Nghiên Cứu Nguy Cơ và Giải Pháp An Ninh Trong Hệ Thống Di Động 4G LTE

Nghiên cứu nguy cơ và giải pháp an ninh trong hệ thống di động 4G LTE, cung cấp cái nhìn sâu sắc về bảo mật mạng di động hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2017

87
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ SỰ PHÁT TRIỂN VÀ AN NINH TRONG MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG

1.1. Tổng quan về sự phát triển của mạng thông tin di động

1.2. Tình hình triển khai 4G LTE tại Việt Nam và trên thế giới

1.2.1. Tình hình triển khai 4G-LTE trên thế giới

1.2.2. Tình hình nghiên cứu và thử nghiệm 4G-LTE tại Việt Nam

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: KIẾN TRÚC MẠNG VÀ CÁC GIAO THỨC CỦA 4G LTE

2.1. Kiến trúc tổng quát mạng 4G LTE/SAE

2.2. Các phần tử của mạng lõi

2.2.1. Thực thể quản lý di động MME

2.2.2. Cổng phục vụ S-GW

2.2.3. Cổng mạng dữ liệu gói P-GW

2.2.4. Chức năng chính sách và tính cước tài nguyên PCRF

2.2.5. Máy chủ thuê bao thường trú HSS

2.3. Mạng truy nhập (E-UTRAN). Các kiến trúc chuyển mạng và tương tác giữa các mạng

2.3.1. Chuyển mạng giữa các mạng 4G LTE/SAE

2.3.2. Tương tác và di động với các mạng 2G/3G

2.4. Thủ tục truy cập trong 4G LTE

2.4.1. Giải phóng S1

2.5. Quản lý di động

2.5.1. Chọn ô và chọn lại ô

2.5.2. Quản lý vị trí đầu cuối di động

2.5.3. Cập nhật vùng theo bám (TAU)

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU NGUY CƠ VÀ GIẢI PHÁP AN NINH TRONG MẠNG DI ĐỘNG 4G/LTE

3.1. Kiến trúc an ninh của 4G LTE

3.2. Nguy cơ an ninh trong mạng LTE

3.2.1. Nguy cơ trong mạng lõi

3.2.2. Nguy cơ trong mạng truy cập

3.2.3. Nguy cơ đối với thiết bị người dùng (UE)

3.2.4. Dịch vụ mạng

3.3. Giải pháp an ninh trong mạng LTE

3.3.1. Bảo mật cho giao diện vô tuyến và hệ thống khóa trong EPS

3.3.2. An ninh cho VoLTE

3.3.3. An ninh mạng IP

3.3.4. Đề xuất khi triển khai các giải pháp an ninh cho VoLTE của mạng 4G-LTE

3.4. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan An Ninh 4G LTE Nghiên Cứu Phát Triển Mới Nhất

Nghiên cứu và phát triển hệ thống thông tin di động 4G LTE là một yêu cầu cấp thiết, phù hợp với xu thế phát triển của Việt Nam và thế giới. Chương này sẽ xem xét sự phát triển của mạng thông tin di động từ 2G, 3G đến 4G/LTE. Đồng thời, tìm hiểu các vấn đề an ninh mạng di động, các chuẩn hóa liên quan đến an ninh 4G LTE. Sự phát triển của công nghệ thông tin đi liền với các vấn đề về bảo mật 4G LTE. Cần có sự quan tâm thích đáng đối với vấn đề an ninh trong mạng 4G LTE để chuẩn bị cho việc triển khai thương mại hóa trong tương lai. Luận văn sẽ tập trung nghiên cứu các nguy cơ và giải pháp an ninh 4G LTE được đề xuất.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Mạng Di Động Từ 1G Đến 4G LTE

Mạng di động đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ 1G sử dụng FDM và TDM, đến 2G với điều chế số GPSK, TDMA, CDMA và FDMA. 3G là sự hội tụ của nhiều hệ thống viễn thông, hỗ trợ dịch vụ gói tốc độ cao. 4G sử dụng nhiều công nghệ mới cho phép truy nhập di động băng thông siêu rộng trên nền IP. Hệ thống LTE được mong đợi sẽ cạnh tranh trong nhiều năm tới. Mỗi thế hệ mạng di động mang lại những cải tiến về tốc độ, dung lượng và khả năng hỗ trợ các dịch vụ đa phương tiện. Sự phát triển này đặt ra những thách thức mới về an ninh mạng di động.

1.2. Tình Hình Triển Khai Mạng 4G LTE Trên Thế Giới Việt Nam

Nhiều nước tiên tiến đã sử dụng công nghệ 3G3.5G. Tuy nhiên, nhiều nước khác đang tìm cách đi trực tiếp lên mạng 4G, bỏ qua 3G, như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Nicaragua. Công ty viễn thông Thụy Điển TeliaSonera đã công bố khởi động mạng 4G thương mại đầu tiên trên thế giới dùng chuẩn LTE tại Stockholm và Oslo. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp lớn như VNPT, Viettel, Mobiphone và Gtel đã được cấp phép 4G trên băng tần 1800 MHz. Việc triển khai 4G LTE tại Việt Nam đang trên đà phát triển.

II. Thách Thức An Ninh 4G LTE Các Mối Đe Dọa Lỗ Hổng

Mạng 4G LTE phẳng và có kiến trúc mở hơn, do đó dễ bị tổn thương bởi các mối đe dọa an ninh mạng. Ngoài những nguy cơ đã có đối với mạng viễn thông hiện có, còn có cả các nguy cơ mất an toàn đối với mạng IP như Virus, Trojan, các loại tấn công từ chối dịch vụ DOS và DDOS, phần mềm rác, thư rác, phần mềm độc hại, giả mạo IP, các vấn đề mất an ninh như nghe trộm, nghe lén, đánh cắp thông tin và các hình thức lừa đảo đối với người dùng. Các nguy cơ tồn tại đối với mạng 4G là hiện hữu, cần có sự quan tâm thích đáng đối với vấn đề an ninh 4G LTE.

2.1. Các Nguy Cơ An Ninh Trong Mạng Lõi 4G LTE EPC

Mạng lõi 4G LTE (EPC) là trung tâm điều khiển và quản lý lưu lượng dữ liệu. Các nguy cơ an ninh trong mạng lõi bao gồm tấn công vào các thực thể như MME, S-GW, P-GW, PCRF và HSS. Các cuộc tấn công có thể dẫn đến gián đoạn dịch vụ, đánh cắp thông tin thuê bao và xâm nhập vào hệ thống. Cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ mạng lõi khỏi các mối đe dọa này.

2.2. Nguy Cơ An Ninh Trong Mạng Truy Cập Vô Tuyến 4G LTE E UTRAN

Mạng truy cập vô tuyến 4G LTE (E-UTRAN) là giao diện giữa thiết bị người dùng (UE) và mạng lõi. Các nguy cơ an ninh trong mạng truy cập bao gồm tấn công vào trạm thu phát gốc (eNodeB), nghe trộm thông tin liên lạc và giả mạo thiết bị. Các biện pháp bảo mật như mã hóa và xác thực mạnh mẽ là cần thiết để bảo vệ mạng truy cập.

2.3. Các Mối Đe Dọa An Ninh Đối Với Thiết Bị Người Dùng UE

Thiết bị người dùng (UE) là điểm cuối của mạng 4G LTE và là mục tiêu tiềm năng của các cuộc tấn công. Các mối đe dọa an ninh đối với UE bao gồm phần mềm độc hại, tấn công phishing và đánh cắp thông tin cá nhân. Người dùng cần được giáo dục về các biện pháp bảo mật để bảo vệ thiết bị của họ.

III. Giải Pháp An Ninh 4G LTE Phương Pháp Công Nghệ Mới Nhất

Để đối phó với các thách thức an ninh 4G LTE, cần có các giải pháp bảo mật toàn diện. Các giải pháp này bao gồm mã hóa 4G LTE, xác thực 4G LTE mạnh mẽ, kiểm soát truy cập và giám sát an ninh mạng. Các tiêu chuẩn an ninh 4G LTE cũng cần được tuân thủ để đảm bảo mức độ bảo mật cao nhất. Các nhà khai thác mạng cần đầu tư vào các giải pháp an ninh để bảo vệ mạng và người dùng của họ.

3.1. Mã Hóa Xác Thực Mạnh Mẽ Trong Mạng 4G LTE

Mã hóa là một biện pháp bảo mật quan trọng để bảo vệ dữ liệu truyền qua mạng 4G LTE. Các thuật toán mã hóa mạnh mẽ cần được sử dụng để ngăn chặn việc nghe trộm thông tin liên lạc. Xác thực mạnh mẽ là cần thiết để đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập vào mạng.

3.2. Kiểm Soát Truy Cập Giám Sát An Ninh Mạng 4G LTE

Kiểm soát truy cập là một biện pháp bảo mật quan trọng để hạn chế quyền truy cập vào các tài nguyên mạng. Giám sát an ninh mạng là cần thiết để phát hiện và ứng phó với các cuộc tấn công. Các hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) và hệ thống phòng chống xâm nhập (IPS) có thể được sử dụng để giám sát lưu lượng mạng và phát hiện các hoạt động đáng ngờ.

3.3. An Ninh Cho VoLTE Giải Pháp Bảo Vệ Cuộc Gọi Thoại Trên 4G LTE

VoLTE (Voice over LTE) là dịch vụ cung cấp cuộc gọi thoại trên mạng 4G LTE. An ninh cho VoLTE là rất quan trọng để bảo vệ cuộc gọi thoại khỏi bị nghe trộm và giả mạo. Các giải pháp an ninh cho VoLTE bao gồm mã hóa cuộc gọi thoại và xác thực người dùng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Cải Thiện An Ninh 4G LTE

Việc đánh giá an ninh 4G LTE là cần thiết để xác định các lỗ hổng và điểm yếu trong hệ thống. Các thử nghiệm xâm nhập và phân tích rủi ro an ninh 4G LTE có thể được sử dụng để đánh giá an ninh. Dựa trên kết quả đánh giá, các biện pháp cải thiện an ninh 4G LTE có thể được thực hiện để tăng cường bảo mật.

4.1. Đánh Giá Rủi Ro An Ninh Thử Nghiệm Xâm Nhập Mạng 4G LTE

Đánh giá rủi ro an ninh là quá trình xác định và đánh giá các mối đe dọa và lỗ hổng trong mạng 4G LTE. Thử nghiệm xâm nhập là một phương pháp đánh giá an ninh bằng cách mô phỏng các cuộc tấn công thực tế để xác định các điểm yếu trong hệ thống.

4.2. Cải Thiện An Ninh 4G LTE Các Biện Pháp Phòng Ngừa Ứng Phó

Dựa trên kết quả đánh giá an ninh, các biện pháp cải thiện an ninh 4G LTE có thể được thực hiện. Các biện pháp này bao gồm vá lỗi phần mềm, cấu hình lại hệ thống và triển khai các biện pháp bảo mật bổ sung. Các kế hoạch ứng phó sự cố cũng cần được phát triển để đối phó với các cuộc tấn công.

4.3. Tiêu Chuẩn An Ninh 4G LTE Tuân Thủ Đảm Bảo An Toàn

Các tiêu chuẩn an ninh 4G LTE được phát triển bởi các tổ chức như 3GPP và ITU. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh này là cần thiết để đảm bảo mức độ bảo mật cao nhất cho mạng 4G LTE. Các nhà khai thác mạng cần đảm bảo rằng hệ thống của họ tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh này.

V. Tương Lai An Ninh Mạng Di Động Hướng Đến 5G Các Công Nghệ Mới

Với sự phát triển của 5G security và các công nghệ mới, an ninh mạng di động sẽ tiếp tục là một lĩnh vực quan trọng. Các công nghệ như SIM card security, VoLTE securityIMS security sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mạng di động trong tương lai. Nghiên cứu và phát triển các giải pháp an ninh mới là cần thiết để đối phó với các mối đe dọa ngày càng tinh vi.

5.1. So Sánh An Ninh 4G LTE 5G Điểm Khác Biệt Cải Tiến

5G security mang lại nhiều cải tiến so với an ninh 4G LTE. 5G sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh mẽ hơn và các cơ chế xác thực tiên tiến hơn. 5G cũng có các tính năng bảo mật mới như phân đoạn mạng và bảo vệ quyền riêng tư.

5.2. Các Công Nghệ An Ninh Mới SIM Card VoLTE IMS Security

SIM card security là rất quan trọng để bảo vệ thông tin thuê bao và ngăn chặn việc giả mạo. VoLTE securityIMS security là cần thiết để bảo vệ cuộc gọi thoại và các dịch vụ đa phương tiện trên mạng di động. Các công nghệ an ninh này cần được liên tục cải tiến để đối phó với các mối đe dọa mới.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển An Ninh Mạng Di Động Tương Lai

Nghiên cứu và phát triển các giải pháp an ninh mới là cần thiết để đối phó với các mối đe dọa ngày càng tinh vi. Các lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI) cho an ninh mạng, blockchain cho bảo mật và điện toán lượng tử cho mã hóa.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của An Ninh Trong Hệ Thống 4G LTE

Việc nghiên cứu an ninh trong hệ thống di động 4G LTE là bước chuẩn bị cần thiết để sẵn sàng cho việc triển khai thương mại hóa trong tương lai. Luận văn đã tập trung nghiên cứu các nguy cơ và giải pháp an ninh được đề xuất cho mạng thông tin di động 4G và trên cơ sở đó đưa ra các kiến nghị về giải pháp đảm bảo an ninh cho các nhà khai thác, cung cấp dịch vụ 4G LTE. Cần có sự quan tâm thích đáng đối với vấn đề an ninh 4G LTE để bảo vệ mạng và người dùng.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Về An Ninh 4G LTE

Luận văn đã trình bày tổng quan về sự phát triển của mạng thông tin di động, các thách thức an ninh 4G LTE, các giải pháp bảo mật và các ứng dụng thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào an ninh mạng di động để bảo vệ mạng và người dùng.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu An Ninh Mạng Di Động Trong Tương Lai

Các hướng phát triển nghiên cứu an ninh mạng di động trong tương lai bao gồm an ninh 5G, các công nghệ bảo mật mới và các phương pháp đánh giá an ninh tiên tiến. Nghiên cứu và phát triển liên tục là cần thiết để đối phó với các mối đe dọa ngày càng tinh vi.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu nguy cơ và giải pháp an ninh trong hệ thống di động 4g lte

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ SỰ PHÁT TRIỂN VÀ AN NINH TRONG MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG Nghiên cứu, nắm bắt và phát triển hệ thống thông tin di động 4G-LTE là một yêu cầu vô cùng cấp thiết hiện nay, phù hợp với xu thế phát triển của Việt Nam nói riêng và của ngành viễn thông trên thế giới nói chung. Trong chương này, chúng ta sẽ xem xét về sự phát triển của ma ̣ng thông tin di đô ̣ng, phát triể n từ thế hê ̣ thứ 2 (2G), tới (3G) và tiến lên 4G/LTE. Đồng thời, tìm hiểu các vấn đề an ninh trong mạng thông tin di động, cùng các thông tin các chuẩn hóa liên quan đến vấn đề an ninh mạng thông tin di động 4G LTE.1 Tổng quan về sự phát triển của mạng thông tin di động Lộ trình phát triển các công nghệ thông tin di động lên 4G được cho trên hình 1.1 Lộ trình phát triển các công nghệ thông tin di động lên 4G 5 Hệ thống thông tin di động 1G Những hệ thống thông tin di động 1G sử dụng FDM ở mạng truy nhập và TDM ở mạng lõi. Khi có cuộc gọi, người dùng sẽ được cấp phát một kênh dành riêng gồm hai tần số khác nhau cho đường lên và đường xuống.

Phương pháp đa truy nhập phân chia theo tần số này chủ yếu được thiết kế cho truyền thoại, còn tương đối đơn giản và còn nhiều hạn chế như dung lượng và tốc độ thấp, an ninh kém và chất lượng cuộc gọi chưa cao. Điển hình có thể kể đến hệ thống AMPS sử dụng tại Bắc Mỹ, TACS tại Anh hay C-450 tại Đức. Hệ thống thông tin di động 2G Thế hệ hai 2G của mạng di động được triển khai vào những năm 1990, sử dụng điều chế số GPSK, đa truy nhập TDMA, CDMA và FDMA. Công nghệ vô tuyến 2G sử dụng phổ vô tuyến hiệu quả hơn 1G, có thể điều khiển được công suất phát, có khả năng roaming quốc tế và có chất lượng dịch vụ tốt hơn.

Hệ thống 2G thông dụng nhất được biết đến là GSM, IS-95, PDC, IS-136 và CDMA. Trong đó, GSM được phổ biến rộng rãi hơn cả. GSM Sử dụng công nghệ TDMA kết hợp với FDMA trên ba băng tần 900MHz, 1800MHz, 1900 MHz và có thể cung cấp dịch vụ thoại với tốc độ 13kbps và tốc độ dữ liệu tối đa là 9. Sự bùng nổ của mạng Internet đã có những ảnh hưởng to lớn đến nhu cầu đối với các dịch vụ vô tuyến băng rộng: dịch vụ internet, dịch vụ viễn thông.

Vì thế, GSM đã phát triển công nghệ 2.75G dựa trên chuyển mạch gói giúp tăng tốc độ truyền số liệu. GPRS là công nghệ 2.5G được thiết kế để làm việc song song với 2G GSM, hỗ trợ tốc độ 172 Kbps, cho phép cung cấp dịch vụ internet. EDGE là công nghệ 2.75G hỗ trợ tốc độ bit tối đa lên tới 384kbps trên nền GSM. Người sử dụng sẽ trả tiền dựa trên dung lượng dữ liệu tải xuống/lên thay vì trả tiền dựa trên thời gian chiếm kênh như đối với các dịch vụ chuyển mạch kênh trong mạng 2G.

Hệ thống thông tin di động 3G Công nghệ vô tuyến 3G là sự hội tụ của nhiều hệ thống viễn thông, hỗ trợ dịch vụ gói tốc độ cao: 144 Kbps với các phương tiện di chuyển, 384 Kbps với các phương tiện di chuyển chậm và 2 Mbps với môi trường văn phòng. 3G cung cấp các dịch vụ 6 đa phương tiện như truyền hình hội nghị, duyệt web hay định vị vệ tinh… Có 2 hướng phát triển 3G là WCDMA, CDMA2000. CDMA2000 tương thích với CDMA thế hệ hai IS-95 phần lớn đã được sử dụng ở Mỹ. WCDMA tương thích với mạng 2G GSM phổ biến ở châu Âu và châu Á.

Ngoài ra, thiết kế của 3G cho phép đảm bảo QoS và tương thích cao giữa các chuẩn công nghệ khác nhau. Các công nghệ 3G cho phép các nhà khai thác mạng cung cấp các dịch vụ truyền thông đa phương tiện tiên tiến với các phương thức tính cước đa dạng. Hệ thống thông tin di động 4G Hệ thống thông tin di động thế hệ thứ tư sử dụng nhiều công nghệ mới cho phép truy nhập di động băng thông siêu rộng trên nền IP từ đầu cuối với khả năng tùy chỉnh dịch vụ cao. Được chuẩn hóa bởi ITU với tên gọi IMT-Advanced, 4G đáp ứng các yêu cầu được đề ra trong ITU-R M.2134 như tốc độ lên đến 100Mbps trong điều kiện di chuyển tốc độ cao và 1 Gbps khi di chuyển tốc độ thấp; khả năng triển khai quy mô rộng và hỗ trợ nhiều ứng dụng, dịch vụ đa dạng chất lượng cao với chi phí phải chăng; khả năng tương thích cao giữa các dịch vụ di động và cố định; thiết bị và ứng dụng thân thiện với người dùng.

Hệ thống LTE được mong đợi sẽ cạnh tranh được trong rất nhiều năm tới nên các yêu cầu và mục đích thiết lập trước khá nghiêm ngặt. Bảng dưới mô tả tóm tắt sự phát triển của mạng thông tin di động tính tới thời điểm này.1 Tổng kết các thế hệ thông tin di động Thế hệ thông tin Hệ thống Dịch vụ chung Chú thích di động AMPS, TACS, 1G Thoại FDMA, tương tự NMT Chủ yếu cho thoại GSM, IS-136, TDMA, CDMA, công nghệ số 2G kết hợp với dịch IS-95 băng hẹp (8-13 kbps) vụ bản tin ngắn 7 TDMA (kết hợp nhiều khe thời Chủ yếu vẫn là gian hoặc tần số) hoặc CDMA, GPRS, EDGE, thoại, dịch vụ số sử dụng phổ chồng lên phổ tần 2.5 G cdma 2000 1x liệu gói tốc độ của 2G, tăng cường truyền số thấp và trung bình liệu gói. Tốc độ tối đa đạt 144 kbps CDMA, CDMA/TDMA, băng cdma2000 1x Truyền dẫn thoại rộng, riêng cdma2000 1x EV sử EV DO/DV, 3G và dịch vụ số liệu dụng pgoor chồng lên phổ của cdma2000, đa phương tiện 2G. Tốc độ tối đa đường xuống WCDMA 2Mbps, đường lên 384 kbps Phát triển từ 3G, CDMA/HS- DSCH.

Tích hợp thoại, HSDPA, HSPDA cho tốc độ tối đa đường dịch vụ và đa 3.4 Mbps, HSUPA phương tiện tốc HSOPA đường lên 5.7 Mbps, HSOPA độ cao cho tốc độ downlink/uplink tối đa là 200 Mbps/ 100 Mbps. OFMA, MC/DC-CDMA, tốc độ Truyền dẫn thoại, tối đa ở môi trường trong nhà là 4G 4G số liệu, đa phương 5Gbps, 100 Mbps mô trường tiện tốc độ cực cao ngoài trời, trên đối tượng chuyển động nhanh (250 km/h) 1.2 Tình hình triển khai 4G LTE tại Việt Nam và trên thế giới 1.1 Tình hình triển khai 4G-LTE trên thế giới: Công nghệ thông tin di động thế hệ thứ tư 4G là công nghệ hứa hẹn đầy tiềm năng, đặc trưng bởi tốc độ truyền dữ liệu cao và chất lượng truyền âm thanh tốt. Sự khác biệt chính giữa các mạng 4G và 3G là công nghệ 4G dựa hoàn toàn vào các giao thức gói dữ liệu, trong khi 3G kết hợp truyền âm và gói. Để truyền tiếng nói trong công nghệ 4G sử dụng dịch vụ cung cấp VoIP, cho phép thực hiện cuộc gọi thoại bằng cách truyền theo gói dữ liệu.

Công nghệ 4G sẽ cho phép các thuê bao xem các kênh truyền hình độ phân giải cao, điều khiển thiết bị gia dụng thông qua thiết bị di động, tiến hành các cuộc gọi điện thoại đường dài giá rẻ. 8 Hiện nay, nhiều nước công nghệ tiên tiến trên thế giới đã sử dụng công nghệ 3G và 3,5G. Tuy nhiên, nhiều nước khác đang tìm cách đi trực tiếp lên mạng 4G, bỏ qua 3G, như các mạng ở Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Nicaragua. Ngày 14/12/2009, công ty viễn thông Thụy Điển TeliaSonera đã công bố khởi động mạng 4G thương mại đầu tiên trên thế giới dùng chuẩn LTE tại Stockholm và Oslo.

Năm 2010, TeliaSonera mở rộng mạng 4G đến 25 thành phố và các khu vực vui chơi giải trí ở Thụy Điển và 4 thành phố ở Na Uy. Đến cuối năm 2010, TeliaSonera cũng giới thiệu mạng lưới thương mại 4G cho các khách hàng ở Phần Lan, Đan Mạch, Estonia, và Liva. Tháng 5/2011, các nhà nghiên cứu thuộc Viện nghiên cứu Điện tử và Viễn thông Hàn Quốc tuyên bố nước này đã tạo ra mạng lưới 4G nhanh và mạnh nhất thế giới dựa trên công nghệ LTE Advanced (nhanh gấp 40 lần so với mạng 3G đang được sử dụng). Theo số liệu thống kê của Hiệp hội các nhà cung cấp dịch vụ di động toàn cầu (GSA), tính đến ngày 1/6/2016, thị trường viễn thông thế giới đã có 503 mạng 4G thương mại tại 167 quốc gia.

Con số này sẽ còn tăng nhanh trong thời gian tới bởi hiện có hàng loạt các nhà mạng khác cũng đang thử nghiệm công nghệ này. Điều đó cho thấy 4G đã trở thành xu thế chung trên toàn thế giới. Theo GSA, hiện tại, VoLTE đã được tổng cộng 126 nhà mạng đầu tư triển khai, thử nghiệm, nghiên cứu tại 60 quốc gia. Dự báo, số mạng VoLTE thương mại sẽ chạm mốc 100 mạng vào cuối năm 2016, tăng tiếp vào những năm tiếp theo.2 Tình hình nghiên cứu và thử nghiệm 4G-LTE tại Việt Nam Việt Nam là một trong những quốc gia đã đưa vào khai thác hệ thống thông tin di động 2G từ rất sớm, đã phủ sóng và cung cấp dịch vụ cho khắp các tỉnh thành trong cả nước.

Trong những năm gần đây, nước ta cũng đã đưa công nghệ 3G vào triển khai. Tuy nhiên, theo đánh giá, hiện nguồn thu từ 3G của các nhà mạng mới chỉ chiếm khoảng từ 2-3%, còn lại từ các dịch vụ truyền thống là gọi và tin nhắn. Thực tế cho thấy, đã hơn hai năm “ra đời” nhưng các dịch vụ trên nền tảng công nghệ 3G vẫn còn xa xỉ và chưa thực sự trở thành xu hướng tiêu dùng. Nhiều dịch vụ như 9 Mobile TV, Mobile Camera, Video Call vẫn còn kém thông dụng, chỉ có dịch vụ truy cập Internet từ điện thoại di động và qua máy tính từ 3G có ưu thế hơn trong nhu cầu sử dụng và xu hướng tiêu dùng, nhưng số người dùng và tần suất sử dụng vẫn còn hạn chế, do giá cước đắt và tốc độ đường truyền còn chậm, không ổn định.

Các doanh nghiệp lớn trong nước đều đã có những thử nghiệm, nghiên cứu ở mức độ, đường đi khác nhau. VNPT, Viettel đã thử nghiệm 4G theo hướng WiMAX nhưng sau đó đã không tiếp tục đi theo hướng này và chuyển theo hướng LTE. Cho tới nay, 4 nhà mạng đã đươc cấp phép 4G, bao gồm VNPT, Viettel, Mobiphone và Gtel trên băng tần 1800 MHz.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ