Tổng quan luận án
Sự gia tăng của các nguồn năng lượng phân tán như hệ thống điện mặt trời (PV), hệ thống lưu trữ năng lượng và các trạm sạc xe điện (On-Board Charger - OBC, Vehicle to Grid - V2G) đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các bộ biến đổi điện tử công suất có hiệu suất cao, khả năng làm việc ở cấp điện áp một chiều lớn (trên 900V) và tần số đóng cắt cao. Cấu trúc nghịch lưu nguồn áp hai mức truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế khi vận hành ở dải công suất lớn và điện áp cao do tốc độ biến thiên điện áp ($du/dt$) lớn, tổng độ méo sóng hài (THD) cao và tổn thất đóng cắt lớn. Trong khi đó, nghịch lưu ba mức dạng điốt kẹp (NPC) giải quyết được vấn đề phân chia điện áp nhưng lại đòi hỏi số lượng lớn điốt kẹp, làm tăng kích thước mạch và gặp khó khăn trong việc cân bằng điện áp điểm giữa các tụ một chiều (DC-link).
Nghịch lưu ba mức hình T (T-type) kết hợp được ưu điểm tổn thất dẫn thấp của nghịch lưu hai mức và chất lượng điện áp ra của nghịch lưu NPC ba mức. Khi ứng dụng công nghệ van bán dẫn RB-IGBT (Reverse Blocking IGBT), mạch chuyển mạch xoay chiều hai chiều được tối ưu hóa, giảm số lượng linh kiện và giảm sụt áp khi dẫn. Tuy nhiên, hai bài toán kỹ thuật cốt lõi cần giải quyết đối với nghịch lưu hình T là: cân bằng điện áp giữa hai tụ DC nhằm tránh quá áp trên van và suy giảm chất lượng sóng hài; triệt giảm điện áp common-mode (CMV) để khống chế dòng rò qua điện dung ký sinh nối đất ($C_{PE}$) dưới ngưỡng 30 mA theo tiêu chuẩn an toàn VDE 0126-01-01. Bên cạnh đó, các thuật toán điều khiển mạch vòng dòng điện truyền thống như bộ điều khiển PI thường bị suy giảm chất lượng khi hệ thống vận hành trong điều kiện mất cân bằng điện áp lưới, tải phi tuyến hoặc có nhiễu tác động. Luận án lựa chọn giải quyết đồng thời các vấn đề này nhằm nâng cao chất lượng và độ ổn định của bộ nghịch lưu hình T ba pha.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba nội dung chính:
- Đề xuất áp dụng phương pháp điều chế cải tiến nhằm vừa cân bằng được điện áp trên các tụ DC, vừa giảm điện áp common-mode.
- Nghiên cứu khả năng áp dụng một số phương pháp điều khiển như điều khiển PI, điều khiển trượt... cho mạch vòng điều khiển của bộ biến đổi.
- Kiểm chứng các phương pháp điều chế, thuật toán chuyển mạch và phương pháp điều khiển thông qua những minh chứng bằng mô phỏng và thực nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bộ biến đổi nghịch lưu nguồn áp ba pha ba mức hình T sử dụng van RB-IGBT ứng dụng trong chế độ nối lưới và chế độ độc lập cho các hệ thống nguồn phân tán.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào việc phát triển thuật toán điều chế véctơ không gian cải tiến (FSVM) để triệt giảm CMV và cân bằng điện áp tụ DC; thiết kế cấu trúc điều khiển trượt thời gian cố định kháng nhiễu (FTSMC) kết hợp bộ quan sát nhiễu (DOB) cho mạch vòng dòng điện và điện áp; thực nghiệm kiểm chứng trên mô hình phần cứng sử dụng module RB-IGBT tại phòng thí nghiệm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật và hệ thống hóa các hướng nghiên cứu liên quan đến cấu trúc phần cứng, phương pháp điều chế và kỹ thuật điều khiển cho nghịch lưu đa mức:
- Về cấu trúc nghịch lưu: Tác giả điểm lại cấu trúc nghịch lưu NPC ba mức do Nabae và cộng sự khởi xướng [19], [20]; các phân tích so sánh cấu hình nghịch lưu hình T với NPC và nghịch lưu hai mức [21]–[25]. Công nghệ van RB-IGBT chuyên dụng của hãng Fuji Electric được phân tích dựa trên các tài liệu [47], [48], cho thấy khả năng giảm 30% sụt áp khi dẫn so với cấu hình IGBT kết hợp điốt rời và nâng cao hiệu suất biến đổi lên tới 98% ở chế độ đầy tải.
- Về phương pháp điều chế: Các phương pháp sinPWM đa sóng mang (IPD, POD, APOD, dịch pha PSCPWM) được tổng thuật theo [6], [50], [52], [53]. Các nghiên cứu về điều chế véctơ không gian (SVM) nhằm giảm CMV được điểm lại qua các công trình [27]–[35]; các nghiên cứu tập trung vào cân bằng điện áp tụ DC qua các tài liệu [36]–[38], [80]. Một số nghiên cứu bước đầu giải quyết đồng thời hai mục tiêu như [39], [57] nhưng chưa được tối ưu và áp dụng cho cấu trúc nghịch lưu hình T sử dụng van RB-IGBT.
- Về phương pháp điều khiển mạch vòng dòng điện: Luận án phân tích ưu nhược điểm của bộ điều khiển tuyến tính PI [59], PR [60]; bộ điều khiển phi tuyến Hysteresis [61]; điều khiển dự báo MPC [64]–[67]; và điều khiển trượt truyền thống SMC [62], [63], [68], [69]. Các hạn chế của kỹ thuật trượt cải tiến trước đây (đòi hỏi giả thiết đạo hàm của nhiễu bằng 0 như [70]–[73] hoặc nhiễu có dạng cố định như [74]–[76]) được làm rõ, từ đó mở ra hướng tiếp cận sử dụng bộ điều khiển trượt thời gian cố định FTSMC kết hợp bộ quan sát DOB theo [77], [78].
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Chưa có công trình nào kết hợp hoàn chỉnh giữa phương pháp điều chế véctơ không gian cải tiến có khả năng đồng thời giảm điện áp CMV và cân bằng tụ DC với cấu trúc điều khiển trượt kháng nhiễu FTSMC + DOB cho riêng đối tượng nghịch lưu ba mức hình T sử dụng van RB-IGBT.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết của luận án dựa trên:
- Mô hình toán học của mạch common-mode và dòng rò: Điện áp common-mode trong nghịch lưu ba pha hình T được xác định theo biểu thức:
$$V_{CM} = V_{NO} = \frac{V_{AO} + V_{BO} + V_{CO}}{3}$$
Dòng rò $I_{CM}$ chạy qua điện dung ký sinh $C_{PE}$ xuống đất được mô tả bởi:
$$I_{CM}(s) = -C_{PE} \cdot s \cdot V_{PE}(s)$$
với $V_{PE}(s)$ phụ thuộc trực tiếp vào các thành phần thông số thụ động của bộ lọc và điện áp $V_{CM}(s)$.
- Lý thuyết điều chế véctơ không gian trên hệ tọa độ $0\alpha\beta$: Sử dụng phép biến đổi Clarke để quy đổi hệ điện áp ba pha sang hệ tọa độ vuông góc $\alpha\beta$. Luận án áp dụng phương pháp quy chuẩn độ dài các véctơ theo mức điện áp $V_{DC}$, tạo thành không gian véctơ gồm 27 trạng thái chuyển mạch, 19 véctơ điện áp phân bố trong 6 sector lớn và 24 tam giác con.
- Lý thuyết điều khiển trượt thời gian cố định (FTSMC) kết hợp bộ quan sát nhiễu trạng thái (DOB) và kỹ thuật giải bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) để đảm bảo thời gian hội tụ độc lập với điều kiện ban đầu và bù trừ chính xác các thành phần nhiễu ngoại lai.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp mô hình hóa và phân tích giải tích: Xây dựng mô hình không gian trạng thái của nghịch lưu hình T ba pha trên hệ tọa độ quay $dq$ cho cả hai chế độ nối lưới và độc lập.
- Phương pháp mô phỏng số: Thiết lập mô hình mô phỏng trên phần mềm Matlab/Simulink với các thông số: công suất định mức 15 kW, điện áp một chiều $V_{DC} = 700\text{ V}$, điện áp xoay chiều lưới $380\text{ V}/50\text{ Hz}$, tần số đóng cắt $10\text{ kHz}$, bộ lọc LCL ($L_i = 0,68\text{ mH}$, $C_f = 16,31\ \mu\text{F}$, $L_g = 0,141\text{ mH}$), tụ DC ($C_1 = C_2 = 470\ \mu\text{F}$), tụ ký sinh $C_{PE} = C_0 = 1\text{ nF}$.
- Phương pháp thực nghiệm: Thiết kế và chế tạo hệ thống thực nghiệm vật lý hoàn chỉnh bao gồm module van RB-IGBT 12MBI100VN-120-50 của Fuji Electric, mạch kích van (driver) cách ly quang sử dụng IC HCPL316J, nguồn xung cách ly TEC 2-2415WI, board mạch điều khiển số DSP và mạch vòng khóa pha (PLL).
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sóng điện áp, dòng điện, dòng rò, độ lệch điện áp tụ và phổ sóng hài THD thu thập từ phần mềm mô phỏng và máy hiện sóng trong quá trình thực nghiệm phần cứng.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. Xu hướng phát triển hiện nay của nghịch lưu nguồn áp
Chương 1 phân tích bức tranh tổng quan về vai trò của nghịch lưu nguồn áp trong các hệ thống năng lượng phân tán và trạm sạc xe điện OBC/V2G. Luận án so sánh chi tiết ba cấu trúc nghịch lưu: hai mức, ba mức NPC và ba mức hình T.
| Đặc tính so sánh |
Nghịch lưu 2 mức |
Nghịch lưu 3 mức NPC |
Nghịch lưu 3 mức hình T (RB-IGBT) |
| Số lượng van IGBT |
6 |
12 |
12 (6 van thường + 6 van RB-IGBT) |
| Số lượng điốt kẹp |
0 |
6 |
0 |
| Cấp điện áp DC tối ưu |
< 700V |
> 900V |
> 900V |
| Sụt áp trên van AC |
Thấp |
Trung bình |
Thấp (giảm 30% so với IGBT+điốt) |
| Hiệu suất toàn tải |
Trung bình |
Cao |
Đạt tới 98% |
| Khả năng giảm $du/dt$ |
Kém |
Tốt |
Tốt |
Chương này cũng phân loại các phương pháp điều chế (PWM sóng mang và SVM) và các cấu trúc điều khiển mạch vòng dòng điện (PI, PR, Hysteresis, MPC, SMC, FTSMC+DOB), từ đó xác định rõ định hướng nghiên cứu của đề tài.
CHƯƠNG 2. Phương pháp điều chế cho nghịch lưu hình T ba pha
Chương 2 tập trung giải quyết bài toán điều chế phát xung. Tác giả phân tích phương pháp sinPWM dịch pha sóng mang làm cơ sở đối chứng. Kết quả mô phỏng sinPWM cho thấy THD dòng điện đạt 3,76%, điện áp common-mode xuất hiện 5 mức biến thiên ($0, \pm V_{DC}/6, \pm V_{DC}/3$), dòng rò hiệu dụng đo được là $178,2\text{ mA}$ (dòng đỉnh $0,64\text{ A}$, vượt ngưỡng tiêu chuẩn VDE 0126-01-01), và độ lệch điện áp giữa hai tụ DC là $\Delta U_{C\max} = 19\text{ V}$.
Tiếp đó, tác giả xây dựng lý thuyết điều chế SVM trên hệ tọa độ $0\alpha\beta$, xác định vị trí góc phần sáu qua ba hệ tọa độ không vuông góc $(Z_1, Z_2, Z_3)$, phân chia 4 tam giác con và tính toán hệ số điều chế thời gian $d_1, d_2, d_3$. Cơ chế cân bằng tụ dựa trên việc tráo đổi các cặp véctơ nhỏ loại P (POO, PPO...) và loại N (ONN, OON...). Luận án so sánh phương pháp SVM 8-đoạn, SVM 6-đoạn và đề xuất phương pháp FSVM (Flexibility in Space Vector Modulation) với việc phân chia linh hoạt ba chế độ ZSVM, PSVM, NSVM.
| Phương pháp điều chế |
THD dòng điện (%) |
Độ lệch áp tụ $\Delta C_{\max}$ (V) |
Dòng điện rò RMS (mA) |
| sinPWM |
3,76 |
19,0 |
178,2 |
| SVM 8-Đoạn |
1,99 |
18,0 |
188,0 |
| SVM 6-Đoạn |
3,18 |
9,0 |
191,0 |
| FSVM (Đề xuất) |
2,85 |
6,0 |
30,0 |
Kết quả cho thấy phương pháp FSVM đã khống chế thành công dòng rò ở mức $30\text{ mA}$, đồng thời giảm độ lệch điện áp tụ xuống chỉ còn $6\text{ V}$.
CHƯƠNG 3. Điều khiển nối lưới cho nghịch lưu hình T ba pha
Chương 3 thiết lập mô hình toán học của nghịch lưu nối lưới qua bộ lọc LCL trên hệ tọa độ quay $dq$. Luận án thiết kế cấu trúc điều khiển nối lưới kinh điển sử dụng bộ điều khiển PI với hai mạch vòng: mạch vòng trong điều khiển dòng điện $i_d, i_q$ và mạch vòng ngoài điều khiển điện áp một chiều $V_{DC}$.
Để khắc phục nhược điểm của PI khi lưới mất cân bằng hoặc có nhiễu tham số, tác giả thiết kế cấu trúc điều khiển trượt thời gian cố định FTSMC kết hợp bộ quan sát nhiễu DOB. Các thông số của bộ điều khiển FTSMC và DOB được tổng hợp thông qua việc giải bất đẳng thức ma trận tuyến tính LMI. Mô phỏng so sánh trên Matlab/Simulink chứng minh rằng bộ điều khiển FTSMC+DOB giúp hệ thống triệt tiêu sai lệch tĩnh nhanh chóng, giảm độ quá điều chỉnh (OVS) và duy trì dòng điện phát lên lưới có dạng sin chuẩn với THD thấp ngay cả khi điện áp lưới bị sụt giảm hoặc mất đối xứng.
CHƯƠNG 4. Điều khiển nghịch lưu hình T ba pha trong chế độ độc lập
Chương 4 nghiên cứu cấu trúc điều khiển khi nghịch lưu cấp nguồn độc lập cho phụ tải xoay chiều. Mô hình toán học được xây dựng với mục tiêu duy trì ổn định biên độ và tần số điện áp đầu ra trên tụ lọc $C_f$. Tác giả thiết kế và mô phỏng hai cấu trúc điều khiển: bộ điều khiển PI và bộ điều khiển FTSMC kết hợp DOB.
Các kịch bản mô phỏng được thực hiện bao gồm: tải thuần trở đối xứng, tải thay đổi đột ngột, tải mất cân bằng giữa các pha và tải phi tuyến (chỉnh lưu cầu điốt). Kết quả cho thấy bộ điều khiển FTSMC+DOB duy trì điện áp ngõ ra hình sin đối xứng, triệt tiêu ảnh hưởng của sóng hài do tải phi tuyến gây ra, giảm độ sụt áp động học và giữ cho độ lệch điện áp hai tụ DC luôn nằm trong giới hạn an toàn.
CHƯƠNG 5. Thực nghiệm hệ thống nghịch lưu hình T ba pha
Chương 5 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế, tích hợp và thử nghiệm hệ thống phần cứng thực nghiệm tại phòng thí nghiệm:
- Mạch lực: Sử dụng module van RB-IGBT chuyên dụng của Fuji Electric mã hiệu 12MBI100VN-120-50.
- Mạch kích van (Driver): Sử dụng IC HCPL316J tích hợp tính năng bảo vệ chống bão hòa điện áp $V_{CE}$ và bảo vệ quá dòng mềm. Nguồn cách ly cho driver sử dụng module DC/DC Converter TEC 2-2415WI.
- Mạch điều khiển và đo lường: Sử dụng vi xử lý số DSP để thực thi thuật toán điều chế FSVM, thuật toán điều khiển FTSMC+DOB và mạch vòng khóa pha PLL.
- Kết quả thực nghiệm: Xác nhận tính đúng đắn của các kết quả mô phỏng. Dạng sóng điện áp và dòng điện ngõ ra đạt độ sin cao, điện áp common-mode và dòng rò được triệt giảm rõ rệt, điện áp giữa hai tụ DC được duy trì cân bằng trong suốt quá trình làm việc.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận:
- Xây dựng thành công thuật toán điều chế véctơ không gian linh hoạt FSVM cho nghịch lưu ba mức hình T sử dụng van RB-IGBT, giải quyết đồng thời hai yêu cầu kỹ thuật: giảm điện áp common-mode để đưa dòng rò về ngưỡng cho phép $30\text{ mA}$ theo tiêu chuẩn VDE 0126-01-01 và duy trì cân bằng điện áp trên các tụ DC (độ lệch tụ cực đại $\Delta C_{\max} = 6\text{ V}$).
- Đề xuất và áp dụng thành công cấu trúc điều khiển trượt thời gian cố định FTSMC kết hợp bộ quan sát nhiễu DOB cho mạch vòng điều khiển của nghịch lưu hình T ba pha trong cả chế độ nối lưới và chế độ độc lập. Thuật toán loại bỏ được các ràng buộc khắt khe về đạo hàm của nhiễu ($\dot{d} = 0$) hoặc dạng nhiễu cố định, nâng cao tốc độ đáp ứng động học và tính bền vững trước các nhiễu phụ tải và biến động điện áp lưới.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:
- Luận án đã thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công mô hình phần cứng thực nghiệm nghịch lưu ba pha hình T sử dụng công nghệ module van RB-IGBT (12MBI100VN-120-50) kết hợp IC driver chuyên dụng HCPL316J và DSP.
- Cung cấp giải pháp phần mềm thay thế cho việc phải sử dụng các cuộn cảm common-mode cồng kềnh và đắt tiền ở phần cứng, giúp giảm kích thước, giảm chi phí chế tạo và nâng cao hiệu suất vận hành của các bộ biến đổi trong hệ thống năng lượng phân tán và trạm sạc xe điện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Các kết quả thực nghiệm mới được kiểm chứng ở dải công suất và điện áp phòng thí nghiệm, chưa triển khai thử nghiệm trên các trạm phát điện mặt trời hoặc hệ thống sạc xe điện quy mô công nghiệp thực tế.
- Khối lượng tính toán của thuật toán điều chế FSVM kết hợp bộ điều khiển FTSMC+DOB tương đối lớn, đòi hỏi cấu hình phần cứng DSP có tốc độ xử lý cao.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thử nghiệm và đánh giá hệ thống ở dải công suất lớn hơn với cấp điện áp DC trên $900\text{ V}$.
- Tối ưu hóa mã nguồn thuật toán để có thể triển khai trên các dòng vi điều khiển hoặc FPGA giá thành thấp hơn.
- Mở rộng ứng dụng cấu trúc điều khiển cho các hệ thống vi lưới (Microgrid) đa nguồn có sự tham gia của nhiều bộ biến đổi hình T song song.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Điện tử công suất: Có thể tham khảo phương pháp giải tích không gian véctơ ba mức, kỹ thuật thiết kế bộ điều khiển trượt FTSMC giải bằng LMI, và quy trình xây dựng mạch vòng điều khiển trên hệ tọa độ $dq$.
- Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và thiết bị xe điện: Tham khảo giải pháp thiết kế phần cứng mạch lực dùng van RB-IGBT, thiết kế mạch driver HCPL316J và thuật toán phần mềm triệt giảm dòng rò cho các bộ biến đổi nối lưới.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt cơ bản giữa cấu trúc nghịch lưu hình T sử dụng van RB-IGBT và cấu hình T-type dùng IGBT thông thường là gì?
Trả lời: Cấu hình T-type thông thường sử dụng tổ hợp 2 van IGBT và 2 điốt rời ghép nối tiếp cho mỗi nhánh chuyển mạch AC hai chiều, dẫn đến sụt áp lớn do đi qua hai lớp tiếp giáp P-N. Cấu hình sử dụng RB-IGBT (của hãng Fuji Electric) đã tích hợp sẵn lớp tiếp giáp chặn ngược bên trong cấu trúc bán dẫn đơn chip, loại bỏ nhu cầu sử dụng điốt rời, giúp giảm 30% sụt áp khi dẫn và chỉ cần tối thiểu 2 van RB-IGBT cho một nhánh chuyển mạch hai chiều.
2. Tiêu chuẩn nào quy định giới hạn dòng điện rò trong các hệ thống biến đổi nối lưới và phương pháp FSVM của luận án đạt kết quả như thế nào?
Trả lời: Tiêu chuẩn an toàn VDE 0126-01-01 của Đức quy định dòng điện rò trong hệ thống nối lưới phải được giới hạn dưới $30\text{ mA}$. Phương pháp điều chế FSVM do tác giả đề xuất đã đưa dòng rò hiệu dụng (RMS) về đúng mức $30\text{ mA}$, giảm mạnh so với phương pháp sinPWM ($178,2\text{ mA}$), SVM 6-đoạn ($191\text{ mA}$) và SVM 8-đoạn ($188\text{ mA}$).
3. Vì sao phương pháp điều chế SVM 8-đoạn có THD dòng điện thấp nhất nhưng lại không được chọn làm giải pháp tối ưu trong luận án?
Trả lời: Mặc dù phương pháp SVM 8-đoạn cho THD dòng điện sau lọc tốt nhất ($1,99%$), phương pháp này sử dụng cả hai trạng thái của véctơ nhỏ trong một chu kỳ dẫn đến độ lệch điện áp giữa hai tụ DC rất lớn ($\Delta C_{\max} = 18\text{ V}$) và dòng rò cao ($188\text{ mA}$). Do đó, phương pháp FSVM được lựa chọn vì đảm bảo cân bằng hài hòa cả ba chỉ tiêu: THD dòng điện đạt $2,85%$, dòng rò giảm xuống $30\text{ mA}$ và độ lệch áp tụ chỉ còn $6\text{ V}$.
4. Ưu điểm nổi bật của bộ điều khiển trượt thời gian cố định FTSMC kết hợp DOB so với các bộ điều khiển trượt truyền thống là gì?
Trả lời: Bộ điều khiển trượt truyền thống thường gặp hiện tượng rung chấn (chattering) và tốc độ hội tụ phụ thuộc vào điều kiện ban đầu, trong khi các bộ trượt cải tiến trước đây đòi hỏi giả thiết đạo hàm của nhiễu bằng 0 ($\dot{d} = 0$) hoặc nhiễu có dạng cố định. Cấu trúc FTSMC kết hợp bộ quan sát DOB trong luận án đảm bảo thời gian hội tụ cố định độc lập với trạng thái ban đầu, đồng thời ước lượng và bù trừ trực tiếp các thành phần nhiễu ngoại lai mà không cần bất kỳ ràng buộc nào về dạng của nhiễu.
5. Mô hình phần cứng thực nghiệm của luận án sử dụng các linh kiện chính nào?
Trả lời: Hệ thống thực nghiệm gồm có: module van RB-IGBT 12MBI100VN-120-50 của Fuji Electric, mạch kích van tích hợp bảo vệ bão hòa sử dụng IC HCPL316J, nguồn xung cách ly TEC 2-2415WI, bộ lọc LCL, mạch vòng khóa pha PLL và vi xử lý số DSP để thực thi toàn bộ thuật toán điều khiển và điều chế.
Kết luận
Luận án của tác giả Dương Anh Tuấn đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao chất lượng điều khiển cho nghịch lưu ba mức hình T sử dụng van RB-IGBT trong cả hai chế độ nối lưới và độc lập. Bằng việc đề xuất phương pháp điều chế linh hoạt FSVM, công trình đã xử lý đồng thời hai thách thức kỹ thuật lớn là triệt giảm dòng rò do điện áp common-mode và duy trì cân bằng điện áp trên các tụ DC. Cùng với đó, cấu trúc điều khiển trượt kháng nhiễu FTSMC kết hợp DOB đã chứng minh khả năng nâng cao chất lượng động học và tính bền vững của hệ thống trước các biến động của phụ tải và lưới điện. Các kết quả nghiên cứu lý thuyết, mô phỏng số trên Matlab/Simulink và kiểm chứng thực nghiệm trên phần cứng module RB-IGBT tạo nền tảng kỹ thuật tin cậy cho việc ứng dụng nghịch lưu hình T trong các hệ thống năng lượng phân tán và trạm sạc xe điện hiện đại.