Luận văn thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị arv của bệnh nhân nhiễm hiv aids tại phòng khám ngoại trú hoàng mai hà nội năm 2016

Nghiên cứu thực trạng và yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ARV của bệnh nhân HIV/AIDS tại phòng khám Hoàng Mai, Hà Nội năm 2016.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2016

96
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị ARV Tại Hà Nội

Nghiên cứu về tuân thủ điều trị ARV cho bệnh nhân HIV/AIDS tại Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh. Điều trị ARV giúp kéo dài tuổi thọ, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ lây truyền HIV. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, bệnh nhân cần tuân thủ điều trị một cách nghiêm ngặt. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị là cần thiết để xây dựng các chương trình hỗ trợ hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị ARV và các yếu tố liên quan tại Hà Nội, góp phần vào mục tiêu 90-90-90 của Liên Hiệp Quốc và kết thúc đại dịch HIV/AIDS vào năm 2030. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hiện có 40% số người nhiễm HIV/AIDS được điều trị ARV.

1.1. Tầm quan trọng của Tuân Thủ Điều Trị ARV cho Bệnh Nhân HIV

Tuân thủ điều trị ARV (ARV therapy adherence) đóng vai trò sống còn trong việc kiểm soát HIV và cải thiện sức khỏe của bệnh nhân HIV/AIDS. Tuân thủ điều trị giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu, ức chế virus, tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa kháng thuốc. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá mức độ tuân thủ ARV và xác định các yếu tố liên quan tại Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp. Ngược lại, việc không tuân thủ có thể dẫn đến kháng thuốc, thất bại điều trị và tăng nguy cơ lây nhiễm.

1.2. Tổng quan Tình Hình Dịch HIV AIDS và Điều Trị ARV tại Hà Nội

Hà Nội là một trong những thành phố có số lượng người nhiễm HIV/AIDS cao nhất Việt Nam. Việc triển khai chương trình điều trị ARV đã góp phần đáng kể trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong liên quan đến HIV. Tuy nhiên, tuân thủ điều trị vẫn là một thách thức lớn, đặc biệt là với số lượng bệnh nhân đông và không ổn định. Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ARV tại các phòng khám ngoại trú ở Hà Nội.

II. Thách Thức Trong Tuân Thủ Điều Trị ARV Cho Bệnh Nhân tại Hà Nội

Mặc dù điều trị ARV mang lại nhiều lợi ích, việc duy trì tuân thủ điều trị là một thách thức lớn đối với bệnh nhân HIV/AIDS, đặc biệt là tại Hà Nội với nhiều yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này có thể bao gồm yếu tố cá nhân, xã hội, kinh tế và các yếu tố liên quan đến hệ thống y tế. Việc xác định và giải quyết các thách thức này là cần thiết để nâng cao hiệu quả của chương trình điều trị ARV và cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân HIV/AIDS. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, riêng trong 9 tháng đầu năm 2015, phòng khám đã có 15 bệnh nhân bỏ trị.

2.1. Các Yếu Tố Cá Nhân Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị ARV

Nghiên cứu về tuân thủ điều trị ARV cho thấy các yếu tố cá nhân như kiến thức về HIV/AIDS, thái độ đối với điều trị ARV, tình trạng tâm lý và các vấn đề sức khỏe tâm thần có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Việc đánh giá và can thiệp vào các yếu tố này là cần thiết để nâng cao hiệu quả của chương trình điều trị ARV.

2.2. Ảnh Hưởng của Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội Đến Tuân Thủ Điều Trị ARV

Các yếu tố kinh tế xã hội như nghèo đói, thiếu hỗ trợ xã hội, kỳ thị và phân biệt đối xử cũng có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ARV. Bệnh nhân HIV/AIDS thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế, mua thuốc và duy trì cuộc sống ổn định. Việc giải quyết các vấn đề này là cần thiết để tạo điều kiện thuận lợi cho tuân thủ điều trị ARV.

2.3. Rào Cản Từ Hệ Thống Y Tế Tác Động Đến Tuân Thủ ARV

Hệ thống y tế cũng có thể tạo ra những rào cản đối với tuân thủ điều trị ARV, chẳng hạn như thiếu nhân viên y tế được đào tạo, thời gian chờ đợi lâu, thủ tục hành chính phức tạp và thiếu sự phối hợp giữa các cơ sở y tế. Cần thiết để cải thiện hệ thống y tế để cung cấp dịch vụ điều trị ARV thân thiện, dễ tiếp cận và hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Trạng Tuân Thủ ARV ở Bệnh Nhân

Nghiên cứu sử dụng phương pháp cắt ngang có phân tích để đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị ARV và các yếu tố liên quan của bệnh nhân HIV/AIDS tại phòng khám ngoại trú Hoàng Mai, Hà Nội. Mẫu nghiên cứu bao gồm 323 bệnh nhân đang điều trị ARV ít nhất 6 tháng. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn bằng phiếu tự điền và hồi cứu thông tin từ bệnh án. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị.

3.1. Thiết kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia Nghiên Cứu ARV

Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang, chọn mẫu thuận tiện với 323 bệnh nhân HIV/AIDS đang điều trị ARV tại Phòng khám ngoại trú Hoàng Mai, Hà Nội. Tiêu chí chọn mẫu bao gồm thời gian điều trị ít nhất 6 tháng và sự đồng ý tham gia nghiên cứu. Phương pháp này cho phép thu thập thông tin về thực trạng tuân thủ điều trị và các yếu tố liên quan tại một thời điểm nhất định.

3.2. Công Cụ và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu Nghiên Cứu ARV

Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp sử dụng phiếu tự điền đã được chuẩn hóa. Phiếu hỏi bao gồm các câu hỏi về thông tin cá nhân, tình trạng sức khỏe, kiến thức, thái độ và thực hành liên quan đến tuân thủ điều trị ARV. Thông tin từ bệnh án cũng được hồi cứu để bổ sung dữ liệu về lịch sử điều trị, kết quả xét nghiệm và các bệnh đồng mắc.

3.3. Các Biến Số Nghiên Cứu và Tiêu Chuẩn Đánh Giá Tuân Thủ ARV

Các biến số nghiên cứu bao gồm: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, việc làm, kiến thức về HIV/AIDS và điều trị ARV, thái độ đối với điều trị ARV, hỗ trợ xã hội, và các yếu tố liên quan đến thuốc. Tuân thủ điều trị ARV được đánh giá bằng cách sử dụng các câu hỏi về số lượng thuốc đã uống trong 7 ngày qua và các biện pháp tự báo cáo khác. Các tiêu chuẩn đánh giá tuân thủ hiệu quả bao gồm cân nặng tăng, số lượng tế bào CD4 tăng và không có nhiễm trùng cơ hội.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Tuân Thủ ARV và Yếu Tố Ảnh Hưởng

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bệnh nhân HIV/AIDS tuân thủ điều trị ARV trong 7 ngày trước thời điểm điều tra là 73.7%. Tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ điều trị hiệu quả (cân nặng tăng, CD4 tăng, không nhiễm trùng cơ hội) lần lượt là 67.3%, 85.9% và 64.7%. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị bao gồm tôn giáo, kiến thức về điều trị ARV và sử dụng biện pháp nhắc uống thuốc.

4.1. Mối Liên Quan Giữa Yếu Tố Cá Nhân và Tuân Thủ Điều Trị ARV

Phân tích cho thấy tôn giáo có liên quan đến tuân thủ điều trị ARV. Bệnh nhân không theo tôn giáo nào có khả năng tuân thủ điều trị tốt hơn so với bệnh nhân có tôn giáo. Ngoài ra, kiến thức về điều trị ARV cũng đóng vai trò quan trọng, bệnh nhân có kiến thức tốt hơn thường tuân thủ điều trị tốt hơn.

4.2. Ảnh Hưởng của Các Biện Pháp Hỗ Trợ Đến Tuân Thủ ARV

Việc sử dụng các biện pháp hỗ trợ như đặt chuông báo điện thoại hoặc đồng hồ báo thức có tác động tích cực đến tuân thủ điều trị ARV. Bệnh nhân sử dụng các biện pháp này thường có xu hướng tuân thủ điều trị tốt hơn so với bệnh nhân không sử dụng.

4.3. Các Yếu Tố Khác Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Trị ARV

Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố khác như hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng, cũng như các dịch vụ y tế được cung cấp. Hỗ trợ xã hội và dịch vụ y tế chất lượng có thể góp phần nâng cao tuân thủ điều trị và cải thiện hiệu quả điều trị ARV.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Giải Pháp Nâng Cao Tuân Thủ ARV

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp nhằm nâng cao tuân thủ điều trị ARV cho bệnh nhân HIV/AIDS tại Hà Nội. Các can thiệp cần tập trung vào việc cung cấp thông tin, giáo dục sức khỏe, hỗ trợ tâm lý và tạo môi trường thuận lợi cho tuân thủ điều trị. Nghiên cứu khuyến nghị phòng khám ngoại trú Hoàng Mai tăng cường nhắc nhở và cung cấp thông tin về tuân thủ điều trị ARV cho bệnh nhân, đồng thời khuyến khích bệnh nhân sử dụng các biện pháp hỗ trợ.

5.1. Đề Xuất Các Can Thiệp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị ARV

Các can thiệp có thể bao gồm tư vấn cá nhân, nhóm hỗ trợ, cung cấp tài liệu giáo dục và sử dụng công nghệ thông tin (tin nhắn SMS, ứng dụng điện thoại) để nhắc nhở uống thuốc. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên y tế, bệnh nhân HIV/AIDS, gia đình và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả của các can thiệp.

5.2. Vai Trò của Nhân Viên Y Tế Trong Hỗ Trợ Tuân Thủ ARV

Nhân viên y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin, giải đáp thắc mắc, hỗ trợ tâm lý và theo dõi tuân thủ điều trị ARV. Cần đào tạo nhân viên y tế về kỹ năng giao tiếp, tư vấn và quản lý bệnh nhân HIV/AIDS để họ có thể hỗ trợ bệnh nhân một cách tốt nhất.

5.3. Xây Dựng Mạng Lưới Hỗ Trợ Cộng Đồng Cho Bệnh Nhân HIV AIDS

Mạng lưới hỗ trợ cộng đồng có thể cung cấp các dịch vụ như tư vấn, hỗ trợ vật chất, giúp đỡ trong sinh hoạt hàng ngày và tạo môi trường thân thiện, không kỳ thị. Sự tham gia của các tổ chức xã hội, nhóm tự lực và tình nguyện viên là rất quan trọng để xây dựng mạng lưới hỗ trợ hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Tuân Thủ ARV Tại Hà Nội

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng tuân thủ điều trị ARV và các yếu tố liên quan của bệnh nhân HIV/AIDS tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ lây truyền HIV. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để khám phá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị và đánh giá hiệu quả của các can thiệp.

6.1. Hạn Chế của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo ARV

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm thiết kế cắt ngang (không thể xác định quan hệ nhân quả) và phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên tự báo cáo (có thể có sai lệch). Các nghiên cứu tiếp theo nên sử dụng thiết kế dọc, kết hợp nhiều phương pháp thu thập dữ liệu và tập trung vào các yếu tố ít được nghiên cứu như vai trò của văn hóa và tín ngưỡng.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Duy Trì và Cải Thiện Tuân Thủ ARV

Việc duy trì và cải thiện tuân thủ điều trị ARV là rất quan trọng để đạt được mục tiêu 90-90-90 và kết thúc đại dịch HIV/AIDS. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ phía chính phủ, các tổ chức y tế và cộng đồng để đảm bảo tất cả bệnh nhân HIV/AIDS đều được tiếp cận với dịch vụ điều trị ARV chất lượng và được hỗ trợ để tuân thủ điều trị một cách tốt nhất.

6.3. Góp Phần Vào Mục Tiêu Chung Phòng Chống HIV AIDS tại Việt Nam

Nghiên cứu này góp phần vào nỗ lực chung của Việt Nam trong việc phòng chống HIV/AIDS. Bằng cách hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ARV, chúng ta có thể xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả hơn, giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV và cải thiện sức khỏe cho những người đang sống chung với HIV/AIDS.

23/05/2025
Luận văn thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị arv của bệnh nhân nhiễm hiv aids tại phòng khám ngoại trú hoàng mai hà nội năm 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Một số khái niệm liên quan đến HIV/AIDS và điều trị ARV HIV: Là vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người. HIV thuộc họ các retro vi rút[8]. AIDS: Là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người, là giai đoạn cuối của quá trình nhiễm HIV[8]. Tế bào CD4: Là tế bào miễn dịch Lympho T mang điểm thụ cảm CD4.

Tế bào CD4 bị phá hủy càng nhiều, diễn biến của bệnh càng nhanh hơn. Số lượng tế bào CD4 chỉ điểm mức độ tổn thương miễn dịch phải gánh chịu do HIV gây ra[24]. Nhiễm trùng cơ hội: Là những bệnh xảy ra nhân cơ hội cơ thể bị suy giảm miễn dịch do bị nhiễm HIV. Một số bệnh cơ hội hay gặp ở người nhiễm HIV/AIDS là lao, viêm phổi do Pneumocystis jirovecci, bệnh do nấm Crytococcus, bệnh do nấm Candida[4].

Phân loại giai đoạn nhiễm HIV - Phân loại giai đoạn lâm sàng Nhiễm HIV ở người lớn được chia thành 4 giai đoạn lâm sàng, tùy thuộc vào các triệu chứng bệnh liên quan đến HIV ở người nhiễm[4, 8]. 1: Phân loại giai đoạn lâm sàng HIV/AIDS ở người lớn Giai đoạn lâm sàng 1: Không triệu chứng Không có triệu chứng Bệnh lý hạch toàn thân dai dẳng Giai đoạn lâm sàng 2: Triệu chứng nhẹ Sụt cân vừa phải không rõ nguyên nhân (<10% cân nặng cơ thể) Nhiễm trùng đường hô hấp tái phát (viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm họng) Bệnh zô-na Viêm khóe miệng Loét miệng tái phát 5 Phát ban sẩn ngứa Nấm móng Viêm da bã nhờn Giai đoạn lâm sàng 3: Triệu chứng tiến triển Sụt cân mức độ nặng không rõ nguyên nhân (>10% cân nặng cơ thể) Tiêu chảy mạn tính kéo dài trên 1 tháng không rõ nguyên nhân Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân (không liên tục hoặc liên tục trong 1 tháng) Nấm candida miệng kéo dài Bạch sản dạng lông ở miệng Lao phổi Nhiễm khuẩn nặng (như viêm mủ màng phổi, viêm mủ cơ, nhiễm trùng xương khớp hoặc viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết) Viêm loét miệng, viêm lợi hoặc viêm quanh răng hoại tử cấp Thiếu máu (<8g/dl), giảm bạch cầu trung tính (<0,5 x 109/l) hoặc giảm tiểu cầu mạn tính (<50 x 109/l) không rõ nguyên nhân Giai đoạn lâm sàng 4: Triệu chứng nặng Hội chứng suy mòn do HIV (Sút cân >10% cân nặng cơ thể, kèm theo sốt kéo dài trên 1 tháng hoặc tiêu chảy kéo dài trên 1 tháng không rõ nguyên nhân) Viêm phổi do Pneumocystis jirovecci Viêm phổi do vi khuẩn tái phát Nhiễm herpes simplex mãn tính (môi, miệng, sinh dục hoặc hậu môn, trực tràng) kéo dài trên 1 tháng, hay herpes nội tạng bất kể vị trí nào Nhiễm nấm candida thực quản (hoặc nấm candida khí quản, phế quản hoặc phổi) Lao ngoài phổi Kaposi sarcoma Nhiễm cytomelago vi rút (viêm võng mạc hoặc nhiễm cytomelago vi rút tạng khác) Toxoplasma ở thần kinh trung ương (sau thời kỳ sơ sinh) 6 Bệnh lý não do HIV Nhiễm nấm Cryptococcus ngoài phổi, bao gồm cả viêm màng não Nhiễm mycobacteria không phải lao lan tỏa Bệnh lý não chất trắng đa ổ tiến triển Nhiễm cryptosporidium mạn tính Nhiễm Isosporia mạn tính Nhiễm nấm lan tỏa (bệnh do histoplasma ngoài phổi, coccidioidomycosis, penicilliosis) U lympho (u lympho không Hodgkin não hoặc tế bào B) Bệnh lý thận hoặc bệnh lý cơ tim liên quan tới HIV Nhiễm khuẩn huyết (bao gồm cả Salmonella không thương hàn) Ung thư cổ tử cung xâm lấn Bệnh leishmania lan tỏa không điển hình - Phân loại giai đoạn miễn dịch Tình trạng miễn dịch của người nhiễm HIV được đánh giá thông qua chỉ số tế bào CD4 [4, 8]. 2: Phân loại giai đoạn miễn dịch nhiễm HIV/AIDS ở người lớn Mức độ Số lượng tế bào CD4/mm3 máu Bình thường hoặc suy giảm không đáng kể ≥ 500 Suy giảm nhẹ 350 – 499 Suy giảm tiến triển 200 – 349 Suy giảm nặng < 200 Thuốc ARV: Là thuốc điều trị kháng retrovirus, có tác dụng ức chế sự nhân lên của HIV trong máu. Hiện nay thuốc được điều trị phối hợp từ ít nhất 3 loại trở lên[1, 4].

Điều trị ARV[4]: - Mục đích điều trị  Ngăn chặn tối đa và lâu dài quá trình nhân lên của HIV trong cơ thể.  Phục hồi chức năng miễn dịch. 7 - Lợi ích của điều trị ARV sớm  Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong liên quan đến HIV.  Giảm mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội.

 Dự phòng lây truyền HIV từ người nhiễm sang người khác (bạn tình/bạn chích).  Dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con.  Là biện pháp chi phí hiệu quả. - Nguyên tắc điều trị  Thuốc điều trị dùng phối hợp ít nhất 3 loại thuốc.

 Điều trị ngay khi người bệnh đủ tiêu chuẩn nhằm ngăn chặn khả năng nhân lên của HIV, giảm số lượng HIV trong máu và giảm phá hủy tế bào miễn dịch.  Người bệnh cần được điều trị ARV liên tục, suốt đời và theo dõi trong suốt quá trình điều trị.  Đảm bảo tuân thủ điều trị ARV: Người bệnh cần thực hiện uống thuốc đúng liều, đúng giờ, đúng cách theo chỉ định. - Tiêu chuẩn bắt đầu điều trị ARV cho người lớn  CD4 ≤ 500 tế bào/mm3  Điều trị không phụ thuộc vào số lượng tế bào CD4 trong trường hợp:  Giai đoạn lâm sàng 3 hoặc 4 bao gồm cả mắc lao  Có biểu hiện của viêm gan B mạn tính nặng  Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú nhiễm HIV  Người nhiễm HIV có vợ/chồng không bị nhiễm HIV  Người nhiễm HIV thuộc các quần thể nguy cơ bao gồm: người tiêm chích ma túy, phụ nữ bán dâm, nam quan hệ tình dục đồng giới.

 Người nhiễm HIV ≥ 50 tuổi  Người nhiễm HIV sinh sống, làm việc tại khu vực miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa. 8 Phác đồ điều trị ARV bậc 1 - Phác đồ ưu tiên: TDF + 3TC + EFV (Dùng viên phối hợp liều cố định) - Phác đồ thay thế:  Sử dụng AZT nếu có chống chỉ định với TDF  Sử dụng NVP nếu có chống chỉ định với EFV (do độc tính với thần kinh trung ương)  Có thể sử dụng FTC thay thế cho 3TC (TDF: tenofovir; 3TC: lamivudine; EFV: efavirenz; NVP: nevirapine; AZT:zidovudine; FTC:Emtricitabine).2 Tuân thủ điều trị ARV 1. Khái niệm Tuân thủ điều trị ARV là bệnh nhân thực hiện uống thuốc đúng liều, đúng giờ, đúng cách theo chỉ định[4]. Vai trò của tuân thủ điều trị Tuân thủ điều trị có vai trò đặc biệt quan trọng trong điều trị ARV vì HIV có tốc độ nhân lên rất nhanh chóng khi không có thuốc, kèm theo đó là tỷ lệ đột biến cao.

Sử dụng thuốc không đúng chỉ định, không đúng thời gian sẽ dẫn đến hiện tượng nồng độ thuốc lúc quá cao (vượt ngưỡng ức chế vi rút không cần thiết), gây ra ngộ độc thuốc, hoặc quá thấp (dưới ngưỡng ức chế vi rút), làm xuất hiện nguy cơ kháng thuốc. Khi xuất hiện chủng HIV kháng thuốc thì có hai trường hợp xảy ra. Thứ nhất, liệu pháp điều trị có thể thất bại. Nếu kháng một thuốc thì sẽ kháng tất cả các loại thuốc còn lại trong nhóm.

Phác đồ bậc một sẽ không còn tác dụng, bệnh nhân sẽ phải chuyển sang điều trị phác đồ bậc hai. Tuy nhiên, thuốc điều trị ARV phác đồ bậc một dễ uống hơn và có giá thành thấp hơn nhiều so với phác đồ bậc hai. Thứ hai, bệnh nhân có thể truyền chủng HIV kháng thuốc cho người khác thông qua các hành vi nguy cơ như tình dục và tiêm chích không an toàn. Nếu có quá nhiều bệnh nhân điều trị phác đồ bậc hai thì chi phí điều trị sẽ tăng cao, theo đó việc tiếp cận với điều trị ARV sẽ bị giới hạn[8,37].

Yêu cầu Bệnh nhân điều trị ARV phải thực hiện chỉ dẫn uống thuốc một cách nghiêm ngặt trong quá trình điều trị suốt cuộc đời. Cụ thể, một bệnh nhân sẽ được yêu cầu uống thuốc ARV hàng ngày, vào thời điểm cố định với liều cố định. Mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân được yêu cầu đảm bảo rất cao, ít nhất là 95% để ức chế HIV và dự phòng kháng thuốc[25, 43]. Như vậy, đối với bệnh nhân dùng thuốc 2 lần/ngày nghĩa là 60 lần/tháng và 14 lần/tuần thì tuân thủ trên 95% nghĩa là không quên uống thuốc quá 3 lần/tháng và nếu tính trong 1 tuần thì không được quên lần nào.

Với bệnh nhân dùng thuốc 1 lần/ngày nghĩa là 30 lần/tháng và 7 lần/tuần thì tuân thủ trên 95% nghĩa là không quên uống thuốc quá 1 lần/tháng và nếu tính trong 1 tuần thì không được quên lần nào. Đánh giá tuân thủ điều trị Có nhiều phương pháp để đánh giá tuân thủ điều trị ARV, tuy nhiên mỗi phương pháp đều có điểm mạnh và hạn chế nhất định[41, 43, 44]. Dưới đây là một số phương pháp thường được sử dụng trong đánh giá tuân thủ điều trị ở bệnh nhân:  Phương pháp bệnh nhân tự báo cáo Trong phương pháp này, bệnh nhân được yêu cầu nhớ lại việc uống thuốc trong một tuần hoặc tháng qua. Cán bộ y tế sử dụng bảng hỏi hặc thang đo tương đương bằng hình ảnh VAS (Visual Analog Scale) để ước tính liều thuốc trong tháng trước họ đã dùng là bao nhiêu phần trăm.

Đây là phương pháp đơn giản và dễ thực hiện. Tuy nhiên, do tâm lý bệnh nhân sợ bị bác sỹ đánh giá là tuân thủ không tốt nên có thể thu được câu trả lời thiếu chính xác. Để khắc phục nhược điểm này, có thể sử dụng phiếu tự điền cho bệnh nhân hoặc người hỏi không phải là bác sỹ trực tiếp điều trị.  Phương pháp đếm thuốc Bệnh nhân được yêu cầu mang số thuốc còn lại của mình đến phòng khám trong mỗi lần tái khám.

Phương pháp này đơn giản nhưng khó thực hiện vì bệnh nhân có thể quên thuốc ở nhà khi đến khám và sẽ làm tốn thêm thời gian cho CBYT. 10  Sử dụng thiết bị giám sát điện tử Phương pháp này sử dụng một thiết bị điện tử được lắp trên nắp hộp thuốc. Thiết bị này ghi lại thời gian, số lần mở và đóng hộp thuốc, được giả định là trùng với số lượng thuốc. Thông tin này sẽ được tải về máy tính bởi các phần mềm, sau đó cung cấp một báo cáo bằng văn bản.

Lợi thế rõ ràng của phương pháp là cho phép giám sát lượng thuốc và thời gian giữa các liều sử dụng. Tuy nhiên, để thực hiện phương pháp này trước hết là tốn kém về mặt chi phí, thứ hai là bệnh nhân có thể mở hộp thuốc nhưng không nhất thiết là lấy thuốc và sử dụng thuốc tại thời điểm đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị ARV Của Bệnh Nhân HIV/AIDS Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị ARV của bệnh nhân HIV/AIDS tại Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình trạng này. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc tuân thủ điều trị ARV không chỉ giúp nâng cao sức khỏe của bệnh nhân mà còn góp phần vào việc kiểm soát dịch bệnh HIV/AIDS trong cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Thực trạng và một số yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị arv của bệnh nhân hivaids tại phòng khám ngoại trú bệnh viện bệnh nhiệt đới trung ương năm 2019. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các yếu tố tác động đến sự tuân thủ điều trị ARV, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.