Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh thận mạn tính (CKD: Chronic kidney disease) là tình trạng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài trên 3 tháng, gây ra các biến chứng nghiêm trọng tới sức khỏe như bệnh lý tim mạch, thiếu máu, rối loạn chuyển hóa canxi - phospho và toan chuyển hóa. Bệnh thận mạn làm tăng đáng kể tỷ lệ nhập viện, biến cố tim mạch và tử vong, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Trong các biện pháp điều trị thay thế thận, ghép thận được xác định là phương pháp điều trị tối ưu nhờ mang lại tỷ lệ sống sót cao hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống và tiết kiệm chi phí kinh tế so với lọc máu định kỳ.

Sau khi phẫu thuật ghép thận, việc theo dõi và đánh giá sớm chức năng thận đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện nguy cơ thải ghép, tình trạng chậm phục hồi chức năng thận và ngăn ngừa nguy cơ mất chức năng thận ghép. Trong các chỉ số hóa sinh lâm sàng, Creatinin máu là thông số có độ nhạy cao, được sử dụng thường quy hàng ngày để theo dõi diễn biến hoạt động của thận ghép. Bên cạnh đó, Ure máu cùng các chất điện giải huyết thanh (Natri, Kali, Clo) là những chỉ dấu phản ánh sự đào thải chất chuyển hóa và khả năng tái lập cân bằng nội môi của cơ thể sau can thiệp ghép tạng.

Nhằm cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ công tác theo dõi điều trị sau ghép, đề tài "Nghiên cứu một số xét nghiệm hóa sinh máu đánh giá chức năng thận trên bệnh nhân ghép thận trong 8 ngày sau ghép tại bệnh viện Bạch Mai" đã được triển khai với 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả một số biến đổi của các chỉ số hóa sinh máu đánh giá chức năng trong 8 ngày sau ghép thận của bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Bạch Mai.
  2. Phân tích mối liên quan giữa các chỉ số hóa sinh máu đánh giá chức năng trong 8 ngày sau ghép thận với một số đặc điểm của bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Bạch Mai.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 70 bệnh nhân được phẫu thuật ghép thận và điều trị nội trú.
  • Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Thận – Tiết niệu, phối hợp với Khoa Hóa sinh và Phòng Kế hoạch – Tổng hợp, Bệnh viện Bạch Mai.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập từ các bệnh nhân điều trị trong giai đoạn 2020 – 2021; thời gian theo dõi các biến số cận lâm sàng tập trung trong 8 ngày đầu tiên sau phẫu thuật ghép thận.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về sinh lý thận, bệnh học suy thận mạn và cơ chế phục hồi chức năng tạng ghép:

  • Khái niệm và sinh lý bệnh: Định nghĩa bệnh thận mạn tính, phân loại mức lọc cầu thận (GFR) và phân tầng nguy cơ theo Albumin niệu. Phân tích nguồn gốc chuyển hóa của Creatinin từ creatine/phosphocreatine tại cơ xương và Ure từ chu trình chuyển hóa protein tại gan.
  • Tiêu chuẩn hòa hợp miễn dịch trong ghép thận: Nguyên tắc lựa chọn người hiến và người nhận thận, bao gồm hòa hợp nhóm máu hệ ABO, Rh, đọ chéo miễn dịch và mức độ hòa hợp kháng nguyên bạch cầu người (HLA: Human Leukocyte Antigen) với các locus HLA-A, HLA-B, HLA-C, HLA-DR, HLA-DQ.
  • Biến chứng sau ghép: Phân loại thải ghép (tối cấp, cấp, mạn tính), hiện tượng hoại tử ống thận cấp, nhiễm độc thuốc ức chế miễn dịch nhóm ức chế calcineurin (Cyclosporine, Tacrolimus) và hội chứng giả thải ghép (tăng Creatinin máu do nguyên nhân ngoài thải ghép như nhiễm trùng, tắc niệu quản, tụ dịch bạch huyết, hẹp động mạch).
  • Tiêu chuẩn phân loại mức độ phục hồi chức năng thận:
    • Chức năng thận phục hồi nhanh (IGF: Immediate graft function): Nồng độ Creatinin máu tại ngày thứ 6 sau ghép đạt < 265 µmol/L (tương đương < 3,0 mg/dL).
    • Chức năng thận phục hồi chậm (SGF: Slow graft function): Nồng độ Creatinin máu tại ngày thứ 6 sau ghép ≥ 265 µmol/L (≥ 3,0 mg/dL) và người bệnh không có chỉ định DGF.
    • Chức năng thận bị trì hoãn (DGF: Delayed graft function): Bệnh nhân có chỉ định lọc máu cấp cứu trong vòng 7 ngày đầu tiên sau phẫu thuật ghép thận.
  • Khoảng giá trị tham chiếu: Các chỉ số hóa sinh được đối chiếu theo tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh của Bộ Y tế: Creatinin máu nam giới (62 – 106 µmol/L), nữ giới (44 – 88 µmol/L); Ure máu (1,7 – 8,3 mmol/L); Natri máu (133 – 147 mmol/L); Kali máu (3,4 – 4,5 mmol/L); Clo máu (94 – 111 mmol/L).

Về phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang tại nhiều thời điểm theo dõi trước và sau ghép thận.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ bệnh nhân ghép thận nội trú tại Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian nghiên cứu thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn (thu được n = 70 bệnh nhân).
  • Mốc thời gian theo dõi dữ liệu: Bao gồm 6 thời điểm cố định: N (thời điểm ngay trước ghép gần nhất), N0 (ngay sau ghép, trong ngày ghép), N2 (ngày thứ 2 sau ghép), N4 (ngày thứ 4 sau ghép), N6 (ngày thứ 6 sau ghép), và N8 (ngày thứ 8 sau ghép).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu lâm sàng, hồ sơ bệnh án và kết quả xét nghiệm lưu trữ tại Khoa Hóa sinh, Khoa Thận – Tiết niệu và Phòng Kế hoạch – Tổng hợp.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và nhập độc lập bởi 2 nghiên cứu viên trên phần mềm Microsoft Excel 2016 nhằm hạn chế sai số nhập liệu, sau đó được phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS 20. Phân tích khác biệt các biến định lượng bằng kiểm định T-test và phân tích phương sai ANOVA; ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi p < 0,05.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được phê duyệt bởi Khoa Hóa sinh và Phòng Kế hoạch – Tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai; mọi dữ liệu của người bệnh được bảo mật tuyệt đối, chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan

Chương 1 tổng thuật các y văn trong nước và quốc tế về phẫu thuật ghép thận, bệnh thận mạn, quy trình tuyển chọn người nhận và người hiến tạng. Tác giả trình bày chi tiết các nguyên nhân gây suy thận mạn nguyên phát và thứ phát, hệ thống hóa các biến chứng sớm (< 1 tuần), sớm (1 – 4 tuần) và muộn (> 1 tháng) sau ghép thận. Phân tích cơ chế sinh lý bệnh của các thương tổn nhu mô thận thường gặp như hoại tử ống thận cấp (ảnh hưởng 20 – 60% mảnh ghép trong 48 giờ đầu), thải ghép cấp tính và nhiễm độc Cyclosporine.

Bên cạnh đó, chương tổng quan làm rõ định nghĩa và yếu tố nguy cơ của DGF (tỷ lệ 20 – 29% ở thận hiến từ người chết não), SGF và IGF; vai trò của tỷ lệ giảm Creatinin vào ngày thứ 2 và ngày thứ 7 trong việc dự báo chức năng thận dài hạn. Tác giả cũng phân tích cơ sở sinh hóa, các yếu tố gây nhiễu nồng độ Creatinin, Ure máu cùng cơ chế rối loạn điện giải sau ghép thận (tăng Kali do thuốc ức chế calcineurin ức chế kênh ROMK và hệ renin-angiotensin-aldosterone; hạ Natri do tổn thương tái hấp thu ống thận; biến động nồng độ Clo).

Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận thực nghiệm trên 70 bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2020 – 2021. Tác giả thiết lập hệ thống biến số nghiên cứu bao gồm: đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính), nguyên nhân gây suy thận mạn, phân loại mức độ phục hồi chức năng thận theo tiêu chuẩn quốc tế và theo dõi diễn tiến các chỉ số sinh hóa máu (Creatinin, Ure, Natri, Kali, Clo) qua 6 mốc: N, N0, N2, N4, N6, N8. Quy trình thu thập số liệu thông qua hồ sơ bệnh án được kiểm soát chất lượng bằng phương pháp nhập liệu độc lập kép trên phần mềm Excel 2016 và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20. Toàn bộ các tiêu chuẩn tham chiếu và quy chuẩn đạo đức nghiên cứu đều được trình bày rõ ràng.

Chương 3 – Kết quả

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ mẫu nghiên cứu n = 70:

1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu:

Đặc điểm Phân nhóm Số lượng (n = 70) Tỷ lệ (%)
Nhóm tuổi < 30 tuổi 29 41,4%
30 – 49 tuổi 32 45,7%
≥ 50 tuổi 9 12,9%
Tuổi trung bình ($\bar{X} \pm SD$) 34,70 ± 10,88
Giới tính Nam 50 71,4%
Nữ 20 28,6%
Nguyên nhân suy thận mạn Viêm cầu thận mạn 34 48,6%
Viêm cầu thận Lupus 4 5,7%
Bệnh lý nang thận và bất thường bẩm sinh 2 2,9%
Bệnh thận IgA 2 2,9%
Không rõ nguyên nhân 28 40,0%
Mức độ phục hồi thận IGF (Phục hồi nhanh) 66 94,3%
SGF (Phục hồi chậm) 2 2,9%
DGF (Bị trì hoãn) 2 2,9%

2. Động học của Creatinin và Ure máu qua các thời điểm:

Thời điểm theo dõi Creatinin trung bình ($\bar{X} \pm SD$, µmol/L) Ure trung bình ($\bar{X} \pm SD$, mmol/L)
Trước ghép (N) 792,71 ± 210,20 16,14 ± 4,27
Ngay sau ghép (N0) 414,84 ± 201,22 12,84 ± 4,03
Ngày thứ 2 (N2) 152,06 ± 93,45 8,06 ± 3,81
Ngày thứ 4 (N4) 133,80 ± 78,45 7,44 ± 4,11
Ngày thứ 6 (N6) 121,09 ± 74,93 7,16 ± 4,56
Ngày thứ 8 (N8) 113,97 ± 77,88 7,22 ± 4,42
  • Mối liên quan theo giới tính: Nồng độ Creatinin máu ở nam giới cao hơn nữ giới ở mọi thời điểm theo dõi có ý nghĩa thống kê (p < 0,05: thời điểm N: 843,45 so với 667,35 µmol/L; N0: 461,72 so với 297,65 µmol/L; N2: 172,54 so với 98,16 µmol/L; N4: 149,16 so với 93,37 µmol/L; N6: 135,72 so với 84,50 µmol/L; N8: 127,00 so với 81,40 µmol/L). Ure máu ở nam giới cao hơn nữ giới tại các thời điểm N (p = 0,010), N0 (p = 0,005) và N2 (p < 0,001); tuy nhiên từ N4 đến N8 sự khác biệt này không còn ý nghĩa thống kê (p > 0,05).
  • Mối liên quan theo nhóm tuổi: Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ trung bình của Creatinin và Ure máu giữa 3 nhóm tuổi (< 30, 30 – 49, ≥ 50 tuổi) tại bất kỳ thời điểm nào sau ghép (p > 0,05).
  • Mối liên quan theo mức độ phục hồi chức năng thận: Đối với Creatinin, sự khác biệt giữa các nhóm IGF, SGF, DGF bộc lộ rõ nhất tại thời điểm N2 (nhóm IGF: 139,31 ± 72,24 µmol/L; nhóm SGF: 360,00 ± 278,60 µmol/L; nhóm DGF: 358,50 ± 0,71 µmol/L; p = 0,001). Đối với Ure máu, sự khác biệt giữa các nhóm phục hồi có ý nghĩa thống kê xuyên suốt từ N2 đến N8 (N2: p = 0,003; N4: p < 0,001; N6: p < 0,001; N8: p = 0,035).

3. Biến đổi điện giải đồ máu:

  • Natri: Có xu hướng tăng dần từ 135,0 mmol/L (trước ghép N) lên cao nhất 141,0 mmol/L (ngày thứ 4), sau đó đạt 140,3 mmol/L vào ngày thứ 8.
  • Kali: Nồng độ đạt cao nhất ngay sau ghép N0 (4,2 mmol/L), sau đó giảm dần và thấp nhất tại ngày thứ 4 (3,3 mmol/L).
  • Clo: Có xu hướng tăng dần từ mức thấp nhất 95,7 mmol/L (thời điểm N) lên đỉnh 110,3 mmol/L vào ngày thứ 2 và duy trì ở mức cao sau 8 ngày.

4. So sánh các chỉ số giữa thời điểm trước ghép (N) và sau ghép 8 ngày (N8):

Cặp chỉ số so sánh Mức chênh lệch giá trị trung bình Giá trị p
Creatinin N – Creatinin N8 673,90 µmol/L < 0,001
Ure N – Ure N8 8,36 mmol/L < 0,001
Natri N – Natri N8 -5,66 mmol/L < 0,001
Kali N – Kali N8 0,68 mmol/L < 0,001
Clo N – Clo N8 -11,35 mmol/L < 0,001

Chương 4 – Bàn luận

Chương 4 tập trung biện giải các kết quả nghiên cứu và so sánh với y văn:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tuổi trung bình của bệnh nhân trong nghiên cứu (34,70 ± 10,88 tuổi) trẻ hơn đáng kể so với nghiên cứu của Nankivell và cộng sự năm 1995 (42,7 ± 14 tuổi) và nghiên cứu của Hall và cộng sự năm 2011 (51,3 ± 12,1 tuổi). Tỷ lệ nam giới chiếm 71,4%, cao hơn nghiên cứu của Nankivell (49%). Về phục hồi chức năng thận, tỷ lệ IGF trong nghiên cứu đạt 94,3%, cao hơn vượt trội so với nghiên cứu của Hall (33,33%), Humar (47,43%) và Johnston (68,7%). Tỷ lệ biến chứng DGF và SGF đều ở mức rất thấp (2,9%), thấp hơn nhiều so với báo cáo của Hall (SGF 27,18%, DGF 29,49%) hay Humar (SGF 26,56%, DGF 26,00%). Tác giả lý giải kết quả khả quan này bắt nguồn từ sự tiến bộ của phác đồ thuốc ức chế miễn dịch và sự cải thiện năng lực kỹ thuật phẫu thuật tại Bệnh viện Bạch Mai.
  • Động học đào thải Creatinin và Ure: Sự sụt giảm Creatinin máu diễn ra rất nhanh chóng; ngay sau mổ (N0) đã giảm gần 50% và đến ngày thứ 8 nồng độ trung bình đạt 113,97 µmol/L, tiệm cận khoảng tham chiếu bình thường của người khỏe mạnh. Xu hướng bệnh nhân độ tuổi 25 – 30 tuổi có nồng độ Creatinin máu sau ghép cao hơn nhóm trên 50 tuổi được biện giải phù hợp với sinh lý thể trạng: người trẻ có khối lượng cơ xương lớn hơn, mức độ chuyển hóa và nhu cầu vận động cao hơn, dẫn tới lượng Creatinin nội sinh tạo ra nhiều hơn. Khi thận ghép hoạt động ổn định và không gặp thải ghép, chức năng lọc của tạng ghép hoạt động tương đồng giữa các nhóm tuổi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp thực tiễn sau:

Các kết quả chính có số liệu trong văn bản

  • Tỷ lệ phục hồi chức năng thận sớm đạt mức rất cao: 94,3% bệnh nhân đạt IGF (66/70 bệnh nhân), chỉ có 2,9% mắc SGF (2 bệnh nhân) và 2,9% mắc DGF (2 bệnh nhân).
  • Nồng độ Creatinin máu giảm liên tục và rõ rệt: từ mức 792,71 ± 210,20 µmol/L trước ghép xuống 414,84 ± 201,22 µmol/L ngay sau ghép, giảm sâu xuống 152,06 ± 93,45 µmol/L vào ngày thứ 2 và đạt 113,97 ± 77,88 µmol/L vào ngày thứ 8. Mức chênh lệch trung bình giảm 673,90 µmol/L có ý nghĩa thống kê với p < 0,001.
  • Nồng độ Ure máu sụt giảm từ 16,14 ± 4,27 mmol/L trước ghép xuống 12,84 ± 4,03 mmol/L sau ghép và đạt 7,22 ± 4,42 mmol/L vào ngày thứ 8. Mức chênh lệch trung bình giảm 8,36 mmol/L với p < 0,001.
  • Điện giải đồ có sự dịch chuyển rõ ràng sau 8 ngày: Natri máu tăng trung bình 5,66 mmol/L (p < 0,001), Kali máu giảm trung bình 0,68 mmol/L (p < 0,001), và Clo máu tăng trung bình 11,35 mmol/L (p < 0,001).
  • Xác định mốc thời gian ngày thứ 2 (N2) là thời điểm phản ánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê của cả Creatinin (p = 0,001) và Ure (p = 0,003) giữa các nhóm mức độ phục hồi chức năng thận.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Thực hiện xét nghiệm Creatinin và Ure máu hàng ngày trong tuần đầu sau ghép, đặc biệt chú trọng phân tích tốc độ suy giảm chỉ số vào ngày thứ 2 (N2) để phân loại sớm nguy cơ DGF và SGF, từ đó có can thiệp kịp thời.
  • Theo dõi chặt chẽ điện giải đồ (Natri, Kali, Clo) để kiểm soát các biến động kiềm toan và rối loạn điện giải thường gặp do chức năng bài tiết của thận mới hoặc do tác dụng phụ của các thuốc ức chế miễn dịch.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khóa luận đã cung cấp một bộ số liệu thực chứng chi tiết về sự thay đổi động học của các chỉ số sinh hóa máu chức năng thận theo từng mốc ngày liên tục (N, N0, N2, N4, N6, N8) trên quần thể bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Bạch Mai, phục vụ trực tiếp cho công tác tiên lượng và điều trị lâm sàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung văn bản và phạm vi nghiên cứu, một số hạn chế và hướng mở rộng được xác định:

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức khiêm tốn (n = 70), được lấy mẫu thuận tiện tại một trung tâm duy nhất (Bệnh viện Bạch Mai).
    • Thời gian theo dõi chỉ giới hạn trong giai đoạn hậu phẫu cấp tính (8 ngày đầu sau ghép), chưa có dữ liệu theo dõi dọc trung hạn và dài hạn (1 tháng, 6 tháng, 1 năm).
    • Tỷ lệ nhóm bệnh nhân mắc DGF và SGF trong mẫu rất nhỏ (mỗi nhóm chỉ có 2 trường hợp, n = 2), làm hạn chế khả năng kiểm định thống kê chuyên sâu ở các phân nhóm bệnh lý này.
    • Tỷ lệ bệnh nhân suy thận mạn không rõ nguyên nhân chiếm tỷ lệ khá cao (40,0%).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu trên nhiều trung tâm ghép tạng khác nhau.
    • Kéo dài thời gian theo dõi chức năng thận sau ghép ở các mốc 1 năm và 5 năm.
    • Kết hợp bổ sung các dấu ấn sinh học mới như Cystatin C huyết thanh, tỷ lệ Albumin/Creatinin nước tiểu và định lượng nồng độ thuốc ức chế miễn dịch trong máu nhằm đánh giá toàn diện hơn chức năng thận ghép.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Đối tượng: Sinh viên y khoa ngành Y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Thận – Tiết niệu, Ngoại khoa, Hóa sinh lâm sàng và các bác sĩ, điều dưỡng công tác tại các đơn vị ghép tạng và hồi sức ngoại khoa.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Hệ thống dữ liệu động học chi tiết về sự biến thiên của Creatinin, Ure và điện giải đồ trong 8 ngày đầu sau phẫu thuật ghép thận.
    • Bộ tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại phục hồi chức năng thận (IGF, SGF, DGF) áp dụng trong thực tiễn lâm sàng.
    • Phân tích mối tương quan giữa các chỉ số sinh hóa với các biến số giới tính, độ tuổi và mức độ hồi phục tạng ghép.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phục hồi chức năng thận (IGF, SGF, DGF) của bệnh nhân trong nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai đạt kết quả như thế nào?
Trong tổng số 70 bệnh nhân tham gia nghiên cứu, có 66 bệnh nhân đạt chức năng thận phục hồi nhanh (IGF, chiếm 94,3%), 2 bệnh nhân phục hồi chậm (SGF, chiếm 2,9%) và 2 bệnh nhân có chức năng thận bị trì hoãn (DGF, chiếm 2,9%). Tỷ lệ phục hồi IGF này cao hơn đáng kể so với các nghiên cứu quốc tế được trích dẫn (như nghiên cứu của Hall đạt 33,33%, Humar đạt 47,43%).

2. Nồng độ Creatinin máu thay đổi cụ thể ra sao trong 8 ngày đầu sau phẫu thuật ghép thận?
Nồng độ Creatinin máu trung bình giảm liên tục và rất nhanh chóng: từ mức 792,71 ± 210,20 µmol/L ở thời điểm trước ghép (N) giảm xuống 414,84 ± 201,22 µmol/L ngay sau ghép (N0), tiếp tục hạ xuống 152,06 ± 93,45 µmol/L vào ngày thứ 2 (N2), 133,80 ± 78,45 µmol/L vào ngày thứ 4 (N4), 121,09 ± 74,93 µmol/L vào ngày thứ 6 (N6) và đạt 113,97 ± 77,88 µmol/L vào ngày thứ 8 (N8). Mức giảm trung bình giữa trước ghép và ngày thứ 8 là 673,90 µmol/L (p < 0,001).

3. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn cụ thể nào để phân loại mức độ phục hồi chức năng thận sau ghép?
Khóa luận căn cứ theo tiêu chuẩn y văn quốc tế:

  • IGF: Nồng độ Creatinin máu tại ngày thứ 6 sau ghép < 265 µmol/L (3 mg/dL).
  • SGF: Nồng độ Creatinin máu tại ngày thứ 6 sau ghép ≥ 265 µmol/L (3 mg/dL) và người bệnh không phải lọc máu cấp cứu trong tuần đầu.
  • DGF: Bệnh nhân có chỉ định lọc máu cấp cứu trong vòng 7 ngày đầu tiên sau phẫu thuật ghép thận.

4. Giới tính và độ tuổi có ảnh hưởng như thế nào đến nồng độ Creatinin và Ure máu sau ghép?
Về giới tính, nồng độ Creatinin máu ở nam giới luôn cao hơn nữ giới tại tất cả các mốc theo dõi từ N đến N8 có ý nghĩa thống kê (p < 0,05); Ure máu ở nam giới cũng cao hơn nữ giới trong 2 ngày đầu (N, N0, N2, p < 0,05). Về độ tuổi, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ trung bình của Creatinin và Ure máu giữa 3 nhóm tuổi (< 30, 30 – 49, ≥ 50 tuổi) tại mọi thời điểm nghiên cứu (p > 0,05).

5. Sự biến đổi của điện giải đồ máu (Natri, Kali, Clo) diễn ra theo chiều hướng nào trong 8 ngày sau ghép?
Sau 8 ngày ghép thận, nồng độ Natri máu có xu hướng tăng từ 135,0 mmol/L lên 140,3 mmol/L (chênh lệch trung bình tăng 5,66 mmol/L, p < 0,001); nồng độ Clo máu tăng từ 95,7 mmol/L lên 110,3 mmol/L (chênh lệch trung bình tăng 11,35 mmol/L, p < 0,001). Ngược lại, nồng độ Kali máu có xu hướng giảm sau ghép, đạt đỉnh ngay sau mổ N0 (4,2 mmol/L), giảm xuống thấp nhất vào ngày thứ 4 (3,3 mmol/L), với mức giảm trung bình giữa trước ghép và ngày thứ 8 là 0,68 mmol/L (p < 0,001).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Anh đã phân tích thành công động học biến đổi của các chỉ số sinh hóa máu chức năng thận trên 70 bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2020 – 2021. Kết quả nghiên cứu chứng minh chức năng bài tiết của thận ghép phục hồi rất nhanh chóng ngay từ tuần đầu sau ghép, với 94,3% bệnh nhân đạt mức phục hồi IGF và nồng độ Creatinin máu giảm trung bình 673,90 µmol/L sau 8 ngày. Đồng thời, đề tài đã xác lập rõ ràng mối liên quan giữa các chỉ số sinh hóa với giới tính, mức độ phục hồi tạng và biến động điện giải đồ, mang lại những dẫn liệu thực chứng có giá trị cho công tác theo dõi điều trị sau ghép thận.