Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, các tổ chức và cá nhân ngày càng gia tăng nhu cầu công bố thông tin và thực hiện các giao dịch trực tuyến. Tuy nhiên, cùng với sự mở rộng quy mô của các ứng dụng mạng, nguy cơ xuất hiện các khiếm khuyết và lỗ hổng kỹ thuật cũng tăng lên tương ứng. Các sự cố an toàn mạng phát sinh bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, bao gồm việc thiếu quy trình kiểm duyệt kỹ lưỡng trước khi phát hành sản phẩm đến người dùng cuối, hoặc do các hành vi cố ý phá hoại nhằm đánh cắp dữ liệu cá nhân như thông tin tài khoản ngân hàng, số điện thoại và tin nhắn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc ứng dụng các giải pháp và công cụ chuyên dụng nhằm rà quét, phát hiện sớm các lỗ hổng kỹ thuật để kịp thời áp dụng các biện pháp vá lỗi, đảm bảo an toàn vận hành cho toàn bộ hệ thống.
Đề tài "Sử dụng Kali Linux phát hiện lỗ hổng bảo mật trong mạng LAN" do sinh viên Lương Thúy Hòa thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Thành Công tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Tài chính – Marketing (tháng 04/2022), được xây dựng nhằm giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu, khảo sát các giải pháp phát hiện lỗ hổng bảo mật mạng, từ đó giúp người quản trị sớm nhận diện điểm yếu kỹ thuật và đưa ra các phương án xử lý phù hợp cho hệ thống mạng.
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến an toàn bảo mật trong phạm vi mạng cục bộ (LAN) và phương pháp vận hành hệ điều hành mã nguồn mở Kali Linux cùng các công cụ dò quét tích hợp.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn ở quy mô nghiên cứu vi mô trong khuôn khổ đồ án môn học An toàn thông tin, tập trung vào các dạng lỗi hay phát sinh trong hệ thống mạng LAN và quy trình thực nghiệm sử dụng Kali Linux trên môi trường ảo hóa trong thời gian ngắn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết tổng quan về an toàn hệ thống thông tin và kỹ thuật mạng máy tính:
- Bảo mật và an toàn thông tin: Khái niệm an toàn thông tin được định nghĩa thông qua việc duy trì bộ ba thuộc tính CIA cốt lõi: Tính bí mật (Confidentiality), Tính toàn vẹn (Integrity) và Tính sẵn sàng (Availability). Bên cạnh đó, hệ thống an toàn còn phải đáp ứng Tính chính xác và Tính không khước từ (chống chối bỏ nguồn gốc thông tin). Hoạt động an toàn thông tin bao gồm ba nhóm chính: Quản lý sự cố mất an toàn thông tin, Tổ chức duy trì sự an toàn thông tin (sao lưu dự phòng và phục hồi dữ liệu) và Kiểm soát truy cập. An toàn thông tin được triển khai đồng bộ trên 5 yếu tố cấu thành: Phần cứng thiết bị, Phần mềm hệ thống và chuyên dụng, Người vận hành và khai thác, Hệ thống mạng và truyền thông, Hệ thống cơ sở dữ liệu.
- Tiêu chuẩn bảo mật mạng: Theo định nghĩa của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), bảo mật mạng là tập hợp các công cụ, chính sách, khái niệm, hướng dẫn, phương pháp quản lý rủi ro, phản ứng, đào tạo, diễn tập, thiết bị và công nghệ được sử dụng để bảo vệ hệ thống mạng và tài sản thông tin.
- Mô hình kết nối hệ thống mở (OSI): Khung kiến trúc 7 tầng do ISO ban hành làm chuẩn kết nối mạng:
| Tầng (Layer) |
Tên tiếng Anh |
Đơn vị dữ liệu (PDU) |
Chức năng chính |
| Tầng 1 |
Physical Layer |
Bit |
Mô tả đặc trưng vật lý, môi trường truyền, cáp, đầu nối, khoảng cách kết nối. |
| Tầng 2 |
Data Link Layer |
Frame |
Thiết lập, duy trì, hủy liên kết; kiểm soát lỗi và lưu lượng (gồm LLC và MAC). |
| Tầng 3 |
Network Layer |
Packet |
Định tuyến tối ưu gói tin và cấp phát địa chỉ mạng logic (IP). |
| Tầng 4 |
Transport Layer |
Segment |
Đảm bảo truyền dữ liệu đầu-cuối (TCP, UDP), kiểm soát độ tin cậy và cổng dịch vụ. |
| Tầng 5 |
Session Layer |
Data |
Điều khiển phương thức trao đổi, phân định trình tự và đồng bộ hóa truyền tin. |
| Tầng 6 |
Presentation Layer |
Data |
Chuyển đổi định dạng dữ liệu, thực hiện mã hóa, giải mã và nén dữ liệu. |
| Tầng 7 |
Application Layer |
Data |
Cung cấp giao diện và dịch vụ mạng cho người dùng cuối. |
- Phân loại mạng máy tính: Phân chia theo phạm vi địa lý ước lệ gồm Mạng cục bộ (LAN), Mạng đô thị (MAN - phạm vi dưới 100 km), Mạng diện rộng (WAN - do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ khởi xướng, kết nối liên vùng với chi phí thiết bị cao, băng thông thấp) và Mạng toàn cầu (GAN - kết nối liên lục địa qua viễn thông và vệ tinh).
- Phân loại lỗ hổng bảo mật:
- Theo nguồn gốc: Lỗ hổng khách quan (đặc tính kỹ thuật vốn có của phần cứng, phần mềm), Lỗ hổng chủ quan (sai sót của nhà thiết kế, quản trị viên, người dùng), Lỗ hổng ngẫu nhiên (yếu tố môi trường không dự đoán trước).
- Theo vòng đời: Lỗ hổng thiết kế, Lỗ hổng chế tạo, Lỗ hổng khai thác.
- Theo khu vực phát sinh: Lỗ hổng mã nguồn (code logic, cú pháp, backdoor cài cắm cố ý), Lỗ hổng cấu hình (sai tham số cài đặt thiết bị), Lỗ hổng kiến trúc (sai sót khi thiết kế hệ thống), Lỗ hổng tổ chức (thiếu sót quy trình quản lý, không tuân thủ quy tắc khai thác).
- Theo vị trí phát hiện (tiêu chuẩn GOST P56546-2-15): Lỗ hổng hệ điều hành, hệ quản trị CSDL, phần mềm ứng dụng, phần mềm chuyên dụng, phần sụn thiết bị (firmware), thiết bị cầm tay, thiết bị mạng (router, tổng đài) và thiết bị bảo vệ thông tin (firewall, IDS, phần mềm diệt mã độc).
- Lỗ hổng đã biết và Lỗ hổng Zero-day: Lỗ hổng đã biết có bản vá công bố; lỗ hổng zero-day chưa được nhà sản xuất phát hành bản vá, tồn tại trung bình khoảng 300 ngày (hoặc kéo dài cả thập kỷ như các lỗ hổng của hãng SAP: CVE-2004-308 gây lỗi bộ nhớ, CVE-2005-2974 gây từ chối dịch vụ, CVE-2005-3550 cho phép thực thi lệnh từ xa). Lỗ hổng zero-day có giá trị giao dịch chợ đen lớn (ví dụ lỗ hổng leo quyền Windows giá 90.000 USD) hoặc được các hãng bảo mật treo thưởng cao (Kaspersky Lab thưởng tới 100.000 USD).
- Các giai đoạn và phương thức tấn công mạng:
- 5 giai đoạn tấn công: (1) Thăm dò (Reconnaissance - gồm Passive và Active); (2) Quét hệ thống (Scanning - quét cổng, quét mạng, quét điểm yếu); (3) Chiếm quyền điều khiển (Gaining access - mức OS, ứng dụng, DoS); (4) Duy trì quyền điều khiển (Maintaining access - tải lên/xuống, biến đổi dữ liệu); (5) Xóa dấu vết (Clearing tracks - xóa nhật ký hệ thống).
- Các hình thức tấn công tiêu biểu: Tấn công trình duyệt (Browser Attacks), Tấn công vét cạn (Brute Force Attacks), Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), Tấn công bằng sâu mạng (Worm Attacks), Phần mềm độc hại, Tấn công ứng dụng web và Tấn công rà quét.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu chuyên ngành về an toàn thông tin, kiến trúc mạng máy tính, các tiêu chuẩn phân loại lỗ hổng và cơ chế vận hành của hệ điều hành Linux.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Thiết lập môi trường thực nghiệm ảo hóa, triển khai cài đặt hệ điều hành kiểm thử Kali Linux và vận hành các công cụ chuyên dụng để quét cổng mạng và phát hiện lỗi dịch vụ trên hệ thống mục tiêu.
Thiết kế và triển khai thực nghiệm
Môi trường và công nghệ sử dụng
Hệ thống thực nghiệm được xây dựng trên môi trường ảo hóa nhằm đảm bảo tính cô lập và an toàn:
- Nền tảng ảo hóa: VMware Workstation.
- Hệ điều hành kiểm thử: Kali Linux (bản phân phối Linux mã nguồn mở tối ưu cho an toàn thông tin, hỗ trợ nhiều kiến trúc vi xử lý như ARM, tương thích mạng không dây và có khả năng tùy biến cao).
- Trình quản lý khởi động: GRUB bootloader.
Danh mục công cụ kiểm tra bảo mật trong hệ thống
Bên cạnh hai công cụ trọng tâm được thực nghiệm, tác giả tiến hành khảo sát bộ công cụ an ninh tích hợp sẵn trên Kali Linux:
| Tên công cụ |
Nhóm chức năng chính |
Mô tả đặc tính kỹ thuật |
| Zenmap / Nmap |
Quét cổng và dịch vụ |
Dò quét cổng TCP/UDP, xác định dịch vụ đang mở, nhận diện hệ điều hành và cấu trúc mạng máy mục tiêu. |
| Nikto |
Quét máy chủ Web |
Quét phát hiện các tệp tin nguy hiểm, cấu hình sai sót, phần mềm lỗi thời và đối chiếu mã lỗ hổng OSVDB. |
| Wireshark |
Phân tích gói tin mạng |
Bắt và giải mã lưu lượng truyền thông trên các giao diện mạng theo thời gian thực. |
| Burp Suite |
Kiểm thử ứng dụng Web |
Bộ công cụ proxy chặn bắt, sửa đổi yêu cầu HTTP/HTTPS và kiểm thử bảo mật web. |
| Zed Attack Proxy (ZAP) |
Đánh giá an toàn Web |
Công cụ quét tự động và bán tự động các điểm yếu trên ứng dụng web do OWASP phát triển. |
| John the Ripper (JTR) |
Bẻ khóa mật mã |
Công cụ kiểm tra độ mạnh của mật khẩu thông qua kỹ thuật từ điển và vét cạn hàm băm. |
| Aircrack-NG |
Đánh giá mạng không dây |
Bộ công cụ bắt gói tin, phân tích và khôi phục khóa bảo mật mạng Wi-Fi (WEP, WPA/WPA2). |
| Ettercap |
Kiểm thử mạng trung gian |
Hỗ trợ tấn công giả mạo ARP (ARP spoofing) để chặn bắt dữ liệu truyền thông trong mạng LAN. |
Quy trình triển khai thực nghiệm
Quy trình thực hiện trong đồ án gồm 3 giai đoạn chính:
- Thiết lập máy ảo Kali Linux trên VMware:
- Tạo máy ảo mới trên VMware Workstation, lựa chọn vị trí lưu trữ tệp ISO cài đặt Kali Linux.
- Thiết lập cấu hình phần cứng ảo (dung lượng ổ đĩa, bộ nhớ RAM, cấu hình card mạng LAN).
- Tiến hành quy trình cài đặt hệ thống: chọn ngôn ngữ, cấu hình quốc gia, bộ gõ bàn phím, đặt tên máy chủ (hostname), cấu hình tên miền (domain), tạo tài khoản người dùng và mật khẩu.
- Thiết lập phân vùng ổ đĩa (partitioning), xác nhận ghi thay đổi lên ổ đĩa ảo, cài đặt bộ nạp khởi động GRUB vào phân vùng chính và hoàn tất quá trình cài đặt để đăng nhập giao diện đồ họa.
- Triển khai rà quét mạng với Zenmap:
- Khởi động tiện ích Zenmap trên Kali Linux.
- Nhập dải địa chỉ IP mục tiêu trong mạng LAN và cấu hình tham số quét cổng.
- Thực thi quét để nhận diện danh sách các cổng TCP đang ở trạng thái mở (open ports), phiên bản dịch vụ đang lắng nghe và thông tin hệ điều hành của máy nạn nhân.
- Triển khai rà quét lỗ hổng dịch vụ web với Nikto:
- Khởi động giao diện dòng lệnh Terminal trên Kali Linux.
- Chạy lệnh quét Nikto hướng tới máy chủ web mục tiêu trong mạng LAN.
- Phân tích các thông báo kết quả trả về liên quan đến tệp tin cấu hình nhạy cảm, lỗi phần mềm máy chủ và sử dụng liên kết tra cứu ý nghĩa các mã lỗ hổng OSVDB (Open Source Vulnerability Database).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này phân tích bối cảnh phát triển của Internet cùng các rủi ro bảo mật tiềm ẩn đối với giao dịch trực tuyến và an toàn thông tin cá nhân. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu là tiếp cận các giải pháp phát hiện sớm lỗ hổng mạng. Phạm vi nghiên cứu được định hình ở mức vi mô, tập trung vào các lỗi thường gặp trong mạng LAN và việc ứng dụng hệ điều hành Kali Linux. Chương 1 cũng xác định phương pháp tiếp cận bao gồm nghiên cứu lý thuyết nền tảng và thực nghiệm mô phỏng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về an toàn thông tin và mạng máy tính:
- Trình bày định nghĩa an toàn thông tin, 3 yếu tố cốt lõi (bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng), 5 thành phần cấu thành hệ thống và các nguyên tắc bảo vệ định danh, mật khẩu cá nhân (độ dài tối thiểu 8 ký tự, phối hợp chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt).
- Trình bày các mô hình mạng (LAN, MAN, WAN, GAN) và phân tích chức năng, đơn vị dữ liệu của 7 tầng trong mô hình OSI.
- Phân loại chi tiết các dạng lỗ hổng bảo mật theo nguồn gốc (khách quan, chủ quan, ngẫu nhiên), theo vòng đời, theo khu vực phát sinh (mã nguồn, cấu hình, kiến trúc, tổ chức) và vị trí phát hiện theo tiêu chuẩn GOST P56546-2-15.
- Phân tích mối nguy từ lỗ hổng zero-day với thời gian tồn tại trung bình 300 ngày, trích dẫn các dẫn chứng lỗ hổng lịch sử của hãng SAP (CVE-2004-308, CVE-2005-2974, CVE-2005-3550) cùng thực trạng thị trường chợ đen và chính sách tiền thưởng bảo mật.
- Hệ thống hóa 5 giai đoạn của một cuộc tấn công mạng (Thăm dò, Quét hệ thống, Chiếm quyền, Duy trì quyền, Xóa dấu vết) và phân tích các phương thức tấn công phổ biến như Browser Attacks, Brute Force, DDoS, Worm.
Chương 3: Công cụ dò quét lỗ hổng bảo mật
Nội dung chương tập trung vào hệ điều hành Kali Linux và các công cụ bổ trợ:
- Phân tích các ưu điểm của Kali Linux gồm tính tương thích kiến trúc phần cứng (hỗ trợ ARM), khả năng hỗ trợ thiết bị mạng không dây, tính tùy biến cao, cơ chế nâng cấp phiên bản thuận tiện và hệ thống tài liệu hỗ trợ đa dạng.
- Giới thiệu các công cụ kiểm thử tiêu biểu: Nmap Project, John the Ripper, Wireshark, Burp Suite, ZAPROXY, AirCrack-NG, Ettercap, Nikto.
- Mô tả chi tiết từng bước quy trình cài đặt Kali Linux trên máy ảo VMware Workstation (từ khâu cấu hình phần cứng, thiết lập phân vùng đĩa, nạp GRUB bootloader đến đăng nhập hệ thống).
Chương 4: Thực nghiệm
Chương 4 ghi lại kết quả triển khai thực nghiệm trên hệ thống mạng LAN:
- Thực nghiệm với Zenmap: Hướng dẫn khởi động giao diện đồ họa Zenmap, thực hiện quét và đọc kết quả hiển thị danh sách các cổng TCP đang mở, dịch vụ tương ứng và thu thập thông tin nhận dạng máy nạn nhân.
- Thực nghiệm với Nikto: Hướng dẫn thực thi lệnh quét qua Terminal, ghi nhận các phản hồi quét máy chủ web và tra cứu, giải thích ý nghĩa các mã định danh lỗ hổng theo chuẩn cơ sở dữ liệu OSVDB thông qua website hỗ trợ.
Chương 5: Kết luận
Tổng kết lại các nội dung đã nghiên cứu trong đồ án, đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu đề ra về việc tìm hiểu công cụ Kali Linux và ứng dụng phát hiện điểm yếu bảo mật trong mạng LAN.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thiết lập thành công hệ thống máy ảo thực nghiệm Kali Linux hoàn chỉnh trên phần mềm VMware Workstation.
- Thực hiện thành công việc dò quét, hiển thị trực quan các cổng mạng TCP đang mở và thông tin hệ điều hành/dịch vụ của máy mục tiêu bằng giao diện Zenmap.
- Thực hiện rà quét lỗ hổng máy chủ dịch vụ web nội bộ bằng công cụ Nikto qua giao diện dòng lệnh, nhận diện các điểm yếu cấu hình và liên kết tra cứu mã lỗ hổng trong cơ sở dữ liệu OSVDB.
Giải pháp và kiến nghị an toàn thông tin
Dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả dò quét, tác giả đưa ra các kiến nghị kỹ thuật và phi kỹ thuật nhằm bảo vệ hệ thống:
- Biện pháp tổ chức và người dùng: Thiết lập chính sách mật khẩu mạnh (tối thiểu 8 ký tự, kết hợp chữ hoa, chữ thường, chữ số và ký tự đặc biệt; không dùng chung hoặc viết ra giấy), định kỳ đổi mật khẩu; bảo vệ thông tin định danh cá nhân và thẻ ngân hàng.
- Biện pháp kỹ thuật mạng và hệ thống: Cấu hình module hạn chế số lần đăng nhập sai trên các dịch vụ xác thực hoặc chặn địa chỉ IP truy vấn liên tục để ngăn ngừa tấn công vét cạn (Brute Force); triển khai hệ thống kiểm soát truy cập (Access Control), tường lửa và cơ chế sao lưu dữ liệu (Backup & Restore) định kỳ.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa các khái niệm, phân loại chuẩn mực về an toàn thông tin, mô hình mạng và các giai đoạn tấn công không gian mạng.
- Cung cấp tài liệu hướng dẫn trực quan, chi tiết từng bước về quy trình cài đặt máy ảo Kali Linux và phương pháp sử dụng hai công cụ rà quét tiêu biểu (Zenmap, Nikto) cho người mới bắt đầu tiếp cận lĩnh vực an toàn mạng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn thời gian và tính chất của đồ án môn học cấp độ sinh viên, phạm vi nghiên cứu chỉ dừng lại ở quy mô vi mô trong môi trường mạng LAN mô phỏng. Việc kiểm thử mới tập trung chủ yếu vào công đoạn quét cổng (Zenmap) và quét web server (Nikto), chưa đi sâu vào các kịch bản khai thác lỗ hổng phức tạp hoặc thử nghiệm toàn diện tất cả các công cụ có trên Kali Linux.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi thực nghiệm sang các công cụ chuyên sâu khác (như Burp Suite, Metasploit, Aircrack-NG), thử nghiệm trên nhiều cấu trúc mạng diện rộng hơn và xây dựng các phương án vá lỗi, thiết lập tường lửa tự động ngăn chặn xâm nhập sau khi phát hiện lỗ hổng.
Giá trị tham khảo
Đề tài là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, An toàn thông tin, Quản trị mạng: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn thực hành cho các học phần An toàn thông tin, Mạng máy tính hoặc làm cơ sở chuẩn bị cho khóa luận tốt nghiệp.
- Người tự học quản trị hệ thống và kiểm thử bảo mật: Tham khảo hướng dẫn cài đặt từng bước Kali Linux trên VMware Workstation, nắm bắt phương pháp quét cổng với Zenmap và rà soát lỗi web với Nikto.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án này là gì?
Đề tài hướng tới việc nghiên cứu, tìm hiểu các giải pháp phát hiện lỗ hổng bảo mật nhằm giúp phát hiện sớm các lỗi kỹ thuật trong hệ thống mạng. Phạm vi nghiên cứu mang tính vi mô trong khuôn khổ đồ án môn học, tập trung vào các lỗi thường gặp trong mạng cục bộ (LAN) và cách vận hành các công cụ trên hệ điều hành Kali Linux.
2. Bộ ba nguyên tắc cơ bản trong bảo mật thông tin được đề tài đề cập gồm những yếu tố nào?
Hệ thống bảo mật thông tin phải đảm bảo ba thuộc tính cốt lõi (CIA): Tính bảo mật/bí mật (thông tin không bị rò rỉ, chỉ người được cấp phép mới truy cập), Tính toàn vẹn (thông tin không bị chỉnh sửa, xóa bỏ trái phép, cấu trúc nguyên vẹn) và Tính sẵn sàng (thông tin luôn sẵn sàng tiếp cận khi có nhu cầu hợp lệ).
3. Lỗ hổng zero-day là gì và có đặc điểm như thế nào theo phân tích trong đồ án?
Lỗ hổng zero-day là những lỗ hổng bảo mật chưa từng được công bố và nhà sản xuất chưa kịp phát hành bản vá tại thời điểm phát hiện. Lỗ hổng này có thời gian tồn tại trung bình khoảng 300 ngày (thậm chí lên tới 10 năm như một số lỗ hổng của hãng SAP: CVE-2004-308, CVE-2005-2974, CVE-2005-3550), thường bị khai thác trên thực tế hoặc mua bán với giá rất cao trên thị trường chợ đen.
4. Quy trình một cuộc tấn công mạng gồm những giai đoạn nào?
Theo cơ sở lý thuyết của đồ án, một cuộc tấn công mạng trải qua 5 giai đoạn:
- Thăm dò mục tiêu (Reconnaissance - gồm thăm dò bị động và chủ động).
- Quét hệ thống (Scanning - quét cổng, quét mạng, quét điểm yếu).
- Chiếm quyền điều khiển (Gaining access - mức hệ điều hành, ứng dụng hoặc DoS).
- Duy trì điều khiển hệ thống (Maintaining access - tải lên/xuống dữ liệu).
- Xóa dấu vết (Clearing tracks - xóa nhật ký để tránh bị phát hiện).
5. Những công cụ cụ thể nào đã được tác giả đưa vào thực nghiệm dò quét?
Trong đồ án, tác giả đã triển khai thực nghiệm hai công cụ chính trên Kali Linux: công cụ Zenmap (giao diện đồ họa của Nmap) dùng để quét cổng TCP mở và nhận diện hệ điều hành máy mục tiêu; công cụ Nikto chạy qua Terminal dùng để quét các lỗ hổng máy chủ web và tra cứu mã lỗ hổng OSVDB.
Kết luận
Đồ án môn học "Sử dụng Kali Linux phát hiện lỗ hổng bảo mật trong mạng LAN" của sinh viên Lương Thúy Hòa đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về an toàn thông tin, mô hình mạng và các phương thức tấn công phổ biến. Nghiên cứu đã triển khai thành công môi trường máy ảo Kali Linux trên nền tảng VMware Workstation, đồng thời hoàn thành quy trình thực nghiệm quét cổng với Zenmap và rà quét lỗ hổng dịch vụ web với Nikto. Kết quả đạt được cung cấp tài liệu tham khảo trực quan, hỗ trợ tốt cho sinh viên và người học trong việc tiếp cận các kỹ thuật kiểm thử an toàn mạng cơ bản.