Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại Chương 3:Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Thực trạng chất lượng dịch vụ thẻ tại các Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần tại Việt Nam. Chương 5: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại các Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần tại Việt Nam. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN 2. Các khái niệm liên quan 2.
Khái niệm dịch vụ Khái niệm dịch vụ khá rộng và bao gồm nhiều loại hoạt động và ngành khác nhau. Dịch vụ là hoạt động mang lại kết quả mong muốn cho người nhận dịch vụ, người này có thể là khách hàng hoặc không (Fitzsimmons và Fitzsimmons, 1999) Dịch vụ là hoạt động mang lại kết quả mong muốn cho người nhận dịch vụ, người này có thể là khách hàng hoặc không (Zeithaml và Bitner, 2000) Dịch vụ là một trải nghiệm vô hình, có thể bị phai mờ theo thời gian, được thực hiện cho một khách hàng và khách hàng có thể đóng vai trò là người đồng sản xuất. Nói chung, có thể hiểu đơn giản dịch vụ là một hành động hoặc sự phục vụ mà một bên (nhà cung cấp dịch vụ) cung cấp cho một bên khác (người nhận dịch vụ), thường để đổi lấy thanh toán. Khái niệm chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là mức độ dịch vụ được cung cấp phù hợp với mong đợi của khách hàng như thế nào (Parasuraman, Zeithaml, và Berry, 1985).
Chất lượng dịch vụ đề cập tới việc đưa ra được dịch vụ xuất sắc hoặc vượt trội so với mong đợi của khách hàng (Gronroos, 1984). Chất lượng dịch vụ là sự đánh giá tổng thể trải nghiệm của khách hàng đối với nhà cung cấp dịch vụ (Cronin và Taylor, 1992). Chất lượng dịch vụ là mức độ khác biệt giữa nhận thức của khách hàng về dịch vụ và mong đợi của họ. Chất lượng dịch vụ là ấn tượng tổng thể của khách hàng về sự kém hơn / tốt hơn tương đối của nhà cung cấp và các dịch vụ mà họ cung cấp (Rust và Oliver, 1994).
5 Căn cứ trên các định nghĩa được đưa ra bởi những tác giả trên, có thể kết luận rằng chất lượng dịch vụ đề cập đến mức độ mà các dịch vụ do một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp thỏa mãn được mong đợi của khách hàng hoặc làm tốt hơn. Nó là thước đo mức độ xuất sắc hoặc cảm giác thỏa mãn của khách hàng đối với các dịch vụ mà họ trải nghiệm. Các định nghĩa đều nhấn mạnh sự quan trọng của nhận thức cùng với mong đợi của khách hàng trong việc xác định chất lượng dịch vụ. Ngoài ra, chất lượng dịch vụ là thứ được đánh giá căn cứ vào tất cả các trải nghiệm của khách hàng đối với người cung cấp, mức độ mà cảm nhận thực tế của họ sai khác so với mong đợi.
Khái niệm và phân loại thẻ thanh toán Về phương diện vật lý, thẻ thanh toán là một tấm nhựa cứng với kích thước khoảng 84mm x 54mm x 0,76mm, trên đó chứa thông tin của chủ thẻ được lưu trữ trên dải từ hoặc chip điện tử. Chủ thẻ có thể sử dụng thẻ này để rút tiền mặt hoặc thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ tại các điểm chấp nhận thanh toán thẻ. Theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN và Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng ban hành ngày 15 tháng 5 năm 2007 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), thẻ thanh toán được định nghĩa chính thức như sau: "Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán điện tử do một ngân hàng hoặc tổ chức phát hành, cho phép chủ thẻ sử dụng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số tiền có trong tài khoản của khách hàng hoặc trong hạn mức tín dụng của thẻ" (NHNN, 2007). Có ba tiêu chí chính để phân loại thẻ thanh toán: Đặc tính kỹ thuật - Thẻ từ: Loại thẻ này có một dải băng từ trên một mặt, chứa thông tin đã được mã hóa như số tài khoản, số thẻ, tên chủ thẻ và thời hạn hiệu lực.
Tuy nhiên, do xuất hiện từ những năm 60 của thế kỷ 20, thẻ từ đã tiết lộ nhiều hạn chế về tính bảo mật và khả năng phát triển. - Thẻ chip: Thẻ này là phiên bản hiện đại nhất, với thông tin chủ thẻ được lưu trữ trong một chip điện tử gắn trên thẻ. Chip này hoạt động như một máy vi tính nhỏ, có khả năng xử lý các yêu cầu phức tạp và giúp hạn chế việc sử dụng thẻ giả mạo. Tính chất thanh toán 6 - Thẻ ghi nợ: Thẻ này kết nối với tài khoản tiền gửi thanh toán của chủ thẻ và được sử dụng để thanh toán hàng hóa và rút tiền mặt tại ATM.
Giá trị giao dịch được trừ ngay vào tài khoản chủ thẻ. - Thẻ tín dụng: Loại thẻ này có hạn mức chi tiêu được cấp dựa trên khả năng tài chính hoặc tài sản đảm bảo. Chủ thẻ sử dụng tiền vay từ ngân hàng và chỉ cần thanh toán một phần nhỏ của số tiền đã chi tiêu mỗi tháng. Phạm vi sử dụng - Thẻ nội địa: Chỉ có thể sử dụng trong nước của tổ chức phát hành.
- Thẻ quốc tế: Thẻ này mang thương hiệu của một tổ chức thẻ quốc tế và có thể được sử dụng tại mọi điểm chấp nhận thẻ trên toàn thế giới. Khái niệm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ không chỉ là một chiến lược mang lại lợi nhuận cho ngân hàng, mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như thu hút khách hàng mới, tạo ra cơ hội kinh doanh mới và giữ chân khách hàng hiện tại. Đồng thời, việc cải thiện chất lượng dịch vụ cũng giúp giảm thiểu các trường hợp lỗi phát sinh và cung cấp lại dịch vụ, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng trong giao dịch với ngân hàng. Để đạt được điều này, việc giảm thiểu các khó khăn mà khách hàng gặp phải khi giao dịch thẻ là một phần quan trọng.
Việc này sẽ tăng cường mức độ hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ thẻ của ngân hàng. Để đáp ứng được kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng, ngân hàng cần liên tục đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ thẻ, tăng cường tiện ích của thẻ, cải thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật và mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ. Tuy nhiên, việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ cũng phải đi đôi với mục tiêu kinh doanh của ngân hàng. Mặc dù có thể tăng sự hài lòng của khách hàng bằng cách cung cấp dịch vụ miễn phí hoặc giảm lãi suất cho vay, nhưng điều này có thể dẫn đến giảm lợi nhuận của ngân hàng.
Chi phí quá cao để thỏa mãn khách hàng có thể làm suy giảm nguồn quỹ của ngân hàng, ngăn cản khả năng tái đầu tư và phát triển dịch vụ. Vì vậy, để đạt được sự cân bằng giữa hài lòng của khách hàng và mục tiêu lợi nhuận của ngân hàng, ngân hàng cần phải thực hiện một chiến lược cẩn thận trong việc phát triển dịch vụ thẻ. Điều này bao gồm củng cố và hoàn thiện chất lượng phục vụ, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ thẻ dựa trên công nghệ hiện đại và cung cấp các sản phẩm mới với chi phí hợp lý nhất, đồng thời đảm bảo các mục tiêu kinh doanh của ngân hàng. Các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Có thể nói, chất lượng dịch vụ là một thành phần quan trọng trong cảm nhận của khách hàng về dịch vụ.
Khách hàng cảm nhận dịch vụ về chất lượng và mức độ hài lòng của dịch vụ theo kinh nghiệm của họ. Theo đó, chất lượng dịch vụ có thể được hiểu là cảm nhận của khách hàng về mức độ mà một dịch vụ có thể bằng hoặc vượt quá mong đợi của họ. Khi đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ cung cấp ra thị trường phải căn cứ vào nhận thức và mong đợi của họ về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đó. Nhận thức và mong đợi của khách hàng về một dịch vụ được cụ thể hóa bằng nhận thức và mong đợi của họ về các tiêu chí và thành phần tạo nên dịch vụ đó.
Các tiêu chí định lượng 2. Thị phần thẻ trên địa bàn Thị phần thẻ trên địa bàn là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ của Ngân hàng Thương mại (NHTM). Nó phản ánh mức độ ưa chuộng và tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ thẻ của ngân hàng đó so với các đối thủ cạnh tranh. Nếu một NHTM có thị phần thẻ cao trên địa bàn, điều này thường cho thấy họ đã đạt được sự tin cậy từ phía khách hàng và đã cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thẻ phù hợp và hấp dẫn.
Đồng thời, thị phần cao cũng có thể phản ánh khả năng của NHTM trong thu hút và duy trì khách hàng. Số lượng thẻ được sử dụng trên số lượng thẻ phát hành Số lượng thẻ được phát hành không nhất thiết đồng nghĩa với việc tất cả các thẻ đó đang được sử dụng trong đời sống hàng ngày của người dân. Có những trường hợp thẻ được phát hành nhưng không được sử dụng, không có số dư, hoặc chỉ phát hành cho có. Những thẻ này không chỉ không mang lại lợi ích cho ngân hàng mà còn làm tăng chi phí phát hành và chi phí phôi thẻ.
Thẻ không hoạt động hay thẻ "non-active" là những thẻ đã được phát hành nhưng không có bất kỳ giao dịch nào trong một khoảng thời gian dài sau khi mở tài khoản, hoặc chỉ có số dư đủ ở mức tối thiểu để duy trì thẻ. Ngược lại, thẻ được khách hàng sử dụng là những thẻ phát hành có phát sinh các giao dịch như rút tiền, nạp tiền, thanh toán, và tài khoản luôn có số dư duy trì. 8 Như vậy, để đánh giá chính xác hiệu quả của việc phát hành thẻ, cần phải xem xét không chỉ số lượng thẻ được phát hành mà còn cả số lượng thẻ thực sự được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày. Chỉ tiêu này phản ánh trong số lượng thẻ đã phát hành ra, số lượng thẻ được khách hàng sử dụng là bao nhiêu.
Nó phản ánh gián tiếp đến chất lượng dịch vụ thẻ của một ngân hàng. Ngân hàng có tỷ lệ thẻ được sử dụng càng cao chứng tỏ thẻ của ngân hàng đáp ứng được mong muốn, nhu cầu của khách hàng và làm khách hàng hài lòng khi sử dụng dịch vụ thẻ của ngân hàng đó.