Sự Khốn Cùng Của Chủ Nghĩa Lịch Sử: Tác Phẩm Của Karl Popper

Khám phá những hạn chế của chủ nghĩa lịch sử trong bài viết "Sự khốn cùng của chủ nghĩa lịch sử" và tác động của nó đến tư duy hiện đại.

Trường đại học

Tạp chí Tin học và Đời sống

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tiểu luận

2004

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

GHI CHÚ LỊCH SỬ

LỜI NÓI ĐẦU

I. I Các thuyết phản tự nhiên của chủ nghĩa lịch sử

1. Khái quát hoá

2. Thí nghiệm

3. Tính mới

4. Tính phức tạp

5. Tính không chính xác của Tiên đoán

6. Tính khách quan và sự đánh giá

7. Chỉnh thể luận (Holism)

8. Sự Hiểu biết Trực giác

9. Các Phương pháp Định lượng

10. Bản chất luận (Essentialism) đối lại Thuyết duy Danh (Nominalism)

II. II Các thuyết theo tự nhiên của chủ nghĩa lịch sử

11. So sánh với Thiên văn học. Những Tiên đoán Dài hạn và những Tiên đoán Qui mô Lớn

12. Cơ sở Quan sát

13. Động học Xã hội

14. Các Qui luật Lịch sử

15. Tiên tri Lịch sử đối lại với Cải biến Xã hội (Social Engineering)

16. Lí thuyết về Tiến triển Lịch sử

17. Diễn giải đối lại với Kế hoạch hoá Thay đổi Xã hội

18. Kết thúc Phân tích

III. III Phê phán Các thuyết phản tự nhiên của chủ nghĩa lịch sử

19. Mục tiêu thực tiễn của Phê phán này

20. Cách tiếp cận Kĩ thuật đến Xã hội học

21. Cải biến (Engineering) Dần dần đối lại Cải biến Không tưởng

22. Liên minh Tội lỗi với Chủ nghĩa Không tưởng

23. Phê phán Chính thể luận

24. Lí thuyết Chính thể luận về Thí nghiệm Xã hội

25. Tính hay thay đổi của các Điều kiện Thí nghiệm

26. Liệu Khái quát hoá Hạn chế ở các Thời kì?

IV. IV Phê phán Các thuyết theo tự nhiên của chủ nghĩa lịch sử

27. Có Qui luật về Tiến hoá? các Qui luật và Xu hướng

28. Phương pháp Rút gọn. Giải thích Nhân Quả. Tiên đoán và Tiên tri

29. Sự Thống nhất Phương pháp

30. Các Khoa học Lí thuyết và Lịch sử

31. Logic Tình huống trong Lịch sử. Diễn giải mang tính Lịch sử

32. Lí thuyết Chế định về Tiến bộ

33. Kết luận. Sự Hấp dẫn Xúc cảm của Chủ nghĩa Lịch sử

CHỈ MỤC

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Chủ Nghĩa Lịch Sử Tổng Quan và Ý Nghĩa

Karl Popper, một trong những nhà triết học vĩ đại nhất thế kỷ 20, đã đưa ra những phê phán sâu sắc về chủ nghĩa lịch sử. Ông cho rằng niềm tin vào vận mệnh lịch sử là một sự mê tín và không thể có những dự đoán khoa học chính xác về tương lai của xã hội loài người. Chủ nghĩa lịch sử tin rằng có thể khám phá ra các quy luật bất biến của lịch sử và sử dụng chúng để cải tạo xã hội một cách toàn diện. Tuy nhiên, Popper phản bác lại quan điểm này, khẳng định rằng sự phát triển của xã hội chịu ảnh hưởng bởi tri thứcsự sáng tạo của con người, những yếu tố không thể tiên đoán trước. Theo tài liệu gốc, Popper chỉ ra rằng việc tin vào các quy luật không thể lay chuyển được của vận mệnh lịch sử đã gây ra nhiều đau khổ cho nhân loại, đặc biệt là trong các chế độ phát xít và cộng sản.

1.1. Định Nghĩa Chủ Nghĩa Lịch Sử Theo Karl Popper

Popper định nghĩa chủ nghĩa lịch sử là một cách tiếp cận các khoa học xã hội, tập trung vào việc dự đoán lịch sử thông qua việc khám phá các 'nhịp điệu', 'hình mẫu', 'quy luật' hoặc 'xu hướng' làm cơ sở cho sự tiến hóa của lịch sử. Ông cho rằng việc tìm kiếm các quy luật bất biến này là sai lầm, bởi vì lịch sử không tuân theo một quỹ đạo định sẵn, mà chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi những thay đổi không thể đoán trước trong tri thức và công nghệ. Như Popper đã viết, 'Tôi hiểu ‘chủ nghĩa lịch sử’ nghĩa là một cách tiếp cận đối với các khoa học xã hội cho rằng tiên đoán lịch sử là mục đích chính của chúng'.

1.2. Ảnh Hưởng Của Popper Đến Tư Duy Khoa Học Xã Hội

Những phê phán của Popper về chủ nghĩa lịch sử có ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy khoa học xã hội. Ông khuyến khích các nhà nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể, từng bước một, thay vì cố gắng xây dựng các lý thuyết vĩ mô về sự phát triển của toàn bộ xã hội. Phương pháp tiếp cận 'cải biến xã hội dần dần' của Popper nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thử nghiệm, học hỏi từ sai lầm và liên tục cải thiện các chính sách xã hội. Cách tiếp cận này dựa trên phương pháp thử-và-sai, một phương pháp khoa học có hiệu quả cả trong khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.

II. Phản Tự Nhiên Trong Chủ Nghĩa Lịch Sử Thách Thức Phương Pháp

Chủ nghĩa lịch sử, theo cách tiếp cận phản tự nhiên, cho rằng phương pháp luận của khoa học tự nhiên không thể áp dụng một cách trực tiếp vào nghiên cứu xã hội. Sự khác biệt căn bản nằm ở tính đặc thù và thay đổi liên tục của các hiện tượng xã hội. Trong khi các quy luật vật lý được coi là phổ quát và bất biến, thì các quy luật xã hội lại phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử, văn hóa và các yếu tố cụ thể khác. Theo chủ nghĩa lịch sử, việc khái quát hóa các kết quả nghiên cứu trong khoa học xã hội trở nên khó khăn, thậm chí không thể thực hiện được, do sự thiếu ổn định của các điều kiện xã hội theo thời gian. Do đó, không thể có những khái quát hoá dài hạn trong xã hội.

2.1. Tính Tương Đối Lịch Sử Của Các Quy Luật Xã Hội

Một trong những luận điểm chính của chủ nghĩa lịch sử phản tự nhiên là tính tương đối lịch sử của các quy luật xã hội. Các quy luật kinh tế, chính trị hay văn hóa không phải là những chân lý vĩnh cửu, mà chỉ có hiệu lực trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Ví dụ, không thể nói về 'các quy luật kinh tế' một cách chung chung, mà phải nói về 'các quy luật kinh tế của giai đoạn phong kiến' hoặc 'các quy luật kinh tế của thời kỳ đầu công nghiệp'. Do đó, việc áp dụng các phương pháp khoa học tự nhiên, vốn dựa trên sự đồng nhất và tính lặp lại của các hiện tượng, trở nên không phù hợp trong nghiên cứu xã hội.

2.2. Khái Quát Hóa Trong Khoa Học Xã Hội Giới Hạn và Thách Thức

Chủ nghĩa lịch sử đặt ra những câu hỏi quan trọng về khả năng khái quát hóa trong khoa học xã hội. Liệu có thể rút ra những kết luận chung về xã hội loài người dựa trên những quan sát cụ thể trong một thời điểm và địa điểm nhất định? Theo chủ nghĩa lịch sử, câu trả lời là không, hoặc ít nhất là không thể thực hiện được một cách dễ dàng. Các điều kiện xã hội chỉ xảy ra trong phạm vi một giai đoạn lịch sử duy nhất. Chúng chẳng bao giờ kéo từ một giai đoạn sang giai đoạn khác. Vì thế nên không có sự đồng đều dài hạn trong xã hội.

III. Phê Phán Chủ Nghĩa Lịch Sử Tiếp Cận Kỹ Thuật Xã Hội Học

Popper đề xuất một cách tiếp cận kỹ thuật đối với xã hội học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề xã hội cụ thể thông qua các giải pháp thực tiễn và có thể kiểm chứng được. Ông phản đối những nỗ lực cải tạo xã hội một cách toàn diện dựa trên các lý thuyết vĩ mô về lịch sử. Thay vào đó, Popper ủng hộ 'cải biến xã hội dần dần', một phương pháp tiếp cận từng bước, trong đó các chính sách xã hội được triển khai dưới dạng các thí nghiệm, và kết quả của chúng được đánh giá một cách cẩn thận trước khi được áp dụng rộng rãi. Cách tiếp cận này tránh chủ nghĩa không tưởng, tập trung vào cải thiện từ từ và từng phần.

3.1. Cải Biến Xã Hội Dần Dần Ưu Điểm và Hạn Chế

Cải biến xã hội dần dần có nhiều ưu điểm so với các phương pháp tiếp cận toàn diện. Nó cho phép chúng ta học hỏi từ sai lầm, điều chỉnh các chính sách khi cần thiết và tránh được những hậu quả không mong muốn. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế. Quá trình cải biến dần dần có thể chậm chạp và không đáp ứng được những nhu cầu cấp thiết của xã hội. Ngoài ra, nó có thể gặp phải sự phản kháng từ những nhóm lợi ích khác nhau, những người không muốn thay đổi hiện trạng. Phê phán chủ nghĩa lịch sử giúp tạo ra liên minh tội lỗi với chủ nghĩa không tưởng, tránh cực đoan.

3.2. Thí Nghiệm Xã Hội Kiểm Chứng Các Giải Pháp Thực Tiễn

Theo Popper, các chính sách xã hội nên được coi là các thí nghiệm xã hội. Điều này có nghĩa là chúng cần được thiết kế một cách cẩn thận, triển khai một cách có kiểm soát và đánh giá một cách khách quan. Nếu một chính sách không đạt được kết quả mong muốn, nó cần được sửa đổi hoặc loại bỏ. Popper cho rằng việc kiểm tra lý thuyết xã hội bằng cách tiên đoán những diễn biến sẽ diễn ra dưới các điều kiện nhất định là quan trọng. Tuy nhiên ông bác bỏ khả năng tiên đoán những diễn tiến lịch sử ở chừng mực chúng có thể bị ảnh hưởng bởi sự gia tăng hiểu biết.

IV. Tính Khách Quan Đánh Giá Trong Nghiên Cứu Chủ Nghĩa Lịch Sử

Popper nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khách quan trong nghiên cứu khoa học xã hội. Ông cho rằng các nhà nghiên cứu cần phải tránh để những giá trị cá nhân, thành kiến chính trị hay tư tưởng học ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu của họ. Tuy nhiên, Popper cũng thừa nhận rằng việc hoàn toàn loại bỏ giá trị khỏi nghiên cứu xã hội là không thể, bởi vì các nhà nghiên cứu luôn phải lựa chọn các vấn đề để nghiên cứu và các phương pháp để sử dụng. Vấn đề quan trọng là phải nhận thức được những ảnh hưởng này và cố gắng giảm thiểu chúng càng nhiều càng tốt. Đánh giá giúp tránh được tính không chính xác của tiên đoán.

4.1. Vai Trò Của Giá Trị Trong Nghiên Cứu Xã Hội

Mặc dù Popper ủng hộ tính khách quan, ông cũng thừa nhận vai trò của giá trị trong nghiên cứu xã hội. Giá trị có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn các vấn đề nghiên cứu, diễn giải dữ liệu và đề xuất các giải pháp. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cần phải minh bạch về những giá trị mà họ nắm giữ và cẩn thận không để chúng làm sai lệch kết quả nghiên cứu của họ. Theo Popper, sự phê phán rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan.

4.2. Đánh Giá Khách Quan Các Lý Thuyết Xã Hội

Để đánh giá một cách khách quan các lý thuyết xã hội, Popper đề xuất sử dụng phương pháp 'phản bác'. Thay vì cố gắng chứng minh rằng một lý thuyết là đúng, các nhà nghiên cứu nên cố gắng tìm ra những bằng chứng mâu thuẫn với lý thuyết đó. Nếu một lý thuyết có thể vượt qua nhiều thử nghiệm phản bác khác nhau, nó có thể được coi là một lý thuyết tốt, mặc dù nó không bao giờ có thể được chứng minh là hoàn toàn đúng. Đánh giá giúp xác định mục tiêu thực tiễn của phê phán.

V. Kết Luận Sự Hấp Dẫn Xúc Cảm Của Chủ Nghĩa Lịch Sử

Dù chỉ ra những sai lầm trong phương pháp luận của chủ nghĩa lịch sử, Popper thừa nhận rằng nó vẫn có sức hấp dẫn đối với nhiều người. Một trong những lý do là nó mang lại cho con người cảm giác về ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống. Chủ nghĩa lịch sử hứa hẹn rằng bằng cách hiểu được các quy luật của lịch sử, chúng ta có thể đóng góp vào việc xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho nhân loại. Tuy nhiên, Popper cảnh báo rằng niềm tin này có thể dẫn đến những hậu quả nguy hiểm, đặc biệt là khi nó được sử dụng để biện minh cho các hành động bạo lực và áp bức. Sự phê phán này cho thấy sự hấp dẫn xúc cảm của chủ nghĩa lịch sử.

5.1. Bài Học Từ Sự Khốn Cùng Của Chủ Nghĩa Lịch Sử

Cuốn sách Sự Khốn Cùng Của Chủ Nghĩa Lịch Sử mang lại nhiều bài học quan trọng cho các nhà nghiên cứu xã hội và các nhà hoạch định chính sách. Nó nhắc nhở chúng ta rằng việc tìm kiếm các quy luật bất biến của lịch sử là một nhiệm vụ vô ích, và rằng chúng ta nên tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể, từng bước một. Nó cũng khuyến khích chúng ta suy nghĩ một cách phê phán về các lý thuyết xã hội và tránh để những giá trị cá nhân làm sai lệch kết quả nghiên cứu của chúng ta. Việc diễn giải các xu hướng của logic tình huống trong lịch sử cần được cẩn trọng.

5.2. Hướng Đến Một Khoa Học Xã Hội Mở và Phê Phán

Popper kêu gọi xây dựng một khoa học xã hội mở và phê phán, nơi mà các lý thuyết được kiểm tra một cách nghiêm ngặt và các sai lầm được thừa nhận và sửa chữa. Một khoa học xã hội như vậy sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và đưa ra những quyết định thông minh hơn về tương lai của chúng ta. Hướng tới một lý thuyết chế định về tiến bộ cần dựa trên thực tế.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và 2, tuy vậy, tôi sẽ giới hạn mình ở việc giải thích các học thuyết phản tự nhiên và theo tự nhiên nào đó tạo thành một cách tiếp cận đặc trưng trong đó cả hai loại học thuyết được kết hợp. Cách tiếp cận, mà đầu tiên tôi muốn giải thích, và chỉ phê phán muộn hơn, được tôi gọi là ‘chủ nghĩa lịch sử’. Thường gặp nó trong các thảo luận về phương pháp của các khoa học xã hội; và nó thường được dùng mà không có nhận xét phê phán, hoặc thậm chí được coi là dĩ nhiên. Tôi hiểu ‘chủ nghĩa lịch sử’ nghĩa là gì sẽ được giải thích đầy đủ trong nghiên cứu này.

Sẽ là đủ nếu tôi nói ở đây rằng tôi hiểu ‘chủ nghĩa lịch sử’ là một cách tiếp cận đối với các khoa học xã hội cho rằng tiên đoán lịch sử là mục đích chính của chúng, và cho rằng mục đích này có thể đạt được bằng khám phá ra các ‘nhịp điệu’ hay ‘hình mẫu’, các ‘qui luật’ hay ‘xu hướng’ làm cơ sở cho tiến hoá của lịch sử. Vì tôi tin chắc rằng cuối cùng các học thuyết lịch sử chủ nghĩa như vậy về phương pháp chịu trách nhiệm về tình trạng thểu não của các khoa học xã hội lí thuyết (ngoài lí thuyết kinh tế), trình bày của tôi về các học thuyết này chắc chắn không phải không có thành kiến. Nhưng tôi đã cố gắng hết sức để biện hộ cho chủ nghĩa lịch sử nhằm tính điểm cho phê phán tiếp sau của tôi. Tôi đã cố gắng để trình bày chủ nghĩa lịch sử như một triết lí thống nhất được cân nhắc kĩ lưỡng.

Và tôi đã không do dự để tạo ra các lí lẽ ủng hộ nó mà, theo hiểu biết của tôi, bản thân các nhà lịch sử chủ nghĩa đã chưa bao giờ đưa ra. Tôi hi vọng, bằng cách này, tôi đã thành công xây đắp một vị trí thật sự đáng tấn công. Nói cách khác, tôi đã cố gắng để hoàn thiện một lí thuyết thường được đưa ra, nhưng có lẽ chẳng bao giờ trong một dạng được phát triển đầy đủ. Đó là lí do vì sao tôi đã chọn một cách có cân nhắc kĩ lưỡng thuật ngữ hơi lạ là ‘chủ nghĩa lịch sử’.

Bằng cách giới thiệu nó tôi hi vọng tránh được trò chơi chữ đơn thuần: vì, tôi hi vọng, chẳng ai sẽ bị cám dỗ để nghi ngờ liệu bất kể lí lẽ nào được thảo luận ở đây có thuộc về chủ nghĩa lịch sử một cách thực sự hay đúng hay bản chất hay không, hoặc thuật ngữ ‘chủ nghĩa lịch sử’ thật sự hay chính xác hay thực chất có nghĩa là gì. 13 I __________________________ CÁC THUYẾT PHẢN-TỰ NHIÊN CỦA CHỦ NGHĨA LỊCH SỬ Ngược lại hoàn toàn chủ nghĩa tự nhiên phương pháp luận trong lĩnh vực xã hội học, chủ nghĩa lịch sử cho rằng vài trong các phương pháp đặc trưng của vật lí học không thể áp dụng được cho các khoa học xã hội, do những khác biệt sâu sắc giữa xã hội học và vật lí học. Nó bảo chúng ta, các định luật vật lí, hoặc ‘các định luật tự nhiên’ có hiệu lực ở mọi nơi và mọi lúc; vì thế giới vật lí được điều khiển bởi một hệ thống các đại lượng vật lí đồng đều bất biến trong không gian và thời gian. Các định luật xã hội học, hoặc các định luật của đời sống xã hội, tuy vậy, lại khác nhau ở các nơi và các giai đoạn khác nhau.

Mặc dù chủ nghĩa lịch sử thừa nhận rằng có nhiều điều kiện xã hội điển hình mà sự tái diễn đều đặn có thể được quan sát, nó từ chối rằng những sự đều đặn có thể phát hiện được trong đời sống xã hội có đặc tính của những sự đều đặn không thể thay đổi được của thế giới vật lí. Vì chúng phụ thuộc vào lịch sử, và vào những khác biệt về văn hoá. Chúng phụ thuộc vào tình thế lịch sử cá biệt. Như thế ta không thể, thí dụ, nói mà không nêu rõ thêm về các qui luật kinh tế, mà chỉ có thể nói về các qui luật kinh tế của giai đoạn phong kiến, hay của thời kì đầu công nghiệp, và vân vân; luôn luôn nhắc đến giai đoạn lịch sử trong đó các qui luật được nói đến được cho là đã thịnh hành.

Chủ nghĩa lịch sử khẳng định rằng tính tương đối lịch sử của các qui luật xã hội làm cho hầu hết phương pháp của vật lí học không thể áp dụng được cho xã hội học. Các lí lẽ lịch sử chủ nghĩa điển hình mà quan niệm này dựa vào liên quan đến khái quát hoá, thí nghiệm, tính phức tạp của các hiện tượng xã hội, những khó khăn của tiên đoán chính xác, và tầm quan trọng của chủ nghĩa bản chất phương pháp luận. Tôi sẽ thảo luận lần lượt các lí lẽ này. 14 1 KHÁI QUÁT HOÁ Theo chủ nghĩa lịch sử, khả năng của khái quát hoá và thành công của nó trong các khoa học vật lí dựa vào tính đồng đều phổ biến của tự nhiên: vào quan sát- có lẽ được mô tả đúng hơn như một giả thiết - rằng trong các hoàn cảnh giống nhau những việc giống nhau xảy ra.

Nguyên lí này, được cho là có hiệu lực cả trong không gian và thời gian, được nói là tạo cơ sở cho phương pháp của vật lí học. Chủ nghĩa lịch sử khẳng định rằng nguyên lí này nhất thiết vô dụng trong xã hội học. Những hoàn cảnh giống nhau chỉ xảy ra trong phạm vi một giai đoạn lịch sử duy nhất. Chúng chẳng bao giờ kéo từ một giai đoạn sang giai đoạn khác.

Do đó không có sự đồng đều dài hạn trong xã hội mà các khái quát hoá dài hạn có thể dựa vào - tức là, nếu chúng ta bỏ qua những sự đều đặn tầm thường, như được chủ nghĩa vị tha mô tả rằng con người luôn sống theo nhóm, hoặc rằng cung của các thứ nào đó có giới hạn còn cung của các thứ khác, như không khí, là vô hạn, và chỉ có các thứ trước có thể có bất kể giá trị thị trường hay trao đổi nào. Theo chủ nghĩa lịch sử, một phương pháp bỏ qua sự hạn chế này và cố khái quát hoá những đồng đều xã hội sẽ ngầm giả thiết rằng những sự đều đặn được nói đến kéo dài muôn thủa; cho nên một quan điểm ấu trĩ về phương pháp luận –quan điểm cho rằng các khoa học xã hội có thể lấy phương pháp khái quát hoá từ vật lí học- sẽ tạo ra một lí thuyết xã hội học sai và lừa dối một cách nguy hiểm. Nó sẽ là một lí thuyết từ chối, rằng xã hội phát triển; hoặc rằng nó từng thay đổi một cách đáng kể; hoặc rằng sự phát triển xã hội, nếu có, có thể tác động đến những tính đều đặn của đời sống xã hội. Các nhà lịch sử chủ nghĩa hay nhấn mạnh rằng đằng sau các lí thuyết sai lầm như vậy thường có một mục đích biện giải; và thực vậy, giả thiết về các qui luật xã hội học không thay đổi có thể dễ bị lạm dụng cho các mục đích như vậy.

Nó có thể xuất hiện, đầu tiên, như lí lẽ rằng các thứ khó chịu và không được ưa phải được chấp nhận vì chúng được các qui luật bất biến của tự nhiên qui định. Thí dụ, ‘các qui luật không lay chuyển được’ của kinh tế học đã được viện dẫn để chứng minh sự vô ích của sự can thiệp theo luật vào mặc cả lương. Một sự lạm dụng biện giải thứ hai của giả thiết về tính dai dẳng là nó nuôi dưỡng cảm nhận chung về tính không thể tránh khỏi, và như thế về sự sẵn sàng cam chịu sự không thể tránh khỏi một cách yên lặng và không có kháng cự. Cái hiện thời sẽ kéo dài mãi mãi, và các mưu toan tác động đến tiến trình của các sự kiện, hoặc ngay cả đánh giá nó, là lố bịch: ta không lí lẽ chống lại các qui luật tự nhiên, và các mưu toan vứt bỏ chúng chỉ có thể dẫn đến thảm hoạ.

Nhà lịch sử chủ nghĩa cho rằng, các lí lẽ bảo thủ, biện giải, thậm chí an phận này là hệ quả tất yếu của đòi hỏi phương pháp theo tự nhiên phải được chấp nhận trong xã hội học. Người theo chủ nghĩa lịch sử phản đối chúng bằng xác nhận rằng những sự đồng đều xã hội khác xa sự đồng đều của các khoa học tự nhiên. Chúng thay đổi từ một giai đoạn lịch sử sang giai đoạn khác, và hoạt động của con người là lực làm thay đổi chúng. Vì 15 những sự đồng đều xã hội không phải là các qui luật tự nhiên, mà là nhân tạo; và mặc dù có thể nói chúng phụ thuộc vào bản chất con người, chúng là vậy vì bản chất con người có năng lực để thay đổi và, có lẽ, để điều khiển chúng.

Vì vậy các thứ có thể được làm tốt lên hay xấu đi; cải cách tích cực không phải là vô ích. Các xu hướng này của chủ nghĩa lịch sử hấp dẫn những người cảm thấy bổn phận phải tích cực; để can thiệp, đặc biệt vào công việc đời, từ chối chấp nhận hiện trạng như cái không thể tránh khỏi. Xu hướng hành động và chống lại sự thoả mãn thuộc bất kể loại nào có thể được gọi là ‘chủ nghĩa hành động’. Tôi sẽ nói kĩ hơn về quan hệ của chủ nghĩa lịch sử với chủ nghĩa hành động ở các mục 17 và 18; nhưng tôi có thể trích dẫn ở đây một lời kêu gọi nổi tiếng của Marx, một nhà lịch sử chủ nghĩa nổi tiếng, biểu hiện thái độ ‘hành động chủ nghĩa’ một cách nổi bật: ‘Các triết gia đã chỉ lí giải thế giới theo những cách khác nhau; vấn đề tuy vậy là biến đổi nó’.1 2 THÍ NGHIỆM Vật lí học sử dụng phương pháp thí nghiệm; tức là, nó đưa ra sự điều khiển nhân tạo, sự cô lập nhân tạo, và do đó đảm bảo sự tái tạo các điều kiện tương tự, và sự tạo ra nhất quán các tác động nhất định.

Phương pháp này hiển nhiên dựa vào ý tưởng rằng ở đâu các điều kiện là gống nhau, những thứ gống nhau sẽ xảy ra. Nhà lịch sử chủ nghĩa cho rằng phương pháp này không thể áp dụng trong xã hội học. Nó cũng chẳng ích gì, anh ta lập luận, ngay cả giả như có thể áp dụng được. Vì các điều kiện giống nhau xuất hiện chỉ trong phạm vi giới hạn của một giai đoạn duy nhất, kết quả của bất kể thí nghiệm nào sẽ có tầm quan trọng rất hạn chế.

Hơn nữa, sự cách li nhân tạo sẽ loại bỏ chính những nhân tố quan trọng nhất trong xã hội học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Sự Khốn Cùng Của Chủ Nghĩa Lịch Sử Của Karl Popper" mang đến cái nhìn sâu sắc về những quan điểm của Karl Popper về chủ nghĩa lịch sử và những hạn chế của nó. Tác giả phân tích cách mà Popper đã chỉ trích các lý thuyết lịch sử truyền thống, nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp khoa học trong việc hiểu biết về lịch sử. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc áp dụng tư duy phản biện và phương pháp luận khoa học không chỉ giúp làm sáng tỏ các vấn đề lịch sử mà còn mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu.

Để mở rộng thêm kiến thức về tư tưởng của Karl Popper, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tư tưởng triết học về khoa học của karl popper trong một số tác phẩm. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những đóng góp của Popper trong lĩnh vực triết học khoa học, từ đó làm phong phú thêm cái nhìn của bạn về các vấn đề mà Popper đã đề cập. Hãy khám phá để mở rộng kiến thức của mình!