Giáo trình Điều khiển tự động Thông thường và Hiện đại - Nguyễn Thương Ngô

Khám phá giáo trình lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại, cung cấp kiến thức sâu sắc về các phương pháp và ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh
201
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện lý thuyết điều khiển tự động cho người mới

Lý thuyết điều khiển tự động là một ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp và nguyên tắc để điều khiển các quá trình hoặc hệ thống mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nền tảng của lĩnh vực này là xây dựng các mô hình toán học để mô tả động học của hệ thống điều khiển, từ đó thiết kế các bộ điều khiển hiệu quả. Giáo trình lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại cung cấp một lộ trình học tập có hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất đến các kỹ thuật phân tích và thiết kế phức tạp. Mục tiêu chính là làm cho đầu ra của một hệ thống tuân theo một giá trị mong muốn (giá trị đặt) một cách ổn định và chính xác, bất chấp các nhiễu loạn từ môi trường bên ngoài. Lĩnh vực này có lịch sử phát triển lâu đời, từ những bộ điều tốc cơ khí của James Watt cho đến các hệ thống tự động hóa phức tạp trong ngành robotics và hàng không vũ trụ ngày nay. Việc nắm vững kiến thức này không chỉ là yêu cầu cơ bản đối với kỹ sư ngành cơ điện tử mà còn mở ra cơ hội làm chủ các công nghệ tiên tiến, góp phần vào sự phát triển của công nghiệp hiện đại. Các tài liệu môn học điều khiển tự động thường phân chia kiến thức thành hai mảng chính: điều khiển cổ điểnđiều khiển hiện đại, mỗi mảng có những phương pháp tiếp cận và công cụ toán học riêng biệt.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của ngành tự động hóa

Lịch sử của lý thuyết điều khiển tự động bắt nguồn từ hàng thế kỷ trước với các cơ cấu cơ khí đơn giản. Tuy nhiên, sự phát triển vượt bậc chỉ thực sự bắt đầu vào thế kỷ 20, song hành cùng các cuộc cách mạng công nghiệp. Các công trình tiên phong của Maxwell, Routh, và Hurwitz đã đặt nền móng toán học cho việc phân tích ổn định hệ thống. Ngày nay, tự động hóa đóng vai trò xương sống trong hầu hết các ngành công nghiệp, từ sản xuất, năng lượng, giao thông vận tải đến y tế và hàng không vũ trụ. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí vận hành và đảm bảo an toàn cho con người. Việc nghiên cứu và ứng dụng hệ thống điều khiển giúp tối ưu hóa các quy trình phức tạp, cho phép thực hiện những nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác và tốc độ vượt xa khả năng của con người.

1.2. Phân biệt các hệ thống điều khiển Cổ điển và Hiện đại

Lý thuyết điều khiển được chia thành hai trường phái chính. Điều khiển cổ điển, phát triển mạnh từ những năm 1940, chủ yếu làm việc trong miền tần số và sử dụng các công cụ như biến đổi Laplacehàm truyền đạt (transfer function). Phương pháp này rất hiệu quả cho các hệ thống tuyến tính, bất biến theo thời gian, và đơn đầu vào - đơn đầu ra (SISO). Ngược lại, điều khiển hiện đại, ra đời từ những năm 1960, sử dụng phương pháp không gian trạng thái (state-space) để mô tả hệ thống trong miền thời gian. Cách tiếp cận này mạnh mẽ hơn, có khả năng xử lý các hệ thống đa đầu vào - đa đầu ra (MIMO), hệ phi tuyến và hệ biến đổi theo thời gian. Sự ra đời của máy tính số cũng thúc đẩy mạnh mẽ các lý thuyết điều khiển hiện đại như điều khiển tối ưuđiều khiển thích nghi.

II. Bí quyết vượt qua thách thức trong lý thuyết điều khiển tự động

Việc tiếp cận lý thuyết điều khiển tự động đặt ra không ít thách thức, đặc biệt là sự phức tạp của các công cụ toán học. Sinh viên và các nhà nghiên cứu thường gặp khó khăn trong việc chuyển đổi một hệ thống vật lý sang mô hình toán học chính xác. Quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu về vật lý, phương trình vi phân và các phép biến đổi toán học. Một trong những rào cản lớn nhất là phân tích ổn định hệ thống, một khái niệm cốt lõi nhưng trừu tượng. Việc xác định xem một hệ thống có hoạt động ổn định dưới các điều kiện khác nhau hay không là một bài toán phức tạp, đòi hỏi áp dụng các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn Routh-Hurwitz hay các phương pháp đồ thị phức tạp. Hơn nữa, sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế cũng là một vấn đề. Mô hình toán học là một sự lý tưởng hóa, trong khi hệ thống thực tế luôn tồn tại các yếu tố phi tuyến, trễ thời gian và nhiễu không thể lường trước. Theo PGS.TS Nguyễn Thương Ngô, việc kết hợp đồng thời phân tích trong miền tần số và miền thời gian là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về hệ thống. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một nền tảng toán học vững chắc, khả năng tư duy hệ thống và kinh nghiệm thực hành thông qua các công cụ mô phỏng.

2.1. Sự phức tạp của mô hình toán học và biến đổi Laplace

Một trong những thách thức đầu tiên là xây dựng mô hình toán học cho một hệ thống vật lý. Quá trình này bao gồm việc áp dụng các định luật vật lý để viết ra các phương trình vi phân mô tả hành vi của hệ thống. Sau đó, biến đổi Laplace được sử dụng để chuyển các phương trình vi phân phức tạp trong miền thời gian thành các phương trình đại số đơn giản hơn trong miền tần số. Mặc dù giúp đơn giản hóa việc phân tích, việc áp dụng thành thạo biến đổi Laplace và biến đổi ngược đòi hỏi kỹ năng toán học cao. Việc hiểu sai hoặc áp dụng không chính xác có thể dẫn đến mô hình hóa sai lệch, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình thiết kế và phân tích hệ thống điều khiển sau này.

2.2. Khó khăn trong phân tích ổn định hệ thống điều khiển

Lý thuyết ổn định Lyapunov và các tiêu chuẩn khác là nền tảng để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng không hề đơn giản. Phân tích ổn định hệ thống không chỉ dừng lại ở việc xác định hệ thống có ổn định hay không, mà còn phải đánh giá các chỉ tiêu chất lượng như độ dự trữ ổn định, thời gian quá độ, và sai số xác lập. Các phương pháp đồ thị như biểu đồ Bode hay quỹ đạo nghiệm số (root locus) cung cấp cái nhìn trực quan nhưng đòi hỏi kinh nghiệm để diễn giải chính xác. Đặc biệt với các hệ thống bậc cao hoặc có các thành phần phi tuyến, việc phân tích ổn định trở thành một bài toán vô cùng phức tạp.

III. Phương pháp điều khiển cổ điển Nền tảng của tự động hóa

Lý thuyết điều khiển cổ điển là khối kiến thức nền tảng và vẫn được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hiện nay. Cách tiếp cận này tập trung vào việc phân tích và thiết kế các hệ thống điều khiển tuyến tính, bất biến theo thời gian (LTI) trong miền tần số. Công cụ trung tâm của phương pháp này là hàm truyền đạt (transfer function), một biểu thức toán học mô tả mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra của hệ thống sau khi áp dụng biến đổi Laplace. Dựa trên hàm truyền đạt, các kỹ sư sử dụng sơ đồ khối để biểu diễn một cách trực quan cấu trúc của hệ thống, giúp đơn giản hóa việc phân tích các hệ thống phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các khối chức năng cơ bản. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của điều khiển cổ điển là đảm bảo và đánh giá tính ổn định. Các phương pháp như tiêu chuẩn Routh-Hurwitz, biểu đồ Nyquist, và biểu đồ Bode được phát triển để kiểm tra tính ổn định của hệ thống vòng kín và xác định các thông số hiệu năng như độ dự trữ pha và độ dự trữ biên. Hơn nữa, các kỹ thuật thiết kế bộ điều khiển kinh điển, điển hình là bộ điều khiển PID, cũng thuộc phạm vi của trường phái này, mang lại các giải pháp hiệu quả và dễ triển khai cho vô số bài toán điều khiển trong thực tế.

3.1. Phân tích hệ thống qua hàm truyền đạt và sơ đồ khối

Hàm truyền đạt là một khái niệm trung tâm trong điều khiển cổ điển. Nó được định nghĩa là tỷ số giữa biến đổi Laplace của tín hiệu ra và biến đổi Laplace của tín hiệu vào, với giả thiết các điều kiện ban đầu bằng không. Công cụ này cho phép biểu diễn động học của một hệ thống phức tạp bằng một phương trình đại số đơn giản. Để trực quan hóa, sơ đồ khối được sử dụng để mô tả sự tương tác giữa các thành phần khác nhau của hệ thống. Mỗi khối đại diện cho một hàm truyền đạt của một thành phần, và các đường nối thể hiện dòng chảy của tín hiệu. Bằng cách sử dụng các quy tắc rút gọn sơ đồ khối, ta có thể tìm ra hàm truyền đạt tổng thể của toàn bộ hệ thống.

3.2. Đánh giá ổn định với Routh Hurwitz và biểu đồ Nyquist

Ổn định là yêu cầu tiên quyết của mọi hệ thống điều khiển. Tiêu chuẩn Routh-Hurwitz là một phương pháp đại số cho phép xác định số lượng nghiệm của phương trình đặc trưng nằm ở nửa phải mặt phẳng phức mà không cần giải phương trình. Nếu không có nghiệm nào ở nửa phải, hệ thống được coi là ổn định. Trong khi đó, biểu đồ Nyquist là một phương pháp đồ thị mạnh mẽ, vẽ quỹ đạo của hàm truyền đạt vòng hở trong mặt phẳng phức khi tần số thay đổi. Dựa vào số lần quỹ đạo này bao quanh điểm (-1, j0), tiêu chuẩn ổn định Nyquist cho phép kết luận về tính ổn định của hệ thống vòng kín, ngay cả với các hệ có trễ thời gian.

3.3. Thiết kế bộ điều khiển PID và phương pháp quỹ đạo nghiệm số

Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là bộ điều khiển được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp nhờ sự đơn giản, hiệu quả và đáng tin cậy. Nó tính toán giá trị sai lệch và tạo ra một tín hiệu điều khiển dựa trên ba thành phần: tỷ lệ (P), tích phân (I), và vi phân (D). Để tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển PID, phương pháp quỹ đạo nghiệm số (root locus) thường được sử dụng. Đây là một kỹ thuật đồ thị biểu diễn quỹ đạo của các cực của hệ thống vòng kín khi một tham số (thường là độ lợi) thay đổi, giúp các nhà thiết kế lựa chọn giá trị tham số phù hợp để đạt được các yêu cầu về chất lượng điều khiển.

IV. Cách tiếp cận lý thuyết điều khiển hiện đại và tối ưu hóa

Lý thuyết điều khiển hiện đại ra đời để giải quyết những hạn chế của phương pháp cổ điển, đặc biệt là với các hệ thống phức tạp, đa biến (MIMO) và phi tuyến. Thay vì làm việc trong miền tần số với hàm truyền đạt, cách tiếp cận này sử dụng mô hình không gian trạng thái (state-space) trong miền thời gian. Mô hình này mô tả hệ thống bằng một tập hợp các phương trình vi phân bậc nhất, gọi là phương trình trạng thái và phương trình đầu ra. Cách biểu diễn này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về động học bên trong của hệ thống, không chỉ giới hạn ở mối quan hệ vào-ra. Một trong những thế mạnh lớn nhất của điều khiển hiện đại là nền tảng cho các lý thuyết điều khiển tiên tiến. Điều khiển tối ưu tìm cách xác định một luật điều khiển để tối thiểu hóa một chỉ tiêu chất lượng (ví dụ: thời gian, năng lượng tiêu thụ). Các kỹ thuật như điều khiển bền vững (robust control) được phát triển để thiết kế các bộ điều khiển có thể duy trì hiệu suất tốt ngay cả khi mô hình hệ thống không hoàn toàn chính xác hoặc có nhiễu loạn. Hơn nữa, các phương pháp như điều khiển thích nghi (adaptive control) cho phép bộ điều khiển tự động điều chỉnh tham số của nó để thích ứng với sự thay đổi của đối tượng hoặc môi trường.

4.1. Mô hình hóa hệ thống bằng phương pháp không gian trạng thái

Biểu diễn không gian trạng thái là nền tảng của điều khiển hiện đại. Một hệ thống động được mô tả bởi một vector trạng thái, chứa một tập hợp tối thiểu các biến số mà giá trị của chúng tại một thời điểm bất kỳ, cùng với tín hiệu đầu vào, sẽ xác định hoàn toàn hành vi của hệ thống trong tương lai. Mô hình này bao gồm hai phương trình ma trận: phương trình trạng thái mô tả sự biến thiên của vector trạng thái theo thời gian, và phương trình đầu ra liên kết vector trạng thái với tín hiệu đầu ra của hệ thống. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các hệ thống đa biến và là cơ sở để áp dụng các công cụ từ đại số tuyến tính vào việc phân tích và thiết kế hệ thống.

4.2. Giới thiệu về điều khiển tối ưu và điều khiển bền vững

Điều khiển tối ưu là một nhánh quan trọng, tập trung vào việc tìm ra tín hiệu điều khiển và quỹ đạo trạng thái sao cho một hàm mục tiêu (chi phí) được tối thiểu hóa. Bài toán này thường được giải quyết bằng nguyên lý cực đại Pontryagin hoặc quy hoạch động Bellman. Trong khi đó, điều khiển bền vững (robust control) giải quyết vấn đề không chắc chắn trong mô hình hóa. Mục tiêu là thiết kế một bộ điều khiển duy nhất có thể đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cho cả một họ các mô hình đối tượng có thể xảy ra, thay vì chỉ cho một mô hình danh định duy nhất.

4.3. Tìm hiểu điều khiển thích nghi và bộ lọc Kalman tiên tiến

Điều khiển thích nghi (adaptive control) được sử dụng khi các thông số của đối tượng điều khiển không được biết chính xác hoặc thay đổi theo thời gian. Hệ thống điều khiển thích nghi có khả năng "học" hoặc nhận dạng các thông số của đối tượng trong quá trình vận hành và tự động cập nhật luật điều khiển cho phù hợp. Một công cụ quan trọng trong nhiều hệ thống điều khiển hiện đại là bộ lọc Kalman. Đây là một thuật toán đệ quy hiệu quả để ước tính trạng thái bên trong của một hệ thống động từ một chuỗi các phép đo có nhiễu. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống định vị, dẫn đường và điều khiển.

V. Ứng dụng thực tiễn của lý thuyết điều khiển tự động hóa

Lý thuyết điều khiển tự động không phải là một lĩnh vực thuần túy học thuật mà có vô số ứng dụng trong đời sống và công nghiệp. Từ những thiết bị gia dụng đơn giản như máy điều hòa nhiệt độ, máy giặt, cho đến những hệ thống quy mô lớn như nhà máy điện, mạng lưới phân phối nước và hệ thống giao thông thông minh, tất cả đều dựa trên các nguyên tắc của tự động hóa và điều khiển. Trong lĩnh vực robotics, các thuật toán điều khiển phức tạp cho phép robot thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác cao như lắp ráp, phẫu thuật, hay tự hành trong môi trường không xác định. Ngành cơ điện tử là một ví dụ điển hình về sự tích hợp chặt chẽ giữa cơ khí, điện tử và điều khiển tự động để tạo ra các sản phẩm thông minh. Để hiện thực hóa các ý tưởng từ lý thuyết, các kỹ sư và nhà nghiên cứu phụ thuộc rất nhiều vào các công cụ mô phỏng. MATLAB và Simulink đã trở thành tiêu chuẩn công nghiệp để mô hình hóa, mô phỏng và phân tích các hệ thống điều khiển động. Chúng cung cấp một môi trường trực quan để xây dựng mô hình hệ thống, thiết kế bộ điều khiển, và kiểm tra hiệu suất của hệ thống trước khi triển khai trên phần cứng thực tế, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro.

5.1. Vai trò của điều khiển tự động trong Robotics và Cơ điện tử

Trong robotics, lý thuyết điều khiển tự động là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng hoạt động của robot. Các bài toán điều khiển chuyển động, điều khiển quỹ đạo, và điều khiển lực đều dựa trên các nguyên tắc từ điều khiển cổ điển đến hiện đại. Ví dụ, bộ điều khiển PID được dùng để điều khiển vị trí các khớp robot, trong khi các phương pháp dựa trên mô hình không gian trạng thái được dùng cho các robot di động phức tạp. Tương tự, ngành cơ điện tử tích hợp điều khiển tự động vào các hệ thống cơ khí để tạo ra các sản phẩm có hiệu suất cao và tính năng thông minh, như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) trên ô tô, ổ đĩa cứng máy tính, hay các thiết bị y tế chính xác.

5.2. Hướng dẫn mô phỏng hệ thống điều khiển bằng MATLAB và Simulink

MATLAB và Simulink là bộ công cụ không thể thiếu cho kỹ sư điều khiển. MATLAB cung cấp một môi trường tính toán mạnh mẽ với các hàm chuyên dụng để phân tích và thiết kế hệ thống, chẳng hạn như tạo biểu đồ Bode, quỹ đạo nghiệm số, hay thiết kế bộ lọc. Simulink, một môi trường đồ họa, cho phép người dùng xây dựng mô hình hệ thống điều khiển bằng cách kéo và thả các sơ đồ khối. Người dùng có thể mô phỏng hành vi của hệ thống theo thời gian, quan sát các tín hiệu tại bất kỳ điểm nào trong mô hình, và nhanh chóng thử nghiệm các thuật toán điều khiển khác nhau. Việc sử dụng các công cụ này giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, cho phép kiểm chứng các thiết kế một cách hiệu quả.

VI. Tổng kết và tương lai của ngành lý thuyết điều khiển tự động

Tổng kết lại, giáo trình lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại cung cấp một bộ công cụ toàn diện để phân tích và thiết kế các hệ thống có khả năng tự vận hành. Điều khiển cổ điển, với các phương pháp dựa trên hàm truyền đạt và phân tích tần số, vẫn là nền tảng vững chắc và hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Trong khi đó, điều khiển hiện đại, với cách tiếp cận không gian trạng thái, mở ra khả năng giải quyết các bài toán phức tạp hơn, bao gồm các hệ thống đa biến và phi tuyến. Sự kết hợp giữa hai trường phái này trang bị cho các kỹ sư khả năng lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng bài toán cụ thể. Nhìn về tương lai, lĩnh vực lý thuyết điều khiển tự động đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ, hội tụ với các ngành khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo và học máy. Các hệ thống điều khiển thông minh, có khả năng học hỏi, thích nghi và ra quyết định trong các môi trường phức tạp và không chắc chắn, đang trở thành một hướng nghiên cứu trọng tâm. Các công nghệ mới như điều khiển dựa trên dữ liệu, điều khiển phân tán cho các hệ thống mạng lưới, và điều khiển lượng tử hứa hẹn sẽ tạo ra những cuộc cách mạng tiếp theo trong ngành tự động hóa.

6.1. Tóm tắt các khái niệm chính trong điều khiển cổ điển và hiện đại

Để hệ thống hóa kiến thức, cần ghi nhớ các khái niệm cốt lõi. Trong điều khiển cổ điển, đó là hàm truyền đạt, sơ đồ khối, các tiêu chuẩn ổn định (Routh-Hurwitz, Nyquist), các phương pháp phân tích tần số (Bode), và các kỹ thuật thiết kế như quỹ đạo nghiệm sốbộ điều khiển PID. Đối với điều khiển hiện đại, các khái niệm trung tâm bao gồm mô hình không gian trạng thái, tính điều khiển được và quan sát được, các phương pháp thiết kế bộ điều khiển phản hồi trạng thái, và các lý thuyết nâng cao như điều khiển tối ưu, bền vững, và thích nghi. Nắm vững sự khác biệt và mối liên hệ giữa hai cách tiếp cận này là chìa khóa để trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực.

6.2. Xu hướng phát triển của các hệ thống điều khiển thông minh

Tương lai của lý thuyết điều khiển tự động gắn liền với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống điều khiển thông minh đang được nghiên cứu và ứng dụng, bao gồm điều khiển mờ (fuzzy control), điều khiển mạng nơ-ron (neural network control), và các thuật toán học tăng cường (reinforcement learning) cho các bài toán điều khiển. Những phương pháp này cho phép hệ thống xử lý thông tin không chắc chắn, học hỏi từ kinh nghiệm và tự tối ưu hóa hành vi của mình mà không cần một mô hình toán học chính xác từ trước. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm xe tự lái, robot tự hành thông minh, quản lý lưới điện thông minh, và các quy trình sản xuất linh hoạt, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành tự động hóa.

16/07/2025
Giáo trình lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

TS NGUYEN THUONG NGO LY THUYET | THONG THUONG VA HIEN DAI EBOOEBRBM Tun kiem tà Ï : uy Cà) NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT a PGS.TS NGUYÊN THƯƠNG NGÔ Lý thuyết ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG THÔNG THƯỜNG VÀ HIỆN ĐẠI Quyển 2 HỆ XUNG SỐ (In lần thứ3 có chính sửa) "am NHÀ XUẤT BẤN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT HÀ NỘI- 2009 LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG THÔNG THƯỜNG VÀ HIỆN ĐẠI quyển 2 HE XUNG SO PGS.TS NGUYÊN THƯƠNG NGÔ Chịu trách nhiệm xuất bản: TS. THAM VĂN DIEN Điện tập. NGUYÊN NGỌC KHUẺ Ve bia: ĐĂNG NGỌC QUANG NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VA KY THUAT, 70 Trần Hưng Đạo, Hà Nai In 1.000 cuốn, khổ 16 x 24cm, tại Xưởng in NXB Văn hoá Dân tộc Số đăng ký KHXB: 209-2009/CXB/63. Quyết định xuất bản số: 150/2ĐXB-NXBKHKT ngày 35/5/2009 In xong và nộp lưu chiểu Quý lII nam 2009.

LỜI NÓI ĐẦU Điều xhiến tự động số lịch v7 phát triên từ ước công ngưyên, đồng 5ổ nước có phao điều chỉnh của Klesihses ở lỰy Lạp. Hệ điểu chỉnh nhiệt độ đâu tiên đo Cornelis Diehbel ¿1572 - 16331 người Hà la chế. Hệ điều chính muức đầu tiên là của Folzunov người Nga (176), Hệ điều chỉnh tốc độ cược ứng dung trong công nghiệp đầu t:ên Vi can Tame Wate 11769), Thời kỳ trước năm 1H68 là thời kỹ chế tạo những hệ tự động the tặc giác Gặp công trình nghiên cứu lý thuyết bất đấu từ Maxwell, để cảnđến ảnh hướng cua số đổi với chải lượng của hệ,L. Vysnhe gradsku với cong wink toán học về chính Thể chiến lấn thú hai đồi hỏi sự phát triển về lý thuyết và ứng dung để có trừng máy hay lái tư động, những hề điều khiến vị rí của các loại pháo, điều hiển sy dong của các raäa vv.

Những nã m 1950, các phương | p tan học và phân tịch đã phát triểi xà đưa vào ứsg dung nhanh chóng. Õ Mỹ thị» hành hướng nghiền cửu trong miền tần số với các công trình ứng đựng cua Bođe, Nyquist và Black & các trung tan thí nghiệm điện tín. Trong khi ấy. ơ Liên X6 (cũ) chú trọng lĩnh vực lý thuyết điều khiến và ứng đụng trong miễn thồi gian Từ những năm 1980, mấy tính s6 bất đấn được sử đúng rộng rãi, cho phép cđiểu khiển vát độ chính xác cao các đội tượng khác nhau Với sự ra đời của vệ tỉnh, thời đại vñ trụ bất đầu, các hệ điền khiển ngày cảng: phức tạp hơn và đòi hổi chải lượng cao hơn.

Các phương phép của Liapunol, Mimorsky cũng nhữ lý thuyết diễn khiên tối tu hiện đại của L. Pontryagin Lien Xã cũ) của R. Relman (Mỹ) có ý nghĩa a tất lớa. Các nguyên tắc điều khiển thich + ghi, điều khiển bên vững, điều khiển mờ, các "hệ thông minh" v.

ra đời và được Ấp dụng có hiệu quả vào thực tiết Rõ rằng là trong việc phản tích và tổng hợp các hệ diên khiển hiện nay, việc xử dụng đồng thời miền tắn số và mign thời gimm là ấn thiết [21] Việt Nam, từ nhiững năm 1960, Đảng và nhà nước ta đã quan tâm đến việc: div tye cin bd va aghiên cứu khoa học trøng Tinh vực này, Tiện nay, công nghệ tự động là một trong những hướng phát triển công nghệ mũi nhộn của đất nuốc lương thế kỷ 21. Nghị qeyết 37CP củn chính phủ về Chương trình Tự động hóa Quốc gia đã M ding định vai tò quát trọng cứa ng gghệ nà Những cũ p lớn Xà trong điển hiện =ay đều được tư động hóa ở mức độ tướng đối cáo vũ chả yếu do nước ngoài đảm nhiệm, Để 'àm chủ cược các cong nghệ mới này, cán hộ kỹ thuật không nhữi phải có xhả năng sử dung tốt mi nhải có kiến thức cần ;hiết vd cy tâm nghiền cú, ứng đựng để hòa nhà vào trào lưu chung của thể giái. Mang inlermer ngày cảng được sử dụng tối đá cho việc phổ biển những kiến hức mới, cho việc tóc tập, sghiên cits. Tuy nhiều, khong phải bất cử ai, ở đầu có thể sử dụng có hiệu gu nhữ việc lọ: tập.

nghiên cứu những kiến thực mộ cách có hé thống, Công cụ để điều khiển tr động không ngừng đổi mới và hoàn thiện, nhưcg nguyen ly co ban vin khong thay đổi đáng kể. Tuy vậy cho đến này, các tài Tiện về những vấn để nêu trên - điết đó thúc đẩy tác giá biến soán bộ sách Hồ Mộ sách gốm bốn quyến. Quyễn + "Ly thmyếi điền khiển tự đàng - hệ pen unde’ dX xuất bún năm 3001, Quyển 3 "Lý thuyết điển khiêm nự đụng tháng thường vô hiện dại - He phi tusein - He ngẫu uhiền” xuất bản năm 2003, Quyển $ Hệ tối un và thích nghỉ - có tên là "LÝ dườyết điển khiển tự động biện dụ đi tại bản tăm 200) Pay là quyển 2 2/2 Aeig sở" nhắm phục v cho việc sư dụng máy tính để điều khiển c đổi tượng, các qui trina u xuất. Nội dung sách một nuit các đặc điêm của hệ gián doan nói chung cũng nhự hệ xưng số nối rie khí chị ý đến các phương phán khảo sát và tổng hợp hé đã đúng ở hệ liê người đọc đề Gếp thu.

Các phường pháp trong miều tin sổ và miền thời gian đều được để lúp sinh viên văn nấm được những kiến thức toán học gắn “id với kiế: thức thục tế, vừa có khá sáng giải quyết những bà: toán nhức :úp ở hẻ thống êm, Ö mỗi phần đều có buởng dân sư ải g máy tin để mô phòng cũng như nhiều ví đụ, nhiều bài tập có chỉ cần thiết để đi đến đấp án. Gách để cặp nhiều xấn để, nêu nhiều vĩ dụ thực tế, nhiềt: bài tập với đáp y đủ và được dùng làm tài Tiện học tập, tham khao cho sinh viế», nghiên cứu sinh cán bộ khoa học kỹ Hany Xách mới in Lin As chắc khong ánh khỏi thiểu sót, mong bạn lồng gáp # kiến để lầu lái bản sa được hoàn thiền hơn, Tức gia chán thành cảm ơn các bạn đông nghiệp, các cán hệ thuậc Nhà xuất bán Khoa học và Kỹ thuả idip dỡ thiết thực để hoàn thành được tận sách nay Tác giá Chutang 1 KHÁI NIỆM CHUNG 1. LƯỢNG TỪ HOÁ VÀ ĐÁ ĐIỂM luyởng tử hoá là quá trình biển đổi :ín hiệu tiên tục thành tíu hiện gián đoạn. Ö các hệ liêu Lục, tín hiệu chứa đựng thông tiá về: ch hay những tín hiệu nào khát 'à hen tạc theo tới gian (hình 1.

Bên cạnh, nhường pháp :vuyễn và biến đổi liên bạn, côn, có các paưng nhấp giin đoạn. Taưởng sử hoá hay giãn deat hod Hút s6 thể thực hiện theo thời gian, theo muie hoy Bổn hap Tượng tử koa theo shod gian Íà phương yhấp lấy tín hiên tại c thềi điểm nhất định, thường là cách nhau một chủ xỹ T gọi La chu hj lượng tử hoã tay thời gian lly md (nh 1. Tưởng tử beá theo múc ;ã phương phần lay thong tin các mức mà lín biện đạt ĩ được. Thông thường các mức cách nhau một or đại lượng q đình L.

ink it Tượng sử hoá hỗn bợp là phương pháp kết hip bai dang noi tren. O rfc ;hối điểm nhất định, nị" eth at số nhận được là mức gân — ‡ ——~ nhất mà tin đạt | số {mm được thình t tỒ, : ñ ñ Tug thude vin dang - qe 8 T1 5 TỚI lượng tủ hoá ma các hệ tự động gian đoán due Hina 12 phân tháng ba lạạ: kháe nhân: hệ vựng - nếu íL nhất một srong các đại lượng dar trưng chó trang thái sua hệ được lượng tủ hod thea tha gran: hé rele ~ tưởng ung với lượng bử hoá thea mức và kế xứng số tướng ủng vei Lung tH hos vita Lice thai giản, vừa. hen mức Ở mà: bằng ae) pa kết quả thực nghiêm nào đồ ssà ứng, vai c ác thời điểm nhất — định tí kỳ lượng t hod) người la gt những kết quá dã được quy Tron (mEe), có thể xem là mật dạng hượng Ur hoa hin hap. Gì Hệ völe côn là hệ tĩnh nai chung nên sẽ để sập 4 cổ 9 sata, Tateng Lit had theo thố: gián biến đổi > ham liên tue thi nh hàm rồi rạc nh ä hình 1.1 và tụng độ của kảm là tuột chuối xung Quá mình được thực hiện bất bộ điển chế ving như ở Hình LẺ, BO ad chế sung cố chức n ø hiến đổi thông số của xung ở đâu ra cheo thong sé cin higu ở đầu vào.

Ví dụ bộ điều che xung :a0 nến những xung chữ nhạt thì thông số cia xung ở đầu ra là: H_ Biến độ xung: 8 ~ Đô rộng gung „ T- Chủ kỹ xung G hình 1.3a cá u(U là tín biểu liên rục, ở hình 1.3h, các xung chữ nhậ: có độ rộng không déi (B = “7 = const), còn biên đô H tỷ lệ với tung đò của sín hiệt ði rạc ở đâu vào ứng ới phương pháp điều hiên. Ở hình Lỏe - độ ròng wun thay đối theo tung đồ tướng ứng của tín hiện rời rạc ở đầu vào (H = const. B= vay với hệ số lâp đấy + < 1) ta có phường pháp điều rộng. Nếu ở đầu ra của bộ điểu chế xung là những xung có biển đô và dễ rộng không đổi nhưng pha n phu thước tùng độ twang ng ở đầu vào, ta cô phương pháp điểu pha (hình về 1.

Ngoài ra, nếu ở đầu va là một, ge í1 ut) | vua châm xung mà tấn số phụ thuộc vào zin hiểu đu vao, :a có phương phạp điểu tẩm, trong trường hợp nay T= conse, Tình L4 8ø để tổng quả, của hệ xung như ở hình 1.4 gồm có phần tử rạo xung và phần tử liên tục, TIệ xung có thể tuyên linh hay phi tuyến tính (nếu có phẩn tử phi tuyến). Hà xung theo phương pháp điều rộng là phi ruyễn tính. Hệ xung - số là hệ phi n vi lượng tử hoá theo mức là thuật toán phi tuyến tính. Nếu lướng tử hod theo mức với chênh lệch rất bé, có thể xem hệ xung - số là hệ xưng điểu biên.

của hệ xung số như ở hình 1. Máy ưnh số MT thực hiện chức nàng của cơ cấu đặt các đại lượng mong, uốn, so sánh và điều khiển. Tín hiệu điểu khiến gián doạn cỗa mác tính 1 được biến đổi thanh tín hiệu liên tục “hắt olin doan | Phan nt dé điểu Khign đối tượng ĐT qua ba MT DA is chuyển đổi D-A. Trạng thái của đổi triợng được phan ảnh về máy tính qua bộ chuyển đối A-D từ lín hiệu liên tục của đối tượng thành tín hiệu gián đoạn ¢ in may tính Bộ chuyển đổi i đóng vai trò của phản sử xung.

VT DU VE CAC HE GTAN BOA I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ