Hoàn thiện chính sách công nghệ trong lĩnh vực tự động hóa của ngành khai thác than hầm lò Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu hoàn thiện chính sách công nghệ trong lĩnh vực tự động hóa của ngành khai thác than hầm lò việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

97
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Công Nghệ Tự Động Hóa Than Hầm Lò

Khoa học và công nghệ ngày càng đóng vai trò quan trọng, trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia. Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng KH&CN, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ tiên tiến, công nghệ cao, đã tạo nên bức tranh mới cho nền kinh tế thế giới. KH&CN được coi là chìa khóa vàng, có ý nghĩa quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế. Đối với Việt Nam, một đất nước chịu nhiều tàn phá của chiến tranh, nền kinh tế còn nghèo, xuất phát điểm dựa vào sản xuất nông nghiệp là chủ yếu, KH&CN lại càng có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng an ninh quốc gia. Chính phủ Việt Nam xác định rõ tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ tự động hóa để tăng năng suất, giảm chi phí và đảm bảo an toàn lao động trong ngành khai thác than hầm lò. Việc xây dựng và hoàn thiện chính sách công nghệ tự động hóa là một yêu cầu cấp thiết.

1.1. Vai trò của tự động hóa trong khai thác than bền vững

Tự động hóa khai thác than đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Khai thác than bền vững đòi hỏi ứng dụng các công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường và đảm bảo an toàn cho người lao động. Ứng dụng tự động hóa trong khai thác than không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn cải thiện đáng kể điều kiện làm việc cho công nhân, hướng tới một ngành công nghiệp than hiện đại và bền vững. Chính sách hỗ trợ tự động hóa cần tập trung vào khuyến khích nghiên cứu và phát triển các giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện khai thác than tại Việt Nam.

1.2. Khái niệm và đặc điểm công nghệ tự động hóa hầm lò

Công nghệ khai thác than hầm lò ngày càng được cải tiến với sự tích hợp của các hệ thống tự động hóa. Điều này bao gồm việc sử dụng robot, hệ thống điều khiển từ xa và các thiết bị giám sát thông minh. Quy trình tự động hóa khai thác than đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các khâu từ thăm dò, khai thác, vận chuyển đến chế biến. Các hệ thống này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn đảm bảo an toàn cho người lao động và giảm thiểu tác động đến môi trường. Chính sách công nghệ tự động hóa cần khuyến khích việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ.

II. Phân Tích Thực Trạng Chính Sách Công Nghệ Ngành Than Việt Nam

Hiện nay, chính sách công nghệ cho ngành khai thác than hầm lòViệt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Các chính sách hiện hành chưa đủ mạnh để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa khai thác than. Việc quản lý công nghệ tự động hóa còn thiếu đồng bộ, dẫn đến hiệu quả ứng dụng chưa cao. Theo tài liệu nghiên cứu, từ năm 2002, một số công ty than đã đưa cơ giới hóa vào khai thác, sản lượng tăng trên 1.6 lần. Cần đánh giá khách quan để tìm ra những mặt được và hạn chế của chính sách hiện hành, nhằm đưa ra giải pháp hoàn thiện.

2.1. Đánh giá các chính sách hỗ trợ tự động hóa hiện hành

Các chính sách hiện tại chưa thực sự khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa khai thác than. Thiếu các biện pháp cụ thể để hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ. Cần rà soát và sửa đổi các chính sách hiện hành để tạo động lực mạnh mẽ hơn cho các doanh nghiệp. Việc này bao gồm việc giảm thuế, cung cấp các khoản vay ưu đãi và hỗ trợ các dự án nghiên cứu và phát triển. Chính sách hỗ trợ tự động hóa cần phải thực tế và phù hợp với điều kiện của ngành than.

2.2. Hạn chế trong quản lý và thực thi chính sách công nghệ

Quản lý công nghệ tự động hóa còn thiếu đồng bộ và hiệu quả. Các quy trình phê duyệt dự án còn phức tạp, gây khó khăn cho các doanh nghiệp. Cần cải thiện hệ thống quản lý, tăng cường sự phối hợp giữa các bộ ngành và địa phương. Ngoài ra, cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chính sách hỗ trợ tự động hóa cần được thực thi một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu đề ra.

2.3. Nghiên cứu trường hợp TKV về ứng dụng tự động hóa

Nghiên cứu trường hợp tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) cho thấy việc ứng dụng công nghệ tự động hóa còn chậm và chưa đồng đều giữa các đơn vị. Mặc dù đã có một số dự án thành công, nhưng vẫn còn nhiều khó khăn trong việc triển khai rộng rãi. Cần học hỏi kinh nghiệm từ các đơn vị tiên phong và có chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các đơn vị còn gặp khó khăn. Chính sách hỗ trợ tự động hóa cần tạo điều kiện thuận lợi cho TKV trong việc tiếp cận các công nghệ mới và đào tạo nhân lực.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Tự Động Hóa Khai Thác Than

Để thúc đẩy tự động hóa khai thác than hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Điều này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, khuyến khích chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính sách công nghệ tự động hóa cần phải linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và nhu cầu của thị trường.

3.1. Xây dựng khung pháp lý đồng bộ cho tự động hóa than

Khung pháp lý cần quy định rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình an toàn và các yêu cầu về bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần có các quy định về sở hữu trí tuệ và bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư. Việc này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và ổn định, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ khai thác than hầm lò. Tiêu chuẩn công nghệ tự động hóa cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với sự phát triển của công nghệ.

3.2. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ

Cần tăng cường đầu tư vào các dự án nghiên cứu và phát triển công nghệ khai thác than. Điều này bao gồm việc hỗ trợ các trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp trong việc phát triển các công nghệ mới và cải tiến các công nghệ hiện có. Nghiên cứu phát triển công nghệ khai thác than cần tập trung vào các lĩnh vực như robot khai thác than, hệ thống điều khiển từ xa và các thiết bị giám sát thông minh. Chính sách hỗ trợ tự động hóa cần khuyến khích sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nghiệp.

3.3. Khuyến khích chuyển giao công nghệ và hợp tác quốc tế

Khuyến khích các doanh nghiệp trong nước hợp tác với các đối tác nước ngoài để tiếp thu và chuyển giao công nghệ khai thác than. Điều này bao gồm việc hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế và các chương trình đào tạo ở nước ngoài. Chuyển giao công nghệ khai thác than cần được thực hiện một cách có chọn lọc, đảm bảo phù hợp với điều kiện khai thác than tại Việt Nam. Kinh nghiệm tự động hóa khai thác than quốc tế cần được học hỏi và áp dụng một cách sáng tạo.

IV. Ưu Tiên Phát Triển Nguồn Nhân Lực Tự Động Hóa Than Hầm Lò

Để đảm bảo sự thành công của chính sách công nghệ tự động hóa, cần có một đội ngũ nhân lực chất lượng cao, có trình độ chuyên môn và kỹ năng đáp ứng yêu cầu của công nghệ mới. Điều này đòi hỏi việc đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp.

4.1. Đổi mới chương trình đào tạo nhân lực tự động hóa

Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với sự phát triển của công nghệ tự động hóa. Cần tăng cường các môn học về robot, hệ thống điều khiển từ xa và các thiết bị giám sát thông minh. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo thực tế để giúp sinh viên làm quen với công việc thực tế. Đào tạo nhân lực tự động hóa khai thác than cần phải chất lượng và đáp ứng nhu cầu của ngành.

4.2. Tăng cường liên kết giữa trường học và doanh nghiệp than

Cần tăng cường liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp để tạo điều kiện cho sinh viên thực tập và làm việc. Các doanh nghiệp có thể tham gia vào việc xây dựng chương trình đào tạo và cung cấp các học bổng cho sinh viên. Sự liên kết này sẽ giúp đảm bảo rằng sinh viên được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Đào tạo nhân lực tự động hóa khai thác than cần có sự tham gia của doanh nghiệp.

V. Đẩy Mạnh Ứng Dụng Công Nghiệp 4

Công nghiệp 4.0 khai thác than mở ra cơ hội lớn để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí sản xuất. Các công nghệ như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và big data có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quy trình khai thác, dự đoán sự cố và cải thiện an toàn lao động. Chính sách công nghệ tự động hóa cần khuyến khích việc áp dụng các công nghệ này.

5.1. Ứng dụng IoT để giám sát và điều khiển từ xa trong than

Giám sát tự động khai thác than sử dụng IoT giúp thu thập và phân tích dữ liệu từ các thiết bị và cảm biến trong hầm lò. Dữ liệu này có thể được sử dụng để theo dõi hiệu suất của máy móc, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và điều khiển từ xa các thiết bị. Việc này giúp tăng cường an toàn lao động và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Điều khiển từ xa trong khai thác than là một ứng dụng quan trọng của IoT.

5.2. Sử dụng AI và big data để tối ưu hóa quy trình khai thác

AI và big data có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu địa chất, dữ liệu thời tiết và dữ liệu sản xuất. Phân tích này có thể giúp dự đoán sản lượng, tối ưu hóa quy trình khai thác và giảm thiểu lãng phí. Giải pháp tự động hóa khai thác than sử dụng AI và big data giúp tăng hiệu quả và giảm chi phí.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Chính Sách Tự Động Hóa Ngành Than

Việc hoàn thiện chính sách công nghệ tự động hóa trong ngành khai thác than hầm lò Việt Nam là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết. Chính sách công nghệ cần phải được xây dựng một cách khoa học, toàn diện và phù hợp với điều kiện thực tế của ngành than. Chỉ khi đó, mới có thể thúc đẩy tự động hóa khai thác than, nâng cao năng suất, giảm chi phí và đảm bảo an toàn lao động, hướng tới sự phát triển bền vững.

6.1. Định hướng phát triển tự động hóa khai thác than trong tương lai

Tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới, đặc biệt là các công nghệ liên quan đến robot khai thác than, hệ thống điều khiển từ xa và các thiết bị giám sát thông minh. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp thu và chuyển giao công nghệ tiên tiến. Tương lai của tự động hóa khai thác than phụ thuộc vào sự đầu tư và nỗ lực của tất cả các bên liên quan.

6.2. Cam kết chính sách và vai trò của nhà nước trong than Việt Nam

Nhà nước cần có cam kết mạnh mẽ trong việc hỗ trợ tự động hóa khai thác than. Điều này bao gồm việc cung cấp các chính sách ưu đãi, hỗ trợ tài chính và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới. Vai trò của nhà nước là tạo ra một môi trường thuận lợi để ngành khai thác than hầm lò phát triển bền vững.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện chính sách công nghệ trong lĩnh vực tự động hóa của ngành khai thác than hầm lò việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của Luận văn đƣợc chia thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về chính sách sách công nghệ trong lĩnh vực tự động hóa của ngành khai thác than hầm lò. Chƣơng 2: Thực trạng chính sách công nghệ trong lĩnh vực tự động hóa của ngành khai thác than hầm lò Việt Nam. Chƣơng 3: Hoàn thiện chính sách công nghệ trong lĩnh vực tự động hóa của ngành khai thác than hầm lò Việt Nam.nam 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH CÔNG NGHỆ TRONG LĨNH VỰC TỰ ĐỘNG HÓA CỦA NGÀNH KHAI THÁC THAN HẦM LÕ 1. Một số khái niệm công cụ 1.

Khái niệm công nghệ Khi nói đến CN nhiều ngƣời không còn thấy xa lạ trong cuộc sống hàng ngày, nhƣ: công nghệ cơ khí, công nghệ nông nghiệp, công nghệ môi trƣờng, công nghệ thực phẩm, công nghệ sinh học, công nghệ đào tạo, công nghệ nano, công nghệ vũ trụ, công nghệ dệt may,.Nhƣng để hiểu đúng về CN lại là việc không hề đơn giản. Mặt khác, do trình độ phát triển của CN không ngừng nên quan niệm về CN có thể khác nhau theo thời gian. Đồng thời tùy từng lĩnh vực và mục đích sử dụng của CN nên sẽ đƣa ra khái niệm cũng khác nhau. Sau đây xin nêu một số khái niệm về CN mà các cá nhân, tổ chức đƣa ra: Theo Ủy ban kinh tế và xã hội khu vực Châu Á Thái Bình Dƣơng (Economic and Social Commission for Asia and the Pacific – ESCAP): công nghệ là kiến thức có hệ thống về quy trình và kỹ thuật dùng để chế biến vật liệu và thông tin.

Công nghệ bao gồm kiến thức, kỹ năng. Thiết bị, phương pháp và các hệ thống dùng trong việc tạo ra hàng hóa và cung cấp dịch vụ. Theo Giáo trình Khoa học luận Đại cƣơng của Vũ Cao Đàm (2009) đƣa ra một số định nghĩa nhƣ sau về công nghệ: (i) Công nghệ là một chuỗi các thao tác kỹ thuật, được thực hiện theo một trình tự nghiêm ngặt, có liên hệ logic, của quá trình chế biến vật chất hoặc thông tin; (ii) Công nghệ là một phương tiện (device) bao gồm phần cứng và phần mềm của công nghệ; (iii) Công nghệ là một hệ thống tri thức về quá trình chế biến vật chất hoặc thông tin.nam 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam Theo Trần Ngọc Ca (2007) định nghĩa nhƣ sau: Công nghệ có thể được hiểu như mọi loại kiến thức, thông tin, bí quyết, phương pháp (gọi là phần mềm) được lưu giữ dưới các dạng khác nhau (con người, ghi chép.) và mọi loại hình thiết bị, công cụ, tư liệu sản xuất (gọi là phần cứng…) và một số tiềm năng khác (tổ chức, pháp chế, dịch vụ…) được áp dụng vào môi trường thực tế để tạo ra các loại sản phẩm và dịch vụ [9]. Baranson (1976) định nghĩa công nghệ nhƣ sau: Công nghệ là tập hợp các kiến thức về một quy trình hoặc các kỹ thuật chế biến cần thiết để sản xuất ra các vật liệu, cấu kiện và sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh.

Theo tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development – OECD) đƣa ra khái niệm về công nghệ nhƣ sau: Công nghệ được hiểu là một tập hợp các kỹ thuật, mà bản thân chúng được định nghĩa là một tập hợp các hành động và qui tắc lựa chọn chỉ dẫn việc ứng dụng có trình tự các kỹ thuật đó mà theo hiểu biết của con người thì sẽ đạt được một kết quả định trước (và đôi khi được kỳ vọng) trong hoàn cảnh cụ thể nhất định [22;31]. Theo tổ chức phát triển công nghiệp của Liên Hiệp Quốc (United Nations Industrial Development Organization – UNIDO): công nghệ là hệ thống tập hợp kiến thức và kết quả của khoa học ứng dụng nhằm mục đích biến đổi nguồn lực tự nhiên thành những mục tiêu sinh lợi cho xã hội [25]. Theo Luật Chuyển giao Công nghệ (2006): Công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết kỹ thuật có kèm hoặc không kèm công cụ, phương tiện dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm[16]; Luật Khoa học và Công nghệ (2013) của Việt Nam đƣa ra khái niệm về công nghệ: công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết kỹ thuật có kèm theo hoặc không kèm theo công cụ, phương tiện dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm [18]; Luật Chuyển giao Công nghệ (2017) của Việt Nam đƣa ra khái niệm về công nghệ: Công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết có kèm hoặc không kèm công cụ, phương tiện dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm [19].nam 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam Nhƣ vậy, từ các khái niệm nêu trên, Luận văn lựa chọn khái niệm về công nghệ nêu tại Luật Chuyển giao Công nghệ (2017): Công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết có kèm hoặc không kèm công cụ, phương tiện dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm. Đây là khái niệm đƣợc cho là phù hợp đối với tình hình phát triển các lĩnh vực của Việt Nam hiện nay (kinh tế, KH&CN, giáo dục, tài chính ngân hàng,.), bởi nền kinh tế của chúng ta đang trong quá trình hội nhập quốc tế, do đó sẽ chịu ảnh hƣởng trực tiếp đến nhiều lĩnh vực của các quốc gia có nền KH&CN phát triển, lúc này sẽ xuất hiện những CN và hình thức kinh doanh mới.

Trong khái niệm CN này không chỉ đơn thuần áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc không phải kỹ thuật, mà CN còn bao trùm cả trong lĩnh vực thƣơng mại và dịch vụ: CNTT trong ngân hàng, những cách thức, biện pháp huy động vốn, sử dụng vốn, nâng cao số lƣợng vòng quay của vốn một cách hiệu quả vui chơi giải trí,.mà các khái niệm khác không đề cập đến. Khái niệm chính sách Theo Kỹ năng Đánh giá Chính sách của Vũ Cao Đàm, Trịnh Ngọc Thạch, Đào Thanh Trƣờng (2017). Chính sách là tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ, định hướng hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát của một hệ thống xã hội [11,15]. Theo Anderson (1984), Chính sách là một chuỗi (tập hợp) những hành động có mục đích nhằm giải quyết một vấn đề.

Theo Considine (1994), Chính sách là một công việc được thực hiện liên tục, bởi những nhóm hoạch định, nhằm sử dụng các thể chế công để kết nối, phối hợp và biểu đạt giá trị họ đã làm được. Theo Colebatch (2002), Chính sách là một phần của khung khổ các ý kiến, mà qua đó, chúng ta được điều chỉnh bởi một cách thức hợp lý, giữa các khía cạnh đa chiều của cuộc sống .nam 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, G55nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa.

Từ những khái niệm trên, Luận văn lựa chọn khái niệm về chính sách nhƣ sau: Chính sách là tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ, định hướng hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát của một hệ thống xã hội. Khái niệm chính sách công nghệ Với tác phẩm The New Economichính sách of Technology Policy, Edward Elgar [1;15] đã bàn đến khái niệm CSCN. Theo đó, CSCN bao gồm các thành tố: (i) Là tập hợp các biện pháp, giải pháp, kế hoạch của bốn thành phần thiết bị, con người, thông tin và tổ chức của một tổ chức hoặc một chủ thể quản lý đưa ra nhằm định hướng cho hoạt động công nghệ phát triển. (ii) Chính sách về thành phần thiết bị: Là các giải pháp, phương thức, hoạch định, dự trù kế hoạch mua sắm , đầu tư, xây dựng, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống thiết bị, dây chuyền sản xuất, máy móc, duy tu, chỉnh trang cơ sở sản xuất, trụ sở làm việc.

nhằm tạo nên sản phẩm phù hợp và hiệu quả với thị trường. (iii) Chính sách về nhân lực (con người): Là các phương pháp, giải pháp nhằm đào tạo, phát triển kỹ năng và đáp ứng nhu cầu cơ bản của con người kết hợp với kinh nghiệm sản xuất, đồng thời thông qua đó đánh giá, thẩm định về năng lực của con người, để có các biện pháp, hoạch định thay đổi phù hợp, hiệu quả, tích cực cho con người phát triển.nam 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam (iii) Chính sách về tổ chức: Là các phương thức, cách thức, nguyên tắc, bố trí kết hợp với thực tiễn nhằm áp dụng, khai thác, vận hành thành phần thiết bị, hệ thống dây chuyền sản xuất, máy móc.hiệu quả bởi con người thông qua quy tắc công việc, tổ chức, sự thuận lợi công việc, đánh giá công việc và giảm nhẹ công việc. (iv) Chính sách về thông tin: Là các giải pháp, phương pháp tạo điều kiện cho con người tiếp cận, học hỏi, cập nhật, tích lũy thông tin, dữ liệu nhằm tạo nên mối quan hệ hữu cơ giữa các yếu tố con người, thiết bị, thông tin được tổ chức toàn diện và phát triển theo mong muốn của đơn vị. Nhƣ vậy trên cơ sở các thành tố trên, Luận văn lựa chọn khái niệm về CSCN nhƣ sau: Là tập hợp các biện pháp, giải pháp, kế hoạch của bốn thành phần thiết bị, con ngƣời, thông tin và tổ chức của một tổ chức hoặc một chủ thể quản lý đƣa ra nhằm định hƣớng cho hoạt động công nghệ phát triển.

Khái niệm tự động hóa Khái niệm “tự động hóa” (automation), bắt nguồn từ “tự động” (automatic) và trở nên phổ biến từ năm 1947, khi tập đoàn General Motors thành lập Bộ phận TĐH. Đây cũng là lúc các ngành công nghiệp bắt đầu ứng dụng cơ chế điều khiển phản hồi (feedback controller) một cách mạnh mẽ, mặc dù công ngệ này đã đƣợc phát minh từ những năm 1930 [27]. Các tác giả: Trần Văn Địch, Trần Xuân Việt, Nguyễn Trọng Doanh, Lƣu Văn Nhang (2001) đã đƣa ra khái niệm TĐH quá trình sản xuất nhƣ sau: TĐH là tổng hợp các biện pháp được sử dụng khi thiết kế các quá trình sản xuất và công nghệ mới, tiên tiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện chính sách công nghệ tự động hóa trong ngành khai thác than hầm lò Việt Nam" tập trung vào việc cải thiện và tối ưu hóa các chính sách liên quan đến công nghệ tự động hóa trong ngành khai thác than. Tài liệu nêu rõ tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu rủi ro cho công nhân, và bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ tự động hóa, bao gồm tăng năng suất lao động và cải thiện điều kiện làm việc trong các mỏ than.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ các giải pháp thu hút công nhân hầm lò tại mỏ than của tập đoàn vinacomin. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giải pháp nhằm thu hút và giữ chân công nhân trong ngành khai thác than, một yếu tố quan trọng trong việc triển khai công nghệ tự động hóa hiệu quả.

Những thông tin trong tài liệu không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về chính sách công nghệ mà còn mở ra những hướng đi mới cho sự phát triển bền vững trong ngành khai thác than hầm lò tại Việt Nam.