Nghiên Cứu Tấn Công Đầu Độc Chống Lại Mô Hình Học Hợp Tác Federated Learning

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp an toàn thông tin tấn công đầu độc chống lại mô hình học máy federated learning, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Giới thiệu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Cấu trúc Khóa luận tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Mô hình học máy phân tán

2.2. Mô hình học máy hợp tác

2.3. Vòng đời mô hình học máy hợp tác

2.4. Quá trình huấn luyện

2.5. Các mối đe dọa và rủi ro

2.6. Tấn công đầu độc trong mô hình học máy hợp tác

2.7. Mô hình mạng đối nghịch tạo sinh

2.8. Các nền tảng mã nguồn mở

2.9. Các nghiên cứu liên quan

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ MÔ HÌNH

3.1. Phân tích mô hình tấn công

3.2. Các giả định tổng quát

3.3. Mục tiêu của kẻ tấn công

3.4. Khả năng của kẻ tấn công

3.5. Đầu độc mô hình Federated Learning từ dữ liệu tấn công

3.6. Xây dựng mô hình tấn công

3.7. Tiêu chí đánh giá hiệu quả tấn công

3.8. Cải tiến phương pháp tấn công đầu độc sử dụng mô hình Mạng đối nghịch tạo sinh (GAN)

3.8.1. Sinh dữ liệu đầu độc sử dụng GAN

3.8.2. Xây dựng thuật toán tấn công

3.8.3. Tiêu chí và thông số đánh giá

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

4.1. Môi trường và dữ liệu thực nghiệm

4.1.1. Môi trường thực nghiệm

4.1.2. Tập dữ liệu thực nghiệm

4.2. Các phương pháp tấn công đầu độc dữ liệu

4.3. Thực nghiệm tấn công đầu độc sử dụng dữ liệu có sẵn

4.3.1. Triển khai thực nghiệm

4.3.2. Thực nghiệm A1: Xác định số vòng phù hợp của quá trình FL cho mỗi tập dữ liệu

4.3.3. Thực nghiệm A2: Đánh giá ảnh hưởng của việc chọn cặp nhãn dữ liệu tấn công

4.3.4. Thực nghiệm A3: Đánh giá ảnh hưởng của source class recall đến độ chính xác của mô hình toàn cục

4.3.5. Thực nghiệm A4: Đánh giá sự ảnh hưởng của các nhãn dữ liệu không bị tấn công đến độ chính xác của mô hình toàn cục

4.4. Cải tiến phương pháp tấn công đầu độc sử dụng Mạng đối nghịch tạo sinh (GAN)

4.4.1. Triển khai thực nghiệm

4.4.2. Các kịch bản thực nghiệm tấn công

4.4.2.1. Kịch bản B1 - Attacker có dữ liệu thuộc đầy đủ các nhãn từ người dùng khác
4.4.2.1.1. Sinh dữ liệu tấn công sử dụng mô hình ACGAN
4.4.2.1.2. Đánh giá kết quả của cuộc tấn công qua từng vòng
4.4.2.1.3. Thực nghiệm B1.2: So sánh và đánh giá mức độ duy trì của cuộc tấn công với các chỉ số scale factor khác
4.4.2.2. Kịch bản B2 - Attacker không có dữ liệu thuộc các nhãn từ người dùng khác
4.4.2.2.1. Sinh dữ liệu tấn công sử dụng mô hình ACGAN
4.4.2.2.2. Đánh giá kết quả của tấn công qua từng vòng khi duy trì tấn công đầu độc
4.4.2.2.3. Đánh giá sự thay đổi của Main task và Poison task khi tăng số lượng người tham gia trong một vòng

4.5. Đề xuất giải pháp phòng chống và giảm thiểu tấn công đầu độc dữ liệu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A

PHỤ LỤC B

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tấn Công Đầu Độc Trong Học Hợp Tác

Nghiên cứu về tấn công đầu độc trong mô hình học hợp tác (Federated Learning) đang trở thành một chủ đề nóng trong lĩnh vực an ninh mạng. Mô hình này cho phép huấn luyện các mô hình máy học mà không cần chia sẻ dữ liệu nhạy cảm, nhưng cũng đồng thời mở ra nhiều lỗ hổng bảo mật. Việc hiểu rõ về các phương pháp tấn công và cách thức hoạt động của chúng là rất quan trọng để bảo vệ hệ thống. Nghiên cứu này sẽ phân tích các phương pháp tấn công phổ biến và đề xuất các giải pháp bảo mật hiệu quả.

1.1. Khái Niệm Về Học Hợp Tác Và Tấn Công Đầu Độc

Học hợp tác là một phương pháp học máy cho phép nhiều thiết bị cùng tham gia vào quá trình huấn luyện mà không cần chia sẻ dữ liệu. Tuy nhiên, tấn công đầu độc có thể xảy ra khi kẻ tấn công gửi dữ liệu giả mạo để làm sai lệch mô hình. Điều này có thể dẫn đến những quyết định sai lầm trong các ứng dụng thực tế.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu An Ninh Mạng

Nghiên cứu về an ninh mạng trong bối cảnh học hợp tác là rất cần thiết. Các mối đe dọa từ tấn công đầu độc có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ chính xác và hiệu suất của mô hình. Việc phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công này là một thách thức lớn cho các nhà nghiên cứu và phát triển.

II. Các Vấn Đề Và Thách Thức Trong Nghiên Cứu Tấn Công Đầu Độc

Mô hình học hợp tác đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo vệ dữ liệu và mô hình khỏi các cuộc tấn công. Các vấn đề này bao gồm việc xác định kẻ tấn công, phát hiện các hành vi bất thường và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất của mô hình mà còn đến sự tin cậy của hệ thống.

2.1. Các Phương Pháp Tấn Công Đầu Độc Phổ Biến

Có nhiều phương pháp tấn công đầu độc khác nhau, bao gồm tấn công thay đổi nhãn dữ liệu (label-flipping) và tấn công làm sai lệch mô hình. Những phương pháp này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho mô hình, làm giảm độ chính xác và hiệu suất.

2.2. Nguy Cơ An Ninh Trong Mô Hình Học Hợp Tác

Nguy cơ an ninh trong học hợp tác không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ chính những người tham gia. Việc một số người dùng có thể cố tình gửi dữ liệu sai lệch để làm hỏng mô hình là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tấn Công Đầu Độc Hiệu Quả

Để nghiên cứu và phân tích các cuộc tấn công đầu độc, cần áp dụng các phương pháp khoa học và thực nghiệm. Việc xây dựng mô hình thử nghiệm và thực hiện các cuộc tấn công giả lập sẽ giúp đánh giá hiệu quả của các phương pháp tấn công và tìm ra giải pháp phòng ngừa.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Thử Nghiệm

Mô hình thử nghiệm sẽ được xây dựng dựa trên các nền tảng mã nguồn mở như PySyft và PyTorch. Việc này giúp tạo ra một môi trường thực tế để kiểm tra các phương pháp tấn công đầu độc và đánh giá hiệu quả của chúng.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Phương Pháp Tấn Công

Đánh giá hiệu quả của các phương pháp tấn công sẽ được thực hiện thông qua các chỉ số như độ chính xác của mô hình và tỷ lệ phát hiện tấn công. Những kết quả này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ nghiêm trọng của các cuộc tấn công.

IV. Giải Pháp Bảo Mật Đối Phó Với Tấn Công Đầu Độc

Để bảo vệ mô hình học hợp tác khỏi các cuộc tấn công đầu độc, cần áp dụng các giải pháp bảo mật hiệu quả. Những giải pháp này bao gồm việc phát hiện sớm các hành vi bất thường, sử dụng các thuật toán bảo mật và cải tiến quy trình huấn luyện mô hình.

4.1. Phát Hiện Tấn Công Đầu Độc

Phát hiện tấn công là bước đầu tiên trong việc bảo vệ mô hình. Các phương pháp như phân tích hành vi và giám sát dữ liệu có thể giúp phát hiện sớm các cuộc tấn công và ngăn chặn chúng trước khi gây ra thiệt hại.

4.2. Cải Tiến Quy Trình Huấn Luyện

Cải tiến quy trình huấn luyện mô hình có thể giúp giảm thiểu rủi ro từ tấn công đầu độc. Việc áp dụng các kỹ thuật như tổng hợp dữ liệu và sử dụng các mô hình bảo mật có thể nâng cao tính an toàn cho hệ thống.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu về tấn công đầu độc trong học hợp tác không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực. Các kết quả nghiên cứu có thể giúp cải thiện độ an toàn cho các hệ thống máy học trong thực tế, từ y tế đến tài chính.

5.1. Ứng Dụng Trong Lĩnh Vực Y Tế

Trong lĩnh vực y tế, việc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm là rất quan trọng. Các giải pháp bảo mật từ nghiên cứu này có thể giúp bảo vệ thông tin sức khỏe của bệnh nhân khỏi các cuộc tấn công đầu độc.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Và Tương Lai

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các phương pháp tấn công đầu độc có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến mô hình. Tương lai của nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phát triển các giải pháp bảo mật mạnh mẽ hơn để bảo vệ mô hình khỏi các mối đe dọa.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tương Lai

Nghiên cứu về tấn công đầu độc trong học hợp tác đã chỉ ra nhiều thách thức và cơ hội trong việc bảo vệ dữ liệu và mô hình. Việc phát triển các giải pháp bảo mật hiệu quả là cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn và độ chính xác của mô hình trong tương lai.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính

Các phát hiện chính từ nghiên cứu cho thấy rằng tấn công đầu độc có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến mô hình. Việc phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công này là rất quan trọng.

6.2. Định Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Định hướng nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp bảo mật mới và cải tiến quy trình huấn luyện mô hình để giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công đầu độc.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp an toàn thông tin tấn công đầu độc chống lại mô hình học máy federated learning

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Giới thiệu Những tiến bộ vượt bậc của công nghệ, sự phát triển không ngừng về khả năng tính toán, số lượng thiết bị và sự bùng nổ về dữ liệu lớn đã tạo các điều kiện thuận lợi thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các kỹ thuật Machine Learning (ML - Hoc máy), đặc biệt là Deep Learning (DL — Học sâu), góp phần giải quyết nhiều van dé quan trọng của đời sống như y tế, môi trường và đô thị thông minh. Với các mô hình ML phân tán, dữ liệu cần được thu thập từ nhiều nguồn như các thiết bị JoT (Internet of Things), điện thoại di động và lưu trữ - xử lí tập trung để cung cấp cho ứng dụng ML trung tâm. Tuy nhiên, hướng tiếp cận phổ biến này ngày càng đối mặt với nhiều thách thức, không đảm bảo cho sự phát triển bền vững như: 1) việc thu thập, lưu trữ dữ liệu tập trung đòi hỏi chi phí lớn và tốn kém nhiều thời gian; 2) mối quan ngại về tính riêng tư của dữ liệu nhạy cảm của người dùng ngày càng được đặc biệt quan tâm [4]. Do đó, tình trạng đói dữ liệu (data hungriness) vẫn đang là một thách thức nghiêm trọng đối với các ứng dung ML truyền thống.

Dé giải quyết hiệu quả van đề trên, mô hình học máy dé dam báo tính riêng tư của dữ liệu — Federated Learning (FL — Học hợp tác) lần đầu tiên được giới thiệu bởi nhóm nghiên cứu từ Google [5] vào năm 2016. Với FL, việc huấn luyện mô hình FL sẽ diễn ra trên chính thiết bị của người dùng và cùng kết hợp các đánh giá để huấn luyện mô hình toàn cục (global model). Dữ liệu riêng tư của người dùng được lưu trữ hoàn toàn trên thiết bị của họ và không chia sẻ hay gửi đến máy chủ tập trung hoặc người dùng khác. Thay vào đó, chỉ có những cập nhật của mô hình được gửi đến máy chủ tập trung để tổng hợp và xây dựng mô hình toàn cục.

Sự quan tâm của các nhà nghiên cứu đối với Federated Learning đang ngày càng gia tăng kể từ ngày đầu tiên công bồ. Ví dụ tiêu biểu cho mô hình này là ứng dụng bàn phím ảo Gboard của Google [6]. Những bài toán ML liên quan đến tính riêng tư của dữ liệu tổn tại trước đây có thể được giải quyết bằng cách áp dụng mô hình FL (vi dụ các ứng dụng y tế trên thiết bị thông minh cần truy cập dữ liệu nhạy cảm như thông tin sức khỏe, ứng dụng xe tự hành, trợ lí ảo). Nhiều tổ chức, nhóm nghiên cứu đã tích cực phát triển những nền tảng để hỗ trợ cho Federated Learning như Tensorflow Federated của Google, PySyft từ Openmined; FATE từ Webank hay Owkin hiện đang nghiên cứu phát triển nền tảng FL ứng dụng trong lĩnh vực y học [6].

Mặc dù mô hình FL có thể mang lại những cải tiến đáng kể về đảm bảo tính riêng tư của dữ liệu, nhưng nhiều nghiên cứu vẫn chứng minh được rằng cách thiết kế của các mô hình FL tồn tại nhiều rủi ro bảo mật có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công ở cả trong và ngoài hệ thống [4]. Ví dụ, FL vẫn đối mặt với các phương pháp tấn công gây ảnh hưởng đến hiệu suất và độ chính xác của mô hình thông qua việc tận dụng cơ chế hoạt động của bộ tổng hợp trung tâm (aggregator). Cụ thể, các phương pháp tân công đầu độc dữ liệu và mô hình (data and model poisoning attacks) [7], [8], [9], [10], [11] gây ảnh hưởng nghiêm trong dén độ chính xác của mô hình; hay thậm chí với phương pháp tấn công tinh vi, khó phát hiện như tấn công backdoor [12], [13], không làm ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình mà hiệu quả tân công đầu độc vẫn đạt được rất cao. FL vẫn đang là hướng nghiên cứu rất mới và đang được đặc biệt quan tâm bởi cộng đồng nghiên cứu.

Để tiếp cận và có đánh giá thực tế về FL, trong Khóa luận tốt nghiệp này, tác giả sẽ có phân tích cụ thể hơn về tính bảo mật của mô hình Federated Learning cũng như khảo sát các mối đe dọa tiềm năng. Từ đó, tác giả sẽ tiến hành thực nghiệm các phương pháp tan công đầu độc chống lại mô hình FL, đánh giá và đưa ra nhận định về các rủi ro khi ứng dụng mô hình FL vào thực tế cũng như bước dau đề xuất các giải pháp phòng thủ và hạn chế ảnh hưởng của các tấn công đầu độc cho mô hình FL trong tương lai.2 Mục tiêu nghiên cứu ° Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, kiến trúc, tính bảo mật của mô hình Federated Learning, các mối đe dọa và tan công có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình và tính riêng tư của dữ liệu. Nghiên cứu xây dựng mô hình Federated Learning và tiến hành thực nghiệm các phương pháp tan công đầu độc dữ liệu (data poisoning attacks) chống lại mô hình Federated Learning. Đánh giá kết quả thực nghiệm và hiệu quả của phương pháp tấn công đến hiệu suât và độ chính xác của mô hình.3 Đối tượng nghiên cứu Mô hình Federated Learning và các nền tảng (platforms) mã nguồn mở hỗ trợ Federated Learning như PySyft, PyGrid và PyTorch.

Các mối đe dọa và các phương pháp tấn công đầu độc dữ liệu chống lại mô hình Federated Learning.4 Pham vi nghiên cứu Xây dựng hệ thống thực nghiệm mô phỏng mô hình Federated Learning. Tập trung nghiên cứu, đánh giá các phương pháp data poisoning attacks đến mô hình Federated Learning. Cải tiền phương pháp tan công đầu độc dữ liệu bằng cách sử dung mô hình Mạng đối nghịch tạo sinh (GAN).5 Cầu trúc Khóa luận tốt nghiệp Phần còn lại của Khóa luận tốt nghiệp được trình bày theo trình tự sau: Tác giả sẽ trình bày cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan tại Chương 2. Ở Chương 3, tác giả tiến hành phân tích và xậy dựng mô hình tan công dựa trên các trường hợp khác nhau của kẻ tấn công.

Tiến hành thực nghiệm và đánh giá kết quả ở Chương 4. Cuối cùng, tác giả đưa ra kêt luận và hướng phát triển của đề tài trong tương lại tại Chương 5. Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYÊT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.1 Mô hình học máy phân tán Nhu cầu về trí tuệ nhân tạo đã tăng lên đáng kể trong thập kỉ qua đồng thời mang lại nhiều thách thức về khả năng tính toán và tính riêng tư dữ liệu. Mặt khác, con người luôn muốn nâng cao hiệu quả cũng như độ chính xác của máy học trong các ứng dụng thực tế, điều này đòi hỏi cần huấn luyện mô hình với một lượng dữ liệu lớn và đa dạng.

Hơn nữa, các mô hình học máy quy mô nhỏ có thể được đào tạo với lượng đữ liệu vừa đủ nhưng đối với các mô hình lớn hơn như mạng học sâu (mạng nơ-ron) sẽ luôn phát triển theo cấp số nhân với số lượng tham số do đó nhu cầu xử lý dữ liệu huấn luyện đã vượt mức sự gia tăng khả năng tính toán của máy tính. Vì vậy, học máy phân tán đã ra đời như một giải pháp hiệu quả bằng cách phân phối khối lượng công việc học tập trên nhiều máy và biến học máy tập trung thành một hệ thống phân tán, từ đó khối lượng công việc lớn sẽ được phân chia thực hiện trên nhiều máy một cách dễ dàng. Hơn thế nữa, học máy phân tán còn là một giải pháp tăng cường tính riêng tư của dữ liệu người dùng trong học máy hiện nay. [14] Ý tưởng của học máy phân tán (distributed learning) là sử dụng nhiều nút cùng đảm nhiệm việc thực hiện các thuật toán ML hoặc DL để cải thiện hiệu suất, đảm bảo tính riêng tư, tăng lượng dữ liệu huấn luyện và có thể phát triển những mô hình phức tạp hơn.2 mô tả một hệ thống học phân tán bao gồm ba nút tính toán và Parameter Server 2.

es hive Iv one Worker 1 ne Worker 2 ww Data Shard1 eee Data Shard 2| "Tata Shard 3 Hinh 2.1: M6 hinh hoc may phan tan [1] một máy chủ tổng hợp, để giảm bớt tính toán cho các nút, dữ liệu huấn luyện được chia thành ba phần cho ba nút và các nút này thực hiện huấn luyện tại cục bộ. Sau đó các nút này gửi các kết quả cập nhật mô hình về phía máy chủ tổng hợp nơi các cập nhật từ các nút được tính trung bình và cho ra cập nhật cuối cùng. Với giải pháp này, học máy phân tán có thể phân chia công việc huấn luyện cho các nút và đảm bảo riêng tư của dữ liệu. Từ định nghĩa trên, học máy phân tán có thé được phân thành hai loại: scalability- motivated (thúc đẩy khả năng mở rộng) và privacy-motivated (đảm bảo quyền riêng tư).

Scalability-motivated là mô hình được thiết kế để giải quyết nhu cầu mở rộng và tập trung tối ưu khả năng tính toán của các nút trong hệ thống học máy. Ngược lại, Scalability-motivated tập trung giải quyết các nhu cầu về đảm bảo tính riêng tư của người dùng bởi vì tính riêng tư dữ liệu của người dùng hiện đang là mối quan tâm toàn cầu.2 Mô hình học may hợp tác 2.1 Giới thiệu Mô hình học máy hợp tác (Federated Learning - FL) lần đầu tiên được giới thiệu bởi nhóm nghiên cứu từ Google vào năm 2016 nhằm giải quyết những vấn đề mà mô hình học máy phân tán đang đối mặt. Federated Learning là cách thiết lập mô hình học máy mà trong đó nhiều thiết bị (clients) cùng hợp tác để giải quyết vấn đề liên quan đến học máy, dưới sự điều phối của một máy chủ trung tâm hoặc nhà cung cấp dịch vụ. FL là một cách tiếp cận học máy phân tán trong đó nhiều người dùng cùng huấn luyện một mô hình chung trong khi vẫn đảm bảo quyên riêng tư cho dữ liệu của người dùng vì không phải chuyển đến một máy chủ hoặc trung tâm dữ liệu trung gian nào khác [15] [2].

Ban dau, FL được đề xuất để xử lý dữ liệu I/D của các đặc trưng giống nhau trong thiết bị di động - trong FL gọi là Cross-Device. Sau đó, khái niệm FL được mở rộng sang dữ liệu phân tán của các công ty, tổ chức hay nhiều vùng địa lý khác nhau - trong FL gọi là Cross-Silo. Tóm lại, hệ thống FL là một hệ thống phân tán để quản ly quá trình huấn luyện ở nhiều nơi khác nhau với các tài nguyên phân tán [15] mà vẫn đảm bảo được tính riêng tư của dữ liệu. Mô hình FL giải quyết những vấn đề liên quan đến quyền riêng tư của dữ liệu và giúp giảm chỉ phí trong quá trình huấn luyện mô hình học máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ