Nghiên cứu nâng cao chất lượng truyền thông và ứng dụng thuật toán học sâu tăng cường trong điều hướng tối ưu cho robot di động news

Khám phá nghiên cứu mới về nâng cao chất lượng truyền thông và ứng dụng thuật toán học sâu tăng cường giúp điều hướng robot di động tối ưu hơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VIỆC LẬP QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG NHÀ MÁY

1.1. Bài toán lập quỹ đạo cho robot di động

1.2. Robot di động và truyền thông không dây

1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.4. Định hướng nghiên cứu của luận án

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN THÔNG TRONG NHÀ MÁY PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG CỦA ROBOT DI ĐỘNG

2.1. Vấn đề tối ưu hiệu suất truyền thông không dây tại các nhà máy

2.2. Mô hình hệ thống

2.2.1. Tín hiệu nhận tại các robot di động

2.2.2. Tín hiệu nhận tại các thiết bị IoT thu hoạch năng lượng

2.2.3. Tín hiệu nhận tại bộ thu D2D

2.2.4. Bài toán tối ưu

2.3. Thuật toán tối ưu

2.3.1. Bài toán 1 với kịch bản N-OTA

2.3.2. Bài toán 2 với kịch bản N-OTA

2.3.3. Tìm điểm khả thi và lựa chọn hệ số phạt η

2.3.4. Kịch bản phân chia thời gian

2.3.4.1. Bài toán 1 với kịch bản OTA
2.3.4.2. Bài toán 2 với kịch bản OTA

2.5. Đánh giá hiệu quả mô hình và thuật toán

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN TỐI ƯU QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG TRUYỀN THÔNG LÝ TƯỞNG

3.1. Bài toán tối ưu

3.2. Bài toán tối ưu lồi

3.3. Thuật toán tối ưu lồi

3.4. Giới thiệu CVX

3.5. Phát triển thuật toán tối ưu quỹ đạo cho robot di động

3.5.1. Mục tiêu và các ràng buộc của bài toán

3.5.2. Thuật toán tối ưu quỹ đạo

3.5.3. Đánh giá kết quả

3.6. Phát triển thuật toán tối thiểu năng lượng tiêu thụ

3.6.1. Mô hình hóa năng lượng tiêu thụ của robot di động

3.6.2. Các ràng buộc tránh va chạm

3.6.3. Thuật toán tối ưu năng lượng tiêu thụ cho robot

3.6.4. Bài toán tối ưu trong kịch bản môi trường có vật cản động

3.6.5. Đánh giá kết quả

3.7. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: THUẬT TOÁN TỐI ƯU QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG TRUYỀN THÔNG CÓ STAR-IRS HỖ TRỢ

4.1. Mô hình hệ thống điều hướng cho robot di động có STAR-IRS hỗ trợ

4.2. Mô hình hệ thống đề xuất

4.3. Mô hình tín hiệu

4.4. Bài toán điều hướng tối ưu cho robot di động

4.5. Kỹ thuật học sâu tăng cường DRL (Deep Reinforcement Learning)

4.5.1. DRL áp dụng cho bài toán lập quỹ đạo cho robot di động

4.5.1.1. Mô hình quy trình quyết định MDP (Markov Decision Process)

4.6. Thuật toán PPO (Proximal Policy Optimization) tối thiểu năng lượng tiêu thụ cho hệ thống

4.7. Đánh giá hiệu quả mô hình và thuật toán điều hướng cho robot di động

4.8. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Điều Hướng Robot Di Động Mới Nhất 55

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, robot di động ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các nhà máy thông minh. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ đã mang đến những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực điều hướng robot. Robot di động góp phần đảm bảo an toàn, nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, việc tích hợp và tối ưu hóa truyền thông cho robot di động vẫn còn nhiều thách thức. Bài toán điều hướng hiệu quả, tiết kiệm năng lượng trong môi trường truyền thông phức tạp là một vấn đề cấp thiết. Luận án này tập trung vào nghiên cứu và phát triển các giải pháp tối ưu truyền thông robot và ứng dụng học sâu để tăng cường khả năng điều hướng cho robot di động.

1.1. Bài Toán Lập Quỹ Đạo Tối Ưu Cho Robot Di Động

Bài toán lập quỹ đạo cho robot di động là một lĩnh vực nghiên cứu lâu đời nhưng vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt khi xét đến các yếu tố như môi trường làm việc động, sự không chắc chắn và yêu cầu về hiệu suất. Các thuật toán truyền thống như Dijkstra, A*, và D* dựa trên bản đồ môi trường đã biết trước. Tuy nhiên, trong thực tế, robot thường hoạt động trong môi trường chưa biết hoặc chỉ biết một phần. Các thuật toán dựa trên học sâu đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng, đặc biệt là các thuật toán học sâu tăng cường (DRL).

1.2. Truyền Thông Không Dây Yếu Tố Quan Trọng Cho Robot Di Động

Truyền thông không dây là một yếu tố quan trọng trong việc triển khai robot di động trong nhà máy. Nó cho phép robot trao đổi thông tin với hệ thống điều khiển trung tâm, chia sẻ dữ liệu với các robot khác, và cập nhật bản đồ môi trường theo thời gian thực. Tuy nhiên, môi trường nhà máy thường có nhiều nhiễu và vật cản, gây khó khăn cho việc duy trì kết nối truyền thông ổn định. Theo dự án KoI năm 2016, độ tin cậy và độ trễ là những yêu cầu quan trọng đối với truyền thông không dây trong nhà máy.

II. Thách Thức Tối Ưu Truyền Thông Cho Robot Di Động 59

Môi trường nhà máy hiện đại đặt ra nhiều thách thức đối với truyền thông cho robot di động. Số lượng robot di động và thiết bị IoT ngày càng tăng, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn mạng và giảm hiệu suất truyền thông. Vấn đề chia sẻ không gian làm việc giữa các robot, giữa robot với các thiết bị khác và giữa robot với con người cũng đòi hỏi các giải pháp tối ưu truyền thông robot hiệu quả. Đặc biệt, năng lượng là một yếu tố hạn chế, đòi hỏi các thuật toán điều hướng tiết kiệm năng lượng. Giải pháp tích hợp truyền thông không dây giúp giảm tải tính toán và giải quyết vấn đề truyền thông trong nhà máy.

2.1. Vấn Đề Hiệu Suất Truyền Thông Trong Môi Trường Nhà Máy

Môi trường nhà máy với nhiều máy móc, thiết bị và vật cản gây ra nhiều khó khăn cho việc truyền thông không dây. Nhiễu điện từ, suy hao tín hiệu và vùng chết tín hiệu là những vấn đề thường gặp. Các giải pháp truyền thống như tăng công suất phát có thể không hiệu quả và gây lãng phí năng lượng. Theo [Tài liệu gốc], NCS tập trung vào nâng cao chất lượng truyền thông để phục vụ hoạt động của robot di động, phát triển thuật toán lập quỹ đạo cho robot trong môi trường truyền thông lý tưởng.

2.2. Giảm Thiểu Năng Lượng Tiêu Thụ Cho Truyền Thông Robot

Năng lượng là một nguồn tài nguyên quý giá, đặc biệt đối với robot di động hoạt động bằng pin. Việc tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ cho truyền thông là một yêu cầu quan trọng. Các giải pháp có thể bao gồm việc sử dụng các giao thức truyền thông tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu số lượng gói tin được truyền tải, và tối ưu hóa quỹ đạo di chuyển của robot để giảm khoảng cách truyền thông. Theo [Tài liệu gốc], việc phát triển mô hình hệ thống và thuật toán điều hướng cho robot di động trong môi trường truyền thông chưa đảm bảo với mục tiêu tối ưu năng lượng tiêu thụ là cần thiết.

III. Cách Tối Ưu Quỹ Đạo Robot Với Truyền Thông Lý Tưởng 58

Khi truyền thông được đảm bảo, việc tối ưu quỹ đạo của robot di động trở nên quan trọng để đạt được hiệu suất cao nhất. Mục tiêu là giảm thiểu năng lượng tiêu thụ, rút ngắn thời gian di chuyển và tránh va chạm với các vật cản. Các thuật toán lập kế hoạch đường đi như A*, D*, và các thuật toán dựa trên học sâu có thể được sử dụng để giải quyết bài toán này. Nghiên cứu này xem xét các thuật toán khác nhau và đánh giá hiệu quả của chúng trong môi trường truyền thông lý tưởng. Theo [Tài liệu gốc], các thuật toán Dijikstra, A*, D*. đã được đưa ra dựa trên một bản đồ về môi trường làm việc đã biết trước.

3.1. Các Thuật Toán Tối Ưu Quỹ Đạo Cơ Bản Cho Robot

Các thuật toán như A* và D* là những lựa chọn phổ biến để lập kế hoạch đường đi cho robot. A* sử dụng hàm heuristic để ước tính chi phí đến mục tiêu, giúp tìm kiếm đường đi tối ưu một cách hiệu quả. D* là một phiên bản động của A*, cho phép cập nhật đường đi khi môi trường thay đổi. [Tài liệu gốc] đã đề xuất một số thuật toán dựa trên học sâu tăng cường DRL (Deep Reinforcement Learning) đã thể hiện được hiệu quả trong những năm gần đây.

3.2. Tối Thiểu Năng Lượng Tiêu Thụ Mục Tiêu Của Quỹ Đạo

Việc tối thiểu năng lượng tiêu thụ là một mục tiêu quan trọng trong bài toán tối ưu quỹ đạo. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lượng tiêu thụ bao gồm khoảng cách di chuyển, vận tốc, gia tốc, và lực cản. Các thuật toán tối ưu cần xem xét các yếu tố này để tìm ra quỹ đạo có mức tiêu thụ năng lượng thấp nhất. [Tài liệu gốc] cho rằng, để đảm bảo các yêu cầu công việc phức tạp hiện nay, robot được kỳ vọng là sẽ tiêu tốn ít điện năng hơn và cho thời gian sử dụng lâu hơn.

IV. Học Sâu Tăng Cường Tối Ưu Truyền Thông Robot Di Động 57

Học sâu tăng cường (DRL) là một phương pháp mạnh mẽ để giải quyết các bài toán tối ưu phức tạp trong môi trường động. Trong lĩnh vực điều hướng robot, DRL có thể được sử dụng để huấn luyện robot tự động lập kế hoạch đường đi, tránh va chạm, và tối ưu hóa hiệu suất truyền thông trong môi trường nhà máy. Phương pháp này cho phép robot học hỏi từ kinh nghiệm và thích nghi với các thay đổi trong môi trường. [Tài liệu gốc] đã đề xuất một số thuật toán dựa trên học sâu tăng cường DRL (Deep Reinforcement Learning) đã thể hiện được hiệu quả trong những năm gần đây.

4.1. DRL Deep Reinforcement Learning Cho Bài Toán Lập Quỹ Đạo

DRL kết hợp sức mạnh của học sâuhọc tăng cường để giải quyết các bài toán điều khiểntối ưu phức tạp. Trong bài toán lập quỹ đạo, DRL có thể được sử dụng để huấn luyện một mạng nơ-ron điều khiển robot dựa trên các tín hiệu cảm biến và mục tiêu nhiệm vụ. Mạng nơ-ron sẽ học cách tối ưu hóa quỹ đạo để đạt được hiệu suất cao nhất. Các thuật toán như DQN, DDPG, và PPO là những lựa chọn phổ biến. [Tài liệu gốc] có đề cập đến việc một số thuật toán dựa trên học sâu tăng cường DRL (Deep Reinforcement Learning) đã được đề xuất trong những năm gần đây đã thể hiện được hiệu quả.

4.2. Tối Ưu Hóa Năng Lượng Tiêu Thụ Bằng Học Sâu

DRL cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ trong điều hướng robot. Bằng cách kết hợp thông tin về năng lượng tiêu thụ vào hàm phần thưởng, robot có thể được huấn luyện để tìm ra quỹ đạo có mức tiêu thụ năng lượng thấp nhất. Các thuật toán như PPO và A2C có thể được sử dụng để huấn luyện robot trong môi trường mô phỏng. [Tài liệu gốc] cho rằng robot được kỳ vọng là sẽ tiêu tốn ít điện năng hơn và cho thời gian sử dụng lâu hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Điều Hướng 60

Các kết quả nghiên cứu về điều hướng robottối ưu truyền thông có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các nhà máy thông minh. Robot di động có thể được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, kiểm tra chất lượng sản phẩm, và thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm hoặc lặp đi lặp lại. Việc tối ưu hóa truyền thông và năng lượng tiêu thụ giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của robot, đồng thời giảm chi phí vận hành. Thực hiện các mô phỏng để kiểm chứng tính hiệu quả của các mô hình hệ thống và thuật toán đề xuất.

5.1. Điều Hướng Robot Trong Môi Trường Sản Xuất Linh Hoạt

Robot di động có thể thích ứng với các thay đổi trong môi trường sản xuất bằng cách sử dụng các thuật toán lập kế hoạch đường đi động. Điều này cho phép robot di chuyển một cách hiệu quả trong môi trường có nhiều vật cản và thay đổi thường xuyên. Theo [Tài liệu gốc], NCS cần phải nghiên cứu, phát triển các hệ thống điều hướng cho robot di động kết hợp tối ưu quỹ đạo với truyền thông không dây và tối thiểu năng lượng tiêu thụ của hệ thống.

5.2. Kiểm Tra Chất Lượng Sản Phẩm Với Thị Giác Máy Tính

Robot di động có thể được trang bị camera và các thuật toán thị giác máy tính để kiểm tra chất lượng sản phẩm. Robot có thể di chuyển đến các vị trí khác nhau trong nhà máy và chụp ảnh sản phẩm, sau đó sử dụng các thuật toán xử lý ảnh để phát hiện các lỗi hoặc khuyết tật. Điều này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí kiểm tra. [Tài liệu gốc] có đề cập việc tích hợp truyền thông không dây cho robot di động là một giải pháp, từ đó, robot di động đóng vai trò là một thành phần trong hệ thống IoT vừa giúp giảm bớt tiêu hao năng lượng tính toán cho robot vừa giải quyết vấn đề truyền thông trong nhà máy.

VI. Tương Lai Của Điều Hướng Robot Kết Luận Và Kiến Nghị 55

Lĩnh vực điều hướng robot đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, hứa hẹn mang lại nhiều đột phá trong tương lai. Các xu hướng nghiên cứu chính bao gồm việc sử dụng học sâu để giải quyết các bài toán phức tạp, tích hợp các cảm biến tiên tiến, và phát triển các hệ thống điều khiển phân tán. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp tối ưu truyền thông trong môi trường công nghiệp để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của robot di động. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

6.1. Các Xu Hướng Nghiên Cứu Điều Hướng Robot Mới Nhất

Xu hướng sử dụng học sâu ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực điều hướng robot. Các thuật toán học sâu có khả năng học hỏi các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu cảm biến và đưa ra các quyết định điều khiển chính xác. Ngoài ra, việc tích hợp các cảm biến tiên tiến như LiDAR và camera 3D giúp robot có thể nhận thức môi trường một cách chi tiết hơn. [Tài liệu gốc] có đề cập việc kết hợp hai vấn đề, lập quỹ đạo và truyền thông vào một bài toán tối ưu.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tối Ưu Điều Hướng Robot

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp tối ưu truyền thông trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là trong các môi trường có nhiều nhiễu và vật cản. Việc tích hợp các kỹ thuật học máy để dự đoán và giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu cũng là một hướng đi tiềm năng. Cần phát triển các hệ thống điều khiển phân tán để đảm bảo tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống robot di động. [Tài liệu gốc] nhấn mạnh cần thiết thực hiện các mô phỏng để kiểm chứng.

14/05/2025
Nghiên cứu nâng cao chất lượng truyền thông và ứng dụng thuật toán học sâu tăng cường trong điều hướng tối ưu cho robot di động news

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan về robot di động và việc lập quỹ đạo cho robot di động trong môi trường nhà máy.2 mô tả vai trò của robot di động trong nhà máy. Bài toán lập quỹ đạo cho robot di động được trình bày ở phần 1.3 trình bày các nghiên cứu trong và ngoài nước về việc lập quỹ đạo cho robot di động trong môi trường truyền thông không dây. Từ đó đưa ra những lập luận xây dựng hướng nghiên cứu của luận án ở phần 1. Cuối cùng là phần kết luận chương.1 Bài toán lập quỹ đạo cho robot di động Trong suốt nhiều thập kỷ qua, lĩnh vực robot luôn được quan tâm, không ngừng phát triển và có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của con người [12].

Trong các nhà máy hiện đại, robot di động với khả năng di chuyển linh hoạt đóng một vai trò quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp như robot vận chuyển hàng hóa, và các robot phục vụ các khâu chính trong dây chuyền sản xuất [13]. Chính vì vậy, robot di động đã và đang được nhiều nhà nghiên cứu cũng như các doanh nghiệp trong và ngoài nước quan tâm. Nhìn chung, cấu trúc của điều khiển chuyển động cho một Robot di động có thể chia ra 3 giai đoạn: Định vị, lập quỹ đạo chuyển động (Localization and Path Planning), điều khiển bám quỹ đạo (Trajectory Tracking), và điều khiển động cơ robot (Motor Control) như Hình 1. Dựa trên các tín hiệu trả về từ Lidar hoặc/và camera 3D, robot sẽ thực hiện việc định vị, bản đồ hóa và xác định các vật cản động và tĩnh trong môi trường làm việc.

Dựa trên bản đồ đã biết trước cùng với các tín hiệu thu về từ các cảm biến, bộ xử lý trung tâm thực hiện lập quỹ đạo chuyển động cho robot bằng một thuật toán nào đó. Sau đó, robot sẽ thực hiện di chuyển theo quỹ đạo đã tính toán bằng các thuật toán điều khiển bám quỹ đạo. Các tín hiệu điều khiển bám quỹ đạo được đưa đến điều khiển các động cơ thực thi yêu cầu đảm bảo cho robot hoàn thành nhiệm vụ. Như vậy, có nhiều vấn đề cần quan tâm trong hệ thống điều khiển của robot AMR.

Tuy nhiên, việc điều khiển chuyển động cho robot di động có hai vấn đề chính cần quan tâm đó là 7 Hình 1.1: Sơ đồ tổng quan hệ thống điều khiển robot di động, trong đó, qr là vị trí của robot, qe là sai số vị trí của robot, [τl , τa ]T là mô men đặt vào động cơ, v̄ và w̄ lần lượt là vận tốc dài và vận tốc góc của robot [1]. lập quỹ đạo chuyển động và thiết kế bộ điều khiển bám quỹ đạo. Ở luận án này, NCS quan tâm đến bài toán lập quỹ đạo (path planning hay trajectory planning) cho robot di động. Đây là lĩnh vực được quan tâm với số lượng lớn công trình nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua.

Đầu tiên, việc lập quỹ đạo cho robot với mục đích là tìm ra quỹ đạo tốt nhất giúp robot có thể di chuyển đến đích mà không xảy ra va chạm. Hệ thống lập quỹ đạo cho robot bao gồm hai giai đoạn: lập quỹ đạo toàn cục (global planner) và lập quỹ đạo cục bộ (local planner). Quỹ đạo toàn cục làm nhiệm vụ xác định vị trí hiện tại của robot và mục tiêu cần di chuyển đến sau đó tìm ra quỹ đạo tốt nhất trên cơ sở xem xét các chướng ngại vật tĩnh từ bản đồ. Cụ thể, phần lập quỹ đạo toàn cục cho robot sử dụng thông tin về bản đồ môi trường, vị trí robot từ hệ thống nhận thức.

Do đó tính chính xác khi lập quỹ đạo toàn cục phụ thuộc đáng kể vào hiệu năng của kỹ thuật SLAM (Simultaneous Localization and Mapping) được sử dụng. Trước tiên, robot cần xác định được vị trí của nó trong bản đồ tại thời điểm hiện tại. Lúc này, robot sẽ có những nhận thức về môi trường xung quanh, đặc biệt là bản đồ bao gồm những vật cản tĩnh đã xác định được ở hệ thống nhận thức. Tiếp đến, vị trí đích được xác định và được đặt trong vùng phạm vi đã xác định của bản đồ.

Từ đó, các thuật toán lập quỹ đạo sẽ tính toán để đảm bảo robot có thể di chuyển tới vị trí đích với quãng đường ngắn nhất. Việc tối ưu quỹ đạo chuyển động cho robot được nghiên cứu 8 Số lượng bài báo Hình 1.2: Số lượng các công trình nghiên cứu về lập quỹ đạo cho robot dựa trên số liệu từ Engineering Village [2]. nhằm nâng cao các chỉ số như quãng đường di chuyển, thời gian di chuyển, độ mượt mà khi di chuyển, hay năng lượng tiêu hao khi di chuyển của robot. Quỹ đạo toàn cục sẽ được đưa vào làm quỹ đạo tham chiếu cho phần lập quỹ đạo cục bộ để đảm bảo robot có thể di chuyển tới vị trí đích.

Bởi vì, ngoài các chướng ngại vật tĩnh thì khi robot di chuyển còn có thể có những chướng ngại vật động xuất hiện. Khi đó cần kết hợp dữ liệu đọc từ cảm biến để lập quỹ đạo cục bộ nhằm tránh các chướng ngại vật động. Chính vì vậy việc lập quỹ đạo cục bộ còn có thể hiểu là thuật toán tránh vật cản động. Có nhiều thuật toán lập quỹ đạo chuyển động cho robot di động được đề xuất và áp dụng như thuật toán Dijkstra, A*, D*, thuật toán di truyền GA (Genetic Algorithm),.

Cần nhấn mạnh thêm rằng việc lập quỹ đạo cho robot là một trong những vấn đề quan trọng của điều khiển robot. Bắt đầu từ giữa những năm 1960, vấn đề này đã nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Việc lập quỹ đạo cho robot trong một môi trường làm việc được mô tả là việc tìm quỹ đạo tối ưu hoặc cận tối ưu từ điểm ban đầu cho đến điểm đích đến để đạt hiệu quả về quãng đường, thời gian, năng lượng hay các yếu tố khác [14]. Một quỹ đạo tốt không chỉ tiết kiệm thời gian di chuyển mà còn giảm được các vấn đề về hao mòn và đầu tư chi phí cho robot.

Do đó, đã có nhiều thuật toán lập quỹ đạo cho robot được nghiên cứu và đề xuất.2 chỉ ra số lượng công bố liên quan đến việc lập quỹ đạo cho robot di động, số liệu được lấy từ Engineering Village [2]. Có nhiều tiêu chí để đánh giá quỹ đạo của robot di động như thời gian di chuyển, 9 quãng đường di chuyển, tổng mức năng lượng tiêu thụ,. Đối với robot di động, việc di chuyển thường xuyên dẫn đến việc phải trang bị các nguồn pin tháo rời. Do đó, mức năng lượng tiêu thụ của nguồn pin gắn trên thân robot là một vấn đề cần quan tâm.

Các robot di động cần nguồn năng lượng lớn cho hệ thống cảm biến, hệ thống điều khiển và hệ thống chuyển động. Do đó, trong bất kỳ ứng dụng nào, robot di động cũng đều được kỳ vọng có hiệu suất sử dụng pin cao để tăng thời gian làm việc của robot. Trên thực tế, yêu cầu về nguồn pin sử dụng cho robot cũng ngày càng tăng lên, dẫn đến việc tăng chi phí tại khâu này. Điều này gây ra một áp lực lớn cho các nhà thiết kế robot trong việc phát triển hệ thống nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn pin và một áp lực khác lên người sử dụng khi vận hành hệ thống.

Chính vì vậy, tối ưu năng lượng tiêu thụ là một vấn đề lớn cần quan tâm. Để tối thiểu mức năng lượng tiêu thụ và tăng cường hiệu quả sử dụng năng lượng cho robot, các vấn đề liên quan đến thiết kế phần cứng và phát triển phần mềm đều đã được đề xuất. Trong đó, việc tối ưu quỹ đạo là một trong những giải pháp. Thuật toán Dijkstra được đề xuất bởi E.

Đây là một trong những thuật toán cổ điển để giải quyết bài toán tìm đường đi ngắn nhất từ một điểm cho trước tới tất cả các điểm còn lại trong đồ thị có trọng số không âm. Trọng số không âm của các cạnh nối hai đỉnh gần nhau trong đồ thị có thể chính là khoảng cách giữa chúng hoặc có thể xem xét đến các yếu tốt khác liên quan đến việc di chuyển dọc cạnh. Thuật toán Dijkstra ban đầu dựa trên một chiến lược tham lam để tìm đường đi ngắn nhất. Thuật toán chỉ quan tâm đến quãng đường ngắn nhất mà không quan tâm đến tính khả thi của giải pháp.

Thuật toán Dijkstra là một giải pháp phù hợp cho môi trường tĩnh hoặc cho việc lập quỹ đạo toàn cục. Dijkstra cũng có thể được ứng dụng trong môi trường động. Trong trường hợp này, thông tin về môi trường không được biết hoàn toàn, do đó thông tin về các đỉnh và các vật cản động được tính toán trong quá trình di chuyển. Tuy nhiên, chỉ sử dụng thuật toán Dijkstra sẽ không thể thực hiện được trong môi trường động.

Năm 1968, các tác giả của [17] đã đề xuất thuật toán A*. Thuật toán A* được phát triển dựa trên thuật toán Dijkstra. Bắt đầu từ một điểm xác định, trọng số đánh giá điểm hiện tại được cập nhật trên cơ sở lấy điểm có trọng số nhỏ nhất. Điểm quan trọng của thuật toán A* là hàm đánh giá vị trí điểm n f (n) = g(n) + h(n), (1.1) 10 trong đó g(n) thể hiện chi phí của đường đi cho đến điểm hiện tại n, và h(n) là hàm đánh giá chi phí nhỏ nhất đi từ điểm hiện tại đến đích.

Mục tiêu của thuật toán A* là thiết kế đánh giá được chi phí cho hàm f (n) từ vị trí ban đầu đến vị trí đích qua điểm n. Khoảng cách Euclidean giữa hai điểm thường được sử dụng làm giá trị của h(n). Trong khi đó, giá trị của g(n) là một hằng số, do đó, giá trị của hàm f (n) chủ yếu phụ thuộc vào h(n). Khi càng gần điểm đích thì giá trị h(n) càng nhỏ, theo đó, giá trị của f (n) cũng nhỏ dần.

Kết quả là sẽ tạo ra quỹ đạo với khoảng cách nhỏ nhất. Thuật toán A* yêu cầu thông tin vị trí đích và tìm kiếm dọc theo đường hướng đến đích. Do đó, việc tìm đường bằng thuật toán A* sẽ có hiệu quả cao hơn so với thuật toán Dijkstra. Với sự phát triển của trí thông minh nhân tạo, thuật toán A* được cải tiến và điều chỉnh cho phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau bao gồm cả thuật toán tìm đường cho robot, giao thông thông minh, lý thuyết đồ thị và điều khiển tự động [18].

Nhìn vào biểu thức (1.1) ta thấy có một sự đánh đổi giữa tốc độ tính toán và sai số của thuật toán A*. Để tăng tốc độ tính toán cần có bộ nhớ đủ lớn, nếu không tốc độ tính toán sẽ giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ