Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đã thúc đẩy quá trình tích hợp các công nghệ thông minh như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và điện toán biên vào lĩnh vực giao thông vận tải, trong đó xe tự hành (Autonomous Vehicles) đóng vai trò là một hướng nghiên cứu trọng điểm của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu. Theo các thống kê và nhận định được trích dẫn trong đồ án, việc ứng dụng xe tự lái có tiềm năng cắt giảm tới 90% các vụ tai nạn giao thông nhờ loại bỏ các sai sót từ người lái. Đồng thời, sự kết hợp giữa hệ truyền động điện và tính năng tự hành góp phần giảm ùn tắc, tiết kiệm năng lượng và hạn chế phát thải ô nhiễm. Báo cáo thị trường của New-Journal cho thấy quy mô thị trường xe tự hành dự kiến tăng thêm 319,41 tỷ USD trong giai đoạn 2022–2027 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 38,45%. Trên bình diện quốc tế, các tập đoàn công nghệ và sản xuất ô tô như Waymo, Tesla, Uber, Aptiv, Aurora, Baidu hay Pony.AI đã và đang thử nghiệm nhiều giải pháp tự hành từ cấp độ 3 đến cấp độ 4 theo phân loại của Hiệp hội Kỹ sư Ô tô (SAE). Tại Việt Nam, các đơn vị như FPT, Phenikaa-X và VinFast cũng đã triển khai thử nghiệm các dòng xe tự lái trong các khu đô thị và khuôn viên công nghệ.

Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo chức năng tự hành cho xe điện dựa trên Deep Learning" được nhóm tác giả thực hiện nhằm xây dựng một phương tiện tự hành hoạt động trong không gian khuôn viên khép kín (trường đại học, bệnh viện, khu nghỉ dưỡng). Người dùng chỉ cần thiết lập điểm đến trên ứng dụng di động, hệ thống sẽ tự động định tuyến, nhận dạng làn đường, phát hiện vật cản và điều khiển xe di chuyển an toàn đến vị trí yêu cầu.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định qua 5 mục tiêu cụ thể:

  1. Thiết kế và triển khai mô hình học sâu đa tác vụ (Multitask Learning) lên phần cứng máy tính nhúng Nvidia Jetson TX2, kết nối với camera và tối ưu hóa xử lý thời gian thực.
  2. Thiết kế và chế tạo mạch điều khiển trung tâm cho xe tự hành sử dụng vi điều khiển STM32.
  3. Xây dựng ứng dụng dẫn đường trên hệ điều hành Android có khả năng tìm kiếm tuyến đường tối ưu và tuyến đường dự phòng trong khuôn viên trường dựa trên thuật toán Dijkstra, đồng thời gửi tín hiệu chỉ dẫn rẽ hoặc đi thẳng tới hệ thống lái.
  4. Xây dựng thuật toán điều khiển góc lái tự động dựa trên bộ điều khiển tỷ lệ - tích phân - vi phân (PID).
  5. Tích hợp toàn bộ hệ thống cơ điện tử và phần mềm lên nền tảng xe điện sân golf Ezgo, sau đó tiến hành thử nghiệm thực tế tại khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm: các ngôn ngữ lập trình Python, Java, C/C++; các thư viện và framework học sâu PyTorch, TensorFlow; các kiến trúc mạng nơ-ron tích chập dùng cho bài toán phân đoạn hình ảnh (Image Segmentation) và nhận diện vật thể (Object Detection); mô hình học đa tác vụ; xe điện sân golf Ezgo; giải thuật tìm đường Dijkstra và giải thuật điều khiển góc lái PID; cùng quy trình phát triển ứng dụng di động Android.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về mặt không gian trong khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Thuật toán điều khiển được thiết kế phù hợp với mật độ giao thông thấp đến trung bình. Về mặt quang học, khả năng định vị làn đường của xe bị giới hạn bởi góc mở (FOV) của camera Astra khi di chuyển trên các cung đường có độ rộng lòng đường lớn. Đồng thời, toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và quá trình vận hành được thực hiện trong điều kiện đường thông thoáng để bảo đảm an toàn kỹ thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng tổng hợp các cơ sở lý thuyết về thị giác máy tính, điều khiển tự động và định vị dẫn đường:

  • Lý thuyết mạng nơ-ron tích chập (CNN) và học đa tác vụ: Mạng tích chập được sử dụng để trích xuất đặc trưng hình ảnh qua các lớp tích chập (Convolutional Layer) với các tham số bộ lọc (Filter map), độ trượt (Stride), phần đệm (Padding) và bản đồ đặc trưng (Feature map). Các lớp gom cụm (Pooling Layer gồm Max Pooling và Average Pooling) được sử dụng để giảm số chiều tham số, kết hợp với các hàm kích hoạt phi tuyến như Sigmoid, Softmax, ReLU và Leaky ReLU trước khi đưa qua lớp kết nối đầy đủ (Fully Connected Layer). Thay vì sử dụng hai mạng độc lập, đồ án áp dụng mô hình học đa tác vụ (Multitask Learning) dùng chung một cấu trúc trích xuất đặc trưng (Backbone) và phân nhánh ở phần đầu ra nhằm thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: phân đoạn ngữ nghĩa làn đường (Semantic Segmentation) và nhận diện vật thể giao thông (Object Detection).
  • Tối ưu hóa mô hình với PyTorch và TensorRT: Mô hình được huấn luyện trên nền tảng PyTorch nhờ cơ chế đồ thị động (Dynamic Graphs). Để đưa mô hình lên phần cứng nhúng, nhóm tác giả ứng dụng thư viện Nvidia TensorRT nhằm nén và tăng tốc suy luận thông qua 5 kỹ thuật: hiệu chuẩn độ chính xác (Precision Calibration từ FP32 xuống FP16/INT8), gộp lớp và tensor (Layer & Tensor Fusion), tinh chỉnh nhân tự động (Kernel Auto-tuning), quản lý bộ nhớ tensor động (Dynamic Tensor Memory) và thực thi đa luồng (Multiple Stream Execution).
  • Thuật toán định tuyến Dijkstra: Được áp dụng để giải quyết bài toán tìm đường đi ngắn nhất trên đồ thị không có trọng số âm, biểu diễn mạng lưới đường nội bộ của trường đại học. So với thuật toán Bellman-Ford (chuyên xử lý đồ thị có cạnh âm nhưng chi phí tính toán cao) và thuật toán A* (đòi hỏi hàm heuristic chính xác), Dijkstra được lựa chọn nhờ tính ổn định và tính khả thi khi triển khai trên bản đồ tĩnh quy mô khuôn viên.
  • Thuật toán điều khiển PID: Sử dụng phản hồi vòng kín để điều chỉnh góc lái xe theo thời gian thực dựa trên sai lệch giữa góc hướng hiện tại và góc hướng mục tiêu từ thị giác máy tính kết hợp la bàn số.
  • Định vị kết hợp GPS và A-GPS: Tận dụng hệ thống A-GPS (Assisted GPS) tích hợp trên thiết bị di động, kết hợp dữ liệu mạng viễn thông và Wi-Fi để tăng tốc độ khởi tạo vị trí và giảm thiểu sai số mất sóng vệ tinh trong môi trường có nhiều công trình xây dựng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm: thu thập tập dữ liệu hình ảnh thực tế tại khuôn viên trường; tiến hành gán nhãn thủ công cho tác vụ phân đoạn làn đường bằng công cụ Labelme và gán nhãn khung bao (bounding box) cho tác vụ phát hiện vật cản bằng công cụ LabelImg; huấn luyện mạng đa tác vụ trên máy trạm; nén mô hình sang định dạng TensorRT; lập trình giao tiếp giữa máy tính nhúng Jetson TX2 và vi điều khiển STM32 qua giao thức truyền thông nối tiếp; và kiểm thử khả năng vận hành thực địa của xe điện.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống xe tự hành được xây dựng trên nền tảng cơ khí của xe điện sân golf Ezgo kết hợp các khối cảm biến, khối xử lý trung tâm và cơ cấu chấp hành:

Thông số kỹ thuật xe Golf Ezgo Giá trị
Chiều dài tổng thể 240,03 cm
Chiều rộng tổng thể 120 cm
Chiều cao tổng thể 173,99 cm
Chiều dài cơ sở 166,878 cm
Khoảng cách hai bánh trước 86 cm
Khoảng cách hai bánh sau 97 cm
Tỷ lệ truyền động trục sau 12,44:1
Nguồn cấp động lực 36V DC
Bộ sạc 36V – 21 Amps
Hệ thống lái nguyên bản Trục vít - thanh răng không trợ lực

Để chuyển đổi hệ thống lái cơ khí nguyên bản thành hệ thống lái điện tử (Steer-by-Wire), nhóm tác giả lắp đặt bổ sung động cơ Servo công nghiệp kèm bộ điều khiển và cảm biến phản hồi góc lái:

Thiết bị Thông số kỹ thuật chính
Động cơ Servo EzM-60 Điện áp 24V DC ±10%; MCU 32-bit; dòng tiêu thụ tối đa 500 mA; tốc độ quay 0–3.000 rpm; điều khiển vòng kín; hỗ trợ chiều quay CW/CCW; 64 bước lệnh chuyển động.
Bộ điều khiển driver EzS-PD-60 Điều khiển vòng kín; nhận xung điều khiển vị trí; tích hợp bảo vệ quá dòng, cảnh báo lỗi; xuất tín hiệu In-Position, Alarm, Encoder Signal qua bộ ghép quang (Photocoupler).
Bộ mã hóa góc quay (Encoder) Absolute Encoder (loại đo tuyệt đối) 8-bit, độ phân giải 256 xung/vòng, đo góc quay cơ cấu lái trực tiếp nhằm xác định chính xác góc bẻ lái hiện thời.
Bộ điều khiển từ xa Tay phát Devo 7 và bộ thu RX-601 phục vụ chuyển mạch khẩn cấp hoặc can thiệp điều khiển bằng tay.

Kiến trúc phần mềm và luồng dữ liệu của hệ thống:

  1. Tầng cảm biến và định vị: Camera Astra gắn phía trước xe thu thập luồng hình ảnh giao thông gửi về Jetson TX2. Đồng thời, điện thoại thông minh chạy ứng dụng Android tự phát triển thu thập tọa độ A-GPS và tính toán góc phương vị (Bearing Angle). Bản đồ khuôn viên được mô hình hóa thành đồ thị với các nút (node) giao cắt và các cung có hướng biểu diễn đường một chiều hoặc hai chiều; giải thuật Dijkstra chịu trách nhiệm xuất ra lộ trình ngắn nhất cùng tín hiệu điều hướng (rẽ trái, rẽ phải, đi thẳng) tại các nút giao.
  2. Tầng tính toán biên (Jetson TX2): Luồng dữ liệu ảnh đi qua mạng nơ-ron đa tác vụ tích hợp các khối SPPF (Spatial Pyramid Pooling - Fast) và PAFPN (Feature Pyramid Attention Module with Positional Encoding). Mô hình xuất ra đồng thời hai kết quả: mặt nạ phân đoạn làn đường (dùng để xác định tim đường và tính toán góc bẻ lái mong muốn) và các khung chữ nhật định vị vật cản (người đi bộ, xe cộ, chướng ngại vật).
  3. Tầng điều khiển chấp hành (STM32): Máy tính Jetson TX2 truyền thông điệp điều khiển tốc độ và góc lái mong muốn xuống mạch vi điều khiển STM32. Vi điều khiển thực thi giải thuật PID để điều tiết xung cấp cho driver EzS-PD-60 nhằm xoay động cơ EzM-60 đạt đúng góc lái yêu cầu thông qua phản hồi từ Absolute Encoder 8-bit. Khối điều khiển tốc độ sử dụng mạng relay và mạch công suất can thiệp trực tiếp vào bộ điều tốc 36V của xe Golf Ezgo. Cơ chế xử lý đa luồng (Multithreading) trên Jetson TX2 bảo đảm luồng nhận diện hình ảnh, luồng giao tiếp GPS và luồng điều khiển cơ cấu chấp hành hoạt động song song không gây nghẽn dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này trình bày lý do lựa chọn nghiên cứu chức năng tự hành cho xe điện chạy trong khuôn viên, phân tích tính cấp thiết của việc áp dụng trí tuệ nhân tạo vào ngành công nghệ kỹ thuật ô tô nhằm giảm thiểu tai nạn giao thông và bảo vệ môi trường. Tác giả khảo sát chi tiết hiện trạng nghiên cứu công nghệ xe tự lái trên thế giới (Tesla, Waymo, Uber, Aptiv, Aurora) và tại Việt Nam (FPT thử nghiệm xe golf tự hành tại Ecopark và Khu công nghệ cao TP.HCM; Phenikaa-X và VinFast phát triển xe tự hành cấp độ 4). Trên cơ sở đó, chương xác định rõ 5 mục tiêu cốt lõi, đối tượng nghiên cứu (các giải thuật deep learning, mạng đa tác vụ, hệ thống nhúng, xe golf Ezgo) cùng phạm vi và các giới hạn vận hành trong khuôn viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng toán học và kỹ thuật chuyên sâu làm cơ sở cho toàn bộ đồ án. Tác giả trình bày cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo, mạng nơ-ron tích chập (CNN) với cơ chế hoạt động của các lớp tích chập, lớp gom cụm, các hàm kích hoạt và lớp kết nối đầy đủ. Hai bài toán thị giác máy tính chính được đối sánh chi tiết: phát hiện vật thể (mạng một giai đoạn YOLO, SSD, Nanodet và mạng hai giai đoạn R-CNN, Fast R-CNN) và phân đoạn hình ảnh (Semantic Segmentation và Instance Segmentation). Tiếp theo, tác giả trình bày nguyên lý mô hình học đa tác vụ, 6 cấp độ tự hành theo chuẩn SAE, các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật phương tiện (FMVSS). Phần cuối chương phân tích cơ chế tối ưu hóa mô hình với PyTorch và TensorRT (FP16/INT8), thuật toán tìm đường ngắn nhất Dijkstra (so sánh với Bellman-Ford và A*), cấu trúc giải thuật điều khiển phản hồi vòng kín PID (khâu P, khâu I, khâu D) và nguyên lý định vị của hệ thống GPS/A-GPS.

Chương 3: Thiết kế và xây dựng hệ thống

Chương 3 mô tả chi tiết kiến trúc phần cứng và phần mềm của xe tự hành. Về mặt phần cứng, chương cung cấp toàn bộ bảng thông số kỹ thuật của xe điện sân golf Ezgo, động cơ bước/servo EzM-60, bộ điều khiển EzS-PD-60, Absolute Encoder 8-bit, bộ điều khiển vô tuyến Devo 7 / RX-601, máy tính nhúng Nvidia Jetson TX2, camera Astra và mạch vi điều khiển STM32. Về mặt phần mềm, tác giả trình bày sơ đồ thiết kế mạng học đa tác vụ sử dụng cấu trúc PAFPN và SPPF; thiết kế ứng dụng Android dẫn đường trên nền đồ thị khuôn viên trường với thuật toán Dijkstra; và giải thuật điều khiển lái kết hợp giữa nhận diện làn đường, phát hiện vật cản (né chướng ngại vật bằng bounding box), tín hiệu dẫn đường GPS và thuật toán PID góc lái.

Chương 4: Kết quả thực nghiệm

Chương 4 ghi nhận toàn bộ quá trình và kết quả thử nghiệm hệ thống. Tác giả mô tả môi trường thu thập dữ liệu tại HCMUTE, quy trình gán nhãn dữ liệu bằng phần mềm Labelme và LabelImg. Diễn biến quá trình huấn luyện mô hình đa tác vụ được thể hiện qua đồ thị hàm mất mát (loss), giá trị độ chính xác phát hiện vật thể trung bình (mAP) và độ tương đồng phân đoạn làn đường trung bình (mIoU). Tiếp đó, chương trình bày kết quả thực nghiệm xe chạy thực tế trên các cung đường trong khuôn viên trường: xe nhận diện vạch kẻ đường, phát hiện chướng ngại vật và thực hiện động tác né tránh, tự hành đi qua các giao lộ (rẽ trái, rẽ phải, đi thẳng) theo chỉ thị từ ứng dụng dẫn đường di động và tự động dừng lại khi tới đích. Tác giả cũng chỉ ra các trường hợp mô hình dự đoán kém hiệu quả tại các khúc cua gấp.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm tắt mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu của đồ án, khẳng định hệ thống xe tự hành đã vận hành đồng bộ giữa phần mềm thị giác máy tính, ứng dụng dẫn đường và cơ cấu chấp hành thực tế. Tác giả đề xuất các hướng phát triển kỹ thuật tiếp theo nhằm nâng cao độ an toàn và mở rộng phạm vi ứng dụng của hệ thống tự hành.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành việc thiết kế, tích hợp và thử nghiệm thực tế hệ thống xe tự hành với các kết quả cụ thể được ghi nhận trong văn bản:

  • Hiệu năng xử lý thời gian thực: Sau khi tối ưu hóa mô hình học sâu đa tác vụ bằng thư viện TensorRT trên phần cứng máy tính nhúng Nvidia Jetson TX2, tốc độ xử lý của hệ thống đạt mức 25–26 FPS (khung hình/giây). Tốc độ này đáp ứng hoàn toàn yêu cầu xử lý thị giác theo thời gian thực cho phương tiện di chuyển ở dải vận tốc thấp trong khuôn viên.
  • Khả năng vận hành tự hành đồng bộ: Xe điện sân golf Ezgo đã thực hiện thành công các tác vụ điều khiển tự động: bám làn đường theo kết quả phân đoạn ảnh, chủ động điều chỉnh góc lái né tránh chướng ngại vật dựa trên thông tin kích thước và tọa độ bounding box, tiếp nhận tín hiệu từ ứng dụng Android tại các nút giao để rẽ trái, rẽ phải hoặc đi thẳng theo lộ trình của giải thuật Dijkstra, và tự dừng chính xác khi đến điểm kết thúc.
  • Giải pháp thiết kế phần cứng và phần mềm kết hợp: Đồ án đề xuất giải pháp tích hợp mô hình học đa tác vụ (Multitask Learning) kết hợp hai nhánh nhận diện làn đường và phát hiện vật thể trên cùng một mạng nơ-ron, giúp tiết kiệm đáng kể tài nguyên tính toán của phần cứng nhúng so với việc chạy song song hai mô hình độc lập. Hệ thống kết hợp cơ cấu lái điện tử sử dụng động cơ servo vòng kín EzM-60 và cảm biến góc quay tuyệt đối (Absolute Encoder) 8-bit, giải quyết được bài toán tự động hóa cơ cấu lái cơ khí không trợ lực của xe golf nguyên bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và các kết quả thực nghiệm được nhóm tác giả nêu trong văn bản, đồ án ghi nhận các hạn chế kỹ thuật:

  • Độ chính xác nhận diện tại góc cua: Khả năng phân đoạn và phát hiện của mô hình deep learning bị suy giảm chất lượng tại các khúc cua hẹp hoặc đoạn đường vào cua gấp, dẫn đến việc tính toán góc đánh lái chưa thật sự tối ưu ở các góc rẽ lớn.
  • Giới hạn góc nhìn của camera: Do chỉ sử dụng một camera hành trình Astra gắn phía trước với góc quan sát cố định, hệ thống gặp khó khăn khi quan sát toàn cảnh các tuyến đường có bề rộng lòng đường lớn hoặc khi chuyển hướng đột ngột tại các giao lộ rộng.
  • Điều kiện giao thông thử nghiệm: Dữ liệu thử nghiệm và kịch bản thực nghiệm chủ yếu được thực hiện trong điều kiện đường nội bộ thông thoáng, ít người qua lại nhằm bảo đảm an toàn. Do đó, khả năng ứng phó của xe trong các tình huống giao thông phức tạp, mật độ phương tiện đông đúc bất ngờ vẫn chưa được đánh giá đầy đủ.

Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất bao gồm: nâng cấp mô hình học sâu để cải thiện độ chính xác tại các cung đường cua; nghiên cứu bổ sung thêm các cảm biến phụ trợ (như camera góc rộng hoặc cảm biến đo khoảng cách đa hướng) để bao quát môi trường xung quanh xe; và tiếp tục tối ưu hóa thuật toán điều khiển để phương tiện vận hành an toàn trong điều kiện giao thông đông đúc hơn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhóm nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử, Robot và Hệ thống điều khiển thông minh, hoặc Kỹ thuật Máy tính:

  • Tham khảo về kiến trúc hệ thống: Cung cấp giải pháp thực tế về việc chuyển đổi (retrofit) một mẫu xe điện sân golf cơ khí nguyên bản (không có trợ lực lái) thành một hệ thống Steer-by-Wire thông qua động cơ servo công nghiệp, driver điều khiển vòng kín và cảm biến encoder góc tuyệt đối.
  • Tham khảo về triển khai AI nhúng: Quy trình huấn luyện mô hình đa tác vụ (kết hợp Image Segmentation và Object Detection) và tối ưu hóa suy luận bằng Nvidia TensorRT trên máy tính nhúng Jetson TX2 đạt tốc độ 25–26 FPS là tài liệu thực hành có giá trị cao cho các dự án thị giác máy tính thời gian thực.
  • Tham khảo về tích hợp hệ thống đa tầng: Cách thức phối hợp điều khiển giữa ứng dụng dẫn đường Android (A-GPS, Dijkstra) với máy tính xử lý ảnh (Jetson TX2) và mạch vi điều khiển chấp hành (STM32, giải thuật PID) là mô hình tham khảo toàn diện cho các đề tài đồ án tốt nghiệp về xe tự hành cấp độ thấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xe tự hành trong đồ án sử dụng phần cứng xử lý hình ảnh nào và tốc độ khung hình thực tế đạt bao nhiêu?
Hệ thống sử dụng máy tính nhúng Nvidia Jetson TX2 kết nối với camera Astra. Mô hình deep learning đa tác vụ được tối ưu hóa bằng thư viện TensorRT, cho tốc độ xử lý thực nghiệm đạt 25–26 FPS, đáp ứng tốt yêu cầu điều khiển phương tiện theo thời gian thực.

2. Đồ án giải quyết bài toán tự động hóa hệ thống lái của xe Golf Ezgo bằng những thiết bị cơ điện tử nào?
Xe Golf Ezgo nguyên bản không có trợ lực lái điện. Nhóm tác giả đã tích hợp động cơ servo EzM-60 (nguồn 24V DC, điều khiển vòng kín bởi MCU 32-bit), bộ điều khiển driver EzS-PD-60 và cảm biến đo góc lái trực tiếp loại Absolute Encoder 8-bit (độ phân giải 256 xung/vòng) để thực hiện điều khiển góc bẻ lái tự động thông qua vi điều khiển STM32.

3. Ứng dụng dẫn đường trên điện thoại đóng vai trò gì và sử dụng giải thuật nào để định tuyến?
Ứng dụng Android thu thập tín hiệu A-GPS từ điện thoại để xác định vị trí toàn cục của xe trong khuôn viên trường. Bản đồ nội bộ được xây dựng thành một đồ thị có trọng số (biểu diễn các đường một chiều và hai chiều). Ứng dụng sử dụng thuật toán Dijkstra để tính toán tuyến đường ngắn nhất và tuyến đường dự phòng, sau đó gửi các chỉ thị điều hướng (rẽ trái, rẽ phải hoặc đi thẳng) đến hệ thống điều khiển khi xe tiến vào vùng nút giao.

4. Mô hình học sâu trong đề tài thực hiện những nhiệm vụ thị giác nào cùng lúc?
Mô hình sử dụng phương pháp học đa tác vụ (Multitask Learning) với bộ trích xuất đặc trưng chung kết hợp cấu trúc PAFPN và SPPF, sau đó phân nhánh để thực hiện đồng thời hai tác vụ: phân đoạn ngữ nghĩa làn đường (Semantic Segmentation) nhằm duy trì quỹ đạo xe ở giữa làn và phát hiện đối tượng (Object Detection) nhằm định vị chướng ngại vật trên đường di chuyển.

5. Hạn chế lớn nhất được ghi nhận trong quá trình thực nghiệm xe tự hành tại trường là gì?
Kết quả thực nghiệm cho thấy dự đoán của mô hình thị giác máy tính chưa tốt tại các đoạn đường vào cua hoặc góc cua hẹp, do góc mở quan sát của camera bị hạn chế và dữ liệu đường cua có độ phức tạp cao hơn so với các đoạn đường thẳng.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Trần Văn Hồ và Nguyễn Hoàng Anh Tuấn đã chế tạo và thử nghiệm thành công chức năng tự hành cho xe điện sân golf Ezgo trong khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Bằng việc kết hợp mô hình học sâu đa tác vụ tối ưu hóa bằng TensorRT trên Jetson TX2, thuật toán tìm đường Dijkstra trên ứng dụng Android và giải thuật điều khiển góc lái PID trên vi điều khiển STM32, hệ thống đạt tốc độ xử lý 25–26 FPS và hoàn thành an toàn các lộ trình di chuyển thực tế. Công trình là tài liệu tham khảo kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho các nghiên cứu chuyển đổi xe tự hành và ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhúng trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô.