Nghiên Cứu Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Tự Động Phần Thải Xỉ Cho Nhà Máy Nhiệt Điện Đốt Than

Nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển tự động phần thải xỉ cho nhà máy nhiệt điện đốt than, nâng cao hiệu quả và bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Điều Khiển Tự Động Thải Xỉ NMNĐ Than

Hệ thống điều khiển tự động phần thải xỉ đóng vai trò xương sống trong vận hành của các nhà máy nhiệt điện đốt than hiện đại. Việc tự động hóa nhà máy nhiệt điện không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu suất, đảm bảo an toàn và giảm thiểu tác động môi trường. Quá trình đốt than tạo ra hai sản phẩm phụ chính là xỉ đáy lò (bottom ash)tro bay (fly ash), cần được xử lý và vận chuyển ra khỏi khu vực lò hơi một cách hiệu quả. Một hệ thống điều khiển tự động phần thải xỉ được thiết kế tốt sẽ giúp tối ưu hóa toàn bộ chu trình này, từ khâu thu gom, xử lý sơ bộ đến vận chuyển ra bãi thải hoặc các đơn vị tái chế. Mục tiêu chính của nghiên cứu này, dựa trên nền tảng của các luận văn nhà máy nhiệt điện chuyên sâu, là xây dựng một giải pháp điều khiển tích hợp, tin cậy và linh hoạt. Hệ thống này phải có khả năng giám sát liên tục các thông số vận hành, tự động thực hiện các chu trình thải xỉ theo lịch trình hoặc theo điều kiện thực tế, đồng thời cảnh báo và xử lý các sự cố tiềm ẩn. Việc áp dụng các công nghệ điều khiển tiên tiến như PLC và SCADA là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu này.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong xử lý tro xỉ

Tự động hóa trong xử lý tro xỉ nhà máy nhiệt điện mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Trước đây, quy trình này phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, dẫn đến hiệu suất thấp, tốn kém nhân lực và tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn vận hành hệ thống thải xỉ. Một hệ thống tự động giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, đảm bảo các thao tác được thực hiện đồng bộ và chính xác. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu suất vận hành, giảm tiêu thụ năng lượng cho các thiết bị như bơm, quạt và băng tải. Hơn nữa, việc kiểm soát chặt chẽ quá trình giúp ngăn chặn phát tán bụi tro, rò rỉ nước thải xỉ, góp phần bảo vệ môi trường xung quanh nhà máy. Tự động hóa còn tạo nền tảng cho việc thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra các chiến lược tối ưu hóa quá trình thải xỉ trong dài hạn.

1.2. Phân loại các hệ thống thải xỉ phổ biến hiện nay

Hiện nay, có hai công nghệ chính được áp dụng là hệ thống thải xỉ ướthệ thống thải xỉ khô. Hệ thống thải xỉ ướt sử dụng nước để làm nguội và vận chuyển xỉ dưới dạng bùn lỏng ra hồ chứa. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, chi phí đầu tư ban đầu thấp và hạn chế phát tán bụi. Tuy nhiên, nó tiêu tốn một lượng nước lớn và đòi hỏi diện tích hồ chứa rộng. Ngược lại, hệ thống thải xỉ khô sử dụng hệ thống vận chuyển xỉ bằng khí nén hoặc băng tải cơ khí. Công nghệ này giúp tiết kiệm nước, giảm diện tích bãi thải và tạo ra sản phẩm tro xỉ khô có giá trị thương mại cao, dễ dàng tái sử dụng làm vật liệu xây dựng. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô nhà máy, điều kiện địa lý và định hướng xử lý sản phẩm phụ.

II. Các Thách Thức Khi Vận Hành Hệ Thống Thải Xỉ Thủ Công

Vận hành hệ thống thải xỉ một cách thủ công hoặc bán tự động tại các nhà máy nhiệt điện đốt than tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự tập trung của người vận hành. Bất kỳ sai sót nào trong việc tuân thủ quy trình vận hành hệ thống thải xỉ đều có thể dẫn đến các sự cố nghiêm trọng như tắc nghẽn đường ống, quá tải thiết bị, hoặc thậm chí là dừng lò khẩn cấp, gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Môi trường làm việc tại khu vực thải xỉ thường khắc nghiệt, có nhiều bụi, tiếng ồn và nhiệt độ cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự an toàn của công nhân. Việc giám sát các thông số như áp suất, lưu lượng, và mức xỉ trong silo một cách thủ công thường không kịp thời và thiếu chính xác. Điều này làm cho việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trở nên khó khăn, tăng nguy cơ xảy ra sự cố. Hơn nữa, vận hành thủ công không thể tối ưu hóa quá trình thải xỉ, dẫn đến lãng phí năng lượng và tài nguyên nước, đồng thời tăng chi phí bảo trì do thiết bị phải hoạt động trong điều kiện không lý tưởng. Những vấn đề này nhấn mạnh sự cần thiết của một đồ án tự động hóa toàn diện.

2.1. Rủi ro về an toàn và hiệu suất vận hành nhà máy

Vấn đề an toàn vận hành hệ thống thải xỉ là ưu tiên hàng đầu. Các thao tác sai có thể gây ra tình trạng áp suất tăng đột ngột trong đường ống, dẫn đến vỡ ống và phun trào bùn xỉ nóng. Việc đóng mở van không đúng trình tự có thể làm hỏng thiết bị hoặc gây tắc nghẽn toàn hệ thống. Về hiệu suất, vận hành không tối ưu làm tăng thời gian cho mỗi chu trình thải xỉ, ảnh hưởng đến khả năng làm việc liên tục của lò hơi. Theo nghiên cứu tại Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí, việc tự động hóa có thể giảm thời gian một chu trình thải xỉ đáy lò từ vài giờ xuống còn khoảng 1.5 giờ, cho thấy tiềm năng cải thiện hiệu suất là rất lớn.

2.2. Khó khăn trong việc giám sát và chẩn đoán lỗi hệ thống

Trong hệ thống thủ công, việc giám sát chủ yếu dựa vào các đồng hồ đo cơ tại chỗ. Người vận hành phải di chuyển liên tục giữa các vị trí để ghi nhận thông số, khiến việc bao quát toàn bộ hệ thống trở nên bất khả thi. Khi có sự cố, việc xác định nguyên nhân gốc rễ mất rất nhiều thời gian vì thiếu dữ liệu lịch sử và công cụ chẩn đoán. Một hệ thống SCADA giám sát thải xỉ hiện đại sẽ giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tập trung hóa dữ liệu, hiển thị trực quan trên màn hình MMI, và cung cấp các công cụ phân tích, cảnh báo sớm, giúp rút ngắn đáng kể thời gian khắc phục sự cố.

III. Giải Pháp Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Thải Xỉ Tối Ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, một giải pháp thiết kế hệ thống điều khiển tự động tối ưu là cần thiết. Giải pháp này dựa trên cấu trúc điều khiển phân tán, sử dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) làm trung tâm xử lý và hệ thống giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu (SCADA) làm giao diện vận hành. Sơ đồ công nghệ hệ thống thải xỉ được số hóa và mô phỏng trên giao diện SCADA, cho phép người vận hành giám sát toàn bộ quá trình một cách trực quan. Trái tim của hệ thống là PLC, nơi các thuật toán điều khiển tuần tự, liên động và bảo vệ được lập trình. Hệ thống này thu thập tín hiệu từ các thiết bị hiện trường như cảm biến mức xỉ, cảm biến áp suất, lưu lượng kế và tín hiệu trạng thái của động cơ, van. Dựa trên các tín hiệu đầu vào này, PLC sẽ xuất tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành như biến tần cho động cơ băng tải (hoặc bơm), các van khí nén, van điện. Luận văn của Nguyễn Hoài Phương (2018) đã đề xuất một cấu trúc cụ thể cho Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí, sử dụng PLC Siemens S7-400H có dự phòng nóng để đảm bảo độ tin cậy cao nhất cho hệ thống.

3.1. Lựa chọn cấu trúc điều khiển PLC và mạng truyền thông

Việc lựa chọn PLC là bước quan trọng, quyết định đến độ ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống. Các dòng PLC công nghiệp hiệu năng cao như Siemens S7-400H hay Rockwell ControlLogix thường được ưu tiên cho các ứng dụng quan trọng như trong nhà máy điện. Cấu hình dự phòng nóng (Redundancy) đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động bình thường ngay cả khi một CPU gặp sự cố. Về truyền thông, mạng PROFIBUS DP được lựa chọn để kết nối PLC trung tâm với các trạm I/O phân tán đặt gần thiết bị. Giải pháp này giúp giảm thiểu đáng kể chi phí dây dẫn, chống nhiễu tốt và dễ dàng cho việc mở rộng hệ thống trong tương lai. Giao tiếp giữa PLC và hệ thống DCS/SCADA của nhà máy thường được thực hiện qua mạng Modbus TCP/IP hoặc Ethernet/IP.

3.2. Xây dựng hệ thống SCADA giám sát thải xỉ thời gian thực

Một hệ thống SCADA giám sát thải xỉ hiệu quả phải cung cấp một giao diện người-máy (HMI/MMI) thân thiện và đầy đủ thông tin. Giao diện này cần mô phỏng chính xác sơ đồ công nghệ hệ thống thải xỉ, hiển thị trạng thái hoạt động (chạy/dừng, đóng/mở), các giá trị đo lường thời gian thực (áp suất, mức, lưu lượng). Ngoài ra, hệ thống phải có các tính năng quan trọng khác như: quản lý cảnh báo (Alarm Management), vẽ đồ thị xu hướng (Trending) để phân tích dữ liệu lịch sử, và ghi nhận sự kiện (Event Logging) để truy vết sự cố. Người vận hành có thể điều khiển toàn bộ hệ thống từ phòng điều khiển trung tâm thông qua giao diện SCADA, lựa chọn các chế độ vận hành (tự động/bằng tay) và cài đặt các tham số cho chu trình.

IV. Phương Pháp Lập Trình PLC Tích Hợp Hệ Thống Thải Xỉ

Việc lập trình PLC điều khiển băng tải xỉ, bơm và van là hạt nhân của giải pháp tự động hóa. Chương trình điều khiển cần được xây dựng một cách có cấu trúc, chia thành các khối hàm chức năng (Function Block) riêng biệt cho từng cụm thiết bị hoặc từng chu trình công nghệ. Ví dụ, sẽ có các khối hàm cho chu trình thải xỉ đáy lò, chu trình thu hồi tro bay, và hệ thống nước tuần hoàn. Cách tiếp cận này giúp chương trình trở nên rõ ràng, dễ đọc, dễ bảo trì và nâng cấp. Logic điều khiển phải bao gồm ba thành phần chính: điều khiển tuần tự, điều khiển liên động và logic bảo vệ. Điều khiển tuần tự xác định các bước thực hiện của một chu trình, ví dụ: mở van nước -> khởi động bơm -> mở cửa xả xỉ. Điều khiển liên động đảm bảo các thiết bị hoạt động phối hợp an toàn, ví dụ: bơm chỉ được phép chạy khi van hút đã mở hoàn toàn. Logic bảo vệ sẽ giám sát các điều kiện nguy hiểm (quá áp, quá dòng, mức xỉ quá cao) và tự động dừng thiết bị hoặc toàn bộ chu trình để ngăn ngừa sự cố. Việc tích hợp các giải pháp công nghệ xử lý tro bay và xỉ đáy lò vào một chương trình thống nhất đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về công nghệ.

4.1. Xây dựng logic điều khiển tuần tự và liên động an toàn

Logic điều khiển tuần tự được lập trình dựa trên quy trình vận hành hệ thống thải xỉ chuẩn. Mỗi bước trong tuần tự sẽ được kích hoạt chỉ khi các điều kiện của bước trước đó đã được thỏa mãn và các điều kiện an toàn cho phép. Ví dụ, trong hệ thống thu hồi tro bay bằng chân không, van xả tro của một phễu chỉ mở sau khi hệ thống đã đạt được độ chân không yêu cầu. Các điều kiện liên động là tối quan trọng, ví dụ, quạt tạo chân không sẽ tự động dừng nếu bộ lọc bị tắc hoặc nhiệt độ động cơ quá cao. Tất cả các logic này được lập trình bằng ngôn ngữ LADDER, FBD hoặc SCL trong môi trường phát triển của PLC, đảm bảo tính chặt chẽ và tin cậy.

4.2. Giám sát thông số và điều khiển động cơ bằng biến tần

Để tối ưu hóa quá trình thải xỉ, việc sử dụng biến tần cho động cơ băng tải và bơm là một giải pháp hiệu quả. Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ một cách linh hoạt, thay vì chỉ chạy/dừng như phương pháp khởi động trực tiếp. Ví dụ, tốc độ bơm bùn xỉ có thể được điều chỉnh dựa trên tín hiệu từ cảm biến lưu lượng để duy trì một dòng chảy ổn định, tránh gây tắc nghẽn hoặc bào mòn đường ống. Tương tự, tốc độ băng tải có thể được điều chỉnh theo lượng xỉ thực tế. PLC sẽ tính toán và gửi tín hiệu điều khiển tốc độ (thường là tín hiệu analog 4-20mA) đến biến tần. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng điều khiển mà còn giúp tiết kiệm đáng kể điện năng tiêu thụ.

V. Kết Quả Ứng Dụng Tối Ưu Hóa Hệ Thống Thải Xỉ NMNĐ

Việc ứng dụng thành công một hệ thống điều khiển tự động phần thải xỉ mang lại những kết quả tích cực và đo lường được. Tại các nhà máy đã triển khai, như mô hình được đề xuất cho Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí, hiệu quả vận hành đã được cải thiện rõ rệt. Thời gian cần thiết cho mỗi chu trình thải xỉ giảm xuống, cho phép hệ thống đáp ứng linh hoạt hơn với các chế độ tải khác nhau của lò hơi. Độ tin cậy của hệ thống tăng lên, số lần xảy ra sự cố và thời gian dừng máy để sửa chữa giảm đáng kể. Điều này góp phần nâng cao hệ số khả dụng của toàn bộ tổ máy. Việc giám sát và điều khiển tập trung thông qua hệ thống SCADA giám sát thải xỉ giúp giảm số lượng nhân sự vận hành trực tiếp tại hiện trường, đồng thời cải thiện điều kiện làm việc và đảm bảo an toàn vận hành hệ thống thải xỉ. Dữ liệu vận hành được thu thập liên tục là cơ sở quan trọng để các kỹ sư phân tích và tiếp tục tối ưu hóa quá trình thải xỉ. Các thông số như thời gian mở van, tốc độ bơm, áp suất đường ống có thể được tinh chỉnh để đạt được hiệu suất năng lượng tối ưu và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

5.1. Đánh giá hiệu quả xử lý xỉ đáy lò và thu hồi tro bay

Đối với hệ thống thải xỉ ướt cho xỉ đáy lò (bottom ash), hệ thống tự động đảm bảo xỉ được nghiền và vận chuyển với tỷ lệ nước/xỉ tối ưu, tránh lãng phí nước và ngăn ngừa tắc nghẽn. Đối với hệ thống thu hồi tro bay (fly ash), việc vận hành tuần tự các van xả một cách chính xác giúp silo được lấp đầy đồng đều và hiệu quả, tối đa hóa khả năng chứa. Hệ thống tự động sục khí trong silo cũng được kích hoạt định kỳ, đảm bảo tro luôn tơi xốp và dễ dàng cho việc xuất đi, phục vụ cho các giải pháp công nghệ xử lý tro bay như sản xuất xi măng, bê tông nhẹ.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường từ dự án tự động hóa

Về mặt kinh tế, lợi ích đến từ việc giảm chi phí nhân công, tiết kiệm năng lượng (điện, nước, khí nén), giảm chi phí bảo trì và quan trọng nhất là giảm tổn thất do dừng máy sự cố. Về môi trường, hệ thống tự động giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình, hạn chế tối đa việc phát tán bụi tro bay ra không khí, giảm nguy cơ rò rỉ nước thải xỉ ra môi trường đất và nước. Việc thu hồi hiệu quả tro xỉ khô cũng biến chất thải thành một nguồn tài nguyên có giá trị, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp.

12/07/2025
Nghiên ứu thiết kế hệ thống điều khiển tự động phần thải xỉ cho nhà máy nhiệt điện đốt than

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ • Các bơm hoá chất - bổ sung dung dịch sodium hydroxide tới hố thu nước ngược đề điều chỉnh độ pH của nước khi cần thiết. Các bơm nước cao áp, hạ áp và các bơm nước chèn được đặt trong trạm bơm thải xỉ. Các bơm nước ngược và các bơm hoá chất được đặt ở trạm bơm nước ngược. Các bơm nước bổ sung được đặt ở khu vực hố chèn nước ngưng đọn 1.

HỆ THỐNG GIÁM SÁT ĐIỀU KHIỂN CHUNG CỦA NHÀ MÁY 1. Giới thiệu chung về hệ thống DCS a) Mô hình phân cấp chung của hệ thống DCS: QL công ty Đánh giá kết quả, lập kế hoạch sản Điều hành xuất, bảo dưỡng, tính toán tối ưu sản xuất Giám sát, vận hành, điều Cấp điều Điều khiển giám sát khiển phối hợp, lập báo cáo khiển quá trình Điều khiển điều chỉnh, Điều khiển bảo vệ Cấp trường Đo lường, truyền động, Chấp hành chuyển đổi tín hiệu (Nguồn: HTĐK phân tán, TS. Hoàng Minh Sơn) Hình 1. Mô hình phân cấp chức năng của một hệ thống điều khiển và giám sát Cấp chấp hành các chức năng chính của cấp chấp hành là đo lường, truyền động (các cơ cấu chấp hành) và chuyển đổi tín hiệu (chuyển đổi các tín hiệu không điện thành tín hiệu điện như: các transmitter chuyển đổi tín hiệu mức nước, áp suất thành tín hiệu 4 – 20mA) truyền về hệ thống điều khiển, hoặc chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ thành tín hiệu điện áp mV hoặc điện trở.

12 Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ (Nguồn: Phòng kỹ thuật Công ty nhiệt điện Uông Bí) Hình 1. Các cơ cấu chấp hành Cấp điều khiển nhiệm vụ chính của cấp điều khiển là nhận thông tin từ các cảm biến, xử lý các thông tin đó theo một thuật toán nhất định và truyền đạt lại kết quả xuống các cơ cấu chấp hành. Khi còn điều khiển thủ công, nhiệm vụ đó được người đứng máy trực tiếp đảm nhiệm qua việc theo dõi các công cụ đo lường, sử dụng kiến thức và kinh nghiệm để thực hiện những thao tác cần thiết như ấn nút đóng/mở van, điều chỉnh cần gạt, nút xoay. Cấp điều khiển là các tủ điều khiển HCU của hệ thống điều khiển DCS, các bộ điều khiển PLC tại các trạm lẻ: M4,5,6, M7, M10,.

Hệ thống tủ điều khiển Cấp điều khiển giám sát có chức năng giám sát và vận hành một quá trình kỹ thuật. Khi đa số các chức năng như đo lường, điều khiển điều chỉnh, bảo vệ hệ 13 Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ thống được các cấp dưới thực hiện, thì nhiệm vụ của cấp điều khiển giám sát là hỗ trợ người sử dụng trong việc thao tác, theo dõi, giám sát vận hành và xử lý những tình huống bất thường. Các trạm giao diện vận hành MMI đặt tại phòng điều khiển trung tâm và các trạm lẻ.Trung tâm điều khiển giám sát b) Cấu trúc điều khiển: Trong các cấu trúc điều khiển tuỳ theo và việc phân bố vào ra, phân bố điều khiển ta có thể chi ra các loại cấu trúc điều khiển sau: 14 Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ Phòng điều MTĐK khiển trung tâm I/O Hiện trường S A S A S A Phân đoạn 2 Phân đoạn n Phân đoạn 1 (Nguồn: HTĐK phân tán, TS. Hoàng Minh Sơn) Hình 1.

Cấu trúc điều khiển tập trung A: Cơ cấu chấp hành S: Cảm biến Cấu trúc tập trung như trên thường chỉ thích hợp cho các ứng dụng tự động hoá qui mô vừa và nhỏ, điều khiển các loại máy móc thiết bị đơn giản, dễ thực hiện và giá thành thấp. Điểm đáng chú ý ở đây là sự tập trung toàn bộ điều khiển, tức chức năng xử lý thông tin trong một thiết bị điều khiển duy nhất. Cấu trúc này có những nhược điểm sau: - Công việc nối dây phức tạp - Việc mở rộng hệ thống gặp khó khăn - Độ tin cậy kém. • Điều khiển phân tán Trong đa số các ứng dụng có quy mô vừa và lớn, phân tán là tính chất cố hữa của hệ thống.

Một dây truyền sản xuất thường được phân chia thành nhiều phân đoạn, có thể được phân bố tại nhiều vị trí cách xa nhau. Để khắc phục sự phụ thuộc vào 15 Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ một máy tính tập trung và tăng tính linh hoạt của hệ thống, ta có thể điều khiển mỗi phân đoạn bằng một hoặc một số máy tính cục bộ như minh hoạ hình vẽ: Phòng điều khiển trung tâm MTGS MTGS MTĐK 1 Phòng điều MTĐK 1 MTĐK 1 khiển cục bộ I/O I/O I/O Hiện trường A S A S A S Phân đoạn 1 Phân đoạn 2 Phân đoạn n (Nguồn: HTĐK phân tán, TS. Hoàng Minh Sơn) Hình 1. Cấu trúc điều khiển phân tán Ưu thế của cấu trúc điều khiển phân tán không chỉ dừng lại ở độ linh hoạt cao.

Hiệu năng cũng như độ tin cậy tổng thể của hệ thống được nâng cao nhờ sự phân tán chức năng xuống các cấp dưới. Việc phân tán chức năng xử lí thông tin và phối hợp điều khiển nhờ sự giám sát từ các trạm vận hành trung tâm mở ra các khả năng ứng dụng mở, tích hợp trọn vẹn trong hệ thống như lập trình cao cấp, điều khiển trình tự. Ngoài ra nó cho phép khả năng mở rộng hệ thông tốt. • Các thành phần của một hệ thống điều khiển phân tán Cấu hình cơ bản một hệ điều khiển phân tán được minh hoạ như hình, bao gồm các thành phần sau: - Các trạm điều khiển cục bộ: tủ điều khiển HCU và PLC - Các trạm vận hành (operator station): các MMI 16 Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - Trạm kỹ thuật (engineering station, ES) và các công cụ phát triển: máy Composer - Hệ thống truyền thông (field bus, system bus) Đây là cấu hình tốt thiểu, các cấu hình cụ thể có thể chức các thành phần khác như trạm vào/ra từ xa (remote I/O station), các bộ điều khiển chuyên dụng.

PC Operator Operator Engineering Station(OS) Station(OS) Station (ES) Local control Local control station station Remote I/O Station Process (Nguồn: HTĐK phân tán, TS. Hoàng Minh Sơn) Hình 1. Cấu hình cơ bản một hệ điều khiển phân tán 17 Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ 1. Hệ thống DCS của nhà máy nhiệt điện Uông Bí (Nguồn: Hệ thống Symphony Harmony, ABB) Hình 1.

Cấu trúc phần cứng hệ thống điều khiển DCS SYMPHONY Hệ thống điều khiển DCS dung cho nhà máy nhiệt điện Uông Bí được cung cấp bởi công ty ABB Singapore. Hệ thống có tên gọi Symphony Harmony. Cấu hình của hệ thống bao gồm có các thành phần chính sau: • Các trạm giao diện vận hành Process Portal B. • Các trạm giám sát Supervisory.

• Các trạm điều khiển trường Harmony Control Unit. • Các trạm kĩ thuật EWS. • Các mạng truyền thông trên hệ thống: Plant loop, Operation Network, Control Network, Controlway, I/O Expandbus. 18 Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ Hệ thống điều khiển DCS dùng cho công ty nhiệt điện Uông Bí được phân chia ra làm hai hệ thống dùng cho hệ thống điều khiển và giám sát tổ máy là UCMS_ Unit Control and Monitoring System, hệ thống điều khiển và giám sát nhà máy SCMS_ Station Control and Monitoring System.

Cả hai hệ thống điều khiển dùng cho UCMS và SCMS đều có cấu trúc tương tự như nhau, chúng được nối với nhau bằng thiết bị mạng là Gateway. a) Trạm thiết kế hệ thống EWS (Enginering Work Station). Là các máy tính Server chứa toàn bộ cơ sở dữ liệu về cấu hình của hệ thống. Nơi nắm giữ mức mật khẩu cao nhất để có thể truy cập vào bất cứ một vị trí nào trên toàn hệ thống.

Chức năng của trạm EWS: • Lập cấu hình hệ thống. • Thiết kế chương trình điều khiển. • Tạo giao diện với người sử dụng_nếu được tích hợp. • Thực hiện các công việc kĩ thuật, can thiệp vào hệ thống và bảo trì hệ thống.

• Phân quyền cho các trạm giao diện vận hành. • Lập và sửa đổi chương trình cho các trạm điều khiển khu vực. • Back up/Restore. b) Các trạm giao diện vận hành (PPB).

PPB là một giao diện HIS có đầy đủ các công cụ kĩ thuật và chạy trên nền Window 2000. PPB cung cấp cửa sổ giao diện đơn để hiển thị thông tin và quản lý thông tin nhà máy trên diện rộng. PPB là một vùng làm việc (Workspace), được liên kết với bộ công cụ dẫn đường mạnh mẽ và thân thiện, đảm bảo cho người vận hành quản lý được quá trình 19 Chương 1: T ỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ làm việc của hệ thống dây chuyền sản xuất nhờ các dòng thông tin được hiển thị trên màn hình. Hiển thị đồ họa bao gồm hiển thị các thông tin về quá trình theo thời gian thực và các ứng dụng khác (nếu được thêm vào), cung cấp khả năng truy cập tới các dữ liệu theo lịch sử quá trình nhằm mục đích dùng cho phân tích sự cố.

Một hệ thống quản lý các sự kiện và cảnh báo, báo động tinh vi hiện đại sẽ làm tăng hiệu quả đáp ứng cho các điều kiện làm việc bất thường thoáng qua mà đã được định nghĩa trước bởi cấu hình của các bộ lọc Configuration Filters. Khả năng can thiệp vào quá trình sản xuất hiệu quả, liên tục cải tiến, nâng cấp hệ thống mà không cần phải loại bỏ cái cũ. Trợ giúp quản lý các cửa sổ vận hành (lập khoá user), khả năng mở nhiều cửa sổ cùng một lúc, thể hiện cửa sổ theo thứ tự ưu tiên, đảm bảo các thông tin quan trọng như là các cảnh báo quá trình hay là các báo động sự cố luôn luôn được hiển thị mà không bị che khuất. Trợ giúp bằng các hình ảnh quá trình sinh động giúp cho người làm dễ dàng quản lý công việc và thiết bị thuộc phạm vi mình quản lý.

Hệ thống cảnh báo quá trình Alarm Manager cho phép ta biết được vị trí xuất phát lỗi để từ đó tìm ra biện pháp sử lý tối ưu. Các đồ thị quá trình theo thời gian (Trend) giúp cho người vận hành giữ được sự ổn định của hệ thống trong quá trình làm việc. Có hai loại Trend là Historical Trend và Realtime Trend. - Historical Trend cho biết đồ thị làm việc của các biến trong quá khứ.

Dữ liệu Trend được truy xuất từ máy chủ Historian. - Realtime Trend cho biết quá trình thực đang diễn ra như thế nào. Dữ liệu trend được cập nhật trực tiếp từ đối tuợng lấy trend. Các Report cho phép biết được các thông tin về lỗi như là vị trí xuất phát lỗi, thời gian sự cố, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ