Cơ Sở Kinh Tế và Giải Pháp Giải Quyết Đình Công Tại TP.HCM

Tài liệu nghiên cứu Cơ sở kinh tế và những giải pháp giải quyết đình công tại tp hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2007

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đình Công Ở TP

Đình công, một hiện tượng tất yếu trong nền kinh tế thị trường, là vũ khí cuối cùng của người lao động (NLĐ) để bảo vệ quyền lợi khi bị người sử dụng lao động (NSDLĐ) xâm phạm. Quyền đình công đã được luật pháp Việt Nam và nhiều quốc gia công nhận. Tuy nhiên, tại TP.HCM, tình hình đình công diễn biến phức tạp, đặc biệt trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN). Đa số các cuộc đình công diễn ra trái luật, xuất hiện các phần tử kích động, lợi dụng đình công để trục lợi, thậm chí có hành vi bạo lực. Nhiều doanh nghiệp liên tục xảy ra đình công trái luật, với số lượng người tham gia và thời gian kéo dài ngày càng tăng. Tình trạng NLĐ bị trù dập sau đình công cũng bắt đầu xuất hiện. Chính quyền TP.HCM đã xác định đình công là vấn đề cần quan tâm nghiên cứu trong chương trình khoa học xã hội nhân văn. Việc nghiên cứu cơ sở kinh tế và giải pháp cho vấn đề này mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn.

1.1. Khái niệm Đình Công Theo ILO và Pháp Luật Việt Nam

Văn phòng ILO khu vực Châu Á – Thái Bình Dương định nghĩa đình công là sự tạm ngừng làm việc của một nhóm công nhân để đưa ra các yêu sách về lương, giờ làm việc, điều kiện làm việc. Luật Lao động Thái Lan định nghĩa đình công là việc NLĐ ngừng công việc hàng loạt do tranh chấp lao động. Điều 172 Bộ luật Lao động Việt Nam định nghĩa đình công là sự ngừng việc tạm thời, tự nguyện và có tổ chức của tập thể lao động để giải quyết tranh chấp lao động tập thể. Các định nghĩa đều nhấn mạnh tính chất tập thể, tự nguyện và mục đích kinh tế - xã hội của đình công, dù có sự khác biệt nhỏ về diễn giải.

1.2. Đặc Điểm Cơ Bản Của Đình Công Tính Chất Tập Thể và Yêu Sách Kinh Tế

Đình công có nhiều đặc điểm, trong đó quan trọng nhất là tính tập thể. Đình công phải là sự ngừng việc triệt để của tập thể NLĐ, có sự liên kết chặt chẽ giữa họ, cùng ngừng việc vì mục tiêu chung. Đình công phải phát sinh từ tranh chấp lao động tập thể, khi tập thể NLĐ không đồng ý với việc giải quyết tranh chấp của cơ quan có thẩm quyền. Tính tổ chức cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi sự phối hợp về ý chí và tổ chức của NLĐ. Cuối cùng, đình công luôn đi kèm với các yêu sách, chủ yếu liên quan đến lợi ích kinh tế như tiền lương, thưởng, chế độ BHXH, giờ làm việc, ký kết và thực hiện HĐLĐ.

II. Phân Loại Đình Công Theo Pháp Luật Hợp Pháp và Bất Hợp Pháp

Việc phân loại đình công thành hợp pháp và bất hợp pháp có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Đình công hợp pháp được pháp luật bảo vệ và NLĐ tham gia không bị xử lý kỷ luật. Ngược lại, đình công bất hợp pháp không được pháp luật bảo vệ và NLĐ có thể bị xử lý. Việc xác định tính hợp pháp của đình công dựa trên nhiều yếu tố, từ tranh chấp lao động, thủ tục tổ chức, đến ngành nghề của doanh nghiệp.

2.1. Điều Kiện Để Một Cuộc Đình Công Được Xem Là Hợp Pháp

Một cuộc đình công được coi là hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện: phát sinh từ tranh chấp lao động tập thể trong phạm vi quan hệ lao động; được tập thể NLĐ tiến hành trong phạm vi doanh nghiệp; tập thể lao động không đồng ý với quyết định của hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh mà không khởi kiện tòa án; lấy ý kiến NLĐ về đình công theo quy định; việc tổ chức và lãnh đạo đình công tuân theo quy định của pháp luật; doanh nghiệp nơi đình công không thuộc danh mục doanh nghiệp cung ứng các sản phẩm, dịch vụ công ích và doanh nghiệp thiết yếu; không vi phạm quyết định của Thủ tướng Chính phủ về việc hoãn hoặc ngừng đình công.

2.2. Hậu Quả Pháp Lý Của Đình Công Bất Hợp Pháp Đối Với Người Lao Động

Đình công bất hợp pháp là khi thiếu một trong các điều kiện trên. Hậu quả là cuộc đình công đó không được pháp luật thừa nhận và NLĐ tham gia có thể bị xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật lao động và nội quy lao động của doanh nghiệp. Ngoài ra, NLĐ tham gia đình công bất hợp pháp có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho doanh nghiệp nếu đình công gây ra thiệt hại về tài sản hoặc kinh doanh.

III. Cơ Sở Kinh Tế Của Đình Công Mối Liên Hệ Tiền Lương Giá Cả

Cơ sở kinh tế của đình công nằm ở mối quan hệ giữa tiền lương, giá cả hàng hóa và sức lao động (SLĐ). Khi tiền lương không đủ bù đắp chi phí sinh hoạt do giá cả tăng cao, hoặc khi tiền lương không tương xứng với năng suất lao động, NLĐ sẽ cảm thấy quyền lợi bị xâm phạm. Điều này dẫn đến tranh chấp lao động và có thể dẫn đến đình công. Quan hệ cung – cầu lao động cũng ảnh hưởng đến đình công. Khi cung vượt cầu, NSDLĐ có thể ép giá NLĐ, gây ra bất mãn.

3.1. Tác Động Của Quan Hệ Cung Cầu Lao Động Đến Đình Công

Khi cung lao động lớn hơn cầu lao động, NSDLĐ có ưu thế trong đàm phán tiền lương và điều kiện làm việc. Họ có thể trả lương thấp hơn, yêu cầu làm việc nhiều hơn, hoặc đưa ra các điều kiện làm việc không tốt. Điều này có thể gây ra sự bất mãn trong NLĐ, đặc biệt là khi họ nhận thấy rằng họ không được trả công xứng đáng cho công sức của mình. Ngược lại, khi cầu lao động lớn hơn cung lao động, NLĐ có ưu thế hơn và có thể yêu cầu tiền lương và điều kiện làm việc tốt hơn. Nếu NSDLĐ không đáp ứng, NLĐ có thể đình công để gây áp lực.

3.2. Mối Quan Hệ Giữa Tiền Lương Tối Thiểu Và Số Lượng Đình Công

Việc chậm điều chỉnh chính sách tiền lương tối thiểu là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến đình công. Khi tiền lương tối thiểu không đáp ứng được mức sống tối thiểu, NLĐ buộc phải tìm kiếm các nguồn thu nhập khác, làm thêm giờ, hoặc chấp nhận các điều kiện làm việc không tốt. Nếu NSDLĐ không chịu tăng lương, NLĐ có thể đình công để yêu cầu cải thiện điều kiện sống. Tiền lương tối thiểu phải được điều chỉnh phù hợp với sự thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ để đảm bảo mức sống tối thiểu cho NLĐ.

IV. Thực Trạng Đình Công Tại TP

Tình hình đình công tại TP.HCM diễn biến phức tạp từ năm 1990 đến nay, đặc biệt trong các doanh nghiệp có vốn ĐTNN. Các nguyên nhân chủ yếu bao gồm: chậm điều chỉnh chính sách tiền lương tối thiểu, NSDLĐ vi phạm lợi ích kinh tế hợp pháp của NLĐ, và sự mất cân bằng cung – cầu lao động. Đình công gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho cả NSDLĐ và NLĐ, đồng thời ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế – chính trị – xã hội và môi trường đầu tư.

4.1. Vi Phạm Lợi Ích Kinh Tế NLĐ Nguyên Nhân Chính Gây Ra Đình Công

NSDLĐ vi phạm lợi ích kinh tế hợp pháp của NLĐ là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến đình công. Các hành vi vi phạm có thể bao gồm: trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu, không trả lương làm thêm giờ, không đóng BHXH, BHYT, không thực hiện đúng các quy định về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, hoặc sa thải NLĐ trái pháp luật. Khi quyền lợi bị xâm phạm, NLĐ có thể đình công để yêu cầu NSDLĐ chấm dứt hành vi vi phạm và bồi thường thiệt hại.

4.2. Tác Động Tiêu Cực Của Đình Công Đến Kinh Tế và Xã Hội TP.HCM

Đình công gây ra nhiều tác động tiêu cực. Đối với NSDLĐ, đình công làm gián đoạn sản xuất, giảm doanh thu, tăng chi phí, và ảnh hưởng đến uy tín. Đối với NLĐ, đình công có thể dẫn đến mất việc làm, giảm thu nhập, và bị xử lý kỷ luật. Đối với xã hội, đình công gây mất trật tự, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư, và làm giảm lòng tin của nhà đầu tư nước ngoài. Vì vậy, cần có các giải pháp hiệu quả để giải quyết tranh chấp lao động và ngăn ngừa đình công.

V. Giải Pháp Giải Quyết Đình Công Cải Thiện Chính Sách Tiền Lương

Để giải quyết vấn đề đình công, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước, doanh nghiệp và công đoàn. Các giải pháp cần tập trung vào cải thiện chính sách tiền lương, đảm bảo lợi ích kinh tế hợp pháp của NLĐ, củng cố cơ chế ba bên, và điều tiết cung – cầu lao động. Đồng thời, cần hoàn thiện pháp luật lao động, tăng cường công tác quản lý và thanh tra Nhà nước về lao động.

5.1. Cải Tiến Chính Sách Tiền Lương Tối Thiểu Chìa Khóa Giảm Đình Công

Cần cải tiến chính sách tiền lương tối thiểu theo hướng đảm bảo mức sống tối thiểu cho NLĐ và gia đình họ. Tiền lương tối thiểu cần được điều chỉnh định kỳ, phù hợp với sự thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp trả lương cao hơn mức lương tối thiểu, dựa trên năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh. Việc này cần kết hợp với cơ chế đối thoại xã hội để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

5.2. Giải Pháp Đảm Bảo Quyền Lợi Kinh Tế Hợp Pháp Của Người Lao Động

Doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật lao động, thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đối với NLĐ như trả lương đúng hạn, đóng BHXH, BHYT, đảm bảo an toàn lao động. Công đoàn cần tăng cường vai trò đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NLĐ, chủ động tham gia giải quyết tranh chấp lao động. Về phía nhà nước, cần tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật lao động của doanh nghiệp, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

VI. Tương Lai Quan Hệ Lao Động Giải Quyết Đình Công Tại TP

Dự báo tình hình đình công còn diễn biến phức tạp, cần có quan điểm và giải pháp chủ động. Cần xác định đình công là một hiện tượng khách quan trong nền kinh tế thị trường, nhưng cần hạn chế các cuộc đình công trái pháp luật. Giải pháp cần tập trung vào phòng ngừa, giải quyết tranh chấp lao động một cách hòa bình, đảm bảo hài hòa lợi ích của các bên.

6.1. Củng Cố Cơ Chế Ba Bên Giải Pháp Hiệu Quả Giải Quyết Đình Công

Cần củng cố và thực hiện hiệu quả cơ chế ba bên (Nhà nước, doanh nghiệp, công đoàn) trong việc giải quyết tranh chấp lao động. Cơ chế ba bên cần đảm bảo sự tham gia bình đẳng của các bên, tôn trọng ý kiến của nhau, và tìm kiếm giải pháp thỏa đáng. Việc giải quyết tranh chấp lao động cần được thực hiện một cách nhanh chóng, kịp thời, và minh bạch để ngăn ngừa đình công.

6.2. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Lao Động Quản Lý Nhà Nước

Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định của pháp luật về lao động, đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và phù hợp với thực tiễn. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý và thanh tra Nhà nước về lao động, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Việc xây dựng bản hướng dẫn lương hàng năm cũng là một giải pháp quan trọng để giúp doanh nghiệp và NLĐ hiểu rõ hơn về chính sách tiền lương và đảm bảo quyền lợi của mình.

24/05/2025
Cơ sở kinh tế và những giải pháp giải quyết đình công tại tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÌNH CÔNG TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 1. Khái niệm Văn phòng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương của ILO đưa ra khái niệm: Đình công (strike) được hiểu là “Một sự tạm ngừng có dự tính trước hoặc không chịu làm việc của một nhóm công nhân của một doanh nghiệp hoặc một vài doanh nghiệp để biểu thị sự quyết tâm hoặc đưa ra các yêu sách về tiền lương, giờ làm việc hay điều kiện làm việc” [6, 14]. Theo luật QHLĐ của Thái Lan thì “Đình công là việc những NLĐ ngừng công việc hàng loạt với tính chất tạm thời do có tranh chấp lao động”(điều 5) [6, 15] Cuốn Bách khoa toàn thư của Cộng Hòa Pháp định nghĩa “Đình công là ngừng việc có bàn tính, nhằm nhấn mạnh những yêu sách mà NSDLĐ không muốn làm thỏa mãn” Điều 172 Bộ luật lao động Việt Nam cũng đưa ra định nghĩa “Đình công là sự ngừng việc tạm thời, tự nguyện và có tổ chức của tập thể lao động để giải quyết tranh chấp lao động tập thể” [12, tr 77). Hầu như ở quốc gia nào cũng đưa ra khái niệm về đình công và thừa nhận quyền đình công của NLĐ trong Hiến pháp (như ở Cộng hòa liên bang Đức, Pháp) hoặc trong Bộ luật lao động (Như ở Liên bang Nga, Philippin, Thái Lan…).

Tuy có nhiều khái niệm khác nhau về đình công nhưng nhìn chung có thể nhìn nhận vấn đề đình công dưới hai góc độ sau: - Dưới góc độ kinh tế – xã hội, đình công được coi là quyền kinh tế – xã hội của NLĐ trong nền KTTT, là biện pháp đấu tranh kinh tế được thực hiện bởi những NLĐ, nhằm gây sức ép để đạt những yêu sách nhất định gắn với lợi ích kinh tế hoặc lợi ích nghề nghiệp phát sinh trực tiếp từ QHLĐ như tiền lương, tiền thưởng, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, bảo đảm các chế độ BHXH, BHYT. Đình công xảy ra có thể gây thiệt hại về kinh tế hay đe dọa gây thiệt hại về kinh tế nên đình công có thể – 8– gây được áp lực với NSDLĐ, giúp tập thể NLĐ đạt được các yêu sách về quyền và lợi ích. Đình công không phải là biện pháp duy nhất để những NLĐ đạt được mục đích của mình, nhưng với sức ép mà đình công có khả năng tạo ra, đình công thường được những NLĐ coi là cách thức có hiệu quả, là “vũ khí lợi hại” mà tập thể lao động sử dụng trong cuộc đấu tranh kinh tế với NSDLĐ để bảo vệ các quyền và lợi ích của họ. Đình công là hành vi ngừng việc được thực hiện bởi ý chí tự nguyện của nhiều NLĐ.

Khả năng liên kết và tập hợp sự tham gia đông đảo của những NLĐ là một trong những nhân tố quyết định thắng lợi cuả một cuộc đình công. - Dưới góc độ pháp lý, đình công là một quyền của NLĐ được pháp luật thừa nhận (theo điều 8 công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa của Liên hiệp quốc). Quyền đình công được hiểu là quyền nghỉ việc tập thể nhằm buộc NSDLĐ hoặc các chủ thể khác phải thỏa mãn những yêu sách chính đáng của mình. Tuy nhiên, quyền đình công này chỉ giới hạn trong khuôn khổ pháp luật cho phép và phải tuân theo những trình tự, thủ tục nhất định do pháp luật quy định.

Vì là một loại quyền của NLĐ nên đình công phải được thực hiện thông qua hành vi ngừng việc của chính những NLĐ, nhằm hướng tới những lợi ích nghề nghiệp và xuất phát từ QHLĐ. Quan điểm của tổ chức Lao động quốc tế (ILO) và đa số các quốc gia đều cho rằng, các cuộc đình công kinh tế được thực hiện vì những lợi ích gắn với QHLĐ mới thuộc phạm vi cho phép của quyền đình công. Những cuộc đình công chính trị đều không thuộc phạm vi QHLĐ và vượt ra ngoài khuôn khổ của quyền đình công. NLĐ có quyền tự quyết định tham gia hay không tham gia đình công, tự do ý trí trong việc đưa ra yêu sách.

Nhưng việc thực hiện quyền đình công của NLĐ lại không thể thông qua hành vi cá nhân, mà phải thực hiện thông qua hành động đồng loạt ngừng việc của tập thể lao động. Việc một cá nhân NLĐ ngừng việc nhằm nêu yêu sách mang tính cá nhân, không được sự ủng hộ của những NLĐ khác không được coi là biểu hiện của quyền đình công và nằm ngoài phạm vi được phép thực hiện của quyền đình công. Như vậy, đình công là một loại quyền cho phép NLĐ – 9– được tự do lựa chọn cách xử sự trong khuôn khổ pháp luật, nhưng việc thực hiện quyền này phải thông qua hành vi mang tính tập thể, là sự tự nguyện ngừng việc của những NLĐ. Trên cơ sở những vấn đề nên trên, có thể thấy đặc điểm chung nhất của đình công đó là biện pháp đấu tranh kinh tế của những NLĐ, được thực hiện bằng cách ngừng việc tập thể và có tổ chức, nhằm gây sức ép buộc NSDLĐ phải chấp nhận các yêu sách gắn với quyền và lợi ích của NLĐ.

Đặc điểm cơ bản của đình công Tuy có nhiều quan điểm khác nhau về đình công, nhưng nhìn chung tất cả đều thống nhất ở một số đặc điểm sau của đình công: ¾ Đình công biểu hiện thông qua sự ngừng việc triệt để của NLĐ và do tập thể NLĐ tiến hành. Sự ngừng việc của NLĐ được thể hiện ở nhiều dạng và nhiều mức độ khác nhau. Nhưng đình công thường được biểu hiện ở sự ngừng việc một cách triệt để của tập thể NLĐ mà đúng ra họ phải thực hiện công việc theo HĐLĐ, theo thỏa ước lao động và theo quy chế của nơi làm việc. Vì vậy, tất cả những sự ngừng việc không triệt để như nghỉ việc lẻ tẻ, làm việc cầm chừng, lãn công không được xác định là đình công.

Ngừng việc trong đình công khác với việc chấm dứt QHLĐ. Đình công chỉ là việc những NLĐ tạm thời không thực hiện nghĩa vụ lao động với mục đích gây thiệt hại với chủ thể cần thiết để tạo ra sức ép về kinh tế. Những NLĐ khi đình công không nhằm mục đích chấm dứt QHLĐ và luôn sẵn sàng trở lại làm việc nếu được chấp nhận các yêu sách về quyền và lợi ích. Vì vậy, đình công biểu hiện ra bên ngoài là hành vi ngừng việc tạm thời (tạm ngưng QHLĐ), không phải là hành vi đơn phương chấn dứt QHLĐ (bỏ việc vĩnh viễn).

Đình công là hiện tượng phản ứng có tính chất tập thể được tiến hành bởi những NLĐ. Tính tập thể của một cuộc đình công phải đồng thời thể hiện ở hai dấu hiệu là có sự tham gia của nhiều NLĐ và giữa họ có sự liên kết mật thiết, cùng ngừng việc vì mục tiêu chung – 10 – ¾ Đình công phải phát sinh từ tranh chấp lao động tập thể. NLĐ được tiến hành đình công khi tập thể NLĐ không đồng ý với việc giải quyết tranh chấp lao động tập thể của cơ quan có thẩm quyền. Do đó, không có tranh chấp lao động tập thể thì không phát sinh đình công.

¾ Đình công luôn có tính tổ chức: đình công là sự ngừng việc triệt để của NLĐ nhưng sự ngừng việc này đòi hỏi phải có sự phối hợp về mặt ý chí và tổ chức của những NLĐ với nhau. Nghĩa là sự ngừng việc này phải có sự lãnh đạo, chỉ đạo, sự tổ chức và điều hành chung của một cá nhân, một nhóm người hay sự phối hợp của tập thể NLĐ. ¾ Đình công bao giờ cũng đi liền với các yêu sách, trong đó chủ yếu là những yêu sách liên quan đến lợi ích kinh tế: tiền lương, tiền thưởng, chế độ BHXH, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, ký kết và thực hiện đúng HĐLĐ … Ngoài ra còn có các yêu sách khác như yêu sách về chấm dứt các hành vi đối xử thô bạo, chống xa thải tùy tiện, yêu sách về vệ sinh, an toàn lao động… Đình công là một quyền cơ bản của giai cấp công nhân và những NLĐ, là phương tiện cuối cùng để họ có thể tự bảo vệ mình khi cần thiết, nhất là trong điều kiện của nền KTTT. Đối với những nước có nền kinh tế phát triển và ổn định thì đình công là một vấn đề hết sức quen thuộc và được pháp luật cho phép 1.

Phân loại đình công ¾ Đình công hợp pháp: Cuộc đình công được coi là hợp pháp khi hội đủ các điều kiện sau đây: - Thứ nhất: phải phát sinh từ tranh chấp lao động tập thể và trong phạm vi QHLĐ, tức là về chủ thể phải là tranh chấp của tập thể lao động trong doanh nghiệp hoặc trong bộ phận kết cấu của doanh nghiệp. Về nội dung, tranh chấp lao động phải liên quan đến quyền và lợi ích chung của tập thể lao động trong doanh nghiệp hoặc trong kết cấu của doanh nghiệp và không vượt ra ngoài phạm vi QHLĐ (phạm vi QHLĐ gồm: tiền lương, thỏa ước lao động tập thể, HĐLĐ, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, BHXH, kỷ luật lao động, những quy định riêng đối với lao động nữ, trách nhiệm vật chất, vệ sinh lao động, an toàn lao động.) – 11 – - Thứ hai: cuộc đình công được tập thể những NLĐ làm việc tại doanh nghiệp tiến hành trong phạm vi doanh nghiệp (có thể là trong toàn bộ doanh nghiệp hoặc một bộ phận của doanh nghiệp) - Thứ ba: tập thể lao động không đồng ý với quyết định của hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh mà không khởi kiện tòa án giải quyết. - Thứ tư: lấy ý kiến NLĐ về đình công theo quy định tại điều 172a, điều 174a và khoản 1, khoản 3, điều 174b của Bộ luật lao động sửa đổi, bổ sung có hiệu lực từ ngày 01/07/2007 về kết quả lấy ý kiến của NLĐ và gửi bản yêu cầu đình công. Cụ thể như sau: Việc đình công do Ban chấp hành Công đoàn cơ sở tổ chức và lãnh đạo.

Đối với doanh nghiệp chưa có ban chấp hành công đoàn cơ sở thì việc tổ chức và lãnh đạo đình công phải do đại diện được tập thể lao động cử tổ chức và lãnh đạo. Đình công được quyết định sau khi lấy ý kiến của tập thể lao động tán thành bằng cách bỏ phiếu kín hoặc lấy chữ ký. Đối với doanh nghiệp hoặc bộ phận doanh nghiệp có dưới 300 NLĐ thì lấy ý kiến trực tiếp của NLĐ. Đối với doanh nghiệp hoặc bộ phận doanh nghiệp có từ 300 NLĐ trở lên thì lấy ý kiến của thành viên Ban chấp hành công đoàn cơ sở, Tổ trưởng tổ công đoàn và Tổ trưởng tổ sản xuất; trường hợp không có công đoàn cơ sở thì lấy ý kiến của Tổ trưởng, Tổ phó tổ sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Giải Pháp Giải Quyết Đình Công Tại TP.HCM: Cơ Sở Kinh Tế và Thực Trạng cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình đình công tại TP.HCM, phân tích các nguyên nhân kinh tế và thực trạng hiện tại. Tài liệu không chỉ nêu rõ những thách thức mà các doanh nghiệp và người lao động đang phải đối mặt, mà còn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình hình. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về bối cảnh đình công, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn hoặc tham gia vào các cuộc thảo luận về chính sách lao động.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo tài liệu liên quan khác như Đình công tại thành phố Hồ Chí Minh thực trạng và giải pháp. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về thực trạng đình công và các giải pháp đã được đề xuất, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.