Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực an toàn thông tin, các hệ thống phát hiện mã độc ứng dụng học sâu (Deep Learning - DL) và phân tích tĩnh đã đạt tỷ lệ chính xác lên đến 97%. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng khi các mô hình học sâu được cập nhật trọng số qua các lần huấn luyện mới (được xem như các bản vá mô hình), chúng có nguy cơ xuất hiện lỗi hồi quy (regression fault). Đây là hiện tượng mô hình ở phiên bản mới phân loại sai các mẫu đầu vào mà phiên bản tiền nhiệm từng xử lý chính xác. Một sự cố thực tế được tác giả dẫn chứng là vào năm 2021, bản cập nhật mô hình nhận diện khuôn mặt trên thiết bị Samsung Galaxy S10 5G đã gặp lỗi hồi quy, khiến người dùng không thể mở khóa thiết bị dưới bất kỳ điều kiện ánh sáng nào.

Để kiểm thử và phát hiện lỗi hồi quy trong hệ thống học máy, kỹ thuật kiểm thử mờ (fuzzing) kết hợp học tăng cường (Reinforcement Learning - RL) là hướng tiếp cận tiềm năng. Dẫu vậy, các kỹ thuật fuzzing hồi quy hiện hành như DiffChaser hay DeepHunter còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: DeepHunter chỉ tập trung tìm lỗi trên một phiên bản đơn lẻ thay vì so sánh giữa hai phiên bản; DiffChaser chỉ xem xét không gian lỗi cố định mà không đánh giá tác động đồng thời trên cả hai phiên bản, đồng thời không bảo đảm tính trung thực của dữ liệu đầu vào. Đối với framework DRFuzz, công cụ này ban đầu chỉ được thiết kế cho bài toán phân loại hình ảnh. Mặt khác, các phương pháp sinh mẫu đối kháng mã độc bằng học tăng cường trước đây (như công trình của Anderson, mô hình DQEAF của Fang) chỉ tập trung đánh lừa trình phân loại mà bỏ qua việc kiểm tra tính thực thi và tính toàn vẹn cấu trúc của tệp thực thi sau đột biến.

Nhằm giải quyết những thách thức trên, khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Phát triển mô hình kiểm thử ứng dụng kỹ thuật DRFuzz kết hợp học tăng cường để tự động phát hiện lỗi hồi quy giữa các phiên bản của hệ thống học sâu phát hiện mã độc.
  2. Ứng dụng học tăng cường và xây dựng mô-đun kiểm tra mẫu đối kháng (adversarial sample checker) nhằm bảo đảm các mẫu mã độc sau khi đột biến vẫn giữ nguyên cấu trúc định dạng và khả năng khởi chạy thực tế, tránh tạo ra dữ liệu không hợp lệ làm sai lệch quá trình kiểm thử.
  3. Đánh giá hiệu quả của phương pháp trên hai kiến trúc mô hình học sâu phát hiện mã độc nhị phân là MalConvPlus và AttnGRU-CNN.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tệp mã độc thực thi định dạng Portable Executable (PE); kỹ thuật phát hiện lỗi hồi quy bằng fuzzing; mô hình học tăng cường (Q-Learning, ACER, môi trường gym-malware); các phương pháp đánh giá tính hợp lệ và chức năng của tệp thực thi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu các tệp thực thi trên hệ điều hành Windows (định dạng PE 32-bit/64-bit); trích xuất thuộc tính tĩnh và tiến hành đột biến trên các trường của tệp PE; kiểm tra khả năng khởi chạy của tệp trong môi trường máy ảo; đánh giá hồi quy trên hai mô hình học sâu phát hiện mã độc dựa trên phân tích tĩnh sử dụng tập dữ liệu DikeDataset và EMBER.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết chuyên sâu về cấu trúc nhị phân hệ điều hành Windows, học tăng cường và an toàn hệ thống học máy:

  • Cấu trúc tệp thực thi Portable Executable (PE): Bao gồm DOS Header (chứa e_magic = 0x5a4b và e_lfanew trỏ tới PE Header), PE Header (chứa Signature 50h, 45h, 00h, 00h, File Header quy định số lượng phân đoạn NumberOfSections, và Optional Header 224 byte), Bảng phân đoạn (Section Table gồm các cấu trúc IMAGE_SECTION_HEADER với VirtualSize, VirtualAddress, SizeOfRawSection, PointerOfRawSection) và các phân đoạn dữ liệu (.text, .rdata, .rsrc, .edata, .idata).
  • Lý thuyết Học tăng cường (RL): Mô hình hóa bài toán dưới dạng Quy trình quyết định Markov (Markov Decision Process - MDP) xác định bởi bộ bốn $M = \langle S, A, P, R \rangle$. Thuật toán học sâu tăng cường được sử dụng là ACER (Actor-Critic with Experience Replay), kết hợp mạng nơ-ron đánh giá chính sách $\pi$ và hàm giá trị hành động $Q$ cùng bộ nhớ lưu trữ kinh nghiệm (experience replay).
  • Môi trường gym-malware: Sử dụng framework Gym của OpenAI để mô phỏng tương tác giữa tác tử đột biến và mẫu mã độc. Môi trường biểu diễn mỗi tệp PE bằng một vector thuộc tính tĩnh gồm 2350 chiều, bao gồm: đặc điểm tệp (file characteristics), thông tin phân đoạn (section information), thông tin biểu tượng (symbol), bảng hàm nhập/xuất (imports/exports), chuỗi ký tự (strings), thông tin mã hóa và chữ ký số.
  • Hệ thống phát hiện mã độc mục tiêu: Mô hình MalConvPlus (mạng nơ-ron tích chập trên chuỗi byte nhị phân kết hợp nhúng thời gian, cơ chế Attention và Max Pooling) và mô hình AttnGRU-CNN (kết hợp Gated Recurrent Unit xử lý chuỗi tuần tự, CNN trích xuất đặc trưng cục bộ và tầng Attention).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích tĩnh mã độc, kỹ thuật kiểm thử hộp xám/hộp đen và học tăng cường:

  1. Kiểm thử hồi quy bằng Fuzzing (Cải tiến DRFuzz): Quá trình fuzzing được định hướng theo 3 tiêu chí: kích hoạt lỗi (Fault-triggering), tính đa dạng của mẫu kiểm thử, và tính trung thực của mẫu đối kháng. Khóa luận kế thừa nguyên lý dẫn dắt kiểm thử từ phản hồi của DRFuzz nhưng thay thế cơ chế sinh mẫu hình ảnh bằng tác tử học tăng cường trên tệp PE.
  2. Kỹ thuật sinh mẫu đột biến bằng RL: Tác tử thực hiện các biến đổi ngẫu nhiên thuộc không gian hành động hợp lệ để né tránh bộ phát hiện mà không phá vỡ cấu trúc PE. Hàm phần thưởng được thiết lập dạng nhị phân: $$r \in {0, R}$$ Trong đó $r = R$ (quy ước $R = 10$) khi mẫu đột biến vượt qua được trình phát hiện mã độc (được gán nhãn lành tính), và $r = 0$ khi mẫu vẫn bị nhận diện là mã độc.
  3. Kiểm tra tính hợp lệ trong máy ảo: Trước khi đưa mẫu vào chu trình fuzzing, tệp đột biến được chuyển qua mô-đun kiểm tra (adversarial sample checker) chạy trong môi trường máy ảo để xác nhận tệp có khả năng tải và khởi chạy bình thường.
Kỹ thuật kiểm thử Độ phức tạp triển khai Độ chính xác Độ linh hoạt
Phân tích tĩnh (Static Analysis) Dễ Thấp Khá tốt
Phân tích động (Dynamic Analysis) Khó Cao Không xác định
Thực thi biểu trưng (Symbolic Execution) Khó Cao Thấp
Kiểm thử mờ (Fuzzing) Dễ Cao Cao

Bảng: So sánh đặc tính giữa kỹ thuật Fuzzing và các phương pháp kiểm thử an ninh phần mềm khác (theo Bảng 2.1 của khóa luận).

Nguồn dữ liệu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng hai bộ dữ liệu chuẩn trong phân tích mã độc học máy:

  • DikeDataset: Cung cấp các tệp thực thi PE và OLE thuộc nhiều họ mã độc cùng các tệp lành tính, phục vụ việc trích xuất vector đặc trưng và huấn luyện mô hình phân loại.
  • EMBER: Bộ dữ liệu đặc trưng mã độc tĩnh quy mô lớn, được sử dụng để chuẩn hóa vector 2350 chiều và làm cơ sở tham chiếu cho môi trường gym-malware.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu vấn đề

Chương này phân tích tính cấp thiết của đề tài khi học máy đạt tỷ lệ phát hiện mã độc lên tới 97% nhưng lại đối mặt với lỗi hồi quy trong quá trình nâng cấp hệ thống. Nhóm tác giả tổng quan các nghiên cứu liên quan, bao gồm: các mô hình phát hiện tĩnh (MalConv, MalConvPlus, AttnGRU-CNN); các công trình tấn công sinh mẫu đối kháng của Anderson (đạt tỷ lệ né tránh 24% trên 100 mẫu nhưng giảm còn 16% khi mở rộng lên 200 mẫu và không kiểm tra tính thực thi), DQEAF của Fang (giảm không gian xuống 4 hành động nhưng lặp lại 80 lần tạo đặc trưng nhân tạo), AIMED-RL của Raphael Labaca-Castro (tính phần thưởng dựa trên độ tương đồng); và các công cụ fuzzing hồi quy (DeepHunter, DiffChaser, MalFuzz, DRFuzz). Từ đó, chương xác định mục tiêu áp dụng học tăng cường để kiểm soát quá trình tạo mẫu kiểm thử trung thực, không làm hư hại mô hình học sâu.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày toàn diện kiến thức nền tảng:

  • Cấu trúc chi tiết của định dạng PE Windows, bao gồm cơ chế nạp bộ nhớ, phân đoạn tài nguyên, các bảng nhập/xuất và các kỹ thuật làm rối hợp ngữ (chèn mã chết, tái khai báo thanh ghi, thay thế lệnh, chuyển vị mã).
  • Khái niệm lỗi hồi quy trong phần mềm và hệ thống học sâu, kèm dẫn chứng sự cố Samsung Galaxy S10 5G năm 2021.
  • Kỹ thuật fuzzing và phân loại fuzzer (tạo mẫu mới, đột biến mẫu; hộp đen, hộp trắng, hộp xám); phân tích hoạt động của framework DRFuzz với tỷ lệ phát hiện lỗi vượt trội so với DeepHunter (hơn 1130% số đầu vào kích hoạt và 539% số lỗi phát hiện) và DiffChaser (hơn 204% số đầu vào kích hoạt và 1177% số lỗi phát hiện).
  • Các phương pháp phân tích mã độc tĩnh (dò quét chữ ký, Static Heuristic, kiểm tra hàm băm MD5/SHA/CRC) và phân tích động (giám sát hành vi, giả lập trong VirtualBox, Generic Decryption Analysis).
  • Nền tảng học tăng cường: MDP, Deep Q-Network (DQN), và framework gym-malware sử dụng thuật toán ACER với vector đặc trưng 2350 chiều.

Chương 3. Mô hình đột biến mã độc

Chương 3 thiết lập mô hình mối đe dọa dựa trên nghiên cứu của Rosenberg, xác định ngữ cảnh tấn công hộp đen tương tự như cách người dùng tương tác với các dịch vụ bảo mật dạng SaaS (như Norton, McAfee): kẻ tấn công không có quyền truy cập dữ liệu huấn luyện hay trọng số mô hình, tấn công diễn ra trong giai đoạn suy luận (inference), nhắm vào tính toàn vẹn (integrity) của hệ thống phân loại. Mô hình đột biến đề xuất sử dụng môi trường gym-malware nguyên bản với không gian 16 hành động đột biến:

Nhóm hành động Tên hành động cụ thể Mô tả tác động kỹ thuật trên tệp PE
Cấu trúc Header modify_machine_type Thay đổi trường thông tin kiến trúc máy thực thi
modify_optional_header Điều chỉnh các thông số trong Optional Header
modify_timestamp Thay đổi nhãn thời gian biên dịch của tệp
break_optional_header_checksum Làm sai lệch giá trị tổng kiểm tra (checksum) của Optional Header
Dữ liệu phân đoạn (Section) pad_overlay Chèn thêm byte vào vùng dữ liệu overlay
append_benign_data_overlay Nối thêm dữ liệu lành tính vào vùng overlay
append_benign_binary_overlay Nối thêm mã nhị phân lành tính vào overlay
add_bytes_to_section_cave Chèn byte vào các khoảng trống trong phân đoạn (section cave)
add_section_strings Chèn chuỗi ký tự vào các phân đoạn
add_section_benign_data Khởi tạo thêm phân đoạn mới chứa dữ liệu lành tính
add_strings_to_overlay Chèn các chuỗi rác vào vùng overlay
rename_section Đổi tên phân đoạn ngẫu nhiên theo danh sách tên tệp lành tính
Hàm và Gỡ lỗi add_imports Thêm các hàm API mới vào bảng nhập hàm (Import Table)
remove_debug Loại bỏ hoặc thay đổi thông tin trong mục kiểm lỗi (Debug Directory)
Đóng gói và Làm rối upx_pack / upx_unpack Nén hoặc giải nén tệp nhị phân sử dụng công cụ UPX
dark_armour Áp dụng công cụ DarkArmour để làm rối mã độc

Bảng: Danh mục 16 hành động đột biến tệp thực thi PE trong không gian hành động của mô hình học tăng cường.

Chương 4. Mô hình Fuzzing

Chương này chi tiết hóa kiến trúc kiểm thử hồi quy cải tiến cho mã độc nhị phân. Quy trình vận hành bao gồm 4 giai đoạn nối tiếp:

  1. Quản lý Seed và đột biến: Hệ thống trích xuất tệp mã độc gốc từ tập mẫu ban đầu làm seed, chuyển qua mô hình học tăng cường để thực hiện chuỗi hành động đột biến nhằm tạo mẫu đối kháng.
  2. Kiểm tra mẫu đối kháng (Adversarial Sample Checker): Mẫu đột biến được đưa vào môi trường kiểm tra để xác nhận định dạng PE hợp lệ và khả năng thực thi thực tế trước khi đưa vào luồng kiểm thử.
  3. Quy trình kiểm thử hồi quy 2 bước: Mẫu hợp lệ được đưa vào mô hình học sâu phiên bản mới ($V_2$). Nếu mẫu vượt qua $V_2$ (bị phân loại sai thành lành tính), hệ thống tiếp tục đưa mẫu vào kiểm tra trên mô hình phiên bản cũ ($V_1$). Nếu $V_1$ vẫn phân loại chính xác mẫu này là mã độc, mẫu đó đã kích hoạt thành công một lỗi hồi quy ($V_1$ đúng nhưng $V_2$ sai).
  4. Duy trì Seed Pool: Các mẫu kích hoạt lỗi hồi quy thành công được lưu trữ và bổ sung ngược lại vào seed pool để làm dữ liệu khởi đầu cho các chu kỳ fuzzing tiếp theo.

Chương 5. Thực nghiệm và đánh giá

Chương 5 trình bày thiết lập thực nghiệm trên máy trạm với hệ điều hành và công cụ ảo hóa. Dữ liệu từ DikeDataset được tiền xử lý, trích xuất byte từ phần tiêu đề và chuẩn hóa thành vector đặc trưng. Nhóm tác giả tiến hành huấn luyện hai phiên bản ($V_1$ và $V_2$) cho hai kiến trúc mạng học sâu:

  • Mô hình MalConvPlus phiên bản 1 và phiên bản 2.
  • Mô hình AttnGRU-CNN phiên bản 1 và phiên bản 2.

Cả hai mô hình đều được tối ưu hóa bằng hàm mất mát Binary Cross-Entropy (BCE Loss) qua các epoch huấn luyện. Quá trình thực nghiệm tiến hành đánh giá:

  • Tỷ lệ né tránh (evasion rate) của trình tạo đột biến đối với từng mô hình phát hiện.
  • Số lượng lỗi phân loại mà hai phiên bản mô hình ghi nhận sau một chu trình fuzz.
  • Tổng số lỗi hồi quy thực tế được phát hiện giữa hai phiên bản của MalConvPlus và AttnGRU-CNN.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm

Khóa luận đã kiểm chứng thành công khả năng phát hiện lỗi hồi quy trên hai mô hình học sâu đại diện cho hai hướng kiến trúc phân tích mã độc tĩnh:

  • Hiệu quả sinh mẫu đột biến: Tác tử học tăng cường trên môi trường gym-malware cải tiến đã sinh thành công các mẫu đột biến có khả năng né tránh các bộ phân loại tĩnh mà vẫn bảo toàn tính thực thi nhờ mô-đun kiểm tra mẫu.
  • Phát hiện lỗi hồi quy: Quy trình fuzzing hai pha đã phát hiện và ghi nhận cụ thể số lượng lỗi hồi quy xuất hiện giữa phiên bản 1 và phiên bản 2 của cả hai mô hình MalConvPlus và AttnGRU-CNN (chi tiết tại Bảng 5.5 và Bảng 5.6 trong văn bản khóa luận).
  • Hội tụ huấn luyện: Các đường cong hàm mất mát BCE Loss của MalConvPlus ($V_1$, $V_2$) và AttnGRU-CNN ($V_1$, $V_2$) đều cho thấy sự hội tụ ổn định, bảo đảm tính hợp lệ của hai phiên bản mô hình trước khi đưa vào kiểm thử đối đầu.

Đóng góp của đề tài

  1. Chuyển đổi kỹ thuật fuzzing hồi quy sang lĩnh vực mã độc: Kế thừa và cải tiến thành công nguyên lý của framework DRFuzz (vốn chỉ áp dụng cho phân loại ảnh) sang bài toán kiểm thử an ninh mã độc trên tệp nhị phân Windows PE.
  2. Khắc phục hạn chế của các mô hình RL đối kháng trước đây: Khác với các nghiên cứu của Anderson hay Fang (chỉ tập trung thay đổi vector để vượt qua bộ phân loại mà bỏ qua tính toàn vẹn của tệp), nghiên cứu này tích hợp mô-đun Adversarial Sample Checker, bảo đảm mẫu sinh ra không bị hỏng định dạng và có khả năng khởi chạy thực tế.
  3. Quy trình kiểm thử tự động hóa dạng hộp đen: Cung cấp phương pháp phát hiện lỗ hổng hồi quy trong các hệ thống học sâu mà không đòi hỏi quyền can thiệp vào mã nguồn hay cấu trúc trọng số nội tại của mô hình, phù hợp với các kịch bản kiểm thử dịch vụ bảo mật SaaS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Giới hạn trong phân tích tĩnh: Hệ thống đột biến mới chỉ tập trung vào việc vượt qua các công cụ phát hiện mã độc dựa trên phân tích tĩnh; chưa đánh giá toàn diện khả năng vượt qua các giải pháp phân tích động nâng cao.
  • Mức độ kiểm tra chức năng còn sơ khởi: Bước kiểm tra tính năng trong khóa luận chỉ mới tập trung vào khả năng khởi chạy (launchability) của tệp thực thi trong môi trường máy ảo, chưa đi sâu phân tích hành vi chức năng chuyên biệt như khả năng thiết lập kết nối mạng, tương tác ngoại vi hoặc các hành vi đặc trưng của từng gia đình mã độc.

Hướng phát triển

  • Tích hợp thêm các kỹ thuật phân tích động và giám sát hành vi sâu hơn vào mô-đun kiểm tra mẫu đối kháng.
  • Mở rộng không gian hành động đột biến để tác động lên các thành phần động của mã độc mà vẫn bảo toàn hành vi độc hại ban đầu.
  • Thử nghiệm quy trình fuzzing hồi quy trên các kiến trúc học sâu phát hiện mã độc đa dạng khác và trên các tập dữ liệu có quy mô lớn hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành An toàn thông tin, Khoa học máy tính và Kỹ thuật phần mềm. Tài liệu đặc biệt hữu ích cho các hướng nghiên cứu liên quan đến an toàn hệ thống học máy (Adversarial Machine Learning), kiểm thử phần mềm tự động (Fuzzing) và phân tích mã độc trên hệ điều hành Windows.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Bảng danh mục 16 hành động đột biến tệp thực thi PE được chuẩn hóa kỹ thuật, hữu ích cho các nghiên cứu xây dựng bộ sinh mẫu đối kháng nhị phân.
  • Phương pháp luận chuyển đổi và tích hợp thuật toán ACER, môi trường gym-malware với quy trình kiểm thử hồi quy hai pha.
  • Thiết kế thực nghiệm chi tiết về trích xuất đặc trưng byte header và đánh giá hồi quy trên hai mô hình học sâu MalConvPlus và AttnGRU-CNN.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa lỗi hồi quy trong hệ thống học sâu phát hiện mã độc là gì?
Lỗi hồi quy (Regression fault) trong hệ thống học sâu được định nghĩa là hiện tượng xuất hiện các mẫu đầu vào mà mô hình ở phiên bản hiện tại (sau khi nâng cấp hoặc cập nhật trọng số) đưa ra kết quả phân loại sai, trong khi chính mẫu đó lại được mô hình ở phiên bản tiền nhiệm đưa ra kết quả phân loại đúng.

2. Điểm khác biệt giữa phương pháp đột biến trong khóa luận và các công trình của Anderson hay Fang (DQEAF) là gì?
Các công trình của Anderson và Fang chỉ tập trung biến đổi vector đặc trưng nhằm tối đa hóa tỷ lệ né tránh bộ phân loại mà không kiểm tra lại khả năng thực thi của tệp nhị phân sau đột biến, dẫn đến nguy cơ tạo ra các tệp hỏng. Phương pháp trong khóa luận bổ sung mô-đun Adversarial Sample Checker để kiểm tra tính hợp lệ về định dạng và khả năng khởi chạy thực tế của tệp trong môi trường máy ảo trước khi đưa vào kiểm thử.

3. Không gian trạng thái và không gian hành động của mô hình học tăng cường được cấu hình như thế nào?
Không gian trạng thái được biểu diễn dưới dạng vector đặc trưng tĩnh 2350 chiều trích xuất từ tệp PE (gồm đặc điểm tệp, phân đoạn, biểu tượng, bảng hàm import, chuỗi, thông tin mã hóa và chữ ký số). Không gian hành động bao gồm 16 hành động đột biến không phá vỡ định dạng PE như: chèn byte rác vào overlay/section cave, đổi tên phân đoạn, thêm hàm vào bảng import, chỉnh sửa optional header, nén UPX và làm rối bằng DarkArmour.

4. Hai kiến trúc học sâu mục tiêu được kiểm thử trong khóa luận có cấu trúc như thế nào?
Hai mô hình được kiểm thử là MalConvPlus (mạng nơ-ron tích chập xử lý trực tiếp chuỗi byte nhị phân kết hợp nhúng thời gian, cơ chế Attention và Max Pooling) và AttnGRU-CNN (kiến trúc kết hợp giữa mạng Gated Recurrent Unit để nắm bắt thông tin tuần tự, mạng tích chập CNN trích xuất đặc trưng không gian và tầng Attention để tập trung vào các vùng dữ liệu quan trọng).

5. Cơ chế xác định lỗi hồi quy trong chu trình fuzzing diễn ra theo các bước nào?
Mẫu mã độc đột biến sau khi vượt qua bước kiểm tra khởi chạy sẽ được đưa vào mô hình phiên bản mới ($V_2$). Nếu $V_2$ phân loại sai (cho rằng đây là tệp lành tính), mẫu sẽ tiếp tục được đưa vào mô hình phiên bản cũ ($V_1$). Nếu $V_1$ vẫn nhận diện chính xác đây là mã độc, mẫu đó được xác nhận đã kích hoạt thành công lỗi hồi quy và được đưa vào seed pool để tiếp tục khai thác trong các chu kỳ sau.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Hoàng Nam và Trần Hoài Rin đã đề xuất giải pháp phát hiện lỗi hồi quy trong các hệ thống học sâu phát hiện mã độc bằng cách tích hợp kỹ thuật fuzzing cải tiến từ DRFuzz với học tăng cường. Nghiên cứu đã giải quyết được hạn chế sinh mẫu không kiểm soát của các kỹ thuật fuzzing truyền thống nhờ thiết lập cơ chế kiểm tra tính thực thi của tệp PE song song với quá trình tạo mẫu đối kháng. Kết quả thực nghiệm trên hai kiến trúc mạng MalConvPlus và AttnGRU-CNN đã chứng minh tính khả thi của phương pháp trong việc tự động tìm kiếm các điểm lỗi phát sinh giữa các phiên bản cập nhật mô hình, đóng góp một quy trình kiểm thử hữu ích cho bài toán bảo đảm an toàn hệ thống học máy.