CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ THỰC TRẠNG BẢO MẬT TRONG HỆ THỐNG ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY 1. Tổng quan về điện toán đám mây Điện toán đám mây – Cloud Computing là mô hình điện toán cung cấp tài nguyên máy tính cho người dùng tùy theo mục đích sử dụng thông qua kết nối Internet. Nguồn tài nguyên đó có thể là bất kì thứ gì liên quan đến điện toán và máy tính. Thuật ngữ "điện toán đám mây" ở đây dùng để chỉ hệ thống máy chủ ảo cung cấp các tài nguyên, công nghệ và dịch vụ trên mạng Internet (dựa vào cách được bố trí của nó trong sơ đồ mạng máy tính) cũng như diễn tả độ phức tạp của các cơ sở hạ tầng chứa trong hệ thống.
Theo Amazon Web Services (AWS): “Điện toán đám mây là việc phân phối các tài nguyên CNTT theo nhu cầu qua Internet với chính sách thanh toán theo mức sử dụng. Thay vì mua, sở hữu và bảo trì các trung tâm dữ liệu và máy chủ vật lý, bạn có thể tiếp cận các dịch vụ công nghệ, như năng lượng điện toán, lưu trữ và cơ sở dữ liệu, khi cần thiết, từ nhà cung cấp dịch vụ đám mây” Theo tổ chức IEEE "Nó là hình mẫu trong đó thông tin được lưu trữ thường trực tại các máy chủ trên Internet và chỉ được được lưu trữ tạm thời ở các máy khách, bao gồm máy tính cá nhân, trung tâm giải trí, máy tính trong doanh nghiệp, các phương tiện máy tính cầm tay." Hay có thể nói đơn giản điện toán đám mây là việc cung cấp các dịch vụ điện toán - bao gồm máy chủ, lưu trữ, cơ sở dữ liệu, mạng, phần mềm, phân tích và trí tuệ - qua hệ thống mạng lưới Internet toàn cầu (“đám mây”) để cung cấp các thay đổi mới nhanh hơn, tài nguyên co giãn linh hoạt và tối ưu chi phí theo quy mô/nhu cầu. Bạn thường chỉ phải trả tiền cho các dịch vụ đám mây mà bạn sử dụng, giúp giảm chi phí hoạt động, vận hành cơ sở hạ tầng hiệu quả hơn và mở rộng quy mô khi nhu cầu kinh doanh của bạn thay đổi theo tình hình thực tế. Luan van 4 Như vậy, điện toán đám mây có thể coi là bước tiếp theo của ảo hóa, bao gồm ảo hóa phần cứng và ứng dụng, là thành phần quản lý, tổ chức, vận hành các hệ thống ảo hóa trước đó.
Các đặc điểm chính Tự cấu hình theo nhu cầu (On-deman self-service): Người sử dụng có thể tự thiết lập các tài nguyên như máy chủ ảo, tài khoản email… mà không cần có người tương tác với nhân viên của nhà cung cấp dịch vụ (nhân viên công nghệ thông tin). Mạng lưới truy cập rộng lớn (Broad Network Access): Khách hàng có thể truy cập tài nguyên qua mạng máy tính (như mạng Internet) từ nhiều thiết bị khác nhau (điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay…). Tài nguyên được chia sẻ (Resource Pooling): Tài nguyên của các nhà cung cấp dịch vụ được chia sẻ tới nhiều khách hàng. Thông thường, các công nghệ ảo hóa được sử dụng để cho nhiều bên cùng thuê và cho phép tài nguyên được cấp phát linh động dựa theo nhu cầu của khách hàng.
Tính linh hoạt nhanh (Rapid elasticity): Tài nguyên có thể được cung cấp và nâng cáp nhanh chóng, tự động dựa trên nhu cầu. Khách hàng có thể tăng hoặc giảm việc sử dụng dịch vụ đám mây một cách dễ dàng theo nhu cầu hiện tại của mình. Ước lượng dịch vụ (Measured service): Khách hàng chỉ chi trả cho tài nguyên thực tế họ đã sử dụng. Thông thường, nhà cung cấp dịch vụ sẽ cung cấp cho khách hàng bảng điều khiển (dashboard) để họ có thể theo dõi việc sử dụng dịch vụ của họ.
Lịch sử hình thành và các mốc phát triển của điện toán đám mây Năm 1999 đánh dấu một trong những cột mốc đầu tiên của điện toán đám mây là sự ra đời của Salesforce.com, ứng dụng đã đi tiên phong trong việc định hình khái niệm cung cấp các ứng dụng doanh nghiệp thông qua một trang web đơn giản.com đã mở đường cho các chuyên gia và các công ty phần mềm nghiên cứu và triển khai cung cấp các ứng dụng trên Internet. Luan van 5 Tiếp thep Salesforce.com là sự xuất hiện của Amazon Web Services (AWS) vào năm 2002, trong đó AWS cung cấp chuỗi các dịch vụ dựa trên nền tảng đám mây như lưu trữ, tính toán và cả AI- trí tuệ nhân tạo thông qua Amazon Mechanical Turk. Sự xuất hiện của AWS đã hỗ trợ người sử dụng lưu trữ thông tin dữ liệu và xử lý khối lượng công việc lớn hơn rất nhiều. Vào năm 2004, Facebook chính thức ra đời và đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc giao tiếp giữa người với người.
Qua Facebook, người dùng có thể chia sẻ dữ liệu cá nhân cho bạn bè, điều này đã vô tình tạo ra một định nghĩa mà thường được gọi là đám mây dành cho cá nhân. Sự phát triển nền tảng điện toán đám mây của Amazon tiếp tục được đánh dấu vào năm 2006 khi công ty này mở rộng các dịch vụ điện toán đám mây của mình mà khởi đầu là sự ra đời của Elastic Compute Cloud (EC2). EC2 cho phép người dùng truy cập vào các ứng dụng của Amazon và thao tác trên các ứng dụng thông qua đám mây. Sau đó, Amazon cho ra đời Simple Storage Service (S3), được xem là dịch vụ lưu trữ trên mạng Internet.
Amazon S3 hỗ trợ người dùng lưu trữ và lấy tất cả dữ liệu, số liệu ở bất cứ nơi nào, bất cứ lúc nào trên web. Năm 2008, HTC đã công bố điện thoại đầu tiên sử dụng Android Năm 2009, Google Apps đã chính thức được phát hành Trong những năm 2010, các công ty đã phát triển điện toán đám mây để tích cực cải thiện dịch vụ và khả năng đáp ứng của mình để phục vụ nhu cầu cho người sử dụng một cách tốt nhất. Kiến trúc hệ thống điện toán đám mây Mô hình điện toán đám mây bao gồm Front-end và Back-end. Hai thành phần này được kết nối thông qua một mạng, trong đa số trường hợp là Internet.
Phần Front- end là phương tiện chuyên chở, qua đó người dùng tương tác với hệ thống; phần Back-end chính là đám mây. Phần Front-end gồm có một máy tính hoặc mạng máy tính của doanh nghiệp và các ứng dụng được sử dụng để truy cập vào đám mây. Phần Luan van 6 Back-end cung cấp các ứng dụng, các máy tính, máy chủ và lưu trữ dữ liệu để tạo ra đám mây của các dịch vụ.1 Mô hình kiến trúc điện toán đám mây Front-end là phần thuộc về phía khách hàng dùng máy tính. Hạ tầng khách hàng trong nền tảng Front-end (Client Infrastructure) là những yêu cầu phần mềm hoặc phần cứng (hệ thống mạng của khách hàng hoặc máy tính) để sử dụng các dịch vụ trên điện toán đám mây.
Thiết bị cung cấp cho khách hàng có thể là trình duyệt, máy tính để bàn, máy xách tay, điện thoại thông minh… Back-end đề cập đến chính đám mây của hệ thống, bao gồm tất cả các tài nguyên cần thiết để cung cấp dịch vụ điện toán đám mây. Nó gồm các thành phần con chính như: cơ sở hạ tầng, lưu trữ, máy ảo, cơ chế an ninh, dịch vụ, mô hình triển khai, máy chủ. Back end bao gồm các thành phần chính sau: Cơ sở hạ tầng (Infrastructure): Cơ sở hạ tầng của điện toán đám mây là phần cứng được cung cấp như dịch vụ, điều này có nghĩa là cơ sở hạ tầng này có thể được chia sẻ và sử dụng lại dễ dàng. Các tài nguyên phần cứng được cung cấp theo thời gian cụ thể theo yêu cầu, do đó góp phần giúp giảm chi phí bảo hành và sử dụng cho khách hàng.
Luan van 7 Lưu trữ (Storage): Lưu trữ đám mây là quá trình tách dữ liệu khỏi quá trình xử lý và lưu trữ dữ liệu đó ở những vị trí từ xa. Việc lưu trữ đám mây thường được triển khai dưới các dạng như đám mây công cộng, đám mây cộng đồng, đám mây riêng hoặc đám mây lai. Một số ví dụ về lưu trữ đám mây được biết đến như SimpleDB của Amazon hay BigTable của Google. Cloud Runtime: Đây là dịch vụ phát triển phần mềm ứng dụng và quản lý các yêu cầu phần cứng, nhu cầu phần mềm.
Khung ứng dụng web, web hosting là ví dụ về nền ứng dụng này. Dịch vụ (Service): Dịch vụ đám mây là một phần độc lập có thể kết hợp với các dịch vụ khác để thực hiện tương tác, kết hợp giữa các máy tính với nhau để triển khai chương trình ứng dụng theo yêu cầu trên mạng. Một số ví dụ các dịch vụ đám mây là Simple Google Maps, Queue Service, hay các dịch vụ thanh toán trên mạng của Amazon. Ứng dụng (Cloud Application): Ứng dụng đám mây là một đề xuất về kiến trúc phần mềm sẵn sàng phục vụ, nhằm loại bỏ sự cần thiết phải mua phần mềm, cài đặt, vận hành và duy trì ứng dụng tại máy bàn/thiết bị của người sử dụng.
Ưu điểm của ứng dụng này là loại bỏ được các chi phí để bảo trì và vận hành các chương trình ứng dụng. Các mô hình điện toán đám mây 1. Các mô hình triển khai hệ thống điện toán đám mây Hiện nay, có 4 mô hình triển khai điện toán đám mây chính đang được sử dụng phổ biến, bao gồm Đám mây công cộng (Public Cloud), Đám mây riêng (Private Cloud), Đám mây lai (Hybrid Cloud) và Đám mây cộng đồng (Community Cloud). Dưới đây là sự phân tích đặc điểm và những ưu, nhược điểm của từng mô hình.
Đám mây công cộng (Public Cloud): Đám mây công cộng là các dịch vụ được bên thứ 3 (người bán) cung cấp và tồn tại ngoài tường lửa của công ty. Đám mây công cộng được nhà cung cấp đám Luan van 8 mây quản lý và được xây dựng nhằm mục đích phục vụ công cộng. Theo đó, người dùng sẽ đăng ký với nhà cung cấp và trả phí sử dụng dựa theo chính sách giá của nhà cung cấp. Đám mây công cộng được đánh giá là mô hình triển khai được sử dụng phổ biến nhất hiện nay của cloud computing.
Ưu điểm: - Đám mây công cộng có thể phục vụ nhiều người dùng và không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. - Hỗ trợ tiết kiệm hệ thống máy chủ, điện năng và lao động cho doanh nghiệp. Nhược điểm: - Người sử dụng dám mây công cộng có thể gặp khó khan trong quá trình lưu trữ văn bản hay các thông tin nội bộ - Các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ bị phụ thuộc vào nhà cung cấp và không có toàn quyền quản lý. - Vấn đề an toàn dữ liệu và mất kiểm soát về dữ liệu.