Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phát triển con người và bảo đảm sự tiến bộ xã hội là một trong những mục tiêu trung tâm của các chiến lược phát triển bền vững trên phạm vi quốc gia và quốc tế. Trong hệ thống các chỉ báo nhân khẩu học và y tế công cộng, mức độ tử vong – đặc biệt là tỷ suất chết của trẻ em dưới 1 tuổi (Infant Mortality Rate - IMR) – được xem là thước đo phản ánh toàn diện trình độ phát triển kinh tế, điều kiện sống, chất lượng chăm sóc y tế và sự công bằng xã hội của một quốc gia.

Theo các số liệu quốc tế được tác giả dẫn chứng trong đề tài, năm 2008 trên thế giới trung bình mỗi ngày có khoảng 24.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong (tương đương 4 giây có 1 trẻ tử vong, mỗi phút có 16–17 trẻ tử vong), cả năm ghi nhận khoảng 8,8 triệu ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi, trong đó có tới 4 triệu trẻ tử vong dưới 1 tháng tuổi. Tại Việt Nam, công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu và giảm tỷ suất tử vong trẻ em đã đạt nhiều thành tựu: tỷ suất chết của trẻ em dưới 1 tuổi giảm từ 44,4‰ năm 1990 xuống còn 16,0‰ năm 2009, vượt chỉ tiêu đề ra trong chiến lược quốc gia (25‰ vào năm 2010). Tuy nhiên, để hoàn thành Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) về giảm 2/3 tỷ suất chết ở trẻ dưới 5 tuổi vào năm 2015, Việt Nam vẫn đối mặt với khoảng cách chênh lệch lớn giữa các vùng miền, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa và đồng bào dân tộc thiểu số.

Xuất phát từ bối cảnh đó, chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Phân tích thống kê các yếu tố chủ yếu tác động đến mức chết của trẻ em dưới 1 tuổi của Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Thị Hồng thực hiện (dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Đại Đồng) tập trung giải quyết các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp luận thống kê về mức chết, đặc biệt là mức chết của trẻ em dưới 1 tuổi.
    2. Phân tích thực trạng biến động tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi tại Việt Nam giai đoạn 1999–2009.
    3. Xây dựng mô hình hồi quy đa biến nhằm xác định và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố kinh tế - xã hội chủ yếu đến mức chết của trẻ em dưới 1 tuổi cấp tỉnh.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng chính sách nhằm tiếp tục hạ thấp tỷ suất tử vong ở trẻ em.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Mức chết của trẻ em dưới 1 tuổi và các yếu tố kinh tế, văn hóa, xã hội, y tế tác động đến mức chết này.
    • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng và mối quan hệ tương quan, hồi quy giữa IMR và các biến số kinh tế - xã hội.
    • Phạm vi không gian: Toàn bộ 63 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương của Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Số liệu mức chết và các chỉ tiêu kinh tế - xã hội được trích xuất từ Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009 và số liệu giai đoạn 1999–2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các chỉ tiêu đo lường mức chết

Đề tài căn cứ vào định nghĩa chuẩn của Liên Hợp Quốc và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Chết là sự mất đi vĩnh viễn tất cả những biểu hiện của sự sống ở một thời điểm nào đó sau khi có sự kiện sinh sống xảy ra. Mức chết cùng với mức sinh và di dân là ba thành phần quyết định quy mô, cơ cấu và tốc độ gia tăng dân số tự nhiên.

Tác giả hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường mức chết cơ bản trong nhân khẩu học:

  • Tỷ suất chết thô (CDR - Crude Death Rate): Tính bằng số người chết trong năm ($D$) chia cho dân số trung bình ($P$), nhân với hệ số $1.000$ ($CDR = \frac{D}{P} \times 1.000$). Chỉ tiêu này phản ánh mức độ chết chung nhưng chịu ảnh hưởng bởi cơ cấu tuổi của dân số.
  • Tỷ suất chết đặc trưng theo tuổi (ASDR - Age-Specific Death Rate): $ASDR_x = \frac{D_x}{P_x} \times 1.000$, phản ánh xác suất chết của nhóm dân số ở độ tuổi $x$, loại trừ ảnh hưởng của cấu trúc tuổi.
  • Tỷ suất chết thô chuẩn hóa: Sử dụng phương pháp chuẩn hóa trực tiếp hoặc gián tiếp để so sánh mức chết giữa các quần thể có cơ cấu tuổi khác nhau.
  • Triển vọng sống trung bình ($e_x, e_0$): Số năm bình quân mà một tập thể người ở độ tuổi $x$ còn có thể sống thêm. Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh ($e_0$) là thước đo tổng hợp chất lượng sống và mức chết.
  • Tỷ suất chết của trẻ em dưới 1 tuổi (IMR - Infant Mortality Rate): Được tính bằng công thức cơ bản: $$IMR = \frac{D_0}{B_0} \times 1.000$$ (Trong đó: $D_0$ là số trẻ dưới 1 tuổi chết trong năm; $B_0$ là số trẻ sinh sống trong cùng năm đó). Chỉ số này mang tính xác suất, rất nhạy cảm với các điều kiện vệ sinh môi trường, dinh dưỡng, mạng lưới y tế công cộng và mức độ phát triển kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp, tính toán số tương đối, số bình quân nhằm đánh giá thực trạng mức chết qua các năm và phân hóa theo vùng địa lý, thành thị/nông thôn.
  • Phương pháp phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Thiết lập mô hình kinh tế lượng để lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố giải thích ($X_i$) lên biến phụ thuộc ($Y$ - Tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi năm 2009 tại 63 tỉnh/thành phố).
  • Kiểm định mô hình: Thực hiện kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phương sai phóng đại (VIF - Variance Inflation Factor), kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng hệ số Durbin - Watson ($d$), kiểm định độ phù hợp tổng thể của mô hình bằng phân tích phương sai (ANOVA / kiểm định $F$), và kiểm định ý nghĩa thống kê của từng tham số bằng kiểm định $t$ (Student).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu chính thức từ các cuộc Tổng điều tra Dân số và Nhà ở Việt Nam năm 1979, 1989, 1999 và 2009 do Tổng cục Thống kê (TCTK) ban hành, kết hợp dữ liệu thống kê từ Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về mức chết, chết trẻ em và các nhân tố ảnh hưởng

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về tử vong học và phân loại chi tiết hệ thống nhân tố tác động đến tỷ suất tử vong trẻ sơ sinh và trẻ dưới 1 tuổi thành hai nhóm chính:

  1. Nhóm nhân tố vĩ mô và môi trường xã hội:

    • Nhân tố tự nhiên, thiên tai và dịch bệnh: Thống kê cho thấy Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ bão lũ (10 năm gần nhất bình quân 750 người chết và mất tích/năm do thiên tai, thiệt hại khoảng 1,5% GDP), dịch bệnh truyền nhiễm làm suy giảm sức đề kháng của trẻ sơ sinh.
    • Nhân tố kinh tế và thu nhập: Mức phát triển kinh tế và thu nhập bình quân đầu người có mối quan hệ nghịch chiều với IMR; thu nhập cao bảo đảm dinh dưỡng, điều kiện vệ sinh và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
    • Nhân tố môi trường và tệ nạn xã hội: Ô nhiễm môi trường nước, không khí gia tăng các bệnh hô hấp cấp và tiêu chảy; nguy cơ lây truyền HIV/AIDS từ mẹ sang con (tại châu Phi cận Sahara, 1/3 trẻ nhiễm HIV tử vong trước 1 tuổi và 60% chết trước 5 tuổi).
    • Nhân tố văn hóa, giáo dục và nghề nghiệp: Trình độ học vấn của người mẹ giữ vai trò then chốt (năm 2009, IMR ở nhóm phụ nữ không đi học là 39‰, cao gần gấp 4 lần nhóm phụ nữ tốt nghiệp THPT trở lên là 11‰). Về nghề nghiệp, phụ nữ lao động trí óc/dịch vụ có mức chết con cái thấp hơn đáng kể so với phụ nữ làm nông - lâm - ngư nghiệp.
    • Hệ thống y tế và dinh dưỡng: Tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ em Việt Nam còn ở mức 31,9%, đe dọa trực tiếp khả năng sống sót và phát triển thể lực lâu dài.
  2. Nhóm nhân tố vi mô trực tiếp (nội sinh và ngoại sinh):

    • Nhân tố nội sinh (sinh học): Dị tật bẩm sinh (chiếm 3–4% tổng số trẻ sinh ra theo WHO; Bệnh viện Từ Dũ năm 2002 ghi nhận khoảng 3% thai nhi dị tật); biến chứng khi sinh và ngạt thở (gần 40% ca tử vong dưới 5 tuổi diễn ra trong 28 ngày đầu; 2/3 tử vong sơ sinh rơi vào tuần đầu); tuổi của người mẹ khi mang thai (<18 tuổi hoặc >35 tuổi làm tăng nguy cơ sinh con dị tật/Down gấp nhiều lần); thứ tự sinh và khoảng cách sinh (<24 tháng rủi ro cao, khuyến nghị cách nhau trên 5 năm); cân nặng sơ sinh (<2.500g suy dinh dưỡng bào thai hoặc sinh non có nguy cơ tử vong chiếm 40%–80% tử vong sơ sinh).
    • Nhân tố ngoại sinh: Môi trường nuôi dưỡng, chế độ dinh dưỡng trong thai kỳ, tiếp cận tiêm chủng mở rộng (sởi, lao, bạch hầu, uốn ván, ho gà).

Chương 2: Phân tích thống kê các nhân tố ảnh hưởng đến mức chết trẻ em dưới 1 tuổi của Việt Nam

1. Thực trạng tỷ suất chết trẻ em giai đoạn 1999–2009

Số liệu Tổng điều tra Dân số và Nhà ở qua các thời kỳ cho thấy mức chết trẻ em dưới 1 tuổi tại Việt Nam đã giảm mạnh trên quy mô toàn quốc, song sự phân hóa theo khu vực và vùng sinh thái vẫn rất rõ rệt:

Khu vực / Vùng kinh tế - xã hội Tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi năm 1999 (‰) Tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi năm 2009 (‰)
Toàn quốc 36,7 16,0
Thành thị 18,3 9,4
Nông thôn 41,0 18,7
V1: Trung du và miền núi phía Bắc 43,8 24,5
V2: Đồng bằng sông Hồng 26,5 12,4
V3: Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 38,4 17,2
V4: Tây Nguyên 64,4 27,3
V5: Đông Nam Bộ 23,6 10,0
V6: Đồng bằng sông Cửu Long 38,0 13,3

Năm 2009, khu vực nông thôn có IMR (18,7‰) cao gấp đôi khu vực thành thị (9,4‰). Xét theo vùng, Đông Nam Bộ có IMR thấp nhất (10,0‰), tiếp đến là Đồng bằng sông Hồng (12,4‰); trong khi đó Tây Nguyên (27,3‰) và Trung du miền núi phía Bắc (24,5‰) là hai vùng có mức chết trẻ em cao nhất cả nước.

2. Kết quả mô hình hồi quy đa biến

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được xây dựng dựa trên tập dữ liệu 63 tỉnh, thành phố năm 2009. Biến phụ thuộc là $Y$ (Tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi - IMR). Qua quá trình lựa chọn biến và xử lý khuyết tật, mô hình lựa chọn 3 biến độc lập có ý nghĩa thống kê cao nhất:

  • $X_4$: Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên biết đọc biết viết (%).
  • $X_6$: Tỷ trọng lao động trong ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản (%).
  • $X_{15}$: Tỷ trọng hộ dân cư có nhà ở kiên cố (%).

Phương trình hồi quy mẫu: $$Y = 87,013 - 0,835 X_4 + 0,095 X_6 + 0,056 X_{15}$$

Các chỉ tiêu kiểm định thống kê của mô hình:

  • Hệ số tương quan bội: $R = 0,898$, thể hiện mối liên hệ tương quan chặt chẽ giữa các biến.
  • Hệ số xác định: $R^2 = 0,807$, cho thấy mô hình giải thích được $80,7%$ sự biến thiên của tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi giữa các tỉnh thành năm 2009 ($19,3%$ còn lại do các yếu tố ngoài mô hình).
  • Hệ số Durbin - Watson: $d = 1,887$ (nằm trong khoảng $1 < d < 3$), kết luận không có hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư.
  • Hệ số VIF của các biến đều nhỏ, mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định $F$ (ANOVA) và kiểm định $t$ của các hệ số hồi quy đều đạt mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$.

So sánh mức độ tác động thông qua hệ số Beta chuẩn hóa:

  1. $X_4$ - Tỷ lệ dân số 15 tuổi trở lên biết đọc biết viết ($\text{Beta} = -0,808$): Là biến có tác động mạnh nhất và mang dấu âm. Trình độ học vấn của người dân tăng lên giúp giảm mạnh tỷ suất chết ở trẻ em nhờ nhận thức chăm sóc thai kỳ và nuôi dạy con khoa học.
  2. $X_{15}$ - Tỷ trọng hộ có nhà ở kiên cố ($\text{Beta} = 0,211$): Đóng góp giải thích biến động mức sống và điều kiện cư trú của hộ gia đình.
  3. $X_6$ - Tỷ trọng lao động nông, lâm, thủy sản ($\text{Beta} = 0,205$): Tác động cùng chiều lên IMR; những địa phương có tỷ lệ lao động thuần nông cao thường gắn với thu nhập thấp, môi trường lao động vất vả và điều kiện y tế hạn chế, dẫn đến mức chết trẻ em cao hơn.

3. Bảng tổng hợp số liệu thực tế tại các tỉnh/thành phố tiêu biểu (năm 2009)

Tỉnh / Thành phố IMR (‰) Tỷ lệ biết chữ $\ge 15$ tuổi ($X_4$ - %) Tỷ trọng LĐ nông lâm thủy sản ($X_6$ - %) Tỷ trọng nhà ở kiên cố ($X_{15}$ - %)
TP. Hồ Chí Minh 8,2 – 8,9 97,2 2,6 Cao
Bình Dương 9,8 96,7 12,8 Cao
Cần Thơ 9,6 93,5 41,8 Trung bình
Bà Rịa - Vũng Tàu 10,0 95,4 31,4 10,9
Hà Nội 10,7 97,6 31,4 10,1
Đà Nẵng 11,0 97,1 10,0 Cao
Hải Phòng 11,8 97,6 34,6 Cao
Khánh Hòa 16,5 93,3 40,1 Trung bình

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ nghiên cứu

  1. Lượng hóa thực trạng mức chết: Giai đoạn 1999–2009 ghi nhận sự sụt giảm IMR từ 36,7‰ xuống 16,0‰ trên phạm vi cả nước. Tuy nhiên, bất bình đẳng y tế giữa các vùng sinh thái còn lớn: tỷ suất chết trẻ em tại Tây Nguyên (27,3‰) và Trung du miền núi phía Bắc (24,5‰) cao gấp hơn 2,5 lần so với Đông Nam Bộ (10,0‰).
  2. Xác định các nhân tố chi phối: Mô hình kinh tế lượng chỉ ra 3 yếu tố cốt lõi giải thích 80,7% sự biến động IMR tại 63 tỉnh/thành phố. Trong đó, giáo dục dân trí ($X_4$) giữ vai trò quyết định hàng đầu với tác động nghịch mạnh ($\text{Beta} = -0,808$).
  3. Thực trạng y tế cơ sở và sức khỏe sinh sản: Đề tài chỉ rõ những tồn tại nghiêm trọng trong thực tế năm 2009:
    • Khoảng 50% sản phụ chưa đến cơ sở y tế để sinh con (chủ yếu sinh tại nhà ở vùng sâu, vùng xa trong điều kiện sơ sài).
    • 60% phụ nữ mang thai bị thiếu máu.
    • Gần 80% trường hợp tử vong ở trẻ em xảy ra trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
    • Hàng năm vẫn có khoảng 2.800 ca tử vong mẹ liên quan đến thai sản (trong đó 90% có thể phòng tránh được nếu có can thiệp y tế kịp thời).

Hệ thống giải pháp do tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất 7 nhóm chính sách can thiệp toàn diện:

  • Chính sách kinh tế: Đầu tư ngân sách nhà nước cho y tế (hướng tới mức bình quân các nước cùng nhóm thu nhập: chi cho y tế đạt 6,2% GDP, chi y tế công chiếm 11% ngân sách); ưu tiên nguồn lực kinh tế thu hẹp khoảng cách vùng miền.
  • Chính sách môi trường: Lồng ghép chương trình dân số vào chiến lược phát triển bền vững, phủ xanh đất trống đồi trọc, xử lý ô nhiễm tại các cụm công nghiệp, kiểm soát di dân tự do và thực hiện định canh định cư.
  • Chính sách chăm sóc sức khỏe sinh sản: Bảo đảm quyền sinh sản, hỗ trợ các biện pháp tránh thai hiện đại (giảm tỷ lệ dùng biện pháp truyền thống 22%), giảm nạo phá thai không an toàn, tiêm phòng Rubella/HPV cho phụ nữ và tiêm chủng đầy đủ cho trẻ sơ sinh.
  • Chính sách KHHGĐ và trẻ em: Mở rộng khám sức khỏe tiền hôn nhân, sàng lọc trước sinh và sàng lọc sơ sinh, tư vấn cho phụ nữ nhiễm HIV để giảm lây truyền từ mẹ sang con.
  • Chính sách truyền thông, giáo dục sức khỏe: Đẩy mạnh tuyên truyền thay đổi phong tục tập quán lạc hậu, nâng cao kiến thức dinh dưỡng thai kỳ và cách nuôi con bằng sữa mẹ.
  • Hoàn thiện hệ thống tổ chức y tế: Củng cố mạng lưới trạm y tế xã, phòng khám đa khoa cụm liên xã, phát triển mô hình quân - dân y kết hợp tại biên giới hải đảo; đào tạo và bố trí cán bộ y tế cơ sở.
  • Đẩy mạnh y tế dự phòng: Triển khai phong trào "ăn sạch, uống sạch, ở sạch", xây dựng công trình cấp nước hợp vệ sinh, thanh tra an toàn vệ sinh thực phẩm và xử lý triệt để rác thải y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Dữ liệu mô hình hồi quy dựa trên số liệu cấp tỉnh tổng hợp (dữ liệu vĩ mô/sinh thái) từ cuộc Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009, chưa tích hợp được các bộ dữ liệu vi mô chi tiết theo từng hộ gia đình hoặc từng cá nhân bà mẹ.
    • Việc khai báo tử vong ở trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và vùng sâu vùng xa còn hiện tượng bỏ sót thông tin do tâm lý e ngại của người dân, buộc phải sử dụng các kỹ thuật ước lượng gián tiếp.
    • Mô hình hồi quy đa biến dừng lại ở 3 biến giải thích chính ($X_4, X_6, X_{15}$); chưa lượng hóa trực tiếp biến số khoảng cách tiếp cận trạm y tế hoặc chi tiêu y tế bình quân cấp tỉnh vào phương trình cuối cùng do giới hạn dữ liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Ứng dụng mô hình hồi quy logistic hoặc mô hình phân tích thời gian sống (Survival Analysis) trên dữ liệu bảng/dữ liệu vi mô từng hộ để đánh giá tác động của các biến sinh học cá thể (cân nặng sơ sinh, tiền sử sản khoa của mẹ).
    • Cập nhật các chuỗi dữ liệu điều tra biến động dân số các giai đoạn tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các chính sách y tế công cộng sau năm 2010.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thống kê Kinh tế - Xã hội, Kinh tế Dân số, Y tế Công cộng: Tham khảo quy trình ứng dụng phân tích hồi quy OLS trên dữ liệu điều tra dân số thực tế, kỹ thuật kiểm định mô hình thống kê (VIF, Durbin - Watson, ANOVA).
  • Các nhà hoạch định chính sách dân số và cán bộ y tế dự phòng: Sử dụng các dẫn chứng số liệu về khoảng cách tử vong trẻ em giữa 6 vùng kinh tế - xã hội và vai trò then chốt của nâng cao dân trí người mẹ để xây dựng các chương trình can thiệp y tế có mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi (IMR) của Việt Nam đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 1999–2009? Theo số liệu Tổng điều tra Dân số và Nhà ở, IMR toàn quốc giảm mạnh từ 36,7‰ năm 1999 xuống còn 16,0‰ năm 2009. Khu vực thành thị giảm từ 18,3‰ xuống 9,4‰, trong khi khu vực nông thôn giảm từ 41,0‰ xuống 18,7‰.

2. Vùng kinh tế - xã hội nào có tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi cao nhất và thấp nhất năm 2009? Năm 2009, Tây Nguyên là vùng có IMR cao nhất cả nước với 27,3‰ (giảm từ 64,4‰ năm 1999), theo sau là Trung du miền núi phía Bắc với 24,5‰. Ngược lại, vùng Đông Nam Bộ có IMR thấp nhất cả nước với 10,0‰ (giảm từ 23,6‰ năm 1999), tiếp đến là Đồng bằng sông Hồng với 12,4‰.

3. Trong mô hình hồi quy tuyến tính của đề tài, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến IMR của 63 tỉnh thành? Yếu tố có tác động mạnh nhất là "Tỷ lệ dân số 15 tuổi trở lên biết đọc biết viết" ($X_4$) với hệ số Beta chuẩn hóa đạt $-0,808$ (hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa $B = -0,835$). Điều này khẳng định nâng cao dân trí và học vấn của người dân là yếu tố quyết định nhất giúp hạ thấp tỷ suất tử vong ở trẻ em.

4. Khả năng giải thích của mô hình hồi quy đa biến trong chuyên đề đạt mức bao nhiêu? Mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 0,807$ và hệ số tương quan bội $R = 0,898$. Kết quả này chỉ ra rằng $80,7%$ sự biến thiên về tỷ suất chết của trẻ em dưới 1 tuổi tại 63 tỉnh/thành phố năm 2009 được giải thích bởi 3 biến số đưa vào mô hình ($X_4, X_6, X_{15}$), các phần dư không bị tự tương quan ($d = 1,887$).

5. Thực trạng tiếp cận dịch vụ sinh đẻ y tế tại thời điểm nghiên cứu được tác giả nêu ra là gì? Tác giả dẫn chứng tại thời điểm khảo sát, vẫn còn khoảng 50% các bà mẹ không đến cơ sở y tế để sinh con mà sinh nở tại nhà với điều kiện sơ sài, lạc hậu; đồng thời tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh trước 24 giờ đầu chiếm tới gần 80% tổng số ca tử vong ở trẻ em.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tử vong học và thực hiện thành công phân tích thống kê định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất chết của trẻ em dưới 1 tuổi tại 63 tỉnh/thành phố Việt Nam dựa trên dữ liệu Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009. Mô hình hồi quy OLS ($R^2 = 0,807$) đã chứng minh vai trò then chốt của việc nâng cao tỷ lệ biết chữ ở người dân, cải thiện điều kiện nhà ở và chuyển dịch cơ cấu lao động khỏi khu vực nông nghiệp đối với việc hạ thấp mức chết trẻ em. Kết quả nghiên cứu và hệ thống 7 nhóm giải pháp chính sách cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng phục vụ công tác hoạch định chính sách y tế cộng đồng và chiến lược phát triển bền vững quốc gia.