Nghiên Cứu Kỹ Thuật Giảm Điện Áp Common Mode Cho Nghịch Lưu Ba Pha

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật điều chế vector không gian để giảm điện áp common mode cho bộ nghịch, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Công nghiệp TP.HCM

Chuyên ngành

Công nghệ Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học

2023-2024

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN cứu

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG THỰC HIỆN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ GIẢI THUẬT VECTOR KHÔNG GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐỀ XUẤT

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MÔ HÌNH

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giảm Điện Áp Common Mode CMV Hiệu Quả

Trong bối cảnh các ứng dụng năng lượng tái tạo phát triển mạnh mẽ, nghiên cứu về bộ nghịch lưu ngày càng trở nên cấp thiết. Các bộ nghịch lưu truyền thống có ưu điểm như cấu trúc đơn giản, dễ điều khiển, chất lượng điện năng tốt và yêu cầu bộ lọc AC nhỏ gọn. Cấu trúc bộ nghịch lưu ba bậc hình T được ứng dụng rộng rãi cho công suất vừa và nhỏ. Tuy nhiên, nhược điểm chính là điện áp Common Mode (CMV) lớn, gây giảm chất lượng điện áp đầu ra, nhiễu EMI, hư hỏng ổ bi, và dòng rò. Nghiên cứu này đề xuất giải pháp "Ứng dụng kỹ thuật điều chế vector không gian để giảm điện áp common mode cho bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T". Mục tiêu là tạo ra mô hình hoạt động với CMV thấp (nhỏ hơn 17% so với điện áp đầu vào), cung cấp dòng điện liên tục, điện áp ngõ ra sin (THD < 5%), tổn hao chuyển mạch thấp, hiệu suất cao (> 95%), hoạt động với nhiều loại tải và bộ lọc ngõ ra nhỏ. Mô hình được mô phỏng bằng Psim và thực nghiệm trên vi điều khiển DSP TMS320F28379D.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Giảm CMV Trên Thế Giới Tổng Quan

Các bộ nghịch lưu truyền thống được dùng rộng rãi trong điều khiển động cơ, bộ lưu điện (UPS), xe điện và năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, bộ nghịch lưu ba pha ba truyền thống với 6 khóa bán dẫn (S1x-S2x) có hạn chế: hai khóa cùng nhánh không được đóng cùng lúc để tránh ngắn mạch, điện áp common mode (CMV) cao gây dòng rò, hư hỏng ổ bi và nhiễu điện từ (EMI). Với nguồn năng lượng tái tạo như pin mặt trời (PV), điện áp ngõ ra một chiều không ổn định, phụ thuộc môi trường. Việc chuyển đổi thành 220/380Vac đòi hỏi điện áp một chiều lớn hơn 310Vdc. Giải pháp là mắc nối tiếp các tấm pin, tốn diện tích. Hoặc dùng máy biến áp tần số (50Hz) để nâng áp. Do đó, nghiên cứu này tập trung giảm CMV, nâng cao hiệu suất và chất lượng điện năng.

1.2. Nghiên Cứu Giảm Điện Áp Common Mode CMV Trong Nước

Sự phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo làm cho bộ nghịch lưu ba pha rất quan trọng trong hệ thống phân bố công suất, chuyển đổi DC sang AC để kết nối lên lưới. Bộ nghịch lưu đa bậc có ưu điểm như chất lượng điện năng tốt, bộ lọc ngõ ra nhỏ, tổn hao chuyển mạch thấp, điện áp và công suất ngõ ra cao, nhiễu EMI nhỏ. Chúng được dùng rộng rãi trong công nghiệp như hệ thống phân bố công suất, động cơ AC, nguồn chuyển đổi trong xe điện, hệ thống năng lượng tái tạo (PV), và bộ lưu điện (UPS). Tuy nhiên, bộ nghịch lưu truyền thống thường chỉ cung cấp chuyển đổi giảm áp, điện áp đỉnh AC không thể cao hơn điện áp nguồn DC, gây khó khăn cho ứng dụng năng lượng tái tạo, nơi điện áp ngõ vào thấp cần được chuyển đổi thành điện áp AC mong muốn.

II. Vấn Đề Thách Thức Điện Áp Common Mode CMV ở Nghịch Lưu

Trong quá trình hoạt động, các bộ nghịch lưu ba pha thường tạo ra điện áp Common Mode (CMV) đáng kể. Điện áp CMV là điện áp giữa điểm trung tính của tải và điểm trung tính của nguồn DC. Điện áp này gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, bao gồm tăng dòng rò qua đất, gây nguy hiểm cho con người và thiết bị. Ngoài ra, CMV còn gây ra nhiễu điện từ (EMI), ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị điện tử khác trong hệ thống. Việc giảm thiểu điện áp CMV là một thách thức lớn trong thiết kế và điều khiển bộ nghịch lưu, đặc biệt trong các ứng dụng nhạy cảm như năng lượng tái tạo và hệ thống điện y tế. Các phương pháp truyền thống thường không hiệu quả hoặc làm giảm hiệu suất của bộ nghịch lưu.

2.1. Tác Hại Của Điện Áp Common Mode CMV Trong Hệ Thống Điện

Điện áp Common Mode (CMV) gây ra nhiều tác hại trong hệ thống điện. Dòng rò qua đất tăng lên do CMV gây nguy hiểm cho con người và thiết bị. Nhiễu điện từ (EMI) do CMV gây ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị điện tử khác trong hệ thống. CMV còn gây ra hiện tượng ăn mòn điện phân trong động cơ điện, làm giảm tuổi thọ của động cơ. Hư hỏng ổ bi cũng là một hệ quả khác của CMV, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp. Do đó, việc giảm thiểu CMV là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của hệ thống điện.

2.2. Các Ứng Dụng Nhạy Cảm Với Điện Áp Common Mode CMV

Điện áp Common Mode (CMV) đặc biệt gây ảnh hưởng đến các ứng dụng nhạy cảm như năng lượng tái tạo (hệ thống pin mặt trời, hệ thống điện gió) và hệ thống điện y tế. Trong năng lượng tái tạo, CMV làm giảm hiệu suất của hệ thống và gây ra dòng rò, ảnh hưởng đến tuổi thọ của các thiết bị. Trong hệ thống điện y tế, CMV gây ra nhiễu trong các thiết bị đo lường và chẩn đoán, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Ngoài ra, CMV còn có thể gây nguy hiểm cho bệnh nhân nếu có dòng rò qua các thiết bị y tế. Vì vậy, các giải pháp giảm CMV là rất cần thiết trong các ứng dụng này.

III. Phương Pháp Điều Chế Vector Không Gian SVPWM Giảm CMV

Để giảm điện áp Common Mode (CMV) trong bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T, nghiên cứu này đề xuất phương pháp điều chế vector không gian (SVPWM) cải tiến. Phương pháp này tập trung vào việc lựa chọn các vector điện áp không gian phù hợp để giảm thiểu sự thay đổi điện áp CMV trong quá trình chuyển mạch. Bằng cách tối ưu hóa trình tự chuyển mạch, SVPWM cải tiến có thể giảm đáng kể CMV so với các phương pháp điều chế truyền thống. Nghiên cứu sử dụng phần mềm mô phỏng Psim để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp đề xuất và so sánh với các phương pháp khác. Kết quả cho thấy SVPWM cải tiến có thể giảm CMV xuống dưới 17% điện áp đầu vào, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Phương Pháp SVPWM Giảm CMV

Phương pháp điều chế vector không gian (SVPWM) giảm CMV hoạt động dựa trên nguyên lý lựa chọn các vector điện áp không gian sao cho điện áp Common Mode (CMV) được duy trì ở mức thấp nhất. Các vector điện áp không gian được phân loại dựa trên giá trị CMV tương ứng. SVPWM cải tiến sử dụng một bảng tra cứu để xác định trình tự chuyển mạch tối ưu, đảm bảo rằng các vector điện áp được chọn có CMV thấp và tạo ra điện áp đầu ra mong muốn. Quá trình chuyển mạch được thực hiện một cách liên tục và trơn tru, giảm thiểu sự thay đổi đột ngột của CMV. Kết quả là CMV được giảm đáng kể so với các phương pháp điều chế truyền thống.

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp SVPWM So Với Các Phương Pháp Khác

Phương pháp điều chế vector không gian (SVPWM) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều chế khác trong việc giảm CMV. SVPWM cải tiến có khả năng giảm Common Mode (CMV) hiệu quả hơn các phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) truyền thống. SVPWM cải tiến cũng có thể cải thiện chất lượng điện áp đầu ra, giảm độ méo hài (THD). Ngoài ra, SVPWM cải tiến có thể được dễ dàng triển khai trên các bộ vi điều khiển, giúp giảm chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Các ưu điểm này làm cho SVPWM cải tiến trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng yêu cầu giảm CMV và cải thiện hiệu suất.

IV. Mô Phỏng Thực Nghiệm Kết Quả Giảm CMV Với SVPWM Cải Tiến

Để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp điều chế vector không gian (SVPWM) cải tiến trong việc giảm điện áp Common Mode (CMV), nghiên cứu này đã thực hiện mô phỏng trên phần mềm Psim và xây dựng mô hình thực nghiệm. Mô hình mô phỏng bao gồm bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T, mạch điều khiển SVPWM cải tiến và tải. Kết quả mô phỏng cho thấy SVPWM cải tiến có thể giảm CMV xuống dưới 17% điện áp đầu vào, đồng thời duy trì chất lượng điện áp đầu ra tốt. Mô hình thực nghiệm được xây dựng dựa trên vi điều khiển DSP TMS320F28379D, cho kết quả tương tự với mô phỏng, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp.

4.1. Kết Quả Mô Phỏng Giảm Điện Áp Common Mode CMV Trên Psim

Mô phỏng trên Psim cho thấy phương pháp điều chế vector không gian (SVPWM) cải tiến giảm Common Mode (CMV) đáng kể so với phương pháp PWM truyền thống. CMV giảm xuống dưới 17% điện áp đầu vào trong hầu hết các điều kiện hoạt động. Chất lượng điện áp đầu ra được cải thiện, độ méo hài (THD) giảm xuống dưới 5%. Hiệu suất của bộ nghịch lưu được duy trì ở mức cao (> 95%). Các kết quả này chứng minh rằng SVPWM cải tiến là một giải pháp hiệu quả để giảm CMV và cải thiện hiệu suất của bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T.

4.2. Thực Nghiệm So Sánh Kết Quả Với Mô Phỏng Đánh Giá Tính Khả Thi

Mô hình thực nghiệm sử dụng vi điều khiển DSP TMS320F28379D để triển khai thuật toán điều chế vector không gian (SVPWM) cải tiến. Kết quả thực nghiệm phù hợp với kết quả mô phỏng, cho thấy tính khả thi của phương pháp. Điện áp Common Mode (CMV) giảm đáng kể, chất lượng điện áp đầu ra được cải thiện, và hiệu suất của bộ nghịch lưu được duy trì ở mức cao. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm cho thấy sự tương đồng, chứng minh tính chính xác của mô hình mô phỏng và tính khả thi của phương pháp SVPWM cải tiến trong thực tế.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghịch Lưu Ba Pha Cho Năng Lượng Tái Tạo

Nghiên cứu về giảm điện áp Common Mode (CMV) trong bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T có ứng dụng thực tế quan trọng trong các hệ thống năng lượng tái tạo, đặc biệt là hệ thống pin mặt trời và hệ thống điện gió. Việc giảm CMV giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống, giảm dòng rò và nhiễu điện từ, đồng thời tăng tuổi thọ của các thiết bị. Bộ nghịch lưu được điều khiển bằng phương pháp SVPWM cải tiến có thể được sử dụng để kết nối các nguồn năng lượng tái tạo vào lưới điện một cách hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu này cung cấp một giải pháp tiềm năng cho việc phát triển các hệ thống năng lượng tái tạo bền vững.

5.1. Ứng Dụng Trong Hệ Thống Pin Mặt Trời Giảm Dòng Rò Nhiễu EMI

Trong hệ thống pin mặt trời, bộ nghịch lưu chuyển đổi điện áp DC từ các tấm pin thành điện áp AC để cung cấp cho tải hoặc kết nối vào lưới điện. Điện áp Common Mode (CMV) gây ra dòng rò và nhiễu điện từ (EMI), làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Việc sử dụng bộ nghịch lưu với SVPWM cải tiến giúp giảm CMV, cải thiện hiệu suất, giảm dòng rò, và giảm nhiễu EMI. Điều này giúp tăng độ tin cậy và an toàn của hệ thống pin mặt trời.

5.2. Ứng Dụng Trong Hệ Thống Điện Gió Kết Nối Lưới An Toàn Hiệu Quả

Trong hệ thống điện gió, bộ nghịch lưu được sử dụng để chuyển đổi điện áp DC từ máy phát điện gió thành điện áp AC để kết nối vào lưới điện. Điện áp Common Mode (CMV) gây ra các vấn đề tương tự như trong hệ thống pin mặt trời. Việc sử dụng bộ nghịch lưu với SVPWM cải tiến giúp giảm CMV, đảm bảo kết nối lưới an toàn và hiệu quả. Điều này giúp tăng khả năng tích hợp năng lượng gió vào lưới điện và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Của Công Nghệ Nghịch Lưu

Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển và kiểm chứng phương pháp điều chế vector không gian (SVPWM) cải tiến để giảm điện áp Common Mode (CMV) trong bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm cho thấy phương pháp này có hiệu quả trong việc giảm CMV, cải thiện chất lượng điện áp đầu ra, và duy trì hiệu suất cao. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các bộ nghịch lưu hiệu quả, tin cậy, và an toàn cho các ứng dụng năng lượng tái tạo và công nghiệp. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tối ưu hóa SVPWM cải tiến để đạt được hiệu suất cao hơn và giảm chi phí sản xuất.

6.1. Tối Ưu Hóa SVPWM Nâng Cao Hiệu Suất Giảm Chi Phí Sản Xuất

Để nâng cao tính cạnh tranh của công nghệ nghịch lưu, cần tối ưu hóa thuật toán điều chế vector không gian (SVPWM) cải tiến. Việc tối ưu hóa có thể tập trung vào việc giảm tổn hao chuyển mạch, giảm độ phức tạp của thuật toán, và sử dụng các linh kiện giá rẻ hơn. Điều này sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ này trong thực tế.

6.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Mới Cải Thiện Hiệu Năng Linh Kiện Bán Dẫn

Việc sử dụng vật liệu bán dẫn mới như SiC (Silicon Carbide) và GaN (Gallium Nitride) có thể cải thiện đáng kể hiệu năng của linh kiện bán dẫn trong bộ nghịch lưu. Các linh kiện bán dẫn SiC và GaN có điện áp đánh thủng cao hơn, tần số chuyển mạch cao hơn, và tổn hao thấp hơn so với linh kiện bán dẫn Silicon truyền thống. Việc nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu mới này có thể giúp tăng hiệu suất, giảm kích thước, và tăng độ tin cậy của bộ nghịch lưu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật điều chế vector không gian để giảm điện áp common mode cho bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình t

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giói Các bộ nghịch lưu truyền thống được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp như điều khiển động cơ, bộ lưu điện (UPS), hệ thống xe điện, và năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, với bộ nghịch lưu ba pha ba truyền thống gồm 6 khóa bán dẫn Slx-S2x được thể hiện trong Hình 1-1 có những mặt hạn chế nhất định sau: hai khóa đóng ngắt trong cùng một nhánh (S1 và S4) không được đóng cùng lúc, vì khi đó sẽ dẫn đến ngắn mạch làm hư hỏng các thiết bị, điện áp common mode còn cao là nguyên nhân dẫn đến một loạt các sự cố như sinh ra dòng ra, làm hư hỏng ổ bi [1], nhiễu điện từ (EMI) [2]. Đối với những nguồn năng lượng tái tạo như pin mặt trời (PV), pin nhiên liệu v.

điện áp ngõ ra của các dạng năng lượng này là điện áp một chiều, không được ổn định và phụ thuộc nhiều vào môi trường làm việc. Sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo nầy để chuyển đổi thành nguồn điện xoay chiều 220/380Vac, đòi hỏi phải có một nguồn điện áp một chiều phải có giá trị lớn hơn 310Vdc (Giá trị điện áp đỉnh sau khi qua bộ chỉnh lưu của điện áp 220 Vac)[l]. Tuy nhiên, để có điện áp một chiều có giá trị như vậy, chúng có thể được thực hiện bằng cách mắc nối tiếp các tấm pin mặt trời với nhau, đồng nghĩa với việc phải có không gian lớn để lắp đặt các tấm pin với số lượng lớn. Điều này chỉ thích hợp với các hệ thống có công suất lớn.

Với những hệ thống có công suất nhỏ, để có thể tạo ra 9 điện áp xoay chiều 220/380Vac từ nguồn điện áp thấp, người ta thường dùng một máy biến áp có tần số (50Hz) để có thể năng áp lên thành nguồn điện 220/380Vac, được thể hiện trong hình 1-2. KHÓI NGUÒN B$ MẤY BIẾN ÁP TẢI XOAY DC 50Hz chiều L____________1 100-400 VDC 110AC 220/380VAC Hình 1.2 Mô phỏng sơ đô hoạt động của bộ nghịch lun truyên thông sử dụng bộ tăng áp một chiêu Để tăng khả năng ứng dụng của nghịch lưu trong các nguồn năng lượng tái tạo [3], noi mà điện áp một chiều có giá trị thấp cần chuyển đổi sang điện áp xoay chiều có trị số cao, giảm điện áp common mode (CMV) được tạo ra bởi điện áp giữa trung tính tải và tâm nguồn DC, chính điều này sẽ ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống [4], sinh ra dòng rò, làm hư hỏng ổ bi. Do vậy, đề tài này đề xuất một mô hình nghịch lưu ba pha ba bậc hình T ứng dụng kỹ thuật vector không gian nhằm giảm điện áp common mode (nhỏ hon 17% so với điện áp đầu vào), có khả năng cung cấp dòng điện, điện áp ngõ ra hình sin với tổng độ méo hài THD thấp (dưới 5%), hoạt động có tổn chuyển mạch thấp, hiệu suất cao (>95%), có khả năng hoạt động voi nhiều loại tải đầu ra khác nhau và có bộ lọc ngõ ra nhỏ. Mô hình nghịch lưu này được mô phỏng dựa trên phần mềm mô phỏng điện tử công suất Psim và quá trình thực nghiệm mô hình được chế tạo dựa vào vi điều khiển DSP TM320F28379D của hãng Texas Instruments.

Tỗng quan tình hình nghiên cứu trong nuớc Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của các nguồn năng lượng tái tạo làm cho các bộ nghịch lưu truyền thống ba pha đóng vai trò rất quan trọng trong hệ thống phân bố công suất bời vì chúng đóng vai trò chuyển đỗi nguồn công suất DC thành nguồn công suất AC đề kết nối lên lưới. Bộ nghịch lưu đa bậc có nhiều uu điểm như là chất lượng 10 điện năng tốt, yêu cầu bộ lọc ngõ ra nhỏ, tỗn hao chuyển mạch không đáng kể, điện áp và công suất ngõ ra cao, nhiễu điện từ (EMI) nhỏ. Bộ nghịch lưu này thưòìig được sử dụng rộng rãi ưong công nghiệp như là trong hệ thống phân bố công suất, động cơ AC, nguồn chuyển đổi trong xe điện, trong các hệ thống năng lượng tái tạo (PV), nhưng nguồn cung cấp và lưu trữ điện áp (UPS). Trong thực tế, bộ nghịch lưu truyền thống thông thường chỉ cung cấp chuyển đỗi công suất giảm áp bởi vì điện áp đỉnh của AC ngõ ra không thể cao hơn điện áp nguồn DC, điều này gây ra nhưng khó khăn trong nhũng úng dụng liên quan đến hệ thống năng lượng tái tạo, nơi mà điện áp ngõ vào thấp cần được chuyển đỗi thành nguồn điện áp ngõ ra AC mong muốn.

Theo một số bài báo trong [1 ] [5] chỉ cung cấp chuyển đổi hai chặng mà việc chuyển đỗi đó rất khó cho việc điều khiển do sự độc lập của hai bộ biến đổi. Mặt khác, các mô hình nghịch lưu ba pha truyền thống là các mô hình có hiệu suất thấp, tổng độ méo hài không đạt yêu cầu (THD > 9%), điện áp common mode còn lón dẫn đến các sự cố ngoài ý muốn khi do việc sinh ra dòng rò ảnh hưởng đến việc sử dụng trong công nghiệp và hộ gia đình.Do đó, việc đảm bảo chất lượng bộ chuyển đỗi nghịch lưu tốt là vấn đề cần quan tâm hàng đầu trong các hệ thống sử dụng nguồn năng lưọng tái tạo. Với những vấn đề nêu trên để ứng dụng các nguồn năng lượng tái tạo trong việc: nghịch lưu nối lưới, xe điện, điều khiển động cơ AC., những bộ biến đỗi DC/DC và bộ nghịch lưu DC/AC nguồn áp đóng một vai trò rất quan ưọng và được mô tả ở Hình 1. HệlhốDgpm Bộìruđiậi “1 "1 n61 „ "1 ] DC-DC ] DC-AC ] Bộ be ngõ ra ] Lưới3pha mặt trời mJ (UPS) mJ mJ mJ ỵ ' mJ Hình 1.3 Cấu trúc hệ thống của bộ nghịch luu 1.

Đánh giá kết quả các công trình nghiên cứu đã công bố Các thiết kế của bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T trên sử dụng các linh kiện chuyên dụng như thiết kế [5] của hãng Texas Instruments thực hiện dựa trên vi điều khiển DSP TMSF28335 và các mạch chuyên dụng khác để dâm bảo đạt được các yêu cầu trong an toàn. Hay nghiên cứu của một hãng khác là Microchip [6] sử PIC16F87A được thiết kế để 11 điều khiển PWM cho bộ nghịch lưu này, giao tiếp truyền thông nối tiếp (SCI) qua các cổng của PIC16F87A để theo dõi chất lượng điện áp đầu ra, tổng độ méo hài (THD), dòng điện ., Tuy nhiên, những nghiên cứu trên sử dụng những linh kiện chuyên dụng của từng hãng khác nhau nên rất khó để nâng cấp lên hay chủ động được về công nghệ, phụ thuộc còn quá nhiều vào khả năng sản xuất linh kiện của hãng. Ở Việt Nam các sản phẩm về nghịch lưu ba pha ba bậc hình T được quan tâm và nhiều công trình nghiên cứu trong những năm gần đây. Với nhiều ưu điểm trong việc giảm điện áp common mode, hạn chế được dòng rò, tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế như độ phức tạp của thuật toán tối ưu chi chưong trình điều khiển.

Vì vậy, nhóm đề ra đề tài để giải quyết hạn chế đã nêu trên, làm tiền đề cho những nghiên cứu sau này từ đó làm chủ được công nghệ. 12 CHƯƠNG 2 NỘI DUNG THựC HIỆN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cúư 2. Nội dung 1: Đánh giá tổng quan các cấu hình nghịch lưu truyền thống và các giải thuật điều khiển qua những kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế. - Các tiếp cận: Tham khảo tài liệu trên các trang CƠ sở dữ liệu; các tài liệu kỹ thuật của công ty hoặc các hãng sản xuất và các thư viện khoa học chuyên ngành điện.

- Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng: Phương pháp thư thập dữ liệu thứ cấp; phương pháp phân tích và tổng hợp; tham khảo các bài báo trong nước và quốc tế liên quan. - Kết quả: Báo cáo tổng quan về các cấu hình nghịch lưu truyền thống, giải thuật điều khiển dùng trong công nghiệp, năng lượng tái tạo. Nội dung 2: Nghiên cứu về cảm biến dòng điện, điện áp và vi điều khiển TMS320F28379D của hãng Texas Instruments. - Cách tiếp cận: Dựa trên tài liệu của hãng sản xuất linh kiện và các trang cơ sở dữ liệu của hãng Texas Instruments về bộ điều khiển và các thư viện khoa học liên quan đến.

- Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng: Phương pháp nghiên cứu tài liệu, tham khảo các ví dụ của nhà sản xuất đề xuât và các công ty liên quan. - Kết quả: Báo cáo tổng quan về cảm biến dòng, điện áp, và vi điều khiển TMS320F28379D của hãng Texas Instruments. Nội dung 3: Đe xuất phương án chế tạo mô hình nghịch lưu ba pha ba bậc hình T. - Cách tiếp cận: Tham khảo các tài liệu kỹ thuật và thiết kế của nhà sản xuất hoặc của các công ty lớn liên quan đến bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T.

- Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng: Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, phân tích nghiên lý hoạt động của mô hình, thiết kế và lựa chọn các thông số linh kiện tối ưu cho mô hình nghịch lưu hình T. - Kết quả: Dữ liệu mô hình bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T được đề xuất, báo cáo so sánh với các công trình đã nghiên cứu trước đó. Nội dung 4: Mô phỏng bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T sử dụng phương pháp điều chế vector không gian dựa trên phần mềm mô phỏng điện tử công suất Psim. - Cách tiếp cận: Mô phỏng trên phần mềm mô phỏng điện tử công suất Psim và xây dựng mô hình nguyên lý cho hệ thống.

- Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng: Phương pháp mô phỏng và thực nghiệm, phương pháp phân tích và tổng hợp, mô phỏng trên phần mềm mô phỏng điện tử công suất Psim sử dụng ngôn ngữ c, xây dựng mô hình nguyên lý của hệ thống và phân tích nguyên lí hoạt động của hệ thống. - Kết quả: Dữ liệu mô phỏng, có được các thông số tối ưu của hệ thống và các linh kiện phù hợp cho mô hình nghịch lưu ba pha ba bậc hình T. Nội dung 5: Xây dựng mô hình thực nghiệm cho bộ nghịch lưu ba pha ba bậc hình T sử dụng vi điều khiển TMS320F28379D và kiểm chứng thực nghiệm. - Cách tiếp cận: Tham khảo các mô hình nghịch lưu ba pha ba bậc hình T đã có trong nước và thế giới, đặc biệt là các bản thiết kế từ những công ty lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Kỹ Thuật Giảm Điện Áp Common Mode Cho Nghịch Lưu Ba Pha tập trung vào việc phân tích và cải tiến các kỹ thuật giảm điện áp common mode trong hệ thống nghịch lưu ba pha. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện mà còn giảm thiểu các vấn đề liên quan đến nhiễu điện từ, từ đó cải thiện độ tin cậy và tuổi thọ của hệ thống. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về các phương pháp và công nghệ mới, cũng như những lợi ích mà chúng mang lại cho ngành công nghiệp điện.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các giải pháp trong lĩnh vực điện năng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp nhằm giảm tổn thất điện năng trên lưới điện phân phối cho điện lực nông cống. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp giảm thiểu tổn thất điện năng, một vấn đề quan trọng trong việc tối ưu hóa lưới điện phân phối. Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực điện năng.