Đánh giá hiệu quả cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà r nđầu tư nước ngoài và chính phủ nước tiếp nhận đầu tư r nisds trong công ước icsid và khả năng gia nhập công r nước này của việt nam

Đánh giá cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS (ICSID) trong đầu tư quốc tế. Việt Nam có nên gia nhập Công ước ICSID? Phân tích ưu nhược điểm.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

92
16
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu

0.2. Tình hình nghiên cứu

0.3. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Mục đích nghiên cứu

0.5. Đối tượng nghiên cứu

0.6. Phạm vi nghiên cứu

0.7. Phương pháp nghiên cứu đề tài

0.8. Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài

0.9. Bố cục khóa luận

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ CHÍNH PHỦ NƯỚC TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ (INVESTOR STATE DISPUTE SETTLEMENT - ISDS)

1.1. Khái quát về tranh chấp đầu tư quốc tế

1.2. Khái niệm tranh chấp đầu tư quốc tế

1.3. Phân loại tranh chấp đầu tư quốc tế

1.4. Giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư (ISDS)

1.5. Lịch sử ra đời của ISDS

1.6. Các đặc điểm nổi bật về ISDS

1.7. Phân loại các cơ chế trong ISDS

1.8. Thực trạng giải quyết tranh chấp qua các cơ chế ISDS hiện nay

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ CHÍNH PHỦ NƯỚC TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ TRONG ICSID

2.1. Khái quát về cơ chế trọng tài trong ICSID

2.2. Lịch sử ra đời của Công ước ICSID

2.3. Các cơ chế giải quyết tranh chấp tại ICSID

2.4. Các điểm nổi bật của cơ chế giải quyết tranh chấp tại ICSID

2.5. Hiệu lực của Công ước ICSID và chức năng của ICSID như là một tổ chức trọng tài

2.6. Điều kiện đồng ý bằng văn bản để sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp tại ICSID

2.7. Không có cơ quan phúc thẩm trong cơ chế ICSID

2.8. Các vấn đề liên quan đến phán quyết của ICSID

2.9. Các ưu điểm khi giải quyết tranh chấp tại ICSID

2.10. Tính minh bạch (Transparency)

2.11. Phán quyết được thi hành ngay lập tức mà không cần qua thủ tục công nhận

2.12. Sự phổ biến, bề dày lịch sử của ICSID mang lại niềm tin đối với nhà đầu tư

2.13. Một số vấn đề còn tồn tại khi giải quyết tranh chấp tại ICSID

2.14. Bất cập trong cơ chế thi hành và hủy phán quyết

2.15. Bất cập trong quá trình lựa chọn Trọng tài viên

2.16. Các tranh cãi về sự thiếu vắng cấp phúc thẩm

2.17. Đánh giá về việc sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp ISD theo ICSID tại một số quốc gia thành viên

2.17.1. Các quốc gia Mỹ Latinh

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG VIỆT NAM GIA NHẬP CÔNG ƯỚC ICSID

3.1. Bối cảnh tại Việt Nam

3.2. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam hiện nay

3.3. Khung pháp lý điều phối ISDS của Việt Nam

3.4. Thực tiễn ISDS của Việt Nam

3.5. Thuận lợi và khó khăn khi Việt Nam gia nhập Công ước ICSID

3.5.1. Các thuận lợi khi gia nhập

3.5.2. Các khó khăn khi gia nhập

3.6. Đề xuất tham gia ICSID và định hướng hoàn thiện hệ để Việt Nam gia nhập Công ước này

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC I: BIỂU ĐỒ VỀ SỰ TĂNG TRƯỞNG DÒNG FDI TRÊN THẾ GIỚI TRƯỚC VÀ TRONG ĐẠI DỊCH COVID 19

PHỤ LỤC 2: SƠ ĐỒ QUÁ TRÌNH GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ CHÍNH PHỦ NƯỚC TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ THEO CƠ CHẾ TRỌNG TÀI TẠI ICSID

Tóm tắt

I. ISDS ICSID Tổng Quan Về Giải Quyết Tranh Chấp Đầu Tư 55 Ký Tự

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thương mại quốc tế ngày càng khẳng định vai trò quan trọng. Các quốc gia xem việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài là chính sách tất yếu để thúc đẩy kinh tế. Dù đại dịch COVID-19 gây ảnh hưởng lớn, số liệu thống kê vẫn cho thấy sự phát triển trong các nguồn vốn đầu tư giữa các nước. Cụ thể, theo UNCTAD, FDI vào các nền kinh tế phát triển tăng gấp ba lần vào năm 2021. Việt Nam cũng nhanh chóng thích ứng để duy trì vị thế thị trường tiềm năng cho Nhà đầu tư nước ngoài. Các Hiệp định đầu tư song phương (BITs)Hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs) ngày càng được chú trọng. Điều này kéo theo sự gia tăng các tranh chấp khi nhà đầu tư không đạt được mục tiêu ban đầu, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh.

1.1. Khái Niệm Phân Loại Tranh Chấp Đầu Tư Quốc Tế

Để hiểu rõ hơn về bản chất, cần làm rõ khái niệm tranh chấp đầu tư quốc tế. Tranh chấp đầu tư quốc tế phát sinh khi có bất đồng giữa Nhà đầu tư nước ngoàiChính phủ nước tiếp nhận đầu tư liên quan đến các điều khoản trong hợp đồng đầu tư hoặc các Hiệp định BITs/IIAs. Các tranh chấp này có thể phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, ví dụ, theo chủ thể tranh chấp (tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư, tranh chấp giữa các nhà nước), theo nội dung tranh chấp (tranh chấp về quyền sở hữu, tranh chấp về nghĩa vụ bảo hộ đầu tư) hoặc theo phương thức giải quyết (trọng tài, tòa án).

1.2. Bản Chất Đặc Điểm Nổi Bật Của Cơ Chế Giải Quyết ISDS

Cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS (Investor-State Dispute Settlement) là một hệ thống các quy tắc và thủ tục cho phép Nhà đầu tư nước ngoài kiện trực tiếp Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư ra các cơ quan tài phán quốc tế. ISDS được thiết kế để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, đồng thời tạo sự ổn định và minh bạch trong môi trường đầu tư. Đặc điểm nổi bật của ISDS bao gồm tính độc lập của các cơ quan tài phán, khả năng thi hành các phán quyết trên phạm vi quốc tế và quyền của nhà đầu tư được khởi kiện mà không cần sự đồng ý của quốc gia.

1.3. Phân Loại Các Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp ISDS Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều cơ chế trong ISDS. Trong đó có: trọng tài ad hoc theo quy tắc của UNCITRAL, trọng tài thường trực tại ICSID hoặc các trung tâm trọng tài khác. Mỗi cơ chế có những ưu, nhược điểm riêng. Việc lựa chọn cơ chế phụ thuộc vào thỏa thuận giữa nhà đầu tư và quốc gia, cũng như các điều khoản trong Hiệp định đầu tư liên quan.

II. Thách Thức Bất Cập Trong Cơ Chế Giải Quyết ISDS 59 Ký Tự

Mặc dù cơ chế ISDS mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Các Nhà đầu tư nước ngoài thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về quy trình tố tụng, chi phí pháp lý cao, và sự thiếu minh bạch trong quá trình lựa chọn trọng tài viên. Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư lo ngại về việc bị kiện ra các cơ quan tài phán quốc tế, ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia và chính sách công. Hơn nữa, tính công bằng và minh bạch của cơ chế ISDS vẫn là vấn đề gây tranh cãi.

2.1. Thiếu Minh Bạch Và Công Bằng Trong Tuyển Chọn Trọng Tài Viên

Một trong những chỉ trích lớn nhất đối với cơ chế ISDS là sự thiếu minh bạch và công bằng trong quá trình lựa chọn trọng tài viên. Các trọng tài viên thường được chỉ định bởi các bên tranh chấp, dẫn đến nguy cơ xung đột lợi ích và thiên vị. Điều này làm giảm tính khách quan và công bằng của quá trình giải quyết tranh chấp.

2.2. Rủi Ro Ảnh Hưởng Đến Chủ Quyền Quốc Gia Và Chính Sách

Cơ chế ISDS có thể ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia và chính sách công của các nước tiếp nhận đầu tư. Các phán quyết của trọng tài có thể buộc chính phủ phải thay đổi luật pháp hoặc chính sách của mình để tuân thủ các cam kết trong Hiệp định đầu tư. Điều này gây lo ngại về việc cơ chế ISDS can thiệp quá sâu vào quyền tự quyết của các quốc gia.

2.3. Khó Khăn Trong Thi Hành Phán Quyết Nguy Cơ Hủy Phán Quyết

Việc thi hành phán quyết trọng tài trong cơ chế ISDS cũng gặp nhiều khó khăn. Các quốc gia có thể từ chối thi hành phán quyết nếu cho rằng nó vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc gia hoặc trật tự công cộng. Hơn nữa, các phán quyết trọng tài có thể bị hủy bỏ bởi các tòa án quốc gia, làm giảm tính hiệu lực của cơ chế ISDS.

III. ICSID Cơ Chế Trọng Tài Ưu Việt Giải Quyết Tranh Chấp ISDS 58 Ký Tự

Công ước ICSID là một trong những cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế phổ biến nhất. ICSID cung cấp một khuôn khổ pháp lý toàn diện cho việc giải quyết tranh chấp giữa Nhà đầu tư nước ngoàiChính phủ nước tiếp nhận đầu tư thông qua trọng tài. ICSID được đánh giá cao về tính độc lập, minh bạch và khả năng thi hành phán quyết trên phạm vi quốc tế. Nhiều quốc gia đã tham gia Công ước ICSID và sử dụng cơ chế ICSID để giải quyết tranh chấp đầu tư.

3.1. Lịch Sử Hình Thành Mục Tiêu Của Công Ước ICSID

Công ước ICSID được thành lập năm 1966 dưới sự bảo trợ của Ngân hàng Thế giới. Mục tiêu chính của ICSID là tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế độc lập, khách quan và hiệu quả. ICSID cung cấp một diễn đàn trung lập cho các bên tranh chấp để giải quyết các bất đồng của mình một cách hòa bình và có trật tự.

3.2. Quy Trình Giải Quyết Tranh Chấp Theo Công Ước ICSID

Quy trình giải quyết tranh chấp theo Công ước ICSID bao gồm các giai đoạn sau: (1) Khởi kiện: Nhà đầu tư nước ngoài nộp đơn kiện lên ICSID. (2) Thành lập hội đồng trọng tài: Các bên tranh chấp lựa chọn các trọng tài viên để thành lập hội đồng trọng tài. (3) Tố tụng trọng tài: Hội đồng trọng tài tiến hành các thủ tục tố tụng, bao gồm thu thập chứng cứ, nghe trình bày của các bên và đưa ra phán quyết. (4) Thi hành phán quyết: Các bên tranh chấp có nghĩa vụ thi hành phán quyết của hội đồng trọng tài.

3.3. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp ICSID

Cơ chế giải quyết tranh chấp tại ICSID có nhiều ưu điểm: (tính minh bạch, khách quan, độc lập). Phán quyết được thi hành ngay lập tức mà không cần qua thủ tục công nhận. Ngoài ra, sự phổ biến và bề dày lịch sử của ICSID mang lại niềm tin đối với nhà đầu tư.

IV. Việt Nam Gia Nhập ICSID Cơ Hội Và Thách Thức 53 Ký Tự

Việc Việt Nam gia nhập Công ước ICSID là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa cơ hội và thách thức. Gia nhập ICSID có thể tăng cường niềm tin của Nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường đầu tư Việt Nam, thu hút thêm FDI. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về việc ISDS có thể ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia và chính sách công. Việt Nam cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định.

4.1. Phân Tích Thực Trạng Đầu Tư FDI Và Khung Pháp Lý ISDS Hiện Tại

Việt Nam đã đạt được nhiều thành công trong việc thu hút FDI. Tuy nhiên, khung pháp lý về ISDS vẫn còn nhiều hạn chế. Việt Nam chưa có một cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế thống nhất và toàn diện. Điều này tạo ra sự bất ổn và thiếu minh bạch cho các nhà đầu tư.

4.2. Thuận Lợi Khi Gia Nhập Công Ước ICSID Cho Việt Nam

Việc gia nhập Công ước ICSID mang lại nhiều thuận lợi cho Việt Nam. Nó có thể tăng cường niềm tin của Nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường đầu tư Việt Nam, thu hút thêm FDI. Ngoài ra, nó cũng giúp Việt Nam nâng cao vị thế và uy tín trên trường quốc tế.

4.3. Khó Khăn Thách Thức Khi Gia Nhập Công Ước ICSID

Gia nhập Công ước ICSID cũng đặt ra nhiều khó khăn và thách thức cho Việt Nam. Các quy định trong hệ thống Pháp luật Việt Nam có thể sẽ gặp lúng túng khi triển khai thực hiện cùng ICSID hoặc các vấn đề khác còn tồn tại cần được sửa đổi. Bên cạnh đó, cần đảm bảo cơ chế không ảnh hưởng tiêu cực đến chủ quyền quốc gia.

V. Đề Xuất Giải Pháp Để Việt Nam Gia Nhập ICSID 60 Ký Tự

Để Việt Nam có thể gia nhập Công ước ICSID một cách thành công, cần có những đề xuất và giải pháp cụ thể. Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý về ISDS, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực pháp lý có chuyên môn về luật đầu tư quốc tếtrọng tài quốc tế.

5.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về ISDS Cơ Chế Giải Quyết

Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý về ISDS thống nhất và toàn diện. Khung pháp lý này cần quy định rõ các quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư, các thủ tục giải quyết tranh chấp và cơ chế thi hành phán quyết. Đồng thời, cần đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

5.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Pháp Lý Chuyên Nghiệp Về ISDS

Việt Nam cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực pháp lý có chuyên môn về luật đầu tư quốc tếtrọng tài quốc tế. Điều này giúp Việt Nam có đủ năng lực để tham gia vào các vụ kiện ISDS và bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả.

5.3. Tăng Cường Năng Lực Của Các Cơ Quan Giải Quyết Tranh Chấp

Các cơ quan giải quyết tranh chấp của Việt Nam cần được tăng cường năng lực về chuyên môn, cơ sở vật chất và tài chính. Điều này giúp Việt Nam có thể giải quyết các tranh chấp đầu tư một cách nhanh chóng, hiệu quả và công bằng.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I này sẽ là thực trạng giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế qua các cơ chế giải quyết tranh chấp giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư (Investor – State Dispute Settlements – ISDS) hiện nay trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Khái niệm tranh chấp đầu tư quốc tế Để làm rõ khái niệm tranh chấp đầu tư quốc tế, tác giả sẽ đi làm rõ khái niệm của từng thành tố nhỏ hơn trong khái niệm này, bao gồm “tranh chấp”, “đầu tư” nói chung và “đầu tư quốc tế” nói riêng. “Tranh chấp” là một thuật ngữ rất hay được sử dụng không chỉ trong các vấn đề pháp lý mà còn trong cuộc sống hằng ngày. Chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp cụm từ này trong các văn bản quy phạm pháp luật nhưng có thể văn bản đó lại không hề đề cập định nghĩa “tranh chấp” là gì.

Ví dụ, tại Điều 33.1 của Hiến Chương Liên hợp quốc, cụm từ “tranh chấp” xuất hiện, nhưng xuyên suốt Hiến chương chúng ta sẽ 8 không tìm thấy định nghĩa của cụm từ này.4 Có lẽ chính vì sự phổ biến và mặc định rằng ai cũng có thể hiểu nên việc định nghĩa “tranh chấp” lại càng phức tạp khi có rất nhiều cách giải thích khác nhau của các học giả. Trong phán quyết vụ tranh chấp Mavrommatis năm 1924, Toà án Thường trực Công lý quốc tế (tiền thân của Tòa án Công lý quốc tế - International Court of Justice ICJ) đã định nghĩa “tranh chấp” như sau:“tranh chấp là sự bất đồng về mặt pháp lý hay trên thực tế, sự xung đột về mặt quan điểm pháp lý hoặc lợi ích giữa hai hay nhiều người trở lên”.5 Sau đó, trong bản diễn giải tư vấn đối với các Hiệp ước hòa bình của Bulgaria, Hungary và Romania, ICJ cũng đưa ra một định nghĩa về khái niệm này:“tranh chấp được hiểu là một tình huống trong đó hai bên có các quan điểm đối lập liên quan tới câu hỏi về thực hiện hoặc không thực hiện một nghĩa vụ nào đó trong hiệp ước.”6 Mặc dù có nhiều cách định nghĩa với ngoại diên rộng hoặc hẹp hơn so với định nghĩa của ICJ7, lịch sử xét xử của ICSID cho thấy rằng cơ quan này trong rất nhiều phán quyết đã có những lập luận mang tính tương đồng với ICJ về định nghĩa “tranh chấp”.8 Tóm lại, có thể hiểu tranh chấp là sự xung đột giữa hai hay nhiều bên về quyền lợi, nghĩa vụ nào đó của các bên, trong đó mỗi bên có những lập luận đối lập nhau về phần quyền lợi và nghĩa vụ đó. Về khái niệm “đầu tư”, Viện Phát triển Bền vững Quốc tế (The International Institute for Sustainable Development – IISD) định nghĩa đầu tư được thể hiện qua cơ sở hình thành doanh nghiệp mới hoặc có tài sản tại quốc gia sở tại, trong khi việc sở hữu tài sản sẽ bao quát rộng hơn phạm vi nghĩa của từ “đầu tư” khi không phân biệt nguồn vốn phát sinh từ trong hay ngoài quốc gia sở tại.9 Bên cạnh đó, một định 4 Điều 33 Hiến chương Liên Hợp quốc: “Các bên đương sự trong các cuộc tranh chấp, mà việc kéo dài các cuộc tranh chấp ấy có thể đe dọa đến hoà bình và an ninh quốc tế, trước hết, phải cố gắng tìm cách giải quyết tranh chấp bằng con đường đàm phán, điều tra, trung gian, hoà giải, trọng tài, toà án, sử dụng những tổ chức hoặc những điều ước khu vực, hoặc bằng các biện pháp hoà bình khác tùy theo sự lựa chọn của mình;” 5 Mavrommatis Palestine Concessions (Greece v. Great Britain), Judgment of 30 August 1924, 1924 PCIJ (Ser.

6 Interpretation of Peace Treaties with Bulgaria, Hungary and Romania, Adviosry opinions of March 30 th and July 18th, 1950 <https://www.org/public/files/case-related/8/008-19491104-REQ-1-00-EN.pdf, truy cập ngày 26/04/2022 >. 7 Xem thêm định nghĩa khác tại G. Hafner, The Physiognomy of Disputes and the Appropriate Means to Resolve Them, tr. Spain, Decision on Jurisdiction of 25 January 2000, 40 ILM 1129, at paras 93, 94 (2001); Tokios Tokelės v.

Ukraine, Decision on Jurisdiction of 29 April 2004, at paras 106, 107 9 InternationalInstitute for Sustainable Development – IISD, A Sustainability Toolkit for Trade Negotiators, Trade and investment as vehicles for achieving the 2030 Sustainable Development Agenda < 9 nghĩa khác về đầu tư được đưa ra bởi Cơ quan Thị trường Vốn (Capital Market Authority của Vương Quốc Ả Rập như sau: “Đầu tư được định nghĩa là cam kết về các nguồn tài chính hiện tại để đạt được lợi nhuận cao hơn trong tương lai. Nó xử lý những gì được gọi là miền không chắc chắn.”10 Như vậy, đầu tư có thể được hiểu là việc sử dụng những khoản tài chính để thành lập doanh nghiệp, hoặc thiết lập các quyền sở hữu tài sản tại một quốc gia nào đó, có thể trong cùng một quốc gia với cá nhân/ pháp nhân đầu tư, hoặc cũng có thể ở một quốc gia khác với mong muốn sẽ đạt được lợi nhuận trong tương lai. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, khái niệm “đầu tư” được định nghĩa tại khoản 8 Điều 3 Luật Đầu tư 2020 và tinh thần chung của định nghĩa này cũng tương tự các định nghĩa đầu tư tác giả đã đề cập phía trên, cụ thể là việc nhà đầu tư bỏ vốn để thực hiện các hoạt động kinh doanh. Có thể thấy đầu tư là một bước nền cho các hoạt động kinh tế sau nó như các hoạt động kinh doanh thương mại, dịch vụ hay các hoạt động khác liên quan đến các công cụ tài chính.

Trong đó, đầu tư nước ngoài là một phần trong hoạt động đầu tư nói chung. Cụ thể hơn, theo từ điển của OECD, đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI) là một loại hình đầu tư xuyên biên giới trong đó nhà đầu tư cư trú tại một nền kinh tế thiết lập mối quan tâm lâu dài và mức độ ảnh hưởng đáng kể đối với một doanh nghiệp cư trú trong nền kinh tế khác.11 Trong bài nghiên cứu này, loại tranh chấp ISD đang được xem xét sẽ liên quan trực tiếp đến nguồn đầu tư theo hình thức FDI. Nói cách khác, khái niệm “đầu tư quốc tế” trong bài nghiên cứu được hiểu theo nghĩa hẹp, nghĩa là các hoạt động đầu tư FDI từ các Nhà đầu tư nước ngoài cho các Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư, hay còn gọi là các quốc gia sở tại. Từ các phân tích trên về từng khái niệm riêng biệt là “tranh chấp” và “đầu tư quốc tế”, chúng ta có thể rút ra khái quát về tranh chấp đầu tư quốc tế như sau là những mâu thuẫn hay bất đồng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong quan hệ đầu tư quốc tế, phát sinh từ các hiệp định có liên quan tới đầu tư quốc tế, hiệp định bảo hộ đầu tư hoặc hợp đồng, thoả thuận đầu tư.

Ở đây, các bên tranh chấp có thể là các quốc gia thành viên ký kết điều ước quốc tế có liên quan/quy định về đầu tư; hoặc tranh chấp giữa các bên trong hợp đồng hay thoả thuận được ký kết giữa Nhà đầu tư https://www.org/toolkits/sustainability-toolkit-for-trade-negotiators/5-investment-provisions/5-2- definition-of-investment/#jump> , truy cập ngày 28/04/2022. 10 Kingdom of Saudi Arabia, Capital Market Authority, Investment Booklet, < https://cma.sa/en/Awareness/Publications/booklets/Booklet_1.pdf, truy cập ngày 26/4/2022> 11 OECD iLibrary, Foreign direct investment (FDI) 10 nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư; hoặc tranh chấp giữa Nhà đầu tư nước ngoài với Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư theo Hiệp định ký kết giữa nước chủ nhà đầu tư và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư, và các tranh chấp có liên quan tới các quan hệ đầu tư khác. Phân loại tranh chấp đầu tư quốc tế Dựa trên sự khác biệt về chủ thể, tranh chấp đầu tư có thể được chia thành ba nhóm chính bao gồm: (i) tranh chấp giữa các nhà đầu tư với nhau, (ii) tranh chấp giữa các quốc gia liên quan đến đầu tư, và (iii) tranh chấp giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư (“ISD”). Có thể thấy loại tranh chấp đầu tiên phát sinh giữa những chủ thể tư (có thể là cá nhân hoặc pháp nhân) và được giải quyết bằng các phương thức như tòa án, trọng tài,… tương tự các tranh chấp thương mại khác.

Loại tranh chấp thứ hai diễn ra giữa các chủ thể công, giữa các chính phủ, vì vậy việc giải quyết tranh chấp thường thông qua các biện pháp hòa bình như đàm phán song phương. Trong khi đó, loại tranh chấp thứ ba lại mang tính chất hỗn hợp khi chủ thể tham gia vào tranh chấp vừa có chủ thể công (Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư), vừa có chủ thể tư (Nhà đầu tư, có thể là cá nhân hoặc pháp nhân). 13 Trong 3 loại tranh chấp trên, loại tranh chấp thứ ba ra đời muộn nhất nhưng lại thường xảy ra nhiều nhất trên thực tế. Trong bài nghiên cứu này, tác giả cũng tiếp cận chủ yếu đối với loại tranh chấp thứ ba này để đánh giá khả năng gia nhập của Việt Nam vào ICSID để giải quyết các tranh chấp loại này.

Giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư (ISDS) 1. Lịch sử ra đời của ISDS Quy định để bảo vệ Nhà đầu tư nước ngoài nói chung cũng xuất hiện trong pháp luật các quốc gia từ thời Hy Lạp cổ đại.14 Trước khi các Hiệp định đầu tư ra đời để bảo vệ các Nhà đầu tư, các Nhà đầu tư thường khó có cơ chế để truy đòi đối với những vi phạm ảnh hưởng quyền tài sản của mình. Nhà đầu tư chỉ có cách duy nhất là kiện chính Quốc gia tiếp nhận đầu tư hoặc các cơ quan của Quốc gia đó ra Tòa án 12 Nguyễn Thị Anh Thơ, Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên, Nghiên cứu lập pháp 26/02/2020, <http://www.vn/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=, truy cập ngày 9/12/2021> 13 Đỗ Thanh Hà, Tìm hiểu cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư giữa Nhà đầu tư nước ngoài và Chính phủ nước tiếp cận đầu tư, Tạp chí Nghề luật Số 03/2016 14 Krista Nadakavukaren Schefer, International Investment Law (Text, Cases and Materials), Nxb. Edward Elgar, Tái bản lần thứ 2, 2016, tr.429 11 Quốc gia tiếp nhận đầu tư.

Tuy nhiên việc giải quyết các tranh chấp như vậy mang lại cảm giác không bảo đảm về sự công bằng, vô tư của các thẩm phán trong xét xử. Vào cuối thế kỷ XVII, các quốc gia Châu Âu càng có sự ảnh hưởng trong giới mua bán hàng hóa quốc tế, đồng thời việc dịch chuyển nguồn vốn đến các quốc gia đang phát triển cũng diễn ra thường xuyên hơn. Các hiệp định thương mại từ đó ra đời và bao gồm các điều khoản bảo vệ nhà đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu bạn cung cấp có tiêu đề trống, do đó, tôi không thể đưa ra tóm tắt nội dung cụ thể. Tuy nhiên, dựa vào các tài liệu liên quan được cung cấp, tôi có thể giả định rằng tài liệu này có thể liên quan đến lĩnh vực tài chính, ngân hàng hoặc kinh tế vĩ mô.

Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp ngăn ngừa và hạn chế rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng giải pháp ngăn ngừa và hạn chế rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ của sở quản lý kinh doanh vốn và ngoại tệ của sở quản lý kinh doanh vốn và ngoại tệ ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn. Tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp phòng ngừa rủi ro trong bối cảnh cụ thể của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn.

Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa giá dầu, giá vàng và thị trường chứng khoán ASEAN, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19, bạn có thể xem xét Đề tài nghiên cứu khoa học the nexus between the oil price gold price and asean 3s stock market indexes and the contribution of the covid 19 pandemic. Việc phân tích mối quan hệ này có thể giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường tài chính trong khu vực.