Đồ án: Điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược - ĐH SPKT TP.HCM

Tìm hiểu cách điều khiển PID ứng dụng cho hệ bánh đà con lắc ngược. Bài viết phân tích nguyên lý, thiết kế và tối ưu bộ điều khiển để đạt được sự ổn định cân

2022

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải Mã Điều Khiển PID Ổn Định Cân Bằng Hệ Bánh Đà Con Lắc Ngược Tổng Quan Thách Thức

Việc duy trì trạng thái cân bằng cho các hệ thống phi tuyến tính, không ổn định tự nhiên như con lắc ngược luôn là một bài toán hấp dẫn trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển. Trong số các phương pháp tiếp cận, điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ và được ứng dụng rộng rãi. Hệ bánh đà con lắc ngược, một biến thể của con lắc ngược truyền thống, sử dụng bánh đà quay để tạo lực điều khiển, mang lại những thách thức độc đáo nhưng cũng mở ra nhiều tiềm năng. Mục tiêu chính là giữ cho con lắc thẳng đứng, chống lại tác động từ môi trường và nhiễu loạn. Nghiên cứu sâu về nguyên lý hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng là bước đầu tiên để đạt được sự ổn định mong muốn.

1.1. Khái Niệm Hệ Bánh Đà Con Lắc Ngược và Vai Trò Của PID

Hệ bánh đà con lắc ngược là một mô hình động học điển hình trong kỹ thuật điều khiển, bao gồm một con lắc có khả năng quay quanh một trục, với một bánh đà gắn ở đầu hoặc thân con lắc. Sự quay của bánh đà tạo ra mô-men quán tính, được sử dụng để điều khiển vị trí góc của con lắc, giữ cho nó ở trạng thái cân bằng thẳng đứng. Đây là một hệ thống phi tuyến tính, không ổn định một cách tự nhiên, đòi hỏi một bộ điều khiển mạnh mẽ để duy trì ổn định cân bằng. Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) đã được chứng minh là công cụ hiệu quả nhất cho nhiệm vụ này. PID hoạt động bằng cách tính toán sai số giữa giá trị mong muốn (điểm đặt) và giá trị thực tế của hệ thống, sau đó tạo ra tín hiệu điều khiển dựa trên ba thành phần: tỷ lệ (P) với sai số hiện tại, tích phân (I) của sai số trong quá khứ, và vi phân (D) của tốc độ thay đổi sai số trong tương lai. Nhờ vào khả năng điều chỉnh linh hoạt các hệ số Kp, Ki, Kd, bộ điều khiển PID có thể bù đắp sai số, giảm thiểu dao động và cải thiện thời gian đáp ứng, giúp hệ thống điều khiển PID giữ thăng bằng con lắc ngược một cách hiệu quả.

1.2. Thách Thức Khi Đạt Được Ổn Định Cân Bằng Với Hệ Bánh Đà Con Lắc Ngược

Điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược đối mặt với nhiều thách thức đáng kể do tính chất động lực học phức tạp của nó. Một trong những thách thức lớn nhất là tính phi tuyến và không ổn định vốn có của hệ thống. Con lắc ngược có xu hướng tự đổ, yêu cầu một phản ứng điều khiển liên tục và tức thời. Thứ hai, sự nhạy cảm của hệ thống với các thông số vật lý như khối lượng, chiều dài cánh tay con lắc, và mô-men quán tính của bánh đà, làm cho việc xây dựng mô hình toán học chính xác trở nên khó khăn. Bất kỳ sai lệch nhỏ nào trong mô hình cũng có thể dẫn đến hiệu suất điều khiển kém. Ngoài ra, nhiễu loạn bên ngoài như ma sát, lực cản không khí, và sự không hoàn hảo trong cơ cấu cơ khí cũng gây ra khó khăn trong việc duy trì ổn định cân bằng. Cuối cùng, việc điều chỉnh các tham số Kp, Ki, Kd của bộ điều khiển PID một cách tối ưu để đạt được đáp ứng nhanh, không vọt lố và loại bỏ sai số xác lập là một quá trình tốn thời gian và đòi hỏi kinh nghiệm. Việc lựa chọn sai các hệ số có thể dẫn đến hệ thống bị dao động, không ổn định hoặc phản ứng quá chậm, làm cho giải pháp ổn định hệ con lắc ngược bằng PID hiệu quả trở nên phức tạp.

II. Hướng Dẫn Xây Dựng Mô Hình Toán Học Và Thiết Kế Giải Thuật PID Hiệu Quả

Để triển khai thành công điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải có một mô hình toán học chính xác của hệ thống. Mô hình này đóng vai trò nền tảng cho việc thiết kế và tinh chỉnh bộ điều khiển. Từ mô hình, các kỹ sư có thể phân tích hành vi động học, dự đoán phản ứng của hệ thống và thiết kế một giải thuật PID phù hợp để đạt được ổn định cân bằng mong muốn. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức vật lý, toán học và kỹ thuật điều khiển.

2.1. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Toán Học Cho Hệ Bánh Đà Con Lắc Ngược

Việc xây dựng mô hình toán học của hệ bánh đà con lắc ngược là bước thiết yếu để hiểu và kiểm soát hệ thống. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc áp dụng các định luật vật lý cơ bản như định luật Newton hoặc phương trình Lagrange. Đối với hệ bánh đà con lắc ngược, cần xác định các biến trạng thái quan trọng như góc nghiêng của con lắc và vận tốc góc của bánh đà. Mô hình sẽ bao gồm các phương trình vi phân mô tả mối quan hệ giữa các biến này và lực điều khiển tác động từ động cơ của bánh đà. Các thông số vật lý của hệ thống – như khối lượng con lắc, chiều dài, mô-men quán tính của bánh đà và ma sát – cần được đo lường hoặc ước tính chính xác. Thông thường, mô hình phi tuyến ban đầu sẽ được tuyến tính hóa xung quanh điểm cân bằng thẳng đứng để đơn giản hóa việc thiết kế bộ điều khiển, đặc biệt khi sử dụng bộ điều khiển PID. Việc tuyến tính hóa giúp chuyển đổi hệ thống thành một dạng mà các công cụ phân tích và thiết kế điều khiển tuyến tính có thể áp dụng được, tạo cơ sở cho việc thiết kế hệ thống điều khiển PID hiệu quả.

2.2. Các Bước Thiết Kế Giải Thuật Điều Khiển PID Tối Ưu

Sau khi có mô hình toán học của hệ bánh đà con lắc ngược, bước tiếp theo là thiết kế giải thuật PID để đạt được ổn định cân bằng. Quá trình này bao gồm các bước cụ thể: Đầu tiên, xác định rõ các thông số điều khiển (ví dụ: góc nghiêng con lắc) và tín hiệu điều khiển (ví dụ: mô-men từ bánh đà). Tiếp theo, lựa chọn cấu trúc bộ điều khiển PID. Việc điều chỉnh các hệ số Kp, Ki, Kd là mấu chốt. Có nhiều phương pháp để điều chỉnh PID, từ phương pháp thử và sai (Ziegler-Nichols) đến các thuật toán tối ưu hóa phức tạp hơn. Với một hệ thống phức tạp như con lắc ngược, việc điều chỉnh thủ công có thể mất thời gian. Vì vậy, các phương pháp mô phỏng như Matlab/Simulink thường được sử dụng để nhanh chóng kiểm tra và tối ưu hóa các tham số PID trước khi triển khai thực tế. Mục tiêu là đạt được một đáp ứng hệ thống nhanh, ít vọt lố và không có sai số xác lập, đảm bảo điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược một cách tin cậy. Nghiên cứu của Phạm Hải Dương và Đặng Thái Thịnh (2022) tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã tập trung vào việc thiết kế giải thuật PID cho hệ thống này, chứng minh tính khả thi của phương pháp.

III. Quy Trình Triển Khai Phần Cứng Phần Mềm Và Kết Quả Thực Nghiệm Của Điều Khiển PID

Việc chuyển đổi từ thiết kế lý thuyết sang hệ thống vật lý yêu cầu một quy trình triển khai phần cứng và phần mềm chặt chẽ. Đối với điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược, các thành phần điện tử và cơ khí phải được tích hợp một cách tỉ mỉ, đồng thời phần mềm điều khiển cần được lập trình để thực thi giải thuật PID một cách chính xác. Đây là giai đoạn quan trọng để biến ý tưởng ổn định cân bằng thành hiện thực, đặc biệt trong các ứng dụng PID thực tế.

3.1. Các Thành Phần Phần Cứng Thiết Yếu Cho Hệ Thống Điều Khiển PID

Để thực hiện điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược thực tế, một số thành phần phần cứng là không thể thiếu. Đầu tiên là chính mô hình cơ khí của hệ bánh đà con lắc ngược, bao gồm con lắc, bánh đà và động cơ truyền động cho bánh đà. Động cơ này thường là động cơ DC, được điều khiển thông qua một mạch cầu H để có thể quay theo cả hai chiều. Thứ hai, cần có các cảm biến để thu thập dữ liệu về trạng thái của hệ thống. Trong trường hợp này, encoder là một thành phần quan trọng, dùng để đo góc quay của bánh đà và góc nghiêng của con lắc. Theo tài liệu, nhóm nghiên cứu đã sử dụng encoder LPD3806 600 xung, một loại encoder tương đối có độ phân giải cao, giúp thu thập tín hiệu chính xác. Thứ ba, một vi điều khiển là trái tim của hệ thống điều khiển. Nó sẽ nhận dữ liệu từ cảm biến, thực hiện các tính toán của bộ điều khiển PID và gửi tín hiệu điều khiển đến động cơ. Tài liệu gốc đề cập đến việc sử dụng chip vi điều khiển STM32F4, một lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng điều khiển nhúng do hiệu năng cao và nhiều tính năng ngoại vi. Cuối cùng, một nguồn cấp điện ổn định (ví dụ: nguồn tổ ong 24V) là cần thiết để cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống.

3.2. Lập Trình Và Tích Hợp Phần Mềm Điều Khiển PID Thực Tế

Sau khi hoàn thiện phần cứng, việc lập trình và tích hợp phần mềm điều khiển PID là bước tiếp theo. Phần mềm này thường được phát triển trên một môi trường lập trình như Matlab/Simulink kết hợp với thư viện đặc thù cho vi điều khiển. Tài liệu nghiên cứu đã sử dụng thư viện lập trình Waijung STM32F4 trên Matlab, cho phép người dùng thiết kế thuật toán điều khiển dưới dạng khối đồ họa và tự động sinh mã để nạp vào chip STM32F4. Quá trình lập trình bao gồm: đọc tín hiệu từ encoder để xác định góc con lắc và tốc độ bánh đà; tính toán sai số; áp dụng thuật toán PID với các hệ số Kp, Ki, Kd đã được tinh chỉnh; và tạo ra tín hiệu PWM (Pulse Width Modulation) để điều khiển tốc độ và chiều quay của động cơ bánh đà. Mục tiêu là đảm bảo rằng chương trình thực thi các phép tính PID một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời tương tác hiệu quả với các thiết bị phần cứng. Việc nạp chương trình điều khiển PID lên chip vi điều khiển để điều khiển cân bằng mô hình thực tế là bước cuối cùng trước khi tiến hành thử nghiệm, giúp điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược trong môi trường vật lý.

IV. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng Thực Nghiệm Điều Khiển PID Ổn Định Cân Bằng

Để đánh giá hiệu quả của giải pháp điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược, việc phân tích kết quả từ cả mô phỏng và thực nghiệm là cực kỳ quan trọng. Kết quả mô phỏng giúp xác nhận tính đúng đắn của thiết kế lý thuyết, trong khi dữ liệu thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng hoạt động của hệ thống trong điều kiện thực tế. Sự so sánh giữa hai loại kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu năng của bộ điều khiển PID.

4.1. Đánh Giá Hiệu Năng Qua Kết Quả Mô Phỏng Bộ Điều Khiển PID

Kết quả mô phỏng đóng vai trò then chốt trong quá trình thiết kế và tối ưu hóa bộ điều khiển PID. Bằng cách sử dụng các công cụ như Simulink trong Matlab, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng chương trình mô phỏng chứng minh tính ổn định của giải thuật PID cho hệ thống. Mô phỏng cho phép kiểm tra phản ứng của hệ thống dưới nhiều điều kiện khác nhau mà không cần tốn kém chi phí hoặc rủi ro hư hỏng phần cứng. Các biểu đồ đáp ứng theo thời gian (ví dụ: đồ thị góc nghiêng con lắc theo thời gian) được phân tích để đánh giá các chỉ số hiệu năng như thời gian xác lập, độ vọt lố, và sai số xác lập. Một giải thuật PID được thiết kế tốt sẽ cho thấy con lắc nhanh chóng trở về vị trí cân bằng và duy trì trạng thái ổn định cân bằng với ít dao động. Kết quả mô phỏng cũng giúp tinh chỉnh các tham số Kp, Ki, Kd một cách có hệ thống, trước khi áp dụng vào mô hình vật lý. Việc này giúp đảm bảo rằng khi triển khai thực tế, điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược sẽ hoạt động gần với kỳ vọng lý thuyết nhất.

4.2. Minh Chứng Thực Nghiệm Về Ổn Định Cân Bằng Của Hệ Bánh Đà Con Lắc Ngược

Phần quan trọng nhất để xác nhận tính hiệu quả của điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngượckết quả thực nghiệm. Sau khi nạp chương trình điều khiển PID lên chip vi điều khiển để điều khiển cân bằng mô hình thực tế, hệ thống được vận hành và các dữ liệu từ cảm biến (encoder) được thu thập. Các thử nghiệm bao gồm việc đưa con lắc ra khỏi vị trí cân bằng và quan sát khả năng phục hồi của hệ thống, hoặc tác động các nhiễu loạn nhỏ để kiểm tra độ bền vững của sự ổn định. Kết quả thực nghiệm thường được trình bày dưới dạng đồ thị biểu diễn góc nghiêng của con lắc theo thời gian. Một hệ thống thành công sẽ cho thấy con lắc có thể nhanh chóng trở về vị trí thẳng đứng và duy trì ổn định cân bằng trong thời gian dài. Mặc dù có thể có một số khác biệt nhỏ so với kết quả mô phỏng do ma sát, độ trễ và các yếu tố vật lý không lý tưởng khác, nhưng nếu bộ điều khiển PID được thiết kế tốt, nó sẽ vẫn thể hiện khả năng giữ thăng bằng mạnh mẽ. Minh chứng thực nghiệm khẳng định rằng giải pháp ổn định hệ con lắc ngược bằng PID hiệu quả không chỉ trên lý thuyết mà còn trong thực tế.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Hướng Phát Triển Của Hệ Điều Khiển PID Cho Con Lắc Ngược

Nghiên cứu về điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết mà còn mở ra nhiều cánh cửa cho các ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Khả năng duy trì ổn định cân bằng của hệ thống phi tuyến này là một bước tiến quan trọng, đặt nền móng cho việc phát triển các công nghệ mới và cải tiến các hệ thống hiện có.

5.1. Các Ứng Dụng Thực Tiễn Của Hệ Bánh Đà Con Lắc Ngược Được Điều Khiển PID

Khả năng điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược có những ứng dụng tiềm năng vượt ra ngoài lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu. Một trong những ứng dụng rõ ràng nhất là trong lĩnh vực robot. Các robot hình người, robot hai bánh tự cân bằng hay các robot di động phức tạp khác thường đối mặt với thách thức giữ thăng bằng. Nguyên lý điều khiển PID áp dụng cho con lắc ngược có thể được mở rộng để thiết kế các hệ thống điều khiển thăng bằng cho những robot này, cải thiện khả năng di chuyển và tương tác với môi trường. Ngoài ra, trong công nghiệp hàng không vũ trụ, các hệ thống ổn định vệ tinh hoặc các thiết bị bay không người lái cũng có thể hưởng lợi từ các kỹ thuật tương tự để duy trì tư thế và quỹ đạo ổn định. Trong lĩnh vực giải trí, các trò chơi tương tác hoặc thiết bị thể dục mô phỏng cũng có thể sử dụng nguyên lý này. Việc nghiên cứu ứng dụng điều khiển PID cho hệ bánh đà con lắc ngược không chỉ cung cấp nền tảng kiến thức sâu rộng về kỹ thuật điều khiển tự động mà còn mở đường cho sự phát triển của các công nghệ tự động hóa thông minh trong tương lai.

5.2. Tầm Nhìn Và Hướng Phát Triển Tiếp Theo Trong Điều Khiển Con Lắc Ngược

Mặc dù điều khiển PID ổn định cân bằng hệ bánh đà con lắc ngược đã đạt được những thành công đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng để nâng cao hiệu suất và khả năng ứng dụng. Một hướng đi là nghiên cứu các giải thuật điều khiển thông minh tiên tiến hơn như điều khiển thích nghi, điều khiển mờ (fuzzy logic), hoặc điều khiển mạng nơ-ron. Những phương pháp này có thể giúp hệ thống đối phó tốt hơn với các bất định và thay đổi thông số của hệ thống, vượt qua giới hạn của PID truyền thống trong các điều kiện khắc nghiệt. Hướng khác là tối ưu hóa thiết kế cơ khí và sử dụng các vật liệu nhẹ hơn, bền hơn để cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống. Việc tích hợp nhiều cảm biến hơn (ví dụ: IMU – đơn vị đo lường quán tính) để thu thập dữ liệu phong phú hơn về trạng thái của con lắc cũng là một hướng cần thiết, giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của bộ điều khiển. Cuối cùng, việc phát triển các mô hình mô phỏng thời gian thực (real-time simulation) với độ chính xác cao hơn sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc kiểm thử và tinh chỉnh các giải thuật điều khiển phức tạp. Những hướng phát triển này sẽ tiếp tục thúc đẩy tiềm năng của kỹ thuật điều khiển tự động trong việc giải quyết các bài toán ổn định và cân bằng phức tạp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Điều khiển pid ổn định cân bằng cho hệ bánh đà con lắc ngược

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 DẪN NHẬP 1.5 Giới hạn đề tài  Nghiên cứu chức năng cơ bản của board STM32F407 Discovery.  Thu thập thông số mô hình.  Xây dựng chương trình mô phỏng  Xây dựng chương trình điều khiển.6 Dàn ý nghiên cứu 1.1 Cấu trúc hệ bánh đà con lắc ngược - Mô tả toán học về cấu trúc hệ bánh đà con lắc ngược - Đề xuất các giải pháp điều khiển 1.2 Board STM32F407 Discovery - Tổng quan về chip STM32F407VG. - Đặc tính kỹ thuật của STM32F407VG.3 Phần mềm và Phần cứng - Tổng quan về Matlab và Simulink, bộ công cụ lập trình trong Simulink dành cho chip STM.

- Mô hình và các chi tiết liên quan.7 Ý nghĩa thực tiễn Việc sử dụng thành công thuật toán PID và điều khiển dùng chip STM32F407VG sẽ mở đường cho các công trình nghiên cứu khác thuộc lĩnh vực điều khiển thông minh, giúp cho các sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh có thể tiếp cận dễ dàng và hiệu quả hơn như phương pháp điều khiển mạng nơ-ron hay các bài toán nhận dạng, điều khiển mờ, PID kinh điển, các bài toán điều khiển dùng kỹ thuật trượt v.v… Ngoài ra, với mô hình bánh đà con lắc ngược và giải thuật điều khiển được xây dựng trong đề tài có thể phát triển theo hướng hoàn chỉnh để đưa vào nghiên cứu khoa học, thử nghiệm các giải thuật điều khiển, ứng dụng sản xuất đơn giản hay theo hướng phát triển lên để xây dựng một hệ thống vận hành phức tạp, thông minh và hiệu quả cao hơn. 7 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ CẤU TRÚC HỆ THỐNG 2.1 Giới thiệu về hệ bánh đà con lắc ngược Bánh đà con lắc ngược (RWP-Reaction Wheel Inverted Pendulum) [3], [4], [5] là một cơ cấu bao gồm một thanh quay có thể quay tự do với một bánh đà chuyển động ngay đầu của thanh. Gia tốc của bánh đà quay tạo gia tốc cho con lắc chuyển động Được tạo thành từ sự kết hợp giữa một thanh quay con lắc ngược và một bánh đà. Thanh quay con lắc được gắn chặt vào một trục tự do sao cho thanh quay có thể quay tự do theo trục đó.

Đầu còn lại gắn vào motor, trục motor gắn chặt với bánh đà. Khi chưa có sự điều khiển, con lắc sau một thời gian giao động tắt dần do ma sát sẽ dừng lại vị trí cân bằng dưới. Khi có tín hiệu điều khiển con lắc sẽ ở vị trị cân bằng phía trên mặc dù có sự tác động nhẹ của ngoại lực.1: Hệ bánh đà con lắc ngược Mô hình hệ bánh đà con lắc ngược bao gồm 3 phần: cơ khí, điện tử và phần chương trình.  Phần cơ khí bao gồm: bánh đà, con lắc ,thanh quay, đế mô hình, động cơ DC servo được kết nối với thanh con lắc  Phần điện tử và chương trình là các bộ nguồn, Cad DSP, điện tử công suất, khếch đại, chương trình Simulink… của Matlab 8 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN 2.2 Mô tả toán học bánh đà con lắc ngược Mô hình toán học của hệ thống được thành lập từ việc áp dụng phương pháp lượng tử Lagrange [6], [7] như sau: d  L  L     i , (i  1, 2) (2.1) dt  qi  qi Với L là phương trình Lagrange được xác định bởi công thức: L  q, q   K ( q, q )  V ( q, q ) (2.2)  i là tổng các lực liên kết tác động vào hệ thống.

q   q1 q2  là các thành phần liên kết tạo nên hệ thống. T K (q, q ) là động năng của hệ thống. V (q, q ) là thế năng của hệ thống. Cấu trúc vật lý của hệ thống được thể hiện ở hình dưới: Hình 2.2: Mô tả cấu trúc của hệ bánh đà con lắc ngược Thông số của hệ thống được thể hiện ở bảng 1 bên dưới.

9 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN Bảng 2.1: Thông số hệ thống Ký hiệu Đơn vị Mô tả L1 m Chiều dài con lắc từ trục xoay tự do đến trọng tâm L2 m Chiều dài con lắc m1 Kg Khối lượng con lắc m2 Kg Khối lượng bánh đà  Rad Góc lệch con lắc  Rad Góc lệch bánh đà I1 kg.m2 Mô-men quán tính con lắc I2 kg.m2 Mô-men quán tính bánh xe g m/s2 Gia tốc trọng trường Tr Nm/A Mô-men điều khiển của động cơ DC Từ cấu trúc của hệ thống được đặt trên hệ trục tọa độ Oxy như ở hình 1, ta xác định được động năng và thế năng của hệ như (3) và (4) (nếu xấp xỉ sin    ; sin    ; cos   cos   1 (nếu hệ thống ở quanh vị trí cân bằng): 1 1 K  (m1 L12  m2 L2 2  I1  I 2 ) 2  I 2  I 2 2 (2.4) ta xác định được phương trình Lagrange dựa theo (2. Sau đó, tính toán theo (2.1), ta có được phương trình toán học của hệ như sau: (m1L12  m2 L2 2  I1  I 2 )  I 2  (m1L1  m2 L2 ) g  0 (2.6), phương trình toán học của hệ thống được mô tả với tín hiệu điểu khiển là mô-men được viết lại với phương trình trạng thái như sau: 10 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN   0 1 0 0    0            b / a 0 0 0     1/ a T    0 0 0 1     0  r (2.8) Nhằm đơn giản cho việc điều khiển động cơ DC, các tác giả đã quy đổi tín hiệu điều khiển từ mô-men sang điện áp. Mối quan hệ giữa điện áp cấp động cơ và mô-men tác động được mô tả thông qua tỉ số truyền động cơ như sau [3], [6]: di V  Lm  Rmi  K em (2.9) dt di V  Lm  Rmi  K em (2.10) dt Tr  N gTm (2.2: Thông số của động cơ Ký hiệu Đơn vị Mô tả V Vôn Điện áp cấp cho động cơ Ke m Hằng số mô-men động cơ m Rad/s Tốc độ góc động cơ Lm H Giá trị cuộn cảm động cơ Rm Ohm Giá trị điện trở động cơ i A Dòng điện qua động cơ Tm kg.m2 Mô-men phát sinh của động cơ Kt kg.m2 Hằng số mô-men xoắn động cơ Ng m/s2 Tỷ số truyền động cơ 11 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN Với giá trị cuộn cảm nhỏ hơn rất nhiều so với giá trị điện trở ( Lm  Rm ), ta có thể viết lại công thức (2.9) như sau: V  Rmi  Kem (2.12) Mối quan hệ giữa tốc độ động cơ và tốc độ vòng quay bánh đà như sau: r    (2.13) m  N gr Trong đó: r là tốc độ góc bánh xe.13), mối quan hệ giữa điện áp cấp cho động cơ và mô-men tác động của động cơ được xác định như sau: Tr  N g Kt (V  Ke N g ) / Rm (2.14), mô hình toán học của hệ được viết lại với tín hiệu ngõ vào điều khiển điện áp như sau:      0 1 0 0  0        b        a21 0 0 a24      A    BV , A  0 0 0 1 ,B   2  0           (2.16) a44  (a  I 2 )( Kt K e N 2 g ) / (aI 2 Rm ) b2   Kt N g / (aRm ) b4  (a  I 2 ) Kt N g / (aI 2 Rm ) Phương trình (2.15) với một ngõ vào là tín hiệu điều khiển (điện áp V), ngõ ra gồm hai tín hiệu là góc lệch con lắc  và góc xoay bánh đà  thể hiện đặc trưng cho một hệ thống phi tuyến SIMO với một ngõ vào và hai ngõ ra. 12 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP ĐIỀU KHIỂN CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP ĐIỀU KHIỂN PID ỔN ĐỊNH CÂN BẰNG HỆ BÁNH ĐÀ CON LẮC NGƯỢC 3.1 Giới thiệu bộ điều khiển PID PID là bộ điều khiển có sự kết hợp của 3 khâu: tỉ lệ, tích phân và vi phân [8].

Bộ điều khiển này có khả năng điều chỉnh sai số thấp nhất có thể, tăng tốc độ đáp ứng, giảm độ vọt lố, hạn chế sự dao động. Bộ điều khiển PID hay bộ điều khiển tuyến tính là một kỹ thuật điều khiển quá trình tham gia vào các hành động xử lý về “tỉ lệ, tích phân và vi phân“. Nghĩa là các tín hiệu sai số xảy ra sẽ được làm giảm đến mức tối thiểu nhất bởi ảnh hưởng của tác động tỉ lệ, ảnh hưởng của tác động tích phân giúp triệt tiêu sai số và đáp ứng về mặt tốc độ chịu sự tác động của vi phân.1: Sơ đồ hệ thống điều khiển sử dụng bộ điều khiển PID Bộ điều khiển PID (Proportional Integral Derivative) là một cơ chế phản hồi vòng điều khiển (bộ điều khiển) tổng quát được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp – bộ điều khiển PID là bộ điều khiển được sử dụng nhiều nhất trong các bộ điều khiển phản hồi. Bộ điều khiển PID sẽ tính toán giá trị "sai số" là hiệu số giữa giá trị đo thông số biến đổi và giá trị đặt mong muốn.

Bộ điều khiển sẽ thực hiện giảm tối đa sai số bằng cách điều chỉnh giá trị điều khiển đầu vào. Trong trường hợp không có kiến thức cơ bản (mô hình toán học) về hệ thống điều khiển thì bộ điều khiển PID là sẽ bộ điều khiển tốt nhất. Tuy nhiên, để đạt được kết quả tốt nhất, các 13 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP ĐIỀU KHIỂN thông số PID sử dụng trong tính toán phải điều chỉnh theo tính chất của hệ thống trong khi kiểu điều khiển là giống nhau, các thông số phải phụ thuộc vào đặc thù của hệ thống. Giải thuật tính toán bộ điều khiển PID bao gồm 3 thông số riêng biệt, do đó đôi khi nó còn được gọi là điều khiển ba khâu: các giá trị tỉ lệ, tích phân và đạo hàm, viết tắt là P, I, và D.

Giá trị tỉ lệ xác định tác động của sai số hiện tại, giá trị tích phân xác định tác động của tổng các sai số quá khứ, và giá trị vi phân xác định tác động của tốc độ biến đổi sai số. Tổng chập của ba tác động này dùng để điều chỉnh quá trình thông qua một phần tử điều khiển như vị trí của van điều khiển hay bộ nguồn của phần tử gia nhiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ