đã ngay lập tức tiết lộ các đường dẫn tệp (MsDdac), các khóa Windows Registry (Svchost), và các hàm API được sử dụng, cung cấp những manh mối vô giá về mục đích của phần mềm độc hại.

4.2. Áp dụng OllyDbg cho phân tích động Dynamic Analysis

Phân tích động là quá trình thực thi mã độc trong một môi trường được kiểm soát (thường gọi là sandbox) để quan sát hành vi của nó trong thời gian thực. OllyDbg là một trình gỡ lỗi (debugger) cấp độ hợp ngữ phổ biến, cho phép nhà phân tích chạy chương trình từng dòng lệnh, kiểm tra giá trị của các thanh ghi và bộ nhớ, và đặt các điểm dừng (breakpoints) tại các vị trí quan trọng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi đối phó với các phần mềm độc hại sử dụng kỹ thuật đóng gói (packing) hoặc mã hóa để che giấu mã thực thi. Bằng cách chạy chương trình trong debugger, nhà phân tích có thể đợi cho đến khi nó tự giải nén mã độc vào bộ nhớ, sau đó tiến hành phân tích phần mã đã được giải mã đó. Điều này giúp vượt qua lớp bảo vệ bên ngoài và tiếp cận được lõi của phần mềm cài cắm.

V. Phân tích case study Phát hiện phần mềm cài cắm thu thập dữ liệu USB

Để minh họa cho các phương pháp lý thuyết, tài liệu gốc đã trình bày một trường hợp thực tế về việc phát hiện phần mềm cài cắm tại một cơ quan đại diện. Vụ việc bắt đầu với những dấu hiệu bất thường trên máy tính: hệ thống chạy chậm, dung lượng ổ cứng bị đầy một cách khó hiểu, và đặc biệt là các hoạt động đáng ngờ khi cắm thiết bị lưu trữ USB. Những biểu hiện này là lời cảnh báo đầu tiên, thúc đẩy một cuộc điều tra kỹ thuật sâu rộng. Trường hợp này là một ví dụ điển hình về cách một phần mềm gián điệp có thể hoạt động thầm lặng trong một thời gian dài, thực hiện hành vi thu thập dữ liệu mà không bị phát hiện bởi các biện pháp bảo mật thông thường. Quá trình phân tích và truy vết đã áp dụng một cách có hệ thống các kỹ thuật từ giám sát hành vi đến Reverse Engineering để bóc tách từng lớp ngụy trang của phần mềm độc hại.

5.1. Bước 1 Ghi nhận hiện tượng và xác định hành vi bất thường

Giai đoạn đầu của cuộc điều tra tập trung vào việc xác minh các dấu hiệu bất thường. Bằng chứng rõ ràng nhất là khi cắm một USB vào máy tính, các tệp tin trong đó bị sao chép vào một thư mục lạ có tên MsDdac trong hệ thống, nhưng phần mở rộng của tệp đã bị thay đổi theo một quy tắc nhất định (ví dụ, .doc bị đổi thành .fqe). Việc sử dụng công cụ giám sát FileMon đã xác nhận rằng chính tiến trình hệ thống svchost.exe đang thực hiện hành vi sao chép này. Đây là một phát hiện quan trọng, vì một tiến trình hệ thống cốt lõi lại thực hiện hành vi truy cập và sao chép dữ liệu người dùng từ thiết bị ngoại vi là một hành động cực kỳ đáng ngờ, cho thấy nó đã bị một thành phần khác kiểm soát hoặc lợi dụng.

5.2. Bước 2 Truy vết và định danh module độc hại mdidll.dll

Từ phát hiện svchost.exe là thủ phạm trực tiếp, các nhà phân tích đã sử dụng công cụ Process Explorer để kiểm tra xem tiến trình này đang nạp những module (DLL) nào. Quá trình rà soát đã nhanh chóng tìm ra một module đáng ngờ là mdidll.dll nằm trong thư mục C:\Windows\System32. Module này có nhiều đặc điểm khả nghi: không có thông tin mô tả nhà sản xuất, và có ngày tạo lập trùng khớp với thời điểm các hiện tượng bất thường bắt đầu xuất hiện. Việc xác định chính xác mdidll.dll là thành phần độc hại đã chuyển hướng cuộc điều tra từ việc giám sát hành vi sang phân tích sâu vào chính module này để hiểu rõ cơ chế hoạt động và mục đích thực sự của nó.

5.3. Bước 3 Phân tích mã độc và cơ chế duy trì hoạt động

Sử dụng IDA Pro, các nhà phân tích đã dịch ngược mdidll.dll. Kết quả phân tích tĩnh cho thấy module này chứa các hàm để theo dõi sự kiện cắm thiết bị USB, duyệt cây thư mục, sao chép tệp, và thực hiện thuật toán đổi tên phần mở rộng. Quan trọng hơn, phân tích cũng phát hiện ra cách nó duy trì hoạt động: module này đã tạo ra một khóa trong Windows Registry tại HKLM\SYSTEM\CurrentControlSet\Services\Iprip. Khóa này đăng ký mdidll.dll như một phần của dịch vụ Iprip, một dịch vụ được nạp bởi svchost.exe khi hệ thống khởi động. Bằng cách giả mạo một dịch vụ hệ thống, phần mềm cài cắm này đã đảm bảo nó luôn hoạt động một cách thầm lặng và bền bỉ, sẵn sàng cho việc thu thập dữ liệu bất cứ khi nào có cơ hội.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ thông tin tìm hiểu và xây dựng một phương pháp phát hiện phần mềm cài cắm để chặn thu tin bí mật qua mạng internet

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Máy tính và hoạt động của máy tính Máy tính hay máy vi tính là một thiết bị độc lập được trang bị các phần mềm, tiện ích cùng với các thiết bị vào ra, các thiết bị ngoại vi khác để thực hiện tính toán hay kiểm soát các hoạt động mà có thể biểu diễn dưới dạng số hay quy luật logic. Máy tính được lắp ghép bởi các thành phần có thể thực hiện các chức năng đơn giản đã định nghĩa trước (Chia ra làm 2 loại là phần cứng và phần mềm). Quá trình tác động tương hỗ phức tạp của các thành phần này tạo cho máy tính một khả năng xử lý thông tin.

Nếu được thiết lập chính xác (thông thường bởi các chương trình máy tính) máy tính có thể mô phỏng lại một số khía cạnh của một vấn đề hay của một hệ thống. Trong trường hợp này, khi được cung cấp một bộ dữ liệu thích hợp nó có thể tự động giải quyết vấn đề hay dự đoán trước sự thay đổi của hệ thống. Hoạt động của máy tính có thể được mô tả như sau: “ Khi nguồn điện được khởi động, BIOS (Basic Input/ Output System) của máy 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 tính sẽ đọc thông tin được ghi ở bộ nhớ ROM trên mainboard để thực hiện các thao 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 tác kiểm tra phần cứng, đọc ngày giờ… sau đó trao quyền điều khuyển cho hệ điều df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b hành. Hệ điều hành nạp các chương trình từ ổ đĩa cứng lên bộ nhớ RAM để thực thi.

85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 Các kết quả của chương trình được lưu trữ vào ổ cứng. Khi tắt nguồn điện, chỉ có ổ 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 cứng lưu giữ được dữ liệu và trạng thái của hệ thống. Hiểu được hoạt động của máy d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b tính giúp chúng ta xác định được hiện trường vụ việc. Khi xử lý vụ việc, yêu cầu sao 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c lưu hệ thống được đặt ra đầu tiên, tuy nhiên không cần thiết phải tịch thu toàn bộ hệ 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b thống mà chỉ cần sao lưu ổ đĩa cứng của máy tính để thao tác.

Điều này là hợp lý, 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 nhất là trong trường hợp phải giữ nguyên hiện trường, không để đối tượng phát hiện c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 máy tính của mình đã bị tiếp cận. 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 11 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 Phượng pháp phát hiện phần mềm cài cắm để chặn thu tin bí mật qua mạng internet 1. Quá trình khởi động Windows và hoạt động của chương trình trên nền Windows Dưới đây mô tả quá trình hoạt động của các hệ điều hành Windows dựa trên nhân NT. Sau khi BIOS khởi động xong, nó sẽ trao quyền điều khiển lại cho hệ điều hành.

Windows đọc sector đầu tiên của phân vùng này, gọi là boot sector, và thực thi lệnh ở đó. Đoạn mã lệnh này sẽ đọc thư mục gốc của phân vùng, tìm kiếm một file được gọi là ntldr (NT Loader). Nếu tìm được file này, nó sẽ đọc file đó vào bộ nhớ và thực thi. Ntldr sẽ tải hệ điều hành vào bộ nhớ.

Tiếp theo, ntldr sẽ đọc 1 file gọi là boot.ini, là thông tin cấu hình duy nhất không chứa trong registry. Nó liệt kê tất cả các phiên bản của hal.dll và ntoskrnl.exe có sẵn để khởi động trong phân vùng này. Các file này cung cấp nhiều tham số, như số lượng CPU, dung lượng RAM sử dụng, có cho phép người dung xử lý 2 GB hoặc 3 GB dữ liệu hay không và tần số xung (rate) được thiết lập cho đồng hồ thời gian thực. Ntldr tiếp tục lựa chọn và tải các hal.dll và ntoskrnl.dll cũng như fule 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 bootvid.dll, chương trình điểu khiển (driver) video mặc định để hiển thị thông tin 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 quá trình khởi động.dll đọc registry để tìm ra những trình điều khiển df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b cần thiết để hoàn tất việc khởi động (ví dụ, chương trình điểu khiển bàn phím và 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 chuột, và hàng tá các trình điều khiển cho các chip ở trên mainboard).

Cuối cùng, nó 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 đọc tất cả các driver và trao quyền lại cho ntoskrnl. d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c Khi khởi động, hệ điều hành sẽ gọi các thành phần thực thi để thực hiện một vài 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b thiết lập thông thường nào đó. Ví dụ, trình điều khiển đối tượng (object manager) 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 chuẩn bị không gian tên (name space) của nó để cho phép các thành phần khác gọi c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 nó và thêm đối tượng vào không gian tên. Nhiều thành phần cũng có thể thực hiện 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 được công việc riêng biệt liên quan đến chức năng của chúng, ví dụ như trình điều 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 12 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 Phượng pháp phát hiện phần mềm cài cắm để chặn thu tin bí mật qua mạng internet khiển bộ nhớ có thể thiết lập bảng phân trang ban đầu trình điều khiển cắm-chạy (plug-and-play) có thể biết được những thiết bị nhập/xuất hiện tại và tải trình điều khiển cho chúng.

Nói chung, có hàng loạt bước xảy ra. Bước cuối cùng là tạo ra tiến trình người sử dụng thực sự đầu tiên, trình điều khiển phiên (session manager), smss. Một khi tiến trình này được gọi và thực thi có nghĩa là quá trình khởi động đã kết thúc. Trình điều khiển phiên là tiến trình nguyên sơ của Windows.

Nó thực hiện các lời gọi hệ thống thực sự và không sử dụng môi trường hệ thống phụ Win32, là môi trường mà lúc này vẫn chưa hoạt động. Thực ra, một trong những nhiệm vụ đầu tiên của nó là tạo ra chính nó (csrss. Nó cũng đọc các nhánh registry từ đĩa và nhận biết các nhiệm vụ của nó. Thông thường công việc của nó bao gồm việc đưa các đối tượng vào không gian tên của trình điều khiển đối tượng, tạo ra các phân trang tập tin mở rộng và mở các DLL quan trọng để sử dụng chúng thường xuyên.

Sau khi đã hoàn tất các công việc này, nó tạo ra chương trình đăng nhập (login daemon), winlogon. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 Như vậy, hệ điều hành đã hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ