Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu phát triển que thử phát hiện nhanh hai độc tố toxa và toxb của vi khuẩn vibrio parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan tụy cấp acute hepatopancreatic necrosis disease ahpnd trên tôm nuôi

Nghiên cứu phát triển que thử phát hiện nhanh độc tố toxa và toxb của vi khuẩn vibrio parahaemolyticus trong bệnh hoại tử gan tụy trên tôm nuôi.

Trường đại học

Viet Nam National University - Ho Chi Minh University of Science

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Thesis

2023

197
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Que Thử Nhanh Độc Tố AHPND Cho Tôm Nuôi

Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND) đang là một thách thức lớn đối với ngành nuôi tôm công nghiệp toàn cầu, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể. Bệnh này do vi khuẩn Vibrio Parahaemolyticus gây ra, thông qua việc sản xuất các độc tố ToxA và ToxB. Việc phát hiện sớm và chính xác sự hiện diện của các độc tố này là rất quan trọng để kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc nghiên cứu phát triển một que thử nhanh để phát hiện nhanh hai độc tố ToxAđộc tố ToxB của V. Parahaemolyticus, cung cấp một công cụ hiệu quả và tiết kiệm thời gian cho người nuôi tôm và các nhà quản lý dịch bệnh. Que thử này hứa hẹn sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do bệnh AHPND gây ra, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi tôm. Phát hiện sớm mầm bệnh giúp bà con chủ động trong việc phòng ngừa AHPND và áp dụng các biện pháp xử lý AHPND kịp thời.

1.1. Tầm Quan Trọng của Phát Hiện Sớm AHPND trên Tôm Nuôi

Việc phát hiện nhanh bệnh AHPND là vô cùng quan trọng để giảm thiểu thiệt hại cho người nuôi tôm. Phát hiện sớm cho phép áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời, ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong ao nuôi. Các phương pháp truyền thống thường tốn thời gian và đòi hỏi thiết bị phức tạp. Que thử nhanh cung cấp một giải pháp đơn giản, nhanh chóng và có thể thực hiện ngay tại chỗ, giúp người nuôi tôm đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả. Điều này góp phần bảo vệ sức khỏe tôm và tăng năng suất nuôi tôm.

1.2. Giới thiệu Về Độc Tố ToxA và ToxB của Vibrio Parahaemolyticus

Độc tố ToxAđộc tố ToxB là hai yếu tố chính gây ra bệnh AHPND. Chúng được sản xuất bởi V. Parahaemolyticus và gây tổn thương nghiêm trọng đến gan tụy của tôm, dẫn đến hoại tử và chết. Việc hiểu rõ cấu trúc và cơ chế hoạt động của các độc tố này là rất quan trọng để nghiên cứu phát triển các phương pháp phát hiện AHPND và điều trị bệnh hiệu quả. Nghiên cứu của Dương Ngọc Diễm (2023) đã tập trung vào việc phát triển que thử dựa trên khả năng phát hiện đồng thời cả hai độc tố này.

II. Thách Thức Phương Pháp Phát Hiện AHPND Hiện Tại Hạn Chế

Các phương pháp phát hiện AHPND hiện tại, như PCR AHPND, phân tích mô học, và quan sát lâm sàng, thường đòi hỏi thiết bị phức tạp, kỹ thuật viên có trình độ cao, và thời gian phân tích kéo dài. Điều này gây khó khăn cho người nuôi tôm, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa, nơi thiếu cơ sở vật chất và nhân lực. Ngoài ra, các phương pháp này có thể không đủ nhạy để phát hiện nhanh bệnh ở giai đoạn sớm, khi nồng độ độc tố còn thấp. Do đó, nhu cầu về một phương pháp phát hiện nhanh AHPND đơn giản, chính xác, và có thể thực hiện tại chỗ là rất cấp thiết. Một test kit AHPND đơn giản sẽ giúp bà con dễ dàng kiểm tra và có biện pháp phòng ngừa AHPND kịp thời.

2.1. Ưu Nhược Điểm của Phương Pháp PCR trong Phát Hiện AHPND

Phương pháp PCR có độ nhạy cao và có thể phát hiện AHPND ở giai đoạn sớm. Tuy nhiên, nó đòi hỏi thiết bị đắt tiền, kỹ thuật viên có trình độ cao và thời gian phân tích kéo dài, thường không phù hợp cho việc kiểm tra nhanh tại ao nuôi. Hơn nữa, PCR AHPND chỉ phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn, không trực tiếp xác định nồng độ độc tố ToxAToxB, yếu tố quyết định mức độ gây bệnh. Do đó, cần có một phương pháp bổ sung để đánh giá mức độ nguy hiểm thực sự của bệnh.

2.2. Hạn Chế của Phân Tích Mô Học và Quan Sát Lâm Sàng AHPND

Phân tích mô học đòi hỏi kỹ thuật nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi, đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và mất nhiều thời gian. Quan sát lâm sàng dựa trên các triệu chứng bên ngoài của tôm, nhưng các triệu chứng này có thể không đặc hiệu và chỉ xuất hiện khi bệnh đã tiến triển nặng. Do đó, cả hai phương pháp này đều không phù hợp cho việc phát hiện nhanh AHPND ở giai đoạn sớm và có thể dẫn đến chẩn đoán sai lệch. Việc phát triển que thử nhanh sẽ khắc phục những hạn chế này, cung cấp một công cụ chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phát Triển Que Thử Phát Hiện ToxA và ToxB

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một que thử nhanh dựa trên nguyên tắc sắc ký miễn dịch dòng chảy bên (lateral flow immunoassay – LFIA) để phát hiện nhanh đồng thời hai độc tố ToxAToxB. Quy trình bao gồm: (1) Tạo và tinh sạch protein tái tổ hợp ToxAToxB; (2) Sản xuất kháng thể đặc hiệu kháng ToxAToxB; (3) Cộng hợp kháng thể với hạt nano vàng; (4) Chế tạo que thử bằng cách cố định kháng thể lên màng nitrocellulose; và (5) Đánh giá hiệu năng của que thử về độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định. Que thử này được thiết kế để đơn giản, dễ sử dụng và cho kết quả nhanh chóng trong vòng 15-20 phút, giúp người nuôi tôm đưa ra quyết định quản lý dịch bệnh kịp thời.

3.1. Quy Trình Sản Xuất Protein Tái Tổ Hợp Độc Tố ToxA và ToxB

Gen mã hóa cho độc tố ToxAđộc tố ToxB được nhân dòng từ V. Parahaemolyticus gây bệnh AHPND, sau đó được biểu hiện trong vi khuẩn E. coli. Protein tái tổ hợp được tinh sạch bằng sắc ký ái lực và kiểm tra độ tinh khiết bằng điện di SDS-PAGE. Protein tái tổ hợp này được sử dụng để tạo kháng thể đặc hiệu kháng ToxAToxB ở thỏ. Quá trình này đảm bảo có đủ lượng protein ToxA và ToxB tinh khiết để sử dụng trong các bước tiếp theo của quá trình phát triển que thử.

3.2. Sản Xuất Kháng Thể Đặc Hiệu Kháng Độc Tố ToxA và ToxB

Protein tái tổ hợp ToxAToxB được sử dụng để gây miễn dịch cho thỏ, tạo ra kháng thể đa dòng đặc hiệu. Huyết thanh thỏ được thu thập và kháng thể được tinh sạch bằng sắc ký ái lực. Kháng thể tinh sạch được kiểm tra độ đặc hiệu bằng ELISA và Western blot. Kháng thể đặc hiệu này là thành phần quan trọng của que thử, đảm bảo khả năng phát hiện nhanh và chính xác độc tố ToxAToxB.

3.3. Tối ưu hóa vật liệu và thành phần cho que thử

Việc lựa chọn màng nitrocellulose, màng thấm hút, và các hóa chất sử dụng trong que thử là rất quan trọng để đảm bảo độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của que thử. Các điều kiện như nồng độ kháng thể cố định, kích thước hạt nano vàng, và dung dịch đệm chạy cũng được tối ưu hóa để đạt được hiệu năng tốt nhất. Việc tối ưu hóa này đảm bảo que thử có thể phát hiện nhanh và chính xác độc tố ToxAToxB trong mẫu tôm.

IV. Kết Quả Que Thử Nhanh AHPND Độ Nhạy Đặc Hiệu Cao

Kết quả nghiên cứu cho thấy que thử được phát triển có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện nhanh độc tố ToxAToxB trong mẫu tôm. Giới hạn phát hiện của que thử là 125 ng/mL cho ToxA và 62.5 ng/mL cho ToxB. Que thử không có phản ứng chéo với các vi khuẩn Vibrio khác, cho thấy độ đặc hiệu cao. Que thử cũng cho thấy độ ổn định tốt sau thời gian bảo quản 11 tháng. Nghiên cứu cũng chứng minh khả năng của que thử trong việc theo dõi sự tiết độc tố ToxAToxB trong quá trình nuôi cấy V. Parahaemolyticus, cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế gây bệnh AHPND.

4.1. Đánh Giá Độ Nhạy và Độ Đặc Hiệu của Que Thử Trên Mẫu Tôm Nhiễm

Độ nhạy và độ đặc hiệu của que thử được đánh giá trên mẫu tôm nhiễm AHPND tự nhiên và mẫu tôm được gây nhiễm nhân tạo. Kết quả cho thấy que thử có độ nhạy 94% và độ đặc hiệu 98% trong việc phát hiện nhanh AHPND trên mẫu tôm, cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế cao của que thử trong việc chẩn đoán bệnh AHPND tại chỗ.

4.2. Theo Dõi Sự Tiết Độc Tố ToxA và ToxB Trong Môi Trường Nuôi Cấy

Que thử được sử dụng để theo dõi sự tiết độc tố ToxAToxB trong môi trường nuôi cấy V. Parahaemolyticus theo thời gian. Kết quả cho thấy nồng độ độc tố tăng lên theo mật độ vi khuẩn, cho thấy mối liên hệ giữa sự phát triển của vi khuẩn và sự sản xuất độc tố. Thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các biện pháp kiểm soát vi khuẩn và ngăn chặn sự sản xuất độc tố.

V. Ứng Dụng Que Thử Nhanh AHPND Trong Thực Tiễn Nuôi Tôm

Việc áp dụng que thử nhanh trong thực tiễn nuôi tôm mang lại nhiều lợi ích: (1) Cho phép phát hiện nhanh AHPND tại chỗ, giúp người nuôi tôm đưa ra quyết định quản lý dịch bệnh kịp thời; (2) Giảm thiểu chi phí và thời gian phân tích so với các phương pháp truyền thống; (3) Dễ dàng sử dụng và không đòi hỏi kỹ thuật viên có trình độ cao; (4) Góp phần bảo vệ sức khỏe tôm và tăng năng suất nuôi tôm; (5) Hỗ trợ các nhà quản lý dịch bệnh trong việc giám sát và kiểm soát sự lây lan của AHPND. Que thử này có thể được sử dụng như một công cụ sàng lọc ban đầu, giúp xác định các ao nuôi có nguy cơ cao nhiễm AHPND và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

5.1. Hướng Dẫn Sử Dụng Que Thử Nhanh AHPND Cho Người Nuôi Tôm

Quy trình sử dụng que thử rất đơn giản: (1) Lấy mẫu nước hoặc mẫu gan tụy tôm; (2) Pha loãng mẫu với dung dịch đệm; (3) Nhỏ mẫu đã pha loãng lên vùng nạp mẫu của que thử; (4) Đọc kết quả sau 15-20 phút. Kết quả dương tính được xác định khi xuất hiện cả vạch chứng và vạch thử. Hướng dẫn chi tiết và hình ảnh minh họa nên được cung cấp kèm theo que thử để đảm bảo người nuôi tôm có thể sử dụng đúng cách và đạt được kết quả chính xác.

5.2. Kiểm Soát Chất Lượng Que Thử AHPND Để Đảm Bảo Độ Tin Cậy

Để đảm bảo độ tin cậy của que thử, cần thực hiện kiểm soát chất lượng định kỳ. Kiểm soát chất lượng bao gồm: (1) Kiểm tra độ nhạy và độ đặc hiệu của lô que thử mới; (2) Sử dụng mẫu chứng âm và mẫu chứng dương trong mỗi lần thử nghiệm; (3) Tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng. Việc kiểm soát chất lượng giúp đảm bảo que thử luôn cho kết quả chính xác và đáng tin cậy.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Ứng Dụng Que Thử AHPND

Nghiên cứu này đã thành công trong việc phát triển một que thử nhanh hiệu quả để phát hiện nhanh độc tố ToxAToxB của V. Parahaemolyticus gây bệnh AHPND. Que thử này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn nuôi tôm, giúp người nuôi tôm quản lý dịch bệnh hiệu quả và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của que thử, mở rộng phạm vi ứng dụng (ví dụ: phát hiện bệnh trên tôm bố mẹ), và phát triển các phiên bản que thử có thể kết nối với điện thoại thông minh để ghi lại và chia sẻ kết quả.

6.1. Nghiên Cứu Cải Thiện Độ Nhạy và Độ Đặc Hiệu Của Que Thử

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện độ nhạy của que thử để có thể phát hiện AHPND ở giai đoạn rất sớm, khi nồng độ độc tố còn rất thấp. Việc sử dụng các vật liệu nano mới, kỹ thuật khuếch đại tín hiệu, và kháng thể đơn dòng có thể giúp tăng độ nhạy của que thử. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu để đảm bảo độ đặc hiệu của que thử và tránh phản ứng chéo với các vi khuẩn Vibrio khác.

6.2. Phát Triển Que Thử AHPND Kết Nối Với Điện Thoại Thông Minh

Việc phát triển các phiên bản que thử có thể kết nối với điện thoại thông minh sẽ giúp người nuôi tôm dễ dàng ghi lại, lưu trữ và chia sẻ kết quả thử nghiệm. Ứng dụng trên điện thoại thông minh có thể cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết, diễn giải kết quả, và kết nối người nuôi tôm với các chuyên gia dịch bệnh, giúp đưa ra quyết định quản lý dịch bệnh hiệu quả hơn.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu phát triển que thử phát hiện nhanh hai độc tố toxa và toxb của vi khuẩn vibrio parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan tụy cấp acute hepatopancreatic necrosis disease ahpnd trên tôm nuôi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỞ DAU Ngành tôm đã phát triển nhanh chóng do nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng tăng. Với sự gia tăng sản lượng nuôi tôm toàn cầu, hiện tượng tôm chết hàng loạt do dịch bệnh thường xuyên bùng phát đã trở thành một trở ngại lớn cho ngành. Năm 2009, sự bùng phát một loại bệnh mới nổi gọi là bệnh hoại tử gan tụy cấp (Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease, AHPND) bắt đầu từ Trung Quốc, sau đó được ghi nhận ở các nước khác như: Việt Nam năm 2010, Malaysia năm 2010, Thái Lan năm 2011, Mexico năm 2013, Philippines năm 2015, các nước Nam Mỹ năm 2016, Bangladesh và Hoa Kỳ năm 2017, Đài Loan năm 2018, Hàn Quốc năm 2019, và tỉnh Okinawa của Nhật năm 2020 đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành nuôi tôm tại các nước nay [1].

Vào đầu năm 2013, tác nhân gây bệnh AHPND được xác định là Vibrio parahaemolyticus (VPAnpụxn). parahaemolyticus có mang plasmid (pVAI hoặc pVA3-1) khoảng 70-kb mã hóa hai độc tố PirA’?/PirB’? (hai độc tố nay còn có tên gọi là ToxA/ToxB) giống như hai độc tố PirA va PirB ở côn trùng Photorhabdus (Pir- like toxins). ToxA/ToxB được tiết ra, phóng thích vào gan tụy và gây bệnh AHPND [2]. Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị hiệu quả bệnh AHPND cho tôm nuôi.

Việc phát hiện sớm bệnh AHPND ở tôm rất quan trọng cho việc quản lý các trang trại nuôi tôm nhằm giảm thiêu thiệt hại kinh tế nghiêm trọng do sự bùng nỗ của bệnh gây ra. Hiện nay, có nhiều phương pháp dé phát hiện bệnh như quan sát trực tiếp tôm bệnh và mô bệnh học, ELISA dé xác định độc tố ToxA/ToxB và PCR xác định gen pữA' và pirB’? [3]. Tuy nhiên, các phương pháp này khó ứng dụng ngay tại trang trại nuôi tôm vì cần phải có thiết bị chuyên dùng, đắt tiền nhất là nhân viên kỹ thuật phải được huấn luyện thuần thục. Que thử là một công cụ hoạt động theo nguyên lý miễn dịch với ưu điểm phát hiện nhanh, chính xác, độ nhạy cao, đơn giản, dễ sử dụng trên thực địa, không yêu cầu trang thiết bị và dé dàng tập huấn thuần thục cho nông dân tại chỗ, rất phù hợp dé nghiên cứu phát triển nhăm đáp ứng yêu cầu thực tế trên.

Hiện nay, trên thế giới chỉ có hai nghiên cứu về phát triển que thử phát hiện từng loại độc tô riêng biệt như là sử dụng kháng thể đa dòng để phát hiện protein ToxA hoặc kháng thé đơn dòng dé phát hiện protein ToxB [4, 5]. Lần đầu tiên trong nước, nghiên cứu nay sử dụng kháng thé da dòng dé phát hiện đồng thời cả hai độc tố ToxA và ToxB giúp sang lọc nhanh mam bệnh AHPND tai ao nuôi. Mục tiêu nghiên cứu của luận án: Phát triển que thử phát hiện nhanh hai độc tố ToxA và ToxB của vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm nuôi. Nội dung nghiên cứu: - Tạo dòng, biểu hiện, tinh sạch độc tố tái tổ hợp ToxA, ToxB cua Vibrio parahaemolyticus.

- Tạo kháng thé khang độc tố tái tổ hợp ToxA, ToxB trên thỏ. - Tạo que thử phát hiện nhanh độc tố ToxA, ToxB của Vibrio parahaemolyticus gây bệnh AHPND trên tôm nuôi. - Đánh giá khả năng ứng dụng của que thử trên mẫu tôm bệnh. TÔM VÀ NGHE NUÔI TÔM 2.

Tình hình nuôi tôm Hiện nay, nuôi tôm là một ngành nông nghiệp phát triển. Việc nuôi tôm thương mại đầu tiên bắt đầu những năm 1970 và sản lượng sản xuất tôm đã phát triển nhanh chóng dé theo kip doi hỏi của thị trường đặc biệt là Mỹ, Nhật, Tay Âu. Khoảng 75% sản lượng tôm xuất khâu 1a từ các nước châu A, như Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam,. và 25% còn lại là từ các nước Nam Mỹ.

Cuộc khảo sát xu hướng sản xuất tôm của Tổ chức Nuôi trồng Thuỷ sản toàn cầu kết hợp dữ liệu từ Tô chức Lương Nông của Liên hợp quốc cho thấy sản lượng sản xuất tôm ước tinh theo các vùng trên thế giới trong giai đoạn 2010-2021 được thé hiện trong hình 2.0 + m Khac 45 + t(lSầưảrnợiệ)gu | Trung Đông/ 4.5 4 ¬ lễ = Châu Mỹ 3.1: Sản lượng tôm sản xuất theo vùng [6] Nước ta với hệ thống sông ngòi day đặc và có đường biên dai rất thuận lợi phát triển hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản. Các sản phẩm thủy sản được nuôi trồng chủ yếu là cá, tôm và thủy sản khác; trong đó thủy sản nuôi dé xuất khẩu chủ yếu là tôm và cá tra (Hình 2. Xuất khẩu tôm chiếm tỉ trọng cao nhất, tăng trưởng cao nhất và ôn định nhất [7]. 8 Nhuyễn the E Giáp xác khác 8.2: Các sản phẩm thủy sản xuất khẩu chính của Việt Nam năm 2020 [7] Trong tháng 4/2022, xuất khâu tôm của Việt Nam đạt hơn 442 triệu USD, tăng 47% so với cùng kỳ năm 2021.

Tổng kim ngạch xuất khâu tôm bốn tháng đầu năm nay đạt kỷ lục trong 5 năm trở lại đây với 1,4 tỷ USD, tăng 45% so với cùng kỳ. Có thể thấy sau những ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, ngành tôm Việt Nam đã có bước chuyển mình mạnh mẽ và khởi đầu tốt đẹp. Hiện nay, tôm Việt Nam được xuất khẩu đến 100 quốc gia và Việt Nam van là nước đứng thứ 3 trên thế giới, chi sau An Độ và Ecuador về xuất khẩu tôm. Các thị trường chính của tôm Việt Nam vẫn là Mỹ, Nhật Bản, EU, Trung Quốc, Hàn Quốc [8].

Các loài tôm được nuôi gồm có tôm sti (Penaeus monodon), tôm thẻ chân trắng Thái Bình Duong (Penaeus vannamei), tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii), và một số loại khác. Trên thế giới, tôm sú là loài được nuôi chủ yếu kế từ năm 1995, và sau đó đã chuyên đổi phần lớn sang tôm thẻ chân trắng năm 2001 do lợi thế thời gian nuôi ngắn, năng suất nuôi cao (Hình 2. Tại Việt Nam, những thử nghiệm đầu tiên trong sản xuất giống tôm biển (P. penicillatus) đã được tiễn hành vào những năm 1970 ở miền Bắc Việt Nam.

monodon) đã được sản xuất thành công tại các tỉnh miền Trung. Ở đồng bằng sông Cửu Long, sản xuất các loài tôm giống bản địa (P. indicus) bắt đầu vào năm 1988 và sau đó đã chuyên đôi phan lớn sang tôm st năm 1997. Tôm thẻ chân trắng Thai Binh Dương (P.

vannamei) đã được đưa vào Việt Nam năm 2000 và nhanh chóng phát triển ở các tỉnh miền Trung. Ké từ năm 2007, nuôi tôm thẻ chân trắng đã lan rộng vào đồng bằng sông Cửu Long và dan thay thế con tôm sú do thời gian nuôi ngắn, năng suất nuôi cao [9]. Hiện nay, diện tích tôm nước lo đạt 747 nghìn ha (nuôi tôm st là 626 nghìn ha, nuôi tôm thẻ chân trắng là 121 nghìn ha). Sản lượng tôm nuôi các loại năm 2021 đạt 970 nghìn tan (tăng 4,3% so với năm 2020); trong đó, tôm st 265 nghìn tan, tôm thẻ chân trang 655 nghìn tấn, còn lại là tôm khác [9].0 454 404 Phan trãm chỉ ¿ 15+ 3.0 118181 N 28 ee ee oe oe oe oe oe sỉ oe oe oe oe n sĩ s sỉ oo GÀ, 1995 1996 1997 1995 1999 2000 2001 2007 2 2004 2005 2006 2007 2008 2000 7010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 P.

rosenbergli " Other Hình 2.3: Tình hình nuôi các loài tôm trên thé giới [1] 2. Tình hình dịch bệnh “Bệnh” trên tôm được nhận định là thách thức quan trọng nhất của ngành công nghiệp nuôi tôm. Khu vực Chau A — Thái Binh Dương là nơi nuôi trồng thủy sản lớn nhất trên thế giới đang phải đối mặt với các bệnh mới nỗi trên tôm, có thé gây thiệt hại lớn về kinh tế. Các tác nhân gây bệnh quan trọng bao gồm vi rút, vi khuân, nắm và kí sinh trùng.

Theo Cục Thú y, trong năm 2022, dự báo tình hình dịch bệnh thủy sản và thiệt hại trong nuôi trồng thủy sản sẽ còn tiếp tục diễn biến phức tạp do ảnh hưởng khó lường của dịch bệnh COVID-19 sẽ có tác động xấu đến việc tô chức sản xuất và triển khai các biện pháp phòng chống dịch bệnh thủy sản. Hạ tầng nuôi trồng thủy sản chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn; diễn biến thời tiết phức tạp, ô nhiễm môi trường,. tác động xấu đến môi trường sống của thủy sản nuôi, gây thiệt hại và có nguy cơ làm bùng phát dịch bệnh. Đồng thời, một số mầm bệnh nguy hiểm vẫn lưu hành rộng tại một sỐ vùng nuôi [10].

Do đó, dé triển khai hiệu quả công tác phòng, chống dịch bệnh trong nuôi trồng thủy sản, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành quyết định phê duyệt “Kế hoạch quốc gia phòng, chống một số dịch bệnh nguy hiểm trên thủy sản nuôi giai đoạn 2021-2030” (theo Quyết định số 434/QĐ-TTg ngày 24/3/2021 của Thủ tướng Chính phủ). Đối với tôm nuôi nước lợ (tôm thẻ, tôm sú), tập trung vào các bệnh nguy hiểm đang lưu hành và các bệnh nguy hiểm, bệnh mới nổi trên tôm có nguy cơ xâm nhiễm vào trong nước. Các bệnh nguy hiểm đang lưu hành bao gồm: bệnh đốm trăng (WSD), hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND), hoại tử cơ quan tạo máu và cơ quan biểu mô (IHHND), vi bao tử trùng (EHP). Các bệnh nguy hiểm trên tôm có nguy cơ xâm nhiễm vào trong nước gồm có: hội chứng Taura (TS), đầu vàng (YHD), bệnh do DIVI (DIV1), hoại tử gan tụy (NHP), teo gan tụy (HPD), hoại tử cơ (IMN).

Đối với tôm tôm càng xanh là bệnh trắng đuôi (WTD) [11]. Theo báo cáo của Cục Thú y - Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn tại Hội nghị trực tuyến về phòng, chống dịch bệnh động vật các tháng cuối năm 2021 và đầu năm 2022 vừa qua, trong 8 tháng đầu năm 2021, bệnh trên tôm gây thiệt hại khoảng 16.253 ha, giảm 58,8% so với cùng kỳ năm 2020 (39. Tổng diện tích nuôi tôm nước lợ bị thiệt hại 15.698 ha, chiếm khoảng 2,2% tổng diện tích nuôi tôm của cả nước và chiếm 96,6% trong tổng diện tích thủy sản nuôi bị thiệt hại, giảm gần 58% so với cùng kỳ năm 2020 (37. Theo kết quả giám sát chủ động, xét nghiệm định kì tại các cơ sở sản xuất giống thủy sản trên địa bàn của các tỉnh cho thấy một số dịch bệnh lưu hành chính trên tôm là bệnh: hoại tử gan tụy cấp (AHPND), bệnh đốm trăng (WSD), bệnh hoại tử đưới vỏ và cơ quan tạo máu (IHHND), vi bao tử trùng (EHP) và bệnh còi (MBV) [9].

BỆNH HOẠI TỬ GAN TỤY CÁP 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Phát Triển Que Thử Phát Hiện Nhanh Độc Tố ToxA và ToxB Của Vibrio Parahaemolyticus Gây Bệnh AHPND Trên Tôm Nuôi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển các phương pháp phát hiện nhanh chóng các độc tố gây hại cho tôm nuôi, một vấn đề ngày càng nghiêm trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm các mầm bệnh mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe của tôm, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực sinh học và y học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật bước đầu khảo sát tác động laser công suất thấp trên vi khuẩn staphylococcus aureus gây bệnh viên vú bò sữa. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật và ứng dụng của chúng trong việc kiểm soát bệnh tật trong chăn nuôi.

Mỗi tài liệu đều mang đến những góc nhìn và thông tin bổ ích, giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết trong lĩnh vực này.