Ủy Ban Nhân Dân TP.HCM Báo Cáo Nghiệm Thu Mô Hình Quản Lý Chia Sẻ Dữ Liệu Trong Mạng Ngang Hàng ...

Tài liệu nghiên cứu Xây dựng mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu trong mạng ngang hàng không dây, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường ĐH Khoa học Tự Nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2015

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Quản Lý Chia Sẻ Dữ Liệu P2P Không Dây

Bài viết này giới thiệu tổng quan về mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu trong mạng ngang hàng không dây (P2P). Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống cho phép các thiết bị di động chia sẻ thông tin hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí mạng. Nghiên cứu tập trung vào các vấn đề như xử lý truy vấn, thay thế và đồng bộ dữ liệu. Ứng dụng thử nghiệm được xây dựng trong lĩnh vực giáo dục. Tài liệu gốc từ Sở Khoa Học và Công Nghệ TP.HCM cung cấp nền tảng cho nghiên cứu này. Mô hình hướng đến việc thực hiện lưu trữ lại kết quả các câu truy vấn trước đó tại các thiết bị di động (được gọi là kỹ thuật caching) để phục vụ cho các lần truy vấn sau nhằm giảm khả năng yêu cầu dữ liệu tại máy chủ, tiết kiệm năng lượng và chi phí của mạng không dây trong việc chuyển dữ liệu.

1.1. Lợi ích của Mạng P2P Không Dây và Chia Sẻ Dữ Liệu

Mạng P2P không dây mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng hoạt động mà không cần cơ sở hạ tầng tập trung. Điều này đặc biệt hữu ích trong các tình huống khẩn cấp hoặc ở các khu vực không có kết nối internet ổn định. Chia sẻ dữ liệu trực tiếp giữa các thiết bị giúp giảm tải cho máy chủ trung tâm và tăng tốc độ truy cập thông tin. Kỹ thuật caching tại các thiết bị di động giúp giảm khả năng yêu cầu dữ liệu tại máy chủ, tiết kiệm năng lượng và chi phí của mạng không dây trong việc chuyển dữ liệu. Điều này đặc biệt quan trọng trong điện toán biênIoT, nơi các thiết bị thường có nguồn tài nguyên hạn chế.

1.2. Các Yếu Tố Quan Trọng trong Quản Lý Dữ Liệu P2P

Quản lý dữ liệu trong mạng ngang hàng không dây đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến các yếu tố như tính nhất quán của dữ liệu, bảo mật và quản lý quyền truy cập. Các giao thức đồng bộ hóa dữ liệu cần đảm bảo rằng tất cả các bản sao của dữ liệu đều được cập nhật và nhất quán. Cơ chế bảo mật phải được thiết kế để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công. Quản lý quyền truy cập cho phép người dùng kiểm soát ai có thể truy cập và chia sẻ dữ liệu của họ. Theo tài liệu gốc, mô hình xây dựng hướng đến một số vấn đề chính sau: Xử lý truy vấn dữ liệu, Xử lý thay thế dữ liệu, Xử lý đồng bộ dữ liệu.

II. Thách Thức Quản Lý Chia Sẻ Dữ Liệu P2P Không Dây

Việc xây dựng mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu hiệu quả trong mạng P2P không dây đối mặt với nhiều thách thức. Các thiết bị di động có tài nguyên hạn chế, kết nối không ổn định và thường xuyên di chuyển. Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên nhiều thiết bị là một vấn đề phức tạp. Các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư cũng cần được giải quyết. Tài liệu gốc đề cập đến việc xử lý thay thế dữ liệu khi kho dữ liệu lưu bị đầy, đây là một thách thức quan trọng để duy trì hiệu suất hệ thống.

2.1. Hạn Chế Về Tài Nguyên Của Thiết Bị Di Động

Các thiết bị di động thường có bộ nhớ, băng thông và năng lượng hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ, xử lý và truyền tải dữ liệu. Các thuật toán chia sẻ dữ liệu cần được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và giảm tải cho bộ nhớ. Giải pháp có thể bao gồm sử dụng các kỹ thuật nén dữ liệu, caching thông minh và giao thức truyền tải hiệu quả. Cần phải giải phóng dữ liệu hợp lý khi bộ nhớ của thiết bị lưu trữ đầy.

2.2. Vấn Đề Đồng Bộ Dữ Liệu và Tính Nhất Quán

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên nhiều thiết bị là một thách thức lớn trong mạng P2P. Các giao thức đồng bộ hóa dữ liệu cần phải xử lý các tình huống xung đột, đảm bảo rằng tất cả các bản sao của dữ liệu đều được cập nhật và nhất quán. Các giải pháp có thể bao gồm sử dụng các thuật toán đồng thuận phân tán, kỹ thuật phiên bản hóa và cơ chế giải quyết xung đột tự động. Cần đảm bảo dữ liệu lưu tại kho dữ liệu luôn được nhất quán với dữ liệu gốc ban đầu.

2.3. Các Rủi Ro Bảo Mật và Quyền Riêng Tư

Chia sẻ dữ liệu trực tiếp giữa các thiết bị di động có thể tạo ra các rủi ro bảo mật và quyền riêng tư. Dữ liệu có thể bị truy cập trái phép, sửa đổi hoặc đánh cắp. Các cơ chế bảo mật cần được thiết kế để bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công và đảm bảo quyền riêng tư của người dùng. Giải pháp có thể bao gồm sử dụng mã hóa, xác thực đa yếu tố và kiểm soát truy cập dựa trên vai trò.

III. Phương Pháp Quản Lý Chia Sẻ Dữ Liệu Trong Mạng P2P Không Dây

Để giải quyết các thách thức trên, nhiều phương pháp quản lý chia sẻ dữ liệu đã được đề xuất cho mạng P2P không dây. Các phương pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất, bảo mật và tính nhất quán của dữ liệu. Một số phương pháp phổ biến bao gồm caching hợp tác, định tuyến dựa trên nội dung và quản lý danh tiếng. Tài liệu gốc đề cập đến kiến trúc COCA (COoperative CAching) và DGCOCA, các giải pháp lưu trữ cộng tác dữ liệu.

3.1. Caching Hợp Tác Để Tăng Hiệu Suất Chia Sẻ

Caching hợp tác là một kỹ thuật trong đó các thiết bị di động chia sẻ bộ nhớ cache của chúng với nhau. Khi một thiết bị yêu cầu dữ liệu, nó sẽ kiểm tra bộ nhớ cache của các thiết bị lân cận trước khi truy cập máy chủ trung tâm. Điều này giúp giảm tải cho máy chủ và tăng tốc độ truy cập dữ liệu. Cần có chiến lược thay thế dữ liệu hợp lý sẽ làm tăng tỉ lệ có dữ liệu trong vùng, khi đó các MH không tốn nhiều chi phí cho một lần truy vấn dữ liệu.

3.2. Định Tuyến Dựa Trên Nội Dung Cho Mạng P2P Không Dây

Định tuyến dựa trên nội dung là một phương pháp định tuyến dữ liệu dựa trên nội dung của dữ liệu thay vì địa chỉ của thiết bị. Điều này cho phép các thiết bị tìm kiếm dữ liệu một cách hiệu quả hơn, ngay cả khi chúng không biết vị trí chính xác của dữ liệu. Mô hình CC được đặc trưng bởi đồ thị G = (V, E), trong đó V là số lượng các MH (MH1, MH2, …MHn), E đặc trưng cho đường nối kết giữa Vi, Vj.

3.3. Quản Lý Danh Tiếng Để Đảm Bảo An Toàn Dữ Liệu

Quản lý danh tiếng là một cơ chế đánh giá và theo dõi độ tin cậy của các thiết bị trong mạng. Các thiết bị có danh tiếng cao sẽ được tin tưởng hơn để chia sẻ dữ liệu và tham gia vào các hoạt động khác. Điều này giúp ngăn chặn các thiết bị độc hại và đảm bảo an toàn dữ liệu. Cần có giao thức bảo mật trong việc chia sẻ dữ liệu P2P.

IV. Kiến Trúc Chi Tiết Mô Hình Chia Sẻ Dữ Liệu Ngang Hàng

Mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu được xây dựng dựa trên kiến trúc ngang hàng, nơi mỗi thiết bị (MH) có vai trò tương đương trong việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu. Mô hình bao gồm các mô-đun xử lý như gia nhập mạng, tìm kiếm, thu nạp, thay thế và nhất quán dữ liệu. Cấu trúc kho dữ liệu lưu cục bộ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất.

4.1. Cấu Trúc Mô Hình Chia Sẻ Dữ Liệu Ngang Hàng Chi Tiết

Mỗi MH trong mạng duy trì một kho dữ liệu cục bộ (Decentralized Data Storage) và tham gia vào quá trình tìm kiếm và chia sẻ dữ liệu với các MH khác. Cấu trúc kho dữ liệu có thể bao gồm các chỉ mục, bảng băm hoặc các cấu trúc dữ liệu khác để hỗ trợ tìm kiếm hiệu quả. Việc tổ chức dữ liệu trong kho cục bộ phải đáp ứng các tiêu chí truy vấn, đồng bộ và thay thế dữ liệu.

4.2. Các Mô Đun Xử Lý Quan Trọng Trong Mạng P2P Không Dây

Mô hình bao gồm các mô-đun xử lý như: (1) Gia nhập mạng, quản lý việc tham gia và rời khỏi mạng của các MH. (2) Tìm kiếm dữ liệu, định vị dữ liệu mong muốn trong mạng. (3) Thu nạp dữ liệu, tải xuống và lưu trữ dữ liệu từ các MH khác. (4) Thay thế dữ liệu, loại bỏ dữ liệu cũ để nhường chỗ cho dữ liệu mới. (5) Nhất quán dữ liệu, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên tất cả các MH.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Học Tập Cộng Tác Mạng P2P Không Dây

Ứng dụng thực tiễn của mô hình được triển khai trong lĩnh vực học tập cộng tác, nơi các sinh viên có thể chia sẻ tài liệu, ghi chú và kết quả học tập thông qua mạng P2P. Hệ thống hỗ trợ thảo luận trong lớp học (CDS) và học tập theo nhóm (CCS). Đồng bộ dữ liệu (DCS) đảm bảo tính nhất quán của thông tin. Việc triển khai có thể tích hợp với Internet vạn vật (IoT), tạo ra môi trường học tập tương tác.

5.1. Hệ Thống Hỗ Trợ Thảo Luận Trong Lớp Học Classroom Discussion System CDS

CDS cho phép sinh viên thảo luận về các chủ đề học tập, đặt câu hỏi và chia sẻ ý kiến thông qua mạng P2P. Hệ thống cung cấp các công cụ để quản lý thảo luận, đánh giá mức độ tham gia và tổng hợp thông tin. CDS giúp tăng cường sự tương tác giữa sinh viên và giáo viên, tạo ra môi trường học tập tích cực.

5.2. Hệ Thống Hỗ Trợ Học Tập Cộng Tác Theo Nhóm Trong Lớp Học Classroom Cooperative System CCS

CCS cho phép sinh viên làm việc theo nhóm trên các dự án học tập. Hệ thống cung cấp các công cụ để chia sẻ tài liệu, phân công nhiệm vụ, theo dõi tiến độ và quản lý xung đột. CCS giúp sinh viên phát triển các kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian.

5.3. Hệ Thống Hỗ Trợ Đồng Bộ Dữ Liệu Data Consistency System DCS

DCS đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trong CDS và CCS. Hệ thống sử dụng các giao thức đồng bộ hóa dữ liệu để đảm bảo rằng tất cả các bản sao của dữ liệu đều được cập nhật và nhất quán. DCS giúp ngăn chặn các lỗi và đảm bảo tính chính xác của thông tin. Hệ thống này có thể sử dụng blockchain để tăng tính tin cậy.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Mô Hình Quản Lý Dữ Liệu P2P

Nghiên cứu đã xây dựng thành công một mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu hiệu quả trong mạng ngang hàng không dây. Ứng dụng thử nghiệm trong lĩnh vực giáo dục cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của mô hình. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm cải thiện hiệu suất, tăng cường bảo mật và mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực khác. Cần tiếp tục nghiên cứu các giao thức định tuyến trong mạng P2P không dây.

6.1. Các Kết Quả Đạt Được và Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình

Mô hình đã chứng minh khả năng chia sẻ dữ liệu hiệu quả giữa các thiết bị di động trong mạng không dây. Đồng bộ dữ liệu được đảm bảo, ngay cả trong trường hợp dữ liệu bị mất hiệu lực. Giải phóng dữ liệu hợp lý khi bộ nhớ đầy. Các thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả của mô hình so với các công trình nghiên cứu trước đó.

6.2. Hướng Phát Triển và Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Tương Lai

Hướng phát triển bao gồm: (1) Nghiên cứu các giao thức đồng bộ hóa dữ liệu tiên tiến hơn để tăng cường tính nhất quán. (2) Phát triển các cơ chế bảo mật mạnh mẽ hơn để bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công. (3) Khám phá các ứng dụng tiềm năng khác của mô hình trong các lĩnh vực như y tế, giao thông và năng lượng. (4) Nghiên cứu tích hợp mô hình quản lý dữ liệu phân tán này với các công nghệ mới như điện toán biênIoT.

24/05/2025
Xây dựng mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu trong mạng ngang hàng không dây

Tài liệu "Mô Hình Quản Lý Chia Sẻ Dữ Liệu Trong Mạng Ngang Hàng Không Dây" trình bày một mô hình quản lý hiệu quả cho việc chia sẻ dữ liệu trong các mạng ngang hàng không dây. Mô hình này không chỉ giúp tối ưu hóa việc truyền tải dữ liệu mà còn nâng cao tính bảo mật và khả năng mở rộng của mạng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng mô hình này, bao gồm cải thiện hiệu suất mạng và giảm thiểu độ trễ trong quá trình truyền tải thông tin.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute phân tích ảnh hưởng của nhiễu đồng kênh trong mạng hợp tác khuếch đại và chuyển tiếp, nơi phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của nhiễu trong các mạng hợp tác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute đánh giá hiệu năng mạng hợp tác truyền năng lượng vô tuyến sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất của các mạng truyền năng lượng không dây. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về việc ứng dụng công nghệ mạng không dây qua tài liệu Tìm hiểu nghiên cứu công nghệ mạng không dây và đề xuất mô hình ứng dụng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TP.HCM SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BÁO CÁO NGHIỆM THU XÂY DỰNG MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHIA SẺ DỮ LIỆU TRONG MẠNG NGANG HÀNG KHÔNG DÂY CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI PGS. ĐỒNG THỊ BÍCH THỦY THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁNG 5/2015 Mục lục  PHẦN MỞ ĐẦU . 1 Thông tin đề tài: .2 Sản phẩm đăng ký theo hợp đồng thực hiện đề tài dự án.2 Sản phẩm nộp của đề tài dự án .3 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU . 5 Phần 1 NGHIÊN CỨU CÁC CHIẾN LƯỢC CỘNG TÁC VÀ ĐỒNG BỘ DỮ LIỆU5 1.1 Một số chiến lược cộng tác dữ liệu và so sánh đánh giá giữa các công trình .1 Sơ lược các công trình nghiên cứu liên quan đến phương pháp cộng tác dữ liệu trong môi trường di động .2 So sánh đánh giá các giải pháp cộng tác dữ liệu .2 Một số chiến lược nhất quán dữ liệu .1 Sơ lược các công trình nghiên cứu liên quan đến phương pháp nhất quán dữ liệu trong môi trường di động .2 So sánh đánh giá các giải pháp . 27 Phần 2 NGHIÊN CỨU VỀ HỌC TẬP CỘNG TÁC TRONG MÔI TRƯỜNG DI ĐỘNG .3 Định nghĩa học tập cộng tác.4 Định nghĩa học tập di động .5 Học cộng tác với sự hỗ trợ của thiết bị di động . 42 Chương 2 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU . 43 Phần 1 MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHIA SẺ DỮ LIỆU TRONG MẠNG NGANG HÀNG KHÔNG DÂY .1 Xây dựng mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu .1 Mô tả cấu trúc mô hình chia sẻ dữ liệu ngang hàng .2 Nguyên lý hoạt động tìm dữ liệu trên mô hình .3 Kiến trúc chi tiết tại mỗi MH.2 Các mô-đun xử lý trong mô hình .1 Nguyên lý gia nhập mạng của MH.2 Mô tả cấu trúc kho dữ liệu lưu cục bộ của mỗi MH .3 Mô-đun xử tìm kiếm dữ liệu.4 Mô-đun xử lý thu nạp dữ liệu .5 Mô-đun xử lý thay thế dữ liệu .6 Mô-đun xử lý Nhất quán dữ liệu . 66 i Phần 2 XÂY DỰNG ỨNG DỤNG MINH HỌA MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHIA SẺ DỮ LIỆU .4 Mô hình kiến trúc và kịch bản thử nghiệm.1 Mô hình kiến trúc.2 Các hệ thống con của MES .5 Phân tích các chức năng của hệ thống MES .1 Hệ thống hỗ trợ thảo luận trong lớp học (Classroom Discussion System - CDS) 72 2.2 Hệ thống hỗ trợ học tập cộng tác theo nhóm trong lớp học(Classroom Cooperative System - CCS) .3 Hệ thống hỗ trợ đồng bộ dữ liệu (Data Consistency System - DCS) .6 Thiết kế giao diện .7 Giới thiệu hệ thống học cộng tác ngoài trời (outdoor) .1 Giới thiệu mô hình học tập cộng tác di động.8 Kịch bản thử nghiệm . 79 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN . 84 Phần 1 MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHIA SẺ DỮ LIỆU TRONG MẠNG NGANG HÀNG KHÔNG DÂY .1 Tiêu chí và độ đo thử nghiệm .1 Tiêu chí đánh giá dựa trên kích thước kho lưu trữ (cache size): .2 Tiêu chí dựa trên số lượng MH: .2 Kết quả thử nghiệm so với các công trình khác .1 Tham số thiết lập mô phỏng .2 So sánh về tiêu chí kích thước kho lưu trữ.3 So sánh về tiêu chí số lượng MH . 89 Phần 2 XÂY DỰNG ỨNG DỤNG MINH HỌA MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHIA SẺ DỮ LIỆU .1 Kết quả thử nghiệm của hệ thống hỗ trợ dạy và học trong lớp.2 Kết quả thử nghiệm của hệ thống học cộng tác ngoài lớp . 94 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .3 Các kết quả đạt được .1 Về mô hình cộng tác chia sẻ dữ liệu trong mạng ngang hàng không dây.2 Về ứng dụng hỗ trợ giảng dạy và học tập trong môi trường không dây .4 Hướng phát triển . 97 Tài liệu tham khảo . 98 Các công trình đã công bố . 102 ii PHẦN MỞ ĐẦU Thông tin đề tài:  Tên đề tài: Xây dựng mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu trong mạng ngang hàng không dây  Chủ nhiệm đề tài/dự án:PGS. TS Đồng Thị Bích Thủy  Cơ quan chủ trì: Trường ĐH Khoa học Tự Nhiên  Thời gian thực hiện: 12/2010 – 12/2011  Kinh phí được duyệt: 360 triệu  Kinh phí đã cấp: 220 triệu theo TB số: 288/TB-SKHCN ngày 21/12/ 2010 Mục tiêu 1) Xây dựng một mô hình quản lý chia sẻ dữ liệu trong mạng ngang hàng không dây. Mô hình xây dựng hướng đến một số vấn đề chính sau:  Xử lý truy vấn dữ liệu: Chúng tôi hướng tới việc thực hiện lưu trữ lại kết quả các câu truy vấn trước đó tại các thiết bị di động (được gọi là kỹ thuật caching) để phục vụ cho các lần truy vấn sau nhằm giảm khả năng yêu cầu dữ liệu tại máy chủ, tiết kiệm năng lượng và chi phí của mạng không dây trong việc chuyển dữ liệu. Việc lưu trữ lại dữ liệu tại mỗi thiết bị di động không chỉ phục vụ cho các yêu cầu dữ liệu của chính nó mà còn phục vụ cho các yêu cầu dữ liệu của các thiết bị lân cận.  Xử lý thay thế dữ liệu: dữ liệu sau khi được lưu trữ tại thiết bị di động được gọi là kho dữ liệu lưu (cache), khi kho dữ liệu lưu bị đầy vấn đề chúng ta phải làm như thế nào để loại bỏ dữ liệu không còn hợp lệ để thay thế bằng dữ liệu mới một cách chính xác, kịp thời.  Xử lý đồng bộ dữ liệu: đảm bảo dữ liệu lưu tại kho dữ liệu luôn được nhất quán với dữ liệu gốc ban đầu. 2) Xây dựng mô phỏng mô hình đề xuất thông qua công cụ mô phỏng mạng. 3) Xây dựng một ứng dụng thử nghiệm trong lĩnh vực giáo dục có áp dụng mô hình đề xuất. 1 Nội dung Sản phẩm đăng ký theo hợp đồng thực hiện đề tài dự án Giai đoạn Từ tháng 12/2010 đến tháng 12/2011 TT Tóm tắt nội dung Sản phẩm cần đạt 1 Khảo sát hiện trạng các công trình nghiên cứu liên quan Tài liệu báo cáo đến HTTT DĐ có áp dụng kiến trúc mạng P2P trong và ngoài nước. 2 Đề xuất mô hình quản lý ứng dụng chia sẻ dữ liệu giữa các Mô hình MH. 3 Phân tích, thiết kế cấu trúc kho dữ liệu lưu cục bộ tại mỗi Cấu trúc, nguyên lý hoạt MH phục vụ truy vấn, đồng bộ, thay thế dữ liệu,… động của kiến trúc 4 Đề xuất các giải pháp liên quan để hiện thực hóa cấu trúc Giải pháp, thuật toán đã đề xuất Giai đoạn Từ tháng 12/2011 đến tháng 6/2012. TT Tóm tắt nội dung Sản phẩm cần đạt 1 Xây dựng mô phỏng để thử nghiệm kiến trúc đề xuất Chương trình, các mô-đun và hiệu chỉnh (nếu có) liên quan 2 Xây dựng ứng dụng thực tế để thử nghiệm tính khả thi Ứng dụng thử nghiệm của mô hình đề xuất. SẢN PHẨM NGHIÊN CỨU TT Tên sản phẩm tổng kết Yêu cầu khoa học, kinh tế Ghi chú 1 Mô hình và nguyên lý hoạt động  Chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị di Báo cáo, của mô hình trong việc chia sẻ động. Tài liệu cộng tác dữ liệu phục vụ cho  Đồng bộ được dữ liệu trong trường HTTT DĐ hợp dữ liệu mất hiệu lực.  Giải phóng dữ liệu hợp lý khi bộ nhớ của thiết bị lưu trữ đầy. 2 Giải pháp thực hiện và các thuật Giải pháp, thuật toán đề nghị đưa ra hiệu Báo cáo, toán đi kèm quả và được so sánh đánh giá với các Tài liệu công trình nghiên cứu trước đó. 3 Chương trình thử nghiệm mô Mô phỏng được kiến trúc đã đề xuất. Báo cáo, phỏng Tài liệu, CD - ROM 4 Đặc tả ứng dụng thực tế trong Bảng mô tả chi tiết ứng dụng thực tế. Báo cáo, lĩnh vực giáo dục có thể áp dụng Tài liệu mô hình đề xuất 2 5 Bảng số liệu, Sơ đồ Các bảng số liệu kết quả chạy thực Báo cáo, nghiệm và các biểu đồ so sánh dựa trên Tài liệu, bảng số liệu. CD – ROM 6 Bài báo khoa học 2 bài báo đăng ở hội nghị quốc tế hoặc Báo cáo, hội nghị quốc gia. Tài liệu, CD – ROM Sản phẩm nộp của đề tài dự án Sản phẩm nộp theo đăng ký, giai đoạn từ tháng 12/2010 đến tháng 12/2011 TT Tóm tắt nội dung Sản phẩm nộp 1 Khảo sát hiện trạng các công trình nghiên cứu liên quan Tài liệu báo cáo vè đến HTTT DĐ có áp dụng kiến trúc mạng P2P trong và Nghiên cứu hiện trạng ngoài nước. (Phần 1 – Chương 1) 2 Đề xuất mô hình quản lý ứng dụng chia sẻ dữ liệu giữa các Tài liệu báo cáo về Mô MH. hình đề xuất (Phần 1 – Chương 2) 3 Phân tích, thiết kế cấu trúc kho dữ liệu lưu cục bộ tại mỗi Tài liệu báo cáo về Cấu MH phục vụ truy vấn, đồng bộ, thay thế dữ liệu,… trúc, nguyên lý hoạt động của kiến trúc (Phần 1 – Chương 2) 4 Đề xuất các giải pháp liên quan để hiện thực hóa cấu trúc Tài liệu báo cáo về Giải đã đề xuất pháp, thuật toán (Phần 1 – Chương 2) Sản phẩm nộp theo đăng ký, giai đoạn từ tháng 12/2011 đến tháng 6/2012. TT Tóm tắt nội dung Sản phẩm nộp 1 Xây dựng mô phỏng để thử nghiệm kiến trúc đề xuất Chương trình, các mô-đun và hiệu chỉnh (nếu có) liên quan, kết quả thử nghiệm ( Phần 1 – Chương 3) 2 Xây dựng ứng dụng thực tế để thử nghiệm tính khả thi Ứng dụng thử nghiệm chia của mô hình đề xuất. sẻ thông tin học tập (Phần 2 - ở các Chương 1, 2, 3) SẢN PHẨM NGHIÊN CỨU TT Tên sản phẩm tổng kết Yêu cầu khoa học, kinh tế Ghi chú 1 Mô hình và nguyên lý hoạt động  Chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị di Báo cáo, 3 của mô hình trong việc chia sẻ động. Tài liệu cộng tác dữ liệu phục vụ cho  Đồng bộ được dữ liệu trong trường HTTT DĐ hợp dữ liệu mất hiệu lực.  Giải phóng dữ liệu hợp lý khi bộ nhớ của thiết bị lưu trữ đầy. 2 Giải pháp thực hiện và các thuật Giải pháp, thuật toán đề nghị đưa ra hiệu Báo cáo, toán đi kèm quả và được so sánh đánh giá với các Tài liệu công trình nghiên cứu trước đó. 3 Chương trình thử nghiệm mô Mô phỏng được kiến trúc đã đề xuất. Báo cáo, phỏng Tài liệu, CD - ROM 4 Đặc tả ứng dụng thực tế trong Bảng mô tả chi tiết ứng dụng thực tế. Báo cáo, lĩnh vực giáo dục có thể áp dụng Tài liệu mô hình đề xuất 5 Bảng số liệu, Sơ đồ Các bảng số liệu kết quả chạy thực Báo cáo, nghiệm và các biểu đồ so sánh dựa trên Tài liệu, bảng số liệu. CD – ROM 6 Bài báo khoa học 2 bài báo đăng ở hội nghị quốc tế hoặc Báo cáo hội nghị quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ