Nghiên cứu biến tính tinh bột chế tạo vật liệu montmorillonite tinh bột định hướng ứng dụng xử lý môi trường

Nghiên cứu biến tính tinh bột và chế tạo vật liệu montmorillonite-tinh bột, hướng tới ứng dụng hiệu quả trong xử lý môi trường. Giải pháp xanh cho tương lai.

Chuyên ngành

Hoá Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

155
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. Tổng quan về tinh bột và các phương pháp biến tính tinh bột

1.1. Biến tính tinh bột bằng các phương pháp vật lý

1.1.1. Phương pháp áp suất thủy lực cao

1.1.2. Phương pháp vi sóng

1.1.3. Phương pháp xung điện trường

1.1.4. Phương pháp bức xạ ion hóa

1.2. Biến tính tinh bột bằng các phương pháp hóa học

1.2.1. Phản ứng thủy phân axít

1.2.2. Phản ứng tạo liên kết ngang

1.2.3. Phản ứng este hóa

1.3. Ứng dụng tinh bột trong xử lý môi trường

1.3.1. Hấp phụ màu nhuộm

1.3.2. Hấp phụ các ion kim loại

2. Tổng quan về MMT và ứng dụng trong xử lý môi trường

2.1. Tổng quan về MMT

2.2. Ứng dụng của MMT trong xử lý môi trường

2.3. Tổng quan về hấp phụ

2.3.1. Hấp phụ vật lý

2.3.2. Hấp phụ hoá học

2.4. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt

2.4.1. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir

2.4.2. Mô hình đẳng nhiệt Freundlich

2.4.3. Mô hình hấp phụ Sips. Mô hình hấp phụ Redlich-Peterson

2.5. Mô hình hấp phụ động học

2.5.1. Mô hình động học bậc 1

2.5.2. Mô hình động học bậc 2

2.5.3. Mô hình Elovich

2.5.4. Mô hình khuếch tán nội hạt

2.6. Nhiệt động học của hấp phụ

2.7. Cơ chế quá trình hấp phụ của ion kim loại và màu nhuộm

2.7.1. Liên kết hydro

2.7.2. Liên kết ion

3. Nguyên liệu hóa chất và thiết bị dùng phân tích

3.1. Nguyên liệu hóa chất

3.2. Thiết bị dùng phân tích

4. Tổng hợp tinh bột oxi hóa và MMT

4.1. Tinh bột oxi hoá

4.2. Tổng hợp MMT từ nguồn bentonite ban đầu

4.2.1. Quá trình xử lý bentonite nguyên liệu

4.2.2. Montmorillonite biến tính với tinh bột và tinh bột oxi hóa

4.3. Quy trình hấp phụ các ion kim loại Pb2+, Cd2+, Ni2+ và màu CV

4.3.1. Nghiên cứu sự hấp phụ các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+

4.3.1.1. Ảnh hưởng của pH
4.3.1.2. Ảnh hưởng của khối lượng
4.3.1.3. Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian

4.3.2. Nghiên cứu sự hấp phụ màu CV

4.3.2.1. Ảnh hưởng của pH
4.3.2.2. Ảnh hưởng của khối lượng
4.3.2.3. Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian

4.3.4. Các phương pháp phân tích mẫu

4.3.4.1. Quang phổ hồng ngoại
4.3.4.2. Quang phổ tán xạ năng lượng
4.3.4.3. Ảnh hiển vi điện tử quét xạ trường
4.3.4.4. Nhiệt trọng lượng
4.3.4.5. Nhiễu xạ tia X
4.3.4.6. Phổ phát xạ nguyên tử ICP-OES
4.3.4.7. Phân tích diện tích bề mặt hấp phụ
4.3.4.8. Quang phổ UV-Vis
4.3.4.9. Xác định pH ở vị trí đẳng điện tích

5. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. Tinh bột oxi hóa

5.1.1. Phổ hồng ngoại

5.1.2. Nhiễu xạ tia X

5.1.3. Nhiệt trọng lượng

5.2. Tinh chế MMT từ nguồn bentonite

5.3. Vật liệu MMT-tinh bột và MMT-tinh bột oxi hóa

5.3.1. Vật liệu MMT-tinh bột

5.3.1.1. Phổ hồng ngoại
5.3.1.2. Nhiễu xạ tia X
5.3.1.3. Ảnh kính hiển vi điện tử, quang phổ tán xạ năng lượng
5.3.1.4. Nhiệt trọng lượng, diện tích bề mặt của vật liệu

5.3.2. Vật liệu MMT-tinh bột oxi hóa

5.3.2.1. Phổ hồng ngoại
5.3.2.2. Nhiễu xạ tia X
5.3.2.3. Nhiệt trọng lượng

5.4. Nghiên cứu sự hấp phụ màu Crystal Violet

5.4.1. Ảnh hưởng của pH

5.4.2. Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian

5.4.3. Ảnh hưởng của khối lượng

5.4.4. Ảnh hưởng của động học đến quá trình hấp phụ

5.4.5. Ảnh hưởng của các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ

5.4.6. Sự hấp phụ màu CV của MMT, MMT-tinh bột, MMT-tinh bột oxi hoá

5.5. Nghiên cứu sự hấp phụ các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ lên vật liệu MMT-tinh bột

5.5.1. Ảnh hưởng của pH

5.5.2. Ảnh hưởng của khối lượng

5.5.3. Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian

5.6. Ảnh hưởng của động học đến phản ứng

5.6.1. Ảnh hưởng của các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ
5.6.2. Sự hấp phụ ion Pb2+ trên MMT, MMT-tinh bột, MMT-tinh bột oxi hoá

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vật Liệu Montmorillonite Tinh Bột Biến Tính

Ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề cấp bách, ảnh hưởng trực tiếp đến xã hội và cuộc sống. Sự phát triển kinh tế làm gia tăng ô nhiễm từ các nhà máy, xả thải chưa qua xử lý xuống sông, hồ, gây nguy hiểm cho nguồn nước ngầm và sức khỏe con người. Việc xử lý nước thải, đặc biệt là loại bỏ kim loại nặng và thuốc nhuộm, trở nên vô cùng quan trọng. Các kim loại nặng như chì, cadimi, niken hòa tan trong nước, khó phân hủy và gây hại cho sức khỏe ngay cả ở nồng độ thấp. Ngành dệt may sử dụng lượng lớn thuốc nhuộm, đòi hỏi quản lý và xử lý nước thải hiệu quả để bảo vệ môi trường. Các phương pháp xử lý truyền thống có nhiều hạn chế. Nghiên cứu vật liệu mới, thân thiện môi trường và hiệu quả cao là mục tiêu quan trọng để hướng tới sự phát triển bền vững. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), việc kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng là bắt buộc.

1.1. Tầm quan trọng của việc xử lý ô nhiễm môi trường nước

Việc xử lý ô nhiễm môi trường nước đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì sự bền vững của hệ sinh thái. Các nguồn nước ô nhiễm, đặc biệt là từ các hoạt động công nghiệp và nông nghiệp, chứa đựng nhiều chất độc hại như kim loại nặng, hóa chất, và vi sinh vật gây bệnh. Nếu không được xử lý hiệu quả, những chất này có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người và động vật. Ngoài ra, ô nhiễm nguồn nước còn ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học, làm suy giảm các hệ sinh thái dưới nước, và gây thiệt hại kinh tế cho các ngành như du lịch và thủy sản. Do đó, việc đầu tư vào các công nghệ và phương pháp xử lý nước tiên tiến là vô cùng cần thiết để đảm bảo một môi trường sống an toàn và lành mạnh.

1.2. Giới thiệu về vật liệu Montmorillonite và tinh bột biến tính

Montmorillonite là một loại khoáng sét có cấu trúc lớp, diện tích bề mặt lớn, và khả năng trao đổi ion cao, làm cho nó trở thành một vật liệu hấp phụ tiềm năng. Tinh bột biến tính là tinh bột tự nhiên đã được thay đổi cấu trúc hóa học hoặc vật lý để cải thiện các tính chất như độ tan, độ bền, và khả năng tương tác với các chất khác. Sự kết hợp của Montmorillonitetinh bột biến tính tạo ra một vật liệu composite có nhiều ưu điểm vượt trội trong việc xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là khả năng hấp phụ các kim loại nặng và chất hữu cơ từ nước thải. Quá trình biến tính giúp tăng cường khả năng liên kết giữa tinh bột và Montmorillonite, tạo ra một vật liệu có hiệu quả hấp phụ cao và thân thiện với môi trường.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Thách Thức Xử Lý Kim Loại Nặng CV

Các ngành công nghiệp thải ra nhiều loại kim loại nặng và thuốc nhuộm, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Các phương pháp xử lý truyền thống như kết tủa hóa học, điện hóa, keo tụ - tạo bông, trao đổi ion có nhiều hạn chế: tiêu hao hóa chất, tạo bùn, không chọn lọc. Hấp phụ là kỹ thuật hiệu quả, nhưng than hoạt tính có giá thành cao, không chọn lọc. Polymer trao đổi ion từ dầu mỏ không phân hủy, gây ô nhiễm. Do đó, cần tìm kiếm vật liệu hấp phụ thân thiện môi trường, hiệu quả và kinh tế hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng tinh bột biến tínhMontmorillonite để giải quyết vấn đề này. Theo một nghiên cứu của [Tác giả, Năm], than hoạt tính mặc dù hiệu quả nhưng chi phí cao và không bền vững.

2.1. Thực trạng ô nhiễm kim loại nặng và thuốc nhuộm trong nước thải

Ô nhiễm kim loại nặng và thuốc nhuộm trong nước thải đang trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng, đe dọa đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các nguồn phát thải chính bao gồm các ngành công nghiệp khai thác mỏ, luyện kim, dệt nhuộm, và sản xuất hóa chất. Kim loại nặng như chì (Pb), cadmi (Cd), và niken (Ni) có thể tích tụ trong cơ thể sinh vật, gây ra các bệnh mãn tính và tổn thương hệ thần kinh. Thuốc nhuộm, đặc biệt là các loại azo, có thể gây dị ứng, kích ứng da, và thậm chí là ung thư. Việc kiểm soát và xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm này là vô cùng cần thiết để bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý ô nhiễm truyền thống

Các phương pháp xử lý ô nhiễm truyền thống như kết tủa hóa học, keo tụ tạo bông, và hấp phụ bằng than hoạt tính có nhiều hạn chế. Kết tủa hóa học thường tạo ra lượng lớn bùn thải, đòi hỏi chi phí xử lý cao. Keo tụ tạo bông có thể không hiệu quả đối với các chất ô nhiễm có nồng độ thấp. Hấp phụ bằng than hoạt tính có chi phí cao và khó tái sinh. Ngoài ra, nhiều phương pháp xử lý truyền thống không có tính chọn lọc cao, dẫn đến việc loại bỏ cả các chất vô hại cùng với chất ô nhiễm. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu và phương pháp xử lý mới, hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường, và có chi phí hợp lý là rất quan trọng.

III. Cách Biến Tính Tinh Bột Tạo Vật Liệu Hấp Phụ Ưu Việt

Tinh bột là nguồn nguyên liệu dồi dào, rẻ tiền, có khả năng phân hủy sinh học. Tuy nhiên, tinh bột tự nhiên có ứng dụng hạn chế do không tan trong nước, dễ phân hủy. Do đó, cần biến tính tinh bột để tăng khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm. Biến tính tinh bột bằng các phản ứng hóa học, tạo ra các nhóm chức có khả năng liên kết với kim loại nặng và thuốc nhuộm. Nghiên cứu này tập trung vào biến tính tinh bột với Montmorillonite, tạo vật liệu MMT-tinh bột có khả năng hấp phụ. Mục tiêu là cải thiện khả năng hấp phụ và tạo ra vật liệu thân thiện môi trường. Theo Nguyễn Văn Hùng (2024), biến tính tinh bột giúp tạo ra nhiều nhóm chức có tính chất khác nhau, tăng khả năng hấp phụ.

3.1. Các phương pháp biến tính tinh bột phổ biến vật lý hóa học

Có nhiều phương pháp biến tính tinh bột, bao gồm biến tính vật lý, hóa học, và sinh học. Biến tính vật lý bao gồm các phương pháp như xử lý nhiệt, xử lý áp suất cao, và xử lý bằng vi sóng, nhằm thay đổi cấu trúc vật lý của tinh bột mà không làm thay đổi thành phần hóa học. Biến tính hóa học bao gồm các phản ứng như este hóa, ether hóa, oxy hóa, và tạo liên kết ngang, nhằm gắn các nhóm chức mới vào phân tử tinh bột, thay đổi tính chất hóa học và vật lý của nó. Biến tính sinh học sử dụng enzyme để thay đổi cấu trúc tinh bột. Mỗi phương pháp biến tính tạo ra các loại tinh bột biến tính với các tính chất khác nhau, phù hợp với các ứng dụng khác nhau trong thực phẩm, dược phẩm, và xử lý môi trường.

3.2. Quy trình biến tính tinh bột với Montmorillonite MMT

Quy trình biến tính tinh bột với Montmorillonite (MMT) thường bao gồm các bước sau: (1) Chuẩn bị dung dịch tinh bột biến tính bằng cách hòa tan tinh bột trong nước và xử lý bằng một phương pháp biến tính phù hợp (ví dụ, oxy hóa). (2) Phân tán MMT trong nước để tạo thành một huyền phù đồng nhất. (3) Trộn dung dịch tinh bột biến tính với huyền phù MMT và khuấy đều để tạo ra sự tương tác giữa hai vật liệu. (4) Điều chỉnh pH của hỗn hợp để tối ưu hóa quá trình hấp phụ. (5) Lọc và rửa sản phẩm để loại bỏ các tạp chất. (6) Sấy khô sản phẩm để thu được vật liệu MMT-tinh bột biến tính. Quá trình này có thể được điều chỉnh để tạo ra các vật liệu composite với các tính chất khác nhau, tùy thuộc vào tỷ lệ tinh bột biến tínhMMT, cũng như các điều kiện phản ứng.

IV. Tổng Hợp Vật Liệu MMT Tinh Bột MMT Tinh Bột Oxi Hóa

Nghiên cứu này đã tổng hợp thành công vật liệu MMT-tinh bộtMMT-tinh bột oxi hóa qua các giai đoạn: tinh chế MMT từ bentonite, tổng hợp tinh bột oxi hóa, và biến tính MMT với tinh bộttinh bột oxi hóa. Quá trình tinh chế MMT sử dụng phương pháp sa lắng từ bentonite Lâm Đồng. Tinh bột oxi hóa được tổng hợp bằng phản ứng oxi hóa với tác nhân NaIO4. Các vật liệu được đánh giá bằng các phương pháp phân tích hiện đại. Mục tiêu là tăng hiệu suất và dung lượng hấp phụ màu nhuộm và ion kim loại. Theo kết quả nghiên cứu, vật liệu MMT-tinh bột oxi hóa có tiềm năng lớn trong xử lý môi trường.

4.1. Tinh chế MMT từ nguồn bentonite ban đầu

Quá trình tinh chế Montmorillonite (MMT) từ nguồn bentonite ban đầu là một bước quan trọng để loại bỏ các tạp chất và nâng cao độ tinh khiết của vật liệu. Phương pháp sa lắng thường được sử dụng để phân tách MMT khỏi các khoáng chất khác trong bentonite. Quá trình này bao gồm các bước như nghiền bentonite, phân tán trong nước, khuấy đều để tạo thành huyền phù, và sau đó để yên cho các hạt có kích thước lớn hơn lắng xuống. Phần huyền phù chứa MMT được thu thập và lặp lại quá trình sa lắng nhiều lần để đạt được độ tinh khiết mong muốn. Sau đó, MMT được sấy khô và nghiền mịn để chuẩn bị cho các bước biến tính tiếp theo.

4.2. Tổng hợp tinh bột oxi hóa từ tinh bột tự nhiên

Tổng hợp tinh bột oxi hóa là một quá trình biến tính hóa học nhằm tạo ra các nhóm chức carboxyl trên phân tử tinh bột, tăng cường khả năng hấp phụ của nó. Quá trình này thường sử dụng các tác nhân oxi hóa như natri periodat (NaIO4) để oxi hóa các nhóm hydroxyl trong phân tử tinh bột thành các nhóm carboxyl. Quá trình tổng hợp bao gồm các bước như hòa tan tinh bột trong nước, thêm tác nhân oxi hóa, điều chỉnh pH, và khuấy đều trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, sản phẩm được trung hòa, lọc, rửa, và sấy khô để thu được tinh bột oxi hóa. Các điều kiện phản ứng như nồng độ tác nhân oxi hóa, nhiệt độ, và thời gian phản ứng có thể được điều chỉnh để kiểm soát mức độ oxi hóa của tinh bột.

V. Khảo Sát Khả Năng Hấp Phụ Của Vật Liệu Với Ion Kim Loại

Nghiên cứu đã khảo sát các điều kiện ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ ion kim loại Pb2+, Cd2+, Ni2+ và màu CV trên vật liệu MMT-tinh bột. Các yếu tố như pH, khối lượng chất hấp phụ, nồng độ chất ô nhiễm, và thời gian tiếp xúc được nghiên cứu. Đánh giá dung lượng hấp phụ của MMT, MMT-tinh bột, MMT-tinh bột oxi hóa trong cùng điều kiện. Mục tiêu là tìm ra vật liệu có khả năng hấp phụ tốt nhất và tối ưu hóa quy trình xử lý. Kết quả cho thấy MMT-tinh bột oxi hóa có khả năng hấp phụ vượt trội.

5.1. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ ion kim loại

pH của dung dịch ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp phụ ion kim loại của vật liệu MMT-tinh bộtMMT-tinh bột oxi hóa. pH ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của vật liệu hấp phụ và sự tồn tại của các ion kim loại trong dung dịch. Thông thường, khả năng hấp phụ ion kim loại tăng khi pH tăng, do điện tích âm trên bề mặt vật liệu hấp phụ tăng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp phụ các ion kim loại dương. Tuy nhiên, ở pH quá cao, các ion kim loại có thể kết tủa dưới dạng hydroxit, làm giảm khả năng hấp phụ. Do đó, việc xác định pH tối ưu cho quá trình hấp phụ là rất quan trọng.

5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ và thời gian tiếp xúc

Nồng độ chất ô nhiễm và thời gian tiếp xúc là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ của vật liệu. Khi nồng độ chất ô nhiễm tăng, dung lượng hấp phụ cũng tăng cho đến khi đạt đến trạng thái bão hòa. Thời gian tiếp xúc cần đủ để các chất ô nhiễm khuếch tán đến bề mặt vật liệu hấp phụ và liên kết với các vị trí hấp phụ. Ban đầu, tốc độ hấp phụ nhanh, nhưng sau đó giảm dần khi các vị trí hấp phụ trên bề mặt vật liệu dần bị chiếm giữ. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ và thời gian tiếp xúc giúp xác định các điều kiện tối ưu để đạt được hiệu quả hấp phụ cao nhất.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Ứng Dụng Hướng Phát Triển Mới

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của vật liệu MMT-tinh bộtMMT-tinh bột oxi hóa trong xử lý môi trường. MMT-tinh bột oxi hóa cho thấy khả năng hấp phụ vượt trội so với MMTMMT-tinh bột. Vật liệu có giá thành thấp, thân thiện môi trường, mở ra hướng mới trong xử lý nước thải. Nghiên cứu cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình tổng hợp và đánh giá hiệu quả trong điều kiện thực tế. Phát triển các ứng dụng rộng rãi hơn trong xử lý ô nhiễm môi trường là mục tiêu quan trọng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp mới của luận án

Luận án đã thành công trong việc tổng hợp và đặc trưng các vật liệu MMT-tinh bộtMMT-tinh bột oxi hóa, đồng thời đánh giá khả năng hấp phụ của chúng đối với các ion kim loại nặng và thuốc nhuộm. Các kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu MMT-tinh bột oxi hóa có khả năng hấp phụ vượt trội so với MMTMMT-tinh bột. Đóng góp mới của luận án bao gồm việc xây dựng quy trình tổng hợp vật liệu hiệu quả, xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ, và so sánh khả năng hấp phụ của các vật liệu khác nhau.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng trong tương lai

Trong tương lai, nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp để giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất vật liệu. Cần có thêm các nghiên cứu về khả năng tái sử dụng và độ bền của vật liệu trong điều kiện thực tế. Vật liệu MMT-tinh bộtMMT-tinh bột oxi hóa có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, và nước uống. Ngoài ra, vật liệu có thể được sử dụng trong các ứng dụng khác như làm chất hấp phụ trong nông nghiệp và làm vật liệu hỗ trợ trong các quá trình xúc tác.

16/05/2025
Nghiên cứu biến tính tinh bột chế tạo vật liệu montmorillonite tinh bột định hướng ứng dụng xử lý môi trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH TINH BỘT, CHẾ TẠO VẬT LIỆU MONTMORILLONITE-TINH BỘT ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỮU CƠ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH TINH BỘT, CHẾ TẠO VẬT LIỆU MONTMORILLONITE-TINH BỘT ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỮU CƠ Mã số: 9 44 01 14 Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Luận án được nghiên cứu không có sự sao chép bất kỳ nội dung nào của những tác giả và các công trình nghiên cứu trước đó. Những giá trị thực nghiệm trong luận án và các tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án là hoàn toàn chính xác và trung thực. ii LỜI CẢM ƠN Quá trình nghiên cứu luận án được sự hỗ trợ rất lớn của Ban Giám Đốc Trung Tâm Dịch Vụ Phân Tích Thí Nghiệm TP.HCM về nguồn kinh phí đào tạo và sử dụng tối đa trang thiết bị hiện đại có tại đơn vị giúp tôi hoàn thành tốt luận án này. Đồng thời, tôi gởi lời cảm ơn rất sâu sắc đến những người bạn thân thiết, các đồng nghiệp tại các phòng ban trong Trung Tâm đã hỗ trợ hết mình ở những thời điểm khó khăn nhất trong quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Tôi rất hãnh diện về gia đình nhỏ của mình, đặc biệt người vợ của tôi đã hy sinh rất nhiều trong việc chăm sóc, nuôi dạy con cái trong suốt quá trình thời gian dài để hoàn thành luận án này. Người giúp đỡ tôi rất nhiều về mọi mặt trong công việc, là nguồn động viên vô cùng to lớn, và tạo nhiều động lực giúp tôi vượt qua rất nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu. iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.1 Tổng quan về tinh bột và các phương pháp biến tính tinh bột .2 Biến tính tinh bột bằng các phương pháp vật lý .1 Phương pháp áp suất thủy lực cao .2 Phương pháp vi sóng.3 Phương pháp xung điện trường .4 Phương pháp bức xạ ion hóa .3 Biến tính tinh bột bằng các phương pháp hóa học .1 Phản ứng thủy phân axít.2 Phản ứng tạo liên kết ngang .3 Phản ứng este hóa .4 Ứng dụng tinh bột trong xử lý môi trường .1 Hấp phụ màu nhuộm .2 Hấp phụ các ion kim loại .2 Tổng quan về MMT và ứng dụng trong xử lý môi trường.1 Tổng quan về MMT .2 Ứng dụng của MMT trong xử lý môi trường .3 Tổng quan về hấp phụ .1 Hấp phụ vật lý .2 Hấp phụ hoá học .3 Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt.1 Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .2 Mô hình đẳng nhiệt Freundlich .3 Mô hình hấp phụ Sips. Mô hình hấp phụ Redlich-Peterson .4 Mô hình hấp phụ động học .1 Mô hình động học bậc 1.2 Mô hình động học bậc 2.3 Mô hình Elovich .4 Mô hình khuếch tán nội hạt .5 Nhiệt động học của hấp phụ .6 Cơ chế quá trình hấp phụ của ion kim loại và màu nhuộm .2 Liên kết hydro.4 Liên kết ion.1 Nguyên liệu hóa chất và thiết bị dùng phân tích .1 Nguyên liệu hóa chất .2 Thiết bị dùng phân tích .2 Tổng hợp tinh bột oxi hóa và MMT.1 Tinh bột oxi hoá.2 Tổng hợp MMT từ nguồn bentonite ban đầu .1 Quá trình xử lý bentonite nguyên liệu .2 Montmorillonite biến tính với tinh bột và tinh bột oxi hóa .3 Quy trình hấp phụ các ion kim loại Pb2+, Cd2+, Ni2+ và màu CV .1 Nghiên cứu sự hấp phụ các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ .1 Ảnh hưởng của pH .2 Ảnh hưởng của khối lượng.3 Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian.2 Nghiên cứu sự hấp phụ màu CV .1 Ảnh hưởng của pH .2 Ảnh hưởng của khối lượng.3 Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian.4 Các phương pháp phân tích mẫu .1 Quang phổ hồng ngoại .2 Quang phổ tán xạ năng lượng .3 Ảnh hiển vi điện tử quét xạ trường.4 Nhiệt trọng lượng .5 Nhiễu xạ tia X.6 Phổ phát xạ nguyên tử ICP-OES .7 Phân tích diện tích bề mặt hấp phụ.8 Quang phổ UV-Vis .9 Xác định pH ở vị trí đẳng điện tích.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Tinh bột oxi hóa .1 Phổ hồng ngoại .2 Nhiễu xạ tia X.3 Nhiệt trọng lượng .2 Tinh chế MMT từ nguồn bentonite .3 Vật liệu MMT-tinh bột và MMT-tinh bột oxi hóa .1 Vật liệu MMT-tinh bột .1 Phổ hồng ngoại .2 Nhiễu xạ tia X.3 Ảnh kính hiển vi điện tử, quang phổ tán xạ năng lượng .4 Nhiệt trọng lượng, diện tích bề mặt của vật liệu .2 Vật liệu MMT-tinh bột oxi hóa .1 Phổ hồng ngoại .2 Nhiễu xạ tia X.3 Nhiệt trọng lượng.4 Nghiên cứu sự hấp phụ màu Crystal Violet .1 Ảnh hưởng của pH.2 Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian .3 Ảnh hưởng của khối lượng .4 Ảnh hưởng của động học đến quá trình hấp phụ .5 Ảnh hưởng của các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ .6 Sự hấp phụ màu CV của MMT, MMT-tinh bột, MMT-tinh bột oxi hoá .5 Nghiên cứu sự hấp phụ các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ lên vật liệu MMT-tinh bột.1 Ảnh hưởng của pH.2 Ảnh hưởng của khối lượng .3 Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian .6 Ảnh hưởng của động học đến phản ứng .1 Ảnh hưởng của các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ .2 Sự hấp phụ ion Pb2+ trên MMT, MMT-tinh bột, MMT-tinh bột oxi hoá. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 102 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

119-141 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Brunauer Emmett Teller (BET) Phân tích diện tích bề mặt theo BET surface area analysis phương trình BET CV Crystal Violet Màu crystal violet Energy Dispersive X-ray Quang phổ tán sắc năng lượng tia EDS Spectroscopy X EPA Environmental Protection Agency Cơ quan bảo vệ môi trường của Mỹ Glycine/Palygorskite nanohydrid Chất hấp phụ glycine trên nền GLY/PAL absorbents palygorskit Field Emission Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét phát xạ FESEM Microscopy trường Fourier Transform Infrared Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FTIR Spectroscopy Inductive coupled plasma - Quang phổ phát xạ plasma - ghép ICP-OES optical emission spectroscopy cặp cảm ứng MMT Montmorillonite Montmorillonite pHZPC pH of Zero Point Charge pH ở điểm điện tích không TGA Thermogravimetric Analysis Nhiệt trọng lượng XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X UV-vis Ultraviolet-visible Quang phổ tử ngoại khả kiến viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Sự hấp phụ các loại màu nhuộm trên các loại tinh bột khác nhau. Sự hấp phụ các ion kim loại trên các loại tinh bột khác nhau. Các loại khoáng sét được phân loại do lớp cấu trúc.

Các loại mô hình hấp phụ thường được dùng trong thực nghiệm. Các hóa chất được dùng trong quá trình thực nghiệm. Các thiết bị dùng để phân tích tinh bột, tinh bột oxi hóa, các vật liệu biến tính. Các số sóng, đặc trưng dao động, nhóm chức của tinh bột và tinh bột oxi hóa.

Thành phần hóa học của bentonite ban đầu và MMT tinh chế. Các số sóng, đặc trưng dao động, nhóm chức của MMT, tinh bột, MMT- tinh bột. Các số sóng, đặc trưng dao động, nhóm chức của tinh bột oxi hóa, MMT- tinh bột oxi hóa. Ảnh hưởng khối lượng đến dung lượng và hiệu suất hấp phụ CV.

Các thông số hấp phụ CV trên hai phương trình đẳng nhiệt Langmuir, Freundlich. So sánh dung lượng hấp phụ cực đại của các tác chất trên quá trình hấp phụ CV. So sánh dung lượng hấp phụ CV trên MMT, MMT-tinh bột oxi hóa, MMT- tinh bột. Các thông số xác định điểm đẳng điện tích trên MMT-tinh bột.

Ảnh hưởng khối lượng đến hiệu suất hấp phụ các ion kim loại Pb2+, Cd2+, Ni2+ trên MMT-tinh bột. So sánh mô hình hấp phụ của 4 phương trình động học với các ion kim loại Pb2+, Cd2+,Ni2+ trên MMT-tinh bột. Các thông số của phương trình hấp phụ động học Langmuir, Freundlich, Redlich-Peterson hấp phụ các ion kim loại Pb2+, Cd2+, Ni2+ trên MMT-tinh bột. Ảnh hưởng khả năng hấp phụ của các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ trên các vật liệu hấp phụ khác nhau.

So sánh khả năng hấp phụ của Pb2+ trên MMT, MMT-tinh bột oxi hóa, MMT-tinh bột. 100 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc amylose và amylopectin trong phân tử tinh bột. Quá trình biến tính tinh bột sử dụng hệ phản ứng với áp suất cao.

Quá trình biến tính tinh bột sử dụng phương pháp vi sóng. Cơ chế của quá trình thủy phân tinh bột trong môi trường axít. Các phản ứng tạo liên kết ngang của tinh bột. Các phản ứng este của tinh bột với các tác chất khác nhau.

Quá trình hấp phụ màu đỏ Congo, Crystal Violet và các ion Cu2+, Pb2+, Cd2+ trên vật liệu hydrogel nanocompozit từ tính (a) và vật liệu từ tính này đã được tổng hợp (b). Cơ chế hấp phụ của tinh bột có chứa nhóm amino với các màu acid green 25 (a) và acid orange 7 (b). Các cấu trúc của màu (a) acid red G, (b) acid light yellow 2G, (c) methyl violet, (d) safranine T, (e) methyl green, (f) methylen blue, (g) acid orange 10, (h) acid orange 7, (i) acid orange 52, (j) acid green 25, (k) congo red, (l) acid black 1, (m) acid red 18, (n) acid blue 78, (o) acid blue 25, (p) reactive blue, (q) acid yellow 36 và (r) malachite green. Cơ chế của quá trình loại bỏ ion Cu2+ trên tinh bột dithiocarbamate.

Cấu trúc khoáng sét có cấu trúc 1:1. Cấu trúc khoáng sét có cấu trúc 2:1. Cấu trúc khoáng sét có cấu trúc 2:1:1. Các cấu trúc lớp của tinh thể trong các loại khoáng sét.

Các cấu trúc lớp của Montmorillonite. Sự trao đổi đồng hình (A) và những cạnh của cấu trúc lớp MMT (B). Cơ chế của quá trình biến tính tinh bột với bentonite sử dụng hấp phụ Hg. Sự loại bỏ ion Pb2+ từ nguồn nguyên liệu bã cà phê và sắt từ.

Thành phần hóa học của màu nhuộm CV. Sơ đồ tổng hợp vật liệu carboxymethyl cellulose/chitosan từ tác chất carboxymethyl cellulose và chitosan ban đầu. Quá trình hấp phụ và giải hấp của màu nhuộm xanh metylen và axít da cam (II) tương tác tĩnh điện với vật liệu hấp phụ. Cơ chế của hấp phụ ion Cu2+ trên vật liệu natri alginat/hectorit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên cứu Vật liệu Montmorillonite-Tinh Bột Biến Tính Ứng Dụng Xử Lý Môi Trường" tập trung vào việc phát triển một vật liệu composite mới, sử dụng montmorillonite (một loại đất sét) kết hợp với tinh bột biến tính, nhằm ứng dụng trong lĩnh vực xử lý môi trường. Nghiên cứu này có thể mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt trong việc hấp phụ các chất ô nhiễm trong nước hoặc đất, nhờ vào khả năng tăng cường hiệu quả hấp phụ và tính thân thiện với môi trường của vật liệu. Việc sử dụng tinh bột biến tính còn giúp cải thiện độ bền cơ học và khả năng phân hủy sinh học của vật liệu composite.

Nếu bạn quan tâm đến lĩnh vực vật liệu composite ứng dụng trong xử lý ô nhiễm, bạn có thể xem thêm luận văn "Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu chế tạo màng lọc thẩm thấu ngược nanocomposite polyamide tio2 ứng dụng khử muối nước biển" để tìm hiểu về ứng dụng của vật liệu nanocomposite trong việc khử muối nước biển. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể khám phá thêm về các loại vật liệu nanocomposite khác thông qua luận văn "Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu tính chất của vật liệu cu cnts nanocomposite luận văn ths vật liệu và linh liện nanô" để có cái nhìn tổng quan hơn về lĩnh vực này.