Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Diệu Linh (Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, bảo vệ năm 2020 dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Thanh Hương) tiếp cận vấn đề mang thai hộ vì mục đích nhân đạo từ góc độ pháp lý và thực tiễn thi hành.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng gia đình giữ chức năng sinh sản tự nhiên thiết yếu, tuy nhiên tình trạng vô sinh hiếm muộn đang trở thành một thách thức xã hội nghiêm trọng. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ sinh thấp nhưng tỷ lệ vô sinh cao tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương; giai đoạn 2017–2020 ghi nhận mức sinh giảm dưới mức thay thế. Dự báo của WHO cũng xếp vô sinh, hiếm muộn là vấn đề nguy hiểm thứ ba của thế kỷ XXI (chỉ sau ung thư và tim mạch). Tại Việt Nam:

  • Ước tính có khoảng 1 triệu cặp vợ chồng vô sinh, trong đó 50% ở độ tuổi dưới 30; tỷ lệ vô sinh của các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ là 7,7%.
  • Cuộc khảo sát năm 2015 do Bệnh viện Phụ sản Trung ương và Đại học Y Hà Nội thực hiện trên 14.300 cặp vợ chồng (độ tuổi 15–49) tại 8 tỉnh, thành phố đại diện cho 8 vùng sinh thái ghi nhận tình trạng đáng báo động. Số liệu cùng năm tại Trung tâm Hỗ trợ Sinh sản – Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy lượng tiếp nhận khám vô sinh, hiếm muộn tăng gấp 20 lần so với 10 năm trước đó (từ 2–3 cặp/ngày).
  • Tỷ lệ ly hôn xuất phát từ lý do không thể có con tại Việt Nam chiếm xấp xỉ 60% (số liệu năm 2011).

Về mặt y học, ngay cả khi áp dụng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), có 3 nhóm phụ nữ buộc phải nhờ mang thai hộ mới có thể có con mang huyết thống:

  1. Nhóm không có tử cung bẩm sinh (hội chứng Rokitansky – Kuster – Hauser) hoặc đã bị cắt tử cung nhưng còn buồng noãn.
  2. Nhóm có tử cung bất thường (dị dạng tử cung, u xơ, bệnh lý nội mạc, dính buồng tử cung).
  3. Nhóm có tử cung bình thường nhưng mắc bệnh lý toàn thân nặng không thể mang thai an toàn (bệnh tim mạch, suy gan, suy thận, đái tháo đường, Basedow).

Trước nhu cầu thực tế và để chấm dứt tình trạng mang thai hộ thương mại ("đẻ thuê chui"), ngày 01/01/2015, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 chính thức có hiệu lực (được Quốc hội khóa XIII thông qua tại Kỳ họp thứ 7 với tỷ lệ 79,52% phiếu tán thành), lần đầu tiên công nhận chế định mang thai hộ vì mục đích nhân đạo. Tuy nhiên, việc áp dụng luật nảy sinh nhiều vướng mắc về điều kiện chủ thể, thủ tục hành chính và tranh chấp phát sinh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu có hệ thống cơ sở lý luận về mang thai hộ và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, kinh nghiệm lập pháp quốc tế.
  2. Phân tích, làm rõ các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về điều kiện, trình tự thủ tục, quyền và nghĩa vụ của các bên, thỏa thuận mang thai hộ và xác định cha mẹ con.
  3. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật, chỉ ra những điểm bất cập, mâu thuẫn và đề xuất các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khía cạnh pháp lý trong khuôn khổ pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam, đối chiếu với một số văn bản quy phạm pháp luật liên quan và pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác – Lênin, gắn liền lý luận với thực tiễn áp dụng.

Hệ thống khái niệm và văn bản pháp luật sử dụng:

  • Khái niệm: Mang thai hộ truyền thống (mang thai hộ một phần - Partial/Traditional surrogacy), mang thai hộ hoàn toàn (Full/Gestational surrogacy), mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (Khoản 22 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014), mang thai hộ vì mục đích thương mại (Khoản 23 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 20, Điều 21), Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (các điều 3, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100), Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (Điều 319), Nghị định số 10/2015/NĐ-CP ngày 28/01/2015 của Chính phủ, Nghị định số 12/2003/NĐ-CP.
  • Văn bản và tiền lệ quốc tế: Bộ luật Hammurabi (Babylon), Đạo luật Thỏa thuận mang thai hộ năm 1985 và Luật Thụ tinh nhân tạo và Phôi năm 1990/2008 của Anh, Luật Nhận con nuôi và Trẻ em năm 2002 của Anh; Điều 1546 Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan; Án lệ Baby M (In re Baby M, 537 A. 396) năm 1986 tại New Jersey (Mỹ).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các khái niệm khoa học, phân tích cấu trúc điều luật, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mô hình quản lý mang thai hộ của các nhóm quốc gia (Anh, Australia, Ấn Độ, Thái Lan, Mỹ, Pháp, Đức, Nhật Bản).
  • Phương pháp bình luận và tổng hợp: Đánh giá các bất cập giữa Luật Hôn nhân và gia đình 2014 với Nghị định 10/2015/NĐ-CP, từ đó tổng hợp thành hệ thống kiến nghị lập pháp.

Nguồn dữ liệu:

  • Báo cáo khảo sát của Hội đồng Y tế, Bộ Y tế, Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Từ Dũ.
  • Báo cáo khảo sát của Liên đoàn Sinh sản Thế giới (IFFS - 2013) trên 105 quốc gia; tài liệu Hội thảo Tư pháp Quốc tế Hague (HCCH - 2012).
  • Các công trình nghiên cứu trong nước: Trần Thị Hương (2001), Nguyễn Quế Anh (2015), Nguyễn Thị Lan (2015), Nguyễn Văn Cừ (2016), Bùi Thị Quỳnh Hoa, Phạm Thị Hương Giang, Nguyễn Hải An và Lê Thị Thu Thủy (2018).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Lý luận chung về mang thai hộ và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành và cơ sở lý luận của chế định mang thai hộ:

  • Lịch sử phát triển: Hình thức mang bầu hộ xuất hiện từ thời cổ đại (Bộ luật Hammurabi, Kinh thánh Hebrew). Năm 1978, Louise Joy Brown ra đời tại Anh nhờ kỹ thuật IVF do Robert Geoffrey Edwards và Patrick Steptoe phát triển, mở ra bước ngoặt mang thai hộ hoàn toàn. Vụ án Baby M (1986) tại New Jersey đã tạo ra sự chuyển dịch căn bản: từ mang thai hộ truyền thống (người mang thai đóng góp noãn, có liên hệ di truyền) sang mang thai hộ hoàn toàn (sử dụng noãn và tinh trùng của cha mẹ nhờ mang thai hộ hoặc người hiến tặng, người mang thai không có liên hệ ADN).
  • Phân tích khái niệm dưới 3 góc độ: Góc độ xã hội (phân biệt đẻ thuê truyền thống và thai đẻ thuê), góc độ y học (điều trị cho các dị tật tử cung và bệnh lý toàn thân), góc độ pháp lý (phân định ranh giới giữa mục đích nhân đạo phi thương mại và mục đích thương mại).
  • Ý nghĩa pháp lý - xã hội: Bảo đảm quyền làm cha mẹ; giảm thiểu tỷ lệ ly hôn do vô sinh (vốn chiếm gần 60% năm 2011); bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em; thiết lập hành lang pháp lý để Nhà nước kiểm soát y tế và ngăn chặn thương mại hóa thân thể phụ nữ.
  • Pháp luật quốc tế về mang thai hộ: Phân loại 3 nhóm lập pháp trên thế giới:
Nhóm chính sách Quốc gia/Khu vực điển hình Đặc điểm pháp lý cơ bản
Cấm tuyệt đối Đức, Pháp, Nhật Bản - Pháp: Tuyên bố năm 1991 coi cơ thể người không thể đem mượn hoặc bán, xử lý hình sự mọi hành vi vi phạm.
- Đức: Cấm tuyệt đối, không cấp hộ chiếu/quốc tịch cho trẻ sinh hộ ở nước ngoài.
- Nhật Bản: Sắc lệnh cấm năm 1983 của Hiệp hội Bác sĩ sản khoa, tái khẳng định năm 2008.
Chỉ cho phép vì mục đích nhân đạo Vương quốc Anh, Australia - Anh: Đạo luật 1985 cấm mang thai hộ thương mại; sử dụng "Lệnh cha mẹ" (Parental Order) để chuyển giao quyền cha mẹ; chỉ áp dụng cho cư dân Anh.
- Australia: Cho phép nhận chi phí hợp lý phát sinh thực tế; hình sự hóa hành vi mang thai hộ vì mục đích thương mại từ thập niên 1980.
Cho phép cả thương mại và nhân đạo Ấn Độ (trước 2015), Thái Lan (trước 2015), Bang California (Hoa Kỳ) - Ấn Độ: Hợp pháp hóa thương mại từ 2002 (doanh thu 2,3 tỷ USD/năm; chi phí ~28.000 USD/ca, người mang thai nhận ~8.000 USD); từ tháng 10/2015 siết lại chỉ áp dụng cho công dân Ấn Độ.
- California: Thừa nhận hợp đồng mang thai hộ thương mại, cho phép cả các cặp đôi đồng giới.

CHƯƠNG 2: Quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện các quy phạm thực định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và Nghị định số 10/2015/NĐ-CP:

  • 4 nguyên tắc áp dụng (Điều 3 Nghị định 10/2015/NĐ-CP): (1) Đảm bảo quyền con người và thiên chức làm cha mẹ; (2) Đảm bảo an toàn đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình (cụ thể hóa Điều 21 Hiến pháp 2013); (3) Đảm bảo tính tự nguyện tuyệt đối, nghiêm cấm ép buộc, lừa dối (Điều 20 Hiến pháp 2013); (4) Tuân thủ quy chuẩn y tế và kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
  • Cơ sở y tế được phép thực hiện: Tính đến thời điểm nghiên cứu, chỉ có 5 bệnh viện đủ điều kiện thực hiện: Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế, Bệnh viện Phụ sản Từ Dũ (TP.HCM), Bệnh viện Hùng Vương (TP.HCM) và Đơn vị hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Mỹ Đức - IVFMD (TP.HCM).
  • Điều kiện đối với các bên (Điều 95 Luật HNGĐ 2014):
    • Bên nhờ mang thai hộ: Đang có quan hệ hôn nhân hợp pháp; đang không có con chung; có xác nhận y tế về việc người vợ không thể mang thai ngay cả khi dùng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản; đã được tư vấn y tế, pháp lý, tâm lý.
    • Bên mang thai hộ: Là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc bên chồng (Khoản 7 Điều 2 Nghị định 10/2015/NĐ-CP xác định gồm: anh chị em ruột, anh chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha, anh chị em con chú/bác/cô/cậu/dì, dâu rể); đã từng sinh con và chỉ được mang thai hộ một lần; ở độ tuổi phù hợp (thực tế y khoa khuyến nghị 22–33 tuổi); có văn bản đồng ý của người chồng (nếu đang có chồng); đã được tư vấn đầy đủ 3 lĩnh vực.
  • Trình tự, thủ tục và hồ sơ: Quy trình 3 bước xét duyệt tại cơ sở y tế với thời hạn trả lời 30 ngày. Hồ sơ gồm 12 loại giấy tờ chặt chẽ: đơn đề nghị (Mẫu số 04), bản cam kết tự nguyện (Mẫu số 05), bản cam đoan chưa mang thai hộ lần nào, giấy xác nhận chưa có con chung của UBND cấp xã, các chứng nhận y tế, giấy tờ chứng minh quan hệ thân thích cùng hàng, bản xác nhận của chồng người mang thai hộ, 3 văn bản tư vấn (y tế, tâm lý, pháp lý) và bản thỏa thuận mang thai hộ (Mẫu số 06).
  • Quyền và nghĩa vụ (Điều 97, Điều 98): Phân định quyền cha mẹ trong giai đoạn thai kỳ và thời điểm chuyển giao. Người mang thai hộ được hưởng chế độ thai sản theo pháp luật lao động và bảo hiểm xã hội (tối thiểu 60 ngày sau sinh); người mẹ nhờ mang thai hộ được nghỉ hưởng chế độ từ khi nhận con đến khi con đủ 6 tháng tuổi. Bên nhờ có trách nhiệm thanh toán toàn bộ chi phí y tế thực tế và bắt buộc phải nhận con, không được từ chối vì bất kỳ lý do nào.
  • Thỏa thuận mang thai hộ (Điều 96): Bắt buộc lập thành văn bản có công chứng; trường hợp lập cùng thỏa thuận với cơ sở y tế phải có xác nhận của người có thẩm quyền của cơ sở y tế.
  • Xác định cha mẹ con (Điều 94): Con sinh ra là con chung của vợ chồng nhờ mang thai hộ kể từ thời điểm chào đời, mang liên hệ di truyền trực tiếp với cha mẹ nhờ mang thai hộ.

CHƯƠNG 3: Thực trạng áp dụng pháp luật Việt Nam về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo và kiến nghị hoàn thiện

Chương 3 tổng kết tình hình thực thi sau khi Luật Hôn nhân và gia đình 2014 có hiệu lực, chỉ ra các vướng mắc và đưa ra hệ thống giải pháp:

  • Thực trạng áp dụng: Việc luật hóa đã mang lại hy vọng cho hàng ngàn gia đình hiếm muộn, giúp các cơ sở y tế triển khai quy trình minh bạch. Tuy nhiên số lượng ca thực tế được phê duyệt còn hạn chế so với nhu cầu do rào cản thủ tục.
  • Các bất cập pháp lý nổi cộm:
    1. Xung đột thuật ngữ về tình trạng con chung: Khoản 2 Điều 95 Luật HNGĐ 2014 quy định điều kiện "vợ chồng đang không có con chung", nhưng Điều 14 Nghị định 10/2015/NĐ-CP lại yêu cầu nộp bản xác nhận "tình trạng chưa có con chung". Quy định này làm mất quyền nhờ mang thai hộ của những cặp vợ chồng đã từng sinh con nhưng con không may qua đời, hoặc con bị dị tật/tâm thần nặng không có khả năng tự phục vụ.
    2. Quy định hạn hẹp về người mang thai hộ: Giới hạn "người thân thích cùng hàng" khiến các cặp vợ chồng là con một, hoặc có chị em gái nhưng không đủ điều kiện (chưa từng sinh con, chưa thành niên...) bị tước bỏ cơ hội, dễ dẫn đến hiện tượng tìm kiếm người mang thai hộ bất hợp pháp. Luật cũng thiếu cụm từ chỉ rõ "giới tính nữ" của người mang thai hộ.
    3. Quy định thiếu định lượng về độ tuổi: Luật chỉ ghi "độ tuổi phù hợp" mà không có khung tuổi cụ thể, dẫn đến sự thiếu thống nhất giữa các cơ sở y tế trong việc thẩm định sức khỏe sinh sản.
    4. Vướng mắc về văn bản đồng ý của người chồng bên mang thai hộ: Luật chưa dự liệu trường hợp người chồng đã ly thân, mất tích, người chồng bị mất năng lực hành vi dân sự, hoặc người chồng gây khó dễ nhằm vòi vĩnh lợi ích kinh tế.
    5. Ranh giới mong manh giữa chi phí thực tế và thù lao thương mại: Luật quy định bên nhờ thanh toán "chi phí thực tế để bảo đảm chăm sóc sức khỏe sinh sản", nhưng thiếu định mức và hóa đơn chứng từ cụ thể, tạo kẽ hở cho việc chi trả tiền bồi dưỡng mang tính chất trả công ("đẻ thuê biến tướng").

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý luận và thực tiễn về chế định mang thai hộ, phân định ranh giới pháp lý giữa mang thai hộ nhân đạo và mang thai hộ thương mại.
  • Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thực trạng vô sinh tại Việt Nam với các số liệu thực tế (1 triệu cặp vợ chồng vô sinh, 50% dưới 30 tuổi, tỷ lệ vô sinh 7,7%; mẫu khảo sát 14.300 cặp vợ chồng của Bệnh viện Phụ sản Trung ương).
  • Chỉ ra 5 cơ sở khám chữa bệnh được phép thực hiện kỹ thuật mang thai hộ tại Việt Nam và giải phẫu quy trình 12 loại giấy tờ trong hồ sơ yêu cầu.
  • Phát hiện các điểm nghẽn pháp lý cốt lõi, đặc biệt là mâu thuẫn giữa quy định "đang không có con chung" trong Luật và "chưa có con chung" trong văn bản dưới luật (Nghị định 10/2015/NĐ-CP).

Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật của tác giả:

  1. Thống nhất thuật ngữ và mở rộng phạm vi điều kiện con chung: Sửa đổi Nghị định 10/2015/NĐ-CP đồng nhất với Luật HNGĐ 2014; cho phép các cặp vợ chồng đã từng có con nhưng con đã chết hoặc bị tật nguyền nặng/mắc bệnh hiểm nghèo được quyền nhờ mang thai hộ (nếu đáp ứng quy định về dân số).
  2. Mở rộng diện chủ thể mang thai hộ: Nghiên cứu mở rộng người mang thai hộ ra ngoài phạm vi "thân thích cùng hàng" trong những trường hợp đặc biệt khi bên nhờ không có người thân thích đủ điều kiện, đồng thời quy định rõ giới tính nữ của người được nhờ mang thai hộ.
  3. Quy định cụ thể độ tuổi mang thai hộ: Đề nghị Bộ Y tế ban hành thông tư quy định rõ khung tuổi thích hợp của người mang thai hộ (khuyến nghị từ 22 đến 33 tuổi hoặc tối đa không quá 35 tuổi) để làm tiêu chuẩn pháp lý chung.
  4. Bổ sung cơ chế xử lý trường hợp người chồng bên mang thai hộ: Quy định rõ hướng giải quyết khi người chồng bên mang thai hộ bị mất năng lực hành vi dân sự (vợ làm thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự và ly hôn trước khi mang thai hộ) hoặc trường hợp hai vợ chồng đã có quyết định ly thân của Tòa án.
  5. Quy định chi tiết danh mục và trần chi phí thực tế: Ban hành thông tư hướng dẫn chi tiết các khoản chi phí chăm sóc sức khỏe sinh sản hợp lý mà bên nhờ phải chi trả (khám thai, dinh dưỡng, bồi hoàn thu nhập thực tế bị giảm sút...), có hóa đơn chứng từ để ngăn chặn việc biến tướng thành hợp đồng đẻ thuê thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu thuần túy dưới giác độ pháp luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam tại thời điểm năm 2020. Nghiên cứu chưa tiếp cận sâu góc độ pháp luật hình sự về tội tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại, cũng như chưa khảo sát trực tiếp số liệu thống kê chi tiết các bản án/tranh chấp thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự chuyên sâu (khi đứa trẻ sinh ra bị dị tật mà bên nhờ từ chối nhận con; tranh chấp quyền nuôi con giữa người mang thai hộ và cha mẹ sinh học); nghiên cứu cơ chế bảo vệ quyền lợi của người mẹ đơn thân và các nhóm đối tượng đặc thù khác trong hỗ trợ sinh sản.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu nghiên cứu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học ngành Luật học (chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình); cán bộ tư pháp - hộ tịch tại Ủy ban nhân dân các cấp; cán bộ y tế và chuyên viên tư vấn pháp lý tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản, bệnh viện phụ sản.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Mục 1.4 (Chương 1) về kinh nghiệm lập pháp quốc tế và các bài học từ vụ án Baby M.
    • Mục 2.2 và 2.3 (Chương 2) về phân tích 12 loại giấy tờ trong hồ sơ và điều kiện thân thích cùng hàng.
    • Mục 3.2 và 3.3 (Chương 3) về các phân tích mâu thuẫn văn bản và hệ thống kiến nghị sửa đổi quy định thực định.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, những cơ sở y tế nào được phép thực hiện kỹ thuật mang thai hộ vì mục đích nhân đạo? Tính đến thời điểm khóa luận nghiên cứu, chỉ có 5 cơ sở y tế đủ điều kiện theo quy định của Bộ Y tế gồm: Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế, Bệnh viện Phụ sản Từ Dũ (TP.HCM), Bệnh viện Hùng Vương (TP.HCM) và Đơn vị hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Mỹ Đức - IVFMD (TP.HCM).

2. Người được nhờ mang thai hộ bắt buộc phải đáp ứng những điều kiện pháp lý nào? Theo Khoản 3 Điều 95 Luật HNGĐ 2014, người mang thai hộ phải đáp ứng 5 điều kiện: (1) Là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc bên chồng nhờ mang thai hộ; (2) Đã từng sinh con và chỉ được mang thai hộ một lần; (3) Ở độ tuổi phù hợp và có xác nhận y tế về khả năng mang thai hộ; (4) Phải có sự đồng ý bằng văn bản của người chồng nếu người đó đang có chồng; (5) Đã được tư vấn về y tế, pháp lý và tâm lý.

3. Pháp luật Việt Nam quy định chế độ thai sản cho người mang thai hộ và người mẹ nhờ mang thai hộ như thế nào? Theo Khoản 3 Điều 97 và Khoản 2 Điều 98 Luật HNGĐ 2014:

  • Người mang thai hộ được hưởng chế độ thai sản theo pháp luật lao động và bảo hiểm xã hội cho đến thời điểm giao đứa trẻ (nếu từ ngày sinh đến khi giao con chưa đủ 60 ngày thì vẫn được hưởng đủ 60 ngày).
  • Người mẹ nhờ mang thai hộ được hưởng chế độ thai sản từ thời điểm nhận con cho đến khi con đủ 06 tháng tuổi.

4. Khóa luận chỉ ra điểm mâu thuẫn nào giữa Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Nghị định số 10/2015/NĐ-CP? Khoản 2 Điều 95 Luật HNGĐ 2014 quy định điều kiện bên nhờ mang thai hộ là "vợ chồng đang không có con chung", trong khi Điều 14 Nghị định 10/2015/NĐ-CP lại yêu cầu nộp "Bản xác nhận tình trạng chưa có con chung". Sự sai khác giữa "đang không có" và "chưa có" làm thu hẹp quyền của các cặp vợ chồng từng có con nhưng con đã qua đời hoặc bị tật nguyền nặng.

5. Vụ án nổi tiếng "Baby M" (1986) tại New Jersey (Hoa Kỳ) có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của chế định mang thai hộ? Vụ án Baby M giữa gia đình Stern và người mang thai hộ Mary Beth Whitehead (mang thai hộ truyền thống có liên hệ di truyền qua noãn) dẫn đến việc Tòa án tuyên hợp đồng mang thai hộ thương mại là bất hợp pháp. Vụ việc này đã thúc đẩy y học và pháp lý chuyển dịch sang hình thức mang thai hộ hoàn toàn (sử dụng phôi thụ tinh trong ống nghiệm không mang gen của người mang thai hộ) để triệt tiêu tranh chấp quyền làm mẹ sinh học.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Diệu Linh là công trình nghiên cứu hệ thống và nghiêm túc về chế định mang thai hộ vì mục đích nhân đạo theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Tác giả đã kết hợp nhuần nhuyễn giữa phân tích lý luận, kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực tiễn y tế - pháp lý tại Việt Nam. Các bất cập được chỉ ra cùng hệ thống kiến nghị hoàn thiện (đặc biệt về điều kiện con chung, thân thích cùng hàng và chi phí thực tế) có giá trị khoa học và giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn cao cho công tác hoàn thiện thể chế.