Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam sở hữu mức độ đa dạng sinh học cao, đặc biệt là nguồn tài nguyên động vật hoang dã. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức, săn bắt trái phép, mất sinh cảnh và suy thoái môi trường tự nhiên đã khiến số lượng nhiều loài động vật suy giảm nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, công tác tiếp nhận, cứu hộ, nhân nuôi phục hồi và tái thả động vật hoang dã về môi trường tự nhiên đóng vai trò thiết yếu nhằm bảo tồn nguồn gen, duy trì cân bằng hệ sinh thái và phục vụ phát triển bền vững.
Loài Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus Pallas, 1777), thuộc họ Cầy (Viverridae), bộ Thú ăn thịt (Carnivora), là loài động vật hoang dã quý hiếm có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ, Cầy vòi hương được xếp vào Nhóm IIB – danh mục thực vật rừng, động vật rừng chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có nguy cơ bị đe dọa nếu không được quản lý chặt chẽ. Ngoài ra, loài này thuộc Phụ lục III của Công ước CITES (2019) và ở mức Ít quan tâm (LC) trong Sách Đỏ IUCN (2016). Do áp lực săn bắt lấy thịt, xạ hương và phục vụ sản xuất cà phê chồn thương mại, quần thể Cầy vòi hương ngoài tự nhiên đang chịu tác động tiêu cực lớn.
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu quy trình nhân nuôi, cứu hộ và tái thả loài Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus Pallas, 1777) tại Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Sóc Sơn – Hà Nội" do sinh viên Đặng Quang Minh thực hiện (ngành Quản lý Tài nguyên rừng, Trường Đại học Lâm nghiệp) nhằm giải quyết yêu cầu chuẩn hóa quy trình chăm sóc, bảo tồn loài thú này tại các cơ sở cứu hộ chuyên trách.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu chung: Góp phần hoàn thiện kỹ thuật cứu hộ, nhân nuôi và tái thả loài Cầy vòi hương; nâng cao hiệu quả công tác cứu hộ, quản lý và tái thả động vật hoang dã tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định đặc điểm kỹ thuật cứu hộ, nhân nuôi và tái thả loài Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Sóc Sơn, Hà Nội.
- Đánh giá và hệ thống hóa 03 hướng dẫn kỹ thuật gồm: cứu hộ tiếp nhận, nhân nuôi chăm sóc và tái thả Cầy vòi hương về môi trường tự nhiên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quần thể cá thể Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus) đang được tiếp nhận, chăm sóc, cứu hộ và nhân nuôi sinh sản tại Trung tâm.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Hà Nội (xã Tiên Dược, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Khóa học 2017 – 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống khái niệm chuyên ngành bảo tồn động vật hoang dã và các quy định pháp luật hiện hành:
- Khái niệm cốt lõi:
- Cứu hộ động vật hoang dã: Hành động can thiệp của con người nhằm phục hồi các chức năng sống của cá thể động vật, đảm bảo đáp ứng điều kiện tái thả về sinh cảnh tự nhiên (tiếp nhận, phân loại, cấp cứu thú y, chăm sóc và phục hồi tập tính).
- Nhân nuôi động vật hoang dã: Hình thức nuôi dưỡng, chăm sóc động vật ngoài khu phân bố tự nhiên nhằm mục đích bảo tồn loài quý hiếm, phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường hoặc sản xuất hợp pháp.
- Tái thả động vật hoang dã: Việc đưa cá thể động vật sau khi cứu chữa, phục hồi trở lại sinh cảnh tự nhiên phù hợp với vùng phân bố lịch sử của loài.
- Cơ sở pháp lý: Chỉ thị số 359/CT-TTg (1996) của Thủ tướng Chính phủ; Nghị định số 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ; Công ước CITES (2019); Hướng dẫn của IUCN (1998) về xử lý động vật hoang dã bị tịch thu.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thực tế:
- Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, lịch sử phát triển của Trung tâm Cứu hộ Sóc Sơn, hồ sơ lưu trữ về 70 cá thể Cầy vòi hương đã từng được tiếp nhận và kết quả nghiên cứu sinh học của các tác giả trước đó.
- Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc: Thực hiện 10 phiếu phỏng vấn trực tiếp đối với cán bộ quản lý và kỹ thuật viên chăm sóc động vật tại Trung tâm để ghi nhận quy trình vận hành, kinh nghiệm chăm sóc, chế độ thức ăn, phác đồ điều trị bệnh và kỹ thuật thao tác bắt – thả.
- Phương pháp quan sát và theo dõi trực tiếp:
- Khảo sát cấu trúc, kích thước và điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi.
- Thí nghiệm xác định thành phần thức ăn, mức độ ưa thích và định lượng khối lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày (tính theo công thức: Khẩu phần ăn = Tổng khối lượng thức ăn cung cấp – Khối lượng thức ăn dư thừa sau 24h).
- Theo dõi sinh trưởng trên 10 cá thể Cầy vòi hương trưởng thành qua cân trọng lượng định kỳ hàng tháng.
- Ghi chép triệu chứng lâm sàng của các nhóm bệnh nội – ngoại khoa và quy trình kỹ thuật bắt, nhốt, vận chuyển, tái thả.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về cứu hộ, nhân nuôi và tái thả động vật hoang dã trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả trình bày chi tiết đặc điểm sinh học của Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus): thân dài 480 – 700 mm, đuôi dài 400 – 660 mm, khối lượng cá thể trưởng thành đạt 3 – 5 kg; mặt có vệt đen quanh mắt tạo hình mặt nạ, ba dải đen chạy dọc sống lưng, tuyến xạ phát triển ở cả hai giới nằm phía dưới gốc đuôi. Về sinh thái, loài có tập tính sống đơn độc, leo trèo giỏi, hoạt động và kiếm ăn chủ yếu vào ban đêm (từ chập tối đến nửa đêm). Thức ăn tự nhiên gồm quả rừng chín, côn trùng, bò sát và thú nhỏ; loài có vai trò sinh thái quan trọng trong việc phát tán hạt giống cây rừng (khoảng cách phát tán trung bình ước tính đạt 216 m theo Nakashima & Sukor, 2010).
Chương tổng quan cũng phân tích thực trạng bảo tồn: Cầy vòi hương phân bố khắp Nam Á và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, loài phân bố rộng từ Bắc vào Nam, tập trung từ Ninh Thuận đến Long An. Mặc dù được xếp nhóm IIB trong Nghị định 06/2019/NĐ-CP, việc nhân nuôi trước đây chủ yếu tự phát theo quy mô thương mại (sản xuất cà phê chồn hoặc lấy thịt), còn tài liệu chuẩn hóa quy trình kỹ thuật phục vụ cứu hộ và tái thả bảo tồn vẫn còn thiếu hụt.
Chương II: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể 2 mục tiêu nghiên cứu và 2 nội dung chính: (1) Nghiên cứu đặc điểm kỹ thuật cứu hộ, nhân nuôi, tái thả; (2) Xây dựng và hoàn thiện 03 quy trình kỹ thuật tương ứng. Chương này mô tả chi tiết biểu mẫu điều tra, phương pháp phỏng vấn 10 chuyên gia/nhân viên, bảng ghi chép khẩu phần thức ăn, bảng theo dõi cân nặng định kỳ trên 10 cá thể và phương pháp tổng hợp phác đồ điều trị bệnh.
Chương III: Đặc điểm cơ bản khu vực nghiên cứu
Trình bày lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Hà Nội (huyện Sóc Sơn). Trung tâm được thành lập ban đầu theo Quyết định số 2031/QĐ-UB ngày 13/6/1996 của UBND TP. Hà Nội, sau đó tổ chức lại theo Quyết định số 4018/QĐ-UBND ngày 28/6/2013, trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hà Nội. Trải qua 3 giai đoạn phát triển, Trung tâm hiện có 24 cán bộ công nhân viên (9 viên chức, 6 hợp đồng theo Nghị định 68, 9 hợp đồng thời vụ), quản lý diện tích xây dựng nhà nghiệp vụ 888 m² và hệ thống chuồng nuôi 1.876 m². Trung tâm tiếp nhận cứu hộ trung bình trên 1.000 cá thể động vật/năm, đã cứu hộ thành công khoảng 70 cá thể Cầy vòi hương và cho sinh sản thành công nhiều loài động vật nguy cấp (như Hổ, Vượn đen má trắng, Khỉ đuôi dài).
Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương IV tập trung phân tích các số liệu thực nghiệm và kết quả điều tra kỹ thuật chuyên môn:
- Kỹ thuật cứu hộ tiếp nhận: Quy trình tiếp nhận gồm 2 giai đoạn (chuẩn bị dụng cụ/nhân lực và thực hiện cứu hộ). 100% cán bộ được phỏng vấn xác nhận việc tuân thủ 3 bước nghiêm ngặt: trước tiếp nhận (khử trùng chuồng cách ly), trong tiếp nhận (kiểm tra sức khỏe, sơ cứu vết thương, phân loại theo giới tính/thể trạng, cách ly kiểm dịch), và sau tiếp nhận (chăm sóc hồi phục, ghi chép bệnh án).
- Quy cách chuồng trại: Chuồng đơn nuôi cá thể có diện tích tiêu chuẩn 7 m² (rộng 2 m × dài 3,5 m × cao 3 m, cửa rộng 1 m × cao 2 m). Vách tường xây gạch xi măng cao 3 m ở mặt sau và hai bên; mặt trước và mái che căng lưới thép B40 không gỉ; nền đất nện cứng có độ dốc thoát nước 10 – 15°; hướng chuồng Đông Nam giúp thoáng mát mùa hè và ấm áp mùa đông. Bên trong bố trí hốc cây, cành cây leo trèo và máng ăn uống cố định.
- Dinh dưỡng và khẩu phần ăn: Thức ăn bao gồm 9 loại chính được chia thành 3 nhóm: quả chín (chuối, dưa lê, dưa hấu, táo, đu đủ, hồng xiêm), thức ăn động vật (thịt bò loại 1, giun đất) và khoáng vi lượng (muối ăn 10 g/ngày). Khẩu phần hàng ngày cho một cá thể trưởng thành gồm 1,0 – 1,3 kg quả (chiếm 72%), 0,2 – 0,3 kg thịt bò (chiếm 17%), 0,1 – 0,2 kg giun đất (chiếm 11%) và 0,01 kg muối trộn đều.
- Kỹ thuật chọn giống và nhân nuôi sinh sản: Ghép đôi sinh sản đạt hiệu quả cao nhất theo tỷ lệ 1 đực : 1 cái. Mùa sinh sản tập trung vào các tháng 10, 11 và 12. Dấu hiệu động dục rõ rệt: con cái bỏ ăn 2 – 3 ngày, đi lại liên tục, phát tiếng kêu "khìn khịt"; con đực phản xạ tiết mùi xạ hương nồng nặc.
- Phòng và trị bệnh: Nhận diện 5 nhóm bệnh/tổn thương phổ biến gồm gãy xương, dập nát xương (ngoại khoa cơ học do vận chuyển/bẫy bắt), viêm đường hô hấp, rối loạn tiêu hóa và bệnh ghẻ rụng lông do ký sinh trùng. Định kỳ khử trùng chuồng nuôi 1 lần/tuần bằng Cloramin T 1% (hoặc Benkocid, Haniodine), tiêm phòng vắc xin dại cho thú non lúc 2 tháng tuổi và nhắc lại hàng năm.
- Kỹ thuật bắt – thả và tái thả: Hướng dẫn kỹ thuật bắt bằng vợt, thòng lọng hoặc giữ gốc đuôi dốc ngược cá thể; quy trình tái thả tự nhiên thực hiện vào khung giờ 17h00 – 21h00 vào mùa hè tại các sinh cảnh rừng phù hợp sau khi hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý, xét nghiệm phân và tẩy ký sinh trùng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và chuẩn hóa các chỉ tiêu định lượng trong chăm sóc và cứu hộ Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Sóc Sơn qua các bảng dữ liệu kỹ thuật:
| Hạng mục kỹ thuật |
Thông số / Quy chuẩn áp dụng |
| Diện tích chuồng nuôi đơn |
7 m² (Rộng 2,0 m × Dài 3,5 m × Cao 3,0 m; cửa vào 1,0 m × 2,0 m) |
| Vật liệu và hướng chuồng |
Tường gạch xi măng cao 3 m, lưới thép B40, nền đất dốc 10–15°, hướng Đông Nam |
| Khẩu phần quả tươi |
1,0 – 1,3 kg/con/ngày (Tỷ lệ 72% khối lượng thức ăn: chuối, đu đủ, táo, dưa...) |
| Khẩu phần thịt động vật |
0,2 – 0,3 kg thịt bò loại 1/con/ngày (17%) + 0,1 – 0,2 kg giun đất/con/ngày (11%) |
| Bổ sung khoáng vi lượng |
0,01 kg (10 g) muối ăn hòa trộn vào thức ăn hàng ngày |
| Tỷ lệ khẩu phần theo độ tuổi |
Thú non < 6 tháng: 1/4 khẩu phần; Thú 6 – 12 tháng: 1/2 khẩu phần; Thú trưởng thành: 1 khẩu phần |
| Tỷ lệ ghép đôi sinh sản |
1 cá thể đực : 1 cá thể cái (thời gian sinh sản tập trung tháng 10 – 12) |
| Chế độ tiêu độc khử trùng |
1 lần/tuần bằng dung dịch Cloramin T 1% (hoặc Benkocid, Haniodine); 2 lần/tuần khi có dịch |
| Thời điểm tái thả tự nhiên |
Khung giờ 17h00 – 21h00 vào mùa hè |
| Tên bệnh / Tổn thương |
Dấu hiệu nhận biết lâm sàng |
Phác đồ xử lý và điều trị |
| Gãy chân / Dập nát xương |
Quan sát biến dạng chi, chụp X-quang |
Băng nẹp cố định xương; phẫu thuật cắt bỏ phần hoại tử |
| Bệnh đường hô hấp |
Sốt cao, nằm yên, thở khò khè, thể trạng suy nhược |
Dùng kháng sinh và thuốc điều trị theo triệu chứng sau xét nghiệm |
| Bệnh đường tiêu hóa |
Nôn mửa, tiêu chảy phân vàng, tím tái niêm mạc tai, mũi |
Dùng thuốc đặc trị tiêu hóa, bù nước, điện giải và kháng sinh đường ruột |
| Bệnh ghẻ, ký sinh trùng |
Da tổn thương, đóng vảy, rụng lông từng mảng |
Sử dụng thuốc bôi và tiêm đặc trị ký sinh trùng ngoài da |
Đóng góp của nghiên cứu:
- Hệ thống hóa thành văn bản bộ 03 quy trình kỹ thuật khép kín: Quy trình tiếp nhận cứu hộ; Quy trình chăm sóc, nhân nuôi sinh sản; Quy trình tái thả tự nhiên dành riêng cho loài Cầy vòi hương.
- Khác với các tài liệu chăn nuôi thương phẩm trước đây chủ yếu tập trung vào mục đích vỗ béo hoặc sản xuất cà phê chồn, nghiên cứu này chú trọng vào các tiêu chí phục hồi tập tính hoang dã, giảm thiểu căng thẳng (stress) và kiểm dịch nghiêm ngặt phục vụ bảo tồn nguồn gen.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian thực tập của tác giả diễn ra trong thời gian ngắn; trong suốt quá trình khảo sát thực địa, Trung tâm không phát sinh đợt tiếp nhận cá thể Cầy vòi hương mới cũng như không tổ chức đợt tái thả thực tế nào. Do đó, các thông tin về thao tác cứu hộ sơ cấp và kỹ thuật thả thực địa chủ yếu dựa trên hồi cứu hồ sơ, kế thừa tư liệu và phỏng vấn cán bộ kỹ thuật.
- Chưa ứng dụng công nghệ định vị vệ tinh GPS hoặc bẫy ảnh để theo dõi, đánh giá tỷ lệ sống sót, khả năng thích nghi và vùng phân bố của cá thể sau khi tái thả ra môi trường tự nhiên.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm các chất kích dục tố nhằm nâng cao tỷ lệ thụ thai và kiểm soát chu kỳ sinh sản của Cầy vòi hương trong môi trường bán hoang dã.
- Xây dựng chương trình giám sát sinh thái dài hạn sau tái thả (Post-release monitoring) bằng vòng đeo gắn chip định vị để đánh giá mức độ thành công của công tác cứu hộ bảo tồn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý và đơn vị bảo tồn: Cung cấp tài liệu tham khảo kỹ thuật cho các Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã, Vườn quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên trong công tác tiếp nhận, cách ly, điều trị thú y và tái thả các loài thuộc họ Cầy (Viverridae).
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ sinh viên, học viên cao học và giảng viên các ngành Quản lý Tài nguyên rừng, Lâm học, Bảo tồn Đa dạng sinh học, Chăn nuôi – Thú y tham khảo phương pháp điều tra tập tính, xây dựng khẩu phần ăn và thiết kế chuồng trại nuôi nhốt động vật rừng.
- Các trang trại gây nuôi hợp pháp: Cung cấp cơ sở khoa học về kỹ thuật ghép đôi sinh sản, nhận biết chu kỳ động dục và các biện pháp vệ sinh an toàn dịch bệnh trong nhân nuôi nhân tạo.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày của một cá thể Cầy vòi hương trưởng thành tại Trung tâm được cấu thành như thế nào?
Trả lời: Khẩu phần ăn mỗi ngày của một cá thể trưởng thành có tổng khối lượng khoảng 1,3 – 1,8 kg, bao gồm 1,0 – 1,3 kg quả chín các loại (chiếm 72%), 0,2 – 0,3 kg thịt bò loại 1 (chiếm 17%), 0,1 – 0,2 kg giun đất (chiếm 11%) và bổ sung 10 g (0,01 kg) muối ăn trộn đều để tăng cường sức đề kháng và phòng ngừa tiêu chảy.
2. Chuồng nuôi đơn dành cho Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ Sóc Sơn có quy chuẩn thiết kế ra sao?
Trả lời: Mỗi ô chuồng đơn có diện tích 7 m² (rộng 2,0 m × dài 3,5 m × cao 3,0 m, cửa vào 1,0 m × 2,0 m). Mặt sau và hai bên vách xây tường gạch xi măng cao 3 m; mặt trước và mái rào lưới B40 không gỉ; nền đất nện có độ dốc 10 – 15° để thoát nước tự nhiên; chuồng quay về hướng Đông Nam và bố trí dưới tán cây râm mát kèm cành cây để thú leo trèo.
3. Dấu hiệu nhận biết Cầy vòi hương đến thời kỳ động dục để tiến hành ghép đôi sinh sản là gì?
Trả lời: Khi bước vào chu kỳ động dục (thường tập trung vào tháng 10, 11 và 12), cá thể cái có biểu hiện bỏ ăn liên tục 2 – 3 ngày, đi lại nhiều, cào phá chuồng và phát ra tiếng kêu "khìn khịt". Phản ứng lại tín hiệu này, cá thể đực sẽ tăng cường tiết chất xạ hương từ tuyến đáy chậu tỏa mùi thơm đặc trưng để quyến rũ con cái. Tỷ lệ ghép đôi tối ưu là 1 đực : 1 cái.
4. Quy định về thời gian và thao tác kỹ thuật khi tái thả Cầy vòi hương về tự nhiên được thực hiện như thế nào?
Trả lời: Động vật chỉ được tái thả sau khi kiểm tra phân âm tính với mầm bệnh, được tẩy giun sán và sức khỏe hoàn toàn ổn định. Thời điểm thả thích hợp nhất là vào khung giờ từ 17h00 đến 21h00 trong mùa hè (thời tiết mát mẻ, nguồn thức ăn rừng phong phú và tránh sự phát hiện của thợ săn). Khi mở cửa cũi, người thao tác đứng phía sau lưng cũi để cá thể cầy tự chủ động di chuyển ra ngoài sinh cảnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Quang Minh đã tổng kết và chuẩn hóa các thông số kỹ thuật then chốt trong chu trình cứu hộ, chăm sóc nuôi dưỡng và tái thả loài Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Hà Nội. Các kết quả nghiên cứu về quy cách chuồng trại, định lượng khẩu phần dinh dưỡng (72% quả, 28% thức ăn động vật), kỹ thuật ghép đôi sinh sản 1:1 và phác đồ phòng trị bệnh bằng Cloramin T 1% mang tính thực tiễn cao. Đây là tài liệu chuyên môn có giá trị phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn nguồn gen thú hoang dã nguy cấp và nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng tại Việt Nam.