Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tôn giáo học với đề tài "Hoạt động của Giáo đoàn Ni thuộc Hệ phái Khất sĩ tại thành phố Hồ Chí Minh" giải quyết các yêu cầu học thuật về lịch sử, tổ chức và thực tiễn hoạt động của một bộ phận Phật giáo nội sinh tại Nam Bộ.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Hệ phái Khất sĩ do Tổ sư Minh Đăng Quang sáng lập từ năm 1944 là một tổ chức Phật giáo mang tính đặc thù tại Việt Nam. Ngay từ giai đoạn đầu thành lập, hàng ngũ xuất gia của hệ phái đã có sự tham gia của Ni giới, sau đó tổ chức Ni giới riêng biệt được hình thành dưới sự dẫn dắt của Ni trưởng Huỳnh Liên với tên gọi Giáo hội Ni giới Khất sĩ Việt Nam, đặt trụ sở tại Tịnh xá Ngọc Phương (số 491/1 đường Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh). Kể từ khi sáp nhập vào Giáo hội Phật giáo Việt Nam vào tháng 11 năm 1981, Giáo đoàn Ni thuộc Hệ phái Khất sĩ tại Thành phố Hồ Chí Minh đã phát triển cả về cơ sở thờ tự, hoạt động hoằng pháp, đào tạo tăng tài và công tác xã hội. Tuy nhiên, các công trình khoa học trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề một cách nhỏ lẻ, phân tán ở từng khía cạnh riêng biệt hoặc dừng lại ở góc độ giáo lý, chưa có một công trình nào khảo sát toàn diện, có hệ thống về hoạt động của Giáo đoàn Ni này dưới góc độ tôn giáo học.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở trình bày toát yếu về Hệ phái Khất sĩ và quá trình hình thành, phát triển của Ni giới Khất sĩ ở Thành phố Hồ Chí Minh, luận án phân tích các hoạt động chủ yếu của Giáo đoàn Ni thuộc Hệ phái Khất sĩ tại địa bàn, làm rõ những đặc điểm đặc thù, từ đó đưa ra quan điểm và hệ thống khuyến nghị nhằm phát huy lợi thế của giáo đoàn trong bối cảnh hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ quá trình hình thành và phát triển của Ni giới Khất sĩ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Phân tích các loại hình hoạt động tôn giáo của Giáo đoàn Ni thuộc Hệ phái Khất sĩ tại Thành phố Hồ Chí Minh, chỉ ra những biểu hiện đặc thù trong hoạt động của giáo đoàn.
    3. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm phát huy những lợi thế của Giáo đoàn Ni đối với đời sống tinh thần của cư dân thành phố hiện nay.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quá trình hình thành và phát triển của Hệ phái Khất sĩ và Ni giới Hệ phái Khất sĩ tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
  2. Hoạt động của Giáo đoàn Ni thuộc Hệ phái Khất sĩ tại Thành phố Hồ Chí Minh diễn ra như thế nào?
  3. Giáo đoàn Ni có vai trò gì và có những vấn đề gì đặt ra đối với Giáo đoàn Ni trong thời gian tới?

Giả thuyết nghiên cứu: Hệ phái Khất sĩ là một hệ phái Phật giáo nội sinh hình thành trong thập niên 1940 tại Nam Bộ, song hành cùng các phong trào Phật giáo Bắc truyền, Nam truyền và các hiện tượng tôn giáo nội sinh đương thời. Ni giới Hệ phái Khất sĩ tại Thành phố Hồ Chí Minh đã khẳng định được vai trò xã hội và tôn giáo thông qua sự gần gũi trong đức tin, thực hành nghi lễ và tính cố kết cộng đồng. Hoạt động thuần túy tôn giáo kết hợp với hoạt động hướng đến xã hội của giáo đoàn đã góp phần làm phong phú đời sống tôn giáo của cư dân Nam Bộ. Sự tương tác giữa giáo đoàn, Giáo hội Phật giáo Việt Nam và chính quyền địa phương tạo điều kiện để Ni giới Khất sĩ phát huy nguồn lực xã hội, đồng thời đặt ra yêu cầu giải quyết các biến đổi nảy sinh trong đời sống đô thị hiện đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động của Giáo đoàn Ni thuộc Hệ phái Khất sĩ tại Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay.
  • Phạm vi thời gian: Giới hạn từ năm 1944 (thời điểm sáng lập Hệ phái Khất sĩ) đến năm 2018.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung khảo sát điển hình tại Tổ đình Ni giới Khất sĩ là Tịnh xá Ngọc Phương cùng một số tịnh xá Ni trực thuộc.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát hai mảng hoạt động chính gồm các hoạt động thuần túy tôn giáo (hoằng pháp, khất thực, tụng niệm, giảng kinh thuyết pháp, tập trung Tự tứ) và các hoạt động hướng đến xã hội (giáo dục, từ thiện nhân đạo, tham gia các đoàn thể chính trị - xã hội).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Nguồn tài liệu gốc và tài liệu Giáo hội:

  • Nguồn tài liệu gốc của Hệ phái Khất sĩ: Bộ sách "Chơn lý" gồm 69 bài giảng do Tổ sư Minh Đăng Quang biên soạn trong giai đoạn 1951 - 1953, được Thành hội Phật giáo Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành năm 1993 và Nhà xuất bản Tôn giáo tái bản năm 2009 (dày 950 trang). Bộ sách này được kết cấu thành 60 bài kinh luận và 9 bài thuộc phần "Luật nghi Khất sĩ". Tác phẩm "Luật nghi Khất sĩ" (dành riêng cho giới xuất gia) do Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành năm 2012 (dày 291 trang), quy định cụ thể về y bát, Tứ y pháp, thủ tục xuất gia, 250 giới Tăng và 348 giới Ni.
  • Nguồn tài liệu của Giáo hội Phật giáo Việt Nam: Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam qua 8 kỳ đại hội từ năm 1981 đến năm 2017 với 6 lần tu chỉnh; 3 tập văn kiện đại hội gồm "Giáo hội Phật giáo Việt Nam từ Đại hội đến Đại hội (1981 - 2012)" (NXB Tôn giáo, 2012), "Văn kiện Đại hội đại biểu Phật giáo toàn quốc lần thứ VII" (NXB Hải Phòng, 2012) và "Văn kiện Đại hội đại biểu Phật giáo toàn quốc lần thứ VIII" (nhiệm kỳ 2017 - 2022). Nguồn tư liệu này ghi nhận sự tham gia của các chức sắc Ni giới Khất sĩ TP.HCM trong Hội đồng Trị sự qua các nhiệm kỳ: Ni sư/Ni trưởng Thích Nữ Huỳnh Liên (Đại hội I), Ni sư/Ni trưởng Thích Nữ Ngoạt Liên (Đại hội II, III, IV, V, VI), Ni trưởng Thích Nữ Tràng Liên (Đại hội V, VI) và Sư cô Thích Nữ Tín Liên (Đại hội VI).

Các hướng nghiên cứu trước liên quan đến đề tài:

  • Nghiên cứu chung về Phật giáo và Phật giáo Việt Nam: Các công trình nền tảng về giáo lý và lịch sử Phật giáo gồm tác phẩm của Nãrada Mahã Thera (Phạm Kim Khánh dịch, 2013), Thích Chơn Thiện (2000), bộ sách "Sắc tu Bách Trượng Thanh quy" do Thích Phước Sơn và Lý Việt Dũng dịch (2010), Thích Tịnh Không (2017), Đoàn Trung Còn (2011), Lưu Vô Tâm (2010), Minh Giác (2005), Trần Minh Hùng (2012), Minh Chi (2002), Thích Phước Sơn (2007, 2010) và bộ 4 tập "Phật học cơ bản" của Ban Hoằng pháp Trung ương (2006). Về phương diện lịch sử Phật giáo Việt Nam, có các công trình của Trí Quang (1952), Lê Mạnh Thát (3 tập: 1999, 2001, 2007), Nguyễn Lang (2012), Nguyễn Duy Hinh (2005) và Nguyễn Đại Đồng (2018). Về triết học Phật giáo Việt Nam, tiêu biểu có Nguyễn Hùng Hậu (2002) và Nguyễn Duy Hinh (2006).
  • Nghiên cứu về Hệ phái Khất sĩ và Ni giới Khất sĩ: Kỷ yếu hội thảo kỷ niệm 30 năm (2012) và 35 năm thành lập GHPGVN (2011) với các bài viết của Ni trưởng Thích Nữ Ngoạt Liên, Hòa thượng Thích Thiện Nhơn, Hòa thượng Thích Giác Toàn, Đại đức Thích Giác Hoàng; tác phẩm "Nữ giới Phật giáo Việt Nam: Truyền thống và hiện đại" (2016) với bài viết của Thích Nữ Khiêm Liên và Thích Giác Duyên; Kỷ yếu "Tưởng niệm Đức Thánh Tổ Ni Kiều Đàm Di" (2018) với bài của Tỳ kheo Ni Xuân Liên và tập thể Ni chúng Tịnh xá Ngọc Long. Về chuyên khảo hệ phái, tác phẩm "Hệ phái Khất sĩ - 70 năm hình thành và phát triển" của Thích Giác Duyên (2014); Kỷ yếu hội thảo khoa học "Hệ phái Khất sĩ: Quá trình hình thành, phát triển và hội nhập" (2014) với các bài của Phương Liên, Nguyên Cẩn, Bùi Hữu Dược; tập tài liệu "Bút tích Ni trưởng Huỳnh Liên"; công trình "Biên niên sử Hệ phái Khất sĩ Việt Nam" của Sa môn Thích Minh Cang (2017); cùng các nghiên cứu của Thích Hạnh Thành (2007), Thích Giác Trí (2001), Hàn Ôn (1960), Thích Nữ Liên Chương (2001) và Trần Hồng Liên (1989, 2002, 2008).
  • Các luận văn học thuật chuyên sâu: Luận văn thạc sĩ của Thích Giác Trí (2001) nghiên cứu lịch sử hình thành hệ phái; luận văn của Bùi Trần Ca Dao (2014) khảo sát biến đổi pháp môn khất thực dưới góc độ Dân tộc học; luận văn của Trần Khánh Hưng (2015) tiếp cận cộng đồng tịnh xá từ lý thuyết nhân học về diễn ngôn và quyền lực; luận văn của Nguyễn Công Hoài Lương (2016) phân tích truyền thống khất thực và thọ trai dưới góc độ Văn hóa học.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trước đây phân tách thành hai xu hướng: một nhóm tiếp cận thuần túy từ quan điểm giáo lý, giới luật nội bộ Phật giáo; nhóm khác tiếp cận từng khía cạnh xã hội đơn lẻ hoặc xem xét một cá nhân lãnh đạo tôn giáo. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, đặt toàn bộ hoạt động thuần túy tôn giáo và hoạt động hướng đến xã hội của Giáo đoàn Ni Khất sĩ tại địa bàn đô thị Thành phố Hồ Chí Minh thành một đối tượng nghiên cứu độc lập, có hệ thống theo lý thuyết tôn giáo học hiện đại. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tổng hợp hai mặt hoạt động trên trong mối quan hệ cấu trúc - chức năng cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm:

  • Lý thuyết thực thể tôn giáo: Luận án vận dụng quan điểm của Émile Durkheim và phương pháp tiếp cận hệ thống luận (systémique) để nhìn nhận tôn giáo như một thực thể xã hội khách quan mang tính chỉnh thể (holisme), bao gồm hệ thống niềm tin, biểu tượng, tính lịch sử và các thực hành gắn liền với đời sống xã hội. Việc nghiên cứu Giáo đoàn Ni được đặt như một nghiên cứu trường hợp (case study), trong đó hoạt động tôn giáo và hoạt động hướng đến xã hội không tách rời mà có sự tương tác, hỗ trợ lẫn nhau.
  • Lý thuyết cấu trúc chức năng: Vận dụng lý thuyết của E. Durkheim và B. Malinowski để phân tích các thiết chế và chức năng thực tế của giáo đoàn, xem xét chức năng đáp ứng nhu cầu tâm linh lẫn chức năng cố kết, trợ giúp xã hội mà giáo đoàn thực hiện đối với cộng đồng tín đồ tại địa phương.
  • Các khái niệm công cụ: Luận án xác định và sử dụng các khái niệm chuyên ngành gồm: Hoằng pháp (lan tỏa giáo pháp bằng ngôn ngữ, văn hóa nghệ thuật, ấn loát kinh điển); Phật sự (các công việc tu hành và Phật sự như thuyết pháp, giáo hóa, tu lục độ, xây tịnh xá); Thụ thực và thụ trai (tiếp nhận thực phẩm chay cúng dường); Tịnh xá (nguồn gốc từ chữ Phạn Vihāra, công trình tu học có kiến trúc bát giác đặc thù của hệ phái); Trung đạo; Tứ sự (ăn, mặc, ở, chữa bệnh); Tự tứ (nghi thức kết thúc ba tháng an cư kiết hạ vào rằm tháng Bảy); Nhà sư khất thực (thực hành Tứ y pháp: mặc áo chắp vá, ăn đồ khất thực trước ngọ, ngủ dưới gốc cây hoặc am nhỏ, dùng thảo mộc làm thuốc).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp tiếp cận liên ngành: Kết hợp góc nhìn của Tôn giáo học, Sử học và Xã hội học.
  • Phương pháp phân tích tư liệu: Phân tích văn bản tư liệu gốc (Kinh Chơn lý, Luật nghi Khất sĩ, Điều lệ Giáo hội năm 1966) và tư liệu thứ cấp (báo cáo hành chính của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tài liệu của các cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo tại Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn và điền dã: Quan sát thực tế và quan sát tham dự tại Tổ đình Tịnh xá Ngọc Phương cùng các cơ sở trực thuộc; thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu đối với các chức sắc Ni giới, Ni trưởng, Ni sư có uy tín trong các tịnh xá.
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia: Trao đổi khoa học với các nhà nghiên cứu chuyên sâu về tôn giáo và Ni giới Phật giáo.
  • Phương pháp lịch sử, logic, phân tích và tổng hợp: Xử lý các tư liệu lịch sử và số liệu thống kê để rút ra các đặc điểm vận động của giáo đoàn.

Nguồn tư liệu và dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu thu thập từ văn bản lưu trữ nội bộ của Hệ phái Khất sĩ, các báo cáo tổng kết Phật sự của Giáo hội Phật giáo Việt Nam từ năm 1981 đến 2017, các số liệu quản lý của chính quyền địa phương tại Thành phố Hồ Chí Minh và dữ liệu khảo sát điền dã trực tiếp tại các tịnh xá.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương này tập trung khảo cứu các hệ thống tư liệu và thành tựu nghiên cứu đã có. Tác giả phân loại tư liệu thành nguồn tư liệu gốc của Hệ phái Khất sĩ (bộ "Chơn lý", "Luật nghi Khất sĩ") và nguồn tư liệu của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (Hiến chương, văn kiện 8 kỳ đại hội). Phần tổng quan điểm qua 4 nhóm công trình: các nghiên cứu về Phật giáo nói chung, các công trình lịch sử và triết học Phật giáo Việt Nam, các tài liệu kỷ yếu của GHPGVN về Hệ phái Khất sĩ, và các nghiên cứu chuyên khảo về Ni giới cùng pháp môn khất thực. Tác giả chỉ ra rằng các công trình đi trước chưa khảo sát toàn diện hoạt động của Giáo đoàn Ni Khất sĩ TP.HCM trong không gian đô thị hiện đại. Từ đó, chương 1 thiết lập khung lý thuyết gồm 3 câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu dựa trên lý thuyết thực thể tôn giáo và cấu trúc chức năng, đồng thời định nghĩa hệ thống các khái niệm công cụ phục vụ việc triển khai đề tài.

Chương 2: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN, ĐẶC ĐIỂM CỦA HỆ PHÁI KHẤT SĨ, NI GIỚI KHẤT SĨ VÀ GIÁO ĐOÀN NI THUỘC HỆ KHẤT SĨ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Nội dung chương 2 phục dựng bối cảnh ra đời, tiến trình lịch sử và các đặc điểm tổ chức của hệ phái và Ni đoàn:

  • Hoàn cảnh ra đời: Nguyên nhân khách quan xuất phát từ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội Nam Bộ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, đời sống người dân khó khăn dưới thời Pháp thuộc làm nảy sinh nhu cầu nương tựa tâm linh; nguyên nhân chủ quan là sự suy thoái của Phật giáo truyền thống và sự gián đoạn của phong trào chấn hưng Phật giáo do chiến tranh, thúc đẩy sự hình thành một khuynh hướng Phật giáo bản địa sử dụng tiếng Việt và kết hợp Nam - Bắc truyền.
  • Thân thế Tổ sư Minh Đăng Quang: Tên thật là Nguyễn Thành Đạt (tên mượn giấy khai sinh là Lý Hườn), sinh ngày 26 tháng 9 năm 1923 tại làng Phú Hậu, tổng Bình Phú, quận Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long. Thân phụ là Nguyễn Tồn Hiếu, thân mẫu là Phạm Thị Nhàn, kế mẫu là Hà Thị Song; vợ là Kim Huê và con gái là Kim Liên đều qua đời sớm. Ngài xuất gia năm 1943, ngộ đạo năm 1944 tại Mũi Nai (Hà Tiên) với lý pháp "Thuyền bát nhã", thụ giới sa di và tỳ kheo tại chùa Linh Bửu (Mỹ Tho), bắt đầu lập đoàn du tăng hành đạo từ năm 1947 cho đến khi vắng bóng vào ngày mùng 1 tháng 2 năm Giáp Ngọ (1954).
  • Các giai đoạn phát triển và biến chuyển tổ chức:
Giai đoạn Đặc điểm tổ chức và quy mô phát triển
1944 – 1954 Hình thành tổ chức đoàn Du tăng Khất sĩ (tiểu giáo hội 20 vị, trung giáo hội 100 vị, đại giáo hội 500 vị). Xây dựng được 27 ngôi tịnh xá, thu nhận 52 đệ tử Tăng, 53 đệ tử Ni và hàng vạn cư sĩ quy y.
1954 – 1964 Tổ sư vắng bóng; Thượng tọa Giác Chánh kế thừa lãnh đạo; thành lập các Giáo đoàn Tăng từ I đến VI. Ni chúng thành lập Giáo hội Ni giới Khất sĩ Việt Nam (do Ni sư Huỳnh Liên và Bạch Liên lãnh đạo), mở rộng hơn 70 tịnh xá với khoảng 500 vị Ni; các phân đoàn Ni tại Hà Tiên và Tân Hiệp có khoảng 40-50 vị mỗi đoàn với 15 tịnh xá.
1964 – 1975 Thành lập Giáo hội Tăng già Khất sĩ Việt Nam theo Điều lệ 32 điều (Nghị định số 405/BNV/KS ngày 22/4/1966). Đến năm 1971 tổ chức thành hai viện: Viện Chỉ đạo và Viện Hành đạo. Tịnh xá Tăng tăng từ 100 lên 150 ngôi, chư Tăng từ 300 lên hơn 500 vị.
1975 – 1981 Chuyển từ du hóa sang an cư thường trú tại các tịnh xá theo phương châm "dĩ nông vi thiền", tham gia sản xuất và chế biến thuốc nam. Tháng 2/1980 tham gia Ban Vận động Thống nhất Phật giáo; tháng 11/1981 gia nhập Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
1981 – 2018 Duy trì 6 Giáo đoàn Tăng, kiện toàn 1 Giáo đoàn Ni độc lập (Tổ đình Ngọc Phương) và 4 phân đoàn Ni trực thuộc các Giáo đoàn Tăng I, III, IV, VI. Tính đến năm 2014, cả nước có trên 3.000 Tăng Ni Khất sĩ, hơn 500 tịnh xá (ở nước ngoài có 50 tịnh xá, hơn 100 Tăng Ni); đào tạo được 2 Hậu tiến sĩ, 38 Tiến sĩ, 26 Thạc sĩ Phật học.
  • Đặc điểm của Giáo đoàn Ni tại TP.HCM: Phân định rõ giữa mô hình Giáo đoàn Ni độc lập có cơ cấu điều hành riêng biệt với các phân đoàn Ni y chỉ vào các Giáo đoàn Tăng. Trụ sở đặt tại Tịnh xá Ngọc Phương, giữ vai trò đầu mối chỉ đạo hệ thống sinh hoạt của Ni chúng.

Chương 3: VAI TRÒ CỦA GIÁO ĐOÀN NI THUỘC HỆ PHÁI KHẤT SĨ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRONG CÁC HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO VÀ HOẠT ĐỘNG HƯỚNG ĐẾN XÃ HỘI

Chương này trình bày chi tiết hai nhóm hoạt động cơ bản:

  • Điều lệ hoạt động: Quy chế nội bộ của Giáo đoàn Ni gắn liền với Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam và giới luật biệt truyền (348 giới Ni).
  • Hoạt động thuần túy tôn giáo: Hoạt động hoằng pháp được triển khai bằng tiếng Việt giúp tín đồ dễ tiếp cận kinh điển; hoạt động khất thực và tụng niệm được thực hiện theo nghi thức truyền thống nhằm rèn luyện giới hạnh và tạo phúc điền cho cư sĩ; tổ chức định kỳ các khóa giảng kinh, thuyết pháp; tập trung thực hiện lễ Tự tứ vào rằm tháng Bảy âm lịch sau ba tháng an cư kiết hạ; đẩy mạnh công tác giáo dục tăng tài thông qua các trường trung cấp, đại học và học viện Phật giáo.
  • Hoạt động hướng đến xã hội: Ni giới tham gia vào sự nghiệp bảo vệ và xây dựng đất nước thông qua việc tham gia ứng cử đại biểu Quốc hội, Hội đồng Nhân dân các cấp, Mặt trận Tổ quốc và Hội Liên hiệp Phụ nữ; tích cực triển khai các hoạt động từ thiện xã hội như cứu trợ thiên tai, đóng góp quỹ vì người nghèo, duy trì các phòng chẩn trị y học cổ truyền, phát thuốc miễn phí và bảo trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

Chương 4: XU HƯỚNG, MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA CỦA GIÁO ĐOÀN NI THUỘC HỆ PHÁI KHẤT SĨ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HIỆN NAY

Chương 4 đúc kết các chiều hướng vận động và những thách thức thực tế:

  • Xu hướng chuyển biến: Giáo đoàn chuyển hóa mạnh mẽ từ nếp sống du hành sang định cư trụ xứ, hòa nhập sâu vào cơ cấu đô thị và từng bước khẳng định vai trò như một nguồn lực xã hội quan trọng tham gia giải quyết các vấn đề an sinh.
  • Những vấn đề đặt ra trong hoạt động tôn giáo: Sự xuất hiện của hiện tượng giả danh tu sĩ khất thực ngoài xã hội làm ảnh hưởng đến thanh quy; không gian đô thị hóa và nhịp sống công nghiệp đặt ra thách thức cho việc duy trì truyền thống trì bình khất thực và nếp sống Tứ y pháp nguyên thủy.
  • Những vấn đề đặt ra trong hoạt động xã hội và công tác quản lý nhà nước: Yêu cầu nâng cao năng lực tổ chức các cơ sở bảo trợ xã hội và y tế từ thiện đúng quy định pháp luật; vấn đề phối hợp giữa chính quyền các cấp với giáo đoàn nhằm tạo hành lang pháp lý thuận lợi, vừa bảo đảm tự do tín ngưỡng vừa ngăn chặn các biểu hiện sai lệch giới luật.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án:

  1. Đóng góp thứ nhất: Luận án cung cấp một cái nhìn khái quát về quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Ni giới Hệ phái Khất sĩ ở Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 1944 đến năm 2018.
  2. Đóng góp thứ hai: Cung cấp một cái nhìn khái quát, khoa học và toàn diện về các mặt hoạt động của Giáo đoàn Ni thuộc Hệ phái Khất sĩ tại Thành phố Hồ Chí Minh trên cả hai bình diện: hoạt động thuần túy tôn giáo và hoạt động hướng đến xã hội.
  3. Đóng góp thứ ba: Đưa ra cái nhìn khái quát về những quan điểm và một số khuyến nghị khoa học nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, phát huy các ảnh hưởng tích cực của Ni giới Khất sĩ đối với đời sống văn hóa, tinh thần của cư dân Thành phố Hồ Chí Minh.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Đối với Hệ phái và Giáo đoàn Ni: Tiếp tục duy trì nếp sống giới luật truyền thống; chấn chỉnh và quản lý chặt chẽ việc thực hành nghi thức khất thực để phân biệt rõ với các trường hợp giả mạo tu sĩ; nâng cao trình độ học vấn thế học và Phật học cho đội ngũ Ni chúng trẻ; hoàn thiện phương thức tổ chức các hoạt động từ thiện nhân đạo theo hướng chuyên nghiệp hóa.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện cơ chế quản lý tôn giáo phù hợp với đặc thù của các hệ phái nội sinh; tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở tịnh xá tham gia xã hội hóa y tế, giáo dục mầm non và bảo trợ xã hội; phối hợp chặt chẽ với Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong việc xử lý các hiện tượng khất thực phi pháp làm ảnh hưởng đến an ninh trật tự đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Địa bàn khảo sát của luận án chủ yếu tập trung tại Thành phố Hồ Chí Minh với trung tâm là Tịnh xá Ngọc Phương, chưa mở rộng đối sánh sâu với các phân đoàn Ni thuộc các tỉnh thành khác ở Nam Bộ và miền Trung. Nguồn tư liệu văn kiện Đại hội Phật giáo toàn quốc nhiệm kỳ VII và VIII thiếu phần dữ liệu nhân sự cụ thể của Ni đoàn, dẫn đến việc thống kê đại diện chức sắc Ni giới trong Hội đồng Trị sự các khóa sau bị hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh mối quan hệ giữa Giáo đoàn Ni độc lập (Tổ đình Ngọc Phương) với các phân đoàn Ni phụ thuộc các Giáo đoàn Tăng tại các vùng miền; khảo sát chuyên sâu hơn về sự biến đổi của hệ thống giới luật và nghi lễ của Ni chúng Khất sĩ trước tác động của chuyển đổi số và đô thị hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho Ban Tôn giáo và chính quyền các cấp tại Thành phố Hồ Chí Minh trong việc xây dựng chủ trương, chính sách quản lý đối với Hệ phái Khất sĩ nói chung và tổ chức Ni giới nói riêng, tạo điều kiện phát huy các nguồn lực xã hội của tôn giáo.
  • Đối với hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học: Làm tài liệu tham khảo có tính hệ thống cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Tôn giáo học, Triết học Phật giáo, Lịch sử Việt Nam, Xã hội học tôn giáo tại các trường đại học và viện nghiên cứu.
  • Các phần nội dung đáng lưu ý: Phần dữ liệu lịch sử các giai đoạn phát triển của hệ phái và tổ chức Giáo đoàn Ni tại Chương 2; khung phân tích các hoạt động tôn giáo gắn liền với hoạt động xã hội tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ phái Khất sĩ và tổ chức Ni giới Khất sĩ do ai sáng lập và đặt trụ sở chính ở đâu? Hệ phái Khất sĩ do Tổ sư Minh Đăng Quang sáng lập năm 1944. Tổ chức Ni giới riêng biệt của hệ phái có tên gọi Giáo hội Ni giới Khất sĩ Việt Nam do Ni trưởng Huỳnh Liên và Ni trưởng Bạch Liên lãnh đạo thành lập. Trụ sở trung ương của Giáo đoàn Ni đặt tại Tịnh xá Ngọc Phương, số 491/1 đường Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Nguồn tài liệu gốc căn bản để nghiên cứu giới luật và giáo lý của Hệ phái Khất sĩ là gì? Nguồn tài liệu gốc căn bản là bộ sách "Chơn lý" gồm 69 bài giảng do Tổ sư Minh Đăng Quang biên soạn trong 3 năm (1951 - 1953). Bộ sách được chia thành hai phần chính: 60 bài kinh luận và 9 bài thuộc tập "Luật nghi Khất sĩ", quy định 250 giới Tăng, 348 giới Ni cùng các quy tắc về y bát, Tứ y pháp và nếp sống khất thực.

3. Cơ cấu tổ chức Ni giới trong Hệ phái Khất sĩ có điểm gì đặc thù so với Tăng giới? Tăng giới được tổ chức thành 6 Giáo đoàn Tăng (từ Giáo đoàn I đến Giáo đoàn VI) cùng chung bộ máy điều hành trung ương. Trong khi đó, Ni giới tồn tại hai loại hình song song: Giáo đoàn Ni giới độc lập (đặt trụ sở tại Tịnh xá Ngọc Phương, có hệ thống tổ chức và cơ cấu nhân sự riêng) và 4 phân đoàn Ni phụ thuộc, y chỉ vào các Giáo đoàn Tăng (gồm các phân đoàn trực thuộc Giáo đoàn I, III, IV và VI).

4. Quy mô Tăng Ni, tịnh xá và học vị của Hệ phái Khất sĩ được thống kê đến năm 2014 ra sao? Theo số liệu thống kê năm 2014 được trích dẫn trong luận án, ở trong nước Hệ phái Khất sĩ có trên 3.000 Tăng Ni và hơn 500 ngôi tịnh xá; ở nước ngoài có khoảng 50 tịnh xá và hơn 100 Tăng Ni tu học. Về trình độ đào tạo bậc cao, hệ phái có 2 vị đạt trình độ Hậu tiến sĩ, 38 Tiến sĩ, 26 Thạc sĩ và hàng trăm vị có trình độ cử nhân Phật học.

5. Luận án chỉ ra những thách thức chủ yếu nào đối với việc duy trì pháp môn khất thực trong xã hội hiện nay? Thách thức lớn nhất là tình trạng xuất hiện các đối tượng giả danh tu sĩ đi khất thực để trục lợi, làm sai lệch nhận thức xã hội về nếp sống khất sĩ. Ngoài ra, điều kiện giao thông, nếp sống đô thị hóa và các quy định về an ninh trật tự tại Thành phố Hồ Chí Minh khiến việc duy trì trì bình khất thực truyền thống hàng ngày gặp nhiều trở ngại, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh hình thức tu tập thích ứng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Hoạt động của Giáo đoàn Ni thuộc Hệ phái Khất sĩ tại thành phố Hồ Chí Minh" đã hệ thống hóa toàn diện tiến trình lịch sử, cơ cấu tổ chức và diện mạo hoạt động của một dòng tu Phật giáo nội sinh tại đô thị phương Nam từ năm 1944 đến năm 2018. Thông qua việc phân tích đan xen giữa hoạt động thuần túy tôn giáo và hoạt động hướng đến xã hội theo lý thuyết thực thể tôn giáo, công trình đã làm sáng tỏ vai trò của Giáo đoàn Ni trong việc bảo lưu bản sắc giáo phái và đóng góp an sinh xã hội. Luận án là nguồn tài liệu thư mục học thuật có giá trị cho công tác nghiên cứu tôn giáo học và quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam.