Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu mạng vô tuyến và bề mặt phản xạ thông minh

Đồ án nghiên cứu hcmute nghiên cứu một mạng vô tuyến với sự trợ giúp của bề mặt phản xạ thông minh, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2021

56
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặt vấn đề và lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu

1.3. Giới hạn

1.4. Nội dung

1.5. Bố cục

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu về công nghệ không dây 6G

2.1.1. Sức mạnh của 6G

2.1.2. Thử thách

2.2. Bề mặt phản xạ thông minh

2.2.1. Lịch sử hình thành

2.2.2. Công nghệ hứa hẹn của tương lai

2.2.3. Đặc tính cơ bản

2.2.4. Hướng ứng dụng thực tế

2.3. Lý thuyết về độ nhiễu

2.3.1. Khái niệm về tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR)

2.3.1.1. Định nghĩa SNR
2.3.1.2. Ảnh hưởng của SNR

2.3.2. Khái niệm về xác suất dừng (OP)

2.3.2.1. Định nghĩa xác suất dừng
2.3.2.2. Ảnh hưởng của xác suất dừng

2.3.3. Khái niệm về dung lượng Ergodic (EC)

2.3.3.1. Định nghĩa dung lượng Ergodic
2.3.3.2. Ảnh hưởng của dung lượng Ergodic

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH HỆ THỐNG, CÁC BIỂU DIỄN TOÁN HỌC VÀ PHÂN TÍCH HIỆU NĂNG

3.1. Mô hình nguyên lý

3.2. Các biểu diễn toán học

3.2.1. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR)

3.2.2. Dung lượng Ergodic (EC)

3.3. Phân tích hiệu năng

3.3.1. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR)

3.3.2. Dung lượng Ergodic (EC)

3.4. Lưu đồ chương trình chính

3.5. Trình tự thực thi chương trình con phân tích

3.6. Chương trình con mô phỏng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ MÔ PHỎNG, PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Kết quả mô phỏng

4.1.1. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu trung bình (Average SNR)

4.1.2. Dung lượng Ergodic (Ergodic Capacity)

4.2. Kết luận tổng hợp

5. CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG THỰC HIỆN ĐỀ TÀI VÀ KẾT LUẬN

5.1. Khả năng thực hiện đề tài

5.2. Đánh giá tính áp dụng thực tế

5.3. Những lợi ích của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan

Đề tài "Nghiên cứu mạng vô tuyến với bề mặt phản xạ thông minh tại HCMUTE" được thực hiện nhằm tìm hiểu và phát triển công nghệ mạng không dây, đặc biệt là mạng 6G. Mạng 6G hứa hẹn sẽ mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu cao hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn. Bề mặt phản xạ thông minh (RIS) là một trong những công nghệ tiên tiến giúp cải thiện hiệu suất truyền thông không dây. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn cao trong việc phát triển các ứng dụng công nghệ mới trong tương lai.

1.1 Đặt vấn đề và lý do chọn đề tài

Lịch sử phát triển công nghệ không dây đã chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ từ 1G đến 6G. Mạng 6G không chỉ đơn thuần là một bước tiến về tốc độ mà còn là một cuộc cách mạng trong cách thức kết nối và truyền tải thông tin. Bề mặt phản xạ thông minh (RIS) được xem là giải pháp tiềm năng để giải quyết các vấn đề như suy hao tín hiệu và nhiễu trong môi trường truyền tải. Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu sâu hơn về công nghệ RIS và ứng dụng của nó trong mạng không dây, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực viễn thông.

II. Cơ sở lý thuyết

Chương này trình bày các khái niệm cơ bản về công nghệ không dây, đặc biệt là mạng 6G và bề mặt phản xạ thông minh. Mạng 6G được dự đoán sẽ cung cấp tốc độ truyền tải lên tới 100 Gbps và độ trễ dưới 1 ms. Bề mặt phản xạ thông minh (RIS) có khả năng thu thập và phát tán tín hiệu không dây, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất truyền thông. Việc nghiên cứu lý thuyết về RIS sẽ cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển các mô hình mô phỏng và phân tích hiệu năng trong các chương tiếp theo.

2.1 Giới thiệu về công nghệ không dây 6G

Công nghệ 6G được định hướng sẽ kế thừa và phát triển từ 5G, với mục tiêu cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu cao hơn và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn. Các công ty lớn như Nokia, Huawei, và Samsung đang tích cực nghiên cứu và phát triển công nghệ này. 6G không chỉ đơn thuần là một bước tiến về tốc độ mà còn là một giải pháp cho các vấn đề còn tồn tại trong các thế hệ mạng trước đó. Việc nghiên cứu và phát triển 6G sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin.

III. Mô hình hệ thống và phân tích hiệu năng

Chương này tập trung vào việc xây dựng mô hình hệ thống mạng vô tuyến với sự trợ giúp của bề mặt phản xạ thông minh. Các biểu diễn toán học sẽ được sử dụng để phân tích hiệu năng của hệ thống, bao gồm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR), xác suất dừng (OP) và dung lượng Ergodic (EC). Việc mô phỏng các thông số này trên phần mềm Matlab sẽ giúp đánh giá hiệu quả của bề mặt phản xạ thông minh trong việc cải thiện chất lượng truyền tải thông tin không dây.

3.1 Mô hình nguyên lý

Mô hình nguyên lý của hệ thống mạng vô tuyến được xây dựng dựa trên các nguyên lý cơ bản của bề mặt phản xạ thông minh. Hệ thống sẽ được thiết lập với các thành phần chính bao gồm nguồn phát, bề mặt phản xạ và thiết bị thu. Mô hình này sẽ giúp phân tích cách thức hoạt động của bề mặt phản xạ trong việc thu thập và phát tán tín hiệu, từ đó đánh giá hiệu suất của hệ thống trong các điều kiện khác nhau.

IV. Kết quả mô phỏng và đánh giá

Kết quả mô phỏng sẽ được trình bày và phân tích trong chương này. Các thông số như tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu trung bình, xác suất dừng và dung lượng Ergodic sẽ được đánh giá để xác định hiệu quả của bề mặt phản xạ thông minh trong việc cải thiện chất lượng truyền tải thông tin. Những kết quả này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng ứng dụng của công nghệ RIS trong mạng không dây tương lai.

4.1 Kết quả mô phỏng

Kết quả mô phỏng cho thấy bề mặt phản xạ thông minh có khả năng cải thiện đáng kể tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) trong các điều kiện truyền tải khác nhau. Điều này chứng tỏ rằng công nghệ RIS có thể là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng dịch vụ trong mạng không dây. Các kết quả này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có thể được áp dụng thực tiễn trong việc phát triển các hệ thống truyền thông không dây trong tương lai.

V. Đánh giá khả năng thực hiện đề tài và kết luận

Chương cuối cùng sẽ đánh giá khả năng thực hiện đề tài và đưa ra những kết luận về giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Đề tài này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về bề mặt phản xạ thông minh mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực mạng không dây. Những lợi ích của công nghệ này trong việc cải thiện hiệu suất truyền tải thông tin sẽ là nền tảng cho các ứng dụng trong tương lai.

5.1 Khả năng thực hiện đề tài

Khả năng thực hiện đề tài được đánh giá cao nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của công nghệ bề mặt phản xạ thông minh. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có thể được áp dụng vào thực tiễn trong việc phát triển các hệ thống mạng không dây hiện đại. Việc áp dụng công nghệ RIS sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng trong tương lai.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho mạng di động băng thông rộng với tốc độ truyền dữ liệu cao hơn. Nhờ cải tiến về mặt tốc độ, các điện thoại di động có thể sử dụng được các dịch vụ như điện thoại truyền hình, truy cập internet. Tốc độ mạng 3G đạt 2 Mbps khi không di chuyển và 384 Kbps khi di chuyển trên phương tiện. Sau một vài cải tiến với các công nghệ như HSPA, HSPA+, tốc độ mạng 3G có thể đạt tới 7,2 Mbps [2].

Công nghệ mạng 4G: ứng dụng internet Mạng 4G được giới thiệu vào năm 2008, không chỉ hỗ trợ kết nối internet như mạng 3G mà còn cung cấp các dịch vụ như game online, truyền hình HD, hội nghị truyền hình và các dịch vụ yêu cầu tốc độ cao khác. Tốc độ lý thuyết của mạng 4G đạt tới 1 Gbps và 100 Mbps khi di động [2]. Công nghệ mạng 5G: internet vạn vật Mạng 5G hiện đang được thử nghiệm giới hạn ở một số nơi trên thế giới. Mạng 5G hứa hẹn rất nhiều cải tiến như tốc độ nhanh hơn, mật độ kết nối cao hơn, độ trễ thấp hơn, tiết kiệm năng lượng [2].

Mạng 6G: Sứ mệnh Mạng 6G hướng tới tốc độ Terabit (Tbps) nhanh hơn cỡ vài trăm đến vài nghìn lần mạng 5G. Tuy nhiên, mục tiêu của mạng 6G không phải chỉ ở tốc độ, mà còn nhằm giải quyết các vấn đề còn tồn tại của các thế hệ mạng tiền nhiệm và hướng tới giải quyết các yêu cầu của tương lai. Mục tiêu của mạng 6G là giải quyết các hạn chế của mạng 5G, hướng tới khả năng kết nối không gian - khí quyển - mặt đất - dưới biển. Bốn định hướng chính về BỘ MÔN ĐIỆN TỬ TRUYỀN THÔNG 4 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT kết nối đang được nghiên cứu là: kết nối thông minh (Intelligent Connectivity), kết nối sâu (Deep Connectivity), kết nối không đồng nhất (Holographic Connectivity) và kết nối khắp nơi (Ubiquitous Connectivity).

Hiện đang có khá nhiều công nghệ tiềm năng, kể cả các công nghệ của tương lai được xem xét đưa vào mạng 6G như truyền thông không dây quang, truyền thông lượng tử, thiết bị bay không người lái, vệ tinh tầng thấp… các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn cũng được đưa vào hỗ trợ mạng 6G nhằm đảm bảo các mục tiêu về chất lượng mạng (QoS) [2]. Mạng 6G hứa hẹn sẽ số hoá và kết nối toàn thế giới. Những nước đã sẵn sàng cuộc đua về nghiên cứu triển khai công nghệ mạng 6G [6]. Mạng 6G là công nghệ kết nối di động sẽ thay thế 5G, nhưng hiện tại 6G chưa phải là một công nghệ hoạt động, mà mới trong giai đoạn nghiên cứu ban đầu.

Tuy nhiên, với tốc độ phát triển như vũ bão của công nghệ hiện nay, có lẽ 6G sẽ sớm không còn là công nghệ viễn tưởng. Những năm gần đây mạng 5G nổi lên như một nền tảng công nghệ mới của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4. Đến năm 2019, người dùng đã có thể mua một chiếc smartphone 5G và tận hưởng tất cả những lợi ích của kết nối dữ liệu 5G. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng của công nghệ có thể lên một tầm cao mới nữa khi thế giới kết nối di động - 6G.

Theo giám đốc công nghệ Ericsson Erik Erurupt: “Mạng 6G có thể làm cho 5G chỉ còn như 2G” [5]. Trong bối cảnh 5G chỉ mới bước đầu thương mại hóa ở một số quốc gia, câu nói trên cho chúng tôi không tránh khỏi cảm giác rùng mình về công nghệ truyền thông không dây trong tương lai.2 Thử thách Tương lai thế hệ mạng không dây thứ 6 sẽ gặp phải nhiều yêu cầu (khả năng truyền dẫn, độ trễ, khả năng truyền dẫn chính xác, hiệu suất năng lượng, kết nối đa phương tiện, độ tin cậy và kết nối thông minh) với mức độ yêu cầu ngày càng tăng cao so với các thế hệ tiền nhiệm trước. Với yêu cầu đặt ra như trên thì nó đã thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu trên chính kiến trúc phần cứng của bộ thu tín hiệu và các khái niệm mới lạ về truyền thông. Một trong những kiến trúc phần cứng có tiềm năng thực hiện là bề mặt phản xạ thông minh (Reconfigurable Intelligent Surfaces).2 Bề mặt phản xạ thông minh 2.1 Tổng quan Phát triển công nghệ cho lớp vật lý đã và đang đóng vai trò quan trọng trong hệ thống mạng không dây trong tương lai (6G).

Việc kết hợp RIS trong hệ thống mạng không dây được xem như là một phát minh mang tính cách mạng trong giới khoa học nói chung và hệ thống thông tin nói riêng. Nó có thể tùy chỉnh, biến đổi môi trường giao tiếp không dây trong không gian. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ TRUYỀN THÔNG 5 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Về cụ thể, bề mặt phản xạ thông minh (RIS) là một bề mặt cực mỏng bao gồm N phần tử MS như hình 2.2, mỗi phần tử là một bộ phân tán có thể cấu hình lại, nghĩa là nó có thể điều chỉnh môi trường truyền để làm tăng khả năng truyền và nhận của giao tiếp không dây [7]. Các phần tử MS trong RIS được gọi là các đơn vị phản xa (Reflection Unit).

Giữa một cặp đơn vị phản xạ có hai diode biến dung (Varactor Diode). Diode biến dung tên đầy đủ là diode biến đổi điện dung, còn gọi là diode tham số, hay varicap. Đây là một loại diode bán dẫn được chế tạo theo cách thích hợp để hoạt động như một tụ điện có điện dung thay đổi được bằng cách thay đổi điện áp tác dụng vào nó. Nhờ vào ứng dụng điều hướng các máy thu và máy phát sóng tới bước sóng nào đó, RIS có thể được điều chỉnh nhờ vào bộ điều khiển (Microcontroller) để điều chỉnh góc phản xạ hướng đến người nhận là tốt nhất.

Chúng ta có thể điều chỉnh cấu hình các phần tử MS này nhờ vào bộ điều khiển.2 Bề mặt phản xạ có thể cấu hình lại (RIS) với bộ điều khiển Hình 2.3 là hình phóng to của một phần tử trong RIS. Phản ứng giai đoạn có thể được điều khiển bởi nhiều PIN diode với trạng thái đóng/mở. Tần số làm việc của các phần tử này vào khoảng 6Ghz đến hàng THz [8].3 Cấu tạo của một phần tử trong RIS BỘ MÔN ĐIỆN TỬ TRUYỀN THÔNG 6 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT RIS được trang bị các bề mặt chọn lọc tần số. Các bề mặt này có cấu trúc phẳng và diode PIN được nhúng trên các phần kết nối kim loại của mỗi phần tử bề mặt.

Các diode PIN này được bật và tắt bằng phân cực bên ngoài và cung cấp hai trạng thái khác nhau cho bề mặt phản xạ thông minh. Ở trạng thái đầu tiên (khi diode PIN tắt), thu được một bề mặt gần như trong suốt cho phép năng lượng đi qua. Mặt khác, khi các diode PIN được chuyển sang trạng thái thứ hai, phần lớn năng lượng tới được phản xạ. Nói cách khác, hai chức năng quan trọng (sóng đi qua hoặc bị phản xạ từ bề mặt) được thực hiện bởi một bề mặt phản xạ thông minh [7].4 thể hiện một phần cấu trúc của bề mặt phản xạ thông minh với các phần tử được sắp xếp trật tự.4 Cấu trúc của RIS 2.2 Lịch sử hình thành Ban đầu bề mặt sử dụng một vật liệu có khả năng phân tán lại tín hiệu với một góc độ truyền tải khác.

Tuy có thể đạt được nhất định khả năng phân tán nhưng lại bị hạn chế bởi góc tới và góc phản xạ do trở kháng của vật liệu cố định [9].5 mô tả tấm phản xạ đầu tiên với chất liệu được làm bằng kim loại. Do được cấu thành từ cùng một loại vật liệu cho nên trở kháng ở mọi điểm trong bề mặt bằng nhau dẫn đến góc của tín hiệu truyền đến với tín hiệu phản xạ là một hằng số cố định. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ TRUYỀN THÔNG 7 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.5 Sự hình thành ban đầu của bề mặt phản xạ thông minh Dần về sau, bề mặt được phát triển khi vật liệu được dùng cho bề mặt có khả năng thay đổi trở kháng từ đó giúp cho bề mặt có khả năng phân tán sóng với nhiều góc độ khác nhau [9].6 thể hiện bề mặt phản xạ thông minh lý tưởng. Lúc này, tấm phản xả có khả năng thay đổi trở kháng và việc thay đổi này có thể được triển khai ngay trong từng thành phần của bề mặt, nghĩa là một bề mặt có thể có nhiều trở kháng cùng một lúc.

Điều này làm cho bề mặt có thể điều chỉnh hướng truyền của sóng tín hiệu.6 Bề mặt phản xạ thông minh lý tưởng Đồng hành song song cùng với sự phát triển về cấu trúc là sự phát triển về ý tưởng. • Tấm phản xạ cố định (1960). • Bề mặt có thể tự điều chỉnh. • Bề mặt được điều khiển bằng phần mềm.

• Bề mặt được điều khiển bằng phần mềm thời gian thực.3 Công nghệ hứa hẹn của tương lai a. Tại sao chúng ta cần RIS BỘ MÔN ĐIỆN TỬ TRUYỀN THÔNG 8 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Yếu tố đầu tiên phải kể đến là chi phí thấp. RIS là thiết bị thụ động và không cần hỗ trợ bởi các bộ khuếch đại, ADC hay DAC. Tiếp theo là độ phân giải không gian cao.

RIS tích hợp một số lượng lớn các phần tử ăng-ten vào một không gian nhỏ gọn dưới dạng một khẩu độ điện từ liên tục trong không gian. Điều này làm cho nó có thể tạo ra một chùm tia đến bất kỳ hướng nào mong muốn. Và quan trọng nhất là thực thi thao tác dễ dàng. Bề mặt siêu mỏng giúp RIS linh hoạt trong việc triển khai lắp đặt và mở rộng [8].

Ưu điểm vượt trội so với các công nghệ hiện tại Đây là công nghệ 6G của tương lai nên chắc chắn ngoài sở hữu các tinh túy công nghệ hiện tại, RIS còn được nghiên cứu và phát triển để cải thiện tính ưu việt so với các công nghệ hiện có.7 dưới đây so sánh RIS với các công nghệ tiên tiến gần đây nhất [8]. Các thông số được so sánh bao gồm năm yếu tố. Lần lượt từ trái sang phải là cơ chế hoạt động – trạng thái song công – số lượng đường truyền chuỗi tần số vô tuyến cần thiết – chi phí phần cứng – năng lượng tiêu thụ. Có thể thấy RIS vượt trội so với các đối thủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu mạng vô tuyến với bề mặt phản xạ thông minh tại HCMUTE" trình bày những nghiên cứu mới nhất về công nghệ mạng vô tuyến, đặc biệt là việc ứng dụng bề mặt phản xạ thông minh để cải thiện hiệu suất truyền tải dữ liệu. Các điểm chính của bài viết bao gồm cách mà bề mặt phản xạ thông minh có thể tối ưu hóa tín hiệu và giảm thiểu nhiễu, từ đó nâng cao chất lượng kết nối mạng. Độc giả sẽ nhận thấy rằng nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực viễn thông mà còn mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực khác như nhận diện khuôn mặt và quản lý hệ thống điện.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực này, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute ứng dụng mạng học sâu cho nhận diện khuôn mặt, nơi bạn sẽ thấy sự kết hợp giữa công nghệ mạng và trí tuệ nhân tạo. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute ứng dụng mạng nơron đánh giá ổn định hệ thống điện cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà mạng nơron có thể được áp dụng trong việc quản lý và tối ưu hóa hệ thống điện. Những thông tin này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các xu hướng công nghệ hiện đại.