Chương 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI: Trình bày tổng quan về đề tài, lý do thực hiện đề tài và ý nghĩa thực tiễn của bài toán, cũng như giới hạn và phạm vi của đề tài. Cuối cùng là nhiệm vụ và cấu trúc của luận văn. • Chương 2 CƠ SỞ KIẾN THỨC: Bàn về cơ sở kiến thức cơ bản trong deep learning như Convolution Neural Network tới Recurrent Neural Network, Long Short-Term Memory, Multi-layer Perceptron và phương pháp học máy trực tuyến. • Chương 3 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN: Trình bày một cách tổng quát về những nghiên cứu liên quan đã và đang được thực hiện, cũng như xu hướng chung hiện nay trong việc giải quyết bài toán.
Phần này cũng đưa ra những bàn luận và đánh giá cho các phương pháp kể trên vì đó là cơ sở quan trọng cho những nghiên cứu của học viên trong quá trình thực hiện luận văn. • Chương 4 CÁC MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT: Chương 4 nói cụ thể về các mô hình đề xuất của học viên cho bài toán dự báo mạng vô tuyến 4G và các kết quả thực nhiệm. • Chương 5 KẾT LUẬN: Tổng hợp các kết quả đạt được trong quá trình thực hiện luận văn từ bước nghiên cứu và xây dựng giả thuyết đến triển khai thực nghiệm. Phần này cũng trình bày những hạn chế và vấn đề tồn đọng, cuối cùng đề xuất các giải pháp cải tiến trong tương lai.
5 Chương 2 CƠ SỞ KIẾN THỨC 2.1 Tổng quan về dự báo chuỗi thời gian Dự báo chuỗi thời gian là quá trình sử dụng dữ liệu lịch sử để dự đoán giá trị trong tương lai của một biến. Dữ liệu chuỗi thời gian là dữ liệu được thu thập theo thời gian, chẳng hạn như giá cổ phiếu, doanh số bán hàng, nhiệt độ, chỉ số chất lượng mạng v.1 Các phương pháp dự báo chuỗi thời gian Có nhiều phương pháp dự báo chuỗi thời gian khác nhau, có thể được phân loại thành hai loại chính: • Phương pháp mô hình hóa: Các phương pháp này sử dụng các mô hình toán học để mô tả các xu hướng và biến động trong dữ liệu chuỗi thời gian. Các phương pháp mô hình hóa phổ biến bao gồm: – Hồi quy tuyến tính: Phương pháp này sử dụng một đường thẳng để mô tả mối quan hệ giữa các biến (Hình 2. – Hồi quy phi tuyến: Phương pháp này sử dụng một đường cong để mô tả mối quan hệ giữa các biến (Hình 2.
– Mô hình tự hồi quy: Phương pháp này sử dụng các giá trị trước đó của biến để dự đoán giá trị hiện tại của biến. – Mô hình tự hồi quy tích phân: Phương pháp này sử dụng các giá trị trước đó và tích phân của các giá trị trước đó của biến để dự đoán giá trị hiện tại của biến. • Phương pháp phân tích: Các phương pháp này dựa trên phân tích dữ liệu chuỗi thời gian để xác định các xu hướng và biến động trong dữ liệu. Các phương pháp phân tích phổ biến bao gồm (Hình 2.3): – Phân tích xu hướng: Phân tích các xu hướng dài hạn trong dữ liệu.
– Phân tích chu kỳ: Phân tích các chu kỳ ngắn hạn trong dữ liệu. – Phân tích mùa vụ: Phân tích các biến động theo mùa trong dữ liệu. 6 • Phương pháp học máy [7]: Phương pháp học máy dự báo chuỗi thời gian là một phương pháp dự báo chuỗi thời gian sử dụng các mô hình học máy để học từ dữ liệu lịch sử. Các mô hình học máy có thể mô tả các xu hướng và biến động trong dữ liệu chuỗi thời gian một cách hiệu quả hơn các phương pháp truyền thống.
Có nhiều loại mô hình học máy có thể được sử dụng cho dự báo chuỗi thời gian, bao gồm: – Mô hình hồi quy: Các mô hình hồi quy sử dụng một hàm số để mô tả mối quan hệ giữa các biến. – Mô hình cây: Các mô hình cây sử dụng một cây quyết định để dự đoán giá trị của biến. – Mạng nơ-ron: Các mạng nơ-ron là một loại mô hình học máy phức tạp có thể mô tả các mối quan hệ phi tuyến phức tạp.1: Mô hình hồi quy tuyến tính 2.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến dự báo chuỗi thời gian Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo chuỗi thời gian nói chung và dự báo KPI nói riêng, bao gồm: • Chất lượng dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian cần phải đầy đủ, chính xác và không bị sai lệch. • Kiểu dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian có thể được chia thành hai loại chính: dữ liệu tuyến tính và dữ liệu phi tuyến.
Phương pháp dự báo phù hợp cần được lựa chọn dựa trên loại dữ liệu. • Tính chất của dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian có thể có các tính chất như xu hướng, chu kỳ, mùa vụ, v. Phương pháp dự báo cần được lựa chọn sao cho phù hợp với các tính chất của dữ liệu. • Các yếu tố bên ngoài: Các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như các sự kiện âm nhạc, vị trí đặt trạm phát sóng, v.
có thể ảnh hưởng đến giá trị của biến. Các yếu tố này cần được xem xét khi thực hiện dự báo chuỗi thời gian với dữ liệu KPI 4G.2: Mô hình hồi quy phi tuyến Hình 2.3: Một số phân tích bổ biến trên dữ liệu chuỗi thời gian 2.3 Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp học sâu Ưu điểm: • Độ chính xác cao: Các mô hình học sâu có thể mô tả các xu hướng và biến động trong dữ liệu chuỗi thời gian một cách hiệu quả hơn các phương pháp truyền thống, chẳng hạn như hồi quy tuyến tính hoặc tự hồi quy. • Thích ứng với dữ liệu thay đổi: Các mô hình học sâu có thể học từ dữ liệu mới và thích ứng với các thay đổi trong dữ liệu. • Áp dụng cho nhiều loại dữ liệu: Các mô hình học sâu có thể được áp dụng cho nhiều loại 8 dữ liệu chuỗi thời gian, bao gồm dữ liệu tuyến tính, dữ liệu phi tuyến, dữ liệu có xu hướng, dữ liệu có chu kỳ, v.
Nhược điểm: • Yêu cầu dữ liệu lớn: Các mô hình học sâu cần một lượng dữ liệu lớn để học từ dữ liệu lịch sử. • Yêu cầu tính toán cao: Việc đào tạo các mô hình học sâu có thể đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán. • Khó giải thích: Các mô hình học sâu có thể khó giải thích, điều này có thể khiến việc xác định các xu hướng và biến động trong dữ liệu trở nên khó khăn. Phương pháp học máy dự báo chuỗi thời gian là một phương pháp mạnh mẽ có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của dự báo chuỗi thời gian.
Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số nhược điểm cần được cân nhắc khi sử dụng.2 Các hình thức của phương pháp học máy Hình 2.4: Online learning và Batch learning Dựa trên cách thức mô hình tiếp cận dữ liệu để học, có 2 phương pháp phổ biến (Hình 2.4): • Batch Machine Learning là phương pháp học mà mô hình được cung cấp toàn bộ bộ dữ liệu trước khi đưa ra dự đoán. Mô hình được cập nhật một lần sau mỗi lần xử lý toàn bộ bộ dữ liệu. 9 • Online Machine Learning [11] là phương pháp học mà mô hình cập nhật từng phần, theo từng mẫu dữ liệu mới nhận được. Mỗi mẫu dữ liệu được sử dụng để cập nhật mô hình ngay lập tức và không được sử dụng lại.
Với batch machine learning, mô hình cần phải xử lý toàn bộ bộ dữ liệu trước khi có thể đưa ra dự đoán. Điều này có thể mất nhiều thời gian, đặc biệt với bộ dữ liệu lớn hoặc dữ liệu thay đổi liên tục. Với online machine learning, mô hình có thể cập nhật liên tục theo từng mẫu dữ liệu mới. Điều này cho phép mô hình xử lý dữ liệu real-time và thích ứng với dữ liệu thay đổi.
Phân loại này cũng có thể được hiểu là phân loại theo thời gian cập nhật mô hình. Với batch machine learning, mô hình được cập nhật định kỳ, sau mỗi lần xử lý toàn bộ bộ dữ liệu. Với online machine learning, mô hình được cập nhật liên tục, theo từng mẫu dữ liệu mới. Phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp học máy phù hợp cho từng bài toán.
Nếu bài toán yêu cầu độ chính xác cao và không cần xử lý dữ liệu real-time, batch machine learning là lựa chọn tốt. Nếu bài toán cần xử lý dữ liệu real-time và dữ liệu thay đổi theo thời gian, online machine learning là lựa chọn tốt hơn.3 Mô hình MLP Hình 2.5: Mô hình mạng nơ-ron nhiều tầng (MLP - Multi-layer Perceptron) Mạng nơ-ron nhiều tầng (MLP - Multi-layer Perceptron) là một loại mạng nơ-ron feed- forward gồm nhiều tầng, bao gồm ít nhất một tầng ẩn (hidden layer) giữa tầng đầu vào (input layer) và tầng đầu ra (output layer). MLP được sử dụng rộng rãi trong các bài toán ứng dụng học sâu bao gồm dự báo chuỗi thời gian. Cấu trúc của MLP (Hình 2.5): 10 • Input Layer (Tầng đầu vào): Tầng này chứa các nút đại diện cho các đặc trưng hoặc biến đầu vào của dữ liệu chuỗi thời gian.
• Hidden Layers (Tầng ẩn): Gồm nhiều tầng ẩn, mỗi tầng bao gồm nhiều nút (perceptrons) tính toán thông tin từ tầng trước đó và truyền thông tin đến tầng tiếp theo. Các tầng ẩn này giúp học các biểu diễn phức tạp và trừu tượng từ dữ liệu đầu vào. • Output Layer (Tầng đầu ra): Tầng này chứa các nút đại diện cho kết quả dự đoán của mô hình cho chuỗi thời gian. Cách hoạt động của MLP trong dự báo chuỗi thời gian: • Feed-forward: Trong quá trình huấn luyện, dữ liệu chuỗi thời gian được đưa vào mạng thông qua tầng đầu vào và truyền qua các tầng ẩn theo chiều tiến.
Mỗi tầng tính toán thông tin và truyền nó tới tầng tiếp theo. • Tính toán đầu ra: Khi dữ liệu đã được truyền qua các tầng, mạng tính toán đầu ra dự đoán dựa trên các trọng số (weights) và độ lệch (biases) được học trong quá trình huấn luyện. • Huấn luyện và cập nhật trọng số: Mạng được huấn luyện thông qua quá trình lan truyền ngược (backpropagation), trong đó sai số giữa đầu ra dự đoán và giá trị thực tế được tính toán. Quá trình này cập nhật trọng số và độ lệch của các nút trong mạng để giảm thiểu sai số này.
• Dự đoán chuỗi thời gian: Sau khi huấn luyện, mô hình MLP có thể được sử dụng để dự đoán giá trị tiếp theo của chuỗi thời gian dựa trên các đặc trưng đã học từ quá khứ.