Tổng quan về luận án

Nghiên cứu mang tên "Persuasive Strategies in English Political Speeches from the Perspective of Critical Discourse Analysis" (Chiến lược thuyết phục trong diễn văn chính trị tiếng Anh dưới góc nhìn Phân tích Diễn ngôn Phê phán) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Thanh thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng (mã ngành: Ngôn ngữ Anh – 9220201), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngũ Thiện Hùng và TS. Lê Thị Giao Chi. Luận án đặt trong bối cảnh cuộc bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ năm 2016 – một cột mốc mang tính bước ngoặt lịch sử với sự đối đầu tư tưởng gay gắt giữa Hillary Clinton (ứng viên nữ đầu tiên đại diện Đảng Dân chủ) và Donald Trump (nhà tài phiệt, nhân tố chính trị ngoại đạo đại diện Đảng Cộng hòa).

Về mặt học thuật, diễn ngôn chính trị luôn là mảnh đất màu mỡ nhưng cũng đầy thách thức. Theo van Dijk (1997), phân tích diễn ngôn chính trị đóng góp thực chất vào khoa học chính trị thông qua việc giải mã cách thức phân bổ quyền lực và tài nguyên xã hội (Bayram, 2010). Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã tiếp cận diễn ngôn tranh cử của Trump và Clinton, phần lớn chỉ dừng lại ở phân tích miêu tả bề mặt về từ vựng hay cấu trúc cú pháp đơn thuần, chưa thiết lập được sự kết hợp đa tầng giữa siêu chức năng ngôn ngữ (metafunctions) và các phương thức thuyết phục hùng biện cổ điển dưới lăng kính phê phán.

Nghiên cứu được định hình nhằm giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những đặc trưng từ vựng - ngữ pháp (lexico-grammatical features) nào hiện thực hóa các siêu chức năng ngôn ngữ trong chiến lược thuyết phục ở diễn văn tranh cử của Hillary Clinton?
  2. Những đặc trưng từ vựng - ngữ pháp nào hiện thực hóa các siêu chức năng ngôn ngữ trong chiến lược thuyết phục ở diễn văn tranh cử của Donald Trump?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt trong diễn văn chính trị của Clinton và Trump về chiến lược thuyết phục, đặc trưng ngôn ngữ và tính liên văn bản (intertextuality) nhằm truyền tải ý thức hệ và quyền lực trong thực tiễn diễn ngôn và thực tiễn xã hội là gì?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình ba chiều của Fairclough (1995, 2010), Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) của Halliday (2004, 2014), khung Đánh giá (Appraisal Theory) của Martin & White (2005) và Nghệ thuật Hùng biện của Aristotle (1984). Phạm vi nghiên cứu khảo sát mẫu dữ liệu chuẩn gồm 35 bài diễn văn chính trị then chốt được thu thập trong chiến dịch tranh cử năm 2016, bao quát 7 nhóm chủ đề chính sách sống còn: kinh tế, chống khủng bố, quân sự, nhập cư, chăm sóc sức khỏe y tế, kiểm soát súng đạn và giáo dục.

Literature Review và Positioning

Phân tích diễn ngôn chính trị từ lâu đã chia thành nhiều trường phái. Nhánh phân tích diễn ngôn phi phê phán (non-critical discourse analysis) thường tập trung vào ngữ cảnh trực tiếp và miêu tả cấu trúc hình thức tĩnh tại (Squire, 2002), trong khi Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) xem ngôn ngữ là một dạng thực tiễn xã hội (language as social practice), chất vấn sâu sắc về cách thức ý thức hệ vận hành, tái sản xuất và củng cố quyền lực thống trị (Fairclough, 1995, 2010; Nguyễn Hòa, 2006).

Luận án định vị khoảng trống nghiên cứu thông qua việc đối chiếu với các công trình quốc tế tiêu biểu:

  • Nghiên cứu của Ko (2015): Khảo sát việc ứng dụng lý thuyết hùng biện của Aristotle trong diễn ngôn tranh luận của Tổng thống Đài Loan Mã Cửu Cửu về Thỏa thuận Khung Hợp tác Kinh tế (ECFA). Mặc dù làm rõ chiến lược tranh luận công khai, công trình của Ko hoàn toàn bỏ qua việc phân tích các siêu chức năng ngôn ngữ (metafunctions) của SFG, dẫn đến thiếu hụt bằng chứng vi mô về mặt cú pháp - ngữ nghĩa trong việc cấu tạo diễn ngôn.
  • Nghiên cứu của Ghasemi (2020): Thực hiện phân tích đối chiếu chiến lược thuyết phục theo mô hình Aristotle giữa Barack Obama và Hassan Rouhani, chỉ ra sự áp đảo của Logos trong diễn văn của hai nguyên thủ. Tuy nhiên, Ghasemi chỉ dừng lại ở việc đếm tần suất chung của ba kháng cáo (Ethos, Logos, Pathos) mà không đào sâu vào các phân hệ con (sub-systems) như cấu trúc tam đoạn luận ẩn (enthymeme), cảm xúc đối lập hay hệ thống đánh giá thái độ (attitude appraisal).

Công trình của Nguyễn Thị Thanh Thanh đã vượt lên các giới hạn trên bằng cách tích hợp trực tiếp cơ chế vi mô của Halliday (SFG) và Martin & White (Appraisal) vào mô hình vĩ mô ba tầng của Fairclough, định vị rõ nét cách thức các phương tiện ngôn ngữ cụ thể phục vụ cho mục tiêu chi phối nhận thức chính trị của cử tri Mỹ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc bắc cầu liên ngành giữa Ngôn ngữ học Chức năng Hệ thống và Phân tích Diễn ngôn Phê phán. Bằng việc cụ thể hóa mối quan hệ giữa ngôn ngữ và quyền lực (Fairclough, 1989; Bourdieu, 1980), công trình chứng minh rằng ngôn ngữ không trung tính mà luôn mang tính ý thức hệ nội tại (Halliday, 1978).

Nghiên cứu mở rộng hệ thống khái niệm của Eagleton (1991) về ý thức hệ như một "trường diễn ngôn" (discursive field), nơi các lực lượng xã hội cạnh tranh quyền lãnh đạo tư tưởng. Luận án đã hệ thống hóa và mô hình hóa thành công 6 cặp ý thức hệ đối lập giữa hai đảng phái lớn tại Mỹ, cung cấp một khung lý thuyết chuẩn xác để giải mã các diễn ngôn chính trị phức tạp.

                    HỆ HÓA 6 Ý THỨC HỆ ĐỐI LẬP (IDEOLOGY DICHOTOMY)

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp chặt chẽ ba trụ cột phương pháp luận:

  1. Lý thuyết Hùng biện Aristotle (1984): Phân loại chiến lược thuyết phục thành:
    • Ethos (Uy tín người nói): Phân rã thành Trí tuệ nhận thức (Perceived Intelligence - PIn), Phẩm hạnh đạo đức (Virtuous Character - VCh), và Thiện chí (Goodwill - Gw).
    • Logos (Lập luận logic): Hiện thực hóa qua Tam đoạn luận rút gọn (Enthymeme - Enth) và Dẫn chứng thực tế (Example - Ex gồm illustrative parallel và fable).
    • Pathos (Khơi gợi cảm xúc): Đo lường qua các cặp đối cực cảm xúc như Tức giận vs. Điềm tĩnh (An/Cal), Sợ hãi vs. Tự tin (Fe/Conf), Ngưỡng mộ vs. Đố kỵ (Adm/En), Yêu thương/Tình bạn vs. Thù hận (Fr/Ha).
  2. Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (Halliday, 2004, 2014):
    • Chức năng Trải nghiệm (Ideational Metafunction): Khai thác qua Hệ thống Chuyển tác (Transitivity System) gồm các tiến trình Vật chất (Material), Tinh thần (Mental), Quan hệ (Relational), Hành vi (Behavioral), Lời nói (Verbal) và Tồn tại (Existential).
    • Chức năng Liên nhân (Interpersonal Metafunction): Phân tích qua Tình thái (Modality), Đại từ/Danh xưng hô gọi (Vocatives), và Hệ thống Đánh giá Thái độ (Attitude Appraisal Framework của Martin & Rose, 2007: Affect, Judgment, Appreciation).
    • Chức năng Văn bản (Textual Metafunction): Phân tích cấu trúc Thoại đề - Thuyết đề (Theme - Rheme), tập trung vào Thoại đề Nội dung (Topical Theme: circumstance, time, behavior) và Thoại đề Liên nhân (Interpersonal Theme: Vocatives, Mood adjuncts, Finite).
  3. Mô hình CDA Ba Chiều (Fairclough, 1995, 2010):
    • Tầng Miêu tả (Description): Khảo sát vi mô các đơn vị cú pháp, từ vựng và chuyển tác trong văn bản.
    • Tầng Diễn giải (Interpretation): Phân tích thực tiễn diễn ngôn, tính liên văn bản và mối liên hệ với phản hồi cử tri qua các cuộc thăm dò dư luận (CBS News polls).
    • Tầng Giải thích (Explanation): Đặt diễn ngôn vào cấu trúc thực tiễn xã hội - chính trị vĩ mô nhằm vạch trần cơ chế thực thi quyền lực và ý thức hệ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng thế giới quan Hiện thực Phê phán (Critical Realism), kết hợp phương pháp mô tả định tính (qualitative descriptive) với định lượng thống kê bổ trợ (supportive quantitative analysis). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) cho phép xử lý dữ liệu đồng thời ở cấp độ vi mô (từng cú, mệnh đề, cụm từ) và cấp độ vĩ mô (cấu trúc xã hội, thiết chế chính trị).

Tiêu chí chọn mẫu được xác định nghiêm ngặt: các văn bản diễn văn phải thuộc khuôn khổ chiến dịch bầu cử Tổng thống Mỹ chính thức năm 2016, được phát biểu bởi hai ứng viên chính thức, bao quát toàn diện các chủ đề chính sách quốc gia trọng điểm và có bản ghi âm/ghi văn bản chính thức được xác thực.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được chuẩn hóa cao độ:

  • Công cụ lấy mẫu: Luận án sử dụng phần mềm chuyên dụng Research Randomizer Software để tạo mẫu ngẫu nhiên có kiểm soát từ tổng thể các bài phát biểu của hai ứng viên, đảm bảo tính đại diện và loại trừ thiên vị chọn mẫu.
  • Quy trình gán mã (Coding Protocols): Dữ liệu được bóc tách và phân loại thành các đơn vị phân tích (câu, mệnh đề). Từng phân đoạn thuyết phục được gán nhãn ma trận kép: [Mã diễn văn - Kháng cáo Hùng biện - Tiểu loại] kết hợp với [Tiến trình Chuyển tác - Thành phần Thoại đề - Thước đo Đánh giá].
  • Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Nghiên cứu thực hiện tam giác hóa lý thuyết (kết hợp SFG, CDA, Appraisal và Rhetoric) và tam giác hóa dữ liệu (đối chiếu văn bản diễn văn với dữ liệu bối cảnh chính trị và khảo sát thái độ cử tri từ CBS News).
  • Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Tính giá trị nội dung (construct validity) được đảm bảo thông qua việc đối chiếu với khung chuẩn SFG của Halliday và Appraisal của Martin & White. Các hiện tượng ngôn ngữ được phân loại độc lập và kiểm tra chéo nhằm đảm bảo tính nhất quán cao.

Data và phân tích

Tập dữ liệu gồm 35 bài phát biểu chính trị trích xuất hàng nghìn mệnh đề phân tích. Kỹ thuật phân tích văn bản chuyên sâu tập trung vào:

  • Đo lường phân bổ tần suất các tiến trình chuyển tác (Material, Mental, Relational processes).
  • Định lượng mức độ cam kết và tính xác thực qua hệ thống tình thái (Modality value: High, Medium, Low).
  • Phân tích cực tính cảm xúc (Positive vs. Negative Affect), chuẩn mực xã hội (Social Esteem vs. Social Sanction trong Judgement), và định giá thực thể (Appreciation).
  • Đối chiếu cấu trúc xuất phát điểm thông điệp qua Thoại đề (Topical Theme of circumstance, time, behavior).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phân tích đối chiếu chỉ ra sự khác biệt sâu sắc trong cấu trúc ngôn ngữ và chiến lược thao túng tâm lý cử tri của hai chính khách:

1. Khác biệt trong chiến lược xây dựng Uy tín cá nhân (Ethos): Donald Trump tận dụng triệt để Perceived Intelligence bằng cách viện dẫn thành công kinh doanh cá nhân để khẳng định năng lực điều hành kinh tế, đồng thời sử dụng các tiến trình Vật chất (Material processes) nhằm khắc họa hình ảnh một "nhà hành động quyết đoán":

"I created companies worth billions and billions of dollars and created tens of thousands of jobs. Our company, and our employees, remade skylines, revitalized neighborhoods, rejuvenated communities, and hired thousands of workers."

Ngược lại, Hillary Clinton chú trọng xây dựng GoodwillVirtuous Character thông qua sự thấu cảm, gắn kết mạng lưới chính trị lâu năm và nhấn mạnh phẩm hạnh phục vụ cộng đồng (H1.5-Ethos-VCh):

"I want to thank all the elected officials who are here, and I want to do a special shout-out to a long-time friend of my husband's and mine, somebody who we admire so much who did really transform this state during his governorship."

Trong khi đó, Trump khẳng định phẩm hạnh và cam kết tương lai bằng tuyên bố trực diện (T26-Ethos-Vch):

"I will fight for every neglected part of this nation – and I will fight to bring us all together as Americans. I always look forward to coming back to Iowa, a state where I have so many friends – including your incredible governor, Terry Branstad. A Trump Administration will bring prosperity to all of our people."

     MA TRẬN SO SÁNH CHIẾN LƯỢC THUYẾT PHỤC VÀ ĐẶC TRƯNG NGÔN NGỮ

2. Khác biệt trong cấu trúc lập luận Logic (Logos): Clinton sử dụng rộng rãi phương pháp quy nạp với các ví dụ thực tế chi tiết nhằm bảo vệ các chính sách y tế và xã hội, liên kết chặt chẽ số liệu và con người thực tế (H1.4-Logos-Ex):

"I first met Ryan as a 7-year-old. Children like Ryan kept me going when our plan for universal health care failed and kept me working with leaders of both parties to help create the Children's Health Insurance Program that covers 8 million kids in our country."

Song song đó, bà tấn công đối thủ bằng các cấu trúc Tam đoạn luận ẩn (Enthymeme), vạch trần sự thiếu nhất quán trong cam kết của Trump (H1.4-Logos-Enth):

"And you know that sales pitch he's making to be president, put your faith in him and you'll win big? Then Trump walked away and left working people holding the bag. He also talks a big game about putting America first."

Ngược lại, Trump triệt để khai thác Enthymeme dựa trên các tiền đề mặc định sẵn có trong tâm lý cử tri bảo thủ (ví dụ: bộ máy Washington tham nhũng, hiệp định thương mại làm mất việc làm của người Mỹ), loại bỏ các lập luận phức tạp để đưa ra giải pháp dứt khoát.

3. Khác biệt trong thao túng Cảm xúc (Pathos): Trump kích hoạt mạnh mẽ trục cảm xúc Fear vs. ConfidenceAnger vs. Calmness. Ông gieo rắc nỗi sợ hãi về mối đe dọa từ người nhập cư bất hợp pháp, khủng bố và suy thoái kinh tế, sau đó tự định vị mình là giải pháp duy nhất đem lại sự tự tin và an ninh quốc gia. Clinton ngược lại nghiêng về trục Love/Friendship và củng cố niềm tin vào sự đa dạng văn hóa ("Stronger Together").

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính tương thích hoàn hảo giữa SFG và CDA, bác bỏ các quan điểm phê phán của van Dijk (2008) cho rằng SFG chứa "quá nhiều ngữ pháp câu rườm rà". Nghiên cứu khẳng định các công cụ ngữ pháp của Halliday chính là bằng chứng xác thực nhất để lượng hóa sự thao túng ý thức hệ.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình phân tích diễn ngôn chính trị tích hợp chuẩn mực, có thể chuyển giao và áp dụng cho các không gian chính trị khác nhau (từ tranh luận nghị trường đến thông điệp ngoại giao quốc tế).
  • Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp tài liệu đào tạo chuyên sâu về truyền thông chính trị, hùng biện công chúng và kỹ năng đọc hiểu phê phán (critical literacy) cho người học tiếng Anh và các nhà phân tích truyền thông.
  • Về mặt chính sách: Khuyến nghị các cơ quan truyền thông và cử tri xây dựng bộ tiêu chí giải mã diễn ngôn nhằm nhận diện các chiến thuật mị dân, bóp méo thông tin trong các chiến dịch bầu cử dân chủ.

Limitations và Future Research

Tác giả thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn phương thức biểu đạt (Multimodality): Do tập trung chuyên sâu vào các biến số ngôn ngữ văn bản (textual features) và siêu chức năng ngữ pháp, luận án chủ động loại trừ các yếu tố cận ngôn ngữ và đa phương thức như ngữ điệu giọng nói (pitch, intonation), khoảng ngừng (pauses), biểu cảm khuôn mặt và cử chỉ cơ thể (body gestures) vốn đóng vai trò rất lớn trong diễn văn nói.
  2. Giới hạn ngữ cảnh và thời gian: Dữ liệu nghiên cứu bị đóng khung trong chiến dịch bầu cử năm 2016 tại Hoa Kỳ, do đó các đặc trưng ý thức hệ mang tính lịch sử đặc thù của giai đoạn này.
  3. Giới hạn công cụ tự động: Việc phân loại các tiến trình chuyển tác và thái độ đánh giá vẫn phụ thuộc phần lớn vào mã hóa thủ công của nhà nghiên cứu, tiềm ẩn yếu tố chủ quan trong các trường hợp ranh giới ngữ nghĩa mờ.

Hướng nghiên cứu tiếp nối:

  • Mở rộng phân tích sang mô hình Phân tích Diễn ngôn Đa phương thức (Multimodal Critical Discourse Analysis - MCDA) kết hợp xử lý hình ảnh và âm thanh.
  • Ứng dụng các công cụ Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) và Trí tuệ Nhân tạo để phân tích tự động kho ngữ liệu quy mô lớn (big corpus).
  • Mở rộng so sánh diễn ngôn tranh cử tổng thống qua các chu kỳ bầu cử tiếp theo (2020, 2024) hoặc diễn ngôn chính trị tại các quốc gia đa đảng khác.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án mang lại tác động học thuật sâu sắc, đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong lĩnh vực Ngôn ngữ học Ứng dụng và Phân tích Diễn ngôn tại Việt Nam và khu vực. Khung phân tích liên ngành của nghiên cứu mở ra tiền lệ phương pháp luận vững chắc cho các công trình nghiên cứu sau đại học về diễn ngôn truyền thông và quan hệ quốc tế.

Về mặt xã hội, công trình góp phần nâng cao năng lực phản biện của công chúng đối với diễn ngôn quyền lực, giúp người dân nhận diện các kỹ thuật thao túng ngôn từ và giải mã những ẩn ý chính trị đằng sau các khẩu hiệu tranh cử hoa mỹ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên Ngôn ngữ học: Tiếp cận mô hình tích hợp SFG – CDA – Appraisal – Rhetoric mẫu mực, tường minh về phương pháp và quy trình phân tích.
  • Chuyên gia Truyền thông & Quan hệ Công chúng: Nắm bắt cơ chế tác động tâm lý của ba trụ cột hùng biện (Ethos, Logos, Pathos) để xây dựng thông điệp thuyết phục hiệu quả.
  • Cố vấn Chiến lược & Nhà hoạt động Chính trị: Thấu hiểu cách thức đối thủ đóng khung ý thức hệ và định vị hình ảnh trước công chúng thông qua việc lựa chọn hệ thống chuyển tác và tình thái.
  • Người học Tiếng Anh Học thuật: Tiếp cận kho ngữ liệu tiếng Anh chính trị bản ngữ chuẩn mực, nâng cao năng lực giải mã văn bản học thuật đa tầng nghĩa.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng mô hình ba chiều của Fairclough (1995, 2010) bằng cách lồng ghép trực tiếp hệ thống vi mô của SFG (Halliday, 2014) và Appraisal (Martin & Rose, 2007) làm công cụ hiện thực hóa cho ba phương thức hùng biện của Aristotle (1984), tạo ra một quy trình phân tích khép kín từ hình thức cú pháp đến cấu trúc quyền lực xã hội.

2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với nghiên cứu của Ko (2015) (thiếu phân tích ngôn ngữ chức năng) và Ghasemi (2020) (chỉ thống kê bề mặt ba kháng cáo hùng biện), luận án này đã giải phẫu chi tiết từng phân hệ con của Ethos, Logos, Pathos kết hợp với hệ thống chuyển tác và cấu trúc Thoại đề, đồng thời kiểm soát dữ liệu ngẫu nhiên thông qua phần mềm Research Randomizer.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu là gì?

Mặc dù Donald Trump thể hiện sự công kích gay gắt và dùng ngôn từ trực diện, phân tích chuyển tác cho thấy tỷ lệ tiến trình Vật chất (Material process) của ông áp đảo hoàn toàn, tạo nên một hình ảnh "nhà hành động thực tế" đáp ứng chính xác kỳ vọng tâm lý của tầng lớp cử tri lao động thất vọng với giới chính trị gia truyền thống.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?

Có. Nghiên cứu mô tả tường minh tiêu chí chọn mẫu, quy trình vận hành phần mềm lấy mẫu ngẫu nhiên, ma trận gán mã phân loại cú pháp - chuyển tác và bảng đối chiếu từ vựng đánh giá, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập hoàn toàn quy trình trên các tập dữ liệu mới.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Mở rộng từ phân tích diễn ngôn văn bản sang Phân tích Diễn ngôn Phê phán Đa phương thức (MCDA), kết hợp các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) để giải mã diễn ngôn chính trị số hóa trên các nền tảng mạng xã hội và truyền thông thế hệ mới.

Kết luận

Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thanh Thanh là một công trình khoa học công phu, nghiêm cẩn và có giá trị học thuật xuất sắc. Những đóng góp then chốt của công trình bao gồm:

  1. Xác lập thành công mô hình tích hợp bốn chiều: CDA (Fairclough) – SFG (Halliday) – Appraisal (Martin & White) – Rhetoric (Aristotle).
  2. Giải mã tường minh hệ thống từ vựng - ngữ pháp hiện thực hóa ba siêu chức năng ngôn ngữ trong diễn ngôn tranh cử của hai chính khách hàng đầu thế giới.
  3. Nhận diện và hệ thống hóa 6 cặp ý thức hệ đối lập chi phối nền chính trị Hoa Kỳ đương đại.
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự chi phối của cấu trúc quyền lực và tính liên văn bản trong thực tiễn truyền thông đại chúng.
  5. Thiết lập quy chuẩn phương pháp luận mẫu mực cho các nghiên cứu phê phán diễn ngôn trong nước và quốc tế.

Công trình không chỉ khẳng định vị thế tiên phong trong nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng mà còn để lại dấu ấn sâu sắc trong việc kết nối ngôn ngữ học hàn lâm với thực tiễn đời sống chính trị - xã hội toàn cầu.