Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống năng lượng quốc gia, nhu cầu tiêu thụ điện năng liên tục tăng trưởng. Nhiệt điện đốt than được ưu tiên phát triển nhờ tính ổn định của nguồn nhiên liệu, chi phí đầu tư xây dựng hợp lý và thời gian thi công nhanh hơn so với các nhà máy thủy điện lớn. Tuy nhiên, quá trình vận hành các tổ máy nhiệt điện than thải ra một lượng tro xỉ rất lớn, đòi hỏi hệ thống xử lý và thải xỉ phải hoạt động liên tục, đồng bộ và có độ tin cậy cao nhằm tránh nguy cơ dừng lò gây thiệt hại kinh tế. Đề tài luận văn của học viên Nguyễn Hoài Phương (chuyên ngành Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, năm 2018) xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất điện năng và nhu cầu hiện đại hóa công tác điều khiển - giám sát các phân hệ phụ trợ (Balance of Plant - BOP) trong nhà máy điện.
Mục tiêu nghiên cứu của luận văn được tác giả xác định cụ thể theo hai nhiệm vụ chính:
- Xây dựng trạm vận hành thải xỉ cho nhà máy nhiệt điện đốt than, trong đó tích hợp kỹ thuật tự động hóa vào hệ thống điều khiển và giám sát các thông số cùng thiết bị vận hành.
- Xây dựng giải pháp tối ưu về điều khiển tự động hóa và giám sát thiết bị, thông số cho toàn bộ phân hệ thải xỉ của nhà máy.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống điều khiển tự động phần thải xỉ cho nhà máy nhiệt điện đốt than. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng được giới hạn cụ thể tại tổ máy 300MW thuộc Công ty Nhiệt điện Uông Bí (tỉnh Quảng Ninh).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý thuyết, tác giả sử dụng các nguyên lý và mô hình điều khiển quá trình công nghiệp:
- Mô hình phân cấp chức năng của hệ thống điều khiển - giám sát: Gồm cấp chấp hành (cảm biến, transmitter đo lường mức, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng và cơ cấu truyền động), cấp điều khiển (các bộ điều khiển hiện trường xử lý thuật toán), cấp điều khiển giám sát (trạm giao diện người - máy MMI/SCADA tại phòng điều khiển trung tâm và các trạm cục bộ), cùng cấp điều hành sản xuất và quản trị doanh nghiệp.
- Cấu trúc hệ thống điều khiển phân tán (DCS - Distributed Control System) so với điều khiển tập trung: Đánh giá tính độc lập, độ khả dụng, khả năng mở rộng và việc phân tán rủi ro xuống các trạm điều khiển cục bộ thông qua các bus truyền thông trường.
- Lý thuyết điều khiển tuần tự (Sequence Control) và điều khiển vòng hở (Open-loop Control): Ứng dụng các bộ đếm thời gian (Timer), bộ đếm xung (Counter) và chuỗi logic liên động an toàn để kiểm soát trình tự vận hành của thiết bị cơ cấu chấp hành.
- Cấu trúc hệ thống sự kiện tuần tự (Sequence of Events - SOE): Sử dụng xung đồng bộ thời gian IRIG-B để gắn nhãn thời gian thực cho các tín hiệu bảo vệ và trạng thái chuyển mạch, phục vụ công tác phân tích sự cố.
- Cấu trúc phần cứng và tổ chức bộ nhớ bộ điều khiển logic khả trình (PLC): Phân tích chi tiết ba phân vùng bộ nhớ của CPU (Load memory, Work memory, System memory) cùng các miền dữ liệu vào/ra số (I/Q), biến cờ (M), dữ liệu khối (DB, L) và vùng địa chỉ ngoại vi tương tự (PI/PQ).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp ba phương pháp chính:
- Khảo sát thực tế, thống kê, phân tích và đánh giá hiện trạng dây chuyền công nghệ thải tro xỉ và hệ thống điều khiển tại tổ máy 300MW Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí.
- Ứng dụng kiến thức chuyên ngành Tự động hóa để thiết kế bài toán điều khiển logic, liên động bảo vệ, tích hợp mạng truyền thông công nghiệp và xây dựng giao diện vận hành MMI.
- Xây dựng mô hình phần cứng và phần mềm thực tế để vận hành thử nghiệm, kiểm tra tính đúng đắn của logic điều khiển và đối chiếu với các mục tiêu kỹ thuật đề ra.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong luận văn bao gồm: Sơ đồ công nghệ, thông số vận hành thực tế do Phòng Kỹ thuật Công ty Nhiệt điện Uông Bí cung cấp; tài liệu kỹ thuật hệ thống DCS Symphony Harmony của hãng ABB Singapore; cùng tài liệu chuyên hãng về bộ điều khiển khả trình S7-300/S7-400 và phần mềm STEP 7 của Siemens.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Đề tài thuộc loại thiết kế và tích hợp hệ thống kỹ thuật tự động hóa công nghiệp. Tác giả đã xây dựng cấu trúc điều khiển phân tán cho trạm thải xỉ, kết nối trung gian với hệ thống điều khiển chung của toàn nhà máy.
Kiến trúc điều khiển và mạng truyền thông
Hệ thống điều khiển trạm thải xỉ được tổ chức với bộ điều khiển trung tâm là PLC Siemens dòng dự phòng kép (S7-400H) nhằm duy trì vận hành liên tục khi có lỗi phần cứng. Cấu trúc liên kết mạng công nghiệp bao gồm các phân tầng:
- Giao tiếp giữa trạm MMI và bộ điều khiển PLC S7-400H: Sử dụng kết nối Modbus RS232/FO (kết hợp cáp sợi quang) có dự phòng kênh truyền.
- Giao tiếp giữa PLC với các tủ I/O từ xa (Remote I/O): Áp dụng đường truyền PROFIBUS DP có dự phòng cho các cụm thiết bị đặt phân tán gồm tủ I/O phễu thu tro xỉ, tủ I/O hệ thống thu hồi tro bay và tủ I/O cụm bơm nước bổ sung.
- Giao tiếp cự ly xa tới trạm bơm nước ngược: Sử dụng đường truyền cáp quang (FO) độc lập có cấu hình dự phòng nhằm chống nhiễu trên khoảng cách truyền dẫn dài.
- Tích hợp vào hệ thống DCS chung: Trạm thải xỉ kết nối dữ liệu hai chiều với hệ thống giám sát SCMS (Station Control and Monitoring System) của nhà máy thông qua giao thức chuẩn Modbus công nghiệp.
Phân hệ công nghệ và thiết bị phần cứng
| Phân hệ công nghệ |
Cụm thiết bị chính |
Cơ cấu chấp hành và đo lường |
Phương thức điều khiển và truyền thông |
| Thải xỉ đáy lò |
Phễu thu xỉ đáy lò, máy nghiền xỉ, bơm đẩy Ejector thủy lực, mương dẫn xỉ |
Cửa xả xỉ, van cấp nước, cảm biến mức hố tràn, cảm biến áp suất đường ống |
PLC S7-400H điều khiển tuần tự, kết nối Remote I/O qua PROFIBUS DP |
| Thu hồi tro bay |
2 nhánh A và B (mỗi nhánh 20 phễu), 3 quạt chân không trục cam, silô chứa tro bay, 2 quạt sục khí, bộ gia nhiệt khí |
Van xả tro kiểu "E", van cách ly ASH khí nén, khóa khí kiểu IV, van cân bằng kiểu III, van phá chân không, thiết bị đo độ chân không, đo bụi |
Thu hồi tro bằng chân không; điều khiển luân phiên tuần tự từng phễu; giám sát nồng độ bụi và áp suất chân không |
| Thải bùn xỉ |
Hố thu gom tro xỉ, các bơm bùn xỉ, 2 đường ống vận chuyển ra bãi xỉ |
Bơm bùn xỉ, van chặn đường ống, cảm biến mức hố thu tro xỉ |
Bơm liên tục qua 1 trong 2 tuyến ống; bù nước tự động duy trì mức hố gom |
| Nước tái tuần hoàn |
Hố thu nước ngược, bể nước cấp trạm thải xỉ, hố chèn nước đọng |
Bơm nước ngược, bơm nước bổ sung, bơm cao áp, bơm hạ áp, bơm nước chèn, bơm định lượng dung dịch NaOH |
Cáp quang kết nối trạm nước ngược; tự động điều hòa lưu lượng và kiểm soát độ pH nước tuần hoàn |
Nguyên lý điều khiển logic
Hệ thống được thiết kế hai chế độ vận hành riêng biệt thông qua giao diện màn hình MMI:
- Chế độ tự động (Auto): Toàn bộ trình tự khởi động bơm, mở van, xả phễu và xả bùn được thực thi tuần tự hoàn toàn bằng logic lập trình trong PLC dựa trên các điều kiện đo lường từ cảm biến.
- Chế độ bằng tay (Manual): Người vận hành can thiệp cưỡng bức hoặc điều chỉnh các khoảng thời gian trễ xả phễu từ MMI. Tuy nhiên, các liên động an toàn (Interlock) vẫn được CPU giám sát cưỡng bức; mọi thao tác ngoài chu trình cho phép đều bị phần mềm khóa logic từ chối thực hiện để bảo vệ thiết bị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí
Chương này trình bày toàn diện về cơ sở thực nghiệm và hạ tầng công nghệ của đối tượng nghiên cứu:
- Lịch sử hình thành và phát triển: Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí khởi công ngày 19/05/1961 (với sự hỗ trợ kỹ thuật và thiết bị của Liên Xô cũ), khánh thành đợt 1 ngày 26/11/1964; nâng công suất lên 153MW vào năm 1977; cải tạo các lò hơi 5, 6, 7, 8 cấp hơi cho 2 tổ máy 110MW vào đầu thập niên 1990; sau đó mở rộng thêm tổ máy 300MW (bàn giao tháng 3/2008) và tổ máy 330MW (bàn giao tháng 3/2013).
- Chu trình nhiệt sản xuất điện: Phân tích đường đi khép kín của dòng hơi và nước ngưng qua các thiết bị chính gồm turbine cao áp, trung áp, hạ áp, bình ngưng, bơm ngưng, hệ thống bình gia nhiệt hạ áp, bình khử khí, bơm cấp nước, gia nhiệt cao áp, bộ hâm, bao hơi và bộ quá nhiệt.
- Công nghệ thải tro xỉ: Ứng dụng công nghệ thải xỉ ướt ra 2 bãi chứa kết hợp hệ thống thu gom tro bay khô phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng. Bãi xỉ số 1 có diện tích 8ha (dung tích cải tạo khoảng 2,1 triệu m3, phục vụ trong 10 năm); Bãi xỉ số 2 (Khe Ngát B) là bãi dự phòng dung tích tối đa 3,4 triệu m3.
- Chi tiết 4 chu trình thải xỉ:
- Thải xỉ đáy lò: Thu gom xỉ từ đáy buồng đốt vào phễu nước làm nguội, nghiền qua máy đập clanhke và vận chuyển thủy lực bằng bơm Ejector về hố thu bùn. Công suất vận chuyển thiết kế cho phép thải toàn bộ lượng xỉ phát sinh trong 1 ca (8 giờ) chỉ trong 1,5 giờ.
- Thu hồi tro bay: Bao gồm 2 nhánh phụ độc lập (A và B). Mỗi nhánh gom tro từ 20 phễu (gồm 4 hàng phễu của bộ lọc bụi tĩnh điện ESP và 1 hàng phễu dưới bộ sấy không khí kiểu ống) bằng hệ thống hút chân không từ 3 quạt trục cam (2 làm việc, 1 dự phòng) đưa về silô chứa tro bay chung.
- Thải bùn xỉ: Thu nhận xỉ đáy lò, bùn tro bay vào hố tập trung và dùng các bơm bùn chuyển liên tục qua 2 tuyến ống dẫn tới hồ chứa.
- Nước tái tuần hoàn: Thu gom nước lọc lắng từ hồ chứa xỉ, bơm ngược về bể nước cấp để tái sử dụng cho các vòi phun Ejector và bùn xỉ, đồng thời trang bị hệ thống bơm châm dung dịch kiềm NaOH để trung hòa độ pH.
- Cấu trúc hệ thống DCS Symphony Harmony của ABB: Phân tích hệ thống điều khiển DCS hiện hữu của tổ máy gồm mạng UCMS (điều khiển tổ máy) và SCMS (điều khiển trạm phụ trợ) liên kết qua Gateway. Các trạm chức năng gồm trạm kỹ thuật EWS, trạm vận hành PPB (Process Portal B chạy trên Windows 2000), trạm giám sát SS và các trạm điều khiển trường HCU (Harmony Control Unit sử dụng module BRC100 dự phòng nóng, module mạng NIS/NPM, khối khung MMU và các tủ TU đấu nối).
Chương 2: Xây dựng giải pháp điều khiển và giám sát cho hệ thống thải xỉ
Chương 2 tập trung khảo sát yêu cầu công nghệ và thiết lập giải pháp tự động hóa:
- Phân tích yêu cầu điều khiển: Đặt ra yêu cầu đồng bộ hóa cao giữa các cụm cơ cấu chấp hành (bơm bùn, máy nghiền, quạt hút, bơm Ejector, van khí nén). Xác lập cơ chế điều khiển hai chế độ Tự động và Bằng tay thông qua màn hình MMI, kèm các điều kiện liên động bảo vệ thiết bị khi gặp sự cố bục ống, kẹt xỉ hoặc sụt áp.
- Phân tích yêu cầu giám sát: Xác định danh mục các biến quá trình cần giám sát trực tuyến liên tục gồm: Áp suất buồng chân không, áp lực đường ống thải, mức bùn xỉ trong hố gom, mức nước bể cấp, trạng thái đóng/mở và hành trình van, trạng thái chạy/dừng/quá tải của động cơ điện, nồng độ tro bay. Chuẩn hóa tín hiệu ngõ vào dạng tương tự (4-20mA, 0-10V) và tín hiệu logic số (24VDC, 48VDC).
- Lựa chọn giải pháp kỹ thuật: Đề xuất sử dụng cấu hình PLC Siemens S7-400H kết hợp các trạm thu thập tín hiệu phân tán Remote I/O đặt tại hiện trường; kết nối truyền thông quang Modbus RS232/FO và PROFIBUS DP nhằm giảm thiểu chiều dài cáp kéo về trung tâm, chống nhiễu công nghiệp và nâng cao độ tin cậy.
- Cơ sở lập trình điều khiển PLC: Phân tích chi tiết kiến trúc CPU S7-400, phân bổ vùng nhớ thực thi (Load memory, Work memory, System memory), cơ chế quét tín hiệu (Process image input - I, Process image output - Q), các thanh ghi Timer/Counter, các khối hàm xử lý chương trình (OB, FC, FB) và khối lưu trữ dữ liệu (DB).
Kết quả và đóng góp
Về kết quả kỹ thuật, luận văn đã đạt được các nội dung cụ thể:
- Chuẩn hóa toàn bộ sơ đồ công nghệ và thông số vận hành của hệ thống thải tro xỉ tại tổ máy 300MW Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí (chu trình thủy lực xỉ đáy lò 1,5h/ca; cấu hình 2 nhánh gom tro bay với 40 phễu ESP và sấy không khí; quy hoạch 2 bãi xỉ 2,1 triệu m3 và 3,4 triệu m3).
- Đưa ra cấu trúc phần cứng hoàn chỉnh cho hệ thống điều khiển trạm thải xỉ dựa trên nền tảng PLC họ S7-400H có dự phòng nóng, giải quyết triệt để bài toán phân tán địa lý của các cụm thiết bị ngoài hiện trường thông qua mạng PROFIBUS DP và đường truyền cáp quang Modbus RS232/FO.
- Thiết lập giải pháp tích hợp dữ liệu trạm phụ trợ thải xỉ vào hệ thống điều khiển DCS Symphony Harmony chung của toàn nhà máy mà không làm gián đoạn hệ thống hiện hữu.
- Xây dựng nguyên lý điều khiển hai chế độ (Tự động/Bằng tay) bảo đảm tính nghiêm ngặt của các liên động logic an toàn, ngăn chặn sai sót chủ quan của nhân viên vận hành.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình cung cấp một giải pháp tự động hóa đồng bộ, chuyển đổi từ mô hình vận hành thủ công rời rạc sang điều khiển tập trung có giám sát trực quan trên MMI, giúp nâng cao độ khả dụng của tổ máy nhiệt điện và là tài liệu thiết kế tham khảo thực tế cho các dự án tự động hóa trạm BOP trong ngành nhiệt điện than.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào đối tượng kỹ thuật cụ thể là tổ máy 300MW Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí với cấu hình hệ thống DCS Symphony Harmony của ABB đã có sẵn, do đó các giải pháp giao tiếp phần cứng và phân bổ cổng truyền thông phụ thuộc nhiều vào nền tảng thiết bị hiện hữu. Phần văn bản luận văn cung cấp dừng lại ở Chương 2, chưa thể hiện đầy đủ toàn bộ kết quả nghiệm thu thực tế của Chương 3 và Chương 4 trên hiện trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khả năng chuẩn hóa cấu hình điều khiển để áp dụng cho các tổ máy công suất lớn hơn (như tổ máy 330MW mở rộng 2 của nhà máy); nghiên cứu tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng cho cụm bơm bùn và quạt chân không thông qua điều khiển biến tần; tích hợp các thuật toán chẩn đoán lỗi sớm đường ống và thiết bị chấp hành lên hệ thống quản lý bảo trì thông minh cấp điều hành nhà máy.
Giá trị tham khảo
Luận văn là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học các ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Năng lượng, Kỹ thuật Nhiệt trong việc nghiên cứu mô hình hóa công nghệ nhà máy nhiệt điện và thiết kế hệ thống điều khiển phân tán.
- Kỹ sư thiết kế, vận hành, bảo trì tại các nhà máy nhiệt điện than và các cơ sở công nghiệp nặng có hệ thống vận chuyển vật liệu hạt/tro xỉ rời bằng phương pháp thủy lực và khí nén chân không.
- Phần đáng tham khảo nhất trong luận văn là nội dung khảo sát chi tiết chu trình công nghệ thải xỉ ướt - tro bay khô (Chương 1) và giải pháp thiết kế mạng truyền thông công nghiệp đa tầng kết hợp giữa PLC S7-400H với DCS Symphony Harmony (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống xả tro xỉ đáy lò của tổ máy 300MW Uông Bí có chu kỳ và công suất vận hành như thế nào?
Xỉ đáy lò rơi từ buồng đốt vào phễu nước làm nguội, clanhke được máy đập nghiền nhỏ rồi dùng bơm Ejector thủy lực đẩy về hố thu bùn xỉ. Công suất thiết kế của hệ thống cho phép thải toàn bộ lượng tro xỉ phát sinh trong 1 ca vận hành (8 giờ) trong khoảng thời gian 1,5 giờ.
2. Hệ thống thu hồi tro bay của nhà máy được bố trí ra sao và phục vụ bao nhiêu phễu thu tro?
Hệ thống gồm 2 nhánh độc lập (nhánh A và nhánh B) vận chuyển tro bằng chân không về silô chứa chung. Mỗi nhánh phục vụ 20 phễu thu tro (gồm 4 hàng phễu của bộ lọc bụi tĩnh điện ESP và 1 hàng phễu dưới bộ sấy không khí kiểu ống), sử dụng 3 quạt chân không trục cam (2 quạt làm việc thường trực cho 2 nhánh, 1 quạt dự phòng).
3. Mặt bằng bãi chứa tro xỉ của Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí có dung tích và quy hoạch sử dụng như thế nào?
Nhà máy có 2 bãi xỉ: Bãi xỉ số 1 có diện tích 8ha, dung tích chứa sau cải tạo khoảng 2,1 triệu m3 (đáp ứng chứa xỉ trong 10 năm); Bãi xỉ số 2 (Khe Ngát B) là bãi xỉ dự phòng có dung tích tối đa 3,4 triệu m3 để sử dụng khi bãi số 1 hết công suất.
4. Hệ thống điều khiển phân tán (DCS) sẵn có của nhà máy nhiệt điện Uông Bí sử dụng công nghệ gì?
Nhà máy sử dụng hệ thống DCS Symphony Harmony do hãng ABB Singapore cung cấp. Hệ thống phân chia thành mạng điều khiển tổ máy UCMS và mạng điều khiển trạm phụ trợ SCMS (liên kết qua Gateway), bao gồm các trạm điều khiển hiện trường HCU dùng module xử lý BRC100 dự phòng nóng và trạm vận hành PPB chạy trên nền Windows 2000.
5. Giải pháp điều khiển trạm thải xỉ được tác giả thiết kế dựa trên cấu hình phần cứng và mạng truyền thông nào?
Tác giả lựa chọn bộ điều khiển PLC Siemens S7-400H có dự phòng nóng, kết nối với trạm MMI qua Modbus RS232/FO dự phòng, liên kết với các trạm I/O từ xa của phễu xỉ và bơm bổ sung bằng mạng PROFIBUS DP dự phòng, và dùng đường truyền cáp quang riêng biệt để kết nối với trạm bơm nước ngược.
Kết luận
Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Hoài Phương đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế hệ thống điều khiển tự động hóa cho trạm thải tro xỉ tại tổ máy 300MW Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí. Công trình phân tích sâu sắc dây chuyền công nghệ thải xỉ thủy lực và thu hồi tro bay chân không, đồng thời đề xuất giải pháp kiến trúc điều khiển phân tán sử dụng PLC Siemens S7-400H kết hợp mạng truyền thông đa tầng PROFIBUS DP, cáp quang và Modbus. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật xác thực, có tính ứng dụng cao trong việc nâng cao độ an toàn, tính tự động hóa và hiệu quả kinh tế cho các nhà máy nhiệt điện đốt than hiện nay.