Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với tiêu đề "Persuasive Strategies in English Political Speeches from the Perspective of Critical Discourse Analysis" (Chiến lược thuyết phục trong diễn văn chính trị tiếng Anh từ góc nhìn Phân tích Diễn ngôn Phê phán) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Thanh thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (mã số: 9220201), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngũ Thiện Hùng và TS. Lê Thị Giao Chi, hoàn thành vào tháng 6 năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Diễn ngôn chính trị là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong ngôn ngữ học và khoa học chính trị. Theo van Dijk (1997), phân tích diễn ngôn chính trị có khả năng đóng góp đáng kể vào việc giải đáp các câu hỏi cốt lõi của khoa học chính trị. Fairclough (1995) khẳng định diễn ngôn chính trị về bản chất là một hình thức lập luận nhằm đi đến các quyết định chính trị cuối cùng. Trong chính trị, thuyết phục đóng vai trò công cụ ngôn ngữ phi bạo lực nhằm giải quyết vấn đề (Wodak, 2018) và định hướng hành động dựa trên việc tác động vào cảm xúc, niềm tin (Fernandez-Ulloa, 2019).

Mặc dù diễn văn bầu cử tổng thống Mỹ năm 2016 giữa Hillary Clinton và Donald Trump đã được nhiều học giả tiếp cận dưới góc độ phân tích diễn ngôn và ngữ pháp chức năng, phần lớn các công trình trước đây chỉ dừng lại ở việc miêu tả cấu trúc bề mặt, từ vựng hoặc các thủ pháp cú pháp đơn lẻ. Khoảng trống nghiên cứu tồn tại ở chỗ:

  • Chưa có công trình nào kết hợp toàn diện mô hình ba tầng của Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) theo Fairclough với Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) theo Halliday và lý thuyết tu từ học tam giác của Aristotle để phân tích chiến lược thuyết phục.
  • Thiếu các nghiên cứu so sánh đối chiếu có hệ thống giữa hai ứng viên đại diện cho hai lập trường và ý thức hệ đối lập nhằm bộc lộ mối quan hệ giữa các siêu chức năng ngôn ngữ, quyền lực và ý thức hệ trong bối cảnh văn hóa – xã hội cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là khảo sát việc vận dụng các chiến lược thuyết phục trong các bài diễn văn tranh cử tổng thống năm 2016 của Hillary Clinton và Donald Trump dựa trên khung phân tích CDA của Fairclough (1995, 2010).

Các mục tiêu cụ thể được xác định tương ứng với các giai đoạn phân tích:

  1. Xác định các loại chiến lược thuyết phục và các nguồn lực từ vựng – ngữ pháp hiện thực hóa các siêu chức năng ngôn ngữ trong diễn văn tranh cử của Hillary Clinton và Donald Trump (Giai đoạn Mô tả – Description Stage).
  2. Chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt về đặc trưng từ vựng – ngữ pháp gắn liền với siêu chức năng trong chiến lược thuyết phục của hai ứng viên để làm rõ lập trường ý thức hệ và quyền lực (Giai đoạn Diễn giải – Interpretation Stage).
  3. Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa chiến lược thuyết phục, quyền lực và ý thức hệ của Hillary Clinton và Donald Trump thông qua việc kết nối cấu trúc văn bản với bối cảnh chính trị – xã hội (Giai đoạn Giải thích – Explanation Stage).

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những đặc trưng từ vựng – ngữ pháp nào làm nổi bật các siêu chức năng được biểu hiện trong chiến lược thuyết phục ở các bài diễn văn tranh cử tổng thống của Hillary Clinton?
  2. Những đặc trưng từ vựng – ngữ pháp nào làm nổi bật các siêu chức năng được biểu hiện trong chiến lược thuyết phục ở các bài diễn văn tranh cử tổng thống của Donald Trump?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt trong diễn văn chính trị của Hillary Clinton và Donald Trump về chiến lược thuyết phục, đặc trưng từ vựng – ngữ pháp, và tính liên văn bản được sử dụng để truyền tải ý thức hệ và quyền lực là gì khi xét trong thực hành diễn ngôn và thực hành xã hội của CDA?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược thuyết phục (Ethos, Logos, Pathos) và các đặc trưng từ vựng – ngữ pháp hiện thực hóa ba siêu chức năng (tư tưởng, liên nhân, văn bản) trong diễn văn chính trị.
  • Phạm vi ngữ liệu: 35 bài diễn văn tranh cử tổng thống được thu thập vào ngày 20 tháng 01 năm 2021, phát biểu trong chiến dịch tranh cử năm 2016 của hai ứng viên: Hillary Clinton (Đảng Dân chủ) và Donald Trump (Đảng Cộng hòa). Nội dung bao quát các chủ đề: kinh tế, y tế, khủng bố, nhập cư, chính sách kiểm soát súng đạn, quân sự, giáo dục.
  • Phạm vi loại trừ: Luận án tập trung vào phân tích diễn ngôn dạng văn bản viết/chuyển biên; các yếu tố phi ngôn ngữ như cao độ giọng nói, ngữ điệu, âm thanh, cử chỉ và biểu cảm cơ thể không thuộc phạm vi phân tích của công trình.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan trực tiếp đến đề tài:

  • Lý thuyết phân tích diễn ngôn và CDA: Phân biệt giữa phân tích diễn ngôn phi phê phán và CDA được làm rõ qua các công trình của Squire (2002), Locke (2004), Nguyễn Hòa (2006) và Fairclough (1995, 2010). CDA tiếp cận ngôn ngữ như một dạng thực hành xã hội, tập trung vào cách thức ý thức hệ và quyền lực được duy trì hoặc tái lập.
  • Mối quan hệ giữa CDA và SFG: Young và Harrison (2004) khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa hai khung lý thuyết. Tuy nhiên, luận án cũng ghi nhận các quan điểm phê bình, chẳng hạn như van Dijk (2008) cho rằng SFG chứa quá nhiều ngữ pháp câu mang tính kỹ thuật, hoặc Blommaert (2005) nhấn mạnh CDA không nhất thiết phải phân tích cấu trúc câu chi tiết nếu chỉ tập trung vào cơ sở dân tộc học và lịch sử xã hội.
  • Lý thuyết Đánh giá (Appraisal Theory): Kế thừa từ Martin và White (2005), Martin và Rose (2007), White (2004) nhằm nghiên cứu hệ thống Thái độ (Attitude) gồm Cảm xúc (Affect), Phán đoán (Judgement) và Đánh giá giá trị (Appreciation).
  • Quyền lực và Ý thức hệ trong ngôn ngữ: Luận án viện dẫn các quan điểm của Fairclough (1989, 2003) về "quyền lực trong diễn ngôn" (power in discourse) và "quyền lực đằng sau diễn ngôn" (power behind discourse); Cameron (2001); Bourdieu (1972, 1980); Eagleton (1991) với 6 định nghĩa về ý thức hệ; van Dijk (1998, 1998a) và Nyako (2013).
  • Thuyết phục trong truyền thông chính trị và Tu từ học: Nghiên cứu sử dụng các luận điểm về thuyết phục chính trị của Simon (2001), Bloom (2004), Zaller (1992), Graber (1984), Granovetter (1973), Cialdini (1984), Eyman (2015), Griffin (2012), Verderber, Sellnow và Verderber (2012), và nền tảng tu từ học của Aristotle (1984).
  • Nghiên cứu thực nghiệm về diễn văn chính trị:
    • Ko (2015) khảo sát các yếu tố tu từ học Aristotle trong diễn ngôn tranh luận của Tổng thống Đài Loan Mã Cửu Cửu (Ma Ying-Jeou) về Hiệp định Khung Hợp tác Kinh tế (ECFA), nhưng chưa tích hợp các siêu chức năng ngôn ngữ SFG.
    • Ghasemi (2020) so sánh đối chiếu các chiến lược thuyết phục của Barack Obama và Hassan Rouhani, kết luận về sự nổi trội của Logos nhưng chưa phân tích sâu các phân hệ chi tiết của Ethos, Pathos và thiếu mô hình ba tầng hoàn chỉnh.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án đặt vị trí nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa CDA, SFG và Tu từ học cổ điển. Luận án giải quyết khoảng trống học thuật bằng cách xây dựng một quy trình phân tích ba giai đoạn có hệ thống: từ miêu tả ngữ pháp chuyển tác (transitivity), tình thái (modality), hô ngữ (vocatives), cấu trúc chủ đề – thuyết đề (Theme – Rheme) và đánh giá thái độ (Attitude Appraisal), đến diễn giải thực hành diễn ngôn và giải thích các cấu trúc ý thức hệ đối kháng trong bối cảnh xã hội Mỹ năm 2016.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết tích hợp

Luận án vận dụng ba khung lý thuyết nền tảng:

  1. Mô hình CDA ba tầng của Fairclough (1995, 2010):

    • Giai đoạn Mô tả (Description): Phân tích vi mô các thuộc tính từ vựng – ngữ pháp và ngữ nghĩa của văn bản.
    • Giai đoạn Diễn giải (Interpretation): Phân tích trung mô về quá trình sản sinh, phân phối và tiếp nhận văn bản trong ngữ cảnh giao tiếp; phân tích tính liên văn bản (intertextuality).
    • Giai đoạn Giải thích (Explanation): Phân tích vĩ mô nhằm liên kết diễn ngôn với các thực hành văn hóa – xã hội, làm rõ quan hệ quyền lực và ý thức hệ ở ba cấp độ: tình huống (situational), thể chế (institutional) và xã hội (societal).
  2. Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) của Halliday (2004, 2014) và Thuyết Đánh giá (Appraisal):

    • Siêu chức năng tư tưởng (Ideational): Phân tích hệ thống chuyển tác (Transitivity) gồm quá trình vật chất (material process), quá trình tâm lý (mental process), và quá trình quan hệ (relational process).
    • Siêu chức năng liên nhân (Interpersonal): Phân tích tình thái (Modality), hô ngữ (Vocatives), trợ từ tình thái (Mood adjuncts), và hệ thống con Thái độ (Attitude) thuộc Khung Đánh giá (Martin & White, 2005; Martin & Rose, 2007) gồm Cảm xúc (Affect - tích cực/tiêu cực), Phán đoán (Judgement), và Đánh giá (Appreciation).
    • Siêu chức năng văn bản (Textual): Phân tích cấu trúc Chủ đề – Thuyết đề (Theme – Rheme), gồm Chủ đề tại chỗ (Topical theme: hành vi, hoàn cảnh, thời gian) và Chủ đề liên nhân (Interpersonal theme: thành tố xác định - finite, hô ngữ).
  3. Lý thuyết Tu từ học của Aristotle (1984):

    • Ethos (Uy tín của diễn giả): Trí tuệ nhận thức (Perceived intelligence), Phẩm hạnh đạo đức (Virtuous character), và Thiện chí (Goodwill).
    • Logos (Lập luận logic): Ngầm đoạn / Suy luận rút gọn (Enthymeme) và Dẫn chứng (Example - so sánh song hành, ngụ ngôn).
    • Pathos (Tác động cảm xúc): Các cặp trạng thái đối lập gồm Giận dữ – Bình tĩnh (Anger vs. Calmness), Sợ hãi – Tự tin (Fear vs. Confidence), Ngưỡng mộ – Đố kỵ (Admiration vs. Envy), Tình bạn/Yêu thương – Thù hận (Friendship vs. Hatred).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả so sánh sử dụng phương pháp định tính (descriptive comparative study using qualitative method). Dữ liệu được phân tích theo các đơn vị ngữ pháp cú pháp (câu, mệnh đề, cụm từ, từ) kết hợp chức năng ngữ nghĩa.
  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng phần mềm tạo mẫu ngẫu nhiên Research Randomizer Software để lựa chọn các diễn văn tiêu biểu từ khối tư liệu tranh cử năm 2016 của hai ứng viên.
  • Độ tin cậy và Tính giá trị (Reliability and Validity): Luận án thực hiện quy trình mã hóa và phân loại nhất quán dựa trên các tiêu chí tường minh của SFG, Appraisal Theory và Tam giác tu từ Aristotle.

Nội dung chính theo từng chương

Chương Tên chương Nội dung trọng tâm và phát hiện chính
Chương 1 Introduction Trình bày lý do chọn đề tài, mục đích, mục tiêu, phạm vi nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận – thực tiễn và bố cục 7 chương của luận án.
Chương 2 Literature Review Tổng quan cơ sở lý thuyết về CDA, SFG, Appraisal, Quyền lực, Ý thức hệ, Thuyết phục chính trị, Tu từ học Aristotle và điểm lại các công trình nghiên cứu tiền nhiệm.
Chương 3 Research Design and Methodology Trình bày phương pháp nghiên cứu định tính, quy trình thu thập dữ liệu bằng Research Randomizer, kiểm soát độ tin cậy, tính giá trị và khung phân tích dữ liệu.
Chương 4 Persuasive Strategies in Hillary Clinton’s Political Speeches Thực hiện Giai đoạn Mô tả (Description) trên diễn văn của Hillary Clinton; phân tích chi tiết Ethos, Logos, Pathos qua hệ thống chuyển tác, tình thái, đánh giá và chủ đề.
Chương 5 Persuasive Strategies in Donald Trump’s Political Speeches Thực hiện Giai đoạn Mô tả (Description) trên diễn văn của Donald Trump; phân tích chi tiết Ethos, Logos, Pathos qua hệ thống chuyển tác, tình thái, đánh giá và chủ đề.
Chương 6 A Contrastive Analysis of Persuasive Strategies in Hillary Clinton’s and Donald Trump’s Political Speeches Thực hiện Giai đoạn Diễn giải (Interpretation) và Giải thích (Explanation); so sánh đối chiếu chiến lược thuyết phục, phân tích bối cảnh, 6 ý thức hệ đối kháng và tính liên văn bản.
Chương 7 Conclusion Tổng hợp các kết quả nghiên cứu, rút ra các kết luận chính, nêu các hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chương 1: Introduction (Mở đầu)

Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu:

  • Trình bày tính cấp thiết của việc tìm hiểu chiến lược thuyết phục trong bối cảnh cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2016 – sự kiện lịch sử với sự tham gia của nữ ứng viên tổng thống đầu tiên của một chính đảng lớn (Hillary Clinton) và một doanh nhân không có kinh nghiệm chính trường (Donald Trump).
  • Xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi thu thập 35 bài diễn văn vào ngày 20/01/2021, và giải thích các thuật ngữ then chốt: Persuasion, Persuasive strategies, Ideology, Power, Lexico-grammar.

Chương 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết:

  • Trình bày các đặc trưng của CDA theo Fairclough (1995, 2010), nhấn mạnh bản chất liên ngành (transdisciplinary) và cấu trúc ba tầng phân tích.
  • Phân tích sự tương thích giữa SFG của Halliday (2004, 2014) và CDA trên các phương diện: ngôn ngữ là thực hành xã hội, ngôn ngữ mang tính ý thức hệ, vai trò của ngữ cảnh, và các siêu chức năng ngôn ngữ.
  • Làm rõ hệ thống đánh giá thái độ (Attitude Appraisal) theo Martin và White (2005), Martin và Rose (2007) gồm Cảm xúc (Affect), Phán đoán (Judgement), và Đánh giá (Appreciation).
  • Phân tích các khái niệm quyền lực, ý thức hệ và 3 phương thức thuyết phục tu từ học của Aristotle: Ethos, Logos, Pathos.

Chương 3: Research Design and Methodology (Thiết kế và Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 mô tả quy trình thực nghiệm:

  • Trình bày thiết kế nghiên cứu mô tả so sánh sử dụng phương pháp định tính.
  • Quy trình lấy mẫu sử dụng phần mềm Research Randomizer Software để chọn lọc 35 bài diễn văn đại diện bao quát các chủ đề tranh cử cốt lõi.
  • Xác định các bước phân tích tương ứng với 3 giai đoạn của Fairclough: Mô tả (phân tích vi mô từ vựng – cú pháp), Diễn giải (phân tích trung mô thực hành diễn ngôn và liên văn bản), Giải thích (phân tích vĩ mô thực hành xã hội và ý thức hệ).

Chương 4: Persuasive Strategies in Hillary Clinton’s Political Speeches (Chiến lược thuyết phục trong diễn văn chính trị của Hillary Clinton)

Chương 4 triển khai Giai đoạn Mô tả đối với diễn văn của ứng viên Đảng Dân chủ:

  • Ethos: Phân tích sự phân bố của các quá trình chuyển tác (vật chất, tâm lý, quan hệ), tình thái, hệ thống đánh giá (cảm xúc tích cực/tiêu cực, phán đoán, đánh giá giá trị), chủ đề tại chỗ (hành vi, hoàn cảnh, thời gian) và chủ đề liên nhân (hô ngữ) nhằm thể hiện kinh nghiệm chính trị, phẩm hạnh đạo đức và thiện chí phục vụ cộng đồng.
  • Logos: Khảo sát việc sử dụng ngầm đoạn (enthymeme) và dẫn chứng (example - song hành và ngụ ngôn), kết hợp các quá trình tư tưởng, tình thái và các thành tố cấu trúc chủ đề liên nhân (thành tố xác định - finite, trạng từ tình thái - mood adjuncts, hô ngữ) để xây dựng lập luận chính sách.
  • Pathos: Khảo sát các cấu trúc ngôn ngữ kích hoạt cảm xúc người nghe, phân tích các quá trình chuyển tác và hệ thống đánh giá nhằm khơi gợi sự tự tin, lòng trắc ẩn và sự đoàn kết xã hội.

Chương 5: Persuasive Strategies in Donald Trump’s Political Speeches (Chiến lược thuyết phục trong diễn văn chính trị của Donald Trump)

Chương 5 triển khai Giai đoạn Mô tả đối với diễn văn của ứng viên Đảng Cộng hòa:

  • Ethos: Phân tích cách Trump xây dựng hình tượng nhà kinh doanh thành đạt, người hành động quyết liệt ngoài hệ thống chính trị (political outsider) thông qua các quá trình vật chất, chỉ số tình thái mang tính khẳng định, các từ ngữ tự phán đoán và đánh giá tích cực về năng lực cá nhân.
  • Logos: Phân tích việc Trump sử dụng các dẫn chứng thực tế về kinh tế, việc làm, số liệu kinh doanh cá nhân kết hợp các cấu trúc suy luận đơn giản, trực diện, nhấn mạnh vào các mệnh đề hành động và chủ đề hoàn cảnh, thời gian.
  • Pathos: Phân tích việc khai thác triệt để các cặp cảm xúc đối kháng: khơi gợi nỗi sợ hãi (Fear) về suy thoái kinh tế, tội phạm và khủng bố; kích hoạt sự giận dữ (Anger) đối với giới cầm quyền hiện tại; đồng thời khơi dậy sự tự tin (Confidence) và tinh thần yêu nước (Patriotism) qua khẩu hiệu đưa nước Mỹ vĩ đại trở lại.

Chương 6: A Contrastive Analysis of Persuasive Strategies in Hillary Clinton’s and Donald Trump’s Political Speeches (Phân tích so sánh đối chiếu chiến lược thuyết phục giữa Hillary Clinton và Donald Trump)

Chương 6 thực hiện Giai đoạn Diễn giải và Giai đoạn Giải thích:

  • Giai đoạn Diễn giải (Interpretation Stage): So sánh đối chiếu có hệ thống các đặc trưng Ethos, Logos, Pathos; sự phân bố tình thái, hệ thống đánh giá thái độ (Affect, Judgement, Appreciation) và cấu trúc Chủ đề – Thuyết đề giữa hai ứng viên trong bối cảnh sản sinh văn bản.
  • Giai đoạn Giải thích (Explanation Stage): Đặt văn bản vào bối cảnh văn hóa – lịch sử và cơ cấu xã hội Mỹ. Luận án chỉ ra sự phân cực sâu sắc thể hiện qua 6 cặp ý thức hệ xung đột (six conflicting ideologies) được phản ánh qua các cam kết chính sách trong 7 lĩnh vực trọng yếu:
Lĩnh vực chính sách Lập trường và cam kết của Hillary Clinton Lập trường và cam kết của Donald Trump
Kinh tế (Economy) Tăng trưởng bao trùm, tăng thuế người giàu, đầu tư công, tạo việc làm qua năng lượng sạch và giáo dục. Cắt giảm thuế doanh nghiệp, đàm phán lại các hiệp định thương mại, bãi bỏ quy định, thúc đẩy sản xuất nội địa.
Khủng bố (Terrorism) Hợp tác quốc tế, liên minh tình báo, không kích có mục tiêu, bác bỏ việc kỳ thị tôn giáo. Biện pháp cứng rắn, tiêu diệt triệt để IS, kiểm soát chặt chẽ người đến từ các khu vực có nguy cơ khủng bố.
Quân sự (Military) Duy trì vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ, củng cố liên minh NATO, hiện đại hóa quân đội có chọn lọc. Tái thiết quy mô quân đội, tăng mạnh ngân sách quốc phòng, yêu cầu các đồng minh chia sẻ gánh nặng tài chính.
Nhập cư (Immigration) Cải cách nhập cư toàn diện, tạo lộ trình hợp pháp hóa quyền công dân, bảo vệ các gia đình nhập cư. Xây bức tường biên giới phía Nam, trục xuất người nhập cư bất hợp pháp, siết chặt luật nhập cư.
Y tế (Healthcare) Bảo vệ và mở rộng Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Hợp túi tiền (Obamacare), giảm giá thuốc kê đơn. Bãi bỏ và thay thế hoàn toàn Obamacare, thúc đẩy cạnh tranh tự do giữa các công ty bảo hiểm qua ranh giới bang.
Chính sách súng đạn (Gun Policy) Siết chặt kiểm tra lý lịch toàn diện, cấm vũ khí tấn công kiểu quân sự, ngăn chặn bạo lực súng đạn. Bảo vệ tuyệt đối Tu chính án thứ Hai, khẳng định quyền tự vệ chính đáng của công dân Mỹ.
Giáo dục (Education) Miễn học phí đại học công lập cho gia đình thu nhập trung bình, hỗ trợ trả nợ sinh viên, đầu tư mầm non. Thúc đẩy quyền lựa chọn trường học (school choice), bãi bỏ chương trình Chuẩn cốt lõi chung (Common Core).
  • Phân tích tác động của ý thức hệ ở ba cấp độ: Cấp độ tình huống (situational level), cấp độ thể chế (institutional level), và cấp độ xã hội (societal level).
  • Phân tích tính liên văn bản (Intertextuality): Làm rõ cách thức hai chính trị gia trích dẫn, đồng hóa hoặc phản bác các văn bản, phát ngôn và biểu tượng lịch sử – chính trị của nước Mỹ để củng cố quyền lực diễn ngôn.

Chương 7: Conclusion (Kết luận)

Chương 7 tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, trình bày đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn, nêu rõ các giới hạn của luận án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý thuyết

  1. Luận án xây dựng một mô hình tích hợp ba chiều: kết hợp khung CDA ba tầng của Fairclough (1995, 2010), Ngữ pháp Chức năng Hệ thống của Halliday (2004, 2014), Thuyết Đánh giá của Martin và White (2005), và Thuyết Tu từ học của Aristotle (1984). Mô hình này cung cấp khung phân tích công cụ ngôn ngữ học cụ thể để giải mã các chiến lược thuyết phục trong diễn ngôn chính trị.
  2. Luận án làm sáng tỏ mối liên hệ nội tại giữa các siêu chức năng ngôn ngữ (tư tưởng, liên nhân, văn bản) với ba trụ cột tu từ (Ethos, Logos, Pathos), chứng minh rằng các phân hệ vi mô như hệ thống chuyển tác, tình thái, hô ngữ và cấu trúc chủ đề là phương tiện ngôn ngữ trực tiếp kiến tạo các chiến lược thuyết phục.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh đối chiếu toàn diện về các chiến lược thuyết phục được sử dụng bởi hai nhân vật chính trị đối lập đại diện cho hai đảng phái lớn trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2016.
  2. Nhận diện và làm sáng tỏ 6 ý thức hệ xung đột được cài cắm trong các chiến lược ngôn ngữ của hai ứng viên qua 7 lĩnh vực chính sách then chốt.
  3. Cung cấp nguồn tư liệu ngôn ngữ học xác thực và phương pháp luận phân tích hữu ích cho công tác giảng dạy, học tập tiếng Anh chuyên ngành, phân tích diễn ngôn và ngôn ngữ học ứng dụng.

Kiến nghị và đề xuất

  • Vận dụng mô hình phân tích CDA tích hợp SFG vào việc giảng dạy kỹ năng đọc hiểu phê phán (critical reading) và phân tích văn bản cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học.
  • Khuyến nghị người tiếp nhận diễn ngôn chính trị cần nâng cao năng lực hiểu biết ngôn ngữ phê phán (critical language awareness) để nhận diện các chiến lược thuyết phục, ý thức hệ ẩn tàng và sự điều khiển quyền lực thông qua ngôn từ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Quy mô ngữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn ở 35 bài diễn văn tranh cử được lựa chọn trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2016, thu thập vào ngày 20/01/2021.
  • Kênh giao tiếp: Luận án chỉ tập trung vào phân tích diễn ngôn dạng văn bản (chuyển biên), chưa tích hợp phân tích các yếu tố cận ngôn và đa phương thức như ngữ điệu, âm lượng, tốc độ nói, cử chỉ, biểu cảm nét mặt và ngôn ngữ cơ thể.
  • Phạm vi phân tích liên nhân: Trong siêu chức năng liên nhân, luận án tập trung vào tình thái (modality), hô ngữ (vocatives) và đánh giá thái độ (Attitude Appraisal), chủ động lược bớt phân tích cấu trúc thức (Mood system) để tập trung chuyên sâu vào các khía cạnh đã chọn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng mô hình phân tích sang các chính trị gia khác hoặc các kỳ bầu cử khác tại Mỹ và các quốc gia nói tiếng Anh khác để kiểm chứng tính phổ quát của các chiến lược thuyết phục.
  • Ứng dụng Phân tích Diễn ngôn Đa phương thức (Multimodal Critical Discourse Analysis) để kết hợp phân tích văn bản với hình ảnh, âm thanh, cử chỉ và video của các bài phát biểu.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học ứng dụng: Tham khảo mô hình tích hợp liên ngành giữa CDA (Fairclough), SFG (Halliday), Appraisal Theory (Martin & White) và Rhetoric (Aristotle) cùng quy trình phân tích văn bản định tính có hệ thống.
  • Giảng viên và người dạy tiếng Anh: Sử dụng làm học liệu mẫu cho các môn học Phân tích Diễn ngôn (Discourse Analysis), Ngữ pháp Chức năng (Functional Grammar), và Kỹ năng Giao tiếp Thuyết phục (Persuasive Communication).
  • Nhà nghiên cứu truyền thông và khoa học chính trị: Tham khảo phương pháp giải mã cấu trúc ý thức hệ, quyền lực và các chiến lược tranh luận chính trị qua văn bản diễn ngôn thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết chính được sử dụng trong luận án là gì?

Luận án sử dụng mô hình Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) ba tầng của Fairclough (1995, 2010) làm khung tiếp cận chính, kết hợp với Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) của Halliday (2004, 2014), Thuyết Đánh giá (Appraisal Theory) của Martin và White (2005), Martin và Rose (2007) và Lý thuyết Tu từ học của Aristotle (1984).

2. Ngữ liệu nghiên cứu của luận án gồm những gì và được thu thập như thế nào?

Ngữ liệu gồm 35 bài diễn văn tranh cử tổng thống Mỹ năm 2016 của Hillary Clinton và Donald Trump, được thu thập vào ngày 20 tháng 01 năm 2021. Nghiên cứu sử dụng phần mềm Research Randomizer Software để hỗ trợ chọn lọc các bài diễn văn đại diện bao quát nhiều chủ đề kinh tế, xã hội và chính trị.

3. Ba trụ cột tu từ học của Aristotle được hiện thực hóa qua các công cụ ngôn ngữ nào trong luận án?

  • Ethos: Thể hiện qua hệ thống chuyển tác (quá trình vật chất, tâm lý, quan hệ), tình thái, hệ thống đánh giá thái độ (Affect, Judgement, Appreciation) và cấu trúc chủ đề để bộc lộ trí tuệ nhận thức, phẩm hạnh đạo đức và thiện chí.
  • Logos: Thể hiện qua ngầm đoạn (enthymeme) và dẫn chứng (example), kết hợp các thành tố xác định (finite), trạng từ tình thái và hô ngữ.
  • Pathos: Hiện thực hóa qua các từ ngữ đánh giá cảm xúc và hệ thống chuyển tác nhằm kích hoạt các cặp cảm xúc đối kháng (Giận dữ – Bình tĩnh, Sợ hãi – Tự tin, Ngưỡng mộ – Đố kỵ, Yêu thương – Thù hận).

4. Sáu ý thức hệ xung đột giữa Hillary Clinton và Donald Trump được thể hiện qua các lĩnh vực chính sách nào?

Sáu ý thức hệ đối kháng được thể hiện qua các cam kết chính sách trong 7 lĩnh vực: Kinh tế (Economy), Khủng bố (Terrorism), Quân sự (Military), Nhập cư (Immigration), Y tế (Healthcare), Chính sách súng đạn (Gun Policy), và Giáo dục (Education).

5. Tại sao luận án không phân tích ngữ điệu và cử chỉ của các diễn giả?

Do mục tiêu tập trung chuyên sâu vào việc khám phá các đặc trưng từ vựng – ngữ pháp và các siêu chức năng ngôn ngữ ẩn tàng dưới dạng văn bản nhằm liên kết với mô hình ba tầng của CDA, các yếu tố phi ngôn ngữ (âm thanh, ngữ điệu, cử chỉ, biểu cảm) được chủ động loại trừ khỏi phạm vi nghiên cứu của luận án.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thanh đã kết hợp thành công mô hình Phân tích Diễn ngôn Phê phán của Fairclough, Ngữ pháp Chức năng Hệ thống của Halliday và Tu từ học của Aristotle để phân tích các chiến lược thuyết phục trong diễn văn tranh cử tổng thống Mỹ năm 2016. Thông qua việc phân tích đối chiếu 35 bài diễn văn của Hillary Clinton và Donald Trump, công trình đã làm sáng tỏ cách thức các nguồn lực từ vựng – ngữ pháp hiện thực hóa ba siêu chức năng ngôn ngữ và ba phương thức thuyết phục (Ethos, Logos, Pathos). Kết quả nghiên cứu đã bộc lộ rõ nét sáu ý thức hệ xung đột cùng mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ, quyền lực và bối cảnh phân cực văn hóa – chính trị của xã hội Mỹ đương thời.