Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng sự bùng nổ của mạng Internet, nhu cầu trao đổi và xử lý dữ liệu số ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Đi kèm với sự phát triển về tốc độ và dịch vụ, vấn đề an toàn và bảo mật thông tin trở thành yếu tố sống còn đối với các tổ chức, doanh nghiệp và các lĩnh vực đặc thù đòi hỏi mức độ an ninh cao như tài chính, ngân hàng và quân sự. Các nguy cơ tấn công, xâm nhập trái phép vào hệ thống mạng nhằm phá hoại, đánh cắp dữ liệu hoặc chiếm dụng tài nguyên đang diễn ra ngày càng phức tạp và tinh vi. Mặc dù các hệ thống máy tính đều được trang bị những cơ chế tự vệ, nhưng các giải pháp này chưa đủ khả năng phát hiện sớm và đối phó với những mối đe dọa mới. Những hệ thống phát hiện xâm nhập mạng truyền thống còn bộc lộ nhiều hạn chế về tính linh hoạt, khả năng mở rộng và độ chính xác. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật học máy (Machine Learning) cùng học sâu (Deep Learning) mang lại một hướng tiếp cận hiệu quả nhằm nâng cao năng lực phát hiện và cảnh báo kịp thời các hành vi xâm nhập mạng.
Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu bài toán phát hiện xâm nhập mạng với học sâu.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 5 nhiệm vụ cụ thể):
- Tìm hiểu tổng quan về phát hiện xâm nhập mạng.
- Tìm hiểu tổng quan về các thuật toán học máy.
- Tìm hiểu tổng quan các thuật toán học sâu.
- Tìm hiểu về các tập dữ liệu mạng phổ biến được sử dụng cho bài toán phát hiện xâm nhập mạng.
- Đánh giá và so sánh một số thuật toán học máy cho bài toán phát hiện xâm nhập mạng.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào đối tượng là các cuộc tấn công mạng, cơ chế hoạt động của hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (IDS), cùng các thuật toán học máy cổ điển và mô hình mạng nơ-ron học sâu. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trong thời gian từ tháng 04/2022 đến tháng 07/2022 tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, sử dụng các bộ dữ liệu lưu lượng mạng chuẩn để huấn luyện, phân loại và đánh giá hiệu năng mô hình.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý thuyết, khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm chuyên sâu về an ninh mạng, các dạng tấn công điển hình (Malware, DoS, DDoS), các kỹ thuật phòng thủ truyền thống (Firewall, Mã hóa dữ liệu, VPN) và kiến trúc hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (IDS - Intrusion Detection System). Đồng thời, đề tài tổng hợp hệ thống lý thuyết về học máy và học sâu:
- Lý thuyết học máy: Phân loại theo phong cách học (học có giám sát, học không giám sát, học bán giám sát) và phân nhóm theo sự tương đồng về chức năng (hồi quy, dựa trên cá thể, regularization, cây quyết định, Bayesian, phân cụm, mạng nơ-ron nhân tạo, deep learning, giảm chiều, tổng hợp ensemble). Các thuật toán học máy cổ điển được khảo sát chi tiết gồm Support Vector Machine (SVM), Naive Bayes (Multinomial, Bernoulli, Gaussian), Logistic Regression và Random Forest.
- Lý thuyết học sâu: Cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), tế bào Perceptron, mạng nhiều lớp lan truyền thẳng (Multi-layer Feed-forward Network), mạng cơ sở xuyên tâm (RBF Network), mạng nơ-ron hồi quy (RNN) và kiến trúc Bộ nhớ ngắn dài hạn (LSTM - Long Short-Term Memory).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm định lượng kết hợp phân tích đối sánh. Quy trình nghiên cứu bao gồm:
- Tiền xử lý dữ liệu: Khảo sát phân bố nhãn kết nối trên tập huấn luyện và tập kiểm thử; áp dụng kỹ thuật mã hóa One-Hot Encoding đối với các biến phân loại/danh mục để chuyển đổi dữ liệu mạng thành vector số học phù hợp cho mô hình.
- Thiết kế kịch bản thực nghiệm: Chia thành hai hướng tiếp cận chính:
- Phân loại không lựa chọn thuộc tính (giữ nguyên toàn bộ không gian thuộc tính ban đầu).
- Phân loại có lựa chọn thuộc tính (lọc và chọn lọc các đặc trưng quan trọng nhằm tối ưu quá trình phân loại).
- Xây dựng và tinh chỉnh mô hình: Thiết lập các cấu trúc mạng LSTM (từ cấu trúc cơ bản đến các biến thể LSTM 1, LSTM 2, LSTM 3, LSTM 4, LSTM 5) và huấn luyện trên các tập dữ liệu.
- Đánh giá và so sánh: Sử dụng các chỉ số đo lường hiệu năng để so sánh giữa các thuật toán học máy truyền thống và các biến thể học sâu LSTM.
Về môi trường và công cụ nghiên cứu, đề tài sử dụng môi trường điện toán đám mây Google Colab (với phần cứng hỗ trợ GPU/TPU), công cụ khai phá dữ liệu WEKA, nền tảng học sâu TensorFlow cùng các thư viện xử lý dữ liệu chuyên dụng trong hệ sinh thái Python. Nguồn dữ liệu sử dụng là bộ dữ liệu lưu lượng kết nối mạng chuẩn phục vụ cho bài toán phát hiện xâm nhập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về mạng
Chương 1 cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề an toàn mạng và các giải pháp phòng thủ hiện có:
- Khái niệm và mục đích tấn công mạng: Phân biệt hai khía cạnh của tấn công mạng gồm nghĩa tích cực (penetration testing của hacker mũ trắng nhằm tìm lỗ hổng bảo vệ tổ chức) và nghĩa tiêu cực (network attack của hacker mũ đen nhằm phá hoại, đánh cắp dữ liệu, tống tiền hoặc gây tổn hại an ninh kinh tế).
- Các kiểu tấn công mạng phổ biến:
- Malware (Phần mềm độc hại): Gồm virus, trojan, rootkit, worm, spyware nhằm vô hiệu hóa hệ thống, theo dõi thiết bị, gây hiện tượng màn hình xanh, suy giảm dung lượng và lỗi tập tin dữ liệu.
- Tấn công từ chối dịch vụ (DoS): Phân tích các dạng tấn công cụ thể như SYN flood (half-open attack lợi dụng bắt tay ba bước TCP), Land attack (sử dụng IP nạn nhân làm nguồn tạo vòng lặp vô tận), UDP flood (gửi lượng lớn gói UDP dung lượng lớn làm nghẽn băng thông), và Smurf attack (khuếch đại gói tin ICMP echo broadcast).
- Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS): Sử dụng mạng máy tính ma (botnet) ngập tràn gói tin TCP SYN, UDP SYN hoặc ICMP làm tê liệt hệ thống máy chủ mục tiêu.
- Kỹ thuật phòng chống xâm nhập mạng: Đánh giá ưu nhược điểm của Tường lửa (Firewall - kiểm soát luồng dữ liệu vào/ra nhưng không chống được tấn công bằng dữ liệu hoặc tấn công nội bộ), Mã hóa dữ liệu (chuyển đổi plaintext thành ciphertext) và Mạng riêng ảo (VPN - tạo đường truyền bảo mật từ xa).
- Hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (IDS): Phân loại theo phạm vi (NIDS, HIDS), theo phương pháp phát hiện (Signature-Based, Misuse-Based, Anomaly-Based với hai pha huấn luyện - phát hiện), và theo cơ chế hành động (Passive IDS, Reactive IDS). Đồng thời chỉ rõ ưu điểm trong việc giám sát toàn diện hệ thống và hạn chế về nguy cơ cảnh báo sai hoặc bị tấn công DoS nhắm vào chính IDS.
Chương 2: Tổng quan về Machine Learning
Chương 2 hệ thống hóa kiến thức nền tảng và các giải thuật học máy kinh điển:
- Phân nhóm thuật toán học máy:
- Theo phong cách học tập: Học có giám sát (Supervised learning - bài toán phân loại và hồi quy với dữ liệu có nhãn), Học không giám sát (Unsupervised learning - tìm cấu trúc tiềm ẩn như phân cụm, giảm chiều bằng k-Means, Apriori), và Học bán giám sát (Semi-supervised learning - kết hợp dữ liệu có nhãn và không nhãn để tối ưu chi phí gán nhãn).
- Theo sự tương đồng về chức năng: Hồi quy (OLSR, Linear, Logistic...), Instance-based (kNN, LVQ, SOM...), Regularization (Ridge, LASSO, Elastic Net...), Cây quyết định (CART, ID3, C4.0...), Bayesian (Naive Bayes, Gaussian Naive Bayes, BBN...), Gom cụm (k-Means, Hierarchical...), Mạng nơ-ron (Perceptron, RBFN...), Deep Learning (CNN, DBM...), Giảm chiều (PCA, LDA, MDS...) và Tổng hợp Ensemble (Boosting, Bagging, Random Forest).
- Nguyên lý các thuật toán cổ điển được chọn lọc:
- Support Vector Machine (SVM): Xây dựng siêu phẳng phân chia $w^T x + b = 0$ nhằm cực đại hóa khoảng cách lề (margin) giữa các lớp dữ liệu thông qua việc giải bài toán tối ưu có ràng buộc:
$$\min_{w, b} \frac{1}{2} ||w||_2^2 \quad \text{thỏa mãn} \quad y_n(w^T x_n + b) \ge 1, ; \forall n$$
- Naive Bayes: Ứng dụng định lý xác suất Bayes với giả định các thuộc tính độc lập có điều kiện, triển khai các dạng phân phối gồm Multinomial Naive Bayes (dựa trên tần suất xuất hiện), Bernoulli Naive Bayes (biến nhị phân 0/1) và Gaussian Naive Bayes (cho các biến liên tục tuân theo phân phối chuẩn với kỳ vọng $\mu_{ci}$ và phương sai $\sigma_{ci}^2$).
- Logistic Regression: Sử dụng hàm kích hoạt phi tuyến Sigmoid $\sigma(x) = \frac{1}{1 + e^{-x}}$ để ánh xạ giá trị dự báo tuyến tính $w^T x$ về khoảng xác suất $[0, 1]$.
- Random Forest: Mô hình học kết hợp xây dựng tập hợp nhiều cây quyết định độc lập thông qua kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên có hoàn lại (bootstrap sampling) và chọn ngẫu nhiên tập thuộc tính phân nhánh.
Chương 3: Tổng quan về học sâu (Deep Learning)
Chương 3 tập trung vào kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo và các mô hình xử lý chuỗi:
- Khái niệm và ứng dụng học sâu: Vị trí của học sâu trong cấu trúc Trí tuệ nhân tạo (AI $\supset$ Machine Learning $\supset$ Deep Learning), khả năng tự động trích xuất đặc trưng mức cao từ dữ liệu phi cấu trúc khối lượng lớn.
- Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN): Cấu trúc nơ-ron sinh học và mô hình Perceptron gồm tín hiệu đầu vào vector $N$ chiều, tập trọng số liên kết $w_{kj}$, bộ tổng (summing function), hàm truyền (transfer function) và đầu ra; kiến trúc phân tầng gồm tầng vào (input layer), các tầng ẩn (hidden layers) và tầng ra (output layer); khảo sát mạng lan truyền thẳng nhiều lớp và mạng hàm cơ sở xuyên tâm (RBF).
- Mạng nơ-ron hồi quy (RNN):
- Cấu trúc đồ thị có hướng theo chuỗi thời gian, xử lý các chuỗi có độ dài thay đổi.
- Phân loại các dạng bài toán RNN: Một - Một (One-to-one), Một - Nhiều (One-to-many), Nhiều - Một (Many-to-one, phù hợp cho bài toán phân loại chuỗi dữ liệu mạng), Nhiều - Nhiều ($T_x = T_y$ và $T_x \ne T_y$).
- Mô hình RNN Vanilla với công thức cập nhật trạng thái ẩn tại thời điểm $t$:
$$h_t = \tanh(W_{hh} h_{t-1} + W_{xh} x_t)$$
- Hạn chế: Vấn đề triệt tiêu hoặc bùng nổ đạo hàm (vanishing/exploding gradient) khi xử lý các chuỗi thời gian dài.
- Mạng Bộ nhớ ngắn dài hạn (LSTM): Giới thiệu kiến trúc tế bào LSTM với các cổng kiểm soát luồng thông tin (cổng quên, cổng vào, cổng ra) nhằm lưu giữ phụ thuộc xa trong chuỗi dữ liệu kết nối mạng; giải thích cơ chế lan truyền xuôi và lan truyền ngược qua thời gian.
Chương 4: Xây dựng mô hình
Chương 4 trình bày toàn bộ quá trình thiết lập thực nghiệm, xử lý dữ liệu và đánh giá các mô hình học máy:
- Thiết lập môi trường và công cụ: Khởi tạo môi trường tính toán trên Google Colab, cấu hình luồng xử lý đồ thị (graph) trong TensorFlow và tích hợp công cụ WEKA.
- Tiền xử lý và biến đổi thuộc tính:
- Áp dụng kỹ thuật mã hóa One-Hot Encoding để chuyển đổi các thuộc tính dạng chuỗi/ký tự (giao thức, dịch vụ, cờ trạng thái) thành các cột nhị phân.
- Chuẩn hóa và phân tích phân bố nhãn kết nối trên tập dữ liệu huấn luyện và kiểm thử.
- Thiết kế các kịch bản phân loại:
- Thực nghiệm phân loại không lựa chọn thuộc tính: Sử dụng toàn bộ tập thuộc tính sau khi mã hóa.
- Thực nghiệm phân loại có lựa chọn thuộc tính: Áp dụng phương pháp đánh giá để trích xuất các thuộc tính mang tính phân loại cao nhất.
- Cấu hình các biến thể mạng LSTM: Xây dựng và theo dõi quá trình huấn luyện của 5 mô hình LSTM (từ LSTM 1 đến LSTM 5) với sự thay đổi về số lượng lớp ẩn, số lượng nơ-ron và các siêu tham số huấn luyện.
- Kết quả và đánh giá: Tiến hành tổng hợp và so sánh hiệu năng phân loại giữa các thuật toán học máy cổ điển (SVM, Naive Bayes, Logistic Regression, Random Forest) và các cấu hình mạng học sâu LSTM.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thực hiện một loạt các thực nghiệm có hệ thống trên dữ liệu phát hiện xâm nhập mạng, thu được các kết quả cụ thể:
| Nhóm phương pháp |
Thuật toán / Mô hình triển khai |
Đặc điểm kỹ thuật trong thực nghiệm |
Kịch bản đánh giá |
| Học máy cổ điển |
Support Vector Machine (SVM) |
Phân chia siêu phẳng tối ưu margin |
Không chọn thuộc tính & Có chọn thuộc tính |
|
Naive Bayes (Multinomial, Gaussian) |
Phân loại dựa trên xác suất có điều kiện |
Phân loại trên tập dữ liệu chuẩn hóa |
|
Logistic Regression |
Hàm kích hoạt Sigmoid đưa về xác suất |
Đánh giá phân loại kết nối mạng |
|
Random Forest |
Tập hợp nhiều cây quyết định qua Bootstrap |
Đánh giá tổng hợp dự đoán cây |
| Học sâu (Deep Learning) |
RNN Vanilla |
Mạng hồi quy trạng thái ẩn $h_t$ |
Đánh giá phụ thuộc chuỗi |
|
LSTM (Biến thể 1 đến 5) |
Kiến trúc cổng kiểm soát nhớ dài-ngắn hạn |
Huấn luyện và kiểm thử đa cấu hình |
Các kết quả và đóng góp chính của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xây dựng bức tranh tổng thể, có cấu trúc chặt chẽ về các kỹ thuật tấn công mạng, các cơ chế phòng thủ và phân loại chi tiết hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (IDS).
- Khảo sát toàn diện các thuật toán: Trình bày chi tiết khung toán học và thuật toán của 4 mô hình học máy truyền thống và các mạng nơ-ron học sâu (ANN, RNN, LSTM), làm rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp khi áp dụng vào dữ liệu an ninh mạng.
- Xây dựng quy trình xử lý và thực nghiệm: Ứng dụng thành công kỹ thuật mã hóa One-Hot Encoding để số hóa các thuộc tính mạng; thiết lập quy trình đối sánh hiệu quả giữa hướng tiếp cận giữ nguyên thuộc tính và hướng tiếp cận có chọn lọc thuộc tính.
- Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả đã triển khai thực nghiệm so sánh đa dạng giữa các thuật toán học máy cổ điển và nhiều biến thể kiến trúc LSTM khác nhau trên cùng một nền tảng thực nghiệm (Google Colab, TensorFlow, WEKA), chứng minh tính khả thi và tiềm năng của việc ứng dụng mạng hồi quy LSTM trong việc nhận dạng các mẫu hình xâm nhập mạng phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung được tác giả trình bày và phạm vi thực hiện của khóa luận:
- Hạn chế của đề tài:
- Quá trình thực nghiệm chủ yếu thực hiện trên môi trường điện toán đám mây và công cụ mô phỏng với các tập dữ liệu mạng mẫu có sẵn, chưa được kiểm thử trên luồng lưu lượng mạng thực tế theo thời gian thực (real-time).
- Khóa luận mới tập trung vào việc áp dụng và so sánh các mô hình học máy, học sâu đơn lẻ (từ SVM, Random Forest đến các biến thể LSTM), chưa kết hợp các mô hình lai (hybrid models) phức tạp hơn.
- Hướng phát triển:
- Nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật học sâu tiên tiến hơn hoặc kết hợp nhiều kiến trúc (như CNN kết hợp LSTM, cơ chế Attention) để nâng cao độ chính xác và giảm thiểu tỷ lệ cảnh báo sai.
- Tối ưu hóa các giải thuật chọn lọc thuộc tính tự động để giảm chiều dữ liệu và rút ngắn thời gian huấn luyện.
- Nghiên cứu giải pháp tích hợp mô hình học sâu vào một hệ thống NIDS hoàn chỉnh có khả năng phân tích gói tin trực tiếp và phản ứng tự động trước các cuộc tấn công mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật dữ liệu, Khoa học dữ liệu, An toàn thông tin và Công nghệ thông tin đang tìm kiếm tài liệu tổng quan có hệ thống về bài toán phát hiện xâm nhập mạng (IDS) và ứng dụng học máy/học sâu.
- Người nghiên cứu về Machine Learning & Deep Learning: Cung cấp tài liệu tổng hợp súc tích về khung lý thuyết, công thức toán học của các thuật toán phổ biến (SVM, Naive Bayes, Logistic Regression, Random Forest, RNN, LSTM).
- Phần có giá trị tham khảo cao nhất:
- Chương 1: Cung cấp bức tranh phân loại chi tiết, mạch lạc về các dạng tấn công mạng (SYN flood, Land attack, UDP flood, Smurf attack) và các loại hình IDS.
- Chương 2 và 3: Bảng phân loại chi tiết các nhóm thuật toán học máy và các bài toán RNN.
- Chương 4: Quy trình tiền xử lý dữ liệu với mã hóa One-Hot Encoding và phương pháp thiết kế thực nghiệm so sánh hai hướng (có/không chọn thuộc tính) trên mô hình LSTM.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân tích những dạng tấn công từ chối dịch vụ (DoS) cụ thể nào trong Chương 1?
Trong mục 1.2 của Chương 1, tác giả phân tích chi tiết 4 dạng tấn công DoS gồm: tấn công SYN flood (half-open attack lợi dụng cơ chế kết nối TCP/IP), tấn công Land attack (sử dụng chính địa chỉ IP của mục tiêu làm nguồn), tấn công UDP flood (gửi lượng lớn gói UDP dung lượng lớn làm quá tải băng thông qua cổng UDP echo), và tấn công Smurf attack (khuếch đại gói tin ICMP echo gửi đến địa chỉ broadcast của toàn mạng).
2. Khóa luận phân loại hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (IDS) theo những tiêu chí nào?
Hệ thống IDS được phân loại dựa trên ba tiêu chí chính: theo phạm vi hoạt động gồm NIDS (phát hiện xâm nhập mạng) và HIDS (phát hiện xâm nhập host); theo phương pháp phát hiện gồm Signature-Based IDS (dựa trên chữ ký), Misuse-based IDS (dựa trên dấu hiệu tấn công đã biết) và Anomaly-Based IDS (dựa trên hành vi bất thường với hai pha: huấn luyện hồ sơ chuẩn và phát hiện sai lệch); theo phương thức phản ứng gồm Passive IDS (chỉ cảnh báo) và Reactive IDS (tự động phản ứng).
3. Vì sao tác giả nghiên cứu mạng LSTM để thay thế cho mạng nơ-ron hồi quy RNN truyền thống?
Mặc dù mạng RNN có khả năng xử lý dữ liệu dạng chuỗi nhờ trạng thái ẩn $h_t$, nhưng mạng RNN truyền thống gặp nhược điểm nghiêm trọng là hiện tượng triệt tiêu hoặc bùng nổ đạo hàm (vanishing/exploding gradient) khi huấn luyện trên các chuỗi thời gian dài. Mạng LSTM với cấu trúc các cổng điều khiển (gated memory) cho phép kiểm soát việc lưu giữ hoặc loại bỏ thông tin qua thời gian dài, giúp mô hình học được các phụ thuộc xa trong dữ liệu lưu lượng mạng hiệu quả hơn.
4. Kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu nào được tác giả áp dụng trước khi đưa vào mô hình học sâu?
Tác giả áp dụng kỹ thuật mã hóa One-Hot Encoding để chuyển đổi các thuộc tính phi số (dữ liệu danh mục/chuỗi ký tự như giao thức mạng, loại dịch vụ) thành các vector nhị phân $(0, 1)$, đồng thời thực hiện chuẩn hóa và khảo sát phân bố nhãn kết nối trên cả tập dữ liệu huấn luyện và tập dữ liệu thử nghiệm.
5. Hai hướng tiếp cận thực nghiệm chính được tác giả triển khai trong Chương 4 là gì?
Tác giả triển khai thực nghiệm theo hai hướng phân loại rõ rệt: (1) Phân loại không lựa chọn thuộc tính (sử dụng toàn bộ không gian đặc trưng sau khi mã hóa One-Hot) và (2) Phân loại có lựa chọn thuộc tính (chọn lọc các đặc trưng quan trọng nhất để giảm chiều dữ liệu và đánh giá ảnh hưởng của việc giảm chiều đến độ chính xác của các mô hình học máy và LSTM).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Phát hiện xâm nhập mạng với học sâu" của sinh viên Lê Đỗ Trà My và Trần Thị Lệ Xuân (ngành Kỹ thuật Dữ liệu, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã trình bày một cách có hệ thống từ nền tảng lý thuyết an ninh mạng đến các kỹ thuật học máy và học sâu hiện đại. Công trình đã xây dựng quy trình thực nghiệm rõ ràng, áp dụng kỹ thuật mã hóa One-Hot và triển khai so sánh hiệu năng của nhiều mô hình học máy cổ điển cùng các biến thể mạng chuỗi thời gian LSTM theo hai kịch bản có và không lựa chọn thuộc tính. Báo cáo là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về việc xây dựng hệ thống phát hiện xâm nhập mạng thông minh.