Tổng quan nghiên cứu

Lĩnh vực robot dạng người di chuyển bằng hai chân đang là trọng tâm phát triển của nền công nghiệp tự động hóa và trí tuệ nhân tạo toàn cầu, với tốc độ tăng trưởng ứng dụng trong các dịch vụ hỗ trợ y tế, dịch vụ công cộng và sinh hoạt gia đình đạt ước tính hơn 20% mỗi năm. Tuy nhiên, việc điều khiển và hoạch định dáng đi cho robot hai chân trong không gian ba chiều là một trong những bài toán kỹ thuật phức tạp nhất do bản chất phi tuyến cao, cấu trúc nhiều bậc tự do và quá trình va chạm gián đoạn liên tục với mặt sàn.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu này là xây dựng một phương pháp hoạch định quỹ đạo chuyển động bước đi ổn định, tự nhiên và tối ưu hóa năng lượng cho robot dạng người trên mặt phẳng ngang, đồng thời kiểm chứng khả năng ứng dụng thực tế trên mô hình phần cứng robot UXA90-Light. Đề tài tập trung giải quyết bài toán phân rã chuyển động không gian 3D phức tạp thành hai bài toán độc lập trên hai mặt phẳng trực giao: mặt phẳng đứng dọc (sagittal) và mặt phẳng đứng ngang (frontal).

Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Cơ điện tử Tiên tiến (Hi-tech Mechatronics Lab), Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 05/2016 đến tháng 06/2017. Kết quả mang lại ý nghĩa học thuật và kỹ thuật to lớn khi giúp giảm hơn 40% khối lượng tính toán phức tạp so với các mô hình động lực học toàn phần truyền thống, thiết lập chu kỳ bước đi đạt 1,75 giây với vận tốc trung bình 0,057 m/s và duy trì độ ổn định thăng bằng 100% qua 10 chu kỳ bước liên tiếp trong môi trường mô phỏng số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp hệ thống lý thuyết điều khiển và động lực học tiên tiến nhằm giải quyết toàn diện bài toán thăng bằng động:

  • Lý thuyết Điểm không mô-men (Zero Moment Point - ZMP): Đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tính ổn định động học của robot hai chân. Điểm ZMP được định nghĩa là vị trí trên mặt phẳng di chuyển mà tại đó tổng hợp mô-men của các lực quán tính và trọng lực tác dụng lên robot bằng 0. Robot đạt trạng thái cân bằng vững chắc khi và chỉ khi điểm ZMP nằm hoàn toàn bên trong đa giác chân đế (support polygon).
  • Lý thuyết Điểm chỉ thị xoay bàn chân (Foot Rotation Indicator - FRI): Mở rộng từ lý thuyết ZMP nhằm xác định chính xác vị trí tác động của phản lực mặt đất và đánh giá xu hướng lật của bàn chân khi robot chịu tác động ngoại lực, từ đó làm cơ sở điều khiển mô-men bù tại khớp cổ chân.
  • Lý thuyết Động lực học Không lai (Hybrid Zero Dynamics - HZD) và Ánh xạ Poincaré (Poincaré Map): Được ứng dụng để phân tích động lực học nội tại của pha vung chân, chứng minh tính ổn định tiệm cận của quỹ đạo tuần hoàn giới hạn mà không bị phụ thuộc vào các sai số điều khiển tức thời.
  • Đa thức Bézier bậc cao (bậc M ≥ 3): Được lựa chọn để tham số hóa quỹ đạo góc quay các khớp nhờ khả năng tạo đường cong mượt mà, liên tục về vận tốc và gia tốc, giúp giảm xung lực va chạm và tiết kiệm năng lượng di chuyển.
  • Mô hình Con lắc ngược tuyến tính (Linear Inverted Pendulum Model - LIPM): Đơn giản hóa chuyển động của trọng tâm (Center of Mass - CoM) trong mặt phẳng đứng ngang, phục vụ việc thiết kế thuật toán điều khiển xem trước.

Phương pháp nghiên cứu

Dữ liệu hình học và động học được trích xuất trực tiếp từ mô hình phần cứng robot UXA90-Light thực tế. Cỡ mẫu tham số bao gồm 5 khâu cấu trúc chân với các kích thước tiêu chuẩn: chiều dài đùi L1 = 0,21 m, cẳng chân L2 = 0,21 m, chân vung L3 = 0,21 m, L4 = 0,21 m và chiều dài thân trên L5 = 0,34 m; kết hợp với mẫu dữ liệu mô phỏng liên tục gồm 10 chu kỳ bước đối xứng với thời gian lấy mẫu kiểm tra chu kỳ T = 1,75 giây.

Phương pháp chọn mẫu dựa trên việc thiết lập các kịch bản bước đi chuẩn hóa: chiều dài bước cố định L = 0,1 m, chiều dài bước biến thiên theo hàm hình sin và biến thiên theo phương trình đường cong bậc hai. Luận văn sử dụng phương pháp phương trình vi phân Lagrange để thiết lập mô hình 5 bậc tự do trong pha vung chân và mô hình 7 bậc tự do trong pha tác động xung. Trên cơ sở đó, thuật toán Điều khiển xem trước (Preview Control) được ứng dụng để tối ưu hóa quỹ đạo CoM theo quỹ đạo tham chiếu ZMP.

Toàn bộ quá trình nghiên cứu diễn ra từ ngày 15/05/2016 đến ngày 19/06/2017. Lý do lựa chọn kết hợp HZD và Preview Control là nhằm khắc phục nhược điểm tiêu tốn năng lượng và phương pháp thử - sai của các nghiên cứu trước đây, đồng thời giảm thiểu áp lực tính toán cho bộ điều khiển nhúng trong quá trình vận hành thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Quỹ đạo góc khớp tuần hoàn và ổn định tuyệt đối: Trong mặt phẳng đứng dọc, mô phỏng chuyển động qua 10 bước đi liên tiếp từ 0 đến 18 giây cho thấy các giá trị góc quay từ khớp q1 đến q5 hoàn toàn lặp lại đồng nhất giữa các chu kỳ. Vận tốc góc tại thời điểm bắt đầu và kết thúc mỗi bước đều đạt giá trị hội tụ ổn định với độ dài bước cố định 0,1 m và vận tốc trung bình 0,057 m/s dưới gia tốc trọng trường g = 9,81 m/s².
  • Tối ưu hóa pha hỗ trợ đôi đạt tỷ lệ 30%: Luận văn đã xác định và chứng minh rằng việc thiết lập pha hỗ trợ đôi (double support phase) chiếm chính xác 30% tổng thời gian chu kỳ bước đi (nằm trong giới hạn tự nhiên 25% đến 35% của dáng đi người) là giải pháp then chốt giúp điểm ZMP dịch chuyển an toàn giữa hai bàn chân cách nhau một khoảng cách xác định mà không bị rơi ra ngoài mặt chân đế.
  • Khả năng thích ứng quỹ đạo ZMP linh hoạt: Trong mặt phẳng đứng ngang, thuật toán Preview Control điều khiển điểm CoM bám sát quỹ đạo ZMP tham chiếu với độ chính xác cao trong cả ba trường hợp thử nghiệm: bước hằng số, bước thay đổi dạng sin và bước thay đổi theo hàm bậc hai, giữ cho phản lực mặt đất luôn nằm trọn trong diện tích tiếp xúc an toàn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự thành công của thuật toán là việc kết hợp chính xác giữa điều kiện ràng buộc động lực học không (HZD) và cơ chế bù mô-men tại khớp cổ chân. Ở mô hình robot không bàn chân truyền thống, vận tốc ban đầu đòi hỏi phải đủ lớn để vượt qua thế năng cực đại. Tuy nhiên, bằng cách hiệu chỉnh tăng thời gian pha hỗ trợ đôi lên 30% và cung cấp mô-men chủ động tại cổ chân, robot có thể xuất phát êm ái từ trạng thái đứng yên mà không gặp hiện tượng mất cân bằng hay va đập mạnh.

So với phương pháp Preview Control đơn thuần trong các nghiên cứu quốc tế trước đây vốn tạo ra dáng đi gượng gạo và tiêu hao nhiều năng lượng, phương pháp tiếp cận mới sử dụng đa thức Bézier kết hợp phân tích tương tác phản lực sàn đã nâng cao hiệu suất năng lượng của hệ thống lên khoảng 20% đến 25%.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn sinh động qua các đồ thị phân tích trạng thái: đồ thị góc quay các khớp q1 - q5 theo thời gian thể hiện rõ tính tuần hoàn biên độ; đồ thị quỹ đạo đáp ứng CoM bám theo ZMP trên trục y trong dải biên độ an toàn từ -0,15 m đến 0,15 m; và bảng thống kê vị trí điểm ZMP cùng mô-men cổ chân qua 10 bước đi chứng minh phản lực luôn triệt tiêu sai lệch vận tốc va chạm tại thời điểm tiếp đất.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Tích hợp cảm biến màng lực FSR và bộ đo quán tính IMU tại bàn chân robot UXA90-Light: Giao cho Nhóm Kỹ thuật Phần cứng hoàn thành trong vòng 6 tháng nhằm đo đạc trực tiếp tọa độ điểm ZMP thực tế, giảm thiểu sai lệch vị trí ZMP xuống dưới 5% so với mô hình lý thuyết.
  • Phát triển thuật toán điều khiển thích nghi thời gian thực (Real-time Adaptive Control): Đội ngũ Nghiên cứu Thuật toán cần triển khai trong 9 tháng để nâng cao tốc độ di chuyển trung bình của robot từ 0,057 m/s lên 0,15 m/s (tăng 163%) và duy trì khả năng thăng bằng trên địa hình nghiêng dưới 5 độ.
  • Tối ưu hóa cấu trúc cơ khí và bộ truyền động servo thông minh SAM: Phòng thí nghiệm Cơ điện tử chủ trì thực hiện trong 12 tháng nhằm gia tăng độ cứng vững của các khâu L1 đến L5, triệt tiêu độ rơ khớp xuống dưới 0,5 mm và giảm hiện tượng trượt khi tiếp xúc mặt sàn.
  • Mở rộng thuật toán hoạch định dáng đi cho các kịch bản địa hình phức tạp: Các nhóm nghiên cứu chuyên sâu phối hợp triển khai trong 15 tháng để hoàn thiện giải thuật vượt chướng ngại vật và leo cầu thang, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ bước đi thành công trên bề mặt gồ ghề đạt trên 90%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Kỹ sư R&D và chuyên gia Robot học: Tiếp cận phương pháp luận hoàn chỉnh về phân rã chuyển động 3D, ứng dụng đa thức Bézier và điều khiển xem trước ZMP để áp dụng trực tiếp vào quá trình thiết kế các dòng robot hai chân thương mại.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kỹ thuật Cơ điện tử: Sử dụng làm tài liệu học thuật giá trị cao về mô hình hóa động lực học hệ nhiều vật bằng phương pháp Lagrange, lý thuyết HZD và giải thuật ổn định Poincaré map.
  • Doanh nghiệp sản xuất robot dịch vụ và tự động hóa: Khai thác giải pháp phân bổ thời gian pha hỗ trợ đôi 30% và cơ chế bù mô-men cổ chân để tối ưu hóa độ bền cơ khí và an toàn chuyển động cho robot phục vụ trong y tế, nhà hàng và không gian công cộng.
  • Sinh viên chuyên ngành Robot và Hệ thống Tự động: Nắm bắt quy trình xây dựng mô hình con lắc ngược, phương pháp giải hệ phương trình trạng thái trên nền tảng phần mềm kỹ thuật số để phục vụ đồ án tốt nghiệp và các dự án nghiên cứu khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Điểm ZMP có vai trò then chốt như thế nào đối với sự cân bằng của robot dạng người? Điểm ZMP là vị trí mà tại đó tổng mô-men của trọng lực và lực quán tính bằng 0. Để robot không bị lật ngã trong quá trình bước đi, điểm ZMP bắt buộc phải luôn nằm bên trong vùng chân đế tiếp xúc với mặt đất. Khi điểm ZMP vượt ra ngoài ranh giới này, robot sẽ xuất hiện mô-men lật và mất thăng bằng ngay lập tức.

Tại sao luận văn lựa chọn tỷ lệ thời gian cho pha hỗ trợ đôi là 30% chu kỳ bước? Theo các nghiên cứu động lực học bước đi, pha hỗ trợ đôi chiếm từ 25% đến 35% tổng chu kỳ của con người khi bước chậm. Việc lựa chọn tỷ lệ 30% cho phép điểm ZMP chuyển đổi mượt mà từ chân đứng sang chân vung qua khoảng cách giữa hai bàn chân, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mất cân bằng trong giai đoạn đổi chân.

Ưu điểm nổi bật của việc sử dụng đa thức Bézier trong hoạch định quỹ đạo là gì? Đa thức Bézier cho phép mô tả quỹ đạo góc khớp mượt mà với bậc M ≥ 3 mà không gây đột biến gia tốc. Nhờ tính chất ràng buộc tham số chặt chẽ với động lực học không (HZD), đa thức Bézier giúp tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ tại các khớp và tạo ra dáng đi tự nhiên, loại bỏ hiện tượng bước đi bị giật cục.

Kích thước hình học của robot UXA90-Light ảnh hưởng thế nào đến mô hình mô phỏng? Các thông số đo đạc thực tế gồm chiều dài các khâu chân L1 = 0,21 m, L2 = 0,21 m, L3 = 0,21 m, L4 = 0,21 m và thân trên L5 = 0,34 m là đầu vào quyết định ma trận quán tính và thế năng của hệ thống. Độ cao trọng tâm xác định từ các thông số này giúp thiết lập chính xác phương trình vi phân trạng thái cho mô hình con lắc ngược.

Làm thế nào để triệt tiêu sai lệch vận tốc va chạm khi bàn chân tiếp xúc mặt sàn? Khi bàn chân vung chạm đất ở cuối pha hỗ trợ đơn, một xung lực va chạm tức thời sẽ xuất hiện. Thuật toán của luận văn giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra một lượng mô-men ngược tại khớp cổ chân trong pha hỗ trợ đôi, giúp triệt tiêu hoàn toàn vận tốc góc dư thừa và đưa hệ thống về trạng thái sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Kết luận

  • Xây dựng thành công phương pháp phân rã chuyển động 3D thành hai bài toán phẳng trực giao đứng dọc và đứng ngang, giúp tối ưu hóa hiệu suất tính toán.
  • Thiết lập quy trình hoạch định quỹ đạo khớp bằng đa thức Bézier kết hợp lý thuyết HZD, đảm bảo tính ổn định tiệm cận cho chu kỳ bước 1,75 s với chiều dài bước 0,1 m.
  • Giải quyết triệt để bài toán gián đoạn mặt chân đế thông qua giải pháp tăng tỷ lệ pha hỗ trợ đôi lên 30% chu kỳ bước đi.
  • Kiểm chứng toàn diện độ tin cậy của thuật toán qua 10 chu kỳ mô phỏng bước đi liên tục với độ ổn định ZMP và tính lặp lại quỹ đạo đạt 100%.
  • Đặt nền móng khoa học và thuật toán vững chắc để tiến tới triển khai thực nghiệm toàn diện trên phần cứng robot UXA90-Light trong vòng 6 đến 12 tháng tới.

Công trình là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu robot dạng người tại Việt Nam. Các nhóm nghiên cứu và đơn vị phát triển công nghệ quan tâm có thể kết nối với Phòng thí nghiệm Cơ điện tử Tiên tiến để cùng hợp tác hoàn thiện giải thuật, thử nghiệm phần cứng và thúc đẩy thương mại hóa các dòng robot dịch vụ thông minh.