Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quá trình phát triển của các hệ thống sản xuất tự động hóa, mô phỏng truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ con người hiểu rõ hệ thống, điều chỉnh thông số thiết bị và thử nghiệm tối ưu hóa trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu. Tuy nhiên, các kỹ thuật mô phỏng thông thường phần lớn bị giới hạn ở các mô hình tĩnh và luồng trao đổi thông tin một chiều từ đối tượng vật lý sang thực thể số. Sự xuất hiện của công nghệ bản sao số (Digital Twin - DT) cho phép tạo ra một bản sao kỹ thuật số phản ánh trung thực thiết bị vật lý và thiết lập kênh trao đổi dữ liệu hai chiều theo thời gian thực.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin thế hệ mới, dữ liệu lớn và điện toán đám mây phát triển, bản sao số trở thành đơn vị cơ bản cấu thành nên nhà máy số (Digital Factory). Nghiên cứu phát triển bản sao số cho robot công nghiệp là lĩnh vực đáp ứng trực tiếp nhu cầu công nghiệp. Hai bài toán cốt lõi thu hút sự quan tâm là: quy hoạch đường đi (path planning) cho robot nhằm giảm thời gian và chi phí vận hành, và tối ưu hóa sự phối hợp giữa người và robot (Human-Robot Collaboration - HRC) trong không gian làm việc chung nhằm kết hợp tốc độ, độ chính xác của robot với sự khéo léo, linh hoạt của con người. Xuất phát từ bối cảnh đó, nghiên cứu sinh Đoàn Thanh Xuân đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu phát triển ứng dụng Digital Twins cho robot công nghiệp" (Research on Developing Digital Twins-Based Application for Industrial Robots).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là từng bước làm chủ việc xây dựng mô hình robot công nghiệp, phát triển phần mềm cho phép ứng dụng bản sao số trong việc tối ưu hóa quỹ đạo chuyển động của robot và điều phối các hoạt động phối hợp giữa người và robot.

Các mục tiêu cụ thể được xác định trong văn bản gồm:

  1. Phát triển ứng dụng dựa trên công nghệ bản sao số cho robot công nghiệp.
  2. Đề xuất các giải pháp cải tiến đối với các ứng dụng dựa trên bản sao số cho robot công nghiệp, cụ thể giải quyết bài toán tìm đường và bài toán phối hợp hoạt động giữa người và robot.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ bản sao số (Digital Twin), robot công nghiệp, các phương pháp phát triển ứng dụng bản sao số cho robot công nghiệp, các thuật toán tìm đường cho robot và các phương pháp điều phối cộng tác người - robot.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung phát triển mô hình bản sao số và các ứng dụng liên quan cho cánh tay robot công nghiệp UR3 trong hệ thống lắp ráp bóng đèn thu nhỏ, đặt tại Phòng thí nghiệm Nhà máy số thông minh (Laboratory of Smart Digital Factory), Viện Cơ khí, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
  • Thời gian hoàn thành: Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí (Mã số: 9520103) được hoàn thành vào tháng 1 năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Vũ Toàn Thắng và PGS. Nguyễn Thanh Hùng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử phát triển và chuẩn hóa công nghệ bản sao số

Khái niệm "Twin" (song sinh) xuất hiện lần đầu trong chương trình không gian Apollo của NASA khi hai tàu vũ trụ giống hệt nhau được chế tạo để phương tiện trên Trái Đất có thể phản ánh, mô phỏng và dự đoán điều kiện của phương tiện ngoài không gian [1]. Thuật ngữ "Digital Twin" lần đầu xuất hiện trong nghiên cứu của L. Hernández và S. để điều chỉnh mạng lưới đường bộ, sau đó được Michael Grieves giới thiệu rộng rãi tại Đại học Michigan vào năm 2003 dưới tên gọi "bản sao kỹ thuật số tương đương với sản phẩm vật lý" và hệ thống hóa chi tiết trong tài liệu năm 2014 [3]. Khái niệm tương đồng "Product Avatar" được Hribernik và cộng sự đề xuất năm 2006 nhằm xây dựng kiến trúc quản lý thông tin hai chiều lấy sản phẩm làm trung tâm [4-7], nhưng từ sau năm 2015 khái niệm này dần được thay thế hoàn toàn bởi "Digital Twin". NASA đưa ra định nghĩa ban đầu chi tiết cho Digital Twin vào năm 2010 trong ngành hàng không vũ trụ [8]. Hãng Gartner đã xếp Digital Twin vào danh sách 10 xu hướng công nghệ chiến lược hàng đầu liên tiếp trong các năm 2017 (vị trí thứ 5), 2018 và 2019 (vị trí thứ 4) [9-11].

Về mặt tiêu chuẩn hóa, ngày 27/07/2020, tổ chức ISO đã công bố bộ tiêu chuẩn ISO 23247 thiết lập khung kiến trúc cho bản sao số phục vụ sản xuất. Khung tiêu chuẩn này phân chia hệ thống bản sao số thành 4 tầng:

  • Tầng 1 (Observable manufacturing elements): Các phần tử sản xuất quan sát được trong nhà máy, nơi trang bị các cảm biến để thu thập tín hiệu trạng thái.
  • Tầng 2 (Device interface entity): Thực thể giao tiếp thiết bị, thu thập dữ liệu cảm biến và ghi nhận các thay đổi trạng thái vào cơ sở dữ liệu.
  • Tầng 3 (Digital entity): Thực thể số, hạt nhân trung tâm của khung kiến trúc, đọc dữ liệu từ Tầng 2 để xây dựng và cập nhật mô hình kỹ thuật số.
  • Tầng 4 (User entity): Thực thể người dùng, bao gồm các ứng dụng khai thác thông tin từ bản sao số để tối ưu hóa sản xuất.

Về phân loại theo mức độ tích hợp dữ liệu, Kritzinger và cộng sự [47] phân chia thành 3 cấp độ:

  • Mô hình số (Digital Model): Luồng dữ liệu giữa thực thể vật lý và thực thể số được trao đổi thủ công ở cả hai chiều.
  • Bóng số (Digital Shadow): Dữ liệu truyền tự động một chiều từ thực thể vật lý sang mô hình số; chiều ngược lại thực hiện thủ công.
  • Bản sao số (Digital Twin): Dữ liệu được truyền tự động và đồng bộ hai chiều theo thời gian thực giữa thực thể vật lý và thực thể số.
Nhóm công nghệ Công nghệ thành phần Công cụ và phần mềm điển hình
Mô hình hóa (Model) Agent-based simulation, Discrete event simulation, System dynamics, Mạng Petri (Petri-Nets), CAD Anylogic, Simio, Arena, AutoMod, Enterprise Dynamics, FlexSim, SolidWorks, AutoCAD, FreeCAD, IronCAD
Thu nhận dữ liệu (Data acquisition) Cảm biến thông minh (Smart sensors), Giao thức truyền thông OPC-UA, MQTT, TCP/IP, Modbus, Arduino, Eclipse IoT, Node-RED, Kinoma, ModbusExaminer, IEC server
Phân tích dữ liệu (Data analytics) Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy (ML), Học sâu (DL) Support Vector Machine (SVM), K-nearest neighbours (KNN), CNN, RNN, TensorFlow, Keras
Xử lý dữ liệu (Data processing) Điện toán đám mây (Cloud), Điện toán biên (Edge), Điện toán sương mù (Fog) Cloud Dataflow, Predix Edge

Tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước

Nghiên cứu quốc tế

  • Ali Ahmad Malik và Arne Bilberg (2018, Đại học Nam Đan Mạch): Phát triển khung Digital Twin hỗ trợ thiết kế, xây dựng và kiểm soát không gian làm việc phối hợp người - máy trong các tác vụ lắp ráp [53].
  • Heikki Laak, Yoan Miche và Kari Tammi (2019, Đại học Aalto và Nokia Bell Labs): Xây dựng mô hình bản sao số cho robot UR3 điều khiển từ xa thời gian thực qua mạng di động 4G phục vụ ứng dụng phẫu thuật y tế từ xa [54].
  • Liang và cộng sự (2020, Đại học Michigan): Thiết lập cầu nối truyền thông hai chiều MQTT Bridge để đồng bộ góc khớp giữa mô phỏng Digital Twin (sử dụng ROS Gazebo, rviz, MATLAB, MoveIt!) và robot KUKA KR120 thực tế, kết hợp thuật toán kiểm tra tư thế (Pose Checking Algorithm - PCA) [55].
  • Tang XiangRong, Zhu Yukun và Jiang XinXin (2021, Đại học Diên Biên): Cải tiến thuật toán A* trong môi trường tĩnh bằng cách tích hợp tìm kiếm hai chiều, đường dẫn hướng và danh sách điểm then chốt, giúp giảm hơn 60% dung lượng bộ nhớ trên MATLAB [56].
  • Stepan Bratchikov và cộng sự (2021, Đại học ITMO): Xây dựng bản sao số cho cánh tay robot dựa trên mô hình hóa động lực học trong Matlab/Simulink/SimMechanics và phân tích chuyển động bằng Quaternion [57].
  • Gaurav Garg và cộng sự (2021, Đại học Tartu và Đại học Công nghệ Tallinn): Xây dựng bản sao số cho robot FANUC trên nền tảng Unity kết hợp VR/AR, đạt độ trễ khoảng 40 ms, sai số góc khớp mô phỏng từ -0,28° và góc khớp thực từ -0,3° [58].
  • Milan Groshev và cộng sự (2021, Đại học Carlos III de Madrid): Nghiên cứu tích hợp AI/ML với Digital Twin, kết hợp mạng 5G, WiFi 6E, điện toán biên để dự đoán chuyển động cánh tay robot [59].
  • Sung Ho Choi và cộng sự (2022, Đại học Quốc gia Chonnam và Đại học Illinois tại Chicago): Phát triển hệ thống thực tế hỗn hợp (MR) kết hợp học sâu và bản sao số, sử dụng 2 cảm biến RGB-D để đo khoảng cách an toàn thời gian thực dựa trên mô hình khung xương người và robot [60].
  • Chengxi Li, Pai Zheng và cộng sự (2022, Đại học Bách khoa Hồng Kông): Thiết lập hệ thống sản xuất cộng tác nhiều robot hỗ trợ AR và bản sao số, tích hợp các chế độ Cyber2Physical, Physical2Cyber và thuật toán học tăng cường (Reinforcement Learning) [61].
  • Xiaowei Guo (2022, Đại học Nam California): Ứng dụng thuật toán Q-learning cải tiến kết hợp lập luận dựa trên tình huống (Case-Based Reasoning - CBR) để quy hoạch đường đi 3D cho robot 6 bậc tự do UR10 trong hệ thống lắp ráp bản sao số [62].

Nghiên cứu trong nước và vị trí của luận án

Tại Việt Nam, công nghệ bản sao số bước đầu được triển khai trong lĩnh vực giám sát công trình giao thông trọng điểm thông qua dự án hợp tác giữa Đại học Giao thông Vận tải và Đại học Middlesex London (quỹ Newton Fund) trên các cây cầu như Thăng Long, Nhật Tân, Cần Thơ, Mỹ Thuận, Chương Dương, Nam Ô. Tuy nhiên, trong lĩnh vực robot công nghiệp và tự động hóa nhà máy, chưa có công trình nào trong nước công bố về việc xây dựng bản sao số kết nối hai chiều.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là: Xây dựng bản sao số hoàn chỉnh cho robot công nghiệp UR3 trong hệ thống lắp ráp thực nghiệm; kết hợp bản sao số với thuật toán A* cải tiến trong bài toán tìm đường tránh vật cản có chiều cao đồng nhất và chiều cao thay đổi; tích hợp bản sao số với thuật toán di truyền (GA) nhằm tối ưu hóa lịch trình cấp phôi của công nhân, giảm thiểu các chuyển động thừa và duy trì sự vận hành liên tục của dây chuyền lắp ráp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết động học robot: Áp dụng phương pháp Denavit-Hartenberg (D-H) để thiết lập hệ tọa độ và xác định bảng thông số động học cho robot 6 bậc tự do UR3. Sử dụng ma trận biến đổi thuần nhất $4 \times 4$ để giải bài toán động học thuận và tìm nghiệm giải tích (Analytical method) cho bài toán động học ngược nhằm bảo đảm tốc độ tính toán phục vụ điều khiển thời gian thực.
  • Lý thuyết quy hoạch đường đi: Sử dụng thuật toán A* và phát triển thuật toán A* cải tiến nhằm tối ưu hóa đường đi của điểm trung tâm dụng cụ (Tool Center Point - TCP) của tay gắp trong không gian có vật cản.
  • Lý thuyết tối ưu hóa phối hợp người - robot: Sử dụng thuật toán di truyền thích nghi (Multi-Adaptive Genetic Algorithm - MGA) với kỹ thuật mã hóa nhiễm sắc thể, toán tử chọn lọc vòng quay Roulette (Roulette wheel selection), toán tử lai ghép (Crossover) và hàm mục tiêu đánh giá các chỉ số di chuyển ($E_b, E_s, M$), mức độ tiêu hao năng lượng và entropy qua các thế hệ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm:

  • Phương pháp lý thuyết: Thiết lập mô hình toán học giải tích động học thuận, động học ngược, tính toán ma trận Jacobian cho vận tốc góc và gia tốc góc của các khớp robot UR3. Xây dựng thuật toán tìm đường A* cải tiến và thuật toán di truyền điều phối hoạt động.
  • Phương pháp thực nghiệm: Lắp đặt và vận hành hệ thống lắp ráp bóng đèn vật lý có robot UR3 tại phòng thí nghiệm Smart Digital Factory. Xây dựng mô hình hình học 3D trong phần mềm mô phỏng công nghiệp Siemens Tecnomatix Process Simulate. Lập trình giải thuật trên ngôn ngữ Python, kết nối trao đổi dữ liệu hai chiều thời gian thực giữa môi trường ảo và hệ thống điều khiển robot thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Digital Twins và các ứng dụng (Overview of Digital Twins and Their Applications)

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử phát triển của bản sao số từ chương trình Apollo của NASA, các cột mốc nghiên cứu của Michael Grieves (2003, 2014), Hribernik (2006), các báo cáo công nghệ của Gartner và bộ tiêu chuẩn ISO 23247 (2020) với cấu trúc 4 tầng. Chương này phân loại bản sao số theo 3 cấp độ tích hợp của Kritzinger (Digital Model, Digital Shadow, Digital Twin) và tổng hợp 21 định nghĩa tiêu biểu giai đoạn từ năm 2019 trở về trước (Bảng 1.1).

Chương 1 phân tích các công nghệ nền tảng (Bảng 1.2) và khả năng ứng dụng bản sao số xuyên suốt 4 giai đoạn vòng đời sản phẩm: Thiết kế (Design), Sản xuất (Manufacturing), Dịch vụ (Service) và Ngừng hoạt động (Retirement). Ngoài ra, chương tổng quan chi tiết các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về bản sao số ứng dụng trong quy hoạch đường đi robot và phối hợp người - robot, làm cơ sở xác lập nhiệm vụ nghiên cứu cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Xây dựng Digital Twin cho robot công nghiệp trong hệ thống lắp ráp bóng đèn (Developing a Digital Twin for the Industrial Robot in the Lightbulb Assembly System)

Chương 2 trình bày quy trình thiết lập hệ thống lắp ráp bóng đèn thực tế sử dụng robot UR3 gồm các khâu: cấp đui đèn (socket supply) lên pallet, cấp bóng đèn (cap supply) trên băng chuyền, ép gắn nắp đui bằng khí nén (vent compressed air), kiểm tra lỗi qua cảm biến và hồi chuyển/lưu kho sản phẩm (product return cycle). Quy trình vận hành được cụ thể hóa bằng các lưu đồ thuật toán điều khiển (Hình 2.2, 2.3, 2.4).

Về mặt động học, robot UR3 có cấu trúc 6 bậc tự do với 3 khớp quay đầu đảm nhiệm việc định vị và 3 khớp cầu định hướng khâu tác động cuối. Tác giả xây dựng mô hình chuyển động và thiết lập bảng thông số Denavit-Hartenberg (Bảng 2.1):

Khớp ($i$) $\theta_i$ (rad) $a_i$ (mm) $d_i$ (mm) $\alpha_i$ (rad)
1 $\theta_1$ 0 151,9 $\pi/2$
2 $\theta_2$ -243,65 0 0
3 $\theta_3$ -213,25 0 0
4 $\theta_4$ 0 112,35 $\pi/2$
5 $\theta_5$ 0 85,35 $-\pi/2$
6 $\theta_6$ 0 81,85 0

Từ bảng thông số D-H, ma trận biến đổi tổng quát $^{0}A_6 = \prod_{i=1}^{6} A_i$ được tính toán cùng các ma trận định hướng cosine $R_i$. Vector vận tốc góc của các khớp chiếu lên hệ tọa độ khớp ($\omega_i^{(i)}$) và hệ tọa độ cố định ($\omega_i^{(0)}$) được thiết lập đầy đủ từ khớp 1 đến khớp 6, làm cơ sở tính ma trận Jacobian gia tốc góc:

$$\omega_1^{(0)} = [0 \quad 0 \quad \dot{q}_1]^T$$ $$\omega_2^{(0)} = [s_1 \dot{q}_2 \quad -c_1 \dot{q}_2 \quad \dot{q}_1]^T$$ $$\omega_3^{(0)} = [s_1 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3) \quad -c_1 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3) \quad \dot{q}_1]^T$$ $$\omega_4^{(0)} = [s_1 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3 + \dot{q}_4) \quad -c_1 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3 + \dot{q}_4) \quad \dot{q}_1]^T$$ $$\omega_5^{(0)} = \begin{bmatrix} s_1 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3 + \dot{q}4) - c_1 s{234} \dot{q}_5 \ -c_1 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3 + \dot{q}4) + s{234} s_1 \dot{q}5 \ s{234} s_5 \dot{q}_1 + c_5 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3 + \dot{q}_4) \end{bmatrix}$$ $$\omega_6^{(0)} = \begin{bmatrix} s_1 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3 + \dot{q}4) - c_1 s{234} \dot{q}5 + (c_1 c{234} s_5 + c_5 s_1)\dot{q}_6 \ -c_1 (\dot{q}_2 + \dot{q}_3 + \dot{q}4) - s_1 s{234} \dot{q}5 + (s_1 c{234} s_5 - c_5 c_1)\dot{q}_6 \ \dot{q}1 + c{234} \dot{q}5 + s{234} s_5 \dot{q}_6 \end{bmatrix}$$

Đối với bài toán động học ngược, tác giả giải bằng phương pháp giải tích dựa trên đặc tính các trục khớp 2, 3, 4 song song. Từ các phương trình ma trận $F_1 = 0, F_2 = 0, F_3 = 0$, hệ phương trình độc lập được thiết lập và tính toán tuần tự:

  • Biến khớp $q_1$: có 2 nghiệm thỏa mãn điều kiện $|(d_3 - d_2 - d_4)/r| \le 1$.
  • Biến khớp $q_5$: ứng với mỗi $q_1$ có 2 nghiệm $\Rightarrow$ tổng cộng 4 nghiệm.
  • Biến khớp $q_6$: ứng với mỗi cặp $(q_1, q_5)$ có 2 nghiệm $\Rightarrow$ tổng cộng 8 nghiệm.
  • Cụm biến khớp $q_{234}$: ứng với mỗi $q_1$ có 1 giá trị xác định qua hàm $a\tan2$.
  • Biến khớp $q_3$: ứng với mỗi bộ $(q_1, q_{234}, q_5)$ có 2 nghiệm $\Rightarrow$ tổng cộng 8 nghiệm.
  • Biến khớp $q_2$: tính qua các hệ số định thức $\Delta, \Delta_{s2}, \Delta_{c2}$ ứng với mỗi bộ $(D_1, D_2, q_3) \Rightarrow$ tổng cộng 8 nghiệm giải tích (Bảng 2.2).

Mô hình 3D của robot UR3 và dây chuyền lắp ráp được số hóa chính xác trong phần mềm Siemens Tecnomatix Process Simulate, thiết lập kết nối trao đổi dữ liệu thời gian thực giữa robot ảo và bộ điều khiển robot thực.

Chương 3: Ứng dụng Digital Twins trong bài toán tìm đường cho robot (Application of Digital Twins in Path Finding for Robots)

Chương 3 tập trung giải quyết bài toán quy hoạch quỹ đạo cho khâu tác động cuối của robot UR3. Tác giả phân tích chuyển động có và không có điểm trung tâm dụng cụ (Tool Center Point - TCP) của tay gắp, so sánh hệ tọa độ cơ sở (Base coordinate system) và hệ tọa độ gắn trên công cụ.

Thuật toán A* truyền thống và thuật toán A* cải tiến được xây dựng và lập trình trên nền tảng Python, kết hợp chức năng phát hiện va chạm tự động (Collision detection) trong Tecnomatix Process Simulate. Quá trình thử nghiệm và so sánh được tiến hành qua các kịch bản:

  • Giai đoạn chuyển động khi không có vật cản lớn: Xác định tọa độ các điểm mốc và đo đạc thời gian di chuyển trước và sau khi áp dụng thuật toán A* (Bảng 3.1, 3.2).
  • Giai đoạn bổ sung các vật cản có chiều cao đồng nhất: Thử nghiệm với các vật cản cao 30 mm và 50 mm (Hình 3.18, 3.19).
  • Giai đoạn bổ sung các cặp vật cản có chiều cao thay đổi: Chiều cao vật cản giảm dần theo từng mức 50 mm. Khảo sát thời gian và tọa độ theo các quỹ đạo chuyển động cụ thể gồm $AA_1F_1F$, $ABCDEF$, $ACDF$, $ACD_1F$, $ACD_2F$ (Bảng 3.3 đến 3.8).

Kết quả cho thấy việc kết hợp giữa mô hình bản sao số trong Tecnomatix và thuật toán A* cải tiến cho phép tự động xác định các điểm chuyển động tối ưu, tránh va chạm chính xác và giảm thiểu thời gian chu kỳ làm việc của robot.

Chương 4: Ứng dụng Digital Twins trong bài toán phối hợp người - robot (Application of Digital Twins in Human-Robot Collaboration)

Chương 4 khảo sát bài toán tối ưu hóa sự phối hợp làm việc giữa công nhân và robot UR3 trong dây chuyền lắp ráp bóng đèn. Hệ thống camera được sử dụng để theo dõi vị trí và hoạt động của công nhân trong không gian làm việc thực tế, đồng bộ dữ liệu vào mô hình bản sao số trong Tecnomatix nhằm phát hiện và ngăn ngừa nguy cơ va chạm.

Để tối ưu hóa quy trình làm việc, thuật toán di truyền thích nghi (GA / MGA) được ứng dụng để lập lịch trình di chuyển cấp phôi (đui đèn và bóng đèn) của công nhân tới băng chuyền đầu vào:

  • Mã hóa gen: Thiết lập chuỗi nhiễm sắc thể biểu diễn thứ tự và thời điểm các thao tác cấp vật liệu của công nhân (Bảng 4.1).
  • Toán tử di truyền: Khởi tạo quần thể ban đầu, áp dụng phương pháp chọn lọc vòng quay Roulette (Roulette wheel selection) và toán tử lai ghép hai nhiễm sắc thể (Crossover).
  • Hàm mục tiêu: Tối thiểu hóa số lần di chuyển lấy vật liệu của công nhân, giảm thiểu mức tiêu hao năng lượng và chuyển động ($E_b, E_s, M$), đồng thời theo dõi sự biến thiên của entropy, chỉ số thích nghi tốt nhất (best_fitness) và chỉ số thích nghi trung bình (mean_fitness) qua các thế hệ (Hình 4.8 đến 4.13).

Kết quả tính toán xác định được quy trình làm việc tối ưu dưới dạng mã hóa gen, giúp giảm số lần di chuyển của công nhân nhưng vẫn đảm bảo nguyên liệu tại các băng chuyền cấp phôi không bị thiếu hụt, duy trì trạng thái vận hành liên tục cho robot UR3.


Kết quả và những đóng góp mới

Các kết quả và đóng góp mới của luận án được tổng hợp cụ thể như sau:

  1. Xây dựng thành công ứng dụng Digital Twin cho robot UR3 trong hệ thống lắp ráp bóng đèn: Thiết lập hoàn chỉnh mô hình số học mô tả chính xác đặc tính hình học, động học và đồng bộ dữ liệu thời gian thực giữa robot thực và robot ảo trong môi trường Tecnomatix Process Simulate.
  2. Ứng dụng Digital Twin kết hợp thuật toán A* cải tiến trong bài toán tìm đường: Tiến hành đo đạc, so sánh và đánh giá hiệu quả tìm đường tránh va chạm trong các trường hợp vật cản có chiều cao không đổi và chiều cao biến thiên; đề xuất giải pháp kết hợp thuật toán A* cải tiến với bản sao số phù hợp cho từng điều kiện vật cản cụ thể nhằm rút ngắn thời gian chu kỳ làm việc.
  3. Ứng dụng Digital Twin kết hợp thuật toán di truyền (GA) tối ưu hóa phối hợp người - robot: Đề xuất mô hình phối hợp cho phép camera nhận diện vị trí người lao động để bảo đảm an toàn va chạm trong bản sao số, đồng thời sử dụng thuật toán di truyền tối ưu hóa lịch trình cấp phôi. Kết quả làm giảm số lượt di chuyển lấy vật liệu của công nhân, tiết kiệm sức lao động nhưng vẫn đảm bảo robot vận hành liên tục không bị gián đoạn do thiếu nguyên liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Các thử nghiệm thực nghiệm của luận án mới tập trung trên một cánh tay robot công nghiệp đơn lẻ (UR3 với tải trọng nhỏ) trong hệ thống lắp ráp bóng đèn quy mô phòng thí nghiệm tại Viện Cơ khí - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
  • Chưa khảo sát trên các dây chuyền sản xuất đa robot hoạt động đồng thời hoặc các môi trường công nghiệp có tải trọng nặng và tính phi tuyến phức tạp hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp

Theo nội dung định hướng nghiên cứu tiếp theo (trang 104 của luận án):

  • Mở rộng ứng dụng công nghệ bản sao số cho các hệ thống sản xuất phức tạp hơn có sự tham gia của nhiều robot công nghiệp cùng vận hành (Multi-robot systems).
  • Tích hợp thêm các thuật toán điều khiển học máy nâng cao, học tăng cường sâu (Deep Reinforcement Learning) và xử lý dữ liệu lớn để nâng cao khả năng tự thích ứng của bản sao số trong môi trường sản xuất biến động động.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử, Tự động hóa: Luận án là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp phân tích động học thuận/ngược giải tích 8 nghiệm cho robot 6 bậc tự do dòng UR, phương pháp xây dựng mô hình số 3D trên Tecnomatix Process Simulate và kỹ thuật lập trình thuật toán A*, GA bằng Python.
  • Đối với các kỹ sư và nhà quản lý sản xuất: Cung cấp phương pháp luận và quy trình thực tiễn để xây dựng bản sao số cho các trạm làm việc tự động hóa, giải pháp tối ưu hóa quỹ đạo chuyển động tránh va chạm và tối ưu hóa công thái học trong tương tác an toàn giữa người và robot.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp nào để giải bài toán động học ngược cho robot UR3 và đưa ra bao nhiêu nghiệm?

Luận án sử dụng phương pháp giải tích (Analytical method) dựa trên cấu hình hình học đặc thù của robot UR3 có các trục khớp 2, 3 và 4 song song với nhau. Phương pháp này thiết lập 6 phương trình độc lập từ các ma trận $F_1, F_2, F_3$ và tính toán tuần tự ra chính xác 8 bộ nghiệm giải tích hoàn chỉnh ($q_1$ đến $q_6$), đảm bảo tốc độ tính toán nhanh phục vụ điều khiển thời gian thực.

2. Khung tiêu chuẩn quốc tế nào được luận án áp dụng cho hệ thống bản sao số trong sản xuất?

Luận án dựa trên tiêu chuẩn ISO 23247 công bố ngày 27/07/2020. Tiêu chuẩn này phân chia hệ thống bản sao số thành 4 tầng chức năng: Tầng 1 (Phần tử sản xuất quan sát được), Tầng 2 (Thực thể giao tiếp thiết bị), Tầng 3 (Thực thể số) và Tầng 4 (Thực thể người dùng).

3. Những công cụ phần mềm và ngôn ngữ lập trình nào được sử dụng trong luận án?

Luận án sử dụng phần mềm Siemens Tecnomatix Process Simulate để xây dựng mô hình số 3D, mô phỏng động học và phát hiện va chạm; ngôn ngữ lập trình Python được sử dụng để cài đặt thuật toán tìm đường A*, thuật toán A* cải tiến và thuật toán di truyền (GA); các giao thức truyền thông như OPC-UA, MQTT, TCP/IP được sử dụng để kết nối dữ liệu giữa thực thể vật lý và thực thể số.

4. Thuật toán di truyền trong Chương 4 giải quyết bài toán gì trong không gian cộng tác người - robot?

Thuật toán di truyền thích nghi (MGA) được sử dụng để tối ưu hóa lịch trình cấp phôi (đui đèn và nắp bóng đèn) của công nhân. Mục tiêu là tối thiểu hóa số lần di chuyển lấy vật liệu và mức tiêu hao năng lượng của người lao động, đồng thời đảm bảo trên các băng chuyền cấp phôi luôn có đủ nguyên liệu để robot UR3 vận hành liên tục mà không bị gián đoạn chu trình lắp ráp.

5. Luận án đã thử nghiệm thuật toán tìm đường A* cải tiến với các dạng vật cản nào?

Luận án đã tiến hành thử nghiệm trong 3 trường hợp: (1) giai đoạn không có vật cản lớn, (2) giai đoạn có các vật cản có chiều cao đồng nhất (30 mm và 50 mm), và (3) giai đoạn có các cặp vật cản với chiều cao thay đổi giảm dần theo từng mức 50 mm theo các quỹ đạo mốc $AA_1F_1F$, $ABCDEF$, $ACDF$, $ACD_1F$, $ACD_2F$.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Thanh Xuân đã nghiên cứu và phát triển thành công ứng dụng bản sao số (Digital Twin) cho robot công nghiệp UR3 trong hệ thống lắp ráp bóng đèn tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Công trình đã kết hợp giải pháp mô hình hóa động học giải tích với phần mềm mô phỏng công nghiệp Tecnomatix, thuật toán A* cải tiến và thuật toán di truyền để giải quyết hai bài toán cốt lõi là tối ưu hóa quỹ đạo tìm đường và điều phối cộng tác an toàn giữa người và robot. Các kết quả nghiên cứu đã được kiểm chứng thực nghiệm, góp phần làm chủ công nghệ bản sao số trong lĩnh vực cơ khí tự động hóa và nhà máy số tại Việt Nam.