Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Của Cây Ích Mẫu, Ngải Cứu Và Trắc Bách Diệp

Luận án tiến sĩ hóa học phân tích hóa học khảo sát thành phần hóa học của cây ích mẫu leonurus japonicus ngải cứu artemisia vulgaris, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

292
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CÂY ÍCH MẪU

1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố

1.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

1. Cây ngải cứu

1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố

1.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

1. Cây trắc bách diệp

1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố

1.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

2. CHƯƠNG 2: THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Điều chế cao và phân lập chất

2.3. Xác định cấu trúc

2.4. Thử nghiệm hoạt tính sinh học

2.4.1. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư

2.4.2. Hoạt tính ức chế enzym a-glucosidase

2.4.3. Hoạt tính ức chế enzym acetylcholinesterase

2.5. Quy trình phân lập chất

2.5.1. Cây ích mẫu

2.5.2. Cây ngải cứu

2.5.3. Cây trắc bách diệp

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thành phần hóa học của phần trên mặt đất cây ích mẫu

3.1.1. 15,16-Epoxy-13,15-dihydroxylabda-8-en-7-on (IM107)

3.1.2. Methyl 15,16-dinor-7-oxolaba-8-en-14-oat (IM110)

3.1.3. 15,16-Epoxy-13-hydroxy-15-methoxylabda-8-en-7-on (IM102)

3.1.4. Acid 14,15,16-trinor-7-oxolabda-8-en-13-oic (IM103)

3.1.5. Methyl 14,15,16-trinor-7-oxolabda-8-en-13-oat (IM104)

3.1.6. 15,16-Dinorlabda-8-en-7,13-dion (IM105)

3.1.7. Stigmast-4-en-3-on (IM117)

3.2. Thành phần hóa học của phần trên mặt đất cây ngải cứu

3.2.1. Acid 1B,6a-dihydroxyeudesma-3-en-5,7aH-12-oic (NC58)

3.2.2. 5,7-Dihydroxy-6,3’,4’-trimethoxyflavon (NC64)

3.3. Thành phần hóa học của lá cây trắc bách diệp

3.3.1. Acid 13-oxo-15,16-dinorlabda-8(17)-en-19-oic (TBD9)

3.3.2. 7-Hydroxy-5,6,4'-trimethoxyflavon (TBD73)

3.3.3. Acid trans-cinnamic (TBD74)

3.3.4. Acid trans-ferulic (TBD75)

3.3.5. n-Docosyl trans-ferulat (TBD76)

3.4. Kết quả thử hoạt tính sinh học

3.4.1. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư

3.4.2. Hoạt tính ức chế enzym a-glucosidase

3.4.3. Hoạt tính ức chế enzym acetylcholinesterase

3.5. Nhận xét chung

3.5.1. Về thành phần hóa học

3.5.2. Về hoạt tính sinh học

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Danh mục công trình khoa học

Tài liệu tham khảo

Danh mục phụ lục

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu thành phần hóa học cây thuốc quý

Nghiên cứu về thành phần hóa học của các cây thuốc nam như ích mẫu, ngải cứu, và trắc bách diệp ngày càng được quan tâm. Các nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về các hoạt chất có trong cây, mà còn là cơ sở khoa học để đánh giá tác dụng dược lý, công dụngứng dụng của chúng trong y học cổ truyền và hiện đại. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên này mở ra tiềm năng phát triển các dược phẩmthực phẩm chức năng mới, góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp phân tích hóa học hiện đại như sắc kýphổ nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc này.

1.1. Giá trị của cây thuốc nam trong y học cổ truyền Việt Nam

Cây thuốc nam đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền Việt Nam, được sử dụng từ lâu đời để điều trị nhiều loại bệnh. Các bài thuốc thường dựa trên kinh nghiệm dân gian, tuy nhiên, việc nghiên cứu thành phần hóa họctác dụng dược lý của các dược liệu này là cần thiết để chứng minh hiệu quả và an toàn khi sử dụng. Ích mẫu, ngải cứu, và trắc bách diệp là những cây thuốc quý có nhiều công dụng đã được ghi nhận.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu thành phần hóa học cây thuốc

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây thuốc là nền tảng để hiểu rõ cơ chế tác động và dược tính của chúng. Thông qua việc phân tích hóa học, các nhà khoa học có thể xác định các hoạt chất chính chịu trách nhiệm cho tác dụng dược lý của cây, từ đó tối ưu hóa quy trình chiết xuấtbào chế để tạo ra các sản phẩm có hiệu quả cao hơn. Nghiên cứu này cũng giúp phát hiện các tác dụng mới và tiềm năng của cây thuốc.

II. Thách thức trong nghiên cứu dược tính của Ích Mẫu Ngải Cứu

Mặc dù ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp được sử dụng rộng rãi, việc nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa họctác dụng dược lý của chúng vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những thách thức lớn là sự phức tạp của thành phần hóa học, với nhiều hoạt chất có nồng độ thấp và khó phân lập. Ngoài ra, sự biến đổi về thành phầndược tính của cây thuốc do yếu tố môi trường và giống cây trồng cũng gây khó khăn cho việc tiêu chuẩn hóa dược liệu. Cần có các nghiên cứu khoa học bài bản và phương pháp phân tích chính xác để vượt qua những thách thức này.

2.1. Sự phức tạp trong thành phần hóa học của dược liệu

Thành phần hóa học của cây thuốc thường rất phức tạp, bao gồm nhiều loại hoạt chất khác nhau như flavonoid, alkaloid, terpenoid, coumarin, acid hữu cơ, vitamin, và khoáng chất. Việc xác định và định lượng tất cả các hợp chất này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại và tốn kém. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thảo Ly, các cây thuộc họ Lamiaceae, Asteraceae và Cupressaceae có nhiều thành phần khó phân tách.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến dược tính cây thuốc

Các yếu tố môi trường như đất đai, khí hậu, và phương pháp canh tác có thể ảnh hưởng đáng kể đến thành phần hóa họcdược tính của cây thuốc. Điều này gây khó khăn cho việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dược liệu khi sử dụng trong bài thuốc hoặc sản xuất dược phẩm. Cần có các nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường để tối ưu hóa quy trình trồng trọt và thu hái cây thuốc.

2.3. Khó khăn trong việc tiêu chuẩn hóa dược liệu

Do sự biến đổi về thành phầndược tính, việc tiêu chuẩn hóa dược liệu là một thách thức lớn. Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dược phẩm, cần có các tiêu chuẩn cụ thể về hàm lượng các hoạt chất chính, cũng như các phương pháp kiểm nghiệm chất lượng đáng tin cậy. Các nghiên cứu khoa học cần tập trung vào việc xây dựng các tiêu chuẩn này cho ích mẫu, ngải cứu, và trắc bách diệp.

III. Phương pháp phân tích thành phần hóa học cây thuốc hiệu quả

Để nghiên cứu thành phần hóa học của ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp, các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp phân tích hiện đại. Quy trình thường bắt đầu bằng việc chiết xuất các hợp chất từ dược liệu bằng các dung môi khác nhau. Sau đó, các phương pháp sắc ký như sắc ký lớp mỏng (SKLM), sắc ký cột (SKC), HPLCGC-MS được sử dụng để phân tách và xác định các thành phần. Cuối cùng, cấu trúc của các hoạt chất được xác định bằng các kỹ thuật phổ nghiệm như NMR, IRMS. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thảo Ly, các phân tích NMR, IR và MS đóng vai trò quan trọng để xác định cấu trúc.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất từ dược liệu

Quy trình chiết xuấtphân lập đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu thành phần hóa học của cây thuốc. Các phương pháp chiết xuất thường sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau để thu được các nhóm hợp chất khác nhau. Sau đó, các kỹ thuật sắc ký được sử dụng để phân lập các hoạt chất riêng lẻ từ hỗn hợp chiết xuất.

3.2. Ứng dụng sắc ký và phổ nghiệm trong phân tích hóa học

Sắc kýphổ nghiệm là các công cụ mạnh mẽ trong phân tích hóa học. Sắc ký giúp phân tách các hợp chất trong hỗn hợp, trong khi phổ nghiệm cung cấp thông tin về cấu trúc và tính chất của các hợp chất đó. Các kỹ thuật sắc ký phổ biến bao gồm SKLM, SKC, HPLC, và GC-MS. Các kỹ thuật phổ nghiệm phổ biến bao gồm NMR, IR, và MS.

3.3. Phân tích GC MS và HPLC để định tính định lượng hoạt chất

GC-MSHPLC là các kỹ thuật sắc ký kết hợp với khối phổ được sử dụng rộng rãi để định tínhđịnh lượng các hoạt chất trong cây thuốc. GC-MS thường được sử dụng cho các hợp chất dễ bay hơi, trong khi HPLC được sử dụng cho các hợp chất không bay hơi. Cả hai kỹ thuật đều cung cấp thông tin chính xác về hàm lượng và cấu trúc của các hoạt chất.

IV. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học Ích Mẫu Ngải Cứu

Các nghiên cứu đã xác định nhiều hoạt chất quan trọng trong ích mẫungải cứu, bao gồm các diterpenoid khung labdan, peptid vòng, monoterpenoid, sesquiterpenoid, triterpenoid, flavonoid, steroid, và alkaloid. Các hoạt chất này có nhiều tác dụng dược lý, bao gồm tính kháng khuẩn, tính chống viêm, tính chống oxy hóa, tác dụng an thần, tác dụng cầm máu, tác dụng điều kinh, và tác dụng lợi tiểu. Theo như luận văn, ích mẫu rất tốt cho điều kinh.

4.1. Diterpenoid và peptid vòng trong cây Ích Mẫu

Diterpenoidpeptid vòng là hai nhóm hợp chất chính được tìm thấy trong ích mẫu. Các diterpenoid thường có cấu trúc phức tạp và có nhiều tác dụng dược lý, bao gồm tính chống viêmtính chống oxy hóa. Các peptid vòng cũng có nhiều tác dụng, bao gồm tác dụng an thầntác dụng cầm máu.

4.2. Flavonoid và tinh dầu trong cây Ngải Cứu

Flavonoidtinh dầu là hai nhóm hợp chất quan trọng trong ngải cứu. Flavonoidtính chống oxy hóa mạnh mẽ và có thể bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Tinh dầu có nhiều tác dụng, bao gồm tính kháng khuẩn, tính chống viêm, và tác dụng an thần.

4.3. Terpenoid và acid hữu cơ trong cây Trắc Bách Diệp

Nghiên cứu của Nguyen Thi Thao Ly đã xác định terpenoidacid hữu cơ là hai nhóm hợp chất chính được tìm thấy trong trắc bách diệp. Các terpenoid có nhiều tác dụng dược lý, bao gồm tính kháng khuẩntính chống viêm. Các acid hữu cơ có thể giúp cải thiện chức năng gan và thận.

V. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu hóa học dược liệu quý

Kết quả nghiên cứu thành phần hóa họctác dụng dược lý của ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp có nhiều ứng dụng thực tiễn. Các hoạt chất có thể được sử dụng để phát triển các dược phẩm mới để điều trị các bệnh khác nhau, bao gồm các bệnh phụ khoa, các bệnh về máu, các bệnh viêm nhiễm, và các bệnh ung thư. Ngoài ra, các cây thuốc này có thể được sử dụng để sản xuất các thực phẩm chức năngsản phẩm từ thảo dược có lợi cho sức khỏe. Theo nghiên cứu, ích mẫungải cứu còn có thể dùng để làm đẹp.

5.1. Phát triển dược phẩm từ hoạt chất cây thuốc

Các hoạt chất được phân lập từ ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp có thể được sử dụng để phát triển các dược phẩm mới để điều trị các bệnh khác nhau. Ví dụ, các hoạt chấttác dụng điều kinh có thể được sử dụng để điều trị các bệnh phụ khoa, trong khi các hoạt chấttính kháng khuẩntính chống viêm có thể được sử dụng để điều trị các bệnh viêm nhiễm.

5.2. Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng

Ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp có thể được sử dụng để sản xuất các thực phẩm chức năng có lợi cho sức khỏe. Ví dụ, ích mẫu có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm hỗ trợ điều kinh, trong khi ngải cứu có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa.

5.3. Sản phẩm từ thảo dược và mỹ phẩm tự nhiên

Các cây thuốc này cũng có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm từ thảo dượcmỹ phẩm tự nhiên. Ví dụ, ngải cứu có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm chăm sóc da có tính chống viêmtính chống oxy hóa.

VI. Triển vọng nghiên cứu chuyên sâu về dược liệu trong tương lai

Nghiên cứu về thành phần hóa họctác dụng dược lý của ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các hoạt chất mới, nghiên cứu cơ chế tác động của các hoạt chất, và đánh giá hiệu quả và an toàn của các cây thuốc này trong các thử nghiệm lâm sàng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về bảo chếtiêu chuẩn hóa dược liệu để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm.

6.1. Hướng nghiên cứu hoạt tính sinh học mới của cây thuốc

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khám phá các hoạt tính sinh học mới của ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp. Ví dụ, cần có các nghiên cứu về khả năng chống ung thư, khả năng điều trị các bệnh thần kinh, và khả năng cải thiện chức năng tim mạch của các cây thuốc này.

6.2. Nghiên cứu cơ chế tác động của hoạt chất dược liệu

Để hiểu rõ hơn về tác dụng dược lý của ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp, cần có các nghiên cứu về cơ chế tác động của các hoạt chất. Các nghiên cứu này có thể giúp xác định các mục tiêu phân tử của các hoạt chất và các con đường tín hiệu mà chúng tác động.

6.3. Đánh giá hiệu quả và an toàn qua thử nghiệm lâm sàng

Để chứng minh hiệu quả và an toàn của ích mẫu, ngải cứutrắc bách diệp trong điều trị bệnh, cần có các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế chặt chẽ. Các thử nghiệm này cần đánh giá hiệu quả của các cây thuốc trong việc điều trị các bệnh khác nhau, cũng như các tác dụng phụ có thể xảy ra.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ hóa học khảo sát thành phần hóa học của cây ích mẫu leonurus japonicus ngải cứu artemisia vulgaris và trắc bách diệp biota orientalis

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRUONG DAI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THỊ THẢO LY KHẢO SÁT THÀNH PHAN HÓA HỌC CUA CAY ÍCH MẪU (Leonurus japonicus), NGAI CUU (Artemisia vulgaris) VA TRAC BACH DIEP (Biota orientalis) Tp. Hồ Chi Minh - 2021 ĐẠI HỌC QUÓC GIA THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THỊ THẢO LY (Leonurus japonicus), NGAI CUU (Artemisia vulgaris) VÀ TRAC BACH DIỆP (Biota orientalis) Ngành: Hóa hữu co Mã số ngành: 62440114 Phản biện 1: PGS. Trần Hùng Phản biện 2: PGS. Lê Tiến Dũng Phản biện 3: TS.

Nguyễn Thị Ánh Tuyết Phản biện độc lập 1: PGS. Phạm Nguyễn Kim Tuyến Phản biện độc lập 2: TS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Diệu Liên Hoa 2.

Nguyễn Thị Lệ Thu Tp. Hồ Chi Minh - 2021 LỜI CẢM ƠN Qua quá trình thực hiện luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: GS. Nguyễn Diệu Liên Hoa và TS. Nguyễn Thị Lệ Thu đã hướng dẫn tận tình, luôn quan tâm góp ý, thảo luận và đưa ra các hướng phát triển dé tài thích hợp, truyền đạt kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm quý báu, tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện tốt nhất luận án này.

Quý thầy cô, các bạn học viên cao học và các em sinh viên của Phòng thí nghiệm Hợp chất Tự nhiên và Hóa dược đã đồng hành, hỗ trợ tôi trong quá trình thực nghiệm suốt thời gian qua. Quý thầy cô Bộ môn Hóa hữu cơ và thầy cô Khoa Hóa học đã giúp đỡ tôi trong công tác chuyên môn và tạo điều kiện hoàn thành nhiệm vụ tại đơn vi. Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo Sau đại học đã hỗ trợ các vấn đề liên quan đến dao tạo và học vụ dé tôi có thê hoàn thành việc bảo vệ luận án. Gia đình và bạn bè đã luôn động viên tôi trong suốt thời gian qua.

LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành hóa hữu cơ, với dé tài “Khao sát thành phần hóa học của cây ich mẫu (Leonurus japonicus), ngải cứu (Artemisia vulgaris) và trắc bách diệp (Biota orientalis)” là công trình khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Diệu Liên Hoa và TS. Nguyễn Thị Lệ Thu. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bồ trong và ngoài nước.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thảo Ly iti NỘI DUNG Trang Lời cam đoan iii Mục lục iv Danh mục chữ viết tắt viii Danh mục bảng Danh mục hình XV MỤC LỤC MO ĐẦU D0®mR CHUONG 1. Cây ích mẫu 1. Đặc điểm thực vật và phân bố 1. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 1.

Cây ngải cứu 1. Đặc điểm thực vật và phân bố 16 1. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 18 1. Cây trắc bách diệp 24 1.

Đặc điểm thực vật và phân bố 24 1. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 25 CHƯƠNG 2. Thiết bị và hóa chất 32 2. Phương pháp nghiên cứu 33 2.

Điều chế cao và phân lập chất 33 2. Xác định cấu trúc 33 2. Thử nghiệm hoạt tính sinh học 34 iv 2. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư 34 2.

Hoạt tính ức chế enzym a-glucosidase 35 2. Hoạt tính ức chế enzym acetylcholinesterase 36 2. Quy trình phân lập chất 37 2. Cây ích mẫu 37 2.

Cây ngải cứu 41 2. Cây trắc bách diệp 43 CHUONG 3. KET QUA VÀ BAN LUẬN 46 3. Thanh phan hóa học của phan trên mặt đất cây ích mẫu 46 3.

15,16-Epoxy-13,15-dihydroxylabda-8-en-7-on (IM107) 46 3. Methyl 15,16-dinor-7-oxolaba-8-en- 14-oat (IM110) 55 3. 15,16-Epoxy-13-hydroxy-15-methoxylabda-8-en-7-on (IM102) 58 3. Acid 14,15,16-trinor-7-oxolabda-8-en-13-oic (IM103) 68 3.

Methyl 14,15, 16-trinor-7-oxolabda-8-en-13-oat (IM104) 69 3. 15,16-Dinorlabda-8-en-7,13-dion (IM105) 71 3. Stigmast-4-en-3-on (IM117) 85 3. Thanh phan hóa học của phan trên mặt dat cây ngải cứu 98 3.

Acid 1B,6a-dihydroxyeudesma-3-en-5,7aH-12-oic (NC58) 100 3. 5,7-Dihydroxy-6,3’,4’-trimethoxyflavon (NC64) FDCW&UOeH 3. Thanh phần hóa học của lá cây trắc bách diệp 3. Acid 13-oxo-15,16-dinorlabda-8(17)-en-19-oic (TBD9) Ss iS) 3.

7-Hydroxy-5,6,4'-trimethoxyflavon (TBD73) 133 vi 3. Acid trans-cinnamic (TBD74) 135 3. Acid trans-ferulic (TBD75) 136 3. n-Docosyl trans-ferulat (TBD76) 137 3.4 Kết qua thử hoạt tính sinh học 140 3.

Hoạt tính gây độc tế bào ung thư 141 3. Hoạt tính ức chế enzym a-glucosidase 142 3. Hoạt tính ức chế enzym acetylcholinesterase 142 3. Nhận xét chung 143 3.

Về thành phần hóa học 143 3. Về hoạt tính sinh học 144 CHƯƠNG 4. KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 146 Danh mục công trình khoa học 152 Tài liệu tham khảo 153 Danh mục phụ lục 167 Phụ lục 179 vii DANH MỤC CHU VIET TAT AChE Acetylcholinesterase br Broad, rộng cs Cong su COSY COrrelated SpectroscopY CTPT Công thức phan tử d Doublet, mũi đôi DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DTNB 5,5'-Dithiobis(2-nitrobenzoic acid) đnc Điểm nóng chảy HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation HRESIMS _ High Resolution ElectroSpray Ionization Mass Spectroscopy ICs Half maximal Inhibitory Concentration IPA Isopropyl Alcohol IR Infrared, héng ngoai J Hang số ghép cặp (tính bang Hz) m Multiplet, mũi đa NMR Nuclear Magnetic Resonance, cộng hưởng từ hạt nhân NOESY Nuclear Overhauser Effect SpectroscopY pd Phan doan pNPG p-Nitrophenyl-a-D-glycopyranoside q Quartet, mũi bén quint Quintet, mũi năm RP Reversed Phase, pha đảo s Singlet, mũi đơn sept Septet, mũi bảy SKLM Sắc ký lớp mỏng Viii SKC Sắc ký cột SRB Sulforhodamine B Triplet, mũi ba UV Ultraviolet ix DANH MUC BANG Trang Bảng 3. Số liệu phổ 'H NMR (400 MHz), !C NMR (100 MHz) và tương quan HMBC của 15,16-epoxy-13,15-dihydroxylabda- 8-en-7-on (M107) trong CDCls 48 Bảng 3.

Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), !C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của 15-hydroxyleoheteronin B (IM108) trong CDCl 5I Bảng 3. Số liệu phổ !H NMR (500 MHz), '*C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của acid leojaponic C (IM109) trong CDC]: 54 Bang 3. Số liệu phổ !H NMR (500 MHz), 'C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC cua methyl 15,16-dinor-7-oxolabda-8- en-14-oat (IM110) trong CDCls 57 Bang 3. Số liệu phổ 1H NMR (500 MHz), °C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của _ 15,16-epoxy-13-hydroxy-15- methoxylabda-8-en-7-on (IM102) trong CDCls 59 Bang 3.

Số liệu pho 'H NMR (500 MHz) và !3C NMR (125 MHz) của leoheteronin B (IM25) trong CDCl 61 Bang 3. Số liệu phổ 1H NMR (500 MHz), !C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của hispanolon (IM17) trong aceton-ds 63 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), '3C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của leoheteronon A (IM43) trong CDCl3 67 Bang 3. Số liệu phổ !H NMR (500 MHz) và !'C NMR (125 MHz) của acid 14,15,16-trinor-7-oxolabda-8-en-13-oic (IM103) trong CDC]ạ 69 Bang 3.

Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và !'C NMR (125 MHz) cua methyl 14,15, 16-trinor-7-oxolabda-8-en-13-oat (IM104) trong CDCIs 70 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), 'C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của 15,16-dinorlabda-8-en-7,13-dion (IM105) trong CDCl; 72 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), '°C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của blumenol (IM111) trong CDCls 74 Bang 3. Số iéu phổ 'H NMR (500 MHz), °C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của atractylenoidI (IM112) trong CDCls 77 Bang 3.

Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), '3C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của cassipourol (IM113) trong CDCl3 79 Bang 3. Số liệu phổ 1H NMR (500 MHz) và !°C NMR (125 MHz) cua apigenin (IM114) 81 Bang 3. Số liệu phổ !H NMR (500 MHz), 'C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC cua acacetin (IM115) 83 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và !°C NMR (125 MHz) cua friedelin (IM116) trong CDCl3 84 Bang 3.

Số liệu phố 'H NMR (500 MHz), '3C NMR (125 MHz) và tuong quan HMBC cua stigmast-4-en-3-on (IM117) trong aceton-ds 86 Bang 3. Bang so sánh số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và '3C NMR (125 MHz) trong phan đường của IM118 và IM11 88 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), !°C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC cua_f-sitosterol-3-O-B-D-glucosid (IM118) trong CDCI;-CDzOD 50% 89 Bang 3. Số liệu phổ !H NMR (500 MHz) và !'C NMR (125 MHz) của 4-hydroxybenzaldehyd (IM119) trong CDCl: 91 Bang 3.

Số liệu phổ 'H NMR va 3C NMR của acid 4- hydroxybenzoic (IM120) 92 Bang 3. Số liệu phổ 1H NMR (500 MHz) va °C NMR (125 MHz) của methyl 4-hydroxybenzoat (IM121) trong CDCls 93 xi Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và '3C NMR (125 MHz) của acid protocatechuic (IM122) trong aceton-ds 94 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và !°C NMR (125 MHz) của acid vanillic (IM123) trong aceton-ds 95 Bang 3.

Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và !'C NMR (125 MHz) của 3,4-dimethoxyacetophenon (IM124) trong CDC]ạ 96 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR và !3C NMR của acid syringic (IM125) 97 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và 3C NMR (125 MHz) của acid 1B,6a-dihydroxyeudesma-3,1 1(13)-dien-5,7aH-12- oic (NC57) trong CDCls 99 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), '°C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC cua acid 1B,6a-dihydroxyeudesma-3-en- 5,7ơH-12-oic (NC58) trong CDCls 101 Bang 3.

Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và '3C NMR (125 MHz) của 1,6a-dihydroxyeudesma-3-en-5,7aH (NC59) trong CDCI; 103 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), '°C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của dehydromatricarin (NC60) trong 105 CDCI; Bang 3. Số liệu !H NMR (500 MHz), !3C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của acid B-caryophyllonic (NC73) trong CDCl3 107 Bang 3. Số liệu 'H NMR (500 MHz) và 3C NMR (125 MHz) của jaceosidin (NC22) 109 Bang 3.

Số liệu phỏ !H NMR (500 MHz) và !'C NMR (125 MHz) của 5,7-dihydroxy-6,3',4-trimethoxyflavon (NC64) trong CDCl 110 Bang 3. Số liệu phổ 'H NMR và !3C NMR của 5,7,3-trihydroxy- 6,4',5'-trimethoxyflavon (NC74) 112 xii Bảng 3. Số liệu phố 'H NMR (500 MHz) và '3C NMR (125 MHz) của 5,7-dihydroxy-6,3',4',5'-tetramethoxyflavon (NC66) 113 Bảng 3. Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz) và '3C NMR (125 MHz) cua 5,7-dihydroxy-3,6,3',4-tetramethoxyflavon (NC67) trong CD Ca 114 Bang 3.

Số liệu phổ 'H NMR và !3C NMR của ethyl caffeat (NC70) 116 Bang 3. Số liệu p| 6 'H NMR (500 MHz), '3C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của acid 15-acetylisocupressic (TBD69) trong CD Ca 118 Bang 3. Số liệu p ô 'H NMR (500 MHz) và °C NMR (125 MHz) cua acid isocupressic (TBD19) trong CDCls 120 Bang 3. Số liệu p| ô 'H NMR (500 MHz), "°C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của acid 13-oxo-15,16-dinorlabd-8(17)- en-19-oic (TBD9) trong CDCls 121 Bang 3.

Số liệu pl hỗ 'H NMR (500 MHz), !*C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của acid pinusolidic (TBD12) trong CDCl; 124 Bang 3. Số liệu p hỗ 'H NMR (500 MHz) và !3C NMR (125 MHz) của pinus' olid (TBD7) trong CDCl; 125 Bang 3. Số liệu p| hồ 'H NMR (500 MHz), !3C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của acid 3f-hydroxyisopimaric (TBD70) trong CDCl 128 Bang 3. Số liệu pi ổ 'H NMR (500 MHz), !*C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC của 3-oxo-a-ionol (TBD71) trong 130 CDCl Bang 3.

Số liệu phổ 'H NMR (500 MHz), '°C NMR (125 MHz) và tương quan HMBC cua 3-hydroxy-S,7,4'-trimethoxyflavon (TBD72) trong CDCls 132 xiii Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Của Cây Ích Mẫu, Ngải Cứu Và Trắc Bách Diệp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thành phần hóa học có trong ba loại cây thuốc quý này. Nghiên cứu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị dược liệu của từng loại cây mà còn chỉ ra những lợi ích sức khỏe mà chúng mang lại. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh vai trò của các hợp chất tự nhiên trong việc hỗ trợ điều trị một số bệnh lý, từ đó mở ra hướng nghiên cứu mới cho các ứng dụng trong y học.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân flacourtia rukam zoll et mor. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nghiên cứu liên quan đến thành phần hóa học và tác dụng của các loại cây thuốc khác, từ đó mở rộng kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.