Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện giao thông trên toàn cầu kéo theo nhu cầu tiêu thụ năng lượng khổng lồ và làm gia tăng mức độ ô nhiễm không khí do khí thải từ động cơ đốt trong truyền thống (như CO, $\text{CO}_2$, HC). Trong bối cảnh nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt, giá dầu biến động và các quy định môi trường đô thị ngày càng thắt chặt, mục tiêu phát triển các phương tiện thân thiện với môi trường (hướng tới mức phát thải bằng không - zero emission) trở thành nhiệm vụ hàng đầu của ngành công nghiệp sản xuất ô tô.

Mặc dù các giải pháp như xe điện thuần túy hay xe dùng pin nhiên liệu (fuel cell) có tiềm năng lớn, việc ứng dụng đại trà tại Việt Nam ở thời điểm hiện tại vẫn gặp rào cản về cơ sở hạ tầng trạm sạc, công nghệ lưu trữ và chi phí đầu tư. Do đó, dòng xe lai điện nhiệt (Hybrid Electric Vehicle - HEV), đặc biệt là hệ thống hybrid kiểu hỗn hợp (series-parallel hybrid), được đánh giá là giải pháp chuyển tiếp mang tính thực tiễn cao. Hệ thống này kết hợp linh hoạt giữa động cơ đốt trong và mô-tơ điện, tối ưu hóa quá trình sử dụng năng lượng và giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trên, đề tài "Ứng dụng MATLAB Simulink trong mô phỏng điều khiển xe hybrid" được thực hiện tại Bộ môn Động cơ, Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của dòng xe lai điện kiểu hỗn hợp.
  2. Xây dựng mô hình mô phỏng hệ thống truyền lực và các cụm điều khiển của xe hybrid hỗn hợp trên môi trường phần mềm MATLAB/Simulink.
  3. Thiết kế chiến thuật điều khiển logic mờ (Fuzzy Logic) và vận hành mô hình mô phỏng đáp ứng các chu trình thử nghiệm xe.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ số truyền lực và hệ thống điều khiển dòng năng lượng trên xe hybrid kiểu hỗn hợp, lấy hệ thống dẫn động THS (Toyota Hybrid System) làm mô hình tham chiếu kỹ thuật (động cơ xăng 1NZ-FXE, hộp số lai P111, cụm mô-tơ/máy phát MG1, MG2 và bộ phân chia công suất bánh răng hành tinh PSD).
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong việc mô phỏng động học, động lực học và thuật toán điều khiển trên phần mềm MATLAB/Simulink kết hợp Fuzzy Logic; đề tài chưa tiến hành chế tạo phần cứng thực nghiệm.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 09/2018 đến ngày 15/01/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng khung lý thuyết tổng quan về kỹ thuật ô tô lai điện và lý thuyết điều khiển tự động hiện đại, tập trung vào các nội dung chính:

  • Lý thuyết hệ thống truyền động hybrid: Phân tích đặc tính cơ học và dòng năng lượng của 3 cấu hình chính: hệ thống nối tiếp (series), hệ thống song song (parallel) và hệ thống hỗn hợp (series-parallel / power-split).
  • Động học và động lực học cơ cấu bánh răng hành tinh: Sử dụng lý thuyết cơ cấu phân chia công suất PSD (Power-Split Device) để thiết lập mối quan hệ vận tốc góc và mô-men xoắn giữa cần dẫn (nối động cơ đốt trong ICE), bánh răng mặt trời (nối mô-tơ/máy phát MG1) và bánh răng bao (nối mô-tơ kéo MG2 và cầu chủ động).
  • Lý thuyết điều khiển Logic mờ (Fuzzy Logic): Ứng dụng tập mờ, hàm liên thuộc và hệ luật mờ (IF-THEN) để xây dựng bộ điều khiển phân phối mô-men và công suất tối ưu giữa động cơ xăng và nguồn điện dự trữ.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thu thập, đối chiếu tài liệu kỹ thuật chuyên ngành ô tô và các nghiên cứu về hệ thống điều khiển THS trên dòng xe Toyota Prius.
  • Phương pháp mô hình hóa toán học: Xây dựng phương trình cân bằng công suất, phương trình mô-men và cân bằng động lực học chuyển động thẳng của ô tô.
  • Phương pháp mô phỏng số trên máy tính: Sử dụng phần mềm MATLAB/Simulink kết hợp Fuzzy Logic Toolbox để lập trình khối, ghép nối các phân hệ và chạy thử nghiệm đánh giá đáp ứng của hệ thống.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống truyền lực xe hybrid hỗn hợp mô phỏng trong đề tài được cấu trúc dựa trên hệ thống Toyota Hybrid System (THS-II) với các cụm thành phần chính:

Phân hệ / Cụm chi tiết Đặc tính kỹ thuật Chức năng hoạt động
Động cơ đốt trong (ICE) Loại 1NZ-FXE, 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích $1497\text{ cm}^3$, tỉ số nén 13.0:1, chu trình Atkinson, tích hợp VVT-i và ETCS-i. Cung cấp công suất cơ học cực đại $57\text{ kW}$ ($76\text{ HP}$) tại $5000\text{ v/p}$, mô-men xoắn cực đại $111\text{ N.m}$ tại $4200\text{ v/p}$.
Hộp số Hybrid (P111) Cụm bánh răng hành tinh phân chia công suất (PSD), bộ giảm tốc bánh răng và xích dẫn truyền, bộ vi sai (tỉ số truyền 3.905). Phân phối $72%$ mô-men đến bánh răng bao (trục dẫn động) và $28%$ mô-men đến bánh răng mặt trời (máy phát MG1).
Mô-tơ/Máy phát 1 (MG1) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu xoay chiều 3 pha, làm mát bằng nước, điện áp định mức $\text{AC } 273.6\text{ V}$. Khởi động động cơ đốt trong, phát điện nạp ắc quy cao áp và điều chỉnh vô cấp tốc độ truyền động (tốc độ tối đa $10000\text{ v/p}$).
Mô-tơ/Máy phát 2 (MG2) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu 3 pha, công suất cực đại $33\text{ kW}$ ($1040\text{--}5600\text{ v/p}$), mô-men cực đại $400\text{ N.m}$ ($0\text{--}400\text{ v/p}$). Dẫn động trực tiếp bánh xe, hỗ trợ tăng tốc và đóng vai trò máy phát điện thu hồi năng lượng khi phanh tái sinh (tốc độ tối đa $6500\text{ v/p}$).
Bộ lưu trữ năng lượng (Ắc quy HV) Loại Niken - Kim loại Hydrua (NiMH), gồm 28 mô-đun mắc nối tiếp (mỗi mô-đun gồm 6 ngăn $1.2\text{ V}$), điện áp danh định $201.6\text{ V}$. Cung cấp điện năng cho MG2 khi tăng tốc và tiếp nhận năng lượng tái sinh từ MG1, MG2. Được giám sát bởi ECU ắc quy.
Cụm chuyển đổi điện Bộ biến đổi DC-DC ($201.6\text{ V DC} \rightarrow 12\text{ V DC}$) và bộ nghịch lưu AC ($201.6\text{ V DC} \rightarrow 201.6\text{ V AC}$). Nạp điện cho ắc quy phụ $12\text{ V}$ và cung cấp nguồn xoay chiều cho máy nén điều hòa không khí.

Mô hình điều khiển trong Simulink thiết lập cơ chế kiểm soát trạng thái nạp ắc quy (State Of Charge - SOC):

  • Trạng thái nạp mục tiêu duy trì ở mức $\text{SOC} = 60%$.
  • Khi $\text{SOC}$ giảm dưới $60%$, ECU ắc quy gửi tín hiệu yêu cầu ECM tăng công suất động cơ để nạp bổ sung.
  • Khi $\text{SOC} < 20%$, hệ thống tự động ngắt tải công suất nhằm bảo vệ độ bền của ắc quy. Giới hạn sai số cho phép ($\Delta\text{SOC}$) là $20%$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan về lịch sử phát triển phương tiện giao thông, nguyên nhân ra đời của ô tô hybrid trước áp lực khủng hoảng năng lượng và ô nhiễm môi trường. Tác giả phân loại chi tiết ba kiểu truyền động hybrid: nối tiếp (series), song song (parallel) và hỗn hợp (series-parallel). Trong đó, hệ thống hybrid hỗn hợp được phân tích là giải pháp tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng công suất giữa động cơ đốt trong và mô-tơ điện, khắc phục được nhược điểm của hai hệ thống đơn lẻ. Chương này cũng phân tích tính kinh tế nhiên liệu, khả năng thu hồi động năng khi phanh và tổng quan thị trường xe hybrid tại các quốc gia phát triển.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết hệ thống Hybrid hỗn hợp

Chương 2 đi sâu vào cấu tạo chi tiết và nguyên lý hoạt động của các thành phần trong hệ thống truyền lực kiểu THS-II:

  • Động cơ 1NZ-FXE: cơ cấu van biến thiên VVT-i, chu trình phối khí Atkinson (thì giãn nở dài hơn thì nén giúp tăng hiệu suất nhiệt), hệ thống tích trữ nhiệt nước làm mát bằng bình cách nhiệt để giảm phát thải khi khởi động nguội.
  • Cơ cấu PSD: Phân tích động học cơ cấu bánh răng hành tinh với các phương trình cân bằng mô-men $T_y = -k_{ys}T_s = -k_{yr}T_r$ (trong đó $k_{ys} = 1 + i_g$), xác định tỷ lệ phân chia mô-men cố định $72%$ cho bánh răng bao và $28%$ cho bánh răng mặt trời.
  • Chế độ hoạt động và chiến thuật điều khiển: Phân tích chi tiết các trạng thái vận hành gồm chế độ khớp nối tốc độ (chỉ động cơ hoạt động, chỉ mô-tơ kéo, cả hai cùng hoạt động) và chế độ khớp nối mô-men (kết hợp động cơ với mô-tơ kéo, sạc ắc quy PPS, phanh tái sinh).

Chương 3: Fuzzy Logic

Chương 3 giới thiệu nền tảng lý thuyết mờ và cách thức ứng dụng hộp công cụ Logic mờ (Fuzzy Logic Toolbox) trong môi trường tính toán kỹ thuật. Tác giả trình bày cấu trúc của bộ điều khiển mờ bao gồm: khối mờ hóa (Fuzzification), cơ sở luật điều khiển (Fuzzy Rules), động cơ suy diễn mờ (Inference Engine) và khối giải mờ (Defuzzification). Đồng thời, chương này hướng dẫn phương pháp liên kết bộ điều khiển mờ với sơ đồ khối trong Simulink để phục vụ quản lý phân phối năng lượng cho hệ dẫn động hybrid.

Chương 4: Tính toán, mô phỏng xe lai kiểu hỗn hợp bằng MATLAB/Simulink

Chương 4 thực hiện việc chuyển hóa các phương trình toán học động học và động lực học thành các khối chức năng trong MATLAB/Simulink. Tác giả xây dựng các khối mô phỏng thành phần bao gồm: khối động cơ nhiệt 1NZ-FXE, khối bộ phân chia công suất PSD, khối máy điện MG1 và MG2, khối ắc quy cao áp, khối động lực học thân xe và lực cản chuyển động. Các thông số kỹ thuật thực tế của xe tham chiếu Toyota Prius được nạp vào mô hình để phục vụ tính toán theo các chu trình thử nghiệm.

Chương 5: Kết quả mô phỏng

Chương 5 trình bày và phân tích các đồ thị kết quả thu được từ quá trình chạy mô phỏng hệ thống trên Simulink:

  • Đồ thị biến thiên trạng thái nạp của ắc quy cao áp ($\text{SOC}$).
  • Đồ thị đáp ứng mô-men xoắn và tốc độ quay của mô-tơ kéo MG2.
  • Đồ thị hoạt động, tốc độ và công suất phát ra của động cơ đốt trong (ICE).
  • Đồ thị đáp ứng tốc độ và mô-men của mô-tơ/máy phát MG1.
  • Kết quả và bảng so sánh suất tiêu hao nhiên liệu của hệ thống điều khiển mờ so với các chế độ vận hành truyền thống.

Chương 6: Kết luận

Chương 6 tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp, khẳng định mô hình đã phản ánh đúng các chế độ làm việc lý thuyết của xe hybrid hỗn hợp và đề xuất hướng nghiên cứu hoàn thiện mô hình.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua việc mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính:

  1. Xác lập mô hình toán học và mô phỏng động lực học: Xây dựng thành công mô hình hệ thống hybrid kiểu hỗn hợp tích hợp bộ phân chia công suất bánh răng hành tinh PSD trên MATLAB/Simulink. Mô hình phản ánh chính xác các quy luật động học giữa động cơ ICE, máy phát MG1 và mô-tơ kéo MG2.
  2. Kiểm chứng thuật toán điều khiển phân phối năng lượng: Ứng dụng bộ điều khiển logic mờ giúp hệ thống tự động chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ vận hành (thuần điện, trợ lực tăng tốc, chạy đường trường và phanh tái sinh).
  3. Duy trì ổn định dung lượng ắc quy: Chiến lược điều khiển giữ cho trạng thái nạp $\text{SOC}$ dao động ổn định quanh mốc mục tiêu $60%$, đảm bảo tuổi thọ và độ bền cho bộ lưu trữ năng lượng NiMH $201.6\text{ V}$.
  4. Đánh giá suất tiêu hao nhiên liệu: Mô hình mô phỏng cung cấp số liệu định lượng về suất tiêu hao nhiên liệu, chứng minh tính ưu việt của hệ thống điều khiển thông minh so với các phương pháp vận hành cơ học truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở mức độ tính toán lý thuyết và mô phỏng trên phần mềm MATLAB/Simulink và Fuzzy Logic, chưa có điều kiện xây dựng mô hình phần cứng thực nghiệm (Hardware-in-the-Loop - HIL) hoặc thử nghiệm trực tiếp trên xe thật để kiểm chứng sai số thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng mô phỏng trên các chu trình thử nghiệm xe tiêu chuẩn quốc tế phức tạp hơn (như NEDC, WLTP, FTP-75).
    • Nghiên cứu kết nối hệ thống điều khiển nhúng với phần cứng thực tế để đánh giá thời gian thực.
    • Tối ưu hóa sâu hơn các thuật toán điều khiển năng lượng nhằm giảm thiểu tối đa suất tiêu hao nhiên liệu và khí thải trong điều kiện giao thông đô thị đặc thù tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa: Cung cấp tài liệu chi tiết về nguyên lý kết cấu hệ thống hybrid THS-II, động cơ chu trình Atkinson 1NZ-FXE và cơ cấu phân chia công suất bánh răng hành tinh.
  • Người nghiên cứu về mô phỏng ô tô: Hướng dẫn phương pháp thiết lập phương trình động lực học, kỹ thuật mô hình hóa hệ thống truyền lực phức hợp trên MATLAB/Simulink và phương pháp nhúng thuật toán Fuzzy Logic vào bài toán quản lý năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ phân chia công suất (PSD) trên xe hybrid hỗn hợp phân phối mô-men xoắn như thế nào? Bộ phân chia công suất sử dụng cơ cấu bánh răng hành tinh. Động cơ đốt trong (ICE) nối với cần dẫn, máy phát MG1 nối với bánh răng mặt trời và mô-tơ MG2 nối với bánh răng bao dẫn ra cầu chủ động. Dựa trên số răng thiết kế, cơ cấu này phân phối cố định $72%$ mô-men xoắn đến bánh răng bao và $28%$ mô-men xoắn đến bánh răng mặt trời để dẫn động máy phát MG1.

2. Động cơ xăng 1NZ-FXE sử dụng chu trình phối khí gì và có thông số kỹ thuật ra sao? Động cơ 1NZ-FXE sử dụng chu trình Atkinson kết hợp van biến thiên VVT-i và bướm ga điện tử ETCS-i. Động cơ có dung tích $1497\text{ cm}^3$, tỉ số nén 13.0:1, đạt công suất cực đại $57\text{ kW}$ ($76\text{ HP}$) tại $5000\text{ v/p}$ và mô-men xoắn cực đại $111\text{ N.m}$ tại $4200\text{ v/p}$.

3. Trạng thái nạp ắc quy ($\text{SOC}$) được kiểm soát ở mức nào trong hệ thống? ECU ắc quy kiểm soát trạng thái nạp mục tiêu ở mức $\text{SOC} = 60%$. Khi $\text{SOC}$ giảm dưới $60%$, hệ thống tăng công suất nạp từ động cơ; nếu $\text{SOC}$ tụt xuống dưới $20%$, động cơ sẽ không phát công suất kéo để bảo vệ bộ ắc quy. Sai số $\Delta\text{SOC}$ cho phép là $20%$.

4. Chức năng chính của hai máy điện MG1 và MG2 khác nhau như thế nào? MG1 chủ yếu đóng vai trò máy khởi động cho động cơ ICE, máy phát điện nạp cho ắc quy cao áp và điều chỉnh vô cấp tỷ số truyền (tốc độ tối đa $10000\text{ v/p}$). MG2 có mô-men xoắn lớn ($400\text{ N.m}$, công suất $33\text{ kW}$), chịu trách nhiệm dẫn động trực tiếp bánh xe, hỗ trợ tăng tốc và đóng vai trò máy phát điện thu hồi động năng khi phanh tái sinh.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng MATLAB Simulink trong mô phỏng điều khiển xe hybrid" đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết, xây dựng mô hình toán học và mô phỏng hệ thống truyền động hybrid hỗn hợp THS-II. Việc kết hợp thành công công cụ MATLAB/Simulink với thuật toán Fuzzy Logic đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả trong việc kiểm soát dòng năng lượng, duy trì trạng thái nạp ắc quy và tối ưu hóa suất tiêu hao nhiên liệu. Đây là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp nền tảng phương pháp luận cho việc nghiên cứu và giảng dạy về công nghệ ô tô lai điện.