Nghiên Cứu Nghệ Thuật Diễn Tấu Đàn Tranh Từ 1956 Đến 2020

Chuyên khảo phân tích Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh việt nam trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Nghệ Thuật Diễn Tấu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA ĐÀN TRANH GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 1956 ĐẾN NĂM 2020

1.1. Một số khái niệm và thuật ngữ liên quan đến luận án

1.2. Sơ lược về vị trí và vai trò diễn tấu của đàn tranh Việt Nam

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.3.1. Hệ thống các tài liệu nghiên cứu và những vấn đề đã được đề cập

1.3.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: NGHỆ THUẬT DIỄN TẤU ĐÀN TRANH GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 1956 ĐẾN NĂM 2000

2.1. Giới thiệu một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu được sáng tác bởi các tác giả trong nước

2.1.1. Nhạc sĩ Xuân Khải

2.1.2. Nhạc sĩ Quang Hải

2.1.3. Nhạc sĩ Xuân Ba

2.1.4. Nghệ sĩ Vinh Ngọc

2.1.5. Nhà giáo Bích Vượng

2.1.6. Nghệ sĩ Phương Bảo

2.2. Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh qua các tác phẩm tiêu biểu được sáng tác bởi các tác giả trong nước

2.2.1. Giai đoạn từ năm 1956 đến năm 1975

2.2.2. Giai đoạn từ năm 1975 đến năm 2000

2.3. Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh qua các tác phẩm nước ngoài chuyển soạn

2.3.1. Nhóm tác phẩm âm nhạc Nhật Bản

2.3.2. Nhóm tác phẩm âm nhạc Trung Quốc

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHỆ THUẬT DIỄN TẤU ĐÀN TRANH GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 2000 ĐẾN NĂM 2020

3.1. Giới thiệu một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu

3.1.1. Nhạc sĩ Nguyễn Thiên Đạo

3.1.2. Nhạc sĩ Nguyễn Huỳnh Tú (Huỳnh Tú)

3.1.3. Nhạc sĩ Võ Vân Ánh

3.1.4. Nhạc sĩ Lương Huệ Trinh

3.1.5. Nghệ sĩ Vũ Đỗ Quang Minh (Quang Minh)

3.2. Những đặc điểm trong ngôn ngữ sáng tác

3.2.1. Cấu trúc giai điệu

3.2.2. Khai thác yếu tố âm nhạc truyền thống

3.2.3. Cường độ âm thanh

3.2.4. Kỹ thuật đàn hòa ca

3.3. Kỹ thuật diễn tấu đàn tranh

3.3.1. Xử lý luật nhịp

3.3.2. Xử lý cường độ âm thanh

3.3.3. Kỹ thuật diễn tấu kết hợp hai tay

3.3.4. Kỹ thuật mới

3.4. Một số đặc điểm về nghệ thuật diễn tấu

3.4.1. Sự ảnh hưởng của tư duy người nghệ sĩ đối với việc trình diễn

3.4.2. Quan điểm về phong cách trình diễn

3.5. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nghệ Thuật Diễn Tấu Đàn Tranh 1956 2020

Nghiên cứu nghệ thuật diễn tấu đàn tranh từ năm 1956 đến 2020 là một hành trình khám phá sự phát triển và biến đổi của một nhạc cụ truyền thống Việt Nam. Đàn tranh Việt Nam, với âm thanh độc đáo và kỹ thuật diễn tấu phong phú, đã trở thành một phần không thể thiếu trong âm nhạc dân tộc Việt Nam. Từ khi được đưa vào giảng dạy chính quy tại Trường Âm Nhạc Việt Nam (nay là HVÂNQGVN) năm 1956, đàn tranh không chỉ được bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống mà còn được các nghệ sĩ sáng tạo, phát triển kỹ thuật diễn tấu, mở ra những chân trời mới cho âm nhạc truyền thống Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích sự phát triển của kỹ thuật, phong cách biểu diễn, và sự ra đời của các tác phẩm mới, từ đó làm sáng tỏ vai trò và vị thế của đàn tranh trong bối cảnh văn hóa Việt Nam đương đại.

1.1. Vai Trò Của Đàn Tranh Trong Âm Nhạc Truyền Thống Việt Nam

Đàn tranh giữ một vị trí quan trọng trong nhiều loại hình âm nhạc truyền thống Việt Nam, từ Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương đến các hình thức đệm cho ngâm thơ. Nhạc cụ này không chỉ là một phần của dàn nhạc mà còn có thể đảm nhận vai trò độc tấu, thể hiện những sắc thái tình cảm khác nhau. Sự xuất hiện của đàn tranh trong các dàn nhạc thính phòng, giao hưởng và các dàn nhạc đương đại, thể nghiệm cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng của nó với nhiều phong cách âm nhạc khác nhau. Theo tài liệu gốc, ngay từ khi thành lập trường Âm Nhạc Việt Nam năm 1956, đàn tranh đã là một trong những nhạc cụ truyền thống được đưa vào giảng dạy chính quy.

1.2. Sự Phát Triển Kỹ Thuật Diễn Tấu Đàn Tranh Giai Đoạn 1956 2020

Giai đoạn từ 1956 đến 2020 chứng kiến sự phát triển vượt bậc trong kỹ thuật diễn tấu đàn tranh. Các nghệ sĩ không chỉ kế thừa và phát huy những ngón đàn truyền thống mà còn sáng tạo ra những kỹ thuật mới, đáp ứng yêu cầu của các tác phẩm sáng tác mới. Việc tiếp thu và khai thác những ngón đàn của cha ông để lại cũng như sáng tạo những kỹ thuật mới cho đàn tranh diễn tấu đã mở ra những khả năng biểu đạt mới cho nhạc cụ này. Nhiều nghệ sĩ đã làm rạng danh cây đàn tranh và được công chúng đón nhận.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Diễn Tấu Đàn Tranh Cách Vượt Qua

Nghiên cứu nghệ thuật diễn tấu đàn tranh giai đoạn 1956-2020 đối diện với nhiều thách thức. Một trong số đó là việc thu thập và phân tích nguồn tài liệu phong phú, bao gồm các tác phẩm sáng tác mới, các bài nghiên cứu về lịch sử đàn tranh Việt Nam, và tư liệu về các nghệ sĩ biểu diễn. Bên cạnh đó, việc đánh giá khách quan sự phát triển của phong cách diễn tấu đàn tranh và những ảnh hưởng của âm nhạc phương Tây cũng đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học và toàn diện. Thách thức đặt ra là làm thế nào để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể này trong bối cảnh hội nhập và phát triển. Vì vậy, cần đánh giá toàn diện về sự biến đổi nghệ thuật diễn tấu, sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các dòng nhạc.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập và Phân Tích Tài Liệu Nghiên Cứu

Việc thu thập và phân tích tài liệu về nghệ thuật diễn tấu đàn tranh giai đoạn 1956-2020 gặp nhiều khó khăn do nguồn tài liệu phân tán và thiếu hệ thống. Các tác phẩm sáng tác mới, các bài nghiên cứu, và tư liệu về nghệ sĩ thường nằm rải rác ở nhiều nơi, đòi hỏi sự nỗ lực lớn trong việc tìm kiếm và tập hợp. Bên cạnh đó, việc phân tích và đánh giá các tài liệu này cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng về âm nhạc họcvăn hóa Việt Nam.

2.2. Đánh Giá Khách Quan Sự Phát Triển Phong Cách Diễn Tấu

Việc đánh giá khách quan sự phát triển của phong cách diễn tấu đàn tranh đòi hỏi sự công tâm và khoa học. Cần phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm sự ảnh hưởng của âm nhạc phương Tây, sự sáng tạo của các nghệ sĩ, và sự tiếp nhận của công chúng. Tránh những đánh giá chủ quan hoặc thiên vị, cần phải dựa trên bằng chứng cụ thể và phân tích sâu sắc. Việc nắm vững lịch sử đàn tranh Việt Nam là yếu tố then chốt để thực hiện đánh giá một cách chính xác.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Diễn Tấu Đàn Tranh Hiệu Quả Nhất

Để nghiên cứu hiệu quả nghệ thuật diễn tấu đàn tranh, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp nghiên cứu âm nhạc học truyền thống, bao gồm phân tích tác phẩm, so sánh kỹ thuật diễn tấu, và nghiên cứu lịch sử, là nền tảng quan trọng. Bên cạnh đó, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu văn hóa học, xã hội học để hiểu rõ hơn bối cảnh văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển của đàn tranh. Phỏng vấn các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, và khán giả cũng là một phương pháp quan trọng để thu thập thông tin và có được cái nhìn đa chiều.

3.1. Phân Tích Tác Phẩm và So Sánh Kỹ Thuật Diễn Tấu Đàn Tranh

Phân tích tác phẩm là một phương pháp quan trọng để hiểu rõ hơn về ngôn ngữ âm nhạc và kỹ thuật diễn tấu đàn tranh. Bằng cách phân tích cấu trúc, giai điệu, hòa âm, và nhịp điệu của các tác phẩm, có thể nhận ra những đặc điểm riêng và sự sáng tạo của từng tác giả. So sánh kỹ thuật diễn tấu giữa các nghệ sĩ và các giai đoạn khác nhau cũng giúp làm sáng tỏ sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh.

3.2. Nghiên Cứu Bối Cảnh Văn Hóa và Xã Hội Ảnh Hưởng Đến Đàn Tranh

Sự phát triển của đàn tranh không thể tách rời khỏi bối cảnh văn hóaxã hội. Nghiên cứu bối cảnh này giúp hiểu rõ hơn những yếu tố ảnh hưởng đến sự sáng tạo của các nghệ sĩ, sự tiếp nhận của công chúng, và sự thay đổi của phong cách diễn tấu. Cần phải xem xét các yếu tố như chính trị, kinh tế, tôn giáo, và sự giao lưu văn hóa để có được một cái nhìn toàn diện.

IV. Kỹ Thuật Diễn Tấu Đàn Tranh Giai Đoạn 1956 2000 Phân Tích

Giai đoạn 1956-2000 chứng kiến sự hình thành và phát triển của nhiều kỹ thuật diễn tấu đàn tranh độc đáo. Các nghệ sĩ đã không ngừng tìm tòi và sáng tạo, kết hợp những kỹ thuật truyền thống với những ảnh hưởng từ âm nhạc phương Tây, tạo ra những phong cách biểu diễn đa dạng và phong phú. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các kỹ thuật diễn tấu tiêu biểu của giai đoạn này, bao gồm ngón vê, ngón láy, ngón rung, và các kỹ thuật sử dụng hai tay.

4.1. Phân Tích Các Kỹ Thuật Diễn Tấu Tiêu Biểu Ngón Vê Láy Rung

Ngón vê, ngón láy, và ngón rung là những kỹ thuật diễn tấu cơ bản nhưng quan trọng của đàn tranh. Ngón vê tạo ra âm thanh liên tục và mềm mại, ngón láy tạo ra sự rung động và nhấn nhá, và ngón rung tạo ra sự ngân nga và biểu cảm. Phân tích cách các nghệ sĩ sử dụng các kỹ thuật này giúp hiểu rõ hơn về phong cách biểu diễn của họ và sự phát triển của kỹ thuật diễn tấu đàn tranh.

4.2. Sự Phát Triển Kỹ Thuật Sử Dụng Hai Tay Trong Diễn Tấu Đàn Tranh

Kỹ thuật sử dụng hai tay là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh. Việc sử dụng cả hai tay giúp mở rộng khả năng biểu đạt của nhạc cụ, cho phép người chơi thực hiện những đoạn nhạc phức tạp và tạo ra những hiệu ứng âm thanh độc đáo. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cách các nghệ sĩ sử dụng hai tay để tạo ra những âm thanh và hiệu ứng đặc biệt.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bảo Tồn Phát Huy Giá Trị Đàn Tranh

Kết quả nghiên cứu về nghệ thuật diễn tấu đàn tranh giai đoạn 1956-2020 có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực giáo dục, có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để cải tiến chương trình giảng dạy, giúp học sinh nắm vững hơn về lịch sửkỹ thuật diễn tấu đàn tranh. Trong lĩnh vực biểu diễn, kết quả nghiên cứu có thể giúp các nghệ sĩ tìm hiểu sâu hơn về các phong cách biểu diễn khác nhau, từ đó nâng cao trình độ chuyên môn. Quan trọng nhất, nghiên cứu này góp phần vào việc bảo tồn âm nhạc truyền thống.

5.1. Ứng Dụng Trong Giáo Dục Âm Nhạc Cải Tiến Chương Trình Giảng Dạy

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng và cải tiến chương trình giảng dạy đàn tranh ở các cấp độ khác nhau. Chương trình giảng dạy cần phải bao gồm không chỉ kiến thức về kỹ thuật diễn tấu mà còn kiến thức về lịch sử đàn tranh Việt Nam, các phong cách biểu diễn, và các tác phẩm tiêu biểu. Ngoài ra, cần khuyến khích học sinh sáng tạo và phát triển phong cách biểu diễn riêng.

5.2. Ứng Dụng Trong Biểu Diễn Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn Nghệ Sĩ

Các nghệ sĩ có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để tìm hiểu sâu hơn về các phong cách biểu diễn khác nhau, từ đó nâng cao trình độ chuyên môn và mở rộng khả năng biểu đạt của mình. Việc nghiên cứu các kỹ thuật diễn tấu của các nghệ sĩ tiền bối cũng giúp các nghệ sĩ trẻ học hỏi và phát triển. Việc nắm vững kỹ thuật diễn tấu đàn tranh là yếu tố then chốt để trở thành một nghệ sĩ giỏi.

VI. Tương Lai Nghệ Thuật Diễn Tấu Đàn Tranh Hướng Phát Triển

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, nghệ thuật diễn tấu đàn tranh đang đối diện với nhiều cơ hội và thách thức. Một mặt, sự giao lưu văn hóa giúp đàn tranh tiếp cận với những phong cách âm nhạc mới và kỹ thuật diễn tấu tiên tiến. Mặt khác, sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí khác đòi hỏi đàn tranh phải không ngừng đổi mới và sáng tạo để thu hút khán giả. Tương lai của đàn tranh phụ thuộc vào sự nỗ lực của các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, và những người yêu âm nhạc dân tộc Việt Nam. Nghiên cứu sâu về diễn biến âm nhạc Việt Nam là điều cần thiết.

6.1. Cơ Hội và Thách Thức Trong Bối Cảnh Hội Nhập và Phát Triển

Sự hội nhập và phát triển mang đến nhiều cơ hội cho nghệ thuật diễn tấu đàn tranh. Đàn tranh có thể tiếp cận với những phong cách âm nhạc mới, kỹ thuật diễn tấu tiên tiến, và khán giả quốc tế. Tuy nhiên, sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí khác cũng là một thách thức lớn. Để tồn tại và phát triển, đàn tranh phải không ngừng đổi mới và sáng tạo để thu hút khán giả.

6.2. Hướng Phát Triển Của Nghệ Thuật Diễn Tấu Đàn Tranh Trong Tương Lai

Tương lai của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh phụ thuộc vào sự nỗ lực của nhiều người. Các nghệ sĩ cần tiếp tục sáng tạo và đổi mới, kết hợp những kỹ thuật truyền thống với những ảnh hưởng từ âm nhạc đương đại. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục nghiên cứu và phân tích, làm sáng tỏ giá trị văn hóa và nghệ thuật của đàn tranh. Những người yêu âm nhạc dân tộc cần ủng hộ và quảng bá đàn tranh đến với công chúng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA ĐÀN TRANH GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 1956 ĐẾN NĂM 2020 1. Cơ sở lý luận Để góp phần hoàn thành nghiên cứu Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020 chúng tôi nhận thấy việc tìm hiểu một cách kỹ lưỡng thuật ngữ nghệ thuật diễn tấu nói chung để từ đó làm căn cứ, so sánh và đối chiếu với nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam là một việc làm cần thiết. Tuy nhiên, trước đó chúng tôi sẽ trình bày một số khái niệm về các thuật ngữ chuyên ngành dùng trong luận án. Một số khái niệm và thuật ngữ liên quan đến luận án Khái niệm là sự hiểu biết sơ lược về một sự vật, hiện tượng, vấn đề nào đó.

Thuật ngữ là từ, ngữ biểu đạt các khái niệm chuyên môn khoa học, kỹ thuật [65; 885]. Vì vậy, trước khi nghiên cứu nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam, chúng tôi xin trình bày quan điểm và cách sử dụng một số thuật ngữ dùng trong luận án. Âm nhạc truyền thống: theo PGS.TS Nguyễn Thị Mỹ Liêm Âm nhạc truyền thống là toàn bộ những di sản âm nhạc của các dân tộc Việt Nam được ghi chép, bảo tồn và kế thừa…Trong Âm nhạc truyền thống có thể có những thể loại âm nhạc không được sinh ra từ nền văn hóa của tộc người, là một “du nhập văn hóa”. Nhưng trong quá trình tồn tại, phát triển thể loại âm nhạc đó đã chuyển hóa, gắn bó với nền văn hóa chung và trở thành một thành tố của nền văn hóa với những đặc trưng của truyền thống văn hóa đó.

Thể loại âm nhạc đó cũng được xem là một thể loại của nền âm nhạc truyền thống [38; 9]. Âm nhạc thế kỷ XX: Trong từ điển âm nhạc của Nguyễn Bách có giải thích đó là cách gọi vắn tắt của “âm nhạc kinh điển thế kỷ XX”, được tính từ sau giai đoạn từ sau 1900 đến 2000. Các thể loại và phong cách âm nhạc trong giai đoạn này rất phong phú, biến đổi đa dạng, không một nhà âm nhạc học nào có thể nắm vững mọi khía cạnh. Bắt đầu từ những đặc điểm của âm nhạc hậu lãng mạn, âm nhạc thế kỷ XX được coi như bắt đầu với sự ra đời của trường phái ấn tượng.

Giai điệu âm nhạc thời kỳ này rất khác lạ so với những giai đoạn trước. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật cũng tác động mạnh mẽ vào âm nhạc thế kỷ XX, đặc biệt là nhạc điện tử. Một số nhạc sĩ dùng các nhạc cụ điện tử để tạo ra những hiệu ứng âm thanh và phong cách hoàn toàn mới [3; 14]. Cổ truyền: trong từ điển tiếng Việt của Thành Yến biên soạn có định nghĩa 7 về thuật ngữ cổ truyền là được lưu truyền lại từ xa xưa, vốn có từ xa xưa.

Kinh nghiệm cổ truyền, nền âm nhạc cổ truyền của dân tộc [86;132]. Lòng bản: trong từ điển âm nhạc của Nguyễn Bách đã đề cập đến thuật ngữ này có nguồn gốc từ âm nhạc Tài tử - Cải lương, được dùng để chỉ cái cốt lõi của giai điệu trong mỗi bài nhạc cổ truyền, có cấu trúc nhịp không đổi. Theo PGS TS Trần Thế Bảo, lòng bản là một bài bản của âm nhạc dân gian mà người diễn cần thuộc để làm mô hình căn bản cho việc sáng tạo thêm, sinh ra các “dị bản”. Ở lòng bản người ta chỉ ghi những chữ chính, cốt lõi, mang tính ước lệ của một bản đàn [3;122].

Theo từ điển tiếng Việt của GS Hoàng Phê thì thuật ngữ này trong âm nhạc dân gian dùng để chỉ dòng giai điệu cơ bản của dòng nhạc không lời cổ truyền, trên cơ sở đó các nhạc công có thể thêm thắt những luyến láy, các ngón nhà nghề. Trong luận án này khái niệm lòng bản được hiểu là nét giai điệu cơ bản, thông qua đó người đàn hoặc ca có thể dựa trên nét giai điệu cơ bản đó thêm sự sáng tạo của riêng mình, để trở nên hoàn thiện phong phú hơn và hấp dẫn người nghe. Tuy vậy, sự sáng tạo đó phải được tuân theo những quy định thuộc về lòng bản. Bất kỳ thể loại dân ca và nhạc cổ nào cũng có lòng bản nhưng mỗi thể loại đều không giống nhau, tùy thuộc thể loại đó là nhạc hát hay nhạc đàn, mức độ đơn giản hay phức tạp của thể loại đó [50; 725].

Ngón đàn: ngón đàn là thuật ngữ thường được các nghệ nhân sử dụng đối với những người chơi nhạc cụ dân tộc khi tham gia vào các loại hình âm nhạc truyền thống. Ngón đàn cũng được hiểu là kỹ thuật diễn tấu, thủ pháp trình diễn ở một loại nhạc cụ nào đó, thường được dùng trong nhạc cụ cổ truyền Việt Nam. Ví dụ như chỉ ngón Á của đàn tranh, ngón gõ của đàn bầu… Với một khái niệm rộng hơn, ngón đàn còn để chỉ các vấn đề liên quan đến kỹ thuật tay trái, tay phải cũng như cách thực hiện các câu rao, cách thêm bớt chữ nhạc trong nhạc Tài tử - Cải lương Nam Bộ hay trong các câu vỉa trong nhạc Chèo. Kỹ thuật diễn tấu: trong từ điển tiếng Việt và từ điển Âm nhạc chưa từng có sự giải nghĩa chi tiết, chính xác ý nghĩa của cụm từ này.

Vì vậy, trong phần cơ sở lý luận của luận án chúng tôi sẽ căn cứ vào những hiểu biết và kinh nghiệm của bản thân để giải thích kỹ thuật diễn tấu là những thế tay, kỹ xảo của nhạc cụ mà người biểu diễn đó phải vận dụng khi trình diễn một tác phẩm âm nhạc. Ví dụ: kỹ thuật diễn tấu sáo trúc bao gồm các kỹ thuật như: kỹ thuật hơi gồm rung hơi chậm, rung nhanh, rung sâu… Kỹ thuật lưỡi có lưỡi đơn, lưỡi kép, phi lưỡi. Kỹ thuật ngón có ngón luyến, láy, láy rền. Kỹ thuật diễn tấu đàn tranh trong đó sẽ bao gồm các kỹ 8 thuật như: kỹ thuật tay phải có ngón gảy, ngón Á (Á lên, Á xuống, Á vòng), đánh chồng âm…Kỹ thuật tay trái có ngón rung, ngón nhấn, ngón vỗ, ngón nảy… Nghệ thuật diễn tấu: là cụm danh từ chưa được giải thích chi tiết, cặn kẽ trong bất cứ cuốn từ điển tiếng Việt hoặc từ điển âm nhạc nào mà trong quá trình đi tìm tài liệu nghiên cứu, chúng tôi có cơ hội được tiếp cận.

Phần lớn các cuốn từ điển tiếng Việt chỉ giải thích riêng biệt ý nghĩa của hai từ: Nghệ thuật và Diễn tấu. Trong từ điển tiếng Việt do Văn Tân, Văn Đạm chỉnh lý và bổ sung thì Nghệ thuật được giải thích là: Nghệ thuật gồm có văn học, nhạc, hội họa, điêu khắc, kiến trúc, điện ảnh… Đặc trưng của nghệ thuật phải là hình tượng và hình tượng phải được biểu hiện theo một quy luật nhất định. Mỗi bộ phận nghệ thuật có hình tượng riêng: hình tượng của văn học là ngữ ngôn, của hội họa là màu sắc, của nhạc là âm thanh). Tính nghệ thuật: Hình thức của tác phẩm nghệ thuật do việc biểu hiện đề tài thành những hình tượng, đầy đủ, súc tích để đề tài trở thành sinh động, có sức lôi cuốn, cảm hóa được người ta [67; 545].

Theo từ điển tiếng Việt thông dụng Nghệ thuật là một danh từ chỉ chung về các môn liên quan đến các loại hình nghệ thuật như: Nghệ thuật điêu khắc, trượt băng nghệ thuật hay chỉ về hình tượng nghệ thuật trong các tác phẩm văn học… Theo như từ điển tiếng Việt do GS Hoàng Phê làm chủ biên thì nghệ thuật được hiểu là một loạt những hoạt động khác nhau do khả năng đặc biệt của con người và những sản phẩm do những hoạt động đó tạo ra. Âm nhạc, điện ảnh, kịch, múa… và những môn nghệ thuật trình diễn được bao gồm trong một định nghĩa rộng hơn về nghệ thuật, được gọi chung là các môn nghệ thuật. Mỗi loại hình nghệ thuật đều có những đặc trưng riêng, được quy định bởi đặc điểm riêng biệt của những đối tượng được miêu tả [50; 684]. Trong cuốn từ điển tiếng Việt do Nguyễn Quang, Minh Trí làm chủ biên thì Nghệ thuật được hiểu là một hình thái ý thức xã hội đặc biệt, dùng các hình tượng sinh động, cụ thể, để phản ánh hiện thực và truyền đạt tư tưởng, tình cảm.

Phương pháp và phương thức truyền đạt giàu tính sáng tạo [54; 294]. Về thuật ngữ Diễn tấu cũng đã được một số từ điển giải thích như sau: Theo như từ điển tiếng Việt do Nguyễn Như Ý chủ biên Diễn tấu được hiểu là sự trình bày, thể hiện một tác phẩm âm nhạc bằng nhạc cụ. Căn cứ vào nội dung, chủ đề, sắc thái của bản nhạc có xen vào yếu tố sáng tạo của người trình diễn. Có các hình thức: độc tấu, song tấu, tam tấu, tứ tấu, hòa tấu dàn nhạc [84; 385].

Còn trong từ điển tiếng Việt của GS Hoàng Phê thì giải thích Diễn tấu là động từ biểu diễn bằng nhạc cụ, diễn tấu một bản nhạc [50; 324]. 9 Như vậy, các từ điển mà chúng tôi tham khảo được đều thống nhất ý nghĩa của các thuật ngữ Nghệ thuật và Diễn tấu. Trong luận án này, khái niệm Nghệ thuật diễn tấu được hiểu là nghệ thuật biểu diễn nhạc cụ, trong đó bao gồm trình độ vận dụng các kỹ thuật, kỹ xảo của nhạc cụ đó trong quá trình biểu diễn, kết hợp với kỹ năng thể hiện tác phẩm và phong cách biểu diễn của người chơi nhạc cụ. Bên cạnh đó, trình độ và kết quả của nghệ thuật diễn tấu còn có sự tham gia của các yếu tố phụ trợ khác như: hình thức diễn tấu (độc tấu, song tấu, hòa tấu…), trang phục, đội hình biểu diễn, âm thanh, ánh sáng, trang trí sân khấu… Một người nghệ sĩ biểu diễn khi đạt được trình độ về nghệ thuật diễn tấu được khán giả và công chúng ghi nhận cũng có nghĩa là người nghệ sĩ đó phải đạt được trình độ nhất định về kỹ thuật diễn tấu, sự tự tin, thần thái khi biểu diễn trên sân khấu, cũng như sự am hiểu về nhạc cụ mà họ thể hiện.

Sơ lược về vị trí và vai trò diễn tấu của đàn tranh Việt Nam Đàn tranh là một nhạc cụ dân tộc có khả năng diễn tấu phong phú, có thể biểu diễn với nhiều hình thức khác nhau. Trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, đàn tranh vẫn luôn chứng tỏ là cây đàn độc tấu, giữ vị trí quan trọng không thể thiếu được trên sân khấu biểu diễn chuyên nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nghệ Thuật Diễn Tấu Đàn Tranh Từ 1956 Đến 2020" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và biến đổi của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh trong khoảng thời gian hơn 60 năm. Tác phẩm không chỉ nêu bật những kỹ thuật và phong cách biểu diễn đặc trưng mà còn phân tích ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, xã hội đến sự tiến hóa của nghệ thuật này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về các nghệ sĩ nổi bật, các trường phái âm nhạc và những sự kiện quan trọng đã định hình nên nghệ thuật đàn tranh hiện đại.

Để mở rộng kiến thức về nghệ thuật và văn hóa Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn mỹ thuật trên tiền giấy việt nam giai đoạn 1946 2006. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh mỹ thuật Việt Nam trong giai đoạn lịch sử quan trọng, từ đó tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của nghệ thuật trong nước. Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.