Nghiên cứu quy trình nhân nuôi cứu hộ và tái thả loài cầy vòi hương paradoxurus hermaphroditus pallas 1777 tại trung tâm cứu hộ động vật hoang dã sóc sơn hà nội

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu quy trình nhân nuôi cứu hộ và tái thả loài cầy vòi hương paradoxurus hermaphroditus, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

75
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm sử dụng trong cứu hô, nhân nuôi và tái thả động vật hoang dã

1.1.1. Cứu hộ động vật hoang dã là gì?

1.1.2. Nhân nuôi động vật hoang dã là gì?

1.1.3. Tái thả động vật hoang dã là gì?

1.2. Tình hình cứu hộ, nhân nuôi và tái thả một số loài động vật

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Ở Việt Nam

1.3. Một số đặc điểm, phân bố và tình trạng loài Cầy vòi hương

1.3.1. Một số đặc điểm hình thái

1.3.2. Một số đặc điểm sinh thái, tập tính

1.3.3. Một số đặc điểm phân bố và tình trạng bảo tồn

1.3.4. Một số nghiên cứu về loài Cầy vòi hương

1.3.4.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Kế thừa tài liệu

2.3.2. Phương pháp phỏng vấn

2.3.3. Phương pháp quan sát

2.3.4. Cứu hộ động vật sau khi tiếp nhận

2.3.5. Xác định thức ăn và khẩu phần ăn loài Cầy vòi hương

2.3.6. Theo dõi khả năng sinh trưởng của loài Cầy vòi hương

2.3.7. Phương pháp xác định một số bệnh thường gặp và cách chữa trị. Phương pháp xác định kỹ thuật bắt – thả Cầy vòi hương

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Lịch sử hình thành trung tâm cứu hộ Sóc Sơn

3.2. Quá trình xây dựng và phát triển của Trung tâm

3.3. Đánh giá chung

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm kỹ thuật cứu hộ Cầy vòi hương

4.2. Đặc điểm kỹ thuật nhân nuôi loài Cầy vòi hương

4.3. Đặc điểm kỹ thuật chuồng nuôi Cầy vòi hương

4.3.1. Chuồng nuôi Cầy vòi hương

4.3.2. Một số kỹ thuật phụ trợ khi xây dựng chuồng nuôi Cầy vòi hương

4.4. Đặc điểm thức ăn, loại thức ăn và mức độ ưa thích của Cầy vòi hương

4.4.1. Thành phần thức ăn của Cầy vòi hương

4.4.2. Khẩu phần ăn và tỉ lệ thức ăn hằng ngày của Cầy vòi hương

4.5. Đặc điểm kỹ thuật chọn giống và nhân nuôi sinh sản

4.5.1. Kỹ thuật chọn giống

4.5.2. Kỹ thuật ghép đôi sinh sản ở Cầy vòi hương

4.6. Đặc điểm bệnh thường gặp ở Cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt

4.7. Đặc điểm kỹ thuật bắt, thả Cầy vòi hương

4.7.1. Kỹ thuật bắt Cầy vòi hương

4.7.2. Kỹ thuật thả Cầy vòi hương

4.8. Quy trình cứu hộ, nhân nuôi và tái thả Cầy vòi hương

4.8.1. Quy định chung

4.8.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng

4.8.3. Quy trình cứu hộ Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ ĐVHD Hà Nội

4.8.4. Quy trình nhân nuôi Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ ĐVHD Hà Nội

4.8.4.1. Chuồng nuôi Cầy vòi hương
4.8.4.2. Chăm sóc và dinh dưỡng

4.8.5. Quy trình tái thả Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ ĐVHD Hà Nội

4.8.5.1. Yêu cầu về tái thả
4.8.5.2. Trình tự tái thả

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Quy Trình Nhân Nuôi Cầy Vòi Hương

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu quy trình nhân nuôitái thả Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ Động vật Hoang dã Sóc Sơn. Việt Nam là quốc gia có đa dạng sinh học cao, nhưng động vật hoang dã đang bị suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức. Việc bảo tồn Cầy vòi hương là rất quan trọng, cả trong tự nhiên và môi trường nhân tạo. Nghiên cứu này nhằm góp phần vào công tác nhân nuôi, cứu hộbảo tồn loài tại Việt Nam. Đề xuất các giải pháp, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế, xã hội.

1.1. Khái Niệm Cứu Hộ Nhân Nuôi Và Tái Thả Động Vật Hoang Dã

Cứu hộ động vật hoang dã là hành động can thiệp phục hồi chức năng sống, đảm bảo điều kiện tái thả. Nhân nuôi động vật hoang dã là nuôi dưỡng, chăm sóc ngoài khu phân bố tự nhiên, phục vụ nhiều mục đích. Tái thả động vật hoang dã là đưa chúng trở lại nơi sinh sống tự nhiên. Quá trình này nhằm bảo tồn, luân chuyển hoặc trả lại nơi phân bố trước kia.

1.2. Tình Hình Cứu Hộ Nhân Nuôi và Tái Thả Động Vật Trên Thế Giới

Trên thế giới, động vật hoang dã đối mặt với nhiều mối đe dọa, chủ yếu do con người. Mất sinh cảnh, chia cắt sinh cảnh và săn bắt quá mức làm suy giảm quần thể. Phục hồi chức năng và chăm sóc cá thể bị thương là rất cần thiết để tái thả. Nhân nuôi mang lại hiệu quả kinh tế và là giải pháp bảo tồn nguồn gen nguy cấp. Conway (1998) ước tính vườn động vật trên thế giới nuôi khoảng 500.000 động vật có xương sống đại diện cho 3000 loài.

1.3. Tình Hình Cứu Hộ Nhân Nuôi Và Tái Thả Cầy Vòi Hương Ở Việt Nam

Ở Việt Nam, đa dạng sinh học và động vật hoang dã đang bị suy thoái do các hoạt động của con người. Nhu cầu cứu hộ, nhân nuôi và tái thả là rất lớn. Nghề chăn nuôi động vật hoang dã đã có từ lâu, đang trở thành một nghề kinh doanh có thu nhập cao. Các cơ sở cứu hộ, nhân nuôi chủ yếu là tự phát, chưa có quy trình chuẩn.

II. Vấn Đề Bảo Tồn Thách Thức Của Cầy Vòi Hương Tại Việt Nam

Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus) là loài động vật hoang dã quý hiếm, có giá trị kinh tế cao. Theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP, Cầy vòi hương thuộc nhóm các loài động vật hoang dã ưu tiên được bảo vệ ở Việt Nam. Tuy nhiên, chúng bị khai thác quá mức, dẫn đến số lượng sụt giảm nghiêm trọng. Vì vậy, việc bảo tồn và phát triển quần thể là rất cần thiết. Cần quy trình cứu hộ, nhân nuôitái thả hiệu quả.

2.1. Đặc Điểm Hình Thái Và Sinh Học Của Cầy Vòi Hương

Cầy vòi hương có chiều dài thân khoảng 480-700 mm, đuôi dài 400-660 mm, trọng lượng 3-5 kg. Lông màu xám hoặc hung mốc, có vệt đen trên lưng và đốm đen hai bên thân. Mặt có vệt đen quanh mắt và mõm. Vuốt sắc giúp leo trèo dễ dàng. Tên khoa học Paradoxurus hermaphroditus là do cả hai giới đều có tuyến xạ dưới đuôi giống tinh hoàn.

2.2. Phân Bố và Tình Trạng Bảo Tồn Của Cầy Vòi Hương Trên Thế Giới

Cầy vòi hương phân bố rộng rãi ở Nam và Đông Nam Á. Sự phân bố của loài được ghi nhận ở Trung Quốc bị hạn chế, có ghi nhận sự phân bố của loài từ đảo Hải Nam đến Nam Quảng Đông nhưng nguồn gốc có thể là động vật buôn bán; ghi nhận Cầy vòi hương ở Tây Nam Quảng Tây, phần lớn các tỉnh Vân Nam và Tây Nam Tứ Xuyên. Có phân bố trên các đảo nhỏ Bawean (Indonesia), Côn Sơn (Việt Nam), Koh Samui (Thái Lan), Koh Yao (Thái Lan), và Telebon (Thái Lan).

2.3. Thức Ăn và Môi Trường Sống Ưa Thích Của Cầy Vòi Hương

Cầy vòi hương thường sống ở rừng nguyên sinh, rừng cây gỗ, rừng ngập nước ven biển và rừng tràm. Thức ăn chủ yếu là quả (sung, vả, dứa, đa, dẻ) và côn trùng. Chúng sinh sản quanh năm, chủ yếu vào các tháng 10, 11 và 12, mỗi lứa 2-4 con. Cầy con sinh trưởng nhanh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quy Trình Nhân Nuôi Cầy Vòi Hương

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kế thừa tài liệu, phỏng vấn, quan sát. Xác định thức ăn và khẩu phần ăn, theo dõi khả năng sinh trưởng. Xác định bệnh thường gặp và cách chữa trị. Phương pháp xác định kỹ thuật bắt – thả Cầy vòi hương. Đề tài "Nghiên cứu quy trình cứu hộ, nhân nuôi và tái thả loài Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus Pallas, 1777) tại Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Sóc Sơn". Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần phục vụ cho công tác nhân nuôi, cứu hộ và bảo tồn loài.

3.1. Phương Pháp Quan Sát và Thu Thập Dữ Liệu Thực Địa

Phương pháp quan sát được sử dụng để theo dõi hành vi, tập tính, sinh trưởng và phát triển của Cầy vòi hương trong quá trình nhân nuôi. Dữ liệu thu thập bao gồm: thức ăn, khẩu phần ăn, khả năng sinh sản, bệnh tật, kỹ thuật bắt và thả. Mục tiêu là ghi nhận các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quy trình.

3.2. Xác Định Thức Ăn và Khẩu Phần Ăn Phù Hợp Cho Cầy Vòi Hương

Nghiên cứu xác định các loại thức ăn phù hợp và khẩu phần ăn hàng ngày cho Cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt. Mục tiêu là đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ để chúng sinh trưởng và phát triển khỏe mạnh. Các loại thức ăn được ghi chép và đánh giá mức độ ưa thích.

3.3. Theo Dõi Khả Năng Sinh Trưởng Và Phát Triển Của Cầy Vòi Hương

Khả năng sinh trưởng của Cầy vòi hương được theo dõi định kỳ bằng cách cân đo, ghi lại các chỉ số về chiều dài thân, chiều dài đuôi và vòng ngực. Mục tiêu là đánh giá tốc độ tăng trưởng và phát triển của chúng trong quá trình nhân nuôi, từ đó điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và chăm sóc phù hợp.

IV. Kỹ Thuật Nhân Nuôi Chuồng Trại và Chăm Sóc Cầy Vòi Hương

Kỹ thuật nhân nuôi Cầy vòi hương bao gồm xây dựng chuồng trại phù hợp, cung cấp thức ăn đầy đủ và chăm sóc sức khỏe định kỳ. Chuồng nuôi cần đảm bảo vệ sinh, thông thoáng và có không gian vận động. Thức ăn cần đa dạng, cung cấp đầy đủ dinh dưỡng. Chăm sóc sức khỏe bao gồm phòng bệnh, điều trị bệnh và theo dõi sức khỏe định kỳ. Mục tiêu là tạo môi trường sống tốt nhất cho Cầy vòi hương phát triển.

4.1. Đặc Điểm Kỹ Thuật Chuồng Nuôi Cầy Vòi Hương Tại Trung Tâm

Chuồng nuôi Cầy vòi hương tại Trung tâm cứu hộ ĐVHD Sóc Sơn được thiết kế đảm bảo các yêu cầu về diện tích, ánh sáng, thông gió và vệ sinh. Chuồng có khu vực ngủ, khu vực ăn uống và khu vực vận động. Vật liệu xây dựng chuồng phải an toàn, không gây hại cho Cầy vòi hương. Cần có hệ thống thoát nước tốt để đảm bảo vệ sinh.

4.2. Thành Phần Thức Ăn Và Chế Độ Dinh Dưỡng Cho Cầy Vòi Hương

Thức ăn cho Cầy vòi hương cần đa dạng, bao gồm trái cây, rau xanh, thịt và côn trùng. Chế độ dinh dưỡng cần cân đối, đảm bảo cung cấp đủ protein, vitamin và khoáng chất. Khẩu phần ăn cần điều chỉnh theo độ tuổi, trọng lượng và tình trạng sức khỏe của Cầy vòi hương. Cần cung cấp nước sạch thường xuyên.

4.3. Kỹ Thuật Chọn Giống Và Ghép Đôi Sinh Sản Cầy Vòi Hương

Kỹ thuật chọn giống Cầy vòi hương cần dựa trên các tiêu chí về sức khỏe, ngoại hình và khả năng sinh sản. Ghép đôi sinh sản cần thực hiện khi Cầy vòi hương đạt độ tuổi sinh sản và có biểu hiện động dục. Cần theo dõi quá trình giao phối và chăm sóc đặc biệt cho con cái mang thai.

V. Ứng Dụng Thực Tế Quy Trình Tái Thả Cầy Vòi Hương Hiệu Quả

Quy trình tái thả Cầy vòi hương bao gồm chọn địa điểm tái thả phù hợp, chuẩn bị Cầy vòi hương trước khi thả và theo dõi sau khi thả. Địa điểm tái thả cần có môi trường sống tương tự môi trường sống tự nhiên của chúng, có nguồn thức ăn dồi dào và ít nguy cơ bị săn bắt. Cần chuẩn bị kỹ năng sống cho Cầy vòi hương trước khi thả và theo dõi sự thích nghi của chúng sau khi thả. Tỷ lệ sống sót sau tái thả là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của quy trình.

5.1. Yêu Cầu Về Địa Điểm Tái Thả Cầy Vòi Hương

Địa điểm tái thả Cầy vòi hương cần đáp ứng các yêu cầu sau: có môi trường sống phù hợp (rừng nguyên sinh hoặc rừng thứ sinh), có nguồn thức ăn dồi dào, ít nguy cơ bị săn bắt, không có dịch bệnh và được sự đồng ý của chính quyền địa phương.

5.2. Trình Tự Tái Thả Cầy Vòi Hương Tại Trung Tâm Cứu Hộ

Trình tự tái thả Cầy vòi hương tại Trung tâm cứu hộ bao gồm các bước: chọn cá thể đủ điều kiện tái thả (khỏe mạnh, có kỹ năng sống), chuẩn bị chuồng vận chuyển, vận chuyển đến địa điểm tái thả, thả vào môi trường tự nhiên và theo dõi sau khi thả.

5.3. Giám Sát Và Đánh Giá Khả Năng Thích Nghi Của Cầy Vòi Hương Sau Tái Thả

Sau khi tái thả, cần giám sát và đánh giá khả năng thích nghi của Cầy vòi hương bằng cách theo dõi dấu vết, phỏng vấn người dân địa phương và sử dụng các thiết bị theo dõi (nếu có). Mục tiêu là đánh giá tỷ lệ sống sót, khả năng tìm kiếm thức ăn và hòa nhập vào quần thể Cầy vòi hương tự nhiên.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Bảo Tồn Cầy Vòi Hương

Nghiên cứu này đã đánh giá quy trình nhân nuôitái thả Cầy vòi hương tại Trung tâm Cứu hộ Động vật Hoang dã Sóc Sơn. Kết quả cho thấy quy trình hiện tại có nhiều ưu điểm nhưng vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Cần tăng cường nghiên cứu về sinh học và tập tính của Cầy vòi hương. Nâng cao hiệu quả của quy trình nhân nuôitái thả. Tăng cường công tác bảo tồn và nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của Cầy vòi hương.

6.1. Tồn Tại và Hạn Chế Trong Quy Trình Nhân Nuôi Hiện Tại

Quy trình nhân nuôi Cầy vòi hương hiện tại còn tồn tại một số hạn chế, như: thiếu không gian vận động cho Cầy vòi hương, chế độ dinh dưỡng chưa hoàn toàn phù hợp, kỹ thuật ghép đôi sinh sản chưa hiệu quả và tỷ lệ sống sót sau tái thả còn thấp.

6.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Cứu Hộ Và Tái Thả Cầy Vòi Hương

Để nâng cao hiệu quả cứu hộtái thả Cầy vòi hương, cần thực hiện các giải pháp sau: cải thiện chuồng trại, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, áp dụng kỹ thuật ghép đôi sinh sản tiên tiến, tăng cường theo dõi sau tái thả và phối hợp với các tổ chức bảo tồn.

6.3. Đề Xuất Chính Sách Và Chương Trình Bảo Tồn Cầy Vòi Hương

Cần xây dựng và thực hiện các chính sách và chương trình bảo tồn Cầy vòi hương hiệu quả, như: tăng cường kiểm soát săn bắt, buôn bán trái phép, bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng, nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của Cầy vòi hương và hỗ trợ các hoạt động nhân nuôitái thả.

27/05/2025
Nghiên cứu quy trình nhân nuôi cứu hộ và tái thả loài cầy vòi hương paradoxurus hermaphroditus pallas 1777 tại trung tâm cứu hộ động vật hoang dã sóc sơn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là nước có tính đa dạng cao về tài nguyên sinh vật đặc biệt là tài nguyên động vật hoang dã. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng không hợp lý đã làm cho tài nguyên sinh vật nói chung và động vật hoang dã nói riêng ở nước ta đã và đang bị suy giảm nghiêm trọng, trong khi nhu cầu về các sản phẩm từ động vật hoang dã không ngừng gia tăng. Trước thực tế đó, nhân nuôi, cứu hộ, tái thả động vật hoang dã đã trở nên quan trọng không những góp phần phát triển kinh tế xã hội mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là bảo tồn các nguồn gen quý, hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng. Hiện nay, hoạt động nhân nuôi, cứu hộ, tái thả động vật hoang dã xuất hiện ở nhiều trung tâm trên khắp cả nước, điển hình là Trung tâm cứu hộ, bảo tồn và phát triển sinh vật Hoàng Liên; Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội; Trung tâm cứu hộ bảo tồn & phát triển sinh vật, Trung tâm cứu hộ Gấu Việt Nam, Trung tâm cứu hộ và phát triển sinh vật VQG Phong Nha Kẻ Bàng, Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Củ Chi.

Một số loài động vật hoang dã được cứu hộ và nhân nuôi phổ biến là: Tê tê, Gấu, Cầy, Rắn, một số loài thuộc bộ Linh trưởng… Trung tâm cứu hộ ĐVHD Sóc Sơn, Hà Nội cũng là một trong những địa điểm đã thực hiện nhân nuôi, cứu hộ, tái thả thành công nhiều loài động vật hoang dã như: Cầy mốc, Gấu ngựa, Gấu chó…. và Cầy vòi hương là một trong số đó. Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus Pallas, 1777) là loài động vật hoang dã quý hiếm, có giá trị kinh tế cao. Theo quy định của Nghị định số 06/2019/NĐ-CP ngày 22/01/2019 của chính phủ, ban hành danh mục động vật rừng, thực vật rừng quý hiếm và chế độ quản lí bảo vệ.

Cầy vòi hương thuộc nhóm loài các động vật hoang dã ưu tiên được bảo vệ ở Việt Nam (Nhóm IIB) [3]. Ngoài ý nghĩa là một mắt xích quan trọng trong cân bằng hệ sinh thái tự nhiên, Cầy vòi hương còn là loài vật có giá trị cao về thực phẩm và kinh tế. Vì vậy, chúng bị khai thác quá mức trong tự nhiên đó cũng chính là lí do số lượng 1 loài đang sụt giảm nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, việc bảo tồn và phát triển quần thể Cầy vòi hương cả trong môi trường tự nhiên và môi trường nhân tạo là rất cần thiết.

Hiện chỉ có một nơi gọi là trung tâm cứu hộ động vật hoang dã tổng hợp, đó là Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã và kĩ thuật bảo vệ rừng đóng tại xã Tiên Dược, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội. Đây là trung tâm cứu hộ của Hà Nội nhưng lại có chức năng cứu hộ động vật hoang dã trên cả nước. Trung tâm cũng là một trong nhữung đơn vị thực hiện chức năng cứu hộ, bảo tồn, nhân nuôi sinh sản, tổ chức nghiên cứu khoa học, tham quan, quan hệ quốc tế. Từ những lí do trên, thực hiện đề tài “Nghiên cứu quy trình cứu hộ, nhân nuôi và tái thả loài Cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus Pallas, 1777) tại Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Sóc Sơn”.

Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần phục vụ cho công tác nhân nuôi, cứu hộ và bảo tồn loài ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp nhân nuôi, cứu hộ và tái thả, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế, xã hội. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm sử dụng trong cứu hô, nhân nuôi và tái thả động vật hoang dã 1. Cứu hộ động vật hoang dã là gì? Cứu hộ là hành động can thiệp của con người lên cá thể động vật nhằm phục hồi các chức năng sống của nó đảm bảo đáp ứng điều kiện tái thả về sinh cảnh sống, bao gồm các hoạt động: phân loại động vật khi tiếp nhận; cứu chữa; chăm sóc thú y; nuôi dưỡng; phục hồi tập tính sinh học.

Nhân nuôi động vật hoang dã là gì? Nhân nuôi động vật hoang dã là hình thức nuôi dưỡng và chăm sóc động vật ngoài khu phân bố tự nhiên của chúng nhằm: các mục đích sản xuất, phục vụ nghiên cứu khoa học, thăm quan, du lịch, thẩm mỹ, bảo tồn các loài nguy cấp, quý hiếm và phục vụ các nhu cầu khác của con người. Tái thả động vật hoang dã là gì? Tái thả động vật hoang dã là việc đưa trở chúng lại nơi sinh sống tự nhiên của các loài động vật được chăm sóc, chữa trị từ các trung tâm cứu hộ, vườn thú, trại nuôi hay động vật thu giữ từ hoạt động săn bắt, buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp; là hình thức luân chuyển động vật từ một nơi sống này đến một nơi khác nhằm mục đích bảo tồn các cá thể động vật đó hoặc là hoạt động đưa trở lại các cá thể động vật về nơi phân bố trước kia của chúng mà vì một lý do nào đó mà loài này đã bị tiêu diệt hoặc biến mất khỏi khu vực. Tình hình cứu hộ, nhân nuôi và tái thả một số loài động vật 1. Trên thế giới Động vật hoang dã trên thế giới hiện nay đang đối mặt với nhiều mối đe dọa khác nhau, trong đó chủ yếu là gây ra bởi con người bằng cả hình thức trực tiếp và gián tiếp [18].

Một trong các mối đe dọa nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự tồn tại của các loài động vật là mất sinh cảnh và chia cắt sinh cảnh. Ngoài ra, kích thước quần thể của các loài động vật hoang dã trong tự nhiên cũng đang bị suy giảm đáng kể dưới áp lực của hoạt động săn bắt ở một số quốc gia, làm cho 3 nhiều loài động vật đang bên bờ tuyệt chủng. Hậu quả của các hoạt động trên làm cho sinh cảnh của các loài động vật bị thu hẹp, chia cắt và dẫn tới nhiều các thể động vật bị thương, bệnh tật, chết do tai nạn, dính bẫy, ô nhiễm [18]. Với lý do trên, quá trình phục hồi chức năng, chữa trị và chăm sóc các cá thể động vật hoang dã bị thương hoặc bệnh tật là vô cùng cần thiết để có thể tái thả chúng vào tự nhiên.

Đây là quá trình tiền đề để có thể phục hồi kỹ năng cần thiết giúp cho con vật hoạt động bình thường và tự tồn tại [15, 18]. Nhân nuôi động vật hoang dã không những mang lại hiệu quả kinh tế cao mà nó còn là giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn và cứu nguy các nguồn gen đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. Theo Conway (1998), hiện nay tại các Vườn động vật trên thế giới đang nuôi khoảng 500.000 động vật có xương sống ở cạn, đại diện cho 3000 loài chim, thú, bò sát, ếch nhái. Mục đích của phần lớn các Vườn động vật hiện nay là gây nuôi các quần thể động vật quý hiếm, đang có nguy cơ bị tuyệt chủng, phục vụ tham quan giải trí và bảo tồn đa dạng sinh học.

Việc nghiên cứu trong các Vườn động vật cũng đang được chú trọng. Các nhà khoa học đang cố gắng tìm giải pháp tối ưu để nhân giống, phát triển số lượng. Tuy nhiên về kỹ thuật nhân nuôi, đặc điểm sinh thái và tập tính cũng như việc thả chúng về môi trường tự nhiên có nhiều vấn đề đặt ra cho công tác nhân nuôi cần phải giải quyết [18]. Trung Quốc, ấn Độ và Thái Lan là những quốc gia có nghề nhân nuôi động vật hoang dã rất phát triển.

Tuy nhiên tài liệu nước ngoài về kỹ thuật chăn nuôi rất ít. Một số công trình ngoài nước có thể kể đến: - Từ Phổ Hữu (Quảng Đông - Trung Quốc, 2001), Kỹ thuật nuôi rắn độc, trình bày đặc điểm hình thái, sinh học, kỹ thuật chăn nuôi (chuồng trại, thức ăn, chăm sóc, bệnh tật và cách phòng tránh…) cho 10 loài rắn độc kinh tế [13]. - Vương Kiến Bình (Hà Nam - Trung Quốc, 2002), trong Sổ tay nuôi hiệu quả cao các loài rắn, trình bày những yêu cầu kỹ thuật nuôi rắn đạt hiệu quả kinh tế cao [13]. Ở Việt Nam Việt Nam là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới với rất nhiều loài động thực vật đặc hữu, quý hiếm.

Tuy nhiên, đa dạng sinh học nói chung và động vật hoang dã nói riêng ở Việt Nam đã và đang bị suy thoái do các hoạt động của con người như khai thác không bền vững, làm mất và chia cắt sinh cảnh, buôn bán động vật hoang dã, loài ngoại lai xâm hại, ô nhiễm, biến đổi khí hậu… [18]. Đứng trước tình hình như vậy, nhu cầu về cứu hộ, nhân nuôi và tái thả các loài động vật hoang dã về với tự nhiên ở Việt Nam là rất lớn. Ở nước ta, nghề chăn nuôi động vật hoang dã đã có từ rất lâu và hiện đang ngày càng trở thành một nghề kinh doanh có thu nhập và hiệu quả kinh tế cao như: Nuôi Hươu sao, Gấu, các loài Khỉ, Nhím, Don, các loài Cầy, Trăn, Rắn độc, Ba ba, Cá sấu, chim cá cảnh…Tuy nhiên, cho đến nay hoạt động chăn nuôi động vật hoang dã ở Việt Nam vẫn chỉ phát triển ở quy mô nhỏ và chưa trở thành phong trào rộng rãi. Mục tiêu chủ yếu là chăn nuôi phát triển kinh tế hộ hoặc trang trại, các cơ sở cứu hộ, nhân nuôi phục hồi và tái thả còn rất hạn chế.

Hơn nữa, các cơ sở cứu hộ, nhân nuôi động vật chủ yếu là từ phát, chưa có qui trình chuẩn về cứu hộ, nhân nuôi và tái thả động vật hoang dã ở Việt Nam [13]. Các cơ sở chăn nuôi động vật hoang dã quy mô tập trung, với nhiều loài có thể kể đến là: Vườn thú Hà Nội, Thảo cầm viên Sài Gòn, VQG Cúc Phương, Đảo Rều (Quảng Ninh), Hòn Tre (Nha Trang), Trung tâm giống Thụy Phương (Hà Nội), Trung tâm cứu hộ Động vật hoang dã (Hà Nội).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Nhân Nuôi và Tái Thả Cầy Vòi Hương Tại Trung Tâm Cứu Hộ Động Vật Hoang Dã Sóc Sơn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân nuôi và tái thả loài cầy vòi hương, một trong những loài động vật hoang dã đang gặp nguy cơ tuyệt chủng. Tài liệu này không chỉ mô tả các bước cụ thể trong quy trình mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật hoang dã và vai trò của các trung tâm cứu hộ trong việc duy trì đa dạng sinh học. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về các phương pháp bảo tồn hiệu quả, cũng như những lợi ích mà việc tái thả động vật mang lại cho hệ sinh thái.

Để mở rộng thêm kiến thức về bảo tồn động vật hoang dã, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đánh giá vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã ở vườn quốc gia cát bà. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự tham gia của cộng đồng trong công tác bảo tồn, từ đó tạo ra những giải pháp bền vững cho việc bảo vệ động vật hoang dã.