Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ hiện đại thúc đẩy việc tích hợp chặt chẽ giữa các lĩnh vực cơ khí, điện tử và kỹ thuật lập trình nhằm tạo ra các hệ thống vận hành thông minh phục vụ sản xuất và đời sống. Trong cấu trúc của các hệ thống tự động, cảm biến đóng vai trò là cơ cấu thu thập dữ liệu đầu vào, chuyển đổi các đại lượng vật lý từ môi trường thành tín hiệu điện giúp bộ xử lý trung tâm giám sát và đưa ra quyết định điều khiển chính xác. Trong số các tham số môi trường, nhiệt độ và độ ẩm (độ ẩm không khí, độ ẩm đất) có tác động trực tiếp đến các quy trình nông nghiệp công nghệ cao, nhà kính, phòng thí nghiệm và đời sống dân dụng. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, đề tài tốt nghiệp "Đo, giám sát nhiệt độ và độ ẩm sử dụng Arduino kết nối qua mạng Internet" được thực hiện nhằm xây dựng một hệ thống giám sát và điều khiển tự động thông qua mạng truyền thông không dây.

Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Nhung (Mã sinh viên: 2013102008, Lớp: DCL 2401) thuộc ngành Điện Tự Động Công Nghiệp, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đoàn Hữu Chức. Đề tài được giao thực hiện từ ngày 04 tháng 4 năm 2022 và hoàn thành ngày 24 tháng 6 năm 2022.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm các nội dung cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan lý thuyết về Internet of Things (IoT), các mô hình ứng dụng thông minh và công nghệ truyền thông không dây WiFi theo các tiêu chuẩn kỹ thuật.
  2. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý vận hành và đặc tính kỹ thuật của các loại cảm biến đo nhiệt độ, cảm biến độ ẩm không khí, cảm biến độ ẩm đất và cảm biến nước mưa.
  3. Thiết kế sơ đồ phần cứng kết nối giữa vi điều khiển (Arduino/ESP8266) với các cảm biến, màn hình hiển thị LCD và thiết bị chấp hành (máy bơm nước).
  4. Xây dựng thuật toán và lập trình phần mềm thu thập dữ liệu, kết nối mạng Internet qua giao thức WiFi và đồng bộ dữ liệu thời gian thực lên máy chủ đám mây Blynk.
  5. Kiểm nghiệm mô hình thực tế: đo đạc các thông số, hiển thị kết quả trên điện thoại thông minh và tự động đóng/ngắt máy bơm nước dựa trên ngưỡng độ ẩm đất cài đặt.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các thông số vật lý môi trường bao gồm nhiệt độ không khí, độ ẩm không khí và độ ẩm đất, cùng phương thức truyền nhận tín hiệu qua sóng vô tuyến. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào mô hình giám sát môi trường canh tác/nông nghiệp quy mô nhỏ trong phòng thí nghiệm; phạm vi thời gian thực hiện trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hai nền tảng chính: kiến trúc Internet vạn vật (Internet of Things - IoT) và lý thuyết truyền dẫn sóng vô tuyến chuẩn IEEE 802.11. Về IoT, tác giả viện dẫn lịch sử phát triển từ thiết bị kết nối mạng đầu tiên là máy bán nước tự động Coke tại Đại học Carnegie Mellon (1982) và thuật ngữ "Internet of Things" do Kevin Ashton đưa ra năm 1999. Cấu trúc một hệ thống IoT hoàn chỉnh theo tác giả gồm 4 thành phần: thiết bị mang cảm biến (Device/Sensors), nền tảng IoT (IoT Platform/Cloud Server), kết nối truyền thông (Internet Connection/WiFi) và giao diện ứng dụng phía người dùng (User Interface Application).

Về công nghệ mạng không dây, tác giả tổng hợp hệ thống tiêu chuẩn IEEE 802.11 hoạt động trên hai dải băng tần chính là 2.4 GHz và 5 GHz. Băng tần cao cho phép truyền tải dung lượng dữ liệu lớn hơn. Các đặc tính kỹ thuật giữa các chuẩn WiFi được phân tích trong văn bản gồm:

Chuẩn WiFi Năm ban hành Băng tần hoạt động Tốc độ truyền tối đa Phạm vi phủ sóng Đặc điểm kỹ thuật chính
802.11 gốc 1997 2.4 GHz 2 Mbps - Chuẩn mạng không dây sơ khai đầu tiên do IEEE giới thiệu.
802.11b 1999 2.4 GHz 11 Mbps Tốt Giá thành sản xuất thấp; dễ chịu xuyên nhiễu từ lò vi sóng, điện thoại không dây.
802.11a 1999 5 GHz 54 Mbps 40 - 100 m Tránh nhiễu tần số 2.4 GHz; giá thành cao, khả năng xuyên vật cản (vách tường) kém.
802.11g 2003 2.4 GHz 54 Mbps 80 - 200 m Kết hợp tốc độ của chuẩn a và băng tần chuẩn b; vẫn chịu ảnh hưởng nhiễu 2.4 GHz.
802.11n Mới/phổ biến 2.4 GHz & 5 GHz 600 Mbps 100 - 250 m Tích hợp công nghệ đa ăng-ten MIMO (Multiple-Input Multiple-Output), tốc độ cao.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phương pháp phân tích lý thuyết và thực nghiệm thiết kế kỹ thuật:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân loại các sơ đồ nguyên lý cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm, tài liệu kỹ thuật vi điều khiển ESP8266 NodeMCU và giao thức kết nối Blynk Server.
  • Phương pháp thiết kế và tích hợp hệ thống: Phân chia hệ thống thành các khối chức năng (thu thập tín hiệu, xử lý trung tâm, truyền thông, chấp hành, giám sát hiển thị); thiết kế mạch nguyên lý phần cứng và đấu nối thực tế.
  • Phương pháp thực nghiệm lập trình: Xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển; lập trình mã nguồn bằng ngôn ngữ C/C++ trên môi trường Arduino IDE; biên dịch, nạp chương trình vào vi điều khiển và đo đạc thực tế dữ liệu chuyển đổi ADC (Analog-to-Digital Converter) từ cảm biến.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc điều khiển nhúng phân tán có kết nối mạng Internet. Khối điều khiển trung tâm là kit vi điều khiển ESP8266 NodeMCU, đóng vai trò nhận tín hiệu từ các cảm biến, chuyển đổi dữ liệu và đồng thời phát/nhận sóng WiFi để truyền thông điệp lên Internet.

Cấu hình phần cứng và phân định chân tín hiệu

Các thiết bị và linh kiện phần cứng trong hệ thống được liên kết thông qua cấu hình chân vào/ra của vi điều khiển:

Tên thiết bị / Module Loại tín hiệu Cổng kết nối vi điều khiển Chức năng hoạt động
Cảm biến độ ẩm đất Tương tự (Analog) Chân A0 (ESP8266) Đo độ ẩm đất, trả về điện áp chuyển đổi thành giá trị số nguyên 0 - 1023.
Cảm biến độ ẩm đất Số (Digital) Chân D7 (ESP8266) / Chân 13 (Arduino) Đọc mức logic ngưỡng độ ẩm đất trong các chương trình thử nghiệm.
Cảm biến DHT11 Số (Digital 1-wire) Chân số 2 (Arduino) Đo đồng thời nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối của môi trường.
Màn hình LCD 16x2 Dữ liệu 4-bit Chân 8, 9, 4, 5, 6, 7 (Arduino) Hiển thị giá trị nhiệt độ (°C), độ ẩm (%) và thông báo trạng thái nước tại chỗ.
Rơ le điều khiển bơm Điều khiển số (Output) Chân D0 (ESP8266) Kích hoạt đóng/ngắt nguồn điện cấp cho máy bơm tưới nước.

Cấu trúc kết nối truyền thông và thuật toán vận hành

Mô hình kết nối dịch vụ mạng sử dụng trung gian là Blynk Web Server. Hệ thống phần cứng ESP8266 kết nối tới bộ định tuyến (Router) WiFi cục bộ qua giao thức 802.11 b/g/n, sau đó truyền thông điệp dữ liệu đến máy chủ Blynk trên môi trường Internet. Thiết bị di động của người dùng cài đặt ứng dụng Blynk kết nối Internet (qua WiFi, 4G, hoặc Ethernet) để truy cập và đồng bộ trực tiếp với máy chủ, loại bỏ yêu cầu phải duy trì máy tính cá nhân (PC/Laptop) làm máy chủ trung gian.

Thuật toán của chương trình giám sát và điều khiển trên ESP8266 được triển khai theo các bước tuần tự:

  1. Khởi tạo: Cấu hình chế độ ngõ vào/ngõ ra (pinMode(D0, OUTPUT)), cài đặt tốc độ truyền dữ liệu Serial. Khai báo mã định danh xác thực tài khoản Blynk (auth), tên mạng WiFi (ssid = "Cong Ty HTC") và mật khẩu truy cập (pass = "88888888").
  2. Kết nối mạng: Khởi chạy kết nối WiFi và xác thực quyền kết nối với máy chủ Blynk.
  3. Đọc và chuẩn hóa dữ liệu: Đọc giá trị điện áp tương tự từ cảm biến đất thông qua hàm analogRead(adc_pin) với giá trị nằm trong dải từ 0 đến 1023. Sử dụng hàm chuyển đổi tỷ lệ map(gia_tri_adc, 0, 1023, 0, 100) để chuyển sang thang đo 100 đơn vị, sau đó chuẩn hóa nghịch đảo do_am = 100 - do_am để phản ánh đúng chiều độ ẩm (độ ẩm tăng khi điện áp/điện trở giảm).
  4. Truyền thông và ra quyết định: Xuất giá trị đọc được lên cổng Serial và gửi dữ liệu về máy chủ Blynk. Hệ thống so sánh giá trị độ ẩm với ngưỡng đặt: nếu độ ẩm đất thấp (không đủ nước), xuất lệnh đóng rơ le kích hoạt máy bơm hoạt động; nếu độ ẩm đạt ngưỡng an toàn, ra lệnh ngắt máy bơm.
  5. Chu kỳ lặp: Thiết lập trễ 1000 ms (delay(1000)) và lặp lại chu trình giám sát khép kín.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về Internet of Thing

Chương mở đầu tập trung khái quát các cơ sở lý luận và nền tảng công nghệ của hệ sinh thái IoT:

  • Lịch sử và thành phần IoT: Trình bày nguồn gốc phát triển từ các thí nghiệm đầu tiên năm 1982 đến khi định hình thuật ngữ năm 1999; làm rõ 4 khối thành phần (Thiết bị, Nền tảng IoT Platform, Kết nối Internet, Ứng dụng điều khiển).
  • Các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu:
    • Nhà thông minh (Smart Home): Ứng dụng được xếp hạng cao nhất, hỗ trợ quản lý điều khiển chiếu sáng, điều hòa, rèm cửa, cổng ra vào từ xa qua Internet hoặc cảm biến tự động.
    • Giao thông thông minh: Phương tiện liên lạc chia sẻ dữ liệu nhằm giảm thiểu tai nạn giao thông, cảnh báo điểm ùn tắc, tối ưu hóa tuyến đường giao hàng và kiểm soát tiêu hao nhiên liệu.
    • Y tế thông minh: Triển khai các thiết bị giám sát bệnh nhân từ xa, sử dụng miếng dán theo dõi nhịp tim, huyết áp để phân tích và cảnh báo sớm nguy cơ bệnh tật.
    • Nông nghiệp thông minh (Smart Farming): Điển hình là mô hình nhà kính tự động hóa kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, cách ly cây trồng khỏi điều kiện thời tiết cực đoan bên ngoài và tối ưu hóa nhân công lao động.
    • Thành phố thông minh (Smart City): Tích hợp toàn diện các ứng dụng IoT để giải quyết các vấn nạn đô thị lớn như ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường, ngập lụt và quản lý hạ tầng công cộng tự động.
  • Công nghệ WiFi và vi điều khiển nhúng: Phân tích chuyên sâu nguyên lý truyền nhận bằng sóng vô tuyến dải tần 2.4 GHz và 5 GHz; so sánh ưu - nhược điểm của các chuẩn IEEE 802.11 (gốc, b, a, g, n); giới thiệu vai trò và tính năng của kit vi điều khiển ESP8266 NodeMCU trong việc tích hợp khả năng kết nối mạng không dây trực tiếp cho các hệ thống nhúng.

Chương 2: Giới thiệu các cảm biến

Chương 2 cung cấp kiến thức nền tảng về cấu tạo vật lý, nguyên lý biến đổi tín hiệu và phân loại các cảm biến được ứng dụng trong đề tài:

  • Cảm biến nhiệt độ: Khái quát cấu tạo chung, nguyên lý hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở, điện áp hoặc tiếp giáp bán dẫn theo nhiệt độ môi trường. Phân loại cảm biến nhiệt thành hai nhóm cơ bản: loại tiếp xúc (nhiệt điện trở RTD, cặp nhiệt điện Thermocouple, vi mạch bán dẫn) và loại không tiếp xúc (cảm biến hồng ngoại, quang học); nêu các ứng dụng đo lường trong công nghiệp và dân dụng.
  • Cảm biến độ ẩm: Định nghĩa các khái niệm độ ẩm môi trường; phân tích nguyên lý chuyển đổi điện dung hoặc trở kháng bề mặt của lớp vật liệu nhạy ẩm khi hấp thụ các phân tử hơi nước trong không khí.
  • Cảm biến nước mưa: Định nghĩa và trình bày cấu tạo bề mặt gồm các đường mạch in song song đan xen dạng zíc zắc. Khi có hạt mưa rơi trên bề mặt, nước đóng vai trò chất dẫn điện làm suy giảm điện trở giữa hai cực mạch in, từ đó tạo ra sự thay đổi điện áp đầu ra (tín hiệu Analog) hoặc kích hoạt bộ so sánh điện áp để xuất tín hiệu chuyển mạch (tín hiệu Digital) báo hiệu trạng thái có mưa.

Chương 3: Giám sát độ ẩm nhiệt độ qua Internet

Nội dung chương 3 đi sâu vào giải pháp kỹ thuật tích hợp phần cứng và lập trình ứng dụng thực tế:

  • Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm DHT11: Trình bày thông số kỹ thuật và cách đấu nối cảm biến DHT11 với Arduino; ứng dụng thư viện chuyên dụng để đọc giá trị nhiệt độ (°C) và độ ẩm (%); xuất thông tin hiển thị trực quan lên màn hình LCD 16x2.
  • Cảm biến độ ẩm đất và ứng dụng nông nghiệp: Khảo sát cảm biến đo độ ẩm đất dạng bản cực cắm trực tiếp vào môi trường đất; phân tích sự thay đổi tính dẫn điện theo lượng nước chứa trong đất; lập trình hiển thị trạng thái đất "Không đủ nước" hoặc "Đủ nước" lên màn hình LCD.
  • Ứng dụng ESP8266 cho Internet of Things: Thiết kế sơ đồ phần cứng hoàn chỉnh kết nối giữa module ESP8266 NodeMCU, cảm biến độ ẩm đất và rơ le điều khiển bơm tưới; thiết lập kết nối không dây qua router WiFi; ứng dụng máy chủ Blynk Server làm cầu nối quản trị dữ liệu. Xây dựng lưu đồ thuật toán khép kín: thu nhận tín hiệu ADC, ánh xạ sang dải phần trăm độ ẩm, cập nhật lên giao diện ứng dụng Blynk trên smartphone, tự động phát lệnh bật máy bơm khi đất khô và ngắt bơm khi đất đã đủ ẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể sau quá trình thử nghiệm:

  • Xây dựng thành công mô hình phần cứng tích hợp đo lường nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ ẩm đất sử dụng kit vi điều khiển ESP8266 NodeMCU và các module cảm biến phổ thông (DHT11, cảm biến độ ẩm đất chân cắm).
  • Phát triển thành công các đoạn mã điều khiển trên môi trường Arduino IDE, nạp và chạy ổn định chương trình trên bộ nhớ vi điều khiển; ứng dụng hiệu quả các thư viện phần mềm chuyên dụng như DHT.h, LiquidCrystal.h, ESP8266WiFi.h và thư viện giao tiếp với nền tảng Blynk.
  • Thực hiện truyền nhận dữ liệu thông suốt qua sóng vô tuyến chuẩn WiFi 802.11 tới máy chủ trung gian Blynk; giao diện ứng dụng trên điện thoại thông minh hiển thị chính xác các giá trị độ ẩm đất theo thời gian thực.
  • Thiết lập logic điều khiển tự động hóa thiết bị chấp hành phản hồi chính xác theo thực tế: khi độ ẩm đất suy giảm xuống dưới ngưỡng, hệ thống kích hoạt rơ le cấp nguồn cho máy bơm và thông báo trạng thái "thấp, thực hiện lệnh bơm"; khi đất được cấp đủ nước, hệ thống tự động ngắt rơ le dừng bơm và thông báo "độ ẩm đất cao, thực hiện dừng bơm".

Về mặt đóng góp kỹ thuật, đề tài đã cụ thể hóa mô hình nông nghiệp thông minh (Smart Farming) ở quy mô thực nghiệm với chi phí linh kiện thấp, cấu hình mạch nhỏ gọn. Giải pháp sử dụng nền tảng máy chủ dịch vụ đám mây Blynk giúp loại bỏ sự cần thiết của các hệ thống máy tính máy chủ (Server/PC) cồng kềnh, giảm chi phí vận hành và bảo trì. Đồng thời, cấu trúc mạch ghép nối module linh hoạt cho phép dễ dàng thay đổi đấu nối, tích hợp thêm các cảm biến khác để phục vụ giảng dạy thực hành theo các phương pháp giáo dục hiện đại như STEM và STEAM.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ trên các nhận định thực tế được tác giả nêu trong văn bản, khóa luận tồn tại các điểm hạn chế kỹ thuật:

  • Hoạt động của hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường có phủ sóng WiFi cục bộ và tốc độ truy cập đường truyền Internet; khi mạng không dây gặp sự cố hoặc suy giảm băng thông, việc giám sát và điều khiển từ xa qua ứng dụng di động sẽ bị gián đoạn.
  • Nguồn tài liệu kỹ thuật của đề tài chủ yếu được tham khảo và tổng hợp từ các bài viết trên mạng Internet, chưa đối chiếu sâu rộng với các tiêu chuẩn thiết kế công nghiệp chuyên sâu.
  • Các module cảm biến độ ẩm đất dạng điện cực kim loại tiếp xúc trực tiếp trong môi trường ẩm ướt dễ bị ăn mòn điện hóa sau một thời gian vận hành liên tục, gây sai số cho giá trị đo ADC.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được gợi ý từ phạm vi đề tài bao gồm việc bổ sung cơ chế lưu trữ dữ liệu tại chỗ (Offline Logger) khi mất kết nối mạng, thay thế cảm biến độ ẩm đất sang dạng cảm biến điện dung không tiếp xúc kim loại để kéo dài tuổi thọ thiết bị, và tích hợp thêm nhiều nút cảm biến (Sensor Nodes) tạo thành mạng cảm biến không dây phân tán quản lý diện tích canh tác lớn hơn.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng người đọc:

  • Sinh viên chuyên ngành kỹ thuật: Sinh viên các ngành Điện Tự động công nghiệp, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Công nghệ thông tin có thể sử dụng tài liệu làm tài liệu tham khảo cho các đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp về hệ thống nhúng kết nối IoT.
  • Người làm đề tài ứng dụng: Các kỹ sư, người nghiên cứu xây dựng mô hình nhà kính mini, hệ thống tưới tiêu tự động cho nông nghiệp công nghệ cao hoặc các mô hình nhà thông minh mức độ cơ bản.
  • Cán bộ đào tạo giáo dục: Tài liệu cung cấp ví dụ trực quan về việc tích hợp vi điều khiển, cảm biến và giao diện mạng để xây dựng bài giảng thực hành cho phương pháp giáo dục STEM/STEAM trong các trường kỹ thuật.

Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật nhất nằm ở Chương 1 (mục tổng hợp thông số so sánh các chuẩn WiFi IEEE 802.11), Chương 3 (sơ đồ nguyên lý kết nối Blynk Server) và toàn bộ các phụ lục mã nguồn C++ (Phụ lục 1, 2, 3) với đầy đủ cú pháp khởi tạo chân ngõ vào/ngõ ra, đọc giá trị cảm biến và ánh xạ tín hiệu ADC.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng vi điều khiển và module truyền thông nào để đưa dữ liệu lên mạng Internet?
Khóa luận sử dụng kit vi điều khiển ESP8266 NodeMCU. Module này tích hợp sẵn bộ xử lý nhúng và chip truyền thông không dây WiFi chuẩn IEEE 802.11 b/g/n, vừa thực hiện chức năng đọc và tính toán tín hiệu từ cảm biến, vừa trực tiếp phát sóng kết nối với router Internet mà không cần thêm module giao tiếp phụ trợ.

2. Dữ liệu từ cảm biến độ ẩm đất được chuyển đổi và xử lý theo công thức toán học nào trong chương trình?
Tín hiệu điện áp tương tự từ cảm biến được đưa vào chân A0 của ESP8266 qua hàm analogRead(adc_pin), trả về giá trị số nguyên từ 0 đến 1023. Tác giả sử dụng hàm map(gia_tri_adc, 0, 1023, 0, 100) để chuyển dải số nguyên này về thang phần trăm 0 - 100, sau đó lấy hiệu số do_am = 100 - do_am để xác định chính xác tỷ lệ phần trăm độ ẩm thực tế của đất.

3. Tại sao hệ thống có thể kết nối với ứng dụng trên điện thoại thông minh mà không cần máy tính PC làm máy chủ?
Hệ thống sử dụng dịch vụ đám mây Blynk Web Server làm trung gian lưu trữ và chuyển tiếp thông điệp. Cả kit ESP8266 và điện thoại di động đều gửi/nhận dữ liệu trực tiếp với Blynk Server thông qua mạng WiFi/4G bằng mã xác thực bản quyền (auth), loại bỏ hoàn toàn yêu cầu phải duy trì một máy tính cá nhân hoạt động liên tục tại chỗ.

4. Chuẩn mạng WiFi nào được tác giả phân tích là hỗ trợ băng thông cao nhất và công nghệ nào giúp đạt được điều đó?
Chuẩn IEEE 802.11n hỗ trợ tốc độ truyền nhận cao nhất trong số các chuẩn được nghiên cứu, đạt mức tối đa 600 Mbps trên cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Tốc độ vượt trội này đạt được nhờ tích hợp công nghệ đa ăng-ten MIMO (Multiple-Input Multiple-Output).

5. Nhược điểm kỹ thuật lớn nhất được tác giả thừa nhận khi vận hành mô hình là gì?
Nhược điểm lớn nhất là tính ổn định của hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào sóng WiFi cục bộ và chất lượng đường truyền kết nối Internet. Nếu mạng Internet bị gián đoạn hoặc suy hao tốc độ, người dùng không thể thực hiện giám sát thông số và gửi lệnh điều khiển máy bơm từ xa qua ứng dụng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Nhung đã nghiên cứu và hoàn thiện mô hình đo, giám sát nhiệt độ và độ ẩm thông qua vi điều khiển ESP8266 và máy chủ đám mây Blynk. Hệ thống đã thu thập chính xác các tham số môi trường từ cảm biến DHT11 và cảm biến độ ẩm đất, đồng thời tự động hóa việc điều khiển máy bơm nước dựa trên các ngưỡng logic được lập trình. Mặc dù còn phụ thuộc vào đường truyền mạng Internet cục bộ, công trình đã thể hiện tính ứng dụng cao, cấu hình phần cứng tối ưu và là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho các dự án tự động hóa nông nghiệp và giáo dục thực hành STEM.