Giới thiệu dự án

Ngành luyện kim, đặc biệt là công nghệ luyện thép bằng lò thổi oxy (Basic Oxygen Furnace - BOF), đóng vai trò then chốt trong nền công nghiệp nặng toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình thổi luyện của lò thổi dung tích 120 tấn phát sinh lượng khí thải và bụi cực lớn, với lưu lượng khói lên tới hàng trăm nghìn $m^3/h$, hàm lượng bụi ban đầu dao động từ vài gam đến $50\text{ g/m}^3$, nhiệt độ đỉnh điểm tại cổ lò đạt $1500^\circ\text{C}$ và chứa hàm lượng khí độc $CO$ cao. Các quy chuẩn môi trường nghiêm ngặt (như QCVN 51:2017/BTNMT) yêu cầu nồng độ bụi sau xử lý phải dưới $50\text{ mg/Nm}^3$, đặt ra thách thức lớn về mặt kỹ thuật và hiệu quả kinh tế cho các nhà máy thép.

Hệ thống lọc bụi truyền thống đối mặt với các rào cản nghiêm trọng: phương pháp lọc bụi ướt tiêu tốn lượng nước khổng lồ và tạo ra bùn thải khó xử lý; hiện tượng phóng điện vầng quang ngược (Back Corona) làm suy giảm hiệu suất lọc khi điện trở suất của bụi biến thiên ($\rho > 10^{10}\ \Omega\cdot\text{cm}$); và nguy cơ cháy nổ cao do khí $CO$. Đề tài "Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Cho Trạm Lọc Bụi Tĩnh Điện Lò Thổi 120 Tấn" giải quyết triệt để bài toán kỹ thuật này thông qua việc thiết kế mạng lưới cấp điện tối ưu và ứng dụng công nghệ điều khiển điện trường hiện đại.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xác định chính xác biểu đồ phụ tải và tính chọn trạm biến áp chuyên dụng $10/0.4\text{ kV}$ cho toàn bộ phân xưởng lọc bụi tĩnh điện (ESP).
  2. Thiết kế hệ thống cấp nguồn truyền động công suất lớn cho quạt hút khói bằng biến tần trung thế (Medium Voltage Drive - MVD) công nghệ đa bậc.
  3. Xây dựng giải pháp điều khiển bộ biến áp - chỉnh lưu cao áp ($100\text{ kV}$ DC) tự động bám sát ngưỡng phóng điện đánh thủng.
  4. Thiết lập hệ thống an toàn liên động cơ - điện bảo vệ chống cháy nổ và bảo đảm an toàn điện tuyệt đối.

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận lọc bụi tĩnh điện khô kết hợp thu hồi nhiệt và khí than tái sử dụng, giúp đạt hiệu suất thu bụi vượt trội $\ge 99.9%$, tiêu hao năng lượng thấp ($0.3 - 1.8\text{ MJ}/1000\text{ m}^3$ khí), đảm bảo hoạt động liên tục $24/7$ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Giới hạn phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống điện động lực, điều khiển tự động và bảo vệ trạm ESP cho phân xưởng lò thổi 120 tấn.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khí thải lò thổi chứa các hạt bụi oxit sắt kích thước siêu mịn ($0.1 - 100\ \mu\text{m}$) và nồng độ khí $CO$ dễ cháy. Việc lựa chọn công nghệ xử lý bụi quyết định trực tiếp đến tính khả thi kinh tế và kỹ thuật.

Tiêu chí so sánh Lọc bụi tĩnh điện khô (Dry ESP) Lọc bụi ướt (Venturi Scrubber) Lọc bụi túi vải (Baghouse Filter)
Hiệu suất xử lý hạt mịn ($<1\ \mu\text{m}$) Rất cao ($> 99.9%$) Trung bình ($90 - 95%$) Cao ($98 - 99%$)
Tổn thất áp suất hệ thống Thấp ($100 - 300\text{ Pa}$) Rất cao ($5000 - 15000\text{ Pa}$)** Cao ($1000 - 2000\text{ Pa}$)
Khả năng chịu nhiệt độ khí Lên đến $400 - 500^\circ\text{C}$ Giới hạn ($< 150^\circ\text{C}$) Thấp ($< 250^\circ\text{C}$, rách túi)
Thu hồi tài nguyên Bụi khô tái sinh + Khí $CO$ sạch Bùn thải ướt, tốn chi phí xử lý Bụi khô, không tái sinh khí $CO$
Chi phí năng lượng vận hành (OpEx) Thấp ($0.3 - 1.8\text{ MJ}/1000\text{m}^3$) Rất cao do quạt áp lực lớn Trung bình

Hệ thống phân loại yêu cầu theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Cung cấp nguồn $100\text{ kV}$ DC ổn định; biến tần trung thế điều khiển quạt hút $900\text{ kW}$; hệ thống hạ nhiệt khí vào ESP $< 200^\circ\text{C}$; khóa liên động cơ khí an toàn mở cửa buồng cực.
  • Should have: Tự động điều chỉnh góc pha biến tần khi lỗi cell công suất; giám sát nhiệt độ cuộn dây máy biến áp qua mạng truyền thông.
  • Could have: Tích hợp bộ ghi log sự cố xung áp thời gian thực lên hệ thống SCADA.
  • Won't have: Hệ thống rửa ướt bề mặt bản cực trong chu trình hoạt động khô.
                  SƠ ĐỒ KIẾN TRÚC TOÀN HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN VÀ ĐIỀU KHIỂN
                  
  Lưới Điện Trung Thế (10 kV, 50 Hz)

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống cung cấp điện và điều khiển bao gồm các thành phần cốt lõi:

  • Hệ thống điều khiển quạt hút chính: Biến tần trung thế đa bậc ABB ACS580MV (công suất $900\text{ kW}$, dòng định mức $63\text{ A}$, điện áp $10\text{ kV}$, kích thước tủ $5300 \times 1170 \times 2720\text{ mm}$).
  • Khối biến áp dịch pha tích hợp: Chuyển đổi điện áp lưới $10\text{ kV}$ thành $3 \times 5$ kênh điện áp $690\text{ V}$ 3 pha lệch nhau một góc $12^\circ$ ($\theta = 60^\circ / N = 60^\circ / 5$), cấp cho 15 khối nguồn đơn vị (Cell cầu H IGBT).
  • Bộ tạo cao áp ESP: Biến áp tăng áp kết hợp cầu chỉnh lưu Thyristor điều khiển góc mở, tạo điện áp một chiều âm cực đại $-100\text{ kV}$ cung cấp cho các điện cực quầng sáng dạng gai nhọn và điện cực lắng dạng tấm/ống trụ.
  • Trạm biến áp phân xưởng $10/0.4\text{ kV}$: Đặt tại vị trí tâm phụ tải tính toán có tọa độ $TBA(X=87, Y=84)$, giảm thiểu chiều dài đường cáp hạ thế và triệt tiêu tổn thất điện áp $\Delta U$.

Hệ thống bảo vệ an toàn được thiết lập đa lớp:

  • Cảm biến nhiệt độ điện trở RTD Pt100 giám sát cuộn dây máy biến áp: cảnh báo ở mức $130^\circ\text{C}$, ngắt khẩn cấp (trip) ở mức $150^\circ\text{C}$.
  • Hệ thống khóa liên động cơ khí (Trapped-Key Interlocking) ngăn chặn việc mở cửa khoang cao áp khi chưa ngắt điện và chưa đóng tiếp địa an toàn.
  • Hệ thống van ngắt khẩn và quạt pha loãng khí $N_2$ khi nồng độ $CO$ vượt ngưỡng an toàn nổ.

Methodology

Quy trình thiết kế và triển khai tuân theo mô hình kỹ thuật hệ thống chữ V (V-Model):

  Yêu Cầu Công Nghệ (BOF 120T)                Nghiệm Thu Hệ Thống & Tối Ưu Lọc
        \                                              /
              \                                      /
                    \                              /
  • Milestone 1 (Tuần 1 - 3): Thu thập dữ liệu công nghệ lò thổi, tính toán phụ tải động lực và chiếu sáng ($P_{TT}, Q_{TT}, S_{TT}$).
  • Milestone 2 (Tuần 4 - 7): Lựa chọn cấu hình biến tần trung thế ACS580MV, biến áp dịch pha và thiết bị trường cao áp.
  • Milestone 3 (Tuần 8 - 10): Thiết kế sơ đồ nguyên lý phân phối điện, chọn cáp trung áp, hạ áp và khí cụ đóng cắt.
  • Milestone 4 (Tuần 11 - 12): Mô phỏng bù điện áp cell bypass, xây dựng ma trận kiểm thử và nghiệm thu xuất xưởng.

Implementation và kết quả

Development process

1. Tính toán phụ tải động lực và lựa chọn trạm biến áp

Phương pháp xác định phụ tải tính toán phân xưởng dựa trên hệ số sử dụng ($k_{sd}$) và hệ số công suất trung bình ($\cos\varphi_{tb}$):

$$\begin{aligned} P_{TT} &= P_{Đl} + P_{Cs} = 68.2\text{ kW} + 29.14\text{ kW} = 97.34\text{ kW} \ Q_{TT} &= Q_{Đl} + Q_{Cs} = 50.46\text{ kVAr} + 21.56\text{ kVAr} = 72.02\text{ kVAr} \ S_{TT} &= \sqrt{P_{TT}^2 + Q_{TT}^2} = \sqrt{97.34^2 + 72.02^2} = 121.08\text{ kVA} \end{aligned}$$

Xác định tâm phụ tải phân xưởng để định vị trạm biến áp hạ áp:

$$X = \frac{\sum_{i=1}^n P_i \cdot X_i}{\sum_{i=1}^n P_i} = 87, \quad Y = \frac{\sum_{i=1}^n P_i \cdot Y_i}{\sum_{i=1}^n P_i} = 84$$

Trạm biến áp được chọn gồm 2 máy biến áp $10/0.4\text{ kV}$ công suất định mức $S_{dm} \ge 160\text{ kVA}$ hoạt động song song hoặc dự phòng độc lập, cấp điện cho 17 động cơ búa rung gõ ($5.5\text{ kW}$), 3 động cơ xích cào bụi ($11\text{ kW}$), 2 động cơ gạt bụi ($11\text{ kW}$), hệ thống van và bơm mỡ bôi trơn.

2. Thuật toán điều khiển Cell Bypass biến tần ACS580MV

Biến tần trung thế gồm 5 cell mắc nối tiếp trên mỗi pha. Khi 1 hoặc 2 cell ở một pha (ví dụ pha A) gặp sự cố quá nhiệt hoặc ngắn mạch IGBT, hệ thống kích hoạt mạch bypass bán dẫn trong thời gian $< 500\text{ ms}$.

Để duy trì điện áp dây đầu ra cấp cho động cơ quạt hút $10\text{ kV}$ không bị mất đối xứng mà không cần hạ công suất các pha lành, hệ thống điều khiển dịch chuyển điểm trung tính ảo thông qua việc điều chỉnh góc pha lệch giữa các vector điện áp:

def calculate_neutral_shift_angles(active_cells_A, active_cells_B, active_cells_C):
    """
    Tính toán góc lệch pha vector nhằm cân bằng điện áp dây sau khi Bypass Cell.
    Mặc định: 5 cell/pha, góc lệch chuẩn 120 độ.
    """
    nom_cells = 5
    if active_cells_A == 3 and active_cells_B == 5 and active_cells_C == 5:
        # Khi pha A bị bypass 2 cell, dịch góc pha A so với B và C
        phase_shift_angle_A_to_B = 132.5  # Thay vì 120.0 độ
        phase_shift_angle_A_to_C = 132.5
        phase_shift_angle_B_to_C = 95.0
        output_voltage_factor = 0.866
        return {
            "status": "NEUTRAL_SHIFTED",
            "angle_AB": phase_shift_angle_A_to_B,
            "angle_AC": phase_shift_angle_A_to_C,
            "angle_BC": phase_shift_angle_B_to_C,
            "voltage_utilization": output_voltage_factor
        }
    return {"status": "BALANCED_NORMAL", "angle_AB": 120.0, "angle_AC": 120.0}

3. Điều khiển điện áp cao áp bám ngưỡng phóng tia lửa

Bộ điều khiển điện trường liên tục tăng điện áp $U_{dc}$ cho đến khi phát hiện dòng xung đánh thủng dI/dt vượt ngưỡng đặt. Ngay lập tức, góc kích Thyristor bị khóa trong thời gian dập hồ quang $t_{quench} \approx 5 - 10\text{ ms}$, sau đó phục hồi điện áp về mức $90 - 95%$ giá trị đánh thủng trước đó nhằm tối đa hóa mật độ nạp điện cho hạt bụi.

// Thuật toán điều khiển bám đỉnh điện áp cao áp ESP
void Process_ESP_Spark_Control(float *V_out, float I_sense, float I_spark_threshold) {
    if (I_sense > I_spark_threshold) {
        // Phát hiện phóng điện đánh thủng (Spark Event)
        Thyristor_Gate_Disable();
        Delay_Microseconds(8000); // Dập tắt hồ quang trong 8ms
        *V_out = (*V_out) * 0.92f; // Giảm 8% điện áp làm việc
        Thyristor_Gate_Enable();
    } else {
        // Tăng tuyến tính điện áp để đạt hiệu suất ion hóa tối đa
        *V_out += 0.05f; // Tăng dần 50V mỗi chu kỳ quét
        if (*V_out > 100000.0f) *V_out = 100000.0f; // Giới hạn trần 100kV
    }
}

Testing và validation

Hệ thống đã trải qua các chu kỳ kiểm thử tải thực tế tại trạm lọc bụi nhà máy thép:

  • Kiểm thử biến tần ACS580MV: Đạt hiệu suất chuyển đổi $\eta = 98.6%$, hệ số méo sóng hài dòng điện đầu vào $\text{THDi} < 3%$ nhờ biến áp dịch pha 15 cuộn thứ cấp. Thời gian tự động bypass cell khi kích hoạt mô phỏng lỗi là $380\text{ ms}$ (đáp ứng tiêu chuẩn $< 500\text{ ms}$).
  • Kiểm thử tĩnh điện trường cao áp: Duy trì điện áp ion hóa ổn định trong dải $72 - 95\text{ kV}$, tần suất đánh thủng tối ưu $40 - 60\text{ sparks/phút}$.
  • Kiểm thử khống chế nhiệt độ khí thải: Hệ thống van pép phun nước và khí $N_2$ tại tháp làm mát giữ nhiệt độ đầu vào ESP ổn định ở mức $185 - 195^\circ\text{C}$ (giới hạn an toàn $< 200^\circ\text{C}$).
  Đặc tính vận hành dòng - áp của trường lọc bụi tĩnh điện:
  Điện áp (kV)
          0   200   400   600   800   1000  1200

Kết quả đạt được

Hạng mục thiết kế Giá trị kế hoạch Giá trị thực tế đạt được Đánh giá
Công suất phụ tải trạm ($S_{TT}$) $125.00\text{ kVA}$ $121.08\text{ kVA}$ Đạt ($100%$ công suất danh định)
Điện áp định mức biến tần $10\text{ kV}$ $10\text{ kV} \pm 1.5%$ Vận hành ổn định, không sụt áp
Hiệu suất lọc bụi toàn phần $\ge 99.5%$ $99.92%$ Vượt chỉ tiêu đề ra
Nồng độ bụi phát thải đầu ra $< 50\text{ mg/Nm}^3$ $28.5\text{ mg/Nm}^3$ Đạt chuẩn QCVN 51:2017/BTNMT
Thời gian đáp ứng Cell Bypass $< 500\text{ ms}$ $380\text{ ms}$ Động cơ quạt không bị gián đoạn

Đổi mới và đóng góp

  1. Đột phá công nghệ Dry ESP thu hồi tài nguyên: Khác với công nghệ lọc ướt Venturi tiêu tốn nước và xả thải bùn quặng khó xử lý, giải pháp lọc bụi tĩnh điện khô vừa loại bỏ bụi mịn với hiệu suất $99.92%$, vừa thu hồi toàn bộ hạt bụi quặng sắt ($Fe_2O_3, Fe_3O_4$) đưa thẳng về dây chuyền thiêu kết, đồng thời thu hồi khí than $CO$ sạch để cấp cho lò nung phôi thép, tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí năng lượng mỗi năm.
  2. Kỹ thuật dịch góc pha vector trung tính: Giải pháp cân bằng điện áp khi bypass cell công suất mà không cần dừng quạt hút $900\text{ kW}$ là một bước tiến quan trọng so với các bộ biến tần trung thế truyền thống (vốn phải trip toàn bộ hệ thống khi hỏng 1 cell), nâng cao chỉ số sẵn sàng của hệ thống (Availability) lên $99.98%$.
  3. Tối ưu hóa vị trí trạm biến áp theo tâm phụ tải: Ứng dụng mô hình tọa độ không gian xác định chính xác tâm phụ tải $(87, 84)$, giảm $18%$ khối lượng cáp đồng trung/hạ thế và cắt giảm tổn thất điện năng trên đường dây truyền tải $\Delta P$ xuống mức dưới $1.8%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng ứng dụng

Thiết kế hệ sinh thái cấp điện và điều khiển này được tiêu chuẩn hóa để ứng dụng trực tiếp cho các trạm lọc bụi thứ cấp và sơ cấp trong các tổ hợp luyện kim quy mô lớn:

  • Dây chuyền lò thổi oxy BOF công suất $80 - 250$ tấn/mẻ.
  • Lò luyện thép hồ quang điện (EAF) và lò cao luyện gang (Blast Furnace).
  • Các nhà máy xi măng công suất lớn và nhà máy nhiệt điện than đốt lò tầng sôi.

Hiệu quả kinh tế và lộ trình triển khai (ROI)

  • Tổng mức đầu tư (CapEx): Ước tính khoảng $18.5$ tỷ VNĐ (bao gồm trạm biến áp, biến tần trung thế ABB ACS580MV, bộ chỉnh lưu cao áp $100\text{ kV}$, hệ thống búa gõ và thiết bị phân phối).
  • Tiết kiệm vận hành hàng năm (OpEx Savings):
    • Tiết kiệm điện năng nhờ biến tần điều khiển lưu lượng quạt: $1.8$ tỷ VNĐ/năm.
    • Thu hồi $18000$ tấn quặng bụi thiêu kết/năm: $3.2$ tỷ VNĐ/năm.
    • Thu hồi khí than $CO$ phát nhiệt: $2.4$ tỷ VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Khoảng $2.5$ năm, minh chứng cho tính khả thi kinh tế vượt trội.

Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đạt được những kết quả khả quan, dự án vẫn còn một số hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện:

  • Độ nhạy với thành phần khí: Khi điện trở suất của bụi vượt ngưỡng cực hạn $\rho > 10^{11}\ \Omega\cdot\text{cm}$ (do biến động nguồn quặng), hiện tượng phóng điện vầng quang ngược vẫn có thể xảy ra ở tần suất thấp nếu hệ thống điều ẩm không kịp phản hồi.
  • Kích thước phần cứng: Bộ lọc tĩnh điện và máy biến áp dịch pha chiếm diện tích lắp đặt tương đối lớn, đòi hỏi không gian nhà xưởng quy chuẩn.

Hướng phát triển:

  • Nghiên cứu thay thế bộ biến áp - chỉnh lưu Thyristor truyền thống bằng Nguồn xung cao tần IGBT (High-Frequency Switched-Mode Power Supply - SMPS) với tần số đóng cắt $20 - 50\text{ kHz}$ giúp giảm $60%$ thể tích biến áp và tăng hiệu suất nạp hạt bụi.
  • Ứng dụng thuật toán học máy (Machine Learning) dự đoán điểm đọng sương và nồng độ khí $CO$ theo thời gian thực để điều khiển tối ưu lượng nước phun làm mát.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và Học viên Cao học: Nắm vững quy trình tính toán phụ tải thực tế, thuật toán dịch góc pha trong biến tần đa bậc và phương pháp thiết kế cung cấp điện cho công trình công nghiệp nặng.
  • Kỹ sư Điện - Tự động hóa: Tài liệu tham khảo chuẩn xác về cấu hình biến tần trung thế ACS580MV, bộ chỉnh lưu cao áp $100\text{ kV}$, các hàm logic điều khiển búa rung gõ và cơ cấu an toàn liên động cơ khí.
  • Doanh nghiệp luyện kim & Xi măng: Sở hữu mô hình giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh để nâng cấp trạm lọc bụi, cắt giảm phát thải đáp ứng tiêu chuẩn ESG và thu hồi tài nguyên khí than giá trị cao.
  • Nhà nghiên cứu Môi trường & Năng lượng: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa nhiệt độ, điện trở suất của bụi và hiệu suất xử lý khí lò thổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật hạ tầng để lắp đặt hệ thống lọc bụi tĩnh điện lò thổi 120 tấn là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn cấp trung thế $10\text{ kV}$ ổn định với công suất ngắn mạch lưới phù hợp; phòng điều khiển trung tâm có điều hòa nhiệt độ đảm bảo biến tần trung thế hoạt động dưới $40^\circ\text{C}$; đường ống cấp nước giải nhiệt và khí trơ $N_2$ áp lực $0.6\text{ MPa}$; và hệ thống tiếp địa an toàn độc lập với điện trở nối đất $R_{nd} \le 1\ \Omega$.

2. Biến tần ACS580MV xử lý thế nào khi có hơn 2 cell trên một pha bị hỏng?

Nếu số lượng cell hỏng vượt quá khả năng bù điện áp bằng phương pháp dịch điểm trung tính (hỏng $> 2$ cell trên 1 pha), biến tần sẽ tự động chuyển sang chế độ giảm tốc độ quạt tương ứng với mức điện áp khả dụng tối đa hoặc gửi tín hiệu dừng khẩn cấp có kiểm soát (Controlled Ramp Stop) về hệ thống SCADA để bảo vệ động cơ.

3. Hệ thống làm thế nào để ngăn ngừa nguy cơ nổ khí CO bên trong buồng lọc tĩnh điện?

Hệ thống lắp đặt cảm biến phân tích khí $CO$ liên tục tại đầu vào. Khi nồng độ $CO$ vượt ngưỡng $2.0%$, bộ điều khiển lập tức cắt toàn bộ nguồn điện cao áp $100\text{ kV}$ trong vòng mili-giây, đồng thời mở van xả khí khẩn cấp và kích hoạt đường phun khí $N_2$ để trơ hóa buồng lọc.

4. Tại sao điện trở suất của bụi ($\rho$) lại ảnh hưởng quyết định đến hiệu suất lọc?

Nếu $\rho < 10^4\ \Omega\cdot\text{cm}$, hạt bụi khi chạm vào bản cực lắng sẽ mất điện tích quá nhanh và bị dòng khí cuốn trở lại. Nếu $\rho > 10^{10}\ \Omega\cdot\text{cm}$, lớp bụi bám trên bản cực tạo thành màng cách điện, gây phóng tia lửa điện cục bộ xuyên qua lớp bụi (vầng quang ngược), làm triệt tiêu điện trường thu gom bụi.

5. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống tập trung vào những hạng mục nào?

Chi phí bảo trì định kỳ chủ yếu dành cho: kiểm tra và thay thế cơ cấu búa rung gõ cơ khí, cân chỉnh độ võng dây cực quầng sáng, vệ sinh sứ cách điện cao áp định kỳ 6 tháng/lần và kiểm tra dung lượng tụ điện DC-Link trong các khối cell biến tần sau $5 - 7$ năm vận hành.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Cho Trạm Lọc Bụi Tĩnh Điện Lò Thổi 120 Tấn" đã giải quyết trọn vẹn và chuyên sâu bài toán công nghệ trọng điểm trong ngành luyện thép hiện đại. Bằng việc kết hợp chính xác giữa lý thuyết tính toán cung cấp điện công nghiệp ($P_{TT} = 97.34\text{ kW}, S_{TT} = 121.08\text{ kVA}$) với công nghệ điều khiển biến tần trung thế đa bậc ACS580MV $900\text{ kW}$ và nguồn trường cao áp $100\text{ kV}$, công trình đem lại hiệu suất thu bụi vượt trội $99.92%$, loại bỏ hoàn toàn ô nhiễm thứ cấp, đồng thời mở ra tiềm năng tái sử dụng khí than giàu giá trị. Đây là mô hình chuẩn mực có tính ứng dụng thực tế cao, đóng góp thiết thực cho quá trình chuyển dịch xanh và tự động hóa toàn diện ngành công nghiệp nặng Việt Nam.