Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một chính sách kinh tế then chốt của nhiều quốc gia. Theo số liệu của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), dòng vốn FDI toàn cầu năm 2021 đã có sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19: FDI vào các nền kinh tế phát triển đạt 777 tỷ USD (tăng gấp 3 lần so với mức thấp kỷ lục năm 2020), trong khi các nền kinh tế đang phát triển tiếp nhận 870 tỷ USD (tăng 30% so với năm 2020, riêng khu vực Đông và Đông Nam Á tăng 20%). Tại Việt Nam, nguồn vốn FDI đăng ký năm 2021 đạt 31,15 tỷ USD với sự tham gia của các nhà đầu tư từ nhiều quốc gia.

Đi đôi với sự gia tăng dòng vốn FDI, Việt Nam đã ký kết nhiều Hiệp định Đầu tư Song phương (BITs) và Hiệp định Đầu tư Quốc tế (IIAs) nhằm bảo hộ quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, sự gia tăng các dự án đầu tư cũng kéo theo nguy cơ phát sinh các bất đồng khi quyền lợi kinh tế của nhà đầu tư mâu thuẫn với các biện pháp quản lý nhà nước hoặc chính sách công của nước tiếp nhận đầu tư. Tranh chấp giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư (Investor-State Dispute - ISD) mang tính chất hỗn hợp (giữa chủ thể công và chủ thể tư), đòi hỏi cơ chế tài phán chuyên biệt (ISDS).

Tại Việt Nam, cơ chế ISDS hiện nay chưa có khung điều phối thống nhất và đồng bộ. Dù đã thỏa thuận cơ chế giải quyết tranh chấp trong các hiệp định thế hệ mới như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA), Việt Nam vẫn chưa gia nhập Công ước về Giải quyết Tranh chấp Đầu tư giữa các Quốc gia và Công dân của Quốc gia khác (Công ước ICSID) — một thiết chế giải quyết ISDS đa phương phổ biến với hơn 150 quốc gia thành viên. Dù đã có đề xuất xem xét tham gia từ năm 2012, tiến trình gia nhập của Việt Nam vẫn còn gặp nhiều vướng mắc do sự tương thích của hệ thống pháp luật nội địa.

Mục tiêu nghiên cứu: Khóa luận hướng tới việc làm rõ quá trình hình thành, các quy định pháp lý nền tảng của Công ước ICSID và thực tiễn áp dụng cơ chế này tại các quốc gia thành viên; trên cơ sở đó, phân tích bối cảnh tư pháp và môi trường đầu tư của Việt Nam nhằm đánh giá khả năng gia nhập Công ước ICSID và đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý về ISDS tại Việt Nam.

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, khóa luận xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất, nghiên cứu làm rõ các vấn đề lý luận chung về mô hình ISDS (khái niệm, lịch sử hình thành, đặc điểm, phân loại).
  2. Thứ hai, nghiên cứu làm rõ các vấn đề lý luận chung về mô hình giải quyết tranh chấp bằng ICSID (khái niệm, lịch sử hình thành, đặc điểm, các quy định trong Công ước).
  3. Thứ ba, nghiên cứu sâu các quy định trong Công ước ICSID cùng thực tiễn áp dụng tại các quốc gia thành viên.
  4. Thứ tư, nghiên cứu các quy định trong hệ thống pháp luật Việt Nam liên quan đến ISDS (quy trình tố tụng, công nhận và thi hành phán quyết).
  5. Thứ năm, đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật về ISDS tại Việt Nam; từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống quy định nhằm đáp ứng yêu cầu trong tiến trình tham gia Công ước ICSID.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định trong Công ước ICSID và các quy định pháp luật Việt Nam điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp ISDS (thẩm quyền, thủ tục tố tụng, công nhận và thi hành phán quyết), cùng thực tiễn áp dụng tại các nước thành viên.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các vấn đề lý luận pháp lý về ISDS, các điều khoản của Công ước Washington 1966, thực tiễn xét xử trọng tài đầu tư quốc tế và đặc điểm môi trường đầu tư - tư pháp Việt Nam trong mối tương quan với cơ chế ICSID.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

  • Khái niệm "tranh chấp" và "tranh chấp đầu tư": Dựa trên Điều 33 khoản 1 Hiến chương Liên Hợp Quốc, án lệ Mavrommatis Palestine Concessions (1924) của Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế (PCIJ), và ý kiến tư vấn năm 1950 của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) về các hiệp ước hòa bình với Bulgaria, Hungary, Romania.
  • Khái niệm "đầu tư" và "đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)": Định nghĩa của Viện Phát triển Bền vững Quốc tế (IISD), Cơ quan Thị trường Vốn Ả Rập Xê-út, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), và Khoản 8 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 của Việt Nam.
  • Văn bản điều ước quốc tế và quy tắc trọng tài: Công ước ICSID (Công ước Washington 1966) cùng các phiên bản Quy tắc Trọng tài ICSID (1968, 1984, 2002, 2003, 2006); Công ước New York 1958 về Công nhận và Cho thi hành Phán quyết Trọng tài Nước ngoài; Quy tắc Trọng tài UNCITRAL (1976, sửa đổi 2010); Dự thảo Điều khoản về Bảo hộ Ngoại giao của Ủy ban Pháp luật Quốc tế (ILC); các BIT song phương (Nhật Bản – Myanmar 2013, Hàn Quốc – Hà Lan 2003, Pháp – Argentina 1991, Trung Quốc – Hà Lan 2001, Hà Lan – Lào 2003, Séc – Italia 1969); các hiệp định thế hệ mới (EVFTA, EVIPA).
  • Án lệ quốc tế tiêu biểu: Vụ kiện Barcelona Traction (1970), SPP v. Egypt, PNG Sustainable Development Program Ltd. v. Independent State of Papua New Guinea, ADF Group Inc. v. United States of America, CME Czech Republic B.V. v. The Czech Republic, Total v. Argentina.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp tổng hợp: Tập hợp, hệ thống hóa các quy phạm pháp lý quốc tế, pháp luật trong nước và các công trình học thuật chuyên khảo về ISDS và ICSID.
  • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ từng điều khoản trong Công ước ICSID, các quy tắc tố tụng và cơ chế thực thi phán quyết gắn liền với các phán quyết trọng tài thực tế.
  • Phương pháp liệt kê: Thống kê các cơ chế giải quyết tranh chấp, các điều ước quốc tế, các văn bản quy phạm pháp luật nội địa và các vụ việc điển hình liên quan đến ISDS.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu cơ chế trọng tài ICSID với trọng tài thương mại quốc tế thông thường (UNCITRAL, ICC, LCIA), so sánh quy định về thi hành phán quyết giữa Công ước ICSID và Công ước New York 1958, so sánh pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu bao gồm văn bản điều ước quốc tế, văn bản luật Việt Nam, báo cáo thống kê chính thức từ UNCTAD, cơ sở dữ liệu án lệ của ICSID (báo cáo thống kê vụ việc năm 2021 và số liệu tích lũy đến tháng 6/2021), các nghiên cứu học thuật của OECD, IISD và các ấn phẩm chuyên khảo về luật đầu tư quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư (Investor State Dispute Settlement - ISDS)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về tranh chấp đầu tư quốc tế và sự phát triển của cơ chế ISDS:

  • Bản chất và phân loại tranh chấp đầu tư: Phân định rõ 3 nhóm tranh chấp: (1) giữa các nhà đầu tư tư nhân với nhau, (2) giữa các quốc gia liên quan đến đầu tư, và (3) tranh chấp lưỡng tính giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư (ISD). Tranh chấp ISD mang tính đặc thù do có sự tham gia của một bên là chủ thể công (Nhà nước) và một bên là chủ thể tư (nhà đầu tư).
  • Lịch sử hình thành ISDS: Đi từ phương thức truyền thống tại Tòa án quốc gia (thiếu tính vô tư, không tạo được niềm tin cho nhà đầu tư) sang biện pháp Bảo hộ ngoại giao (theo phán quyết Barcelona Traction 1970, việc bảo hộ ngoại giao là quyền tự quyết chứ không phải nghĩa vụ của quốc gia mang quốc tịch, dễ bị chi phối bởi toan tính chính trị). Nhằm khắc phục các hạn chế này, các hiệp định đầu tư hiện đại đã trao quyền trực tiếp cho nhà đầu tư khởi kiện quốc gia tiếp nhận đầu tư thông qua cơ chế ISDS.
  • Đặc điểm nổi bật của ISDS: Cơ sở pháp lý phức tạp và đan xen; đối tượng khiếu kiện tập trung vào các vi phạm nghĩa vụ quốc tế của Nhà nước (truất hữu tài sản, vi phạm nguyên tắc Tối huệ quốc - MFN, Đối xử quốc gia - NT, vi phạm kỳ vọng hợp pháp của nhà đầu tư); phán quyết ISDS chủ yếu quy định về bồi thường thiệt hại tài chính thay vì buộc hủy bỏ chính sách công; phương thức trọng tài quốc tế giữ vai trò chủ đạo.
Cơ chế ISDS Đặc điểm cốt lõi Cơ sở pháp lý / Áp dụng điển hình
Đàm phán, tham vấn Tiền tố tụng, kéo dài từ 2 đến 13 tháng, tránh leo thang xung đột Khoản 3-4 Điều 18.4 BIT Nhật Bản – Myanmar (2013); Điều 8.3 BIT Hàn Quốc – Hà Lan (2003)
Tòa án quốc gia Thẩm quyền theo luật nội địa; có thể bị ràng buộc bởi điều khoản "chọn giữa hai ngã rẽ" (fork in the road) Điều 8.2 BIT Pháp – Argentina (1991); vụ kiện Total v. Argentina
Trọng tài thể chế Do các trung tâm thường trực quản lý (ICSID, ICC, LCIA, SCC, CIETAC, PCA); có quy tắc tố tụng định sẵn Quy tắc ICSID, ICC; vụ kiện SPP v. Egypt
Trọng tài vụ việc (Ad hoc) Linh hoạt, các bên tự chọn quy tắc và chỉ định cơ quan hỗ trợ hành chính Quy tắc Trọng tài UNCITRAL (1976/2010); vụ kiện CME v. The Czech Republic
Hòa giải & Ngoại giao Hòa giải qua bên thứ ba trung gian; bảo hộ ngoại giao theo tập quán quốc tế Điều 10 BIT Trung Quốc – Hà Lan (2001); Điều 1 Dự thảo ILC về Bảo hộ Ngoại giao

Chương 2: Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư trong ICSID

Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế trọng tài và hòa giải theo Công ước Washington 1966 do Ngân hàng Thế giới (World Bank) và cố vấn Aron Broches khởi xướng, nhằm phi chính trị hóa tranh chấp đầu tư:

  • Thẩm quyền và điều kiện áp dụng: Thẩm quyền của ICSID đòi hỏi tranh chấp pháp lý phát sinh trực tiếp từ một khoản đầu tư giữa một Quốc gia thành viên và công dân của Quốc gia thành viên khác (Điều 25). Tham gia Công ước không đồng nghĩa với việc mặc nhiên chấp nhận quyền tài phán; các bên phải có văn bản thể hiện sự đồng ý (written consent). Án lệ PNG v. Papua New Guinea khẳng định điều khoản pháp luật nội địa nếu không nêu đích danh ICSID thì không cấu thành sự đồng ý bằng văn bản.
  • Tính chất "khép kín" (self-contained): Theo Điều 26, sự chấp thuận trọng tài ICSID sẽ loại trừ toàn bộ các biện pháp giải quyết khác (kể cả tòa án nội địa). Theo Điều 27, quốc gia có nhà đầu tư không được phép thực hiện bảo hộ ngoại giao khi thủ tục tố tụng trọng tài ICSID đang diễn ra.
  • Cơ chế thi hành và hủy phán quyết độc lập: ICSID không thiết lập cơ quan phúc thẩm, phán quyết có giá trị chung thẩm và ràng buộc (Điều 53). Phán quyết ICSID được công nhận và cho thi hành trực tiếp như một bản án chung thẩm của tòa án cấp cao nhất tại quốc gia thành viên mà không cần qua thủ tục công nhận tư pháp của nước sở tại (Điều 54.1). Tuy nhiên, Công ước phân biệt rõ giữa thi hành (enforcement) và cưỡng chế chấp hành tài sản (execution theo Điều 54.3 – tuân theo luật về cưỡng chế thi hành án của quốc gia nơi yêu cầu thi hành). Việc hủy phán quyết chỉ được thực hiện thông qua Ủy ban độc lập (Ad hoc Committee) theo các căn cứ nghiêm ngặt tại Điều 52.
Tiêu chí Cơ chế Trọng tài ICSID Trọng tài Quốc tế khác (UNCITRAL, ICC...)
Cơ chế điều chỉnh thi hành Trực tiếp theo Điều 54 Công ước ICSID Thông qua Công ước New York 1958
Can thiệp của Tòa án quốc gia Bị loại trừ hoàn toàn (cơ chế self-contained) Tòa án nơi đặt trụ sở trọng tài có quyền hủy phán quyết
Yêu cầu công nhận tư pháp Không cần thủ tục công nhận, thi hành ngay Phải qua thủ tục công nhận và cho thi hành tại Tòa án
Kháng cáo / Phúc thẩm Không có cấp phúc thẩm; chỉ có thủ tục hủy phán quyết tại Ủy ban Ad hoc Không có cấp phúc thẩm; chịu sự giám sát tư pháp theo luật nơi đặt trụ sở
Bảo hộ ngoại giao Bị loại trừ hoàn toàn theo Điều 27 Không tự động bị loại trừ trừ khi có thỏa thuận khác
  • Ưu điểm và tồn tại:
    • Ưu điểm: Tính minh bạch cao (Bộ quy tắc sửa đổi 2006 bắt buộc công khai việc đăng ký vụ việc và phán quyết trên cổng thông tin); hiệu lực thi hành phán quyết nhanh chóng; tạo lập niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư quốc tế. Tính đến tháng 6/2021, ICSID đã thụ lý 838 vụ kiện trong lịch sử (riêng năm 2021 đăng ký mới 66 vụ).
    • Tồn tại: Tranh cãi về sự thiếu vắng cơ quan phúc thẩm để khắc phục các sai sót áp dụng luật; cơ chế lựa chọn trọng tài viên còn một số bất cập; làn sóng chỉ trích và rút khỏi ICSID từ một số quốc gia Mỹ Latinh.

Chương 3: Đánh giá khả năng Việt Nam gia nhập Công ước ICSID

Chương 3 đặt cơ chế ICSID vào bối cảnh thực tiễn của Việt Nam:

  • Thực trạng tại Việt Nam: Nền kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì sức hút FDI lớn; các cam kết quốc tế trong các FTA/IPA thế hệ mới (EVFTA, EVIPA) đặt ra yêu cầu cao về minh bạch và an toàn pháp lý cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc thiếu một cơ chế ISDS thống nhất khiến các cơ quan nhà nước và luật sư đại diện của Việt Nam lúng túng khi phải đối mặt với nhiều mô hình tố tụng phân tán.
  • Phân tích thuận lợi khi gia nhập ICSID: Củng cố môi trường đầu tư kinh doanh, nâng cao uy tín quốc gia; bảo vệ lợi ích Nhà nước nhờ cơ chế phi chính trị hóa tranh chấp (ngăn chặn can thiệp ngoại giao); tận dụng được tính chuyên nghiệp, minh bạch và thống nhất của hệ thống trọng tài chuyên biệt.
  • Khó khăn và thách thức pháp lý:
    • Xung đột pháp luật về thi hành phán quyết: Điều 54.1 Công ước ICSID yêu cầu thi hành phán quyết tự động, trong khi pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam (Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015) bắt buộc mọi phán quyết của trọng tài nước ngoài phải trải qua thủ tục công nhận và cho thi hành tại Tòa án Việt Nam.
    • Vấn đề quyền miễn trừ tư pháp và tài sản quốc gia: Ranh giới giữa nghĩa vụ thi hành phán quyết (enforcement) và bảo vệ tài sản công khỏi các biện pháp cưỡng chế (execution) theo Điều 54.3.
    • Năng lực ứng phó tố tụng: Chi phí theo đuổi các vụ kiện đầu tư quốc tế rất cao, đòi hỏi đội ngũ chuyên gia pháp lý và cơ chế phối hợp liên ngành phản ứng nhanh.
  • Đề xuất và định hướng hoàn thiện: Khóa luận kiến nghị Việt Nam cần xây dựng lộ trình gia nhập ICSID đi kèm với việc sửa đổi các quy định liên quan trong Bộ luật Tố tụng Dân sự về công nhận/thi hành phán quyết trọng tài; thiết lập quy chế phối hợp thống nhất giữa Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng các bộ ngành liên quan; đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực luật sư tranh tụng quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ISDS, phân tích rõ sự chuyển biến từ bảo hộ ngoại giao truyền thống sang quyền khởi kiện trực tiếp của nhà đầu tư theo các hiệp định quốc tế.
  • Phân tích chi tiết cấu trúc pháp lý của Công ước Washington 1966, chỉ ra tính chất tự trị (self-contained), cơ chế tự động thi hành phán quyết theo Điều 54 và vai trò của Bộ quy tắc 2006 trong việc nâng cao tính minh bạch.
  • Thống kê và phản ánh khối lượng giải quyết tranh chấp thực tế tại ICSID (838 vụ lũy kế đến tháng 6/2021; 66 vụ mới trong năm 2021) để chứng minh mức độ tín nhiệm của cộng đồng quốc tế đối với thiết chế này.
  • Nhận diện chính xác điểm xung đột pháp lý trọng tâm giữa nghĩa vụ thi hành phán quyết ICSID và các quy định về công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài theo pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

Giải pháp và kiến nghị:

  • Đề xuất xây dựng khung pháp lý đặc thù cho việc công nhận và thi hành phán quyết trọng tài ICSID tại Việt Nam, tách biệt với quy trình công nhận phán quyết trọng tài thương mại nước ngoài thông thường theo Công ước New York 1958.
  • Kiến nghị hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp tiền tố tụng và phân định thẩm quyền rõ ràng giữa các cơ quan quản lý nhà nước khi phát sinh khiếu kiện đầu tư.

Đóng góp học thuật: Khóa luận đóng góp cái nhìn hệ thống, chuyên sâu về việc gia nhập ICSID — một chủ đề có ý nghĩa thực tiễn cao đối với chính sách thu hút FDI và cải cách tư pháp tại Việt Nam nhưng trước đây còn ít được khai thác toàn diện do tính chất nhạy cảm pháp lý và chính trị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Công trình chủ yếu tiếp cận dưới góc độ phân tích lý luận pháp lý, so sánh quy phạm và tổng thuật án lệ quốc tế được công bố. Do tính chất bảo mật của một số vụ tranh chấp đầu tư có liên quan đến Việt Nam và việc tiếp cận hồ sơ tố tụng thực tế còn hạn chế, các phân tích về thực tiễn tranh tụng trong nước chưa thể bao quát toàn bộ các vụ việc thực tế chưa công khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế thi hành án đối với các phán quyết trọng tài đầu tư tại các quốc gia đang phát triển có hệ thống pháp luật tương đồng với Việt Nam; nghiên cứu sâu tác động của các quy định cải cách ISDS trong khuôn khổ UNCITRAL Nhóm công tác III (Working Group III) đối với tương lai của Công ước ICSID.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Quốc tế và Luật Thương mại Quốc tế, khi nghiên cứu về các chuyên đề Luật Đầu tư Quốc tế, Trọng tài Quốc tế và Cơ chế ISDS.
  • Cán bộ pháp chế, nhà hoạch định chính sách: Các chuyên viên tại Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương đang tham gia đàm phán các hiệp định đầu tư quốc tế hoặc xây dựng lộ trình hoàn thiện pháp luật phục vụ việc gia nhập các điều ước đa phương.
  • Luật sư và chuyên gia tư vấn đầu tư: Cung cấp tài liệu tổng hợp về trình tự tố tụng trọng tài ICSID, phân tích các điều khoản fork-in-the-road, bảo hộ ngoại giao và điều kiện thi hành phán quyết.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cơ chế trọng tài theo Công ước ICSID được gọi là cơ chế "khép kín" (self-contained)?
Cơ chế ICSID mang tính khép kín vì toàn bộ quy trình từ thụ lý, thành lập hội đồng, xét xử, giải thích, sửa đổi cho đến hủy phán quyết đều diễn ra độc lập trong hệ thống của ICSID mà không chịu bất kỳ sự can thiệp hay giám sát nào từ tòa án quốc gia nơi tiến hành trọng tài. Theo Điều 26, việc chấp thuận trọng tài ICSID loại trừ thẩm quyền của mọi cơ quan khác, và Điều 27 ngăn chặn quốc gia của nhà đầu tư thực hiện quyền bảo hộ ngoại giao.

2. Điểm khác biệt giữa "thi hành" (enforcement) và "cưỡng chế chấp hành" (execution) theo Điều 54 Công ước ICSID là gì?
Theo Điều 54.1 và Điều 54.2, việc "thi hành" (enforcement) là nghĩa vụ pháp lý của mỗi quốc gia thành viên phải công nhận phán quyết ICSID có giá trị ràng buộc và thi hành các nghĩa vụ tài chính trực tiếp như một bản án chung thẩm của tòa án nội địa. Trong khi đó, việc "cưỡng chế chấp hành" (execution) theo Điều 54.3 liên quan đến các biện pháp cưỡng chế, kê biên tài sản của quốc gia phải chịu thi hành; thủ tục này hoàn toàn chịu sự điều chỉnh của luật pháp quốc gia nơi yêu cầu cưỡng chế và không làm phương hại đến quyền miễn trừ tài sản của quốc gia đó.

3. Điều kiện đồng ý bằng văn bản (written consent) tại ICSID được xác lập như thế nào theo án lệ PNG v. Papua New Guinea?
Việc tham gia Công ước ICSID không đồng nghĩa với việc mặc nhiên chấp nhận thẩm quyền của Trung tâm. Sự đồng ý phải được thể hiện bằng văn bản rõ ràng trong hiệp định đầu tư, hợp đồng hoặc luật nội địa. Trong vụ PNG v. Papua New Guinea, Hội đồng Trọng tài đã từ chối thụ lý vụ kiện vì quy định trong luật đầu tư quốc gia chỉ đề cập chung đến cơ quan tài phán giải quyết tranh chấp mà không chỉ định đích danh ICSID, do đó không thỏa mãn điều kiện đồng ý bằng văn bản theo Điều 25.

4. Bộ quy tắc Trọng tài ICSID năm 2006 đã cải thiện tính minh bạch (transparency) ra sao?
Bộ quy tắc Trọng tài 2006 quy định khi một vụ tranh chấp được Ban Thư ký ICSID đăng ký, thông tin về vụ việc sẽ tự động được công khai trên cổng thông tin điện tử của ICSID. Đồng thời, toàn văn phán quyết hoặc tối thiểu là các lập luận pháp lý then chốt của phán quyết cũng phải được đăng tải công khai, khắc phục tính bảo mật khép kín vốn có của trọng tài thương mại truyền thống.

5. Vướng mắc pháp lý lớn nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam khi xem xét gia nhập Công ước ICSID là gì?
Vướng mắc cốt lõi nằm ở sự xung đột giữa nguyên tắc thi hành tự động của ICSID và quy định tố tụng dân sự trong nước. Điều 54.1 Công ước ICSID yêu cầu phán quyết phải được thi hành ngay mà không qua bất kỳ thủ tục tư pháp nào, trong khi Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 của Việt Nam quy định mọi phán quyết của trọng tài nước ngoài bắt buộc phải trải qua thủ tục xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Tòa án Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Thanh Tâm đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế trong khuôn khổ Công ước ICSID. Qua việc so sánh với các thiết chế trọng tài khác và đánh giá bối cảnh thu hút FDI của Việt Nam, công trình đã làm rõ những lợi thế vượt trội về tính minh bạch, tính chuyên biệt và hiệu lực thi hành phán quyết của ICSID, đồng thời chỉ ra các rào cản về tính tương thích trong hệ thống pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam. Các đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về ISDS và định hướng sửa đổi quy định thi hành phán quyết trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho tiến trình hội nhập và xem xét gia nhập Công ước ICSID của Việt Nam.