LUẬN ÁN TIẾN SĨ: NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI - TỐT NGHĨA VÀ XẤU NGHĨA

Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học chuyên sâu về tốt nghĩa, xấu nghĩa trong tiếng Việt. Nghiên cứu các bình diện ngữ nghĩa và ứng dụng thực tế của hiện tượng này.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2017

197
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG MỘT: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TỐT NGHĨA, XẤU NGHĨA

1.1. Khai niệm tốt nghĩa, xấu nghĩa

1.2. Tốt nghĩa, xấu nghĩa dưới góc độ ngữ nghĩa học từ vựng và dưới góc độ ngữ dụng học

1.3. Sắc thái ngữ nghĩa của từ và quy trình xác lập sắc thái ngữ nghĩa của từ

1.4. Sắc thái ngữ nghĩa của phát ngôn và cơ chế tạo ra sắc thái tốt nghĩa, xấu nghĩa của phát ngôn

2. CHƯƠNG HAI: TỐT NGHĨA VÀ XẤU NGHĨA TRONG DANH TỪ ĐƠN VỊ TIẾNG VIỆT

2.1. Danh từ đơn vị tốt nghĩa

2.2. Danh từ đơn vị tốt nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

2.3. Danh từ đơn vị tốt nghĩa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

2.4. Danh từ đơn vị trung hòa về nghĩa

2.5. Danh từ đơn vị trung hòa về nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

2.6. Danh từ đơn vị trung hòa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

2.7. Danh từ đơn vị xấu nghĩa

2.8. Danh từ đơn vị xấu nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

2.9. Danh từ đơn vị xấu nghĩa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

3. CHƯƠNG BA: TỐT NGHĨA VÀ XẤU NGHĨA TRONG VỊ TỪ TRẠNG THÁI TIẾNG VIỆT

3.1. Vị từ trạng thái tốt nghĩa

3.2. Vị từ trạng thái tốt nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

3.3. Vị từ trạng thái tốt nghĩa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

3.4. Vị từ trạng thái trung hòa về nghĩa

3.5. Vị từ trạng thái trung hòa về nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

3.6. Vị từ trạng thái trung hòa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

3.7. Vị từ trạng thái xấu nghĩa

3.8. Vị từ trạng thái xấu nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

3.9. Vị từ trạng thái xấu nghĩa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

3.10. Sắc thái ngữ nghĩa của kết hợp lấy xuất phát từ vị từ trạng thái

3.11. Mối quan hệ giữa vỏ ngữ âm và sắc thái ngữ nghĩa của các từ chỉ mức độ cao theo sau vị từ trạng thái

3.12. Sắc thái ngữ nghĩa của kết hợp chứa vị từ trạng thái biểu thị một quá trình

4. CHƯƠNG BỐN: TỐT NGHĨA VÀ XẤU NGHĨA TRONG VỊ TỪ HÀNH ĐỘNG TIẾNG VIỆT

4.1. Vị từ hành động tốt nghĩa

4.2. Vị từ hành động tốt nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

4.3. Vị từ hành động tốt nghĩa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

4.4. Vị từ hành động trung hòa về nghĩa

4.5. Vị từ hành động trung hòa về nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

4.6. Vị từ hành động trung hòa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

4.7. Vị từ hành động xấu nghĩa

4.8. Vị từ hành động xấu nghĩa trong toàn bộ ngữ cảnh

4.9. Vị từ hành động xấu nghĩa biến đổi sắc thái ngữ nghĩa trong loạt ngữ cảnh nhất định

5. CHƯƠNG NĂM: TỐT NGHĨA VÀ XẤU NGHĨA TRONG PHÁT NGÔN KHEN NGỢI, CHÊ TRÁCH, CHỬI RỦA, MẮNG YÊU

5.1. Sắc thái ngữ nghĩa của phát ngôn khen ngợi

5.2. Phát ngôn khen ngợi có nghĩa tường minh tích cực

5.3. Phát ngôn khen ngợi có nghĩa tường minh trung hòa

5.4. Phát ngôn khen ngợi có nghĩa tường minh tiêu cực

5.5. Sắc thái ngữ nghĩa của phát ngôn chê trách

5.6. Phát ngôn chê trách có nghĩa tường minh tiêu cực

5.7. Phát ngôn chê trách có nghĩa tường minh trung hòa

5.8. Phát ngôn chê trách có nghĩa tường minh tích cực

5.9. Sắc thái ngữ nghĩa của phát ngôn chửi rủa

5.10. Phát ngôn chửi rủa có nghĩa tường minh tiêu cực

5.11. Phát ngôn chửi rủa có nghĩa tường minh trung hòa

5.12. Phát ngôn chửi rủa có nghĩa tường minh tích cực

5.13. Sắc thái ngữ nghĩa của phát ngôn mắng yêu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tốt Nghĩa Xấu Nghĩa Luận Án Tiến Sĩ Tiếng Việt

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc khám phá và phân tích hiện tượng tốt nghĩaxấu nghĩa trong ngôn ngữ tiếng Việt. Đây là một lĩnh vực thú vị, phản ánh sự tinh tế và đa dạng trong cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để thể hiện cảm xúc và đánh giá. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa các khái niệm cơ bản, mà còn đi sâu vào sự thay đổi nghĩa của từ ngữ theo thời gian và ngữ cảnh sử dụng. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách văn hóa Việt Nam ảnh hưởng đến việc hình thành và sử dụng từ thuần Việt cũng như từ Hán Việt mang sắc thái tốt nghĩaxấu nghĩa. Quan trọng nhất, luận án nhằm mục đích xác định các nguyên tắc cơ bản điều chỉnh việc sử dụng và hiểu các biểu thức đánh giá này trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

1.1. Khái niệm Tốt Nghĩa và Xấu Nghĩa Cơ sở Ngữ Nghĩa Học

Trong ngữ nghĩa học, tốt nghĩaxấu nghĩa không đơn thuần chỉ là ý nghĩa của từ mà còn liên quan đến thái độ, cảm xúc mà từ ngữ đó mang lại. Tốt nghĩa thường được gắn với những điều tích cực, được xã hội chấp nhận và đánh giá cao. Ngược lại, xấu nghĩa lại liên quan đến những điều tiêu cực, bị xã hội phản đối hoặc coi thường. Việc xác định tốt nghĩaxấu nghĩa không phải lúc nào cũng đơn giản, bởi vì nó phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh sử dụngvăn hóa Việt Nam. Ví dụ, một từ có thể mang nghĩa trung hòa trong một số trường hợp nhưng lại trở nên xấu nghĩa khi được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể. Nghiên cứu này sử dụng các công cụ phân tích ngữ nghĩa để làm rõ các sắc thái ý nghĩa khác nhau của từ ngữ.

1.2. Tốt Nghĩa Xấu Nghĩa Dưới Góc Độ Ngữ Dụng Học Cách Sử Dụng

Từ góc độ ngữ dụng học, tốt nghĩaxấu nghĩa không chỉ nằm trong bản thân từ ngữ mà còn phụ thuộc vào cách người nói sử dụng chúng trong giao tiếp. Một từ có thể mang nghĩa trung tính, nhưng khi được sử dụng với một giọng điệu, ngữ điệu hoặc trong một tình huống cụ thể, nó có thể trở nên tốt nghĩa hoặc xấu nghĩa. Ví dụ, một lời khen có thể trở thành một lời mỉa mai nếu được nói với giọng điệu chế giễu. Pragmatics (ngữ dụng học) đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích nghĩa hàm ẩn của từ ngữ và cách chúng ta hiểu ý định của người nói. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào các cơ chế ngữ dụng học giúp tạo ra và giải mã các sắc thái tốt nghĩaxấu nghĩa.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Biến Đổi Nghĩa trong Ngôn Ngữ Tiếng Việt

Việc nghiên cứu tốt nghĩaxấu nghĩa trong tiếng Việt đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là biến đổi nghĩa của từ ngữ theo thời gian. Những từ ngữ mà trước đây mang nghĩa tích cực có thể dần trở nên tiêu cực, và ngược lại. Sự thay đổi nghĩa này có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam, sự du nhập của từ Hán Việt, và những thay đổi trong xã hội học ngôn ngữ. Hơn nữa, việc xác định ranh giới giữa tốt nghĩa, xấu nghĩanghĩa biểu hiện không phải lúc nào cũng rõ ràng. Cần có những phương pháp phân tích ngữ nghĩa tinh tế để phân biệt các sắc thái ý nghĩa khác nhau và hiểu rõ hơn về nguồn gốc của từ.

2.1. Yếu Tố Văn Hóa và Xã Hội Ảnh Hưởng Đến Tốt Nghĩa Xấu Nghĩa

Văn hóa Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì các giá trị tốt nghĩaxấu nghĩa. Những quan niệm về đạo đức, thẩm mỹ và các chuẩn mực xã hội đều ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá và sử dụng từ ngữ. Xã hội học ngôn ngữ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội, và cách các yếu tố xã hội tác động đến sự thay đổi nghĩa của từ ngữ. Ví dụ, những từ ngữ liên quan đến địa vị xã hội, giới tính hoặc tôn giáo thường mang sắc thái tốt nghĩa hoặc xấu nghĩa rõ rệt.

2.2. Ảnh Hưởng Của Từ Hán Việt Đến Sắc Thái Ngữ Nghĩa Tiếng Việt

Từ Hán Việt đã có ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ tiếng Việt, đặc biệt là trong lĩnh vực ngữ nghĩa học. Nhiều từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, lịch sự và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức. Ngược lại, một số từ Hán Việt khác lại mang sắc thái cổ kính, lỗi thời và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc nghiên cứu nguồn gốc của từngôn ngữ học lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình du nhập và biến đổi của từ Hán Việt trong tiếng Việt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích Ngữ Nghĩa Học Tiếng Việt

Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để phân tích ngữ nghĩa của tốt nghĩaxấu nghĩa trong tiếng Việt. Phương pháp chính là phân tích ngữ nghĩa thành phần (componential analysis), trong đó ý nghĩa của từ được phân tích thành các thành phần nhỏ hơn, giúp làm rõ các sắc thái ý nghĩa khác nhau. Bên cạnh đó, luận án cũng sử dụng phương pháp phân tích ngữ cảnh, trong đó từ ngữ được xem xét trong các ngữ cảnh sử dụng khác nhau để xác định sắc thái tốt nghĩaxấu nghĩa của chúng. Ngoài ra, việc tham khảo các từ điển học và các công trình nghiên cứu về ngôn ngữ học lịch sử cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ sự thay đổi nghĩa của từ ngữ.

3.1. Phân Tích Ngữ Nghĩa Thành Phần Làm Rõ Sắc Thái Tốt Xấu

Phương pháp phân tích ngữ nghĩa thành phần cho phép chúng ta chia nhỏ ý nghĩa của một từ thành các thành phần nhỏ hơn, từ đó làm rõ các sắc thái ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, khi phân tích ý nghĩa của từ 'thông minh', chúng ta có thể xác định các thành phần như 'khả năng tư duy', 'khả năng giải quyết vấn đề', 'khả năng học hỏi'. Việc phân tích các thành phần ngữ nghĩa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nghĩa biểu hiệnnghĩa hàm ẩn của từ ngữ, cũng như cách chúng liên quan đến tốt nghĩaxấu nghĩa.

3.2. Phân Tích Ngữ Cảnh Xác Định Sắc Thái Ý Nghĩa Linh Hoạt

Ngữ cảnh sử dụng đóng vai trò then chốt trong việc xác định sắc thái ý nghĩa của từ ngữ. Một từ có thể mang tốt nghĩa trong một ngữ cảnh nhưng lại mang xấu nghĩa trong một ngữ cảnh khác. Ví dụ, từ 'ngoan' có thể mang nghĩa tích cực khi nói về một đứa trẻ, nhưng lại mang nghĩa tiêu cực khi nói về một người lớn thiếu cá tính. Việc phân tích ngữ cảnh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính linh hoạt và đa dạng của ngôn ngữ tiếng Việt.

IV. Tốt Nghĩa và Xấu Nghĩa Trong Phát Ngôn Khen Chê Chửi Mắng

Luận án đi sâu vào việc phân tích tốt nghĩaxấu nghĩa trong các loại phát ngôn khác nhau, bao gồm khen ngợi, chê trách, chửi rủa và mắng yêu. Mỗi loại phát ngôn này có những đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng riêng, và việc sử dụng từ ngữ mang sắc thái tốt nghĩaxấu nghĩa trong các phát ngôn này có thể tạo ra những hiệu ứng giao tiếp khác nhau. Ví dụ, một lời khen ngợi chân thành có thể củng cố mối quan hệ giữa người nói và người nghe, trong khi một lời chửi rủa có thể gây ra sự tổn thương và xung đột. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ các cơ chế ngôn ngữ và xã hội giúp tạo ra và giải mã các loại phát ngôn này.

4.1. Sắc Thái Ngữ Nghĩa Phát Ngôn Khen Ngợi Chê Trách Tiếng Việt

Phát ngôn khen ngợi thường sử dụng các từ ngữ mang sắc thái tốt nghĩa để ca ngợi phẩm chất, hành động hoặc thành tích của người khác. Ngược lại, phát ngôn chê trách sử dụng các từ ngữ mang sắc thái xấu nghĩa để chỉ trích hoặc phê phán. Tuy nhiên, sắc thái ngữ nghĩa của các phát ngôn này có thể bị ảnh hưởng bởi giọng điệu, ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Một lời khen ngợi sáo rỗng có thể trở thành một lời mỉa mai, trong khi một lời chê trách nhẹ nhàng có thể mang tính xây dựng.

4.2. Ngôn Ngữ Chửi Rủa Mắng Yêu Phân Tích Ngữ Dụng Học

Phát ngôn chửi rủa thường sử dụng các từ ngữ tục tĩu, thô tục để thể hiện sự tức giận, phẫn nộ hoặc khinh bỉ. Ngược lại, phát ngôn mắng yêu sử dụng các từ ngữ có vẻ thô lỗ nhưng lại mang ý nghĩa yêu thương, trêu chọc. Việc phân tích ngữ dụng học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý định của người nói và cách các phát ngôn này được hiểu trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Uyển ngữnói giảm nói tránh cũng là những kỹ thuật được sử dụng để giảm nhẹ sắc thái tiêu cực của các phát ngôn này.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Dạy và Học Ngôn Ngữ Dịch Thuật Tối Ưu

Nghiên cứu về tốt nghĩaxấu nghĩa trong tiếng Việt có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong lĩnh vực giảng dạy và học tập ngôn ngữ, việc hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa của từ ngữ giúp người học sử dụng tiếng Việt một cách chính xác và hiệu quả hơn. Trong lĩnh vực dịch thuật, việc nắm bắt các sắc thái tốt nghĩaxấu nghĩa giúp người dịch truyền tải thông điệp một cách trung thực và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Hơn nữa, nghiên cứu này cũng có thể góp phần vào việc xây dựng các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên, như hệ thống phân tích cảm xúc và hệ thống dịch máy.

5.1. Tốt Nghĩa Xấu Nghĩa Trong Giảng Dạy và Học Tiếng Việt

Việc giảng dạy và học tập tiếng Việt cần chú trọng đến việc giúp người học hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa của từ ngữ, đặc biệt là các sắc thái tốt nghĩaxấu nghĩa. Người học cần được trang bị kiến thức về ngữ cảnh sử dụng, văn hóa Việt Nam và các quy tắc giao tiếp để sử dụng tiếng Việt một cách phù hợp và hiệu quả. Các bài tập thực hành, ví dụ minh họa và các hoạt động giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người học nắm vững kiến thức và kỹ năng liên quan.

5.2. Tối Ưu Dịch Thuật Nắm Bắt Sắc Thái Văn Hóa Tiếng Việt

Trong lĩnh vực dịch thuật, việc nắm bắt các sắc thái tốt nghĩaxấu nghĩa là vô cùng quan trọng để truyền tải thông điệp một cách chính xác và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Người dịch cần có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ học, văn hóa học và các quy tắc giao tiếp để lựa chọn các từ ngữ và cấu trúc câu phù hợp. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ dịch thuật, như từ điển chuyên ngành và hệ thống quản lý thuật ngữ, cũng giúp nâng cao chất lượng dịch thuật.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Tốt Nghĩa và Xấu Nghĩa Tiếng Việt

Nghiên cứu về tốt nghĩaxấu nghĩa trong tiếng Việt là một lĩnh vực đầy tiềm năng và còn nhiều điều cần khám phá. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về biến đổi nghĩa của từ ngữ, ảnh hưởng của văn hóaxã hội đến ngôn ngữ, và các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này trong các lĩnh vực khác nhau. Hy vọng rằng luận án này sẽ góp phần vào việc nâng cao nhận thức về sự tinh tế và đa dạng của ngôn ngữ tiếng Việt và khuyến khích các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá lĩnh vực thú vị này.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Tốt Nghĩa Xấu Nghĩa và Trí Tuệ Nhân Tạo

Một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích ngữ nghĩa và xác định sắc thái tốt nghĩaxấu nghĩa của từ ngữ. Các mô hình AI có thể được huấn luyện để nhận diện các mẫu ngôn ngữ liên quan đến cảm xúc, đánh giá và các yếu tố văn hóa, từ đó giúp tự động hóa quá trình phân tích và đánh giá ngôn ngữ.

6.2. Tổng Kết và Đề Xuất Phát Triển Từ Điển Chuyên Về Tốt Xấu Nghĩa

Để hỗ trợ việc giảng dạy, học tập và nghiên cứu về tốt nghĩaxấu nghĩa trong tiếng Việt, cần có một từ điển chuyên biệt về chủ đề này. Từ điển này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về sắc thái ý nghĩa của từ ngữ, các ví dụ minh họa, và các ghi chú về ngữ cảnh sử dụngvăn hóa Việt Nam.

13/05/2025
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học tốt nghĩa và xấu nghĩa trong tiếng việt các bình diện ngữ nghĩa và ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, luận án được chia làm năm chương. Chương một dé cập đến những vấn đề lý thuyết cơ bản như các thành phan 18 nghĩa, các phương pháp phan tích ngữ nghĩa, sắc thái ngữ nghĩa của các đơn vị từ vựng, từ đó đúc kết nên phương pháp nhận diện sắc thái ngữ nghĩa của các đơn vị từ vựng tiếng Việt. Dựa trên phương pháp nhận diện này, chương hai xác lập và miêu tả sắc thái ngữ nghĩa của hai tiểu loại danh từ đơn vị tiếng Việt (DTĐV không chất liệu và DTĐV chat liệu). Tương tự, chương ba phân loại các vi từ trạng thái tiếng Việt dựa trên sắc thái ngữ nghĩa của chúng kèm theo những miêu tả cụ thể.

Bên cạnh đó, chương này còn đề cập đến các vấn đề: 1. Sắc thái ngữ nghĩa của những từ láy xuất phát từ vị từ trạng thái và vai trò của các yếu tô cộng thêm vào vị từ trạng thái trong những kết hợp này. Mối quan hệ giữa ngữ âm và sắc thái ngữ nghĩa của những từ chỉ mức độ cao theo sau các vị từ trạng thái. Sắc thái ngữ nghĩa của những kết hợp giữa một vi từ trang thái và một từ chỉ hướng biểu thị một quá trình.

Cũng dựa trên phương pháp nhận diện sắc thái ngữ nghĩa đã đề cập ở chương một, chương bốn xác lập và miêu tả sắc thái ngữ nghĩa của các tiểu loại vị từ hành động tiếng Việt. Cuối cùng, từ góc độ ngữ nghĩa học dụng pháp, chương năm đi vào miêu tả sắc thái ngữ nghĩa của bốn loại phát ngôn cơ bản: khen ngợi, chê trách, chửi rủa, măng yêu trong tiếng Việt. Ngoài 194 trang chính văn, luận án dành gần 260 trang cho 5 phụ lục. 19 CHƯƠNG MỘT NHUNG VAN DE CHUNG 1.

Giới thiệu chung về tốt nghĩa, xấu nghĩa 1. Khái niệm tốt nghĩa, xấu nghĩa Có 3 loại sắc thái ngữ nghĩa cơ bản: tốt (hay tích cực), trung hoà và xấu (hay tiêu cực). The Dictionary of Historical and Comparative Linguistics đã định nghĩa sự biến đổi tốt nghĩa là “bất cứ sự thay đổi nào về ngữ nghĩa trong đó từ biểu thị một cái gì đó trang trọng hơn hay cao quý hơn so với trước đây [. Ngược lại là sự biến đôi xấu nghĩa.

Như vậy, tốt nghĩa hàm ý trang trọng, cao quý. còn xấu nghĩa mang hàm ý ngược lại. Từ pejorative vôn bắt nguồn từ từ Latin pejor có nghĩa là “tệ” (worse). The Encyclopedia of Language and Linguistics do R.

Asher chủ biên xem sự biến đổi tốt nghĩa là việc “mat đi những sự quy chiếu không hài lòng trong nghĩa của từ (trái với sự biến đổi xấu nghĩa).”? Như vậy, một từ hay một sự biểu đạt nào đó có thể xem là tốt nghĩa néu nó mang những hàm ý quy ước như: tích cực, tán thành, trân trong, ca tụng. và ngược lại, nếu nó có xu hướng tiêu cực, không tán thành, không trân trọng, coi thường. thì được xem là xấu nghĩa. Sắc thái ngữ nghĩa trung hoà dành cho các trường hợp không tốt nghĩa, cũng không xấu nghĩa.

Tốt nghĩa và xấu nghĩa mà chúng tôi muốn đề cập ở đây là tốt nghĩa và xâu nghĩa trên quan điểm ngôn ngữ học, trên bình diện người nói — người nghe chứ không phải trên quan điểm đạo đức học, thâm mỹ học, tâm lý học. > “any change in meaning in which a word comes to denote something grander or more elevated than formerly (. The opposite is pejoration” (Trask 2000: 17) * “Loss of an unpleasant reference in the meaning of a word. (Contrasts with deterioration)” (Asher 1994: 5091) 20 Chang hạn, trên quan điểm đạo đức học, những hành động như giét, bắn chết, đâm chết.

có thê được xem là tiêu cực, nhưng trên quan điểm ngôn ngữ học, chúng được xem là trung hoà về sắc thái ngữ nghĩa. Hay với kinh nghiệm bản thân, chúng ta luôn nghĩ rằng cao là tốt, thap là xấu. Thực tế là chúng ta dang dùng thước đo thâm mỹ dé đo giá trị tốt / xấu của từ. Với câu nói “Cô ấy rat cao.”, người nói đơn giản chỉ muốn miêu tả trang thái, tính chất của đối tượng được nói đến, hoàn toàn không bao hàm một lời khen tặng hay chê bai nào cả.

Điều này diễn ra tương tự trong trường hợp “Cô dy rất thấp. Nhưng với câu nói “Cô ấy cao lênh khênh.” hay “Cô ấy thấp chin.” thì rõ ràng đã xuất hiện một sự đánh giá tiêu cực. Trong tiếng Anh, chúng ta có thé nhận ra hai hệ thống từ vựng dùng dé chỉ những đối tượng giống nhau, một hệ thống được gọi là từ kiêng ky (taboo word) và một được gọi là uyên ngữ (euphemism). Nếu một số từ trong hệ thống từ kiêng ky mang nghĩa xấu thì những uyên ngữ tương đương của chúng lại mang nghĩa trung hoà và đây chính là một cách nói giảm nhẹ sắc thái ngữ nghĩa tiêu cực ở từ kiêng ky.

Chang hạn, nếu deaf (điếc) mang nghĩa xấu thì uyên ngữ tương đương của nó là hard of hearing (nghe khó khăn) lại mang nghĩa trung hoà. Tương tự, nếu the crippled (người qué) là từ kiêng ky với sắc thái ngữ nghĩa xấu thì uyên ngữ tương đương the handicapped (người khuyết tật) lại trung hoà về sắc thái ngữ nghĩa. Như vậy, việc từ nói về đối tượng nào trong hiện thực khách quan thì không quan trọng mà quan trọng là nói bang cách nao, thái độ của người nói ra sao. Sắc thái ngữ nghĩa của từ sản sinh từ đó.

Tốt nghĩa, xấu nghĩa dưới góc độ ngữ nghĩa học từ vựng và dưới góc độ ngữ dụng học Ở đây, chúng ta cần phân biệt hiện tượng tốt nghĩa, xấu nghĩa dưới góc độ ngữ nghĩa học từ vựng và dưới góc độ ngữ dụng học. Nếu tốt nghĩa và xấu 21 nghĩa được ký mã trong hệ thống từ vựng và không phụ thuộc vào tình huống phát ngôn thì có nghĩa nó đang được xem xét từ góc độ ngữ nghĩa học từ vựng. Nếu sắc thái ngữ nghĩa được xem xét có tính đến tình huống phát ngôn thì có nghĩa nó đang được xem xét từ góc độ ngữ dụng học. Một câu hỏi đặt ra là chúng ta có thé dùng chệch chuẩn các sắc thái ngữ nghĩa không, nghĩa là đặt một từ xấu nghĩa vào ngữ cảnh cần phải dùng từ tốt nghĩa và ngược lại.

Nếu có thé thì điều gì sẽ xảy ra? Chúng ta cùng xem tình huống sau đây: Một nhóm thực khách đang ăn tối tại một nhà hàng. Không may, nhà hàng phục vụ cho họ một món ăn quá mặn và họ không thích nó một chút nào. Một người đàn ông nói: “Món này đậm đà quá nhỉ?” Ö đây, người nói đã dùng một từ có sắc thái ngữ nghĩa tích cực (đậm đà) thay vì một từ có sắc thái ngữ nghĩa tiêu cực (mặn chat) đề nhận xét về món ăn đó. Rõ ràng là trong câu nói của người khách có hàm ý mia mai và đây chính là mục đích của anh ay khi dùng chệch chuẩn các sắc thái ngữ nghĩa.

Trường hợp nay thuộc phạm vi nghiên cứu của ngữ dụng học chứ không phải ngữ nghĩa học từ vựng. Như vậy, chúng ta hoàn toàn có thé dùng chệch chuẩn các sắc thái ngữ nghĩa với các mục đích tu từ khác nhau: mỉa mai, châm biếm, trêu đùa. Việc một từ có thể tham gia vào các ngữ cảnh cần đến các sắc thái ngữ nghĩa khác nhau không hề làm nó đánh mất đi sắc thái ngữ nghĩa của riêng mình mà ngược lại, càng khẳng định rõ ràng hơn sắc thái ngữ nghĩa của mình thông qua các sắc thái tu từ được tạo thành khi dùng chệch chuẩn. Sắc thái ngữ nghĩa của từ và quy trình xác lập sắc thái ngữ nghĩa của từ 1.

Sắc thái ngữ nghĩa của từ 1. Các thành phần nghĩa Nghia từ vung (lexical meaning) của một đơn vị từ vựng gồm ba thành 22 phần cơ bản: nghĩa miêu tả (descriptive meaning), nghĩa xã hội (social meaning) và nghĩa biểu cảm (expressive meaning). Bên cạnh đó, người ta thường hay nhắc đến một loại nghĩa được xem là loại nghĩa thêm vào — nghĩa liên tưởng (connotation). Nghĩa miêu tả và sự quy chiếu Nhiều người cho rằng nghĩa miêu tả chỉ tồn tại đối với những thực từ.

Tuy nhiên, theo Sebastian Löbner (2002), nếu nghĩa miêu tả của một thực từ (content word) là “một khái niệm dành cho các vật quy chiếu tiềm năng của nó”” thi những từ chức năng như đại từ (pronouns), mạo từ (articles). hay những hình thức ngữ pháp như thì (tense) (đối với ngôn ngữ biến hình) vẫn có nghĩa miêu tả, và ở đây, nghĩa miêu tả chính là “đóng góp của chúng vào nghĩa miêu tả của câu”. Chang hạn, nghĩa miêu tả của từ “méo” là một khái niệm dành cho tat cả các con mèo, những con thú nhỏ cùng họ với hồ báo thường được nuôi trong nhà dé bắt chuột. Trong khi đó, nghĩa miêu ta của từ “nhing” là một khái niệm biểu thị “một số lượng nhiều, không xác định”.

Và từ “những” này biểu hiện nghĩa miêu tả một cách cụ thé khi tham gia vào các câu cụ thé. Khi nhắc đến nghĩa miêu tả, người ta hay nhắc đến nghĩa sở thị (denotation hay denotative meaning). Sự phân biệt nghĩa miêu tả và nghĩa sở thị được Sebastian Löbner (2002) thể hiện qua SƠ đồ hình tam giác trong công trình của mình. Theo đó, nghĩa sở thị không có quan hệ trực tiếp với từ mà quan hệ gián tiếp thông qua nghĩa miêu tả.

Nói cách khác, chính nghĩa miêu tả đã quyết định nghĩa sở thị. > “The descriptive meaning of a content word is a concept for its potential referents.” (Löbner 2002: 23) “The descriptive meaning of a word or a grammatical form is its contribution to descriptive sentence meaning” (Löbner 2002: 24) biểu thi uyết định ee Nghia miéu ta —_/ Nghiaséthi Mot khái niệm ) NY Một phạm trù / —______— Một số tác giả xác định nghĩa sở thị trong quan hệ với nghĩa liên tưởng như phần nghĩa hạt nhân, cơ bản của từ (phần nghĩa mà chúng ta có thể tìm thay trong từ điển) và phần nghĩa thêm vào. Nghĩa xã hội và moi tương tác xã hội Nghĩa xã hội được xem là một trong những thành phần nghĩa chính yếu của nghĩa từ vựng song song với thành phần nghĩa miêu tả bên trên. Phần nghĩa này được hiểu là tất cả những sắc thái ngữ nghĩa do xã hội quy định, nghĩa là tính chất phù hợp hay không phù hợp với các chuân mực giao tiếp của xã hội.

Chang han, mặc dù cùng có chung một nghĩa miêu tả, nhưng hai từ phu nhân và vợ lại có nghĩa xã hội rất khác nhau. Từ phu nhân chỉ dùng dé chỉ vợ của những người có địa vị cao trong xã hội. Không ai dùng phu nhân để nói về vợ của một người bình thường, trừ khi có một hàm ý khác (trêu đùa, mia mai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Tốt Nghĩa và Xấu Nghĩa trong Ngôn Ngữ Tiếng Việt" đi sâu nghiên cứu về sự phân cực ý nghĩa trong từ vựng tiếng Việt, phân tích các yếu tố ngôn ngữ và văn hóa ảnh hưởng đến cách một từ có thể mang cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực. Luận án này hữu ích cho những ai muốn hiểu sâu hơn về ngữ nghĩa học tiếng Việt, cách ngôn ngữ phản ánh hệ giá trị và tư duy của người Việt.

Nếu bạn quan tâm đến sự đa dạng trong cách biểu đạt ngôn ngữ, bạn có thể khám phá thêm về 11 lv phan thi thanh nga k44 thanh nga phan để so sánh cách thành ngữ thể hiện sự hài lòng giữa tiếng Việt và tiếng Anh, một góc nhìn thú vị về ngữ nghĩa so sánh. Hoặc, nếu bạn muốn tìm hiểu về một lĩnh vực ngữ nghĩa cụ thể, hãy xem Từ ngữ về nghề chè trong tiếng việt để khám phá hệ thống từ vựng liên quan đến nghề chè và ảnh hưởng của nó đến văn hóa Việt. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về cấu trúc câu và vai trò của các thành phần trong việc truyền tải ý nghĩa, bạn có thể tham khảo Đặc điểm ngữ nghĩa của phần phụ chú trong câu tiếng việt, một nghiên cứu chuyên sâu về ngữ pháp tiếng Việt.