Nghiên cứu một số xét nghiệm hóa sinh máu đánh giá chức năng thận trên bệnh nhân ghép thận trong 8 ngày sau ghép tại bệnh viện bạch mai

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu một số xét nghiệm hóa sinh máu đánh giá chức năng thận trên bệnh nhân ghép thận trong 8, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về ghép thận

1.2. Bệnh thận mạn

1.3. Một số chú ý khi lựa chọn người nhận thận

1.4. Biến chứng thải ghép sau ghép thận

1.5. Các biến chứng sau ghép thận

1.6. Một số chỉ số, xét nghiệm cận lâm sàng theo dõi bệnh nhân sau ghép thận

1.7. Creatinin, Ure máu trong đánh giá chức năng thận

1.8. Sự thay đổi của điện giải đồ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Biến số và chỉ số nghiên cứu

2.5. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu

2.6. Các tiêu chuẩn đánh giá được sử dụng trong nghiên cứu

2.7. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Sự thay đổi các chỉ số hóa sinh máu đánh giá chức năng thận sau ghép 8 ngày

3.3. Chỉ số Creatinin máu của bệnh nhân ghép thận

3.4. Chỉ số Ure máu của bệnh nhân ghép thận

3.5. Các chỉ số tại thời điểm trước và sau ghép thận 8 ngày

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Sự thay đổi của chỉ số Creatinin máu trong 8 ngày sau ghép thận

4.3. Sự thay đổi của chỉ số Ure máu trong 8 ngày sau ghép thận

4.4. Sự thay đổi của điện giải đồ máu trong 8 ngày sau ghép thận

4.5. Sự thay đổi của các chỉ số nghiên cứu thời điểm trước và sau 8 ngày ghép thận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Xét Nghiệm Hóa Sinh Đánh Giá Thận

Bệnh thận mạn tính (CKD) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, gây ra gánh nặng lớn về chi phí chăm sóc sức khỏe, bệnh tật và tử vong. Ghép thận là phương pháp điều trị tối ưu cho bệnh nhân CKD giai đoạn cuối, mang lại tỷ lệ sống cao hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc đánh giá sớm chức năng thận sau ghép là rất cần thiết để tiên lượng các biến cố như thải ghép, suy thận cấp, hay chậm phục hồi chức năng thận. Các xét nghiệm hóa sinh máu đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi chức năng thận sau ghép. Creatinin máu được xem là chỉ số có độ nhạy cao và được sử dụng rộng rãi để đánh giá hàng ngày. Bên cạnh Creatinin, Ure cũng là một sản phẩm được tạo ra từ quá trình phân hủy protein và được thận đào thải. Rối loạn điện giải cũng thường gặp sau ghép thận và cần được theo dõi chặt chẽ. Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả sự biến đổi của các chỉ số hóa sinh máu đánh giá chức năng thận sau ghép tại Bệnh viện Bạch Mai.

1.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm hóa sinh sau ghép thận

Việc theo dõi sát sao các chỉ số xét nghiệm hóa sinh như Creatinin, Ure, và điện giải đồ là then chốt trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về chức năng thận sau ghép. Theo dõi sự thay đổi của các chỉ số này giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như thải ghép hoặc suy thận cấp. Nghiên cứu của Khater (2013) cho thấy, việc tăng nồng độ Creatinin máu trên 25% có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ thải ghép.

1.2. Vai trò của Bệnh viện Bạch Mai trong điều trị ghép thận

Bệnh viện Bạch Mai là một trong những trung tâm hàng đầu tại Việt Nam về ghép thận. Bệnh viện có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, đảm bảo chất lượng điều trị cao cho bệnh nhân. Nghiên cứu này được thực hiện tại Khoa Hóa Sinh và Khoa Thận - Tiết niệu của Bệnh viện Bạch Mai, nơi có đầy đủ điều kiện để thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác.

II. Vấn Đề Thường Gặp Biến Chứng Suy Giảm Chức Năng Thận Sau Ghép

Mặc dù ghép thận là phương pháp điều trị hiệu quả, nhưng bệnh nhân vẫn có nguy cơ gặp phải các biến chứng liên quan đến chức năng thận sau ghép. Thải ghép là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến mất chức năng thận ghép. Các yếu tố khác như nhiễm trùng, tắc nghẽn đường tiết niệu, hoặc tác dụng phụ của thuốc cũng có thể gây suy giảm chức năng thận. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để bảo tồn chức năng thận ghép và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Theo tài liệu gốc, các nguyên nhân gây thải ghép thận thường gặp bao gồm tổn thương mạch máu hoặc nhu mô thận, các rối loạn đường tiết niệu và khối dịch tụ. Cần thực hiện siêu âm Doppler hệ tiết niệu để hỗ trợ chẩn đoán.

2.1. Thải ghép cấp tính và mạn tính Nhận biết và phòng ngừa

Thải ghép là một phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại thận ghép. Thải ghép cấp tính thường xảy ra trong vòng vài tháng đầu sau ghép, trong khi thải ghép mạn tính có thể phát triển trong nhiều năm. Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch là cần thiết để ngăn ngừa thải ghép, nhưng cũng có thể gây ra các tác dụng phụ khác. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm và điều chỉnh liều lượng thuốc là rất quan trọng để kiểm soát nguy cơ thải ghép. Cần chẩn đoán và điều trị ngay cho bệnh nhân khi nồng độ Creatinin máu tăng trên 25%.

2.2. Ảnh hưởng của thuốc ức chế miễn dịch lên chức năng thận

Các thuốc ức chế miễn dịch như Cyclosporin, Tacrolimus, Sirolimus, và Mycophenolate mofetil (MMF) đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa thải ghép, nhưng cũng có thể gây ra các tác dụng phụ lên thận. Các thuốc này có thể gây co mạch thận, tổn thương ống thận, và tăng nguy cơ suy thận. Việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu và điều chỉnh liều lượng là rất quan trọng để giảm thiểu tác dụng phụ lên thận. Biến chứng nhiễm độc Cyclosporine sau là các biến chứng nguy hiểm cần được ưu tiên phát hiện nhằm tránh tình trạng thải ghép tối cấp.

III. Phương Pháp Xét Nghiệm Hóa Sinh Đánh Giá Chức Năng Thận Hiệu Quả

Việc sử dụng các xét nghiệm hóa sinh để đánh giá chức năng thận sau ghép là một phần không thể thiếu trong quy trình theo dõi bệnh nhân. Các chỉ số quan trọng bao gồm Creatinin máu, Ure máu, eGFR (ước tính mức lọc cầu thận), Protein niệu, và điện giải đồ (Kali máu, Natri máu, Phospho máu, Acid uric). Việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số này theo thời gian giúp các bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và đưa ra các quyết định điều trị kịp thời. Theo tài liệu gốc, Creatinin máu được đánh giá là chỉ số có độ nhạy và được sử dụng phổ biến để làm thông số đánh giá hàng ngày về chức năng thận khi theo dõi định kỳ bệnh nhân ghép thận.

3.1. Creatinin và Ure Ý nghĩa lâm sàng và cách diễn giải

CreatininUre là hai chất thải được sản xuất bởi cơ thể và được đào thải qua thận. Nồng độ CreatininUre trong máu tăng cao có thể là dấu hiệu của suy thận. eGFR là một chỉ số ước tính mức lọc cầu thận, được tính toán dựa trên nồng độ Creatinin trong máu và các yếu tố khác như tuổi, giới tính, và chủng tộc. Việc theo dõi eGFR giúp các bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy thận và theo dõi hiệu quả điều trị. Ure cũng được ứng dụng lâm sàng trong việc đánh giá chức năng thận trên bệnh nhân.

3.2. Điện giải đồ Phát hiện và điều chỉnh rối loạn sau ghép thận

Rối loạn điện giải đồ như tăng hoặc giảm Kali máu, Natri máu, Phospho máu, và Acid uric là các biến chứng thường gặp sau ghép thận. Các rối loạn này có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, yếu cơ, rối loạn nhịp tim, và co giật. Việc theo dõi điện giải đồ thường xuyên và điều chỉnh bằng thuốc hoặc chế độ ăn uống là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng điện giải trong cơ thể. Mặc dù hầu hết những bất thường này được giải quyết bằng ghép thận nhưng các nghiên cứu vẫn ghi nhận sự biến đổi bất thường về điện giải và thăng bằng kiềm toan sau khi ghép,trong đó phổ biến có thể kể đến như tăng Kali máu, hạ Natri máu, tăng Clo máu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Biến Đổi Hóa Sinh Máu Sau Ghép Tại Bạch Mai

Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai đã mô tả một số biến đổi của các chỉ số hóa sinh máu đánh giá chức năng thận trong 8 ngày sau ghép. Kết quả cho thấy có sự thay đổi đáng kể của Creatinin máuUre máu trong giai đoạn này. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa các chỉ số hóa sinh máu với một số đặc điểm của bệnh nhân như tuổi, giới tính, và mức độ phục hồi chức năng thận. Các kết quả này cung cấp thêm bằng chứng cho các nhà lâm sàng về sự biến đổi các chỉ số hóa sinh máu của bệnh nhân sau ghép thận.

4.1. Sự thay đổi của Creatinin máu trong 8 ngày sau ghép

Nghiên cứu đã ghi nhận sự thay đổi đáng kể của nồng độ Creatinin máu trong 8 ngày đầu sau ghép. Nồng độ Creatinin thường tăng cao trong những ngày đầu và sau đó giảm dần khi chức năng thận phục hồi. Tuy nhiên, sự thay đổi này có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng bệnh nhân và mức độ phục hồi chức năng thận.

4.2. Liên quan giữa các chỉ số hóa sinh và đặc điểm bệnh nhân

Nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên quan giữa các chỉ số hóa sinh máu và một số đặc điểm của bệnh nhân. Ví dụ, nồng độ Creatinin máu có thể cao hơn ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc bệnh nhân có mức độ phục hồi chức năng thận chậm. Các kết quả này giúp các bác sĩ có thể cá nhân hóa việc theo dõi và điều trị cho từng bệnh nhân sau ghép thận.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Thiện Theo Dõi Bệnh Nhân Ghép Thận

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình theo dõi bệnh nhân sau ghép thận tại Bệnh viện Bạch Mai. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số hóa sinh máu và phân tích mối liên quan với các đặc điểm của bệnh nhân giúp các bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và đưa ra các quyết định điều trị kịp thời. Điều này có thể giúp bảo tồn chức năng thận ghép và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, các thông tin thu được từ nghiên cứu này có thể giúp xây dựng các hướng dẫn lâm sàng cho việc theo dõi bệnh nhân sau ghép thận.

5.1. Xây dựng quy trình theo dõi cá nhân hóa cho bệnh nhân

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các bác sĩ có thể xây dựng các quy trình theo dõi cá nhân hóa cho từng bệnh nhân sau ghép thận. Các quy trình này có thể bao gồm việc theo dõi các chỉ số hóa sinh máu thường xuyên hơn ở những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp biến chứng và điều chỉnh liều lượng thuốc ức chế miễn dịch dựa trên nồng độ thuốc trong máu và chức năng thận.

5.2. Đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên y tế

Để đảm bảo chất lượng theo dõi bệnh nhân sau ghép thận, cần có các chương trình đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên y tế. Các chương trình này có thể bao gồm việc cập nhật kiến thức về các chỉ số hóa sinh máu, cách diễn giải kết quả xét nghiệm, và các biện pháp điều trị rối loạn chức năng thận.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ghép Thận

Nghiên cứu về xét nghiệm hóa sinh đánh giá chức năng thận sau ghép thận tại Bệnh viện Bạch Mai đã cung cấp những thông tin quan trọng về sự biến đổi của các chỉ số hóa sinh máu trong giai đoạn sớm sau ghép. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình theo dõi và điều trị bệnh nhân sau ghép. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu với quy mô lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác lên chức năng thận sau ghép và phát triển các biện pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.1. Hướng nghiên cứu về tác động của thuốc ức chế miễn dịch

Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá tác động của các thuốc ức chế miễn dịch lên chức năng thận sau ghép thận. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả và tác dụng phụ của các loại thuốc khác nhau, cũng như tìm kiếm các biện pháp để giảm thiểu tác dụng phụ lên thận.

6.2. Nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng chức năng thận

Cần có thêm các nghiên cứu để xác định các yếu tố tiên lượng chức năng thận sau ghép thận. Các yếu tố này có thể bao gồm tuổi, giới tính, chủng tộc, bệnh nền, và mức độ tương hợp HLA. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp các bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ gặp biến chứng và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp.

24/05/2025
Nghiên cứu một số xét nghiệm hóa sinh máu đánh giá chức năng thận trên bệnh nhân ghép thận trong 8 ngày sau ghép tại bệnh viện bạch mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN 1. Đại cương về ghép thận Ghép thận là một phương pháp điều trị tối ưu cho hầu hết bệnh nhân bị suy thận giai đoạn cuối do mang lại tỷ lệ sống cao hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống và chi phí kinh tế thấp hơn trong các phương thức điều trị thay thế thận [4, 5, 7]. Ghép thận được xem xét đối với tất cả các bệnh nhân bị suy thận mạn giai đoạn cuối. Nguồn thận ghép được chọn từ người hiến thận sống, hoặc từ người chết não, hoặc ngừng tuần hoàn.

Người cho thận hoàn toàn tự nguyện và cần có đơn tự nguyện cho thận, đủ sức khỏe thực hiện phẫu thuật, có 2 thận chức năng bình thường, đảm bảo sau khi cho thận vẫn đảm bảo được chức năng và nhu cầu hoạt động bình thường cho cơ thể, không có nguy cơ lây truyền các bệnh truyền nhiễm hay bệnh lý ác tính sang người nhận, không có phản ứng phản ứng thải ghép giữa người hiến và người nhận thận. Tuy nhiên có một số chống chỉ định với người hiến thận như mắc các bệnh lý về thận, các bệnh hệ thống, ung thư, bệnh mạn tính, bệnh truyền nhiễm, phụ nữ mang thai, nghiện ma túy [6, 7]. Bệnh thận mạn CKD là một mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng, liên quan rất lớn đến chi phí chăm sóc sức khỏe, bệnh tật và tử vong. Sự hiện diện của CKD làm tăng nguy cơ nhập viện, biến cố tim mạch và tử vong [3, 13].

CKD được định nghĩa là sự bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài trên ba tháng kèm theo các tác động tới sức khỏe có liên quan như bệnh tim mạch, thiếu máu, rối loạn chuyển hóa canxi – phospho, toan chuyển hóa. Các rối loạn bao gồm biến đổi bất thường về Albumin niệu, tế bào trong nước tiểu, kết quả chẩn đoán hình ảnh của thận, rối loạn điện giải hoặc thăng bằng kiềm toan trong máu và mức lọc cầu thận (GFR: Glomerular filtration rate) dưới 60 mL mỗi phút trên 1,73 m2 da [1]. Việc phát hiện bệnh sớm là rất quan trọng vì CKD có thể tiến triển thành suy thận tiến triển, bệnh thận giai đoạn cuối, thậm chí tử vong. Phát hiện sớm giúp bác sĩ có thể bắt đầu các can thiệp điều trị kịp thời, hạn chế phơi nhiễm độc tố với thận, ngăn chặn việc giảm thêm GFR và chuẩn bị cho liệu pháp thay thế thận [14, 15].

Các nguyên nhân gây ra 3 CKD được trình bày trong Bảng 1. Phân độ GFR và Albumin niệu trong CKD, cũng như tiên lượng dựa trên 2 yếu tố này được thể hiện trong Hình 1. Các nguyên nhân gây bệnh thận mạn [1]. Bệnh thận thứ phát sau Nguyên nhân Bệnh thận nguyên phát bệnh toàn thân Bệnh cầu thận sang thương Đái tháo đường, thuốc, Bệnh cầu thận tối thiểu, bệnh cầu thận bệnh ác tính, bệnh tự màng,… miễn Bệnh ống thận mô Nhiễm trùng tiểu, bệnh Bệnh tự miễn, bệnh thận kẽ thận tắc nghẽn, sỏi niệu do thuốc, đa u tủy Xơ vữa động mạch, tăng Bệnh mạch máu Viêm mạch máu do huyết áp, thuyên tắc do thận ANCA, loạn dưỡng xơ cơ cholesterol Bệnh nang thận và Thiểu sản thận, nang tủy Bệnh thận đa nang, hội bệnh thận bẩm thận chứng Alport sinh 4 Hình 2.

Tiên lượng CKD theo GFR và Albumin niệu [1]. Màu xanh lá cây: nguy cơ thấp (nếu không có dấu hiệu bệnh thận nào khác, không có CKD); Màu vàng: nguy cơ vừa phải; Màu cam: nguy cơ cao; Màu đỏ: nguy cơ rất cao. Nhiều hướng dẫn khuyến nghị rằng bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp nên được kiểm tra CKD hàng năm. Bên cạnh đó, những đối tượng có các yếu tố nguy cơ khác, bao gồm bệnh tim mạch, người cao tuổi, tiền sử sinh con nhẹ cân, béo phì và có tiền sử gia đình mắc CKD, cần được xem xét để sàng lọc [1, 16].

Sàng lọc CKD bao gồm xét nghiệm Creatinin máu, ước tính GFR bằng phương trình dựa trên Creatinin máu, đo tỷ lệ Albumin/Creatinin nước tiểu và xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu [1]. Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu phát hiện được Protein niệu khi nồng độ lớn hơn 300 mg mỗi 24 giờ, theo ước tính từ tỷ lệ Protein/Creatinin trong một mẫu nước tiểu nhưng không phát hiện được nồng độ Protein ở mức thấp hơn (30 – 300 mg) mặc dù nồng độ này đã là chỉ dấu bắt đầu có tổn thương thận trên lâm sàng. Albumin là Protein cầu thận được lọc chủ yếu, nên đánh giá 5 Protein niệu ban đầu bằng cách sử dụng tỷ lệ Albumin/Creatinin trong nước tiểu thu được từ một mẫu vào sáng sớm. Mẫu nước tiểu 24 giờ hiện nay không còn được khuyến nghị cho chẩn đoán ban đầu vì khó khăn trong thu thập mẫu, bất tiện cho bệnh nhân và thiếu lợi thế chẩn đoán so với tỷ lệ Albumin/Creatinin trong nước tiểu [17].

Một số chú ý khi lựa chọn người nhận thận Tất cả các bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối có mong muốn đều được xem xét chỉ định ghép thận, tuy nhiên việc chỉ định ghép thận cần được cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ cho từng trường hợp cụ thể. Bệnh nhân cần có tình trạng sức khỏe ổn định và mạch máu vùng chậu phù hợp để tiến hành phẫu thuật. Với những bệnh nhân cao tuổi, lợi ích khi ghép thận trên đối tượng trên 65 tuổi mắc bệnh thận giai đoạn cuối đã được ghi nhận so với những bệnh nhân không ghép thận [7]. Tương hợp về kháng nguyên bạch cầu người (HLA: Human Leukocyte Antigen) là rất quan trọng trong ghép thận do sự tồn tại của thận ghép có liên quan với số lượng HLA không tương hợp.

Tất cả các bệnh nhân đang chờ ghép thận cần được thực hiện định nhóm máu ABO và các phenotype của HLA-A, HLA-B, HLA-C và HLA-DR, HLA-DQ. Người cho và người nhận thận cần có cùng nhóm máu ABO hoặc có nhóm máu ABO phù hợp theo nguyên tắc truyền máu, cùng nhóm Rh hoặc cân nhắc nếu khác nhóm Rh và hòa hợp HLA tối thiểu từ 2 alen trở lên hoặc xem xét nếu dưới 2 alen trong một số trường hợp. Để tránh thải ghép tối cấp xảy ra, việc kiểm tra phản ứng miễn dịch chéo phải được thực hiện trước khi tiến hành ghép thận. Đối với bệnh nhân đã từng ghép thận từ người hiến tương hợp kém dẫn đến bị thải ghép, sẽ trở thành người có nguy cơ cao do bị mẫn cảm, gây khó khăn cho việc ghép thận lần hai.

Bên cạnh đó, sự phù hợp về kháng nguyên nhóm máu ABO cũng rất quan trọng trong ghép thận. Do kháng nguyên nhóm máu là kháng nguyên mạnh trong ghép tạng (biểu hiện trên tế bào nội mô mạch máu thận), do đó không phù hợp kháng nguyên ABO giữa người hiến và người nhận thận có thể gây thải ghép tối cấp. Đối với người nhận thận mắc các bệnh lý như ung thư, đang có các nhiễm khuẩn cấp và mạn tính, có bệnh lý tim mạch, bệnh lý động mạch ngoại biên, … 6 cần được kiểm soát chặt chẽ trước khi được chỉ định ghép thận. Trên người bệnh mắc các bệnh lý ác tính, việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép sẽ làm nặng tình trạng bệnh, có thể ảnh hưởng tới kết quả ghép, thậm chí gây tử vong.

Các nhiễm khuẩn cấp tính ở người bệnh cũng cần điều trị dứt điểm trước khi tiến hành ghép thận do các nhiễm khuẩn cấp tính có thể sẽ là nguyên nhân gây các biến chứng và tử vong sau ghép, đặc biệt khi sử dụng thuốc ức chế miễn dịch thì tình trạng nhiễm khuẩn sẽ rất khó kiểm soát trên bệnh nhân. Với những bệnh nhân mắc đái tháo đường, biến chứng tử vong thường cao hơn và thời gian tồn tại của thận ghép kém hơn so với bệnh nhân không mắc đái tháo đường sau ghép thận. Tương tự, béo phì cũng không phải là chống chỉ định của ghép thận, nhưng béo phì có liên quan tới tỷ lệ cao các biến chứng do phẫu thuật và không do phẫu thuật, đồng thời cũng là yếu tố nguy cơ cho các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp và các bệnh lý về tim mạch. Rối loạn đông máu là một bệnh lý phức tạp không chỉ ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật mà còn ảnh hưởng xấu đến thận ghép, dễ biến chứng hình thành huyết khối tại thận ghép.

Bên cạnh đó, ghép thận không được chỉ định hoặc cần cân nhắc kĩ cho những bệnh nhân có kỳ vọng sống ngắn; có phản ứng miễn dịch chéo dương tính với người cho thận; mắc các bệnh lý nặng nề ngoài thận ảnh hưởng đến giai đoạn sau ghép; một số tình trạng bệnh lý có thể làm tình trạng bệnh tật nặng nề hơn sau ghép do sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, và/hoặc gây nguy cơ cao mất thận ghép [7]. Biến chứng thải ghép sau ghép thận Thải ghép là mối quan tâm hàng đầu trong những biến chứng sau ghép thận. Nghiên cứu của Khater (2013) cho thấy khi nồng độ Creatinin máu tăng trên 25% giá trị bình thường, có thể cần phải theo dõi nguy cơ thải ghép tăng lên trên bệnh nhân, do đó cần phải làm thêm các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán và điều trị ngay cho bệnh nhân [8]. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chức năng thận suy giảm kèm theo tăng Creatinin có thể là do các yếu tố khác không liên quan đến thải ghép, và những yếu tố đó cần được xác định càng sớm càng tốt, để tránh các biện pháp điều trị không cần thiết có thể gây hại cho người bệnh cũng như gia tăng chi phí điều trị cho bệnh nhân [18].

7 Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nguyên nhân gây thải ghép thận thường gặp bao gồm nguyên nhân chính từ các tổn thương mạch máu hoặc nhu mô thận, các rối loạn đường tiết niệu, các khối dịch tụ, khối u, được trình bày tóm tắt trong Bảng 1. Các nguyên nhân này có thể có biểu hiện trên lâm sàng ban đầu giống như nhau với các biểu hiện như phù toàn thân, tràn dịch đa màng và gây ra các rối loạn về tim mạch trên bệnh nhân sau ghép. Để phát hiện sớm các biến chứng này, siêu âm Doppler hệ tiết niệu đóng vai trò rất quan trọng, có thể hỗ trợ cho chẩn đoán nguyên nhân [8]. Các nguyên nhân gây thải ghép thận [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Xét Nghiệm Hóa Sinh Đánh Giá Chức Năng Thận Sau Ghép Tại Bệnh Viện Bạch Mai cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và phương pháp đánh giá chức năng thận sau khi ghép. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhân viên y tế hiểu rõ hơn về các chỉ số hóa sinh quan trọng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng thận để đảm bảo sự thành công của ca ghép. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về các xét nghiệm cần thiết, cũng như cách thức phân tích và đánh giá kết quả, từ đó nâng cao khả năng chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Xác nhận phương pháp xét nghiệm hóa sinh trên hệ thống máy cobas pro tại bệnh viện nhi trung ương, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp xét nghiệm hóa sinh hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các kỹ thuật và quy trình trong lĩnh vực xét nghiệm hóa sinh.