Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và công nghiệp hóa, thị trường sản phẩm công nghiệp hỗ trợ và tiêu dùng kỹ thuật tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều thương hiệu toàn cầu. Đối với ngành dầu mỡ nhờn, nhu cầu duy trì, bảo vệ động cơ phục vụ hoạt động sản xuất và phương tiện giao thông vận tải ngày càng gia tăng. Thương hiệu Castrol BP đã thâm nhập thị trường Việt Nam hơn 20 năm và duy trì được uy tín đối với người tiêu dùng.

Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội thành lập từ năm 2003, là nhà phân phối cấp I của Công ty TNHH Castrol BP Petco trên địa bàn thành phố Hà Nội và các tỉnh lân cận, vận hành hệ thống 3 cửa hàng chuyên doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như Shell, Petrolimex, Total, Mobil. Tình trạng cạnh tranh dẫn đến sự suy giảm tỷ trọng doanh thu của công ty tại thị trường trọng điểm Hà Nội: từ mức 55,6% năm 2013 giảm xuống còn 50,5% năm 2014. Thực tiễn hoạt động cho thấy công tác nghiên cứu thị trường và phân tích cầu tại doanh nghiệp chưa được tiến hành bài bản, chủng loại sản phẩm chưa đa dạng, giá bán còn cao, mạng lưới phân phối chưa đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng. Trước yêu cầu cấp thiết đó, đề tài "Phân tích cầu và một số giải pháp nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn trên thị trường Hà Nội của Công ty TNHH dầu mỡ nhờn Hà Nội đến năm 2020" được tác giả Nguyễn Thị Ngọc thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định rõ hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu gồm:

  • Mục tiêu lý luận: Tổng hợp cơ sở lý luận về thị trường, cầu, luật cầu, độ co dãn của cầu, hoạt động tiêu thụ sản phẩm và các nhân tố ảnh hưởng; hệ thống hóa các phương pháp phân tích cầu và biện pháp thúc đẩy tiêu thụ trong doanh nghiệp thương mại.
  • Mục tiêu thực tiễn:
    1. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của công ty giai đoạn 2011–2015.
    2. Phân tích thực trạng cầu khách hàng thông qua khảo sát thực tế và mô hình hóa kinh tế lượng.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm của công ty trên thị trường Hà Nội đến năm 2020.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (4 vấn đề chính):
    1. Làm rõ thực trạng tình hình tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của công ty tại Hà Nội giai đoạn 2011–2015.
    2. Xác định các nhân tố và mức độ tác động của từng nhân tố đến tình hình tiêu thụ sản phẩm.
    3. Xây dựng và ước lượng hàm cầu thực nghiệm đối với sản phẩm dầu nhờn của công ty trên địa bàn Hà Nội.
    4. Nhận diện các thành công, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị thúc đẩy tiêu thụ đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cầu và hoạt động tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Thị trường thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2011–2015; định hướng giải pháp và dự báo cầu đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình kinh tế học và quản trị kinh doanh tiêu chuẩn:

  • Khái niệm thị trường: Tiếp cận theo quan điểm của Gregory Mankiw (2003), Pindyck & Rubinfeld (2005) và tổng hợp định nghĩa theo Phan Thế Công (2014) về thị trường như một tập hợp dàn xếp giữa người mua và người bán để trao đổi hàng hóa, dịch vụ.
  • Lý thuyết cầu và luật cầu: Tiếp cận theo Phan Thế Công (2014), phân định rõ giữa "cầu" (số lượng hàng hóa muốn mua và sẵn sàng mua ở các mức giá trong thời gian xác định), "nhu cầu" và "lượng cầu"; phân tích cơ chế vận hành của luật cầu thông qua hiệu ứng thay thế và hiệu ứng thu nhập.
  • Độ co dãn của cầu: Vận dụng lý thuyết tính toán ba hệ số co dãn cơ bản: độ co dãn của cầu theo giá riêng ($E_P$), độ co dãn của cầu theo thu nhập ($E_I$ hay $E_M$), và độ co dãn của cầu theo giá chéo ($E_{XY}$ hay $E_{Pr}$).
  • Khái niệm phân tích cầu và tiêu thụ sản phẩm: Vận dụng định nghĩa phân tích cầu thị trường theo Nguyễn Xuân Lãn (2007) và lý luận tiêu thụ hàng hóa của doanh nghiệp theo Phạm Công Đoàn (2012).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi khảo sát trắc nghiệm gồm 2 phần (thông tin nhân khẩu học và đánh giá của khách hàng về giá cả, chất lượng, chủng loại, thái độ phục vụ, mức độ trung thành). Khảo sát chọn mẫu ngẫu nhiên với cỡ mẫu $n = 50$ người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội; thu về 50 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, số liệu doanh thu, sản lượng, giá bán giai đoạn 2011–2015 từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội; dữ liệu thu nhập và dân số trên địa bàn Hà Nội.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp so sánh đối chiếu: Đánh giá tốc độ tăng/giảm, biến động cơ cấu doanh thu, sản lượng và so sánh các tiêu chí đánh giá của khách hàng.
    • Thống kê và kiểm định trên phần mềm SPSS: Thống kê tần số, phân tích bảng chéo (cross-tabulation), phân tích tương quan và kiểm định mối liên hệ giữa các biến nhân khẩu học với hành vi mua hàng.
    • Phương pháp kinh tế lượng trên phần mềm Eviews: Ước lượng hàm cầu bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS - Ordinary Least Squares), kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi, đa cộng tuyến, tự tương quan).

Xây dựng mô hình kinh tế lượng ước lượng hàm cầu

Hàm cầu thực nghiệm được xây dựng cho sản phẩm dầu nhớt động cơ xe tay ga: $$Q = a + bP + cM + dPr$$

Trong đó:

  • $Q$: Sản lượng tiêu thụ dầu nhớt động cơ xe tay ga của công ty (lít/tháng, giai đoạn 2014–2015).
  • $P$: Giá bán sản phẩm dầu nhớt xe tay ga của công ty (nghìn đồng/lít).
  • $M$: Thu nhập trung bình của người dân Hà Nội (nghìn đồng/tháng).
  • $Pr$: Giá bán sản phẩm dầu nhớt xe tay ga của đối thủ cạnh tranh Petrolimex (nghìn đồng/lít).
  • $a, b, c, d$: Các tham số hồi quy cần ước lượng (kỳ vọng: $b < 0$, $c > 0$, $d > 0$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về cầu, phân tích cầu và hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận kinh tế học vi mô và quản trị bán hàng:

  1. Hệ thống khái niệm cơ bản: Làm rõ bản chất thị trường, cầu, lượng cầu, luật cầu; định nghĩa phân tích cầu thị trường và hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp thương mại.
  2. Các nhân tố tác động đến cầu và độ co dãn: Phân tích ảnh hưởng của thu nhập (phân biệt hàng hóa thông thường, thiết yếu, xa xỉ, thứ cấp), giá hàng hóa liên quan (thay thế và bổ sung), quy mô thị trường, thị hiếu, kỳ vọng của người tiêu dùng và các chính sách can thiệp của Chính phủ. Trình bày công thức và ý nghĩa kinh tế của hệ số co dãn theo giá, thu nhập và giá chéo.
  3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu thụ sản phẩm: Phân chia thành nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp) và nhóm nhân tố chủ quan (chất lượng, giá cả, cơ cấu chủng loại sản phẩm, hoạt động xúc tiến bán hàng, tiềm lực tài chính và nhân sự của doanh nghiệp).
  4. Mối quan hệ và phương pháp: Luận giải mối liên hệ biện chứng giữa phân tích cầu và thúc đẩy tiêu thụ; khái quát 3 phương pháp phân tích cầu chính: qua số liệu kinh doanh thứ cấp, qua điều tra khảo sát người tiêu dùng và qua mô hình kinh tế lượng.

Chương 2: Thực trạng tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2011–2015

Chương 2 trình bày toàn bộ bức tranh hoạt động kinh doanh, kết quả xử lý dữ liệu khảo sát và ước lượng mô hình thực nghiệm:

1. Tổng quan hoạt động kinh doanh và cơ cấu sản phẩm

  • Công ty hoạt động với tư cách nhà phân phối cấp I của Castrol BP Petco, kinh doanh dầu nhờn động cơ, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn, ắc quy, bầu lọc.
  • Cơ cấu sản lượng: Dầu nhờn luôn là mặt hàng cốt lõi, chiếm trên 90% tổng giá trị sản lượng; mỡ bôi trơn chiếm trên 7% (tốc độ tăng trưởng sản lượng bình quân 1,12%/năm); các sản phẩm phụ trợ (bầu lọc, ắc quy triển khai từ 2009) chiếm tỷ trọng nhỏ.
  • Năm 2015, sản lượng dầu nhờn đạt 2.350.000 lít (tăng 84.734 lít so với năm 2014); sản lượng mỡ bôi trơn đạt 15.672 kg (tăng 638 kg so với năm 2014).

2. Kết quả điều tra khảo sát khách hàng ($n = 50$)

  • Thị phần và tỷ lệ sử dụng: 42/50 người được phỏng vấn sử dụng sản phẩm dầu nhờn Castrol BP (84%); trong đó có 30/42 người mua hàng trực tiếp từ Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội (chiếm 60% tổng mẫu). Có 8/50 người sử dụng thương hiệu khác (Petrolimex: 3 người, Shell: 2 người, Total: 1 người, không nhớ rõ hãng: 2 người).
  • Cơ cấu phương tiện của khách hàng mua tại công ty ($n = 30$): 16 người sử dụng xe máy (11 xe số, 5 xe tay ga); 14 người sử dụng ô tô (2 xe con, 5 xe 7–16 chỗ, 2 xe trên 16 chỗ, 5 xe tải).
  • Tần suất thay dầu: 6 người thay thường xuyên (20%), 12 người thay định kỳ (40%), 8 người thỉnh thoảng thay (26,7%), 4 người ít khi thay (13,3%).
  • Phân bố địa bàn: Khách hàng tập trung ở các quận nội thành gần hệ thống cửa hàng (Ba Đình, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Đống Đa, Bắc Từ Liêm, Nam Từ Liêm). Ngược lại, 12 người được khảo sát tại các quận xa (Tây Hồ, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Long Biên) chưa từng mua hàng tại công ty do khoảng cách địa lý. Trong 20 người chưa mua hàng, 18% nêu lý do là chưa biết đến công ty hoặc không tiện đường.
Tiêu chí khảo sát sản phẩm tại Công ty Điểm trung bình (Thang 1-5) Độ phân tán (Độ lệch chuẩn) Nhận định từ dữ liệu
Chất lượng sản phẩm 3,77 1,251 Được đánh giá cao nhất, tạo dựng được lòng tin
Thái độ phục vụ của nhân viên 3,71 1,380 Khá tốt, 22/30 người đánh giá tốt/rất tốt
Giá cả sản phẩm 3,43 1,161 Độ phân tán thấp nhất; khách hàng nhạy cảm về giá
Chủng loại sản phẩm 3,43 1,223 Còn đơn điệu, chưa đáp ứng toàn diện nhu cầu
Tiêu chí đánh giá mức độ quan trọng khi mua hàng Mức 1 Mức 2 Mức 3 Mức 4 Mức 5 Điểm trung bình
Chất lượng 0 0 6 28 16 4,20
Địa điểm thuận lợi 0 4 12 14 20 4,00
Dịch vụ thay dầu 0 3 13 23 11 3,84
Giá cả 0 0 14 32 4 3,80
Đa dạng về chủng loại 0 0 31 19 0 3,38
  • Độ trung thành và kiểm định tương quan: Trong 30 khách hàng hiện tại, 17 người khẳng định tiếp tục sử dụng (56,7%), 10 người đang phân vân (33,3%), 3 người khẳng định ngừng mua (10%) do giá chưa hợp lý và địa điểm không thuận tiện. Kiểm định SPSS chỉ ra giá cả và chủng loại có mối liên hệ mật thiết với quyết định mua lặp lại; các nhóm khách hàng lớn tuổi (>25 tuổi) và có thu nhập cao đặc biệt chú trọng chất lượng, chủng loại và tính thuận tiện của địa điểm.

3. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy kinh tế lượng

Tác giả ban đầu đưa biến dân số $N$ vào mô hình tổng quát, tuy nhiên kiểm định cho thấy biến $N$ có $P\text{-value} = 0,1622 > 0,05$ (không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%), do đó biến này bị loại khỏi phương trình. Kết quả hồi quy OLS chính thức trên Eviews:

$$\hat{Q} = 220222,4 - 5061,041 \cdot P + 36,3634 \cdot M + 850,3813 \cdot Pr$$

  • Hệ số xác định: $R^2 = 0,931923$ (mô hình giải thích được 93,19% sự biến thiên của sản lượng tiêu thụ dầu nhớt xe tay ga).
  • Ý nghĩa các hệ số góc:
    • $\hat{b} = -5061,041 < 0$: Khi giá bán dầu nhớt của công ty tăng 1 nghìn đồng/lít, sản lượng tiêu thụ giảm trung bình 5.061,041 lít/tháng (phù hợp luật cầu).
    • $\hat{c} = 36,3634 > 0$: Khi thu nhập bình quân của người dân Hà Nội tăng 1 nghìn đồng/tháng, sản lượng tiêu thụ tăng trung bình 36,3634 lít/tháng (hàng hóa thông thường).
    • $\hat{d} = 850,3813 > 0$: Khi giá sản phẩm cùng loại của Petrolimex tăng 1 nghìn đồng/lít, sản lượng tiêu thụ của công ty tăng trung bình 850,3813 lít/tháng (hàng hóa thay thế).
  • Độ co dãn thực nghiệm: $|E_P| > 1$ (cầu co dãn nhiều theo giá, cần chính sách giá linh hoạt); $E_M > 1$ (cầu co dãn nhiều theo thu nhập); $E_{Pr} > 0$ (phản ánh tính cạnh tranh thay thế trực tiếp giữa Castrol BP và Petrolimex).

4. Đánh giá chính sách xúc tiến và tiêu thụ đã thực hiện

  • Chính sách giá: Áp dụng chiết khấu 3% trước thuế cho đơn hàng từ 1 phuy (209 lít) trở lên; mức giá năm 2015 duy trì từ 81.000 – 82.500 đồng/lít, thấp hơn mức 83.000 – 83.500 đồng/lít của Petrolimex.
  • Chính sách sản phẩm và phân phối: Duy trì kiểm định chất lượng lưu kho định kỳ 2 tháng/lần; mở rộng thêm 2 điểm bán mới (cửa hàng số 24 và 27) nhằm tiếp cận các quận Ba Đình, Hà Đông.
  • Hạn chế tồn tại: Công tác phân tích cầu còn mang tính sự vụ; chủng loại sản phẩm chưa phong phú; mức giá phụ thuộc lớn vào giá nhập khẩu của Castrol BP; mạng lưới 3 cửa hàng còn quá mỏng so với quy mô thị trường Hà Nội.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội trên thị trường Hà Nội đến năm 2020

Dựa trên kết quả dự báo cầu theo chuỗi thời gian và mô hình kinh tế lượng đến năm 2020, chương này đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đầu tư và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ 1 tháng về kiến thức kỹ thuật sản phẩm và kỹ năng bán hàng; hoàn thiện chế độ lương thưởng gắn với doanh số tiêu thụ.
  2. Hoàn thiện công tác phân tích thông tin thị trường: Thiết lập bộ phận chuyên trách thu thập dữ liệu định kỳ về biến động giá đối thủ, thị hiếu khách hàng và xu hướng phương tiện giao thông.
  3. Hoàn thiện chính sách giá: Tận dụng độ co dãn $|E_P| > 1$ để xây dựng chính sách giá ưu đãi linh hoạt cho khách hàng mua số lượng lớn; tối ưu hóa chi phí vận hành nhằm giữ giá bán cạnh tranh.
  4. Hoàn thiện chính sách khách hàng: Tận dụng diện tích sân bãi tại các cửa hàng để cung cấp dịch vụ thay dầu chuyên nghiệp tại chỗ cho xe tải, xe khách; duy trì các chương trình khuyến mại (tặng bầu lọc, tặng nước giải khát).
  5. Mở rộng mạng lưới phân phối: Phát triển thêm đại lý và điểm phân phối tại các quận phía Tây và phía Đông thành phố (Long Biên, Hoàn Kiếm, Tây Hồ).
  6. Quản lý nguồn hàng và dự trữ: Phối hợp chặt chẽ với nhà sản xuất Castrol BP Petco để đảm bảo nguồn cung ổn định, đa dạng hóa chủng loại nhớt tổng hợp cao cấp và kiểm soát chất lượng kho bãi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng kinh doanh và các tham số cầu của công ty:

  • Xác lập tốc độ tăng trưởng sản lượng giai đoạn 2014–2015: sản lượng dầu nhờn năm 2015 đạt 2,35 triệu lít (tăng 84.734 lít), mỡ bôi trơn đạt 15.672 kg (tăng 638 kg).
  • Chứng minh bằng thực nghiệm rằng sản phẩm dầu nhớt xe tay ga có tính co dãn cao theo giá ($|E_P| > 1$) và co dãn thuận chiều theo thu nhập ($E_M > 1$), đồng thời chịu tác động thay thế từ giá sản phẩm Petrolimex với hệ số hồi quy $+850,3813$.
  • Chỉ ra các khoảng trống thị trường: 18% khách hàng tiềm năng chưa tiếp cận được do hạn chế về truyền thông và địa điểm bán hàng; mức độ hài lòng về chủng loại và giá cả chỉ đạt 3,43/5 điểm.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất

  • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm dầu nhớt và phụ tùng phụ trợ (ắc quy, lọc dầu).
  • Mở rộng kênh phân phối vật lý kết hợp dịch vụ gia tăng tại điểm bán (sân bãi thay dầu xe tải, xe khách lớn).
  • Áp dụng chính sách giá linh hoạt, chiết khấu lũy tiến theo quy mô đơn hàng (trên mức chuẩn 209 lít/phuy).
  • Đào tạo chuẩn hóa năng lực tư vấn kỹ thuật của đội ngũ nhân viên định kỳ hàng năm.

Đóng góp so với các công trình trước

So với các đề tài được tác giả khảo cứu trong phần tổng quan (Phạm Văn Việt, 2011; Đặng Thị Hà, 2013; Đoàn Bích Hạnh, 2013; Phan Thu Hiền, 2008), khóa luận có các điểm mới:

  • Là công trình đầu tiên đi sâu phân tích cầu và đề xuất giải pháp tiêu thụ đối với sản phẩm dầu mỡ nhờn Castrol BP tại Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội.
  • Kết hợp đồng thời phương pháp phân tích số liệu sơ cấp (SPSS, $n = 50$) và mô hình kinh tế lượng hồi quy OLS đa biến trên Eviews, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu chỉ dùng dữ liệu thứ cấp hoặc chỉ dùng mô hình định lượng đơn thuần.
  • Mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích thực trạng lên 5 năm (2011–2015), đảm bảo tính đại diện và bao quát hơn so với các nghiên cứu giai đoạn ngắn (2–3 năm).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn tương đối nhỏ ($n = 50$), tập trung chủ yếu vào khách hàng cá nhân tại một số quận nội thành, chưa bao quát toàn diện các khách hàng doanh nghiệp vận tải lớn trên toàn địa bàn Hà Nội.
    • Mô hình kinh tế lượng mới chỉ ước lượng chuyên sâu cho một dòng sản phẩm đại diện (dầu nhớt động cơ xe tay ga), chưa lượng hóa được toàn bộ các dòng sản phẩm dầu công nghiệp và mỡ bôi trơn khác.
    • Biến dân số $N$ bị loại bỏ do không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mẫu quan sát 2014–2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận nêu rõ nhu cầu tiếp tục mở rộng quy mô mẫu điều tra, phân tầng đối tượng khách hàng (tách riêng nhóm khách hàng cá nhân và đội xe vận tải thương mại), đồng thời ứng dụng các mô hình chuỗi thời gian phi tuyến hoặc mô hình kinh tế lượng phức hợp để ước lượng cầu cho toàn bộ danh mục sản phẩm của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Thương mại và Marketing tham khảo về phương pháp kết hợp phân tích SPSS và hồi quy OLS trên Eviews trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng và phân tích cầu.
    • Ban lãnh đạo và phòng kinh doanh của các doanh nghiệp thương mại, đại lý phân phối xăng dầu, dầu mỡ nhờn trên địa bàn đô thị.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi tiêu dùng sản phẩm kỹ thuật; quy trình kiểm định và xử lý mô hình hồi quy đa biến ước lượng hàm cầu tuyến tính; hệ thống bảng biểu chi tiết đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua dầu mỡ nhờn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu điều tra sơ cấp của khóa luận là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?

Tác giả đã phát phiếu khảo sát trắc nghiệm ngẫu nhiên tới 50 khách hàng trên địa bàn Hà Nội, thu về 50 phiếu hợp lệ (đạt 100%). Dữ liệu sơ cấp được nhập liệu, mã hóa và xử lý thống kê mô tả, phân tích bảng chéo, kiểm định tương quan bằng phần mềm SPSS.

2. Phương trình hàm cầu thực nghiệm sản phẩm dầu nhớt xe tay ga của công ty được xác định như thế nào?

Mô hình hồi quy OLS trên Eviews xác định hàm cầu thực nghiệm: $$\hat{Q} = 220222,4 - 5061,041 \cdot P + 36,3634 \cdot M + 850,3813 \cdot Pr$$ Hệ số xác định $R^2 = 0,931923$ (93,19%). Biến dân số $N$ ban đầu bị loại bỏ do $P\text{-value} = 0,1622 > 0,05$.

3. Khách hàng đánh giá tiêu chí nào cao nhất và thấp nhất về sản phẩm của công ty?

Theo kết quả khảo sát, chất lượng sản phẩm được đánh giá cao nhất với điểm trung bình 3,77/5 (độ phân tán 1,251) và thái độ phục vụ đạt 3,71/5. Ngược lại, giá cả sản phẩm và chủng loại sản phẩm nhận mức đánh giá thấp nhất, đều đạt 3,43/5 điểm.

4. Tỷ lệ khách hàng cam kết tiếp tục sử dụng sản phẩm của công ty là bao nhiêu?

Trong số 30 khách hàng đang sử dụng sản phẩm của công ty, có 17 người khẳng định sẽ tiếp tục mua (chiếm 56,7%), 10 người đang cân nhắc/suy nghĩ (chiếm 33,3%) và 3 người khẳng định không tiếp tục mua (chiếm 10%) do yếu tố giá và địa điểm chưa thuận tiện.

5. Kết quả kinh doanh dầu nhờn và mỡ bôi trơn của công ty năm 2015 đạt mức cụ thể nào?

Năm 2015, sản lượng tiêu thụ sản phẩm dầu nhờn của công ty đạt 2,35 triệu lít (tăng 84.734 lít so với năm 2014); sản lượng mỡ bôi trơn đạt 15.672 kg (tăng 638 kg so với năm 2014).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về cầu và hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp thương mại phân phối. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích thống kê khảo sát 50 khách hàng trên SPSS và ước lượng mô hình hồi quy kinh tế lượng OLS trên Eviews ($R^2 = 93,19%$), đề tài đã làm rõ các nhân tố tác động đến lượng cầu dầu nhớt tại thị trường Hà Nội. Các phát hiện thực nghiệm về độ co dãn theo giá, thu nhập và tính cạnh tranh thay thế với đối thủ Petrolimex là căn cứ xác đáng để xây dựng 6 nhóm giải pháp thúc đẩy tiêu thụ cho Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội đến năm 2020.