Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ điều khiển tự động đóng vai trò then chốt trong công cuộc hiện đại hóa và công nghiệp hóa nền sản xuất. Việc tự động hóa các công đoạn gia công, vận chuyển và đóng gói giúp doanh nghiệp nâng cao độ chính xác, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu chi phí nhân công. Nhằm giải quyết các yêu cầu ngày càng khắt khe về độ tin cậy, bảo mật và khả năng kết nối liền mạch giữa các tầng điều khiển trong nhà máy quy mô vừa và lớn, tập đoàn Mitsubishi Electric đã giới thiệu dòng bộ điều khiển lập trình thế hệ mới MELSEC iQ-R vào năm 2014.
Tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, chương trình đào tạo chuyên ngành Điều khiển và Tự động hóa trước đây chủ yếu sử dụng các dòng PLC thế hệ trước như MELSEC-F (FX1N, FX3U) hoặc MELSEC-Q. Việc tiếp cận, nghiên cứu và ứng dụng dòng PLC MELSEC iQ-R mới nhất vào mô hình sản xuất thực tế là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp người học làm chủ công nghệ điều khiển tiên tiến, đáp ứng nhu cầu thực tế của các nhà máy công nghiệp đang trong quá trình nâng cấp và mở rộng dây chuyền.
Khóa luận tốt nghiệp "Lập trình ứng dụng hệ thống tự động hóa sản xuất với PLC MELSEC iQ-R Series" do sinh viên Nguyễn Tiến Dũng (Lớp DHDKTD10A, Khoa Công nghệ Điện, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Anh Tuấn vào năm 2018.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Áp dụng quy trình công nghệ điều khiển tự động vào mô hình thực tế trạm Xử lý phôi (Trạm 2).
- Tìm hiểu toàn diện quá trình làm việc của hệ thống; làm chủ phương pháp cấu hình, lập trình và vận hành thiết bị điều khiển khả trình PLC MELSEC iQ-R cùng các thiết bị ngoại vi công nghiệp như biến tần, bộ mã hóa xung (encoder), cảm biến quang, cảm biến từ và hệ thống cơ cấu chấp hành khí nén.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kiến trúc phần cứng, tập lệnh điều khiển, giao thức truyền thông mạng công nghiệp của dòng PLC Mitsubishi MELSEC iQ-R (trọng tâm là mô đun CPU R04ENCPU) kết hợp biến tần FR-E520S, cụm cơ khí tay gắp, băng tải và hệ thống khí nén của trạm xử lý phôi.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Tự động hóa, Khoa Công nghệ Điện, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và nghiệm thu trong năm học 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết điều khiển lập trình PLC công nghiệp, công nghệ biến tần điều khiển tốc độ động cơ, công nghệ truyền động khí nén và mạng truyền thông công nghiệp tốc độ cao:
- Kiến trúc điều khiển MELSEC iQ-R: Nền tảng iQ Platform cho phép tích hợp đa CPU (CPU đa năng, CPU an toàn, CPU điều khiển quá trình, C Controller) trên cùng một thanh đế (Base Unit) với bus truyền thông tốc độ cao. Dòng iQ-R tập trung cải tiến 7 lĩnh vực cốt lõi: Năng suất, Kỹ thuật, Bảo trì, Kết nối (dựa trên giao thức mở SLMP), Tính tương thích, Chất lượng và Bảo mật phân quyền người dùng/chìa khóa phần cứng.
- Truyền thông CC-Link IE Field & CC-Link: Giao thức mạng công nghiệp Ethernet công nghiệp thời gian thực kết nối liền mạch từ cấp cảm biến/chấp hành đến cấp quản lý.
- Lý thuyết biến tần và điều khiển vị trí: Nguyên lý biến đổi tần số - điện áp để điều chỉnh tốc độ động cơ qua các cấp tốc độ định trước (RH, RM, RL) và đọc phản hồi vị trí/vận tốc từ encoder tương đối thông qua mô đun đếm xung tốc độ cao.
- Nguyên lý truyền động khí nén: Sử dụng van đảo chiều khí nén điện từ 5/2 và các piston kép tác động hai chiều để sinh lực kẹp, nâng hạ và gia công phôi.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp kế thừa: Kế thừa các tài liệu kỹ thuật chính hãng, hướng dẫn sử dụng (User Manual) của Mitsubishi Electric về dòng CPU R04ENCPU, các module chức năng Analog, High-Speed Counter, Network CC-Link IE Field, phần mềm lập trình GX Works3, cùng các giáo trình chuyên ngành Tự động hóa của Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
- Phương pháp thực nghiệm kiểm chứng: Trực tiếp thiết kế kết cấu cơ khí, bố trí thiết bị trên panel điện, đấu nối dây tín hiệu thực tế cho trạm xử lý phôi, nạp chương trình điều khiển và tiến hành chạy thực nghiệm tuần tự, phát hiện và khắc phục sai lệch trong giải thuật để rút ra kết luận.
Nguồn dữ liệu tham khảo chính phục vụ nghiên cứu:
- Bộ tài liệu kỹ thuật: MELSEC iQ-R CPU Module User's Manual, MELSEC iQ-R Channel Isolated Analog-Digital Converter Module User's Manual, MELSEC iQ-R High-Speed Counter Module User's Manual, MELSEC iQ-R Ethernet/CC-Link IE User's Manual.
- Giáo trình môn học: Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Giáo trình lập trình PLC Mitsubishi do Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM ban hành.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Mô hình thực nghiệm được xây dựng là Trạm xử lý phôi (Trạm 2) thuộc dây chuyền tự động hóa nhiều trạm. Trạm có nhiệm vụ tiếp nhận phôi từ băng tải chuyển đến, gắp phôi đưa vào vị trí máy ép/gia công, xoay định hướng phôi và cấp chuyển tiếp cho trạm tiếp theo.
Danh mục thiết bị phần cứng
Bảng dưới đây tổng hợp các thiết bị và thông số kỹ thuật được trang bị trong mô hình thực tế trạm 2:
| STT |
Tên thiết bị |
Mã hiệu / Quy cách kỹ thuật |
Chức năng chính |
| 1 |
Bộ nguồn PLC |
POWER R62P (Nguồn cấp 220VAC) |
Cung cấp nguồn 5VDC cho bus và các module trên thanh base |
| 2 |
Mô đun CPU |
MELSEC iQ-R R04ENCPU |
Điều khiển trung tâm, tích hợp sẵn cổng CC-Link IE |
| 3 |
Mô đun ngõ vào số |
RX42C4 (64 ngõ vào 24VDC) |
Nhận tín hiệu từ cảm biến quang, cảm biến từ, nút nhấn |
| 4 |
Mô đun ngõ ra số |
RY42NT2P / RY42NR2P (64 ngõ ra 24VDC) |
Điều khiển van khí nén, đèn báo, lệnh chạy biến tần |
| 5 |
Mô đun đếm xung |
RD62P2 (High-Speed Counter) |
Đọc xung tốc độ cao từ encoder để kiểm soát góc quay |
| 6 |
Mô đun Analog In |
R60AD4 (Isolated A/D Converter) |
Thu thập tín hiệu tương tự (điện áp/dòng điện) |
| 7 |
Mô đun Analog Out |
R60DA4 (Isolated D/A Converter) |
Phát tín hiệu tương tự điều khiển ngoại vi |
| 8 |
Mô đun truyền thông |
RJ61BT11 / RJ71EN71 |
Kết nối mạng CC-Link và CC-Link IE Field |
| 9 |
Biến tần |
Mitsubishi FR-E520S-0.75W (Vào 1P 200-240V, ra 3P 0.2-400Hz 5A) |
Điều khiển tốc độ động cơ kéo cụm tay gắp qua trái/phải |
| 10 |
Bộ nguồn DC |
Melsec FX-20PSU (Vào 220VAC, ra 24VDC) |
Cung cấp nguồn phụ cho cảm biến và rơle |
| 11 |
Động cơ xoay chiều |
REVERSIBLE 2RK6GN-C (220VAC, 0.13A, 6W, 1300/1600 rpm) |
Dẫn động băng tải và cụm truyền động |
| 12 |
Cảm biến quang |
Omron EE-SPY412 (5-24VDC, NPN, Light-ON) |
Phát hiện phôi trên băng tải |
| 13 |
Van điện từ khí nén |
AirTAC 5/2 không duy trì (Áp suất 1.5 - 8 bar) |
Đảo chiều khí nén cấp cho các xi lanh |
| 14 |
Bộ mã hóa xung |
Omron E6B2-CWZ6C (5-24VDC, 360 xung/vòng, 1 pha) |
Định vị góc quay và vị trí cơ cấu cơ khí |
| 15 |
Cảm biến từ |
Cảm biến từ hành trình xi lanh (20-30VDC, NPN) |
Xác định điểm cuối hành trình của piston khí nén |
Bảng phân công địa chỉ vào/ra (I/O Mapping)
Hệ thống điều khiển gán các địa chỉ I/O cho trạm 2 như sau:
| Địa chỉ I/O |
Ký hiệu |
Miêu tả chức năng |
| Ngõ vào (Input) |
|
|
| X04 |
S_PART |
Cảm biến phát hiện có phôi đầu băng tải |
| X05 |
S_END_CONV |
Cảm biến phôi tại vị trí cuối băng tải |
| X06 |
S_ARM_DOWN |
Cảm biến vị trí tay gắp ở điểm dưới |
| X07 |
S_ARM_UP |
Cảm biến vị trí tay gắp ở điểm trên |
| X08 |
S_POS_HOME |
Cảm biến vị trí tay gắp bên phải (vị trí ban đầu) |
| X09 |
S_POS_PROC |
Cảm biến vị trí tay gắp ở giữa (vị trí trạm gia công) |
| X0A |
S_POS_OUT |
Cảm biến vị trí tay gắp bên trái (vị trí cấp sang trạm 3) |
| X0B |
S_CYL_IN |
Cảm biến hành trình piston gia công lùi vào |
| X0C |
S_CYL_OUT |
Cảm biến hành trình piston gia công đẩy ra |
| X0D |
S_CYL_MID |
Cảm biến hành trình piston gia công ở giữa |
| X17 |
BTN_START |
Nút nhấn khởi động hệ thống (START) |
| X18 |
BTN_STOP |
Nút nhấn dừng hệ thống (STOP) |
| Ngõ ra (Output) |
|
|
| Y00 |
M_LEFT (STF) |
Lệnh động cơ quay trái đưa tay gắp qua trái |
| Y01 |
M_RIGHT (STR) |
Lệnh động cơ quay phải đưa tay gắp qua phải |
| Y02 |
SPEED_RH |
Lệnh chọn cấp tốc độ cao (RH) trên biến tần |
| Y03 |
SPEED_RM |
Lệnh chọn cấp tốc độ trung bình (RM) trên biến tần |
| Y04 |
SPEED_RL |
Lệnh chọn cấp tốc độ thấp (RL) trên biến tần |
| Y05 |
GRIP_OPEN |
Van điều khiển mở tay kẹp phôi |
| Y06 |
ARM_DOWN |
Van điều khiển hạ cánh tay gắp đi xuống |
| Y07 |
ROT_PART |
Cơ cấu xoay định hướng phôi |
| Y08 |
CYL_PROC |
Van điều khiển piston ép gia công phôi |
| Y09 |
MOTOR_CONV |
Động cơ kéo băng tải vận chuyển phôi |
| Y0B |
LAMP_RUN |
Đèn báo trạng thái hoạt động (LAMP ON - xanh) |
| Y0C |
LAMP_STOP |
Đèn báo trạng thái dừng hệ thống (LAMP OFF - đỏ) |
Trình tự vận hành công nghệ
Hệ thống hoạt động theo chu trình khép kín:
- Khởi động: Nhấn nút
START (X17), đèn xanh LAMP_RUN (Y0B) bật sáng, PLC kích hoạt ngõ ra STR (Y01) đưa cụm tay gắp quay về vị trí ban đầu gặp cảm biến X08 thì dừng lại.
- Cấp và nhận phôi: Khi cảm biến X04 phát hiện có phôi, băng tải Y09 được kích hoạt chạy để đưa phôi về cuối băng tải. Khi phôi chạm cảm biến X05, băng tải dừng lại; tay gắp mở sẵn (Y05).
- Gắp phôi: Piston tay gắp Y06 đi xuống; khi chạm cảm biến dưới X06, kẹp Y05 đóng kẹp chặt phôi; sau đó cánh tay đi lên đến khi chạm cảm biến trên X07.
- Vận chuyển đến trạm gia công: Động cơ quay trái Y00 hoạt động đưa phôi sang vị trí trạm gia công. Khi chạm cảm biến vị trí giữa X09, động cơ dừng; tay gắp Y06 hạ xuống, kẹp Y05 nhả phôi vào đồ gá gia công, sau đó tay gắp rút lên trên.
- Gia công phôi: Piston gia công Y08 duỗi ra ép phôi trong một khoảng thời gian đặt trước rồi tự động thu về vị trí ban đầu.
- Chuyển và cấp phôi sang trạm 3: Tay gắp Y06 hạ xuống kẹp lại phôi đã gia công và rút lên. Động cơ quay trái Y00 tiếp tục chạy đưa tay gắp sang trái đến khi chạm cảm biến X0A. Cơ cấu xoay Y07 hoạt động xoay phôi theo góc quy định để phù hợp với khay chứa; tay gắp hạ xuống nhả phôi sang Trạm 3 rồi rút lên. Cơ cấu xoay quay về vị trí chuẩn; động cơ quay phải Y01 đưa cụm tay gắp trở về vị trí chờ X08 ban đầu để chuẩn bị cho chu trình tiếp theo.
- Dừng hệ thống: Khi nhấn nút
STOP (X18), đèn đỏ LAMP_STOP (Y0C) bật sáng, toàn bộ chu trình công nghệ dừng hoạt động tức thời.
Cấu hình mạng truyền thông CC-Link IE Field
Trong phần mềm GX Works3, cấu hình mạng được thiết lập trong mục Module Parameter (CC-Link-IE Field):
- Khai báo module RJ71EN71 tại trạm 2 đóng vai trò là Master Station điều khiển và liên lạc với các trạm phụ (Local Station - Trạm 3).
- Cài đặt bản đồ bộ nhớ chia sẻ trong
Link Refresh Setting để ánh xạ dữ liệu giữa các thanh ghi vùng nhớ truyền thông (Link Side) và thanh ghi nội bộ của CPU (CPU Side).
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được cấu trúc thành 3 chương chính với nội dung triển khai chi tiết:
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 khái quát tính tất yếu của việc hiện đại hóa hệ thống điều khiển tự động trong các dây chuyền sản xuất tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra vai trò của dòng PLC MELSEC iQ-R trong việc giảm tổng chi phí sở hữu (TCO), tăng độ tin cậy và khả năng tương thích cao với các thiết bị tiền nhiệm. Đề tài xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và xây dựng mô hình thực tế trạm xử lý phôi, kết hợp phương pháp nghiên cứu kế thừa tài liệu chuẩn và phương pháp thực nghiệm kiểm chứng trên mô hình vật lý.
Chương 2: Giới thiệu về các thiết bị sử dụng trong mô hình
Chương 2 cung cấp cơ sở kỹ thuật chi tiết về toàn bộ thiết bị điện và phần cứng tự động hóa:
- Kiến trúc dòng PLC MELSEC iQ-R: Mô tả hệ thống bus tốc độ cao, khả năng mở rộng tối đa 7 base unit phụ với 64 module gắn đồng thời, hỗ trợ base mở rộng R-Q để tương thích với dòng MELSEC-Q.
- Chi tiết mô đun CPU R04ENCPU: Tốc độ xử lý lệnh tiếp điểm
LD X0 đạt 0.96 ns; tốc độ xử lý các lệnh văn bản có cấu trúc (IF, CASE, FOR) đạt 1.96 ns. Dung lượng bộ nhớ chương trình đạt 40K bước (tương đương 160 KB), bộ nhớ thiết bị/nhãn 400 KB, bộ nhớ dữ liệu 2 MB, bộ nhớ đệm CPU 1072 KB (536K từ, bao gồm vùng truyền thông quét cố định 24K từ), bộ nhớ làm mới (Refresh memory) 2048 KB. CPU hỗ trợ thẻ nhớ SD/SDHC dung lượng lên tới 32 GB; dòng tiêu thụ nội 1.49A tại điện áp 5VDC; kích thước hình học 106 mm × 56 mm × 110 mm.
- Hệ thống thanh ghi và vùng nhớ PLC: Phân tích chi tiết chức năng của các vùng nhớ dành cho người dùng gồm ngõ vào số ($X$), ngõ ra số ($Y$), rơle phụ nội bộ ($M$), rơle chốt duy trì khi mất điện ($L$), rơle liên kết mạng CC-Link IE ($B$), cờ báo lỗi hệ thống ($F$), rơle bước cho ngôn ngữ SFC ($S$), bộ định thời ($T$), bộ đếm ($C$), thanh ghi dữ liệu số ($D$), thanh ghi liên kết mạng ($W$), thanh ghi đặc biệt chẩn đoán mạng ($SW$), cùng hệ thống rơle đặc biệt ($SM$) và thanh ghi dữ liệu đặc biệt ($SD$) lưu trữ thông tin quét chu kỳ, chẩn đoán sự cố, thời gian thực.
- Các mô đun chức năng và thiết bị chấp hành: Trình bày nguyên lý đấu nối và thông số hoạt động của mô đun 64 ngõ vào RX42C4, mô đun 64 ngõ ra RY42NT2P/RY42NR2P, mô đun đếm xung tốc độ cao RD62P2 (chức năng đếm vòng Ring counter kết nối encoder Omron E6B2-CWZ6C 360 xung/vòng), mô đun biến đổi tương tự R60AD4/R60DA4, mô đun mạng RJ71EN71 và RJ61BT11, biến tần Mitsubishi FR-E520S, van điện từ AirTAC 5/2 và cảm biến quang Omron EE-SPY412.
Chương 3: Thiết kế mô hình thực tế trạm xử lý phôi
Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình hiện thực hóa mô hình Trạm xử lý phôi (Trạm 2):
- Thiết kế bố trí kết cấu cơ khí, vị trí gắn cụm tay gắp, băng tải, xi lanh ép và hệ thống cảm biến quang, cảm biến hành trình từ.
- Xây dựng sơ đồ đấu nối mạch điện, kết nối I/O vật lý của trạm 2 với các module PLC iQ-R và biến tần FR-E520S.
- Lập bảng phân công địa chỉ vào/ra chi tiết ($X04 \div X18$, $Y00 \div Y0C$).
- Xây dựng lưu đồ giải thuật điều khiển toàn bộ chu trình làm việc tự động và cơ chế xử lý dừng khẩn cấp.
- Viết chương trình điều khiển PLC bằng khối chức năng (Function Block - FB) và thực hiện cấu hình các tham số mạng truyền thông CC-Link IE Field trên mô đun RJ71EN71 để liên kết trạm 2 (Master) với trạm 3 (Local).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật và học thuật đề ra:
- Xây dựng thành công mô hình phần cứng thực tế: Chế tạo và lắp ráp hoàn chỉnh cụm cơ khí - điện trạm xử lý phôi với đầy đủ cơ cấu chấp hành khí nén, động cơ xoay chiều điều khiển qua biến tần, bộ mã hóa xung encoder và hệ thống cảm biến công nghiệp.
- Làm chủ kỹ thuật điều khiển PLC MELSEC iQ-R: Làm chủ phương pháp cấu hình, lập trình và khai thác các tính năng cao cấp của mô đun CPU R04ENCPU với tốc độ xử lý lệnh mức nano giây (0.96 ns cho lệnh cơ bản, 1.96 ns cho lệnh có cấu trúc).
- Ứng dụng thành công giải thuật Function Block và mạng công nghiệp: Chương trình điều khiển được module hóa bằng khối chức năng (FB), giúp cấu trúc mã nguồn rõ ràng, dễ bảo trì; thiết lập thành công mạng CC-Link IE Field trên module RJ71EN71 với cấu hình Link Refresh Setting ổn định, đảm bảo truyền nhận dữ liệu thông suốt giữa các trạm thực hành.
- Đóng góp học thuật: Đề tài là một trong những công trình tiên phong tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM ứng dụng dòng PLC MELSEC iQ-R vào thực tế giảng dạy, tạo tiền đề tài liệu tham khảo và bài thí nghiệm chuyên sâu cho các khóa sinh viên kế tiếp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản khóa luận:
- Hạn chế: Đề tài mới chỉ tập trung nghiên cứu, thiết kế và lập trình điều khiển độc lập cho Trạm 2 (Trạm xử lý phôi) trong tổng thể dây chuyền sản xuất; hệ thống chưa tích hợp màn hình giao diện người - máy (HMI) hoặc hệ thống SCADA thu thập dữ liệu chuyên sâu tại trạm; chưa áp dụng các thuật toán điều khiển phản hồi vòng kín nâng cao (như PID cho điều khiển vị trí tốc độ cao) trên module Analog.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Hoàn thiện ghép nối mạng CC-Link IE Field đồng bộ toàn bộ dây chuyền sản xuất liên hoàn (kết nối Trạm 1 cấp phôi, Trạm 2 xử lý phôi, Trạm 3 kiểm tra và phân loại sản phẩm).
- Thiết kế và tích hợp giao diện điều khiển, giám sát thời gian thực HMI (GOT2000) hoặc SCADA trên máy tính trung tâm.
- Mở rộng ứng dụng các khối hàm Motion Control và module đếm xung nâng cao để điều khiển chính xác vị trí tay gắp bằng động cơ Servo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo kỹ thuật cao cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Điện - Điện tử: Nguồn tài liệu học tập thực tế về cách khai báo phần cứng, cấu hình thông số và lập trình cho dòng PLC cao cấp Mitsubishi MELSEC iQ-R trên môi trường phần mềm GX Works3.
- Người làm đồ án, khóa luận về hệ thống cơ điện tử và phân loại/xử lý phôi: Cung cấp mẫu thiết kế chuẩn về sơ đồ kết nối I/O, giải thuật tuần tự điều khiển cụm tay gắp nhiều bậc tự do, phương pháp điều khiển đa cấp tốc độ biến tần qua ngõ ra số và nguyên lý đọc xung từ encoder công nghiệp.
- Kỹ sư vận hành và bảo trì tự động hóa: Cung cấp thông số tra cứu nhanh về hệ thống đèn LED chẩn đoán lỗi trên CPU R04ENCPU, cấu trúc thanh ghi đặc biệt ($SM$/$SD$) và phương pháp cấu hình mạng truyền thông CC-Link IE Field.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ điều khiển trung tâm sử dụng trong khóa luận có những thông số xử lý kỹ thuật nào nổi bật?
Hệ thống sử dụng mô đun CPU Mitsubishi MELSEC iQ-R R04ENCPU. CPU này có tốc độ xử lý lệnh tiếp điểm LD X0 là 0.96 ns; lệnh cấu trúc IF, CASE, FOR là 1.96 ns; dung lượng bộ nhớ chương trình 40K bước (160 KB); bộ nhớ thiết bị/nhãn 400 KB; bộ nhớ dữ liệu 2 MB; bộ nhớ đệm CPU 1072 KB; tích hợp sẵn cổng mạng CC-Link IE và hỗ trợ thẻ nhớ SD tối đa 32 GB.
2. Trạm 2 (Trạm xử lý phôi) sử dụng các loại cảm biến và cơ cấu chấp hành nào?
Trạm 2 trang bị cảm biến quang Omron EE-SPY412 (phát hiện phôi), cảm biến từ hành trình xi lanh, bộ mã hóa xung Omron E6B2-CWZ6C (360 xung/vòng); cơ cấu chấp hành bao gồm động cơ kéo băng tải 2RK6GN-C, động cơ xoay cụm tay gắp qua trái/phải điều khiển bằng biến tần Mitsubishi FR-E520S-0.75W, van điện từ khí nén AirTAC 5/2, piston gia công ép phôi và piston kẹp/nâng hạ tay gắp.
3. Dòng PLC MELSEC iQ-R có khả năng mở rộng phần cứng như thế nào?
Hệ thống MELSEC iQ-R cho phép kết nối tối đa 7 thanh đế mở rộng (Extension Base Unit), gắn tối đa 64 mô đun tại một thời điểm. Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ base mở rộng R-Q để sử dụng trực tiếp các mô đun chức năng của dòng MELSEC-Q hiện hữu.
4. Chu trình hoạt động của phôi tại Trạm 2 diễn ra theo quy trình nào trước khi chuyển sang Trạm 3?
Phôi được băng tải đưa đến cảm biến cuối X05; tay gắp hạ xuống kẹp phôi, nâng lên và xoay sang vị trí giữa X09; tay gắp nhả phôi vào trạm để piston Y08 đẩy ra ép gia công; sau đó tay gắp kẹp lại phôi đã gia công, xoay sang vị trí bên trái X0A; cơ cấu xoay Y07 xoay phôi đúng chiều khay và hạ xuống nhả phôi sang Trạm 3; cuối cùng tay gắp quay trở lại vị trí ban đầu X08.
5. Mạng truyền thông công nghiệp được thiết lập trong đồ án là gì và cấu hình ra sao?
Đồ án thiết lập mạng CC-Link IE Field thông qua mô đun RJ71EN71. Trong đó, Trạm 2 được cấu hình làm Master Station kết nối với trạm tiếp theo đóng vai trò Local Station; các thông số trao đổi dữ liệu được thiết lập trong mục Link Refresh Setting của phần mềm lập trình để đồng bộ dữ liệu giữa vùng nhớ liên kết (Link Side) và vùng nhớ CPU (CPU Side).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Lập trình ứng dụng hệ thống tự động hóa sản xuất với PLC MELSEC iQ-R Series" của sinh viên Nguyễn Tiến Dũng đã thực hiện thành công việc ứng dụng dòng PLC cao cấp thế hệ mới của Mitsubishi Electric vào điều khiển mô hình thực tế trạm xử lý phôi. Công trình đã hoàn thiện toàn diện từ khâu thiết kế phần cứng cơ - điện, ánh xạ địa chỉ I/O, tích hợp biến tần và cơ cấu khí nén, cho đến việc xây dựng lưu đồ giải thuật tuần tự, lập trình khối hàm Function Block và cấu hình mạng CC-Link IE Field. Kết quả thử nghiệm trên mô hình vật lý chứng minh hệ thống vận hành chính xác, ổn định, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật tự động hóa.