NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN NÂNG CAO KHẢ NĂNG BẢO MẬT CHO CÁC THIẾT BỊ TRONG MẠNG IoT

Nghiên cứu thuật toán bảo mật IoT, giải pháp tăng cường an ninh cho thiết bị mạng. Tìm hiểu các phương pháp bảo vệ hệ thống IoT khỏi nguy cơ tấn công mạng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

158
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: AN TOÀN BẢO MẬT MẠNG INTERNET OF THINGS

1.1. Tổng quan mạng Internet of Things và giải pháp bảo mật

1.2. Khái quát về mạng Internet of Things và ứng dụng

1.3. Nguy cơ mất an toàn trong mạng Internet of Things

1.4. Ứng dụng mật mã nhẹ cho bảo mật trong mạng IoT

1.5. Nhận xét các điểm còn tồn tại

1.6. Thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính

1.7. Cơ sở toán học

1.8. Sinh chuỗi bit bằng thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính

1.9. Một số nghiên cứu liên quan

1.10. Nhận xét các điểm còn tồn tại

1.11. Khóa trong hệ mật mã dòng

1.12. Một số khái niệm

1.13. Tạo khóa cho mật mã dòng

1.14. Trao đổi khóa cho mật mã dòng

1.15. Một số nghiên cứu liên quan

1.16. Nhận xét các điểm còn tồn tại

1.17. Tiêu chuẩn đánh giá tính ngẫu nhiên của chuỗi bit

1.18. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN MÃ HÓA NHẸ TRÊN CƠ SỞ THANH GHI DỊCH PHẢN HỒI PHI TUYẾN

2.1. Bảng ký tự sử dụng cho hệ mã hóa

2.2. Xây dựng bộ mã biểu diễn ký tự từ điển

2.3. Cơ sở toán học

2.4. Cấu trúc bộ mã nhị phân 5 bit

2.5. Thuật toán mã hóa dòng nhẹ

2.6. Bộ sinh bit giả ngẫu nhiên

2.7. Quá trình mã hóa và giải mã

2.8. Nhận xét, đánh giá thuật toán

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT TRAO ĐỔI KHÓA

3.1. Phương trình đồng dư

3.2. Giải phương trình tìm nghiệm

3.3. Nhận xét, đánh giá

3.4. Trao đổi khóa

3.5. Trao đổi khóa dài hạn

3.6. Trao đổi khóa phiên

3.7. Kết luận chương 3

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tiềm Năng Thuật Toán Bảo Mật IoT Hiện Nay

Mạng Internet of Things (IoT) đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều hệ sinh thái mới ứng dụng trong y tế, giao thông, nông nghiệp và đặc biệt là an ninh, quốc phòng. Các thiết bị IoT rất đa dạng, thường có năng lực tính toán hạn chế, kích thước nhỏ và tiêu thụ ít năng lượng, dễ bị tấn công để đánh cắp dữ liệu. Chính phủ nhiều nước đã ban hành chính sách thúc đẩy phát triển IoT, chú trọng đảm bảo an ninh. Ví dụ, Mỹ có Điều luật SB-327-California và Anh có đạo luật liên quan đến an ninh IoT. Việt Nam cũng ban hành Luật An ninh mạng và Nghị quyết số 52-NQ/TW để tham gia vào cuộc cách mạng công nghệ số. Việc phát triển các thuật toán bảo mật IoT hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ các thiết bị và dữ liệu khỏi các mối đe dọa mạng, cũng như đảm bảo an toàn thông tin cho người dùng và doanh nghiệp.

1.1. Kiến trúc và đặc điểm của mạng Internet of Things

Mạng IoT bao gồm nhiều thiết bị thông minh hoạt động trên các nền tảng khác nhau. Thách thức lớn nhất là bảo mật, quyền riêng tư, khả năng tương tác, tuổi thọ và công nghệ hỗ trợ. Các thiết bị IoT dễ bị tấn công khi tương tác trực tiếp với thế giới vật lý để thu thập dữ liệu. Cần đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn dữ liệu, xác thực, ủy quyền, khả năng sẵn sàng, tuân thủ quy định, quyền riêng tư và cập nhật hệ thống thường xuyên. Hình 1 trong tài liệu gốc mô tả mô hình kiến trúc tối thiểu của mạng IoT.

1.2. Các lĩnh vực ứng dụng phổ biến của Internet of Things

IoT đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong y tế, IoT giúp giám sát sức khỏe từ xa. Trong giao thông, IoT hỗ trợ điều khiển giao thông thông minh. Trong nông nghiệp, IoT giúp theo dõi và tối ưu hóa quá trình trồng trọt. Đặc biệt, IoT đóng vai trò quan trọng trong an ninh và quốc phòng, giúp tăng cường khả năng giám sát và bảo vệ. Chính vì sự đa dạng của ứng dụng, việc bảo mật cho từng lĩnh vực cũng cần có những giải pháp bảo mật IoT riêng biệt.

II. Thách Thức An Ninh Các Phương Pháp Tấn Công Thiết Bị IoT

Các thiết bị IoT dễ bị tấn công do tài nguyên hạn chế. Các thuật toán mã hóa tiêu chuẩn như AES, RSA có thể gây ra vấn đề về hiệu suất. Do đó, cần mật mã hạng nhẹ và các công nghệ mật mã hiệu quả để cân bằng giữa hiệu suất và bảo mật. Theo tài liệu, việc nghiên cứu và phát triển thuật toán mã hóa hạng nhẹ trên cơ sở mật mã là vô cùng cấp thiết. Các thiết bị IoT có tài nguyên hạn chế về phần cứng và phần mềm, bao gồm bộ nhớ, công suất tính toán và pin.

2.1. Lỗ hổng bảo mật và rủi ro tiềm ẩn trong hệ thống IoT

Mạng IoT chứa nhiều dữ liệu nhạy cảm và yêu cầu mức độ bảo mật cao. Các thuật toán mã hóa hạng nhẹ phải đảm bảo mức độ bảo mật tương đương với các thuật toán mã hóa tiêu chuẩn, nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cho các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Cần phải linh hoạt và dễ dàng tích hợp vào các loại thiết bị khác nhau. Sự gia tăng của các ứng dụng IoT đòi hỏi việc nghiên cứu và phát triển thuật toán mã hóa hạng nhẹ là một xu hướng không thể tránh khỏi để đảm bảo an toàn thông tin.

2.2. Các dạng tấn công phổ biến vào thiết bị và mạng IoT

Các thiết bị IoT thường phải đối mặt với nhiều loại tấn công khác nhau. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) có thể làm gián đoạn hoạt động của thiết bị. Tấn công Man-in-the-Middle (MITM) có thể đánh cắp thông tin liên lạc. Các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm và phần cứng cũng có thể bị khai thác. Do đó, cần có các biện pháp phòng thủ IoT mạnh mẽ để bảo vệ thiết bị và mạng IoT khỏi các cuộc tấn công.

2.3. Phân tích rủi ro và đánh giá mức độ nghiêm trọng của vulnerabilities IoT

Việc phân tích rủi ro là bước quan trọng để xác định các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn trong hệ thống IoT. Cần đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng lỗ hổng để ưu tiên các biện pháp khắc phục. Quá trình này bao gồm việc xác định tài sản quan trọng, các mối đe dọa tiềm ẩn và khả năng xảy ra các cuộc tấn công. Kết quả phân tích rủi ro sẽ giúp xác định các biện pháp bảo mật phù hợp để giảm thiểu rủi ro.

III. Mã Hóa Nhẹ Giải Pháp Bảo Mật IoT Tiết Kiệm Năng Lượng

Giải pháp sử dụng mã hóa nhẹ để bảo mật thông tin dữ liệu cho hệ thống mạng đang được nhiều học giả quan tâm nghiên cứu. Đối với mạng IoT, hạn chế tài nguyên và bảo mật thiết bị là điều cần thiết đối với hầu hết các thiết bị này. Các tài nguyên phần cứng hạn chế có thể gây ra các vấn đề về hiệu suất khi sử dụng các thuật toán mã hóa tiêu chuẩn như AES, RSA,…Do đó, các nhà nghiên cứu đã tìm tòi và phát triển mật mã hạng nhẹ và các công nghệ mật mã hiệu quả khác nhau nhằm đảm bảo sự cân bằng tốt hơn giữa hiệu suất và bảo mật trong giới hạn chi phí.

3.1. Giới thiệu các thuật toán mã hóa nhẹ phổ biến cho IoT

Có nhiều thuật toán mã hóa nhẹ được phát triển dành riêng cho IoT. Ví dụ, các thuật toán như SIMON và SPECK được thiết kế để có hiệu suất cao trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Các thuật toán này thường sử dụng các phép toán đơn giản và kích thước khóa nhỏ để giảm thiểu chi phí tính toán và bộ nhớ. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu bảo mật và tài nguyên có sẵn của thiết bị.

3.2. Ưu điểm và nhược điểm của mã hóa nhẹ so với phương pháp khác

Ưu điểm của mã hóa nhẹ là tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí tính toán và bộ nhớ, phù hợp với các thiết bị IoT có tài nguyên hạn chế. Nhược điểm là mức độ bảo mật có thể thấp hơn so với các thuật toán mã hóa tiêu chuẩn. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu suất và bảo mật khi lựa chọn phương pháp mã hóa cho IoT.

3.3. Tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra bảo mật thuật toán mã hóa nhẹ

Việc kiểm tra bảo mật là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả của các thuật toán mã hóa nhẹ. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra bảo mật được công nhận. Các tiêu chuẩn này bao gồm các phương pháp phân tích mật mã, kiểm tra khả năng chống lại các cuộc tấn công khác nhau và đánh giá hiệu suất trên các nền tảng khác nhau. Kết quả kiểm tra sẽ giúp xác định các điểm yếu và cải thiện thuật toán.

IV. Đề Xuất Triển Khai Thuật Toán Mã Hóa Dòng LFSR cho IoT

Luận án tập trung vào nghiên cứu phương pháp bảo mật cho thiết bị mạng IoT sử dụng thuật toán mã hóa dòng nhẹ. Để xây dựng hệ mật mã dòng nhẹ, luận án tập trung nghiên cứu các nội dung: (1.1) Nghiên cứu xây dựng bộ mã có thể mã hóa được hết các ký tự trong bảng chữ cái la tinh (26 chữ cái từ A đến Z). Đây là bảng chữ cái chứa các ký tự để sinh các chuỗi khóa bí mật sử dụng trong luận án. (2) Đề xuất hệ mã dòng nhẹ sử dụng thanh ghi dịch LFSR với số bit khóa phù hợp thiết bị hạn chế năng lực tính toán và hạn chế bộ nhớ như các thiết bị trong mạng IoT. (3) Tạo mầm khóa SK cho thuật toán mã hóa dòng gồm 2 phần.

4.1. Xây dựng bộ mã có thể mã hóa được hết các ký tự Latinh

Luận án nghiên cứu xây dựng bộ mã có thể mã hóa được hết các ký tự trong bảng chữ cái la tinh (26 chữ cái từ A đến Z). Đây là bảng chữ cái chứa các ký tự để sinh các chuỗi khóa bí mật sử dụng trong luận án. Từ yêu cầu này bộ mã phải có tối thiểu 5 bit để có thể mã hóa hết 26 ký tự vì 25 = 32 bộ 5 bit. Như vậy, sẽ còn dư 6 bộ 5 bit.

4.2. Đề xuất hệ mã dòng nhẹ sử dụng thanh ghi dịch LFSR

Luận án đề xuất hệ mã dòng nhẹ sử dụng thanh ghi dịch LFSR với số bit khóa phù hợp thiết bị hạn chế năng lực tính toán và hạn chế bộ nhớ như các thiết bị trong mạng IoT. Hệ mã cũng cần đảm bảo các phép tính phải đơn giản, song vẫn phải đảm bảo các tính chất như: bí mật, ngẫu nhiên và phi tuyến của chuỗi bit khóa,… để chống lại các hình thức tấn công hệ mã.

4.3. Thiết kế quy trình quản lý khóa và cập nhật bảo mật hiệu quả

Việc quản lý khóa an toàn là rất quan trọng để bảo vệ hệ thống IoT. Cần thiết kế quy trình quản lý khóa chặt chẽ, bao gồm tạo khóa, phân phối khóa, lưu trữ khóa và thu hồi khóa. Bên cạnh đó, cần có quy trình cập nhật bảo mật thường xuyên để vá các lỗ hổng và bảo vệ thiết bị khỏi các mối đe dọa mới. Cập nhật bảo mật OTA (Over-The-Air) là một giải pháp hiệu quả để cập nhật thiết bị từ xa.

V. Trao Đổi Khóa Kỹ Thuật Nâng Cao An Ninh Cho Thuật Toán IoT

Luận án đề xuất phương pháp tạo và trao đổi các khóa 𝑆𝐾1 và 𝑆𝐾2 giữa các bên, đồng thời kiểm tra tính xác thực của khóa đã được gửi đi. Cụ thể, luận án tập trung nghiên cứu các nội dung sau: (2.1) Đối với khóa dài hạn 𝑆𝐾1 , luận án sử dụng phương pháp giấu vào trong ảnh rồi gửi qua kênh công khai.2) Đối với khóa phiên 𝑆𝐾2 , luận án sử dụng phương pháp tạo khóa bí mật chung giữa 2 bên gửi và nhận.

5.1. Trao đổi khóa dài hạn SK1 sử dụng phương pháp giấu vào trong ảnh

Đối với khóa dài hạn 𝑆𝐾1, luận án sử dụng phương pháp giấu vào trong ảnh rồi gửi qua kênh công khai. Mục đích là để bảo vệ khóa khỏi bị đánh cắp trong quá trình truyền tải. Phương pháp này có thể sử dụng các kỹ thuật steganography để ẩn khóa vào trong các pixel của ảnh, làm cho việc phát hiện khóa trở nên khó khăn hơn.

5.2. Trao đổi khóa phiên SK2 sử dụng phương pháp tạo khóa bí mật chung

Đối với khóa phiên 𝑆𝐾2, luận án sử dụng phương pháp tạo khóa bí mật chung giữa 2 bên gửi và nhận. Phương pháp này có thể sử dụng các giao thức trao đổi khóa như Diffie-Hellman để tạo khóa bí mật mà không cần phải truyền khóa trực tiếp qua kênh công khai.

5.3. Giải pháp phát hiện xâm nhập và ứng phó với sự cố bảo mật IoT

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) là một phần quan trọng của hệ thống bảo mật IoT. IDS giúp phát hiện các hành vi bất thường và các cuộc tấn công tiềm ẩn vào hệ thống. Khi phát hiện xâm nhập, cần có quy trình ứng phó sự cố để nhanh chóng cô lập, khắc phục và phục hồi hệ thống.

VI. Triển Vọng Kết Luận Phát Triển Thuật Toán An Ninh Thiết Bị IoT

Luận án đã đưa ra giải pháp tạo số giả ngẫu nhiên dựa trên phương pháp đồng dư tuyến tính để sinh mầm khóa cho hệ mật được đề xuất trong Chương 2. Trong thuật toán mã hóa dòng do luận án đề xuất ở Chương 2 sử dụng 2 khóa (khóa dài hạn và khóa phiên), để phù hợp với từng loại khóa và phù hợp với môi trường thiết bị trong mạng IoT, luận án trình bày các giải pháp riêng để trao đổi các khóa cho hệ mã. Luận án này cung cấp cơ sở lý luận và kỹ năng để triển khai giải pháp đảm bảo an toàn cho thông tin mạng IoT.

6.1. Đánh giá kết quả nghiên cứu và so sánh với các thuật toán khác

Kết quả nghiên cứu của luận án cần được đánh giá kỹ lưỡng. So sánh với các thuật toán khác để xác định ưu điểm và nhược điểm của thuật toán đề xuất. Đánh giá hiệu suất, mức độ bảo mật và khả năng ứng dụng thực tiễn của thuật toán.

6.2. Hướng phát triển tiếp theo và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu có thể được phát triển tiếp theo theo nhiều hướng khác nhau. Ví dụ, có thể nghiên cứu các thuật toán mã hóa nhẹ mới, các phương pháp quản lý khóa an toàn hơn hoặc các giải pháp phát hiện xâm nhập hiệu quả hơn. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu có thể bao gồm bảo vệ các thiết bị IoT trong các lĩnh vực khác nhau như y tế, giao thông, công nghiệp và an ninh.

6.3. Các tiêu chuẩn và tuân thủ bảo mật IoT cần chú trọng

Để đảm bảo bảo mật IoT, cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định liên quan. Các tiêu chuẩn này có thể bao gồm các yêu cầu về mã hóa, xác thực, quản lý khóa và cập nhật bảo mật. Tuân thủ các tiêu chuẩn này sẽ giúp tăng cường mức độ bảo mật của hệ thống IoT.

18/05/2025
Nghiên cứu phát triển một số thuật toán nâng cao khả năng bảo mật cho các thiết bị trong mạng iot

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 AN TOÀN BẢO MẬT MẠNG INTERNET OF THINGS Trong chương này luận án tập trung nghiên cứu phân tích, đánh giá những đặc trưng của mạng IoT và những yêu cầu bảo mật cho mạng IoT. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất giải pháp sử dụng mật mã dòng nhẹ để đảm bảo an toàn bảo mật thông tin cho mạng IoT bằng cách xây dựng thuật toán mã hóa dựa trên sử dụng thanh ghi LFSR và phương pháp tạo, trao đổi khóa phù hợp. Tổng quan mạng Internet of Things và giải pháp bảo mật 1. Khái quát về mạng Internet of Things và ứng dụng Mạng Internet of Things (IoT) hay mạng của vạn vật là thuật ngữ xuất hiện từ những năm 1999 do Kevin Ashton là nhà khoa học tại Viện Nghiên cứu Massachusetts đưa ra [3], hiện có nhiều khái niệm khác nhau về thuật ngữ này và chưa thống nhất.

Trong luận án, cách hiểu chung về mạng IoT là: Mạng IoT là một mạng lưới mở với số lượng thiết bị lớn và thông minh được kết nối, chia sẻ thông tin tự động và tự tương tác để điều khiển lại thế giới “thực”, tạo liên kết giữa thế giới “thực” và thế giới “ảo” dựa trên các công nghệ thông tin và công nghệ truyền thông tiên tiến. Không gian mạng nói chung, mạng vạn vật nói riêng có nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh của một quốc gia [3], mạng IoT với hàng tỉ thiết bị được kết nối đồng nghĩa với rất nhiều nguy cơ rủi ro xảy ra và ngày càng tăng lên trong khi khả năng bảo mật các thiết bị của mạng này hạn chế. Bên cạnh đó, kiến trúc và cách kết nối các thiết bị trong mạng IoT cũng có nhiều mô hình khác nhau, đây cũng là nguyên nhân dẫn đến những nguy cơ lộ lọt thông tin dữ liệu, xung đột dữ liệu, tạo cơ hội để tin tặc xâm nhập trái phép vào hệ thống. Kiến trúc của mạng IoT có thể chia thành 3 lớp, 4 lớp hoặc 5 lớp tùy theo cách tiếp cận.

Các nghiên cứu [25], [27], [43] cho thấy mạng IoT tối thiểu có 3 lớp cơ bản (lớp thiết bị, lớp mạng và lớp ứng dụng) như trong Hình 1. và cách kết nối các 18 thiết bị trong mạng IoT cũng rất đa dạng (thiết bị - thiết bị, thiết bị - cổng trung gian, thiết bị - cloud). Lớp Thiết bị gồm các thiết bị vật lý cảm nhận thu thập dữ liệu tương tự, sau đó số hóa cho mục đích vận chuyển. Các giao thức cơ sở hạ tầng như ZigBee, Z-Wave, Bluetooth Low Energy (BLE), WiFi và LTE-A chạy trong lớp Mạng.

Lớp Ứng dụng là giao diện để người dùng cuối truy cập dữ liệu và giao tiếp với các thiết bị IoT của mạng, lớp này hỗ trợ các giao thức tiêu chuẩn như: Giao thức truyền siêu văn bản (HTTP), Giao thức ứng dụng ràng buộc (CoAP), Vận chuyển từ xa hàng đợi tin nhắn (MQTT), Giao thức hiện diện và nhắn tin mở rộng (XMPP), Giao thức xếp hàng tin nhắn nâng cao (AMQP) và Dịch vụ phân phối dữ liệu (DDS). Mô hình kiến trúc tối thiểu của mạng IoT Theo Ammar và cộng sự [21] có một số nền tảng mạng IoT phổ biến được ứng dụng phổ biến hiện nay, được trình bày trong phụ lục 2 của luận án có những đặc điểm chung như: tính không đồng nhất của nền tảng phần cứng với những chuẩn khác nhau; tính kết nối liên thông giữa mạng IoT với các mạng truyền thông có sẵn; quy mô số lượng thiết bị IoT có xu hướng gia tăng đồng 19 nghĩa với tăng lưu lượng kết nối, tăng nguy cơ mất an toàn thông tin trong mạng; tính linh hoạt của mạng (thiết bị rất nhỏ gọn có thể gắn theo người như điện thoại di động, thiết bị bảo vệ sức khỏe,…; đặt trong môi trường khắc nghiệt hay gắn ngoài trời,…); các giao thức bảo mật đa dạng và sử dụng nhiều loại mật mã để mã hóa đều là những dòng mã hóa khóa đối xứng, cũng như các nguyên thủy mật mã để phù hợp với kiến trúc phần cứng của các thiết bị IoT. Nguy cơ mất an toàn trong mạng Internet of Things Theo khoản 1 Điều 3 Luật an toàn thông tin mạng năm 2015 khái niệm an toàn thông tin: “An toàn thông tin mạng là sự bảo vệ thông tin, hệ thống thông tin trên mạng tránh bị truy nhập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hoại trái phép nhằm bảo đảm tính nguyên vẹn, tính bảo mật và tính khả dụng của thông tin”. Bảo mật thông tin được hiểu là bảo vệ thông tin dữ liệu của cá nhân, tổ chức nhằm tránh khỏi sự “đánh cắp, ăn cắp” bởi những kẻ xấu hoặc tin tặc gây mất an toàn thông tin.

Yêu cầu an toàn, bảo mật của mạng IoT Những thách thức về an toàn và bảo mật cho mạng IoT là vấn đề quan tâm lớn của người dùng, nhà sản xuất, các tổ chức và chính phủ các quốc gia, đặt ra 20 các yêu cầu về đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin cho mạng IoT như trong Hình 1.2, gồm [5]: tính bảo mật, tính toàn vẹn, vấn đề ủy quyền và xác thực, tính sẵn sàng sử dụng thông tin dữ liệu, tính riêng tư, yêu cầu về cập nhật hệ thống. Trong đó, yêu cầu về bảo mật, tính toàn vẹn và ủy quyền xác thực đều cần đến các giải pháp mật mã hóa thông tin trên các lớp trong hệ thống mạng IoT như thể hiện trong Bảng 1. Yêu cầu bảo mật các lớp trong mạng IoT Lớp Yêu cầu về bảo mật Mã hóa nhẹ Cảm biến Xác thực (Preception) Thỏa thuận khóa Bảo mật dữ liệu Bảo mật kết nối Mạng Bảo mật định tuyến (Network) Thỏa thuận khóa Phát hiện xung đột Xác thực Ứng dụng Bảo vệ riêng tư (Application) Quản lý bảo mật thông tin Mạng IoT có những nguy cơ bị tấn công dưới hình thức chủ động hoặc bị động theo một số kiểu phổ biến như [35]: Tấn công tại lớp cảm biến: tấn công sao chụp các nút mạng (node capture); tấn công từ chối dịch vụ (Denial of Service attack); tấn công từ chối việc nghỉ (Denial of sleep); tấn công từ chối dịch vụ phân tán (Distributed Denial of service); tạo danh tính giả (Fake Node/Sybil attack); tấn công lặp lại (Relay attack); đe doạ định tuyến (Routing threats); tấn công kênh kề (Silde- chanel attack); và tấn công xác thực nút khối (Mass Node Authentication). Từ 21 các rủi ro nêu trên, yêu cầu đặt ra là cần phải nâng cao an toàn bảo mật các nút trong mạng IoT bằng mã hóa dữ liệu để bảo vệ chúng trong quá trình truyền thông trên mạng.

Tấn công tại lớp mạng: Trong lớp này, một số công nghệ mạng được sử dụng cho các mạng IoT gồm các công nghệ cho liên lạc di động (2G, 3G, 4G và 5G) và mạng không dây (Bluetooth, WiMAX, WiFi, LoRaWAN, v.) dựa trên nền tảng IPv6. Các kiểu tấn công phổ biến như: Tấn công kẻ đứng giữa (Man-in-the-Middle - MITM), tấn công từ chối dịch vụ (DoS), nghe trộm (Eavesdropping), tấn công định tuyến (Routing attack). Các cuộc tấn công tiềm ẩn như mô tả trên của lớp mạng đặt ra các yêu cầu cần mã hóa điểm đến điểm, xác thực điểm đến điểm, quản lý và thỏa thuận khóa, định tuyến bảo mật và phát hiện xâm nhập. Tấn công tại lớp ứng dụng: Lớp này sử dụng các giao thức cho gói tin đi qua (CoAP, MQTT, XMPP, AMQP, v.) và có một số dạng tấn công phổ biến như: tấn công giả mạo người dùng, tấn công vào quyền riêng tư và nhận dạng dữ liệu, tấn công vào khả năng xử lý dữ liệu lớn của hệ thống.

Yêu cầu bảo mật của lớp ứng dụng là rất cần thiết để đảm bảo sự toàn vẹn của thông tin dữ liệu. Việc bảo mật thông tin cho hệ thống IoT có vai trò đặc biệt quan trọng. Hiện nay có một số giải pháp thường sử dụng như [1, 2, 3, 5, 6, 7, 8]: (1) Cập nhật phần mềm: Đảm bảo rằng tất cả các thiết bị IoT luôn được cập nhật phần mềm mới nhất, bao gồm cả phần sụn (firmware) và phần mềm ứng dụng. Các cập nhật thường chứa các bản vá lỗi và cải thiện tính bảo mật.

(2) Mã hóa dữ liệu: Sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu khi di chuyển qua mạng và lưu trữ trên các thiết bị IoT, điều này đảm bảo rằng dữ liệu chỉ có thể đọc được bởi những người hoặc thiết bị được ủy quyền. Mã hóa thường được sử dụng để bảo mật trong mạng IoT là mã hóa nhẹ và hiện có nhiều công bố khoa học đề xuất đưa ra những thuật toán mới phù hợp với môi trường thiết bị trong hệ thống mạng IoT [80], [84], [86]. 22 (3) Xác thực và ủy quyền: Đảm bảo rằng chỉ các thiết bị và người dùng được xác thực và ủy quyền mới có thể truy cập vào các dịch vụ và chức năng của hệ thống IoT. (4) Phân chia mạng (Network segmentation): Chia mạng IoT thành các phân đoạn (segment) riêng biệt để giảm thiểu tác động của một cuộc tấn công trong trường hợp một phần của hệ thống bị nhiễm mã độc (malware) hay bị tấn công.

(5) Giám sát hành vi: Theo dõi các hoạt động của các thiết bị IoT trong thời gian thực để phát hiện các hành vi bất thường. Một giải pháp đưa ra là dựa trên độ tin cậy của các thiết bị trong mạng như được đề xuất trong [CT4]. Giải pháp này hoạt động dựa trên mô hình dữ liệu phân tán tại các nút mạng, điều đó sẽ giảm việc tính toán tại thiết bị trung tâm và có khả năng đảm bảo tính bí mật khi thực hiện xác thực do không phải truyền các khóa mã trên đường truyền. Tuy nhiên, với hình thức này yêu cầu các điểm trong mạng phải có khả năng xử lý tính toán tốt nên cần có nhiều cải tiến giải pháp trong [CT4] để tối ưu chi phí tính toán cho phù hợp với mô hình mạng IoT.

(6) Kiểm tra an toàn thiết bị (Device hardening): Cấu hình các thiết bị IoT với mức độ bảo mật cao nhất có thể và vô hiệu hóa các tính năng không cần thiết. (7) Bảo mật mạng: Sử dụng tường lửa và các giải pháp bảo mật mạng để giảm thiểu khả năng tấn công từ bên ngoài và phân tán mã độc. (8) Sử dụng các giao thức bảo mật: Sử dụng các giao thức bảo mật, như TLS/SSL để bảo vệ dữ liệu truyền qua mạng. (9) Xây dựng hệ thống sao lưu và khôi phục: Đảm bảo có hệ thống sao lưu dữ liệu thường xuyên và kế hoạch khôi phục dự phòng trong trường hợp hệ thống gặp sự cố hoặc bị tấn công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên cứu Thuật Toán Bảo Mật IoT: Giải Pháp Nâng Cao An Ninh Thiết Bị cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thuật toán bảo mật trong môi trường Internet of Things (IoT). Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thiết bị IoT trước các mối đe dọa an ninh ngày càng gia tăng. Các giải pháp được đề xuất không chỉ giúp nâng cao tính bảo mật mà còn cải thiện hiệu suất hoạt động của các thiết bị này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức triển khai các thuật toán bảo mật, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để bảo vệ hệ thống của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu các lược đồ chữ ký số xeddsa và vxeddsa, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các lược đồ chữ ký số, một phần quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các giao dịch trong môi trường IoT. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp bảo mật hiện có và cách thức áp dụng chúng trong thực tế.