Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Luyện thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, tập trung giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn thức ăn thô xanh cho gia súc ăn cỏ trong vụ Đông - Xuân tại vùng cao miền núi phía Bắc.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại các tỉnh miền núi Bắc Bộ, đặc biệt là địa bàn xã Xuân La, huyện Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn, điều kiện thời tiết mùa khô (kéo dài từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau) thường xuyên xuất hiện các đợt rét đậm, rét hại kéo dài kết hợp khô hanh. Điều kiện khí hậu này khiến thảm cỏ tự nhiên cằn cỗi, không thể tái sinh kịp thời, gây ra tình trạng khan hiếm thức ăn thô xanh nghiêm trọng cả về số lượng lẫn chất lượng dinh dưỡng. Trong khi đó, trâu bò là gia súc ăn cỏ có nhu cầu dung nạp thức ăn thô rất lớn, trung bình từ 30 đến 50 kg/con/ngày. Tập quán chăn thả tự do trên rừng đồi cùng với diện tích đất chăn thả ngày càng bị thu hẹp do quá trình giao đất sản xuất khiến đàn bò bị suy kiệt thể trạng, giảm sức đề kháng và tỷ lệ chết rét trong mùa đông tăng cao, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người nông dân nghèo.

Trước thực trạng đó, việc chế biến, dự trữ và nâng cao chất lượng nguồn thức ăn thô xanh sẵn có cùng các phụ phẩm nông nghiệp sau thu hoạch là yêu cầu cấp thiết. Đề tài được triển khai với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định công thức chế biến và sử dụng thức ăn thô xanh phù hợp để bổ sung cho chăn nuôi bò trong vụ Đông - Xuân.
  2. Giải quyết vấn đề chất lượng thức ăn thô cho bò trong điều kiện thời tiết giá rét mùa đông.
  3. Đánh giá khả năng sinh trưởng và mức độ tiêu tốn thức ăn bổ sung của bò thí nghiệm nuôi dưỡng tại nông hộ.
  4. Thu thập hệ thống số liệu thực nghiệm chính xác làm cơ sở khoa học để phổ biến kỹ thuật cho bà con chăn nuôi tại địa phương.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn bò Vàng Việt Nam trong độ tuổi từ 18 đến 36 tháng tuổi và nguồn thức ăn thô xanh (cỏ Voi, cỏ VA06, thân lá cây ngô tươi sau thu hoạch, rơm lúa khô).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Xuân La, huyện Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 6 năm 2014 (thời gian theo dõi thí nghiệm trực tiếp trên đàn bò kéo dài 90 ngày, trước đó có 15 ngày chuẩn bị).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học tiêu hóa của động vật nhai lại, đặc điểm giống bò Vàng Việt Nam (Bos indicus) và các nguyên lý hóa sinh trong bảo quản, chế biến thức ăn thô.

Cơ sở lý thuyết và mô hình áp dụng

  • Đặc điểm giống bò Vàng Việt Nam: Thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, chịu kham khổ, chống chịu bệnh tật tốt nhưng tầm vóc nhỏ (bò trưởng thành cái nặng 160–180 kg, đực 250–280 kg), tốc độ sinh trưởng chậm.
  • Sinh lý tiêu hóa dạ dày 4 túi: Khả năng phân giải chất xơ của động vật nhai lại nhờ hệ vi sinh vật dạ cỏ cộng sinh bao gồm vi khuẩn (Bacteria, mật độ $10^9 - 10^{11}$ tế bào/ml), động vật nguyên sinh (Protozoa, mật độ khoảng $10^6$ tế bào/ml) và nấm yếm khí (Fungi, khoảng $10^3$ tế bào/ml). Dạ cỏ hấp thu khoảng 85% axit béo bay hơi hình thành từ quá trình lên men carbohydrate.
  • Nguyên lý ủ chua yếm khí: Kỹ thuật tạo môi trường yếm khí để kích thích hệ vi khuẩn sinh axit lactic (như Lactobacillus plantarum), chuyển hóa đường hòa tan thành axit lactic, đưa pH khối ủ xuống ngưỡng 3,9–4,5. Trị số pH này ức chế hoàn toàn vi khuẩn thối rữa và vi khuẩn sinh axit butyric (Clostridium), bảo quản tối đa dưỡng chất và hạn chế hao hụt protein. Bổ sung bột sắn cung cấp cơ chất tinh bột dễ lên men cho vi sinh vật.
  • Nguyên lý kiềm hóa rơm bằng dung dịch urê: Rơm lúa chứa hàm lượng xơ thô cao, nghèo protein và khoáng; phức hợp liên kết este giữa lignin và hemicellulose khiến enzym của vi sinh vật dạ cỏ khó tiếp cận. Dưới tác dụng của dung dịch urê phân giải thành amoniac ($NH_3$), môi trường kiềm (pH > 8) làm trương nở và bẻ gãy các cầu nối liên kết lignin, giải phóng cellulose và hemicellulose, đồng thời nâng cao hàm lượng nitơ phi protein (tương đương protein thô) trong rơm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Tác giả áp dụng các phương pháp kỹ thuật chế biến và bố trí thí nghiệm so sánh đối chứng tại thực địa:

  • Công thức chế biến thức ăn ủ xanh: 80% cỏ Voi/VA06 (khoảng 2,5 tháng tuổi) + 16% thân lá ngô tươi sau thu hoạch băm ngắn 5–7 cm, phơi ải giảm ẩm xuống 75% + 3% bột sắn + 1% muối ăn, bổ sung men vi sinh Lactobacillus plantarum. Nguyên liệu được nén chặt thành từng lớp 20–30 cm trong túi ủ chuyên dụng, đẩy hết không khí, buộc chặt miệng túi và ủ yếm khí trong 21 ngày.
  • Công thức ủ rơm với urê: 96% rơm lúa khô băm ngắn 15–20 cm + 4% phân urê hòa tan trong lượng nước tương đương khối lượng rơm (tỷ lệ 1:1, tương ứng 96% nước). Dung dịch urê được tưới đều bằng ô doa lên rơm, đảo trộn kỹ, nén chặt vào túi ủ để loại bỏ không khí, bảo quản nơi râm mát và sử dụng sau 21 ngày.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm sinh trưởng: Thí nghiệm thực hiện trên 9 con bò Vàng Việt Nam, khối lượng từ 150 đến 200 kg, tuổi từ 18 đến 36 tháng, chia đều vào 3 lô (3 con/lô) theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn toàn có kiểm soát:
    • Lô Đối chứng (ĐC): Chăn thả tự do ăn cỏ tự nhiên + bổ sung 5 kg rơm khô/con/ngày.
    • Lô Thí nghiệm 1 (TN1): Chăn thả tự do ăn cỏ tự nhiên + bổ sung 5 kg thức ăn ủ xanh/con/ngày.
    • Lô Thí nghiệm 2 (TN2): Chăn thả tự do ăn cỏ tự nhiên + bổ sung 5 kg rơm ủ urê/con/ngày.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Đánh giá chất lượng thức ăn ủ qua các mốc 0, 7, 21 và 30 ngày (xác định pH, tỷ lệ vật chất khô - VCK, protein thô - CP, xơ tổng số - CF). Cân khối lượng bò tại các thời điểm ngày 1, ngày 30, ngày 60 và ngày 90 để tính sinh trưởng tích lũy ($V_i$), sinh trưởng tuyệt đối ($A$) và sinh trưởng tương đối ($R%$). Số liệu được xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2000).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Cấu trúc khóa luận được trình bày thành hai phần chính: Công tác phục vụ sản xuất và Chuyên đề nghiên cứu khoa học.

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình rèn luyện thực tế và hỗ trợ kỹ thuật chăn nuôi - thú y của tác giả tại xã Xuân La:

  • Điều tra điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội: Xã Xuân La có diện tích 3.935 ha (đất nông nghiệp 3.688,6 ha), địa hình đồi núi phức tạp chia cắt bởi các khe suối, 546 hộ với 2.816 nhân khẩu thuộc 6 dân tộc anh em. Cơ cấu kinh tế thuần nông; tổng đàn trâu đạt 723 con, đàn bò 458 con, đàn lợn 3.603 con.
  • Công tác thú y phòng bệnh: Tác giả trực tiếp phối hợp cùng mạng lưới thú y xã tổ chức tiêm phòng vắc xin an toàn tuyệt đối (tỷ lệ 100%) cho 213 con trâu bò (vắc xin tụ huyết trùng và lở mồm long móng), 289 con lợn (dịch tả và lở mồm long móng) và 79 con chó mèo (vắc xin dại).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế:
    • Điều trị bệnh phân trắng lợn con: Dùng kháng sinh TD.Flox 5 (1 ml/5–7 kg thể trọng) kết hợp B.complex (1–2 ml/con) trên 5 đàn với 40 con, chữa khỏi 36 con (tỷ lệ khỏi đạt 90,00%).
    • Điều trị bệnh sưng phù đầu do E. coli ở lợn con: Sử dụng phác đồ Enroflox T (1 ml/5 kg thể trọng), Vitamin B1 (1 ml/1 kg thể trọng) và B.complex (1–2 ml/con) trên 4 đàn với 42 con, chữa khỏi 39 con (tỷ lệ khỏi đạt 92,85%).
    • Chữa bệnh chướng hơi dạ cỏ ở trâu: Sử dụng bài thuốc dân gian dùng 100g lá trầu không giã nhỏ hòa 300 ml nước lọc kết hợp lá thị giã lấy 500 ml nước cho uống liên tục 2 ngày, kết hợp kéo lưỡi kích thích ợ hơi và cho đứng dốc; điều trị thành công 1/1 con (đạt 100%).
  • Các hoạt động phụ trợ: Hướng dẫn che bạt chống rét chuồng trại cho 12/15 hộ (đạt 80%), hỗ trợ 3 hộ nông dân kỹ thuật trồng cỏ dự trữ và theo dõi thể trạng của 43 con bò thuộc dự án phát triển tại địa phương.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Trọng tâm nghiên cứu chuyên sâu về quy trình chế biến phụ phẩm và đánh giá tăng trọng thực tế của bò:

  • Biến đổi chất lượng khối thức ăn ủ xanh: Sau 7 ngày ủ, pH đạt mức 5,34 và giảm nhanh xuống 4,16 ở ngày thứ 21, ổn định ở mức 4,06 sau 30 ngày ủ. Nhờ tác dụng của vi khuẩn Lactobacillus plantarum, môi trường axit đã ngăn chặn sự phân hủy protein, giữ tỷ lệ hao hụt đạm ở mức thấp (từ 80,57 g/kg VCK ban đầu xuống còn 68,20 g/kg ở ngày 21 và 63,23 g/kg ở ngày 30).
  • Biến đổi thành phần hóa học của rơm ủ urê: Khi xử lý với 4% urê, độ pH tăng vọt từ 6,05 ở nguyên liệu thô lên 8,16 (ngày 21) và 8,53 (ngày 30). Lượng protein thô tăng đáng kể từ 73,37 g/kg VCK lên 97,13 g/kg VCK ở ngày thứ 21 ($P < 0,05$). Đồng thời, xơ tổng số giảm từ 434,3 g/kg VCK xuống 378,6 g/kg VCK do các liên kết lignin-hemicellulose bị kiềm hóa bẻ gãy.
  • Khả năng sinh trưởng của bò thí nghiệm: Cả hai lô bò được bổ sung thức ăn chế biến (TN1 và TN2) đều thể hiện ưu thế vượt trội so với lô đối chứng về cả ba chỉ số sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối trong suốt 90 ngày thử nghiệm vụ đông.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể, được chứng minh qua số liệu thực nghiệm:

Bảng tổng hợp chất lượng thức ăn chế biến qua các thời điểm

Chỉ tiêu theo dõi Nguyên liệu ban đầu Sau 7 ngày ủ Sau 21 ngày ủ Sau 30 ngày ủ
Cỏ ủ xanh:
- Độ pH - $5,34 \pm 0,05$ $4,16 \pm 0,03$ $4,06 \pm 0,02$
- Vật chất khô (VCK, g/kg tươi) $292,07 \pm 0,80$ $265,97 \pm 1,26$ $254,27 \pm 1,13$ $245,43 \pm 0,48$
- Protein thô (CP, g/kg VCK) $80,57 \pm 0,23$ $71,80 \pm 0,40$ $68,20 \pm 0,21$ $63,23 \pm 0,38$
- Xơ tổng số (CF, g/kg VCK) $179,2 \pm 2,07$ $219,2 \pm 1,25$ $218,9 \pm 1,15$ $223,7 \pm 0,79$
Rơm ủ urê:
- Độ pH $6,05 \pm 0,01$ $7,82 \pm 0,09$ $8,16 \pm 0,02$ $8,53 \pm 0,03$
- Vật chất khô (VCK, g/kg tươi) $272,43 \pm 3,65$ $265,97 \pm 1,26$ $254,27 \pm 1,13$ $255,43 \pm 0,48$
- Protein thô (CP, g/kg VCK) $73,37 \pm 0,44$ $97,37 \pm 0,66$ $97,13 \pm 0,20$ $97,37 \pm 0,34$
- Xơ tổng số (CF, g/kg VCK) $434,3 \pm 1,42$ $379,5 \pm 0,40$ $378,6 \pm 1,79$ $378,1 \pm 0,92$

Bảng theo dõi khả năng sinh trưởng của bò trong 90 ngày thí nghiệm

Chỉ tiêu sinh trưởng Lô ĐC (Rơm khô 5 kg) Lô TN1 (Ủ xanh 5 kg) Lô TN2 (Ủ urê 5 kg) Mức ý nghĩa ($P$)
Khối lượng bắt đầu (kg/con) $177,30 \pm 20,51$ $178,20 \pm 12,21$ $176,17 \pm 11,25$ $P > 0,05$
Khối lượng kết thúc ngày 90 (kg/con) $183,82 \pm 23,59$ $189,22 \pm 15,71$ $190,71 \pm 15,96$ $P < 0,05$ (so với ĐC)
Sinh trưởng tích lũy sau 90 ngày (kg) 6,52 11,02 14,54 -
Sinh trưởng tuyệt đối ngày 1–30 (g/con/ngày) $37,00 \pm 10,00$ $69,00 \pm 21,00$ $102,33 \pm 23,09$ $P < 0,05$
Sinh trưởng tuyệt đối ngày 30–60 (g/con/ngày) $60,33 \pm 23,05$ $111,33 \pm 30,34$ $175,33 \pm 41,07$ $P < 0,05$
Sinh trưởng tuyệt đối ngày 60–90 (g/con/ngày) $120,00 \pm 28,29$ $187,00 \pm 34,71$ $207,00 \pm 40,09$ $P < 0,05$
Sinh trưởng tuyệt đối bình quân 90 ngày (g/ngày) $72,45 \pm 31,51$ $122,44 \pm 30,54$ $161,56 \pm 30,76$ $P < 0,01$
Sinh trưởng tương đối ngày 1–30 (%) 0,62 1,15 1,73 -
Sinh trưởng tương đối ngày 30–60 (%) 1,01 1,84 2,89 -
Sinh trưởng tương đối ngày 60–90 (%) 1,98 3,01 3,31 -
Sinh trưởng tương đối bình quân 90 ngày (%) 3,61 6,00 7,93 -

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Đóng góp kỹ thuật: Khóa luận chứng minh việc bổ sung 5 kg thức ăn ủ xanh hoặc rơm ủ urê hàng ngày trong mùa đông không chỉ giúp bò Vàng duy trì khối lượng mà còn tăng trưởng rõ rệt. Khẩu phần bổ sung rơm ủ urê (TN2) đem lại hiệu quả tăng trọng cao nhất (tuyệt đối đạt 161,56 g/con/ngày, tương đối đạt 7,93%), vượt trội có ý nghĩa thống kê ($P < 0,01$) so với đối chứng chỉ ăn rơm khô (72,45 g/con/ngày). Bổ sung thức ăn ủ xanh (TN1) cũng mang lại mức tăng trọng khả quan (122,44 g/con/ngày).
  • Giải pháp chuyển giao cho cơ sở: Đưa ra công thức phối trộn chuẩn hóa với vật liệu rẻ tiền, dễ kiếm (túi ủ nilong, men vi sinh, rơm rạ, ngô, bột sắn). Khuyến nghị người dân vùng cao chuyển đổi từ tập quán chăn thả phó mặc tự nhiên sang chủ động cắt trữ, ủ chua phụ phẩm ngay từ cuối vụ thu hoạch để chủ động nguồn thức ăn và chống rét cho gia súc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô dung lượng mẫu thí nghiệm còn nhỏ (chỉ tiến hành trên 9 con bò, chia 3 con cho mỗi lô), do hạn chế về nguồn lực cơ sở và số lượng bò đồng đều tại các nông hộ tiếp nhận thực tập.
    • Phạm vi thực nghiệm chỉ diễn ra trong phạm vi một vụ Đông - Xuân (2013 - 2014) tại xã Xuân La, chưa mở rộng theo dõi chu kỳ lặp lại trên nhiều vụ hoặc trên các tiểu vùng sinh thái khác của tỉnh Bắc Kạn.
    • Các chỉ tiêu kinh tế chi tiết (tính toán chi phí giá thành thức ăn/kg tăng trọng) chưa được hạch toán cụ thể trong báo cáo phân tích, dù mục tiêu đề cương có đề cập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô thử nghiệm trên các nhóm lứa tuổi bò khác nhau (bò sinh sản, bê con sau cai sữa, bò vỗ béo xuất bán).
    • Nghiên cứu kết hợp ủ chua hỗn hợp phụ phẩm ngô, sắn với các nguồn lá giàu đạm bản địa (dây khoai lang, thân lạc) nhằm tối ưu hóa chi phí thức ăn tinh bổ sung.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Phát triển nông thôn tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu thực địa, kỹ thuật thu thập mẫu phân tích sinh hóa và các công thức toán học tính toán chỉ tiêu sinh trưởng gia súc ($V_i, A, R%$).

Nội dung đặc biệt giá trị đối với cán bộ khuyến nông, thú y viên cơ sở và các chủ hộ chăn nuôi trâu bò tại các tỉnh miền núi phía Bắc:

  • Phần quy trình kỹ thuật ủ chua thức ăn thô xanh kết hợp vi khuẩn sinh axit lactic và quy trình kiềm hóa rơm bằng urê 4% trong túi ủ được mô tả rất chi tiết, có thể ứng dụng trực tiếp ngay vào sản xuất quy mô hộ gia đình mà không đòi hỏi thiết bị phức tạp.
  • Các số liệu thực tế về diễn biến độ pH và biến động thành phần xơ, đạm là căn cứ khoa học rõ ràng chứng minh việc nâng cao giá trị dinh dưỡng của rơm rạ khi xử lý bằng hóa chất đơn giản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao việc ủ rơm với 4% urê lại làm tăng hàm lượng protein thô và giảm hàm lượng xơ tổng số?

Khi ủ rơm với urê (tỷ lệ 4%), urê bị phân giải thành khí amoniac ($NH_3$). Lượng nitơ này lưu lại trong rơm làm gia tăng hàm lượng nitơ phi protein, khiến chỉ số protein thô phân tích tăng từ 73,37 g/kg VCK lên 97,13 g/kg VCK sau 21 ngày. Đồng thời, amoniac tạo ra môi trường kiềm mạnh (pH đo được đạt 8,16 ở ngày 21 và 8,53 ở ngày 30), phá vỡ các liên kết lignin-hemicellulose và hòa tan một phần hemicellulose, làm giảm hàm lượng xơ tổng số từ 434,3 g/kg xuống 378,6 g/kg VCK, giúp vi sinh vật dạ cỏ tiêu hóa xơ dễ dàng hơn.

2. Tỷ lệ thành phần nguyên liệu chính xác trong công thức ủ xanh của đề tài là gì?

Công thức phối trộn ủ xanh được tác giả xác định cụ thể gồm: 80% cỏ Voi hoặc cỏ VA06 (khoảng 2,5 tháng tuổi), 16% thân lá ngô tươi sau thu hoạch (cả hai được băm ngắn 5–7 cm và phơi ải giảm độ ẩm còn khoảng 75%), 3% bột sắn, 1% muối ăn và bổ sung men vi sinh vật Lactobacillus plantarum.

3. Hiệu quả tăng khối lượng của bò sử dụng rơm ủ urê khác biệt như thế nào so với bò ăn thức ăn ủ chua và rơm khô?

Sau 90 ngày thí nghiệm vụ đông, lô sử dụng rơm ủ urê (TN2) đạt mức tăng trọng cao nhất với sinh trưởng tích lũy đạt 14,54 kg, sinh trưởng tuyệt đối đạt $161,56 \pm 30,76$ g/con/ngày và sinh trưởng tương đối đạt 7,93%. Lô ăn thức ăn ủ xanh (TN1) đạt mức tăng tích lũy 11,02 kg, tuyệt đối đạt $122,44 \pm 30,54$ g/con/ngày và tương đối đạt 6,00%. Cả hai lô thí nghiệm đều vượt trội có ý nghĩa thống kê ($P < 0,01$) so với lô đối chứng ăn rơm khô chỉ tích lũy được 6,52 kg, tuyệt đối đạt $72,45 \pm 31,51$ g/con/ngày và tương đối đạt 3,61%.

4. Trong giai đoạn ủ chua thức ăn thô xanh, tại sao hàm lượng protein lại giảm nhanh trong 7 ngày đầu?

Trong 7 ngày đầu, khối ủ diễn ra quá trình hô hấp hiếu khí của tế bào thực vật bị cắt rời nguồn sống, tiêu hao chất bột đường và sinh nhiệt. Khi tế bào thực vật chết, hệ thống phòng ngự bị phá hủy trong khi pH khối ủ chưa kịp hạ xuống dưới 4,5 để ức chế vi sinh vật gây hại. Do đó, các enzym proteaza nội bào và enzym vi sinh vật hoạt động mạnh, thủy phân protein thành axit amin và amoniac, làm giảm protein thô từ 80,57 g/kg VCK xuống 71,80 g/kg VCK. Sau ngày thứ 7 đến ngày 21, khi pH hạ xuống 4,16 nhờ vi khuẩn lactic, quá trình phân giải protein bị kìm hãm và hao hụt chậm lại rõ rệt.

5. Ngoài chuyên đề nghiên cứu về bò, tác giả đã thu được kết quả điều trị bệnh thú y nào tại địa phương?

Tác giả đã trực tiếp tham gia điều trị tại cơ sở đạt kết quả: điều trị khỏi 36/40 con lợn con mắc bệnh phân trắng bằng kháng sinh TD.Flox 5 phối hợp B.complex (tỷ lệ khỏi 90,00%); điều trị khỏi 39/42 con lợn con bị phù đầu do E. coli bằng Enroflox T kết hợp Vitamin B1 và B.complex (tỷ lệ khỏi 92,85%); và chữa khỏi 1/1 con trâu bị chướng hơi dạ cỏ bằng bài thuốc thảo mộc lá trầu không phối hợp lá thị cùng kỹ thuật kích thích ợ hơi (tỷ lệ khỏi 100%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Luyện đã giải quyết thành công vấn đề thực tiễn về dinh dưỡng cho đàn bò Vàng nuôi nông hộ tại xã Xuân La (Bắc Kạn) trong vụ Đông - Xuân khắc nghiệt thông qua các giải pháp chế biến ủ chua thức ăn thô xanh và ủ rơm với 4% urê. Số liệu thực nghiệm khẳng định việc bổ sung 5 kg rơm ủ urê hoặc thức ăn ủ chua mỗi ngày giúp bò duy trì thể trạng và tăng trọng ổn định (lần lượt đạt 161,56 g/ngày và 122,44 g/ngày), khắc phục hoàn toàn nguy cơ sụt cân và chết rét do thiếu đói. Các quy trình kỹ thuật đơn giản, dễ thao tác trong điều kiện nông hộ cùng kết quả phục vụ sản xuất thực tế tại trạm thú y tạo nên giá trị ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi đại gia súc vùng cao miền núi phía Bắc.