Báo Cáo Đồ Án Môn Cơ Điện Tử: Nghiên Cứu và Thiết Kế Robot Dò Line

Đồ án nghiên cứu đồ án môn cơ điện tử nghiên cứu thiết kế robot dò line, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa HCM

Người đăng

Ẩn danh
76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án Robot dò line tại Đại học Bách Khoa HCM

Dự án Nghiên Cứu và Thiết Kế Robot Dò Line là một đề tài tiêu biểu trong khuôn khổ môn học Thiết kế hệ thống Cơ điện tử tại Đại học Bách Khoa HCM. Đề tài này không chỉ phản ánh xu hướng phát triển của ngành robot thông minh mà còn là nền tảng quan trọng cho sinh viên tiếp cận với quy trình thiết kế và chế tạo một hệ thống tự hành hoàn chỉnh. Trong bối cảnh Công nghiệp 4.0, các robot tự hành như xe tự dẫn hướng (AGV) và robot dò line đóng vai trò then chốt trong việc tự động hóa các quy trình sản xuất và vận chuyển. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết các bài toán cốt lõi từ việc xây dựng mô hình lý thuyết, thiết kế cơ khí, lựa chọn linh kiện điện tử, đến lập trình thuật toán điều khiển và mô phỏng. Báo cáo nghiên cứu đã trình bày một cách hệ thống các bước thực hiện, từ phân tích bài toán động học, động lực học, đến việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như SolidWorks cho thiết kế cơ khí và Altium Designer cho thiết kế mạch điều khiển. Việc triển khai thành công một robot dò line không chỉ đòi hỏi kiến thức liên ngành về cơ khí, điện tử và lập trình mà còn cần khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Đồ án này là một minh chứng cho năng lực nghiên cứu và ứng dụng của sinh viên Đại học Bách Khoa HCM, tạo ra một sản phẩm có tính học thuật cao và tiềm năng ứng dụng thực tế, góp phần vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành tự động hóa tại Việt Nam. Các kết quả đạt được từ đề tài này sẽ là tiền đề vững chắc cho những ý tưởng phát triển các loại robot thông minh phức tạp hơn trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của robot tự hành trong kỷ nguyên 4.0

Robot thông minh đang định hình lại mọi lĩnh vực của đời sống và sản xuất. Chúng không còn là những cỗ máy cơ khí đơn thuần mà đã trở thành hệ thống tích hợp trí tuệ nhân tạo, có khả năng nhận thức, ra quyết định và thực thi nhiệm vụ một cách tự chủ. Từ các xe tự dẫn hướng (AGV) trong nhà máy, robot dịch vụ trong gia đình đến robot chuyên dụng trong y tế và quân sự, vai trò của chúng ngày càng trở nên không thể thiếu. Đặc biệt, robot dò line là một dạng robot tự hành cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, được xem là bước khởi đầu để phát triển các hệ thống phức tạp hơn. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các nhà kho thông minh, dây chuyền sản xuất tự động để vận chuyển hàng hóa theo một lộ trình được vạch sẵn, giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu sai sót do con người. Việc nghiên cứu và làm chủ công nghệ thiết kế robot dò line giúp Việt Nam bắt kịp xu hướng toàn cầu và xây dựng nền tảng vững chắc cho ngành công nghiệp robot trong nước.

1.2. Mục tiêu và các bước thực hiện đề tài tại BKHCM

Đề tài tại Đại học Bách Khoa HCM đặt ra các mục tiêu rõ ràng: thiết kế và chế tạo một robot có khả năng di chuyển bám theo một vạch kẻ (line) định sẵn với độ chính xác cao. Cụ thể, các yêu cầu kỹ thuật bao gồm độ chính xác bám line tối đa là ±15 mm, bán kính cong nhỏ nhất là 500 mm và vận tốc di chuyển tối đa đạt 1,2 m/s. Để đạt được mục tiêu này, nhóm nghiên cứu đã vạch ra một lộ trình chi tiết, bao gồm: (1) Phân tích và lựa chọn phương án thiết kế khả thi nhất về cơ khí và hệ thống điều khiển; (2) Xây dựng mô hình động học và động lực học để tính toán các thông số cần thiết; (3) Thiết kế hệ thống cơ khí 3D bằng SolidWorks; (4) Xây dựng mạch điều khiển và lựa chọn các linh kiện điện tử phù hợp; (5) Thiết kế giải thuật điều khiển và lập trình cho vi điều khiển; và cuối cùng là (6) Thực nghiệm, đánh giá kết quả để hiệu chỉnh mô hình. Quá trình này thể hiện một phương pháp luận nghiên cứu khoa học bài bản, đi từ lý thuyết đến thực tiễn.

II. Phân tích bài toán động học và động lực học Robot dò line

Để một robot dò line có thể hoạt động ổn định và chính xác, việc phân tích và xây dựng mô hình toán học là bước nền tảng không thể bỏ qua. Chương 2 của tài liệu nghiên cứu đã tập trung giải quyết bài toán động học và động lực học, hai yếu tố cốt lõi quyết định hành vi chuyển động của robot. Mô hình động học mô tả mối quan hệ hình học trong chuyển động của robot mà không xét đến các lực tác dụng. Nó giúp xác định vị trí, vận tốc của robot trong các hệ tọa độ khác nhau, từ đó xây dựng ma trận chuyển đổi và các phương trình vận tốc. Ngược lại, mô hình động lực học nghiên cứu mối quan hệ giữa lực, momen và chuyển động của robot. Phương pháp tiếp cận động năng Lagrange đã được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để xây dựng phương trình chuyển động. Bằng cách tính toán tổng động năng (bao gồm động năng tịnh tiến của thân xe và động năng quay của bánh xe) và các ngoại lực tác dụng (momen do động cơ, momen ma sát), nhóm nghiên cứu đã xác định được momen cần thiết mà động cơ phải cung cấp. Các tính toán này là cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn loại động cơ phù hợp, đảm bảo robot có đủ sức kéo để di chuyển theo yêu cầu vận tốc và gia tốc đã đặt ra, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Việc phân tích kỹ lưỡng này giúp tránh được các sai sót trong thiết kế và chế tạo vật lý sau này.

2.1. Xây dựng mô hình toán học cho chuyển động của robot

Mô hình hóa chuyển động bắt đầu bằng việc thiết lập hai hệ quy chiếu: hệ tọa độ tuyệt đối (OXY) cố định trong môi trường và hệ tọa độ tương đối (XrYr) gắn liền với tâm của robot. Mối quan hệ giữa hai hệ tọa độ này được xác định thông qua một ma trận quay R(θ). Vận tốc của robot được tính toán dựa trên vận tốc góc của hai bánh xe chủ động (φ̇R và φ̇L). Tài liệu đã trình bày công thức tính vận tốc dài và vận tốc góc của robot trong hệ tọa độ tương đối, sau đó chuyển đổi sang hệ tọa độ tuyệt đối. Cụ thể, ma trận vận tốc q̇ được biểu diễn qua các thông số vật lý như bán kính bánh xe (R = 0.0325 m) và khoảng cách giữa hai bánh xe (L = 0.112 m). Việc xây dựng chính xác mô hình động học này là tiền đề để thiết kế các thuật toán điều khiển, giúp robot xác định được vị trí và hướng di chuyển của mình một cách chính xác.

2.2. Phương pháp Lagrange và tính toán momen động cơ cần thiết

Để lựa chọn động cơ phù hợp, việc tính toán momen yêu cầu là cực kỳ quan trọng. Nhóm nghiên cứu đã áp dụng phương trình Lagrange, một phương pháp hiệu quả trong cơ học giải tích. Phương trình này dựa trên việc cân bằng giữa động năng (K), thế năng (P) và ngoại lực (Qi) của hệ thống. Động năng của robot dò line bao gồm động năng tịnh tiến của thân xe và động năng quay của hai bánh xe. Do robot di chuyển trên mặt phẳng, thế năng được coi bằng không. Ngoại lực chính là momen do động cơ sinh ra, đối nghịch với momen hao tổn do ma sát. Dựa trên các thông số như khối lượng robot, hệ số ma sát và gia tốc mong muốn (a = 0.1 m/s²), tài liệu đã tính toán được momen cần thiết cho mỗi động cơ là Mđc = 0.086 (N.m) và công suất yêu cầu là P = 1.8 (W). Kết quả này là căn cứ trực tiếp để lựa chọn động cơ giảm tốc vàng 3-9V, một lựa chọn kinh tế và phù hợp cho các mô hình nghiên cứu.

III. Bí quyết thiết kế hệ thống cơ khí Robot dò line tối ưu

Giai đoạn thiết kế hệ thống cơ khí giữ vai trò xương sống, quyết định đến sự ổn định, linh hoạt và độ bền của robot dò line. Một thiết kế cơ khí tốt phải đảm bảo robot di chuyển mượt mà, bám đường chắc chắn và phân bổ tải trọng hợp lý. Tại Đại học Bách Khoa HCM, nhóm nghiên cứu đã tiến hành phân tích và so sánh nhiều phương án thiết kế khung gầm khác nhau một cách khoa học. Các phương án bao gồm cấu hình 2 bánh, 3 bánh và 4 bánh, mỗi loại đều có những ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, cấu hình 2 bánh có khả năng xoay chuyển linh hoạt nhưng lại gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng. Cấu hình 4 bánh chịu tải tốt nhưng kém linh hoạt khi vào cua và khó đảm bảo cả bốn bánh cùng tiếp xúc với mặt phẳng. Qua quá trình đánh giá kỹ lưỡng, phương án 2a – xe 3 bánh với hai bánh chủ động phía sau và một bánh đa hướng phía trước – đã được lựa chọn. Phương án này kết hợp được ưu điểm của sự đơn giản trong kết cấu, khả năng giữ thăng bằng tốt (luôn đảm bảo 3 điểm tiếp xúc mặt phẳng) và sự linh hoạt khi di chuyển. Toàn bộ mô hình cơ khí sau đó được hiện thực hóa chi tiết bằng phần mềm SolidWorks, cho phép mô phỏng lắp ráp và xuất bản vẽ 2D, 3D chính xác, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình gia công và chế tạo thực tế.

3.1. So sánh các phương án thiết kế khung gầm robot tự hành

Việc lựa chọn cấu hình khung gầm là quyết định nền tảng trong thiết kế cơ khí robot. Báo cáo đã phân tích chi tiết ba nhóm phương án chính. (1) Xe 2 bánh: có ưu điểm là kết cấu đơn giản và linh hoạt, nhưng nhược điểm lớn là khó giữ cân bằng và phân bố tải trọng. (2) Xe 3 bánh: được chia thành hai dạng - bánh bị động phía trước hoặc phía sau. Phương án có bánh bị động phía trước được đánh giá cao vì kết cấu đơn giản, khả năng qua cua dễ dàng và luôn đảm bảo ba bánh tiếp xúc mặt đất. (3) Xe 4 bánh: có nhiều biến thể như 2 bánh chủ động/2 bánh bị động, hoặc cả 4 bánh chủ động. Mặc dù chịu tải tốt và không bị lật, cấu hình này thường phức tạp hơn trong thiết kế và điều khiển, đồng thời kém linh hoạt khi cua gấp. Dựa trên sự cân nhắc giữa độ ổn định, tính linh hoạt và sự đơn giản trong chế tạo, phương án xe 3 bánh (2 bánh chủ động sau, 1 bánh bị động trước) đã được chọn là giải pháp tối ưu cho đề tài.

3.2. Mô hình hóa 3D và hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật trên SolidWorks

Sau khi lựa chọn được phương án thiết kế, phần mềm SolidWorks được sử dụng để biến ý tưởng thành mô hình kỹ thuật số chi tiết. SolidWorks là một công cụ CAD 3D mạnh mẽ, cho phép các kỹ sư xây dựng từng bộ phận của robot như thân xe, gá động cơ, gá mạch điều khiển và sau đó lắp ráp chúng lại thành một mô hình 3D hoàn chỉnh. Quá trình này giúp kiểm tra sự tương thích giữa các bộ phận, phát hiện sớm các va chạm hoặc sai sót trong thiết kế trước khi tiến hành gia công. Tài liệu đã cung cấp các hình ảnh trực quan về bản vẽ 3D và 2D của robot. Bản vẽ 3D cho thấy hình dáng tổng thể của robot dò line, trong khi bản vẽ 2D cung cấp các kích thước chính xác, dung sai và thông số kỹ thuật cần thiết cho việc chế tạo, đảm bảo sản phẩm cuối cùng tuân thủ đúng theo thiết kế ban đầu.

IV. Cách xây dựng hệ thống điều khiển Robot dò line hiệu quả

Hệ thống điều khiển được ví như bộ não của robot dò line, chịu trách nhiệm tiếp nhận thông tin từ cảm biến, xử lý và ra lệnh cho cơ cấu chấp hành (động cơ) hoạt động một cách chính xác. Việc xây dựng một hệ thống điều khiển hiệu quả đòi hỏi sự lựa chọn và phối hợp nhịp nhàng giữa các linh kiện điện tử. Trọng tâm của hệ thống này là bộ vi điều khiển. Dựa trên các tiêu chí về tính phổ biến, cộng đồng hỗ trợ lớn và sự nhỏ gọn, Arduino Nano đã được lựa chọn. Board mạch này sử dụng MCU ATmega328P-AU, cung cấp đủ số chân I/O digital và analog cần thiết cho dự án. Để điều khiển hai động cơ DC, module TB6612 đã được sử dụng. Đây là một driver động cơ tích hợp mạch cầu H, cho phép điều khiển chiều quay và tốc độ của động cơ một cách linh hoạt thông qua tín hiệu PWM, với ưu điểm là hiệu suất cao và kích thước nhỏ gọn. Phần quan trọng nhất của hệ thống là cảm biến dò đường. Nhóm đã quyết định sử dụng một dãy 7 cảm biến hồng ngoại để tăng độ chính xác khi bám line và xử lý các đoạn cua. Toàn bộ các linh kiện này được tích hợp trên một bo mạch PCB được thiết kế chuyên nghiệp bằng phần mềm Altium Designer, đảm bảo sự gọn gàng, ổn định và dễ dàng sửa chữa.

4.1. Lựa chọn vi điều khiển Arduino Nano và driver động cơ TB6612

Vi điều khiển là trái tim của hệ thống. Arduino Nano được chọn vì nó sử dụng cùng MCU ATmega328P với Arduino Uno nhưng có kích thước nhỏ gọn hơn đáng kể, rất phù hợp cho các mô hình robot có không gian hạn chế. Nó cung cấp 14 chân digital (6 chân PWM) và 8 chân analog, đủ để kết nối với dãy cảm biến và module điều khiển động cơ. Để điều khiển động cơ, thay vì các driver cũ như L298N, nhóm đã chọn module TB6612. Module này có ưu điểm là hiệu suất cao hơn, ít tỏa nhiệt và kích thước nhỏ hơn. Nó có thể điều khiển hai động cơ DC với dòng liên tục 1.2A mỗi kênh, hỗ trợ 4 chế độ (quay thuận, quay ngược, hãm, dừng) và điều khiển tốc độ bằng PWM, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu của robot dò line.

4.2. Thiết kế và tối ưu hệ thống cảm biến hồng ngoại dò line

Hệ thống "mắt thần" của robot được xây dựng từ các cảm biến hồng ngoại. Mỗi cảm biến gồm một LED phát hồng ngoại và một phototransistor thu. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự phản xạ của tia hồng ngoại: vạch đen hấp thụ tia, trong khi nền trắng phản xạ lại. Bằng cách phân tích tín hiệu từ cảm biến, vi điều khiển có thể xác định vị trí tương đối của robot so với vạch line. Nhóm nghiên cứu đã lựa chọn sử dụng 7 cặp cảm biến thay vì 5 để cải thiện khả năng bám line ở các đoạn cua và giao lộ. Các tính toán chi tiết về khoảng cách tối ưu từ cảm biến đến mặt đường (h = 14 mm) và khoảng cách giữa các cảm biến (D = 11,2 mm) đã được thực hiện để đảm bảo vùng hoạt động của các cảm biến không bị chồng chéo và nhiễu lẫn nhau, tối đa hóa độ chính xác.

4.3. Sơ đồ nguyên lý và thiết kế PCB với Altium Designer

Để đảm bảo tính chuyên nghiệp và ổn định, toàn bộ mạch điều khiển đã được thiết kế trên phần mềm Altium Designer. Sơ đồ khối nguyên lý hoạt động cho thấy luồng xử lý thông tin: cảm biến gửi tín hiệu về Arduino Nano, vi điều khiển xử lý theo thuật toán và xuất tín hiệu điều khiển đến driver TB6612, từ đó điều khiển động cơ. Dựa trên sơ đồ này, một bo mạch in (PCB) 2 lớp đã được thiết kế. Altium Designer cho phép sắp xếp linh kiện một cách tối ưu, đi dây tự động hoặc thủ công theo các quy tắc thiết kế, và xuất ra file 3D để kiểm tra trực quan. Việc sử dụng PCB thay vì breadboard hay test board giúp hệ thống trở nên gọn nhẹ, chắc chắn, giảm thiểu nhiễu và tăng độ tin cậy khi robot vận hành.

13/07/2025
Báo cáo đồ án môn cơ điện tử nghiên cứu thiết kế robot dò line

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ROBOT THÔNG MINH Cùng với sự tiến bộ của công nghệ thông tin, robot hiện nay đã trở nên thông minh hơn thế hệ robot truyền thống. Chúng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong sản xuất thông minh, hệ thống vận chuyển thông minh, internet vạn vật, dịch vụ thông minh và sức khỏe y tế. Trong thời gian tới, robot thông minh sẽ tiếp tục được tích hợp mở rộng nhiều công nghệ tiên tiến nhất như: cộng tác người - robot, truyền động tích hợp thông minh, nhận biết cảm xúc, giao diện máy tính - bộ não, mạng dữ liệu lớn, phần mềm sinh học và nền tảng đám mây.1- KỶ NGUYÊN CỦA ROBOT THÔNG MINH Năm 2015 chính thức đánh dấu sự ra đời của robot thông minh cùng với sự nổi lên của trí tuệ nhân tạo. Như vậy, công nghệ robot, công nghệ thông tin, công nghệ truyền thông và trí thông minh nhân tạo chắc chắn sẽ được tích hợp sâu sắc hơn.

Robot đang chào đón một kỷ nguyên thông minh mới sau một thời gian dài dừng chân tại thời kỳ của kỹ thuật điện và kỹ thuật số. Toàn bộ quá trình thay đổi này cho thấy ba điều sau: trước tiên, các công nghệ công nghiệp truyền thống như bộ điều khiển, động cơ servo và bộ giảm tốc đã chuyển đổi thành công nghệ trí thông minh nhân tạo như thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học sâu; thứ hai, robot đang thu hút sự quan tâm từ cả những người sử dụng trong công nghiệp và thương mại, trong hộ gia đình và mỗi cá nhân, chứng tỏ robot ngày càng hòa nhập sâu rộng vào xã hội loài người; thứ ba, mối quan hệ qua lại độc lập giữa người và robot được thay thế bởi sự tương tác chặt chẽ. Robot thông minh là một hệ thống máy được cải thiện về khả năng nhận thức, ra quyết định và thực thi nhiệm vụ theo cách toàn diện hơn so với robot truyền thống. Chúng có thể mô phỏng ứng xử, cảm xúc và suy nghĩ giống người.

Với một “bộ não” thông minh, robot có thể thực hiện theo chỉ dẫn của người vận hành, sau đó hoàn thành nhiều nhiệm vụ đã được lập trình trước, tự học và nâng cấp ứng xử của chúng trong lúc tương tác với con người. Thực tiễn cho thấy, vai trò của robot thông minh trong cuộc sống xã hội và 9 BAO.LINE sản xuất sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Xuất phát từ môi trường ứng dụng, có thể phân chia robot thông minh thành các loại robot sau: Xe tự dẫn hướng (AGV) được trang bị thiết bị dẫn hướng tự động là cảm biến điện từ hoặc quang, có thể di chuyển dọc theo đường dẫn biết trước đảm bảo an toàn, và có thể hoàn thành nhiều công việc vận chuyển.1- Hệ thống xe AGV trong nhà máy Robot dịch vụ trong nhà: ví dụ như robot quét và lau cửa sổ, có thể làm việc giống trợ lý giúp việc trong hộ gia đình. Chúng cũng có khả năng tìm kiếm thăm dò, tự động lập kế hoạch đường đi và tránh vật cản.

Nhiều loại robot dịch vụ khác, như robot xã hội hóa gia đình, robot bầu bạn, robot trợ lý di động, robot huấn luyện thú cưng, đều có khả năng tương tác với người, cũng như hoàn thành các nhiệm vụ được giao, chăm nom người già và trẻ nhỏ, nhắc nhở sự kiện và tuần tra nhà. Bên cạnh đó, còn có robot giao tiếp cảm xúc, robot giáo dục trẻ nhỏ, robot nền học thông minh, UAV cá nhân, robot di động cá nhân. được hỗ trợ thêm công nghệ tương tác giọng nói cho phép tương tác giao tiếp và cảm nhận cảm xúc của con người. Nhiều robot dịch vụ thương mại, bao gồm cả robot nhận thức, robot hướng dẫn mua hàng, robot nấu ăn, robot văn phòng, robot an ninh.

có thể tùy biến dịch vụ cá nhân theo tình huống ứng dụng cụ thể và hoàn thành nhiều nhiệm vụ như quảng cáo, cung cấp chỉ dẫn, tư vấn hỗ trợ, trợ lý công việc văn phòng, thực hiện tuần tra an ninh.2- Robot an ninh Robot chuyên dụng (hay còn gọi là robot đặc biệt): là những robot ứng dụng cho môi trường đặc biệt. Chúng có thể hỗ trợ để hoàn thành nhiều nhiệm vụ trong môi trường nguy hiểm và hỗn loạn hoặc công việc yêu cầu độ chính xác cao. Ví dụ: robot y học cung cấp giải pháp tiên tiến để điều trị phẫu thuật và phục hồi chức năng, chúng giảm thiểu những khó khăn của điều trị và khám bệnh, đồng thời rút ngắn thời gian hồi phục, như robot phẫu thuật, robot chỉnh hình, robot nội soi, robot phục hồi chức năng, bộ phận giả thông minh, robot phục vụ người cao tuổi và robot điều dưỡng. Robot quân sự (trinh sát do thám, phá mìn, UAV.) đã có một lịch sử phát triển dài và đã được đưa vào chiến trường để vận chuyển nguyên vật liệu, tìm kiếm và khảo sát, tấn công mục tiêu, cứu hộ, chống khủng bố.

Liên quan tới mục đích khám phá còn có robot không gian, robot dưới nước, robot đường ống. là những loại robot có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khó khăn thay cho con người. Ngoài ra, còn một số dạng robot cho nghiên cứu khoa học và ứng dụng mũi nhọn như robot nano, robot sinh học, robot bầy đàn. Công nghệ robot là một công nghệ phức tạp và tiên tiến liên quan đến đa lĩnh vực và liên ngành, bao gồm cơ khí - điện tử, điều khiển tự động, công nghệ cảm biến, công nghệ máy tính, vật liệu mới, công nghệ sinh học và trí thông minh nhân tạo (sẽ còn tiếp tục được tích hợp mở rộng).

Nó được công nhận là một lĩnh vực công nghệ cao có ảnh hưởng quan trọng tới sự phát triển của những công nghệ đang nổi trong tương lai. Như là một một nền tảng công nghệ quan trọng, nó không chỉ hỗ trợ chủ đạo cho phát triển sản xuất tiên tiến, mà còn giúp mang tới cho cuộc sống nhiều biến đổi đột phá.2- CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ROBOT CỦA CÁC QUỐC GIA 1.1- Tại các nước trên thế giới Công nghiệp robot thông minh là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá mức độ tân tiến về công nghệ và cấp độ sản xuất cao nhất của một quốc gia. Để nắm bắt cơ hội phát triển và chiếm vị thế cạnh tranh mũi nhọn trong lĩnh vực này, những nền kinh tế chủ lực trên thế giới đã liên tục đề ra các chiến lược phát triển công nghiệp robot. Một số quốc gia đầu tư sớm đã thu được nhiều thành quả xứng đáng như: Hoa Kỳ, một số quốc gia châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Hoa Kỳ: Là quốc gia đầu tiên phát triển và xúc tiến đẩy mạnh ứng dụng robot, nước này hiện đang giữ vai trò dẫn đầu trong công nghệ robot thông minh. Năm 2011, Hoa Kỳ đã bắt đầu thực hiện kế hoạch Chung tay cùng sản xuất tiên tiến (Advanced Manufacturing Partnership - AMP), trong đó tuyên bố tiếp sức cho công nghiệp sản xuất bằng robot, phát triển một thế hệ robot thông minh mới dựa trên việc khai thác thế mạnh của công nghệ thông tin, đồng thời đầu tư 70 triệu USD cho nghiên cứu những robot thế hệ tiếp theo. Cùng năm đó, Trường Đại học Carnegie Mellon đã khởi công kế hoạch robot quốc gia (National Robot Plan), nhắm mục tiêu giúp Hoa Kỳ giữ vững vai trò dẫn đầu trong giai đoạn kế tiếp của công nghệ robot và ứng dụng. Năm 2013, nước này phát hành cuốn “The Robot Roadmap: From Internet to robot”, đặt robot vào vị trí quan trọng ngang bằng với internet thế kỷ XX, và nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ robot trong sản xuất và sức khỏe y tế.

Phiên bản mới nhất của “The Robot roadmap” đã được phát hành năm 2016, đưa ra hướng dẫn về chính sách và kỹ thuật cho việc ứng dụng robot trong thiết bị lặn không người lái, cộng tác người - robot và giáo dục chăm sóc sức khỏe. Trong cùng năm, kế hoạch robot quốc gia 2.0 đã được thực hiện, nhằm tạo ra hàng loạt robot cộng tác giúp thiết lập một mối quan hệ cộng sinh giữa robot và con người. Châu Âu: Tại đây, đổi mới công nghệ robot đã và đang là một lĩnh vực chủ đạo được ưu tiên, được đưa vào các chương trình nghị sự cũng như kế hoạch nghiên cứu phát triển của khu 12 BAO. Năm 2013 “Kế hoạch công nghiệp 4.0” của Đức cũng dự định duy trì vai trò tiên phong của họ trong công nghiệp chế tạo, đồng thời coi công nghệ sản xuất thông minh và công nghệ robot như là sự khởi đầu của cách mạng công nghiệp mới.

Trong năm đó, Pháp đã đầu tư 129,6 triệu USD vào công nghiệp robot với mục đích tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển bền vững của công nghiệp robot. Nhật Bản: Là một cường quốc robot, Nhật Bản đã đề ra chiến lược phát triển dài hạn cho ngành công nghệ này. Chính phủ Nhật Bản dự tính đổ nhiều tiền cho phát triển công nghiệp robot, đưa lĩnh vực này trở thành một trụ cột quan trọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tháng 6/2014, Chiến lược phục hồi Nhật Bản đã được đề xuất với mục tiêu phát động một cuộc cách mạng công nghiệp mới được vận hành bởi robot.

Tiếp đó, Ủy ban cải cách robot được thành lập, phát triển robot công nghiệp được đưa vào danh sách 3 nhiệm vụ chủ đạo trong thế kỷ mới. Năm 2015, Chiến lược mới về robot đã được ban hành, nhằm tích hợp sâu robot với công nghệ máy tính, dữ liệu lớn, mạng và trí thông minh nhân tạo, với chủ đích tạo ra một nền công nghiệp robot đẳng cấp thế giới, xây dựng một xã hội ứng dụng robot và trở thành nước dẫn đầu về robot thông minh trong thời đại mới. Ngoài ra, một số quốc gia đã và đang âm thầm xây dựng chiến lược phát triển phù hợp với mục đích của họ, ví dụ như Trung Quốc - quốc gia hiện đang sử dụng robot công nghiệp nhiều nhất trên thế giới.2- Nghiên cứu robot ở Việt Nam Tại Việt Nam, nghiên cứu phát triển robot đã và đang được triển khai ở hầu hết các trường đại học, viện nghiên cứu trong cả nước. Trong đó, nổi bật ở Hà Nội là Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Công nghệ thông tin, Viện Cơ học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Học viện Kỹ thuật Quân sự, Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học và Tự động hoá; ở TP Hồ Chí Minh là Trường Đại học Bách khoa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật, Viện Cơ học và Tin học Ứng dụng, Phân viện Nghiên cứu điện tử, Tin học và Tự động hóa, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển (Khu Công nghệ cao TP 13 BAO.LINE Hồ Chí Minh).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ